Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 64
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng
Phần này kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ bổ sung của từ nối, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh, xác định ý chính của đoạn lập luận, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác trình tự liên lạc trong một câu chuyện thực tế.
Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
해파리는 몸의 95%가 물로 구성되어 있어 열량이 낮다.
Cơ thể sứa có 95% là nước nên hàm lượng calo thấp.
그래서 해파리를 먹고 사는 동물이 거의 없다고 알려져 있었다.
Vì thế, trước đây người ta cho rằng gần như không có động vật nào sống bằng cách ăn sứa.
하지만 새나 펭귄, 뱀장어 등 많은 동물들에게 해파리는 좋은 먹잇감이다.
Tuy nhiên, với nhiều loài như chim, chim cánh cụt và lươn, sứa là nguồn thức ăn tốt.
해파리에는 비타민이나 콜라겐 같은 영양 성분이 있기 때문이다.
Đó là vì sứa có những thành phần dinh dưỡng như vitamin và collagen.
게다가 해파리는 바다 어디에나 있고 도망치지 않아 사냥하기 쉽기 때문이다.
Hơn nữa, sứa có ở khắp nơi trong biển và không bỏ chạy nên dễ săn bắt.
- 몸의 95%가 물로 구성되다 (95% cơ thể được cấu tạo từ nước)
- 열량이 낮다 (hàm lượng calo thấp)
- 좋은 먹잇감이다 (là nguồn thức ăn tốt)
- 영양 성분이 있다 (có thành phần dinh dưỡng)
- 게다가 (hơn nữa, thêm vào đó)
- 도망치지 않아 사냥하기 쉽다 (không bỏ chạy nên dễ săn)
- Nhận thức trước đây: ít động vật được cho là ăn sứa vì sứa có lượng calo thấp.
- Thông tin điều chỉnh: nhiều loài thực tế sử dụng sứa làm thức ăn.
- Lý do thứ nhất: sứa chứa vitamin, collagen và các chất dinh dưỡng.
- Lý do bổ sung: sứa phân bố rộng và không bỏ chạy nên dễ săn.
- Quan hệ tại chỗ trống: bổ sung thêm một lý do cùng hướng.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Ngay trước chỗ trống, tác giả đã nêu một lý do khiến sứa là thức ăn tốt: có vitamin và collagen. Sau chỗ trống lại xuất hiện thêm một lý do khác: sứa có ở khắp biển và dễ săn.
게다가 dùng để bổ sung một nội dung cùng hướng với ý trước, tương đương 'hơn nữa, thêm vào đó'.
Câu hoàn chỉnh tạo mạch liệt kê hai nguyên nhân: có dinh dưỡng, hơn nữa còn dễ tìm và dễ săn.
과연 dùng khi xác nhận một dự đoán hoặc nhấn mạnh nghi vấn, không dùng để thêm lý do thứ hai.
만약 mở điều kiện giả định và thường cần cấu trúc điều kiện phía sau. Câu này đang nêu sự thật.
이처럼 dùng để khái quát hoặc chỉ lại nội dung trước, nhưng câu sau không phải kết luận mà là lý do bổ sung.
Câu 20
Chủ đề위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Đoạn văn sửa lại quan niệm rằng gần như không có động vật ăn sứa. Tác giả nêu rõ chim, chim cánh cụt, lươn và nhiều loài khác xem sứa là nguồn thức ăn.
Hai nguyên nhân được đưa ra là sứa có chất dinh dưỡng và dễ săn. Vì vậy, nội dung đúng phải nói sứa đang trở thành thức ăn của nhiều loài động vật.
Đáp án ③ khái quát đúng thông tin trung tâm mà không thêm dữ kiện ngoài bài.
Đoạn không đề cập tác hại sinh thái; trọng tâm là vai trò của sứa như nguồn thức ăn.
Sai vì đoạn nói sứa không bỏ chạy nên dễ săn.
Đoạn nói 95% cơ thể là nước; collagen chỉ là một trong các thành phần dinh dưỡng.
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
내비게이션은 목적지까지 길을 안내해 주는 기기이다.
Thiết bị định vị là thiết bị hướng dẫn đường đi đến điểm đích.
내비게이션이 없이 낯선 곳에 갔다가 길을 못 찾아 진땀을 흘려 본 적이 있는 사람이라면 내비게이션이 얼마나 편리한지 느꼈을 것이다.
Ai từng đến một nơi xa lạ mà không có thiết bị định vị, không tìm được đường và phải toát mồ hôi vì loay hoay, hẳn đã cảm nhận được thiết bị định vị tiện lợi đến mức nào.
그러나 우리의 뇌는 스스로 정보를 찾았을 때 그 정보를 오래 기억하는 특성이 있다.
