05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 64
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng

Phần cuối kiểm tra khả năng xác định chủ đề và nội dung cần điền trong đoạn nghị luận, tìm vị trí câu chèn dựa trên quan hệ chuyển ý, nhận diện mục đích viết và thái độ của tác giả, đồng thời đối chiếu chính xác các điều kiện, ưu điểm và nguy cơ trong văn bản xã hội.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Ý nghĩa thực sự của lễ nghi Nho giáo

Cách làm: Câu 44 cần phân biệt hình thức bày mâm với bản chất của nghi lễ. Câu 45 dựa vào quan hệ đối lập giữa sự cầu kỳ hiện nay và lời giải thích rằng Nho giáo coi trọng lòng kính tổ tiên, hòa thuận và sự thành tâm.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
성대하고 까다로운 제사 준비 탓에 유교 예법을 비판하는 사람들이 많다. 하지만 현재 우리가 지키고 있는 예법은 ( ) 잘못된 예법이 전해져 온 것이다. 유교 전문가들은 제사든 차례든 조상을 공경하는 마음과 자손들의 화목이 중요하다고 말한다. 선조들은 제사를 드릴 때 좋은 음식을 많이 준비하는 것보다 그 음식을 준비하는 마음과 정성을 중시했던 것이다. 유서 깊은 집안에서는 이러한 제사의 본질을 제대로 이해하여 상차림은 간소하게 하되 집안사람들이 모두 모여 함께 제사를 드리는 경우가 많다. 형식보다 정성이 중요하다는 유교의 가르침을 지키고 있는 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

성대하고 까다로운 제사 준비 탓에 유교 예법비판하는 사람들이 많다.

Có nhiều người phê phán lễ nghi Nho giáo vì việc chuẩn bị lễ cúng quá long trọng và phức tạp.

하지만 현재 우리가 지키고 있는 예법은 유교의 본뜻을 살리지 못한 잘못된 예법이 전해져 온 것이다.

Tuy nhiên, những nghi lễ mà chúng ta đang tuân theo hiện nay là các nghi lễ sai lệch được truyền lại vì không phát huy đúng ý nghĩa vốn có của Nho giáo.

유교 전문가들은 제사든 차례든 조상을 공경하는 마음과 자손들의 화목이 중요하다고 말한다.

Các chuyên gia Nho giáo cho rằng dù là lễ cúng tổ tiên hay lễ tưởng niệm vào ngày lễ, điều quan trọng là lòng kính trọng tổ tiên và sự hòa thuận giữa con cháu.

선조들은 제사를 드릴 때 좋은 음식을 많이 준비하는 것보다 그 음식을 준비하는 마음과 정성을 중시했던 것이다.

Tổ tiên coi trọng tấm lòng và sự thành kính khi chuẩn bị thức ăn hơn là việc chuẩn bị thật nhiều món ngon khi cúng lễ.

유서 깊은 집안에서는 이러한 제사의 본질을 제대로 이해하여 상차림은 간소하게 하되 집안사람들이 모두 모여 함께 제사를 드리는 경우가 많다.

Ở những gia đình có truyền thống lâu đời, vì hiểu đúng bản chất của lễ cúng nên họ thường chuẩn bị mâm lễ giản dị nhưng tất cả người trong gia đình đều tụ họp để cùng thực hiện nghi lễ.

형식보다 정성이 중요하다는 유교의 가르침을 지키고 있는 것이다.

Đó là họ đang giữ gìn lời dạy của Nho giáo rằng sự thành tâm quan trọng hơn hình thức.

Từ khóa quan trọng:
  • 성대하고 까다로운 준비 (sự chuẩn bị long trọng và phức tạp)
  • 유교의 본뜻을 살리지 못하다 (không phát huy đúng ý nghĩa gốc của Nho giáo)
  • 조상을 공경하는 마음 (lòng kính trọng tổ tiên)
  • 자손들의 화목 (sự hòa thuận giữa con cháu)
  • 형식보다 정성이 중요하다 (sự thành tâm quan trọng hơn hình thức)
Bản đồ nội dung:
  1. Nhận thức phổ biến: lễ cúng Nho giáo bị xem là quá cầu kỳ.
  2. Điều chỉnh: sự cầu kỳ hiện nay không phản ánh đúng ý nghĩa gốc.
  3. Bản chất: kính trọng tổ tiên và giữ hòa thuận trong gia đình.
  4. Cách thực hiện đúng: mâm lễ đơn giản nhưng cả gia đình cùng tham gia với sự thành tâm.
  5. Kết luận: Nho giáo coi trọng tấm lòng hơn hình thức bên ngoài.

