05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 13-18

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 64
Câu 13-18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp

Phần này kiểm tra khả năng sắp xếp câu theo quan hệ giới thiệu - giải thích - kết quả, sự việc - phản ứng - kết thúc và vấn đề - giải pháp - mục đích; đồng thời yêu cầu điền nội dung phù hợp dựa trên hoàn cảnh cá nhân, lợi ích kinh tế và sự khác biệt giữa các diễn viên.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 3, câu 13-18
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Đang học phần này
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 13-15: Sắp xếp câu theo đúng mạch văn

Cách làm dạng sắp xếp: Tìm câu mở đầu không phụ thuộc vào đại từ hoặc từ nối. Sau đó khóa các liên kết như 한 것이다 với câu cần giải thích, 이 공간 với không gian đã được giới thiệu, 배려 덕분에 với hành động cảm thông phía trước và 그래서, -려는 것이다 với quan hệ vấn đề - giải pháp - mục đích.

Câu 13

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 회사의 1층 로비를 외부인에게 개방하는 회사가 많아졌다.
(나) 사람들은 작품을 감상하고 커피를 마시면서 시간을 보낸다.
(다) 미술관과 카페를 만들어 사람들이 와서 즐길 수 있게 한 것이다.
(라) 이 공간을 이용하는 사람이 늘면서 회사의 이미지도 좋아지고 있다.
Mở phân tích câu 13
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 회사의 1층 로비를 외부인에게 개방하는 회사가 많아졌다.

Ngày càng có nhiều công ty mở sảnh tầng một cho người bên ngoài.

(나) 사람들은 작품을 감상하고 커피를 마시면서 시간을 보낸다.

Mọi người dành thời gian thưởng thức tác phẩm và uống cà phê.

(다) 미술관카페를 만들어 사람들이 와서 즐길 수 있게 한 것이다.

Các công ty tạo bảo tàng mỹ thuật và quán cà phê để mọi người có thể đến vui chơi, thưởng thức.

(라) 이 공간을 이용하는 사람이 늘면서 회사의 이미지좋아지고 있다.

Khi số người sử dụng không gian này tăng lên, hình ảnh của công ty cũng đang được cải thiện.

Từ khóa quan trọng:
  • 1층 로비를 외부인에게 개방하다 - mở sảnh tầng một cho người ngoài
  • 미술관과 카페를 만들다 - tạo bảo tàng mỹ thuật và quán cà phê
  • 사람들이 와서 즐기다 - mọi người đến và tận hưởng
  • 이 공간 - không gian vừa được giới thiệu
  • 회사의 이미지가 좋아지다 - hình ảnh công ty được cải thiện
Bản đồ mạch văn:
  1. (가) mở đầu bằng xu hướng chung: nhiều công ty mở sảnh tầng một cho bên ngoài.
  2. (다) giải thích cụ thể cách mở cửa ấy: biến sảnh thành bảo tàng mỹ thuật và quán cà phê.
  3. (나) mô tả hoạt động của người đến sử dụng không gian.
  4. (라) dùng 이 공간 để quay lại nơi vừa nêu và trình bày kết quả đối với hình ảnh công ty.
Cách suy luận:

Câu (가) là câu mở đầu tự nhiên vì giới thiệu hiện tượng mà không phụ thuộc vào đại từ hay thông tin trước đó.

Cụm 한 것이다 trong (다) giải thích công ty đã mở sảnh bằng cách nào. Sau đó (나) mới mô tả người sử dụng làm gì tại bảo tàng và quán cà phê.

