05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 64
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 64 kiểm tra khả năng nối hai hành động lựa chọn, nhận diện sự thay đổi dần dần, hiểu biểu hiện chỉ mục đích và cách diễn đạt tương đương, sau đó xác định đúng đối tượng hoặc chủ đề của quảng cáo và thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm dạng này: Câu 1 cần xác định mối quan hệ giữa hai hoạt động thường được thực hiện vào cuối tuần. Câu 2 chú ý dấu hiệu 점점 để nhận ra sắc thái thay đổi dần theo thời gian, sau đó đối chiếu nghĩa của từng lựa chọn.

Câu 1

Điền chỗ trống
나는 주말에는 보통 영화를 ( ) 운동을 한다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 주말에는 보통 (thường vào cuối tuần)
  • 영화를 보다 (xem phim)
  • 운동을 하다 (tập thể dục)
  • V-거나 (làm V hoặc làm hành động khác)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Hoạt động thứ nhất: xem phim.
  2. Hoạt động thứ hai: tập thể dục.
  3. Hai hoạt động là những lựa chọn thông thường vào cuối tuần, không có quan hệ đối lập hay mục đích.
Cách suy luận:

Câu đưa ra hai hành động cùng đứng sau trạng từ 보통: xem phim và tập thể dục. Cấu trúc V-거나 nối hai khả năng bằng nghĩa 'hoặc'.

Động từ 보다 bỏ rồi gắn -거나, tạo thành 보거나. Câu hoàn chỉnh nghĩa là: 'Cuối tuần tôi thường xem phim hoặc tập thể dục'.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 보지만 V-지만 nghĩa là 'nhưng', đòi hỏi hai nội dung đối lập. Xem phim và tập thể dục chỉ là hai hoạt động lựa chọn.
③ 보려고 V-(으)려고 biểu thị mục đích hoặc dự định. Câu không nói xem phim để tập thể dục.
④ 보더니 V-더니 nối sự việc đã quan sát với kết quả hoặc thay đổi phía sau, không dùng để liệt kê hai lựa chọn thường lệ.
Mẹo làm nhanh: Khi hai động từ cùng làm vị ngữ và có thể thay thế cho nhau trong một tình huống, hãy kiểm tra V-거나 trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 보거나 Cuối tuần tôi thường xem phim hoặc tập thể dục.

Câu 2

Điền chỗ trống
동생이 점점 아버지를 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 동생 (em)
  • 점점 (dần dần, ngày càng)
  • 아버지를 닮다 (giống cha)
  • V-아/어 가다 (trạng thái tiếp tục thay đổi từ hiện tại về sau)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Dấu hiệu thời gian: 점점 cho biết mức độ thay đổi tăng dần.
  2. Trạng thái: em ngày càng giống cha.
  3. Câu cần biểu hiện một quá trình đang tiếp diễn, không phải kinh nghiệm hay suy đoán.
Cách suy luận:

Từ 점점 khóa nghĩa 'ngày càng'. Với động từ 닮다, cấu trúc 닮아 가다 diễn tả sự thay đổi tiếp tục tiến triển theo thời gian.

닮아 간다 vì vậy phù hợp cả ngữ pháp lẫn nghĩa: 'Em ngày càng giống cha'.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 닮기도 한다 V-기도 하다 có thể mang nghĩa 'cũng làm' hoặc 'đôi khi làm', nhưng không thể hiện quá trình thay đổi dần được báo hiệu bởi 점점.
③ 닮았나 보다 V-았/었나 보다 diễn tả suy đoán dựa trên dấu hiệu. Câu này khẳng định sự thay đổi chứ không phải phỏng đoán.
④ 닮은 적이 없다 V-(으)ㄴ 적이 없다 diễn tả chưa từng có kinh nghiệm, không kết hợp hợp lý với trạng thái 'giống cha'.
Mẹo làm nhanh: Gặp 점점, 갈수록 hoặc một thay đổi tăng dần, hãy ưu tiên kiểm tra V-아/어 가다V-아/어 오다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 닮아 간다 Em ngày càng giống cha.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm dạng này: Trước hết xác định chức năng nghĩa của phần gạch chân rồi so sánh với từng lựa chọn. Câu 3 tập trung vào quan hệ mục đích giữa hai vế; câu 4 tập trung vào sắc thái xem một tình huống là gần như tương đương về thực chất. Chỉ chọn biểu hiện giữ nguyên quan hệ nghĩa của câu gốc.

Câu 3

Nghĩa tương đương
정부는 일자리를 늘리고자 새로운 정책을 수립했다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 정부 (chính phủ)
  • 일자리를 늘리다 (tăng việc làm)
  • 정책을 수립하다 (xây dựng chính sách)
  • V-고자 (nhằm, với mục đích làm V)
  • V-기 위해 (để, nhằm làm V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Mục đích: tăng số việc làm.
  2. Hành động để đạt mục đích: xây dựng chính sách mới.
  3. Quan hệ nghĩa: mục đích - phương tiện thực hiện.
Cách suy luận:

V-고자 là biểu hiện trang trọng chỉ ý định hoặc mục đích, thường xuất hiện trong văn viết và thông báo. Trong câu, chính phủ xây dựng chính sách mới nhằm tăng việc làm.