Câu 44

Chủ đề

위 글의 주제로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Đoạn văn bắt đầu từ lời phê phán việc chuẩn bị lễ cúng quá cầu kỳ, nhưng sau đó giải thích đây không phải bản chất của lễ nghi Nho giáo.

Các câu sau lặp lại cùng một điểm: kính trọng tổ tiên, hòa thuận giữa con cháu và thành tâm khi chuẩn bị mới là trọng tâm.

Câu kết luận 형식보다 정성이 중요하다 được đáp án ④ khái quát chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 조상을 모시는 제사상 차림은 점차 간소화되고 있다. Dịch: Việc bày mâm cúng tổ tiên đang dần được đơn giản hóa.
Đoạn có ví dụ một số gia đình làm mâm lễ đơn giản, nhưng đây chỉ là cách thực hiện, không phải chủ đề bao quát.
② 유교 문화는 후손들에 의해 유동적으로 변화되고 있다. Dịch: Văn hóa Nho giáo đang thay đổi linh hoạt bởi các thế hệ sau.
Đoạn không đánh giá quá trình biến đổi văn hóa theo hướng tích cực; nó phê phán sự truyền lại sai ý nghĩa gốc.
③ 명절에 제사를 드리는 전통은 예법에 맞게 유지되고 있다. Dịch: Truyền thống cúng lễ ngày lễ đang được duy trì đúng nghi lễ.
Ngược lại, tác giả nói nhiều nghi thức hiện nay là nghi thức sai đã được truyền lại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 유교 예법에서 중요한 것은 정성을 다해 예를 갖추는 것이다. Điều quan trọng trong lễ nghi Nho giáo là thực hiện nghi lễ bằng sự thành tâm.

Câu 45

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Trước chỗ trống, tác giả nói nhiều người phê phán lễ nghi Nho giáo vì việc chuẩn bị quá long trọng và khó khăn.

Ngay sau đó, đoạn văn giải thích bản chất Nho giáo thực ra là thành tâm, kính tổ tiên và hòa thuận, không phải chuẩn bị nhiều món.

Vì vậy, nghi lễ cầu kỳ đang được giữ hiện nay là nghi lễ không phát huy đúng ý nghĩa gốc của Nho giáo.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 상차림이 간소화된 Dịch: Đã được đơn giản hóa mâm lễ.
Nếu đã được đơn giản hóa thì không thể giải thích lời phê phán ở câu đầu về sự long trọng và phức tạp.
② 후손들의 바람이 반영된 Dịch: Phản ánh mong muốn của con cháu.
Đoạn không nói hậu thế chủ động mong muốn nghi lễ cầu kỳ.
④ 현실에 맞게 축소되지 않은 Dịch: Chưa được thu nhỏ cho phù hợp thực tế.
Cụm này chỉ nhấn mạnh quy mô, còn đoạn yêu cầu xác định sự sai lệch so với bản chất Nho giáo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 유교의 본뜻을 살리지 못한 Không phát huy đúng ý nghĩa gốc của Nho giáo.
2

Câu 46-47: Thị trường mới hình thành từ truyền thông cá nhân

Cách làm: Câu 46 kiểm tra liên kết giữa trạng thái hiện tại còn nhỏ và dự báo tăng trưởng sau từ 하지만. Câu 47 yêu cầu đối chiếu đúng cách bán hàng, điều kiện tham gia và chi phí khởi nghiệp.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
1인 미디어 시대가 되면서 개인 방송을 이용한 새로운 시장 형태가 등장해 주목받고 있다. 이 시장은 SNS를 통해 제품이 유통되고 판매된다는 특징이 있다. ( ㄱ ) 대표적인 판매 방식은 1인 미디어 운영자가 방송 중에 특정 물건을 의도적으로 노출하여 구매를 유도하는 것이다. 이때 관심이 생긴 시청자는 그 운영자에게서 물건을 산다. ( ㄴ ) SNS 계정만 있으면 누구든지 판매를 시작할 수 있으며 제품 홍보부터 구매까지 모든 과정이 SNS상에서 이루어진다. ( ㄷ ) 덕분에 초기 사업 비용이 거의 들지 않는다는 장점이 있다. ( ㄹ ) 하지만 개별 사업자의 수가 무한하게 늘 수 있기 때문에 향후 경제 변화를 이끌 핵심 시장으로의 성장이 예상된다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

1인 미디어 시대가 되면서 개인 방송을 이용한 새로운 시장 형태가 등장해 주목받고 있다.