Câu (라) phải đứng cuối vì 이 공간 cần chỉ lại không gian đã được mô tả, còn nội dung là kết quả khi số người sử dụng tăng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② (나)-(라)-(다)-(가) Dịch: Thứ tự (나)-(라)-(다)-(가).
Mở đầu bằng hoạt động của mọi người khi chưa biết họ đang ở không gian nào; câu (가) giới thiệu xu hướng lại bị đẩy xuống cuối.
③ (다)-(나)-(라)-(가) Dịch: Thứ tự (다)-(나)-(라)-(가).
Câu (다) có thể giới thiệu bảo tàng và quán cà phê, nhưng 한 것이다 mang sắc thái giải thích cho việc mở sảnh ở (가), nên không thích hợp đứng đầu.
④ (라)-(나)-(가)-(다) Dịch: Thứ tự (라)-(나)-(가)-(다).
Câu (라) chứa 이 공간 nhưng phía trước chưa có không gian nào được giới thiệu, làm đại từ mất đối tượng tham chiếu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① (가)-(다)-(나)-(라) Xu hướng mở sảnh - cách tạo không gian - hoạt động của người sử dụng - kết quả đối với hình ảnh công ty.

Câu 14

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 차에서 내려 앞차의 주인에게 사과하고 사정을 설명했다.
(나) 앞차 주인은 큰 사고가 아니니 괜찮다며 그냥 가라고 했다.
(다) 친절한 배려 덕분에 딸은 무사히 병원에 도착해 치료를 받았다.
(라) 아픈 딸을 병원으로 급하게 데려가다가 앞차와 부딪쳐서 사고를 냈다.
Mở phân tích câu 14
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 차에서 내려 앞차의 주인에게 사과하고 사정을 설명했다.

Người lái xuống xe, xin lỗi chủ xe phía trước và giải thích hoàn cảnh.

(나) 앞차 주인은 큰 사고가 아니니 괜찮다며 그냥 가라고 했다.

Chủ xe phía trước nói rằng không phải tai nạn lớn nên không sao và bảo cứ đi đi.

(다) 친절한 배려 덕분에 딸은 무사히 병원에 도착해 치료를 받았다.

Nhờ sự cảm thông tử tế ấy, cô con gái đã đến bệnh viện an toàn và được điều trị.

(라) 아픈 딸을 병원으로 급하게 데려가다가 앞차와 부딪쳐서 사고를 냈다.

Trong lúc vội đưa cô con gái bị ốm đến bệnh viện, người lái đã va vào xe phía trước và gây tai nạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 아픈 딸을 병원으로 데려가다 - đưa con gái bị ốm đến bệnh viện
  • 앞차와 부딪쳐 사고를 내다 - va vào xe trước và gây tai nạn
  • 사과하고 사정을 설명하다 - xin lỗi và giải thích hoàn cảnh
  • 그냥 가라고 하다 - bảo cứ đi đi
  • 배려 덕분에 치료를 받다 - nhờ sự cảm thông mà được điều trị
Bản đồ mạch văn:
  1. (라) nêu nguyên nhân và sự việc đầu tiên: đang vội đưa con đi viện thì xảy ra va chạm.
  2. (가) là phản ứng ngay sau tai nạn: xuống xe xin lỗi và giải thích hoàn cảnh.
  3. (나) là lời đáp của chủ xe phía trước sau khi nghe giải thích.
  4. (다) dùng 배려 덕분에 để tổng kết kết quả tốt từ sự cảm thông ở (나).
Cách suy luận:

Đoạn kể chuyện phải bắt đầu bằng tai nạn ở (라), vì các câu (가) và (나) đều phụ thuộc vào việc đã có một chiếc xe phía trước và một sự cố.

Sau tai nạn, hành động hợp lý là xuống xe xin lỗi ở (가). Chủ xe nghe giải thích rồi mới nói cứ đi ở (나).