V-기 위해 cũng diễn tả mục đích 'để làm V', vì vậy 늘리기 위해 giữ nguyên nghĩa của phần gạch chân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 늘리자마자 V-자마자 nghĩa là 'ngay sau khi', biểu thị thứ tự thời gian chứ không chỉ mục đích.
② 늘리더라도 V-더라도 nghĩa là 'dù có', tạo quan hệ nhượng bộ. Câu không nói dù tăng việc làm thì vẫn xây dựng chính sách.
③ 늘리는 대신 V-는 대신 nghĩa là 'thay vì' hoặc 'đổi lại', làm thay đổi quan hệ mục đích của câu.
Mẹo làm nhanh: Trong văn viết, -고자 thường có thể đổi sang -기 위해. Hãy xác định hành động nào là mục tiêu và hành động nào là phương tiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 늘리기 위해 Chính phủ xây dựng chính sách mới nhằm tăng việc làm.

Câu 4

Nghĩa tương đương
태어난 지 얼마 안 되어 서울로 왔으니 서울이 고향인 셈이다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 태어난 지 얼마 안 되다 (chưa bao lâu sau khi sinh)
  • 서울로 오다 (đến Seoul)
  • 고향인 셈이다 (có thể xem như là quê hương)
  • N이나 마찬가지이다 (gần như, chẳng khác gì N)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Căn cứ: đến Seoul khi mới sinh chưa bao lâu.
  2. Kết luận thực tế: dù không nhất thiết sinh ở Seoul, Seoul gần như là quê hương.
  3. Sắc thái: xem một tình huống là tương đương về thực chất.
Cách suy luận:

N인 셈이다 dùng để đánh giá rằng xét theo hoàn cảnh hoặc kết quả thì có thể xem như N. Người nói đến Seoul ngay từ khi còn rất nhỏ nên Seoul về thực chất giống quê hương.

N이나 마찬가지이다 mang nghĩa 'gần như N, chẳng khác gì N', tương đương với 고향인 셈이다 trong ngữ cảnh này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 고향일 뿐이다 N일 뿐이다 nghĩa là 'chỉ là N', giới hạn phạm vi chứ không diễn tả sự tương đương về thực chất.
② 고향이면 좋겠다 N이면 좋겠다 diễn tả mong muốn 'giá mà là N', trong khi câu đang nêu một kết luận dựa trên hoàn cảnh.
③ 고향일 리가 없다 N일 리가 없다 nghĩa là 'không thể nào là N', hoàn toàn trái với kết luận của câu.
Mẹo làm nhanh: Khi -(으)ㄴ/는 셈이다 tổng kết một tình huống theo nghĩa 'xét ra thì gần như', hãy tìm biểu hiện như -이나 마찬가지이다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 고향이나 마찬가지이다 Vì đến Seoul khi mới sinh chưa lâu nên Seoul gần như là quê hương.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm dạng hình ảnh: Gạch chân từ chỉ công dụng, địa điểm và hành động chính. 더위, 바람 hướng đến thiết bị làm mát; 모으다 hướng đến tiết kiệm; 쓰레기 trên núi hướng đến bảo vệ môi trường; giờ mở cửa và số lượng được mượn là hướng dẫn sử dụng.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 64 câu 5 - quảng cáo
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

더위를 싹~ - Xua tan cái nóng hoàn toàn.

자연 바람을 선물합니다. - Mang đến luồng gió tự nhiên.

Từ khóa quan trọng:
  • 더위 (cái nóng)
  • (hoàn toàn, sạch hết)
  • 바람 (gió)
  • 선물하다 (mang đến, trao tặng)
Cách suy luận:

Quảng cáo nhấn mạnh hai chức năng: làm mất cảm giác nóng và tạo ra luồng gió dễ chịu. Đây là chức năng đặc trưng của 에어컨.

Từ 자연 바람 mang tính quảng cáo, mô tả luồng khí mát tự nhiên do thiết bị điều hòa tạo ra.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 청소기 (Máy hút bụi)Máy hút bụi loại bỏ bụi bẩn, không có chức năng chính là xua nóng hay tạo gió mát.
③ 냉장고 (Tủ lạnh)Tủ lạnh làm lạnh thực phẩm trong khoang kín, không tạo luồng gió cho không gian sống.
④ 세탁기 (Máy giặt)Máy giặt làm sạch quần áo, không liên quan đến nhiệt độ phòng hoặc gió.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo đồ gia dụng, ghép trực tiếp công dụng với sản phẩm. 더위 + 바람 khóa phạm vi vào thiết bị làm mát không khí.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 에어컨 Máy điều hòa

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 64 câu 6 - quảng cáo
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

똑똑하게 모으자! - Hãy tích góp một cách thông minh!

매일매일 쌓여 가는 행복한 미래 - Một tương lai hạnh phúc được vun đắp mỗi ngày.