Khi bước vào thời đại truyền thông cá nhân, một hình thức thị trường mới sử dụng phát sóng cá nhân đã xuất hiện và đang thu hút sự chú ý.

이 시장은 SNS를 통해 제품이 유통되고 판매된다는 특징이 있다. ( ㄱ )

Thị trường này có đặc điểm là sản phẩm được lưu thông và bán thông qua mạng xã hội.

대표적인 판매 방식은 1인 미디어 운영자가 방송 중에 특정 물건을 의도적으로 노출하여 구매를 유도하는 것이다.

Phương thức bán hàng tiêu biểu là người vận hành truyền thông cá nhân cố ý cho một sản phẩm cụ thể xuất hiện trong lúc phát sóng để thúc đẩy việc mua hàng.

이때 관심이 생긴 시청자는 그 운영자에게서 물건을 산다. ( ㄴ )

Lúc này, khán giả nảy sinh hứng thú sẽ mua sản phẩm từ người vận hành đó.

SNS 계정만 있으면 누구든지 판매를 시작할 수 있으며 제품 홍보부터 구매까지 모든 과정이 SNS상에서 이루어진다. ( ㄷ )

Chỉ cần có tài khoản mạng xã hội thì bất kỳ ai cũng có thể bắt đầu bán hàng, và toàn bộ quá trình từ quảng bá sản phẩm đến mua hàng đều diễn ra trên mạng xã hội.

덕분에 초기 사업 비용이 거의 들지 않는다는 장점이 있다. ( ㄹ )

Nhờ đó, hình thức này có ưu điểm là gần như không tốn chi phí kinh doanh ban đầu.

하지만 개별 사업자의 수가 무한하게 늘 수 있기 때문에 향후 경제 변화를 이끌 핵심 시장으로의 성장이 예상된다.

Tuy nhiên, vì số lượng người kinh doanh cá nhân có thể tăng lên không giới hạn nên thị trường này được dự đoán sẽ phát triển thành thị trường cốt lõi dẫn dắt những thay đổi kinh tế trong tương lai.

보기: 이와 같은 시장 형태가 전체 소비 시장에 미치는 영향력은 아직 미미하다.

Câu cho sẵn: Ảnh hưởng của hình thức thị trường như vậy đối với toàn bộ thị trường tiêu dùng hiện vẫn còn rất nhỏ.

Từ khóa quan trọng:
  • 개인 방송을 이용한 시장 (thị trường dùng phát sóng cá nhân)
  • 제품을 의도적으로 노출하다 (cố ý cho sản phẩm xuất hiện)
  • SNS에서 홍보와 구매가 이루어지다 (quảng bá và mua hàng diễn ra trên mạng xã hội)
  • 초기 사업 비용이 거의 들지 않다 (gần như không tốn chi phí ban đầu)
  • 현재 영향력은 미미하다 (ảnh hưởng hiện tại còn nhỏ)
  • 향후 핵심 시장으로 성장하다 (tương lai phát triển thành thị trường cốt lõi)
Bản đồ nội dung:
  1. Hình thức: bán sản phẩm thông qua phát sóng cá nhân và mạng xã hội.
  2. Quy trình: người phát sóng giới thiệu sản phẩm, khán giả mua trực tiếp.
  3. Rào cản gia nhập: chỉ cần tài khoản mạng xã hội, chi phí ban đầu rất thấp.
  4. Hiện tại: ảnh hưởng tới toàn thị trường tiêu dùng còn nhỏ.
  5. Tương lai: số người kinh doanh có thể tăng mạnh nên khả năng phát triển lớn.

Câu 46

Chèn câu

위 글에서 <보기>의 글이 들어가기에 가장 알맞은 곳을 고르십시오.
<보기> 이와 같은 시장 형태가 전체 소비 시장에 미치는 영향력은 아직 미미하다.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Câu 보기 đánh giá trạng thái hiện tại: ảnh hưởng của thị trường này đối với toàn bộ thị trường tiêu dùng vẫn còn nhỏ.

Ngay sau vị trí ㄹ có từ 하지만 và dự đoán trái chiều rằng trong tương lai thị trường sẽ trở thành thị trường cốt lõi.