Tuy nhiên, bộ não của chúng ta có đặc tính ghi nhớ thông tin lâu hơn khi tự mình tìm kiếm thông tin đó.
따라서 지나치게 디지털 기기에만 의존하다 보면 정보를 찾고 기억하는 능력이 점점 줄어들어 결국 그 능력을 사용할 수 없게 될지도 모른다.
Vì vậy, nếu quá phụ thuộc vào các thiết bị kỹ thuật số, năng lực tìm kiếm và ghi nhớ thông tin sẽ dần suy giảm, cuối cùng có thể đến mức không còn sử dụng được năng lực ấy.
- 목적지까지 길을 안내하다 (hướng dẫn đường đến đích)
- 낯선 곳에서 길을 못 찾다 (không tìm được đường ở nơi xa lạ)
- 진땀을 흘리다 (toát mồ hôi vì bối rối hoặc vất vả)
- 스스로 정보를 찾다 (tự tìm thông tin)
- 정보를 오래 기억하다 (ghi nhớ thông tin lâu)
- 디지털 기기에 의존하다 (phụ thuộc vào thiết bị số)
- Lợi ích trước mắt: thiết bị định vị giúp tìm đường thuận tiện.
- Kinh nghiệm khó khăn: không tìm được đường ở nơi xa lạ khiến người ta toát mồ hôi.
- Đặc tính của não: thông tin tự tìm được sẽ được ghi nhớ lâu hơn.
- Nguy cơ: phụ thuộc quá mức làm suy giảm khả năng tìm và nhớ thông tin.
- Thông điệp: cần tiếp tục chủ động sử dụng năng lực của bản thân.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Hoàn cảnh là đi đến một nơi xa lạ, không có thiết bị định vị và không tìm được đường. Đây là tình huống khiến người ta loay hoay, căng thẳng và vất vả.
진땀을 흘리다 nghĩa đen là 'toát mồ hôi lạnh', thường dùng khi gặp việc khó, bối rối hoặc căng thẳng.
Cụm 진땀을 흘려 본 적이 있다 diễn đạt tự nhiên kinh nghiệm từng khổ sở vì lạc đường.
앞뒤를 재다 là tính toán thiệt hơn hoặc cân nhắc tình hình, không mô tả trực tiếp sự vất vả vì lạc đường.
발목을 잡다 cần một chủ thể hoặc sự việc cản trở ai đó. Trong câu, người nói cần mô tả trạng thái của chính mình.
귀를 기울이다 liên quan đến chú ý nghe lời nói hoặc âm thanh, không liên quan đến việc tìm đường.
Câu 22
Nội dung đúng위 글의 중심 생각을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Đoạn mở đầu thừa nhận thiết bị định vị rất tiện lợi, nhưng từ 그러나 chuyển trọng tâm sang đặc tính của não và nguy cơ khi phụ thuộc quá mức.
Thông tin tự tìm được được ghi nhớ lâu hơn. Nếu chỉ dựa vào thiết bị, năng lực tìm kiếm và ghi nhớ có thể suy giảm đến mức không dùng được.
Vì vậy, ý trung tâm là con người cần cố gắng tự tìm và tự ghi nhớ thông tin, thay vì giao toàn bộ quá trình cho thiết bị số.
Đây chỉ là phần mở đầu thừa nhận sự tiện lợi, không phải thông điệp chính sau từ 그러나.
Đoạn không giới hạn đối tượng ở người lái xe và cũng không tập trung đánh giá mức độ sử dụng.
Đoạn nêu điều ngược lại: phụ thuộc quá mức có thể làm năng lực ghi nhớ suy giảm.
Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
놀이공원 매표소에서 아르바이트를 했다.
Tôi làm thêm tại quầy bán vé của công viên giải trí.
아르바이트가 처음이라 실수를 하지 않으려고 늘 긴장하면서 일을 했다.
Vì đây là lần đầu làm thêm nên tôi luôn làm việc trong trạng thái căng thẳng để không mắc lỗi.
어느 날, 놀러 온 한 가족에게 인원수만큼 표를 줬다.
Một ngày nọ, tôi đưa cho một gia đình đến chơi số vé đúng bằng số người.
그런데 그 가족을 보내고 나서 이용권 한 장의 값이 더 결제된 것을 알아차렸다.
Thế nhưng sau khi gia đình đó rời đi, tôi nhận ra rằng đã thanh toán thừa giá của một vé.
바로 카드사로 전화해 그 고객의 전화번호를 물었지만 상담원은 알려 줄 수 없다고 했다.
Tôi lập tức gọi cho công ty thẻ để hỏi số điện thoại của vị khách đó, nhưng nhân viên tư vấn nói rằng không thể cung cấp.
하지만 내 연락처를 고객에게 전달해 주겠다고 했다.