Cụm 친절한 배려 덕분에 trong (다) chỉ trực tiếp thái độ của chủ xe ở (나), nên (다) phải đứng cuối.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (나)-(가)-(다)-(라) Dịch: Thứ tự (나)-(가)-(다)-(라).
Câu (나) là phản ứng của chủ xe nhưng xuất hiện trước khi người gây tai nạn xin lỗi và giải thích; câu tai nạn bị đặt cuối.
② (나)-(가)-(라)-(다) Dịch: Thứ tự (나)-(가)-(라)-(다).
Cũng mở đầu bằng lời của chủ xe khi chưa có bối cảnh tai nạn, nên trình tự nguyên nhân - phản ứng bị đảo.
④ (라)-(가)-(다)-(나) Dịch: Thứ tự (라)-(가)-(다)-(나).
Câu kết quả (다) xuất hiện trước hành động cảm thông ở (나), khiến cụm 배려 덕분에 không có căn cứ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (라)-(가)-(나)-(다) Tai nạn - xin lỗi và giải thích - chủ xe cảm thông - con gái đến bệnh viện và được điều trị.

Câu 15

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 선택에 대한 부담으로 구매를 망설이다가 포기하기도 한다.
(나) 선택에 대한 고객의 부담을 줄여 구매를 유도하려는 것이다.
(다) 그래서 마트에서는 품목별로 몇 가지의 제품만 매장에 진열한다.
(라) 소비자는 선택의 폭이 넓을수록 물건을 고를 때 어려움을 겪는다.
Mở phân tích câu 15
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 선택에 대한 부담으로 구매를 망설이다가 포기하기도 한다.

Do áp lực từ việc lựa chọn, người tiêu dùng có thể do dự rồi từ bỏ việc mua hàng.

(나) 선택에 대한 고객의 부담을 줄여 구매유도하려는 것이다.

Mục đích là giảm gánh nặng lựa chọn của khách hàng và thúc đẩy họ mua hàng.

(다) 그래서 마트에서는 품목별로 몇 가지의 제품만 매장에 진열한다.

Vì vậy, siêu thị chỉ trưng bày một vài sản phẩm cho mỗi nhóm hàng.

(라) 소비자는 선택의 폭이 넓을수록 물건을 고를 때 어려움을 겪는다.

Người tiêu dùng càng có nhiều lựa chọn thì càng gặp khó khăn khi chọn hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 선택의 폭이 넓다 - phạm vi lựa chọn rộng
  • 물건을 고를 때 어려움을 겪다 - gặp khó khăn khi chọn hàng
  • 구매를 망설이다가 포기하다 - do dự rồi từ bỏ mua hàng
  • 그래서 몇 가지 제품만 진열하다 - vì vậy chỉ trưng bày vài sản phẩm
  • 구매를 유도하다 - thúc đẩy việc mua hàng
Bản đồ mạch văn:
  1. (라) mở đầu bằng hiện tượng chung: quá nhiều lựa chọn làm người mua khó quyết định.
  2. (가) tiếp tục hậu quả tâm lý và hành vi của khó khăn ấy: do dự rồi bỏ mua.
  3. (다) dùng 그래서 để giới thiệu giải pháp của siêu thị.
  4. (나) giải thích mục đích của việc chỉ trưng bày ít sản phẩm.
Cách suy luận:

Câu (라) là nhận định khái quát và không phụ thuộc vào thông tin trước. Câu (가) nối tiếp trực tiếp bằng cụm 선택에 대한 부담.

Sau khi nêu vấn đề và hậu quả, 그래서 trong (다) mới dẫn sang giải pháp của siêu thị.

Câu (나) kết thúc bằng -려는 것이다, giải thích mục đích của giải pháp vừa nêu, nên phải đứng sau (다).

Vì sao các đáp án khác sai?
① (나)-(가)-(라)-(다) Dịch: Thứ tự (나)-(가)-(라)-(다).
Mở đầu bằng mục đích giảm gánh nặng khi chưa có chiến lược nào được nêu; quan hệ giữa (다) và (나) bị tách.
② (나)-(라)-(가)-(다) Dịch: Thứ tự (나)-(라)-(가)-(다).
Cũng đặt câu giải thích mục đích lên đầu, trong khi -려는 것이다 cần quay lại hành động của siêu thị.
④ (라)-(다)-(가)-(나) Dịch: Thứ tự (라)-(다)-(가)-(나).
Đặt giải pháp ở (다) ngay sau vấn đề nhưng lại đưa hậu quả do dự xuống sau giải pháp, làm mạch vấn đề - hậu quả - giải pháp bị đảo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (라)-(가)-(다)-(나) Nhiều lựa chọn gây khó khăn - người mua do dự - siêu thị giảm số sản phẩm - mục đích là thúc đẩy mua hàng.
2