Mạch tự nhiên là: ưu điểm chi phí thấp - ảnh hưởng hiện tại còn nhỏ - nhưng tiềm năng tăng số người bán sẽ dẫn tới tăng trưởng trong tương lai.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱ Dịch: Vị trí ㄱ.
Ở đây đoạn chưa giải thích cách bán và quy mô tham gia; đánh giá ảnh hưởng toàn thị trường xuất hiện quá sớm.
② ㄴ Dịch: Vị trí ㄴ.
Vị trí này nằm giữa mô tả cách người phát sóng bán hàng và điều kiện bắt đầu kinh doanh, làm đứt chuỗi giải thích phương thức.
③ ㄷ Dịch: Vị trí ㄷ.
Sau vị trí ㄷ là câu nêu ưu điểm chi phí thấp. Câu đánh giá ảnh hưởng nhỏ hợp lý hơn khi đứng ngay trước từ chuyển hướng 하지만.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ ㄹ Vị trí ㄹ.

Câu 47

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn văn nói người vận hành phát sóng cố ý giới thiệu sản phẩm trong chương trình và khán giả quan tâm sẽ mua sản phẩm từ chính người đó.

Vì vậy, khán giả có thể đang xem phát sóng rồi chuyển sang mua sản phẩm, đúng như đáp án ③.

Đồng thời, việc chỉ cần tài khoản mạng xã hội và gần như không tốn chi phí khởi nghiệp loại bỏ đáp án nói cần vốn lớn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 1인 미디어 운영자는 이 시장의 운영에 참여할 수 없다. Dịch: Người vận hành truyền thông cá nhân không thể tham gia vận hành thị trường này.
Họ chính là chủ thể tiêu biểu giới thiệu và bán sản phẩm.
② 이 시장의 운영자들은 시장 경제에 부정적인 영향을 미친다. Dịch: Những người vận hành thị trường này gây ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế thị trường.
Đoạn không phán xét ảnh hưởng tiêu cực; nó dự đoán tiềm năng tăng trưởng.
④ 이 시장을 처음 시작할 때는 충분한 자본 투자가 필수적이다. Dịch: Khi bắt đầu thị trường này, đầu tư đủ vốn là bắt buộc.
Đoạn nói gần như không cần chi phí khởi nghiệp ban đầu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 1인 미디어 시청자는 방송을 보다가 제품을 구매할 수 있다. Khán giả có thể mua sản phẩm trong lúc xem chương trình truyền thông cá nhân.
3

Câu 48-50: Ưu điểm và nguy cơ của chế độ cảnh sát tự quản

Cách làm: Câu 48 hỏi mục đích của toàn bài nên phải ưu tiên phần cảnh báo sau 그러나. Câu 49 tổng kết nguy cơ từ phạm vi nhiệm vụ chồng lấn. Câu 50 chỉ hỏi thái độ trong phần gạch chân, nơi tác giả kỳ vọng dịch vụ gần dân và phù hợp địa phương.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
올해 '자치경찰제'가 전국으로 확대될 예정이다. 자치경찰제는 지방자치단체가 경찰의 운영 및 관리를 담당하도록 하는 제도를 말한다. 이 제도가 실시되면 경찰이 지역 주민의 삶에 밀착돼 지역 특성에 맞는 다양한 서비스를 주민들에게 제공할 수 있을 것으로 보인다. 그러나 제도적 취약점과 예측되는 부작용이 있을 수 있다. 무엇보다 현장에서의 혼선이 예상된다. 제도에 따르면 자치경찰은 교통사고나 가정 폭력 조사 등 생활 안전 부분을 담당하고 국가 보안이나 전국 단위의 수사는 지금처럼 국가경찰이 맡는다. 이처럼 경찰 조직이 이중 구조일 때 어려움을 겪는 것은 국민이 될 수 있다. 영역 구분이 애매한 사건이 발생하면 자치경찰과 국가경찰이 함께 출동하거나 사건을 서로 떠넘기다가 신속하고 치밀한 대응이 이루어지지 않을 수 있기 때문이다. ( ) 치안의 질이 떨어진다면 새 제도의 시행 의의가 퇴색될 수 있을 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

올해 '자치경찰제'가 전국으로 확대될 예정이다.

Năm nay, 'chế độ cảnh sát tự quản' dự kiến sẽ được mở rộng trên toàn quốc.

자치경찰제는 지방자치단체가 경찰의 운영관리를 담당하도록 하는 제도를 말한다.

Chế độ cảnh sát tự quản là chế độ giao cho chính quyền địa phương phụ trách việc vận hành và quản lý lực lượng cảnh sát.