Từ khóa quan trọng:
  • 모으다 (gom, tích góp)
  • 매일매일 (mỗi ngày)
  • 쌓여 가다 (dần được tích lũy)
  • 미래 (tương lai)
Cách suy luận:

모으다쌓여 가다 gợi đến việc gửi và tích lũy tiền đều đặn. Mục tiêu là chuẩn bị một tương lai ổn định.

Trong bốn địa điểm, 은행 là nơi trực tiếp cung cấp dịch vụ gửi tiền và tiết kiệm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 병원 (Bệnh viện)Bệnh viện cung cấp dịch vụ khám và điều trị, không phải nơi tích lũy tiền cho tương lai.
③ 여행사 (Công ty du lịch)Công ty du lịch tổ chức chuyến đi; nội dung không nói đặt tour hay điểm đến.
④ 체육관 (Phòng tập thể thao)Phòng tập liên quan đến sức khỏe và vận động, không phù hợp với hành động tích góp.
Mẹo làm nhanh: Các từ 모으다, 쌓이다, 미래 trong quảng cáo thường hướng đến tiết kiệm, tài khoản hoặc ngân hàng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 은행 Ngân hàng

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 64 câu 7 - thông điệp
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

추억은 마음속에, 쓰레기는 가방 안에 - Hãy giữ kỷ niệm trong lòng và bỏ rác vào trong túi.

건강한 산, 함께 만들어요. - Hãy cùng nhau tạo nên một ngọn núi xanh sạch, khỏe mạnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 추억 (kỷ niệm)
  • 쓰레기 (rác)
  • 가방 안에 (ở trong túi)
  • 건강한 산 (ngọn núi sạch đẹp)
  • 함께 만들다 (cùng nhau tạo nên)
Cách suy luận:

Thông điệp yêu cầu người đi núi mang rác theo trong túi thay vì bỏ lại ngoài thiên nhiên. Mục tiêu là giữ cho núi sạch và khỏe mạnh.

Đây là hành động trực tiếp thuộc chủ đề 환경 보호, tức bảo vệ môi trường.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 건강 관리 (Quản lý sức khỏe)Từ 건강한 산 là cách nhân hóa môi trường tự nhiên, không phải lời khuyên chăm sóc sức khỏe cá nhân.
② 화재 예방 (Phòng cháy)Đoạn không nhắc lửa, thuốc lá hoặc hành vi gây cháy rừng.
③ 이웃 사랑 (Tình yêu hàng xóm)Không có nội dung giúp đỡ hay quan hệ giữa cư dân; trọng tâm là xử lý rác khi đi núi.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy 쓰레기 đi cùng địa điểm tự nhiên như núi, biển hoặc công viên, chủ đề thường là 환경 보호.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 환경 보호 Bảo vệ môi trường

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 64 câu 8 - hướng dẫn
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

자료실은 평일 오전 9시부터 오후 6시까지 문을 엽니다. - Phòng tư liệu mở cửa các ngày trong tuần từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.

책은 1인당 10권, 한 달 동안 빌릴 수 있습니다. - Mỗi người có thể mượn 10 cuốn sách trong một tháng.

Từ khóa quan trọng:
  • 자료실 (phòng tư liệu)
  • 평일 (ngày trong tuần)
  • 문을 열다 (mở cửa)
  • 1인당 10권 (10 cuốn mỗi người)
  • 한 달 동안 (trong một tháng)
  • 빌리다 (mượn)
Cách suy luận:

Thông báo cung cấp giờ mở cửa, số sách được mượn và thời hạn mượn. Đây là các thông tin cần biết khi sử dụng phòng tư liệu.

Không có các bước thao tác theo thứ tự hay điều kiện đổi trả; chủ đề bao quát nhất là 이용 안내.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 구입 문의 (Hỏi mua hàng)Đoạn nói mượn sách trong phòng tư liệu, không nói giá bán hoặc nơi mua.
③ 사용 순서 (Thứ tự sử dụng)Không có chuỗi bước thứ nhất, thứ hai; chỉ có giờ hoạt động và quy định mượn.
④ 교환 방법 (Cách đổi)Không có sản phẩm cần đổi, thời hạn đổi hoặc điều kiện đổi trả.
Mẹo làm nhanh: Nếu văn bản kết hợp giờ mở cửa, số lượng được phép và thời hạn, đó thường là 이용 안내 hoặc quy định sử dụng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 이용 안내 Hướng dẫn sử dụng
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: -거나 nối hai lựa chọn; 점점 thường đi với biểu hiện thay đổi dần như -아/어 가다.

Câu 3-4: -고자 gần nghĩa với -기 위해 khi chỉ mục đích; -인 셈이다 gần nghĩa với -이나 마찬가지이다 khi đánh giá hai tình huống gần như tương đương.

Câu 5-8: hãy khóa từ chỉ công dụng hoặc phạm vi. 더위, 바람 là thiết bị làm mát; 모으다, 미래 là tiết kiệm; 쓰레기, 산 là môi trường; giờ mở cửa và quy định mượn là hướng dẫn sử dụng.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 1, câu 1-8