Câu 16-18: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn

Cách làm dạng điền: Đọc các ví dụ sau chỗ trống để tìm ý khái quát. Câu 16 thay đổi loại sách theo hoàn cảnh khách hàng; câu 17 đối chiếu lợi ích của nhà hàng và người mua; câu 18 giải thích vì sao người hâm mộ xem lại cùng một vở diễn với các diễn viên khác nhau.

Câu 16

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

상담을 통해 책을 추천해 주는 서점이 있어 화제가 되고 있다. 서점 주인은 손님과 오랜 시간 대화를 나눈 후 (      ) 책을 추천해 준다. 상처 받은 사람에게는 위로가 되는 책을, 자신감이 부족한 사람에게는 용기를 주는 책을 추천하는 방식으로 서비스를 제공한다.
Mở phân tích câu 16
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

상담을 통해 책을 추천해 주는 서점이 있어 화제가 되고 있다.

Một hiệu sách giới thiệu sách thông qua tư vấn đang trở thành chủ đề được nhiều người chú ý.

서점 주인은 손님과 오랜 시간 대화를 나눈 후 손님의 상황에 맞는 책을 추천해 준다.

Sau khi trò chuyện lâu với khách, chủ hiệu sách giới thiệu cuốn sách phù hợp với hoàn cảnh của khách.

상처 받은 사람에게는 위로가 되는 책을, 자신감이 부족한 사람에게는 용기를 주는 책을 추천하는 방식으로 서비스를 제공한다.

Hiệu sách cung cấp dịch vụ theo cách giới thiệu sách mang lại sự an ủi cho người bị tổn thương và sách tiếp thêm dũng khí cho người thiếu tự tin.

Từ khóa quan trọng:
  • 오랜 시간 대화를 나누다 - trò chuyện trong thời gian dài
  • 손님의 상황에 맞다 - phù hợp với hoàn cảnh của khách
  • 상처 받은 사람에게 위로를 주다 - an ủi người bị tổn thương
  • 자신감이 부족한 사람에게 용기를 주다 - tiếp thêm dũng khí cho người thiếu tự tin
Bản đồ nội dung:
  1. Hiệu sách không chọn sách chỉ theo nội dung, mức độ phổ biến hay lượng kiến thức.
  2. Chủ hiệu trò chuyện lâu để hiểu tình trạng tâm lý và nhu cầu riêng của từng khách.
  3. Hai ví dụ phía sau cho thấy loại sách thay đổi theo hoàn cảnh: cần an ủi hay cần tự tin.
  4. Vì vậy chỗ trống phải khái quát bằng ý 'phù hợp với hoàn cảnh của khách'.
Cách suy luận:

Câu thứ ba là bằng chứng quyết định. Người bị tổn thương và người thiếu tự tin được giới thiệu hai loại sách khác nhau theo nhu cầu cá nhân.

Đáp án ④ vừa nối tự nhiên với danh từ , vừa bao quát toàn bộ phương thức tư vấn được mô tả.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 내용이 재미있는 Dịch: Nội dung thú vị.
Sách có thể thú vị nhưng đoạn không dùng tiêu chí giải trí; các ví dụ dựa trên trạng thái của người đọc.
② 지식을 전달하는 Dịch: Truyền đạt kiến thức.
Không phải mọi cuốn sách đều nhằm truyền kiến thức; sách còn được chọn để an ủi hoặc khích lệ.
③ 사람들이 많이 읽는 Dịch: Được nhiều người đọc.
Độ phổ biến không được nhắc tới và không thể giải thích vì sao mỗi người nhận một gợi ý khác nhau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 손님의 상황에 맞는 Giới thiệu cuốn sách phù hợp với hoàn cảnh của từng khách.