이 제도가 실시되면 경찰이 지역 주민의 삶에 밀착돼 지역 특성에 맞는 다양한 서비스를 주민들에게 제공할 수 있을 것으로 보인다.

Nếu chế độ này được thực hiện, cảnh sát được kỳ vọng sẽ gần gũi với đời sống của cư dân địa phương và có thể cung cấp cho họ nhiều dịch vụ phù hợp với đặc trưng của khu vực.

그러나 제도적 취약점과 예측되는 부작용이 있을 수 있다.

Tuy nhiên, chế độ này có thể có những điểm yếu về mặt thể chế và những tác dụng phụ có thể dự đoán.

무엇보다 현장에서의 혼선이 예상된다.

Trên hết, sự lúng túng và hỗn loạn tại hiện trường được dự báo sẽ xảy ra.

제도에 따르면 자치경찰은 교통사고나 가정 폭력 조사 등 생활 안전 부분을 담당하고 국가 보안이나 전국 단위의 수사는 지금처럼 국가경찰이 맡는다.

Theo chế độ này, cảnh sát tự quản phụ trách các lĩnh vực an toàn đời sống như tai nạn giao thông hay điều tra bạo lực gia đình, còn an ninh quốc gia và các cuộc điều tra trên phạm vi toàn quốc vẫn do cảnh sát quốc gia đảm nhiệm như hiện nay.

이처럼 경찰 조직이 이중 구조일 때 어려움을 겪는 것은 국민이 될 수 있다.

Khi tổ chức cảnh sát có cấu trúc kép như vậy, chính người dân có thể là những người gặp khó khăn.

영역 구분이 애매한 사건이 발생하면 자치경찰과 국가경찰이 함께 출동하거나 사건을 서로 떠넘기다가 신속하고 치밀한 대응이 이루어지지 않을 수 있기 때문이다.

Đó là vì khi xảy ra vụ việc có ranh giới trách nhiệm không rõ ràng, cảnh sát tự quản và cảnh sát quốc gia có thể cùng xuất động hoặc đùn đẩy vụ việc cho nhau, khiến việc ứng phó nhanh chóng và chặt chẽ không được thực hiện.

업무의 충돌과 혼선으로 치안의 질이 떨어진다면 새 제도의 시행 의의가 퇴색될 수 있을 것이다.

Nếu chất lượng an ninh trật tự suy giảm do xung đột và hỗn loạn trong công việc, ý nghĩa của việc thực hiện chế độ mới có thể bị phai nhạt.

Từ khóa quan trọng:
  • 지역 주민의 삶에 밀착되다 (gắn gần với đời sống cư dân)
  • 지역 특성에 맞는 서비스 (dịch vụ phù hợp đặc trưng địa phương)
  • 제도적 취약점과 부작용 (điểm yếu và tác dụng phụ của chế độ)
  • 경찰 조직의 이중 구조 (cấu trúc kép của tổ chức cảnh sát)
  • 업무의 충돌과 혼선 (xung đột và lẫn lộn nhiệm vụ)
  • 치안의 질이 떨어지다 (chất lượng an ninh giảm)
Bản đồ nội dung:
  1. Ưu điểm kỳ vọng: dịch vụ cảnh sát gần dân và phù hợp từng địa phương.
  2. Phân công: cảnh sát tự quản xử lý an toàn đời sống, cảnh sát quốc gia xử lý an ninh và điều tra toàn quốc.
  3. Nguy cơ: vụ việc có ranh giới không rõ khiến hai lực lượng cùng xuất hiện hoặc đẩy việc cho nhau.
  4. Hậu quả: phản ứng chậm, thiếu chặt chẽ và chất lượng an ninh giảm.
  5. Mục đích bài viết: chỉ ra vấn đề có thể phát sinh sau khi chế độ được áp dụng.
  6. Thái độ ở phần gạch chân: kỳ vọng tác động tích cực đối với cư dân.

Câu 48

Mục đích viết

위 글을 쓴 목적으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn văn chỉ dành phần đầu để giới thiệu chế độ và ưu điểm dự kiến, sau đó chuyển hướng bằng 그러나.

Phần lớn nội dung giải thích điểm yếu của cấu trúc kép: phạm vi công việc không rõ, cùng xuất hiện hoặc đẩy việc cho nhau, phản ứng không nhanh.