Tuy nhiên, người đó nói sẽ chuyển thông tin liên lạc của tôi cho khách hàng.
일을 하는 내내 일이 손에 잡히지 않았다.
Suốt thời gian làm việc, tôi không thể tập trung vào công việc.
퇴근 시간 무렵 드디어 그 가족에게서 전화가 왔다.
Đến gần giờ tan làm, cuối cùng tôi nhận được cuộc gọi từ gia đình đó.
내가 한 실수에 화를 낼지도 모른다는 생각에 떨리는 목소리로 상황을 설명하자 그 가족은 "놀이 기구를 타고 노느라 문자 메시지가 온 줄 몰랐어요. 많이 기다렸겠어요."라고 하며 따뜻하게 말해 주었다.
Khi tôi giải thích tình hình bằng giọng run rẩy vì nghĩ họ có thể nổi giận về lỗi của mình, gia đình ấy dịu dàng nói: "Chúng tôi mải chơi các trò nên không biết có tin nhắn. Chắc bạn đã phải chờ lâu lắm."
- 매표소에서 아르바이트하다 (làm thêm tại quầy bán vé)
- 이용권 한 장 값이 더 결제되다 (bị tính thừa giá một vé)
- 고객 번호는 알려 줄 수 없다 (không thể cung cấp số khách hàng)
- 내 연락처를 고객에게 전달하다 (chuyển thông tin liên lạc của tôi cho khách)
- 일이 손에 잡히지 않다 (không thể tập trung làm việc)
- 화를 낼지도 모른다고 생각하다 (nghĩ khách có thể nổi giận)
- Bối cảnh: người kể lần đầu làm thêm tại quầy vé nên rất sợ mắc lỗi.
- Sai sót: tính thừa tiền của một vé cho một gia đình.
- Cách liên lạc: công ty thẻ không cho số khách nhưng chuyển thông tin của người kể cho gia đình.
- Tâm trạng chờ đợi: lo khách nổi giận nên không thể tập trung làm việc.
- Kết quả: gia đình chủ động gọi lại và phản ứng một cách ấm áp.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Phần gạch chân xuất hiện sau khi người kể phát hiện đã tính thừa tiền và chưa thể trực tiếp liên hệ với khách hàng.
Người kể phải chờ gia đình nhận được thông tin liên lạc rồi gọi lại, đồng thời nghĩ rằng họ có thể nổi giận vì sai sót.
Biểu hiện 일이 손에 잡히지 않다 cho thấy đầu óc bị nỗi lo chiếm giữ, không thể tập trung. Vì vậy tâm trạng phù hợp nhất là 걱정스럽다.
Người kể không trách móc công ty thẻ hay khách hàng; cảm xúc chính là lo hậu quả từ lỗi của mình.
Có thể tiếc vì mắc lỗi, nhưng ngữ cảnh nhấn mạnh việc chờ cuộc gọi và sợ khách nổi giận hơn là tự trách về quyết định đã qua.
Sự bối rối có thể xuất hiện lúc phát hiện lỗi, nhưng phần gạch chân kéo dài trong suốt thời gian chờ và thể hiện nỗi lo.
Câu 24
Nội dung đúng위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Người kể gọi cho công ty thẻ để xin số khách hàng nhưng không được cung cấp vì lý do bảo mật.
Tư vấn viên nói sẽ chuyển thông tin liên lạc của người kể cho khách. Sau đó gia đình nhận được thông tin và chủ động gọi lại.
Do đó có thể khẳng định công ty thẻ đã liên hệ hoặc chuyển lời đến gia đình. Đáp án ② phù hợp với toàn bộ trình tự.
Sai vì khi gọi lại, gia đình nói chuyện ấm áp và còn quan tâm rằng người kể đã phải chờ lâu.
Sai vì người kể không biết số điện thoại của họ; gia đình là bên gọi lại.
Sai vì người kể vẫn ở chỗ làm nhưng không tập trung do lo lắng, không đi tìm họ.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: 게다가 bổ sung nguyên nhân thứ hai. Sứa không chỉ có chất dinh dưỡng mà còn phân bố rộng và dễ săn, nên trở thành thức ăn của nhiều loài.
Câu 21-22: 진땀을 흘리다 diễn tả sự vất vả, căng thẳng. Đoạn cảnh báo không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị số mà cần chủ động tìm và ghi nhớ thông tin.
Câu 23-24: người kể lo lắng trong lúc chờ cuộc gọi. Công ty thẻ không cung cấp số khách nhưng đã chuyển thông tin liên lạc, nhờ đó gia đình gọi lại.
Chiến lược chung: câu đầu của mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc tâm trạng; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không chọn phương án chỉ khớp một từ nhưng làm sai chủ thể hoặc trình tự.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