Câu 17

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

샌드위치나 샐러드 등은 오래 보관할 수 없어 신선할 때 팔아야 한다. 이런 식품을 영업 마감 시간을 앞두고 사람들에게 할인된 가격으로 판매하는 서비스가 큰 호응을 얻고 있다. 음식점은 남은 음식을 팔아 수익을 얻을 수 있고, 소비자는 (      ) 이용자들의 만족도가 높다.
Mở phân tích câu 17
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

샌드위치샐러드 등은 오래 보관할 수 없어 신선할 때 팔아야 한다.

Các món như sandwich hay salad không thể bảo quản lâu nên phải bán khi còn tươi.

이런 식품을 영업 마감 시간을 앞두고 사람들에게 할인된 가격으로 판매하는 서비스가 큰 호응을 얻고 있다.

Dịch vụ bán những thực phẩm này cho khách với giá giảm trước giờ kết thúc kinh doanh đang nhận được sự hưởng ứng lớn.

음식점은 남은 음식을 팔아 수익을 얻을 수 있고, 소비자는 식품을 저렴하게 살 수 있어서 이용자들의 만족도가 높다.

Nhà hàng có thể thu lợi nhuận bằng cách bán thức ăn còn lại, còn người tiêu dùng có thể mua thực phẩm với giá rẻ nên mức độ hài lòng của người sử dụng rất cao.

Từ khóa quan trọng:
  • 오래 보관할 수 없다 - không thể bảo quản lâu
  • 마감 전에 할인된 가격으로 팔다 - bán với giá giảm trước giờ đóng cửa
  • 남은 음식을 팔아 수익을 얻다 - bán thức ăn còn lại để có lợi nhuận
  • 식품을 저렴하게 사다 - mua thực phẩm với giá rẻ
  • 양쪽의 만족도가 높다 - cả hai phía đều hài lòng
Bản đồ nội dung:
  1. Dịch vụ giải quyết đồng thời lợi ích của cửa hàng và người tiêu dùng.
  2. Vế trước chỗ trống đã nêu lợi ích của nhà hàng: bán thực phẩm còn lại để có doanh thu.
  3. Vế sau phải là lợi ích trực tiếp của người mua khi giá được giảm.
  4. Do đó, người tiêu dùng hài lòng vì có thể mua thực phẩm với giá rẻ.
Cách suy luận:

Từ khóa 할인된 가격 ở câu trước phải được nối trực tiếp với lợi ích của người tiêu dùng.

Đáp án ② tạo câu hoàn chỉnh tự nhiên về cả ngữ pháp lẫn nghĩa: vì người tiêu dùng có thể mua thực phẩm với giá rẻ nên mức độ hài lòng cao.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 자원을 아낄 수 있어서 Dịch: Có thể tiết kiệm tài nguyên.
Đây có thể là lợi ích xã hội gián tiếp, nhưng đoạn đang đối chiếu lợi ích kinh tế trực tiếp của nhà hàng và người mua.
③ 요리법을 배울 수 있기 때문에 Dịch: Có thể học công thức nấu ăn.
Dịch vụ chỉ bán thực phẩm giảm giá, không tổ chức lớp học hoặc cung cấp công thức.
④ 음식을 선택할 수 있기 때문에 Dịch: Có thể lựa chọn món ăn.
Việc được chọn món không phải điểm mới; nguyên nhân hài lòng được nhấn mạnh là mức giá giảm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 식품을 저렴하게 살 수 있어서 Người tiêu dùng có thể mua thực phẩm với giá rẻ.

Câu 18

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

뮤지컬은 보통 한 역할에 여러 명의 배우들이 출연한다. 배우에 따라 연기나 분위기가 다르기 때문에 같은 작품이라도 색다른 느낌을 받을 수 있다. 그래서 뮤지컬 팬들은 (      ) 작품을 즐기기 위해 공연을 반복해서 관람한다.
Mở phân tích câu 18
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

뮤지컬은 보통 한 역할에 여러 명의 배우들이 출연한다.