Câu cuối cảnh báo ý nghĩa của chế độ sẽ phai nhạt nếu chất lượng an ninh giảm. Vì vậy mục đích là chỉ ra các vấn đề có thể xảy ra sau khi thực hiện.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 제도 확대 시행의 의의를 강조하기 위해서 Dịch: Để nhấn mạnh ý nghĩa của việc mở rộng thực hiện chế độ.
Đây không phải mục tiêu chính vì tác giả tập trung cảnh báo vấn đề và tác dụng phụ.
② 제도 시행의 구체적 방안을 제시하기 위해서 Dịch: Để đề xuất phương án cụ thể thực hiện chế độ.
Đoạn không đưa ra quy trình hay giải pháp cải tổ chi tiết.
③ 제도의 취지와 주민 요구의 차이를 설명하기 위해서 Dịch: Để giải thích sự khác biệt giữa mục đích chế độ và nhu cầu cư dân.
Đoạn không khảo sát nhu cầu cư dân; vấn đề nằm ở phân công giữa hai lực lượng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 제도 시행 후 생길 수 있는 문제를 지적하기 위해서 Nhằm chỉ ra những vấn đề có thể phát sinh sau khi thực hiện chế độ.

Câu 49

Điền nội dung

( )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Ngay trước chỗ trống, đoạn mô tả ranh giới nhiệm vụ không rõ khiến hai lực lượng cùng xuất hiện hoặc đẩy vụ việc cho nhau.

Đây chính là tình trạng xung đột và lẫn lộn trong công việc, có thể làm phản ứng không nhanh và chặt chẽ.

Câu hoàn chỉnh là: nếu chất lượng an ninh giảm do xung đột và lẫn lộn nhiệm vụ, ý nghĩa của chế độ sẽ phai nhạt.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 경찰들의 업무 과다로 Dịch: Do khối lượng công việc quá nhiều của cảnh sát.
Đoạn không nói cảnh sát bị quá tải mà nói nhiệm vụ giữa hai tổ chức chồng lấn và không rõ ràng.
③ 자치경찰의 배치 감소로 Dịch: Do giảm bố trí cảnh sát tự quản.
Không có thông tin về việc giảm số cảnh sát được bố trí.
④ 제도의 단계적 시행으로 Dịch: Do thực hiện chế độ theo từng giai đoạn.
Đoạn không bàn thực hiện từng giai đoạn; đây cũng không phải nguyên nhân làm chất lượng an ninh giảm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 업무의 충돌과 혼선으로 Do xung đột và lẫn lộn trong nhiệm vụ.

Câu 50

Thái độ người viết

밑줄 친 부분에 나타난 필자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Phần gạch chân dùng cấu trúc 제공할 수 있을 것으로 보인다, thể hiện dự đoán tích cực rằng cảnh sát sẽ gần dân hơn và cung cấp dịch vụ phù hợp địa phương.

Đây không phải lo ngại hay yêu cầu điều kiện, mà là sự kỳ vọng về lợi ích đối với cư dân khi chế độ được thực hiện.

Vì vậy đáp án ② diễn đạt chính xác thái độ của tác giả ở riêng phần gạch chân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 자치경찰과 지역 주민의 관계 변화에 대해 예상하고 있다. Dịch: Đang dự đoán sự thay đổi quan hệ giữa cảnh sát tự quản và cư dân.
Đáp án này quá chung; phần gạch chân nhấn mạnh lợi ích cụ thể chứ không chỉ sự thay đổi quan hệ.
③ 자치경찰제가 제공해야 할 서비스의 조건을 강조하고 있다. Dịch: Đang nhấn mạnh điều kiện của dịch vụ mà cảnh sát tự quản phải cung cấp.
Phần gạch chân không dùng sắc thái bắt buộc hay yêu cầu điều kiện.
④ 지역 친화적 서비스가 특정 지역에 쏠릴 것을 우려하고 있다. Dịch: Đang lo dịch vụ thân thiện địa phương bị tập trung vào một khu vực.
Không có nội dung về sự tập trung dịch vụ theo khu vực.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 자치경찰제가 주민에게 미칠 긍정적 영향을 기대하고 있다. Tác giả kỳ vọng chế độ cảnh sát tự quản sẽ tạo ảnh hưởng tích cực đối với cư dân.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 7: Câu 44-45 nhấn mạnh sự thành tâm quan trọng hơn hình thức. Câu 46-47 cần đặt câu đánh giá ảnh hưởng hiện tại ngay trước dự báo tương lai. Câu 48-50 phải tách thái độ tích cực ở phần gạch chân khỏi mục đích chung là cảnh báo xung đột và lẫn lộn nhiệm vụ.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 7, câu 44-50