Trong nhạc kịch, thông thường có nhiều diễn viên cùng xuất hiện cho một vai.

배우에 따라 연기나 분위기가 다르기 때문에 같은 작품이라도 색다른 느낌을 받을 수 있다.

Vì diễn xuất và bầu không khí khác nhau tùy theo diễn viên nên dù cùng một tác phẩm, khán giả vẫn có thể cảm nhận một sắc thái mới lạ.

그래서 뮤지컬 팬들은 각 배우들의 개성이 담긴 작품을 즐기기 위해 공연을 반복해서 관람한다.

Vì vậy, người hâm mộ nhạc kịch xem đi xem lại buổi diễn để thưởng thức tác phẩm mang cá tính riêng của từng diễn viên.

Từ khóa quan trọng:
  • 한 역할에 여러 배우가 출연하다 - nhiều diễn viên đảm nhiệm một vai
  • 배우에 따라 연기와 분위기가 다르다 - diễn xuất và bầu không khí khác theo diễn viên
  • 같은 작품도 색다르게 느끼다 - cùng tác phẩm vẫn tạo cảm giác mới
  • 각 배우의 개성이 담기다 - chứa cá tính của từng diễn viên
  • 공연을 반복해서 관람하다 - xem buổi diễn nhiều lần
Bản đồ nội dung:
  1. Lý do người hâm mộ xem lại không nằm ở giá vé, mức độ nổi tiếng của nhà hát hay bài hát đang thịnh hành.
  2. Câu thứ hai nhấn mạnh mỗi diễn viên tạo cách diễn và bầu không khí khác nhau.
  3. Vì vậy, dù là cùng một tác phẩm, mỗi dàn diễn viên tạo nên một phiên bản mang cá tính riêng.
  4. Chỗ trống phải diễn đạt đúng đặc điểm ấy.
Cách suy luận:

Quan hệ 배우에 따라 ... 다르다 ở câu trước được khái quát thành 각 배우들의 개성이 담긴 ở chỗ trống.

Đáp án ④ giải thích trực tiếp việc người hâm mộ xem cùng tác phẩm nhiều lần: họ muốn trải nghiệm nét riêng của từng diễn viên.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 입장료를 할인해 주는 Dịch: Giảm giá vé vào cửa.
Nếu mục đích chỉ là giá rẻ thì không cần nhấn mạnh sự khác nhau về diễn xuất và bầu không khí.
② 공연장에서 인기가 있는 Dịch: Được yêu thích tại nhà hát.
Độ nổi tiếng của buổi diễn không giải thích việc cùng một tác phẩm tạo cảm giác khác theo diễn viên.
③ 유행하는 노래가 나오는 Dịch: Có những bài hát đang thịnh hành.
Đoạn không nói bài hát thay đổi; biến số duy nhất được nêu là diễn viên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 각 배우들의 개성이 담긴 Thưởng thức tác phẩm mang cá tính riêng của từng diễn viên.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 13-18

Câu 13: câu mở sảnh đứng đầu; 한 것이다 giải thích cách thực hiện; 이 공간 phải quay lại bảo tàng và quán cà phê đã nêu.

Câu 14: tai nạn là điểm xuất phát; xin lỗi và giải thích đứng trước phản ứng của chủ xe; câu có 배려 덕분에 là kết quả cuối.

Câu 15: nhiều lựa chọn gây khó khăn, dẫn đến từ bỏ mua; 그래서 mở giải pháp và -려는 것이다 giải thích mục đích của giải pháp đó.

Câu 16-18: không chọn đáp án chỉ khớp một từ. Hãy kiểm tra xem đáp án có bao quát được toàn bộ ví dụ và quan hệ nguyên nhân - kết quả trong đoạn hay không.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 3, câu 13-18