Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 64
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc
Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: xác định chủ đề bao quát, tìm vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ logic, rồi suy luận cảm xúc và dữ kiện trong đoạn kể chuyện.
Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn
Câu 35
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 35
문화재 복원 작업은 복원된 부분이 자연스러워야 하고 그 과정에서 문화재가 추가로 손상되지 않아야 한다.
Công việc phục dựng di sản văn hóa đòi hỏi phần được phục dựng phải tự nhiên và trong quá trình đó di sản không được bị hư hại thêm.
이 때문에 정확한 측정으로 복원할 부분을 원래 모습과 동일하게 만들어 내는 것은 복원의 성공을 결정하는 중요한 요건이다.
Vì vậy, việc đo đạc chính xác để tạo lại phần cần phục dựng giống hệt hình dáng ban đầu là một điều kiện quan trọng quyết định thành công của việc phục dựng.
최근 3D 스캐너와 프린터가 등장하여 이러한 요건을 충족할 수 있게 되면서 정밀하고 안전한 문화재 복원이 가능해졌다.
Gần đây, sự xuất hiện của máy quét 3D và máy in đã giúp đáp ứng những điều kiện này, nhờ đó việc phục dựng di sản một cách chính xác và an toàn trở nên khả thi.
- 복원된 부분이 자연스럽다 (phần phục dựng trông tự nhiên)
- 추가 손상을 막다 (ngăn hư hại thêm)
- 정확하게 측정하다 (đo đạc chính xác)
- 원래 모습과 동일하게 만들다 (làm giống hình dáng ban đầu)
- 3D 스캐너와 프린터 (máy quét và máy in 3D)
- Yêu cầu phục dựng: tự nhiên, chính xác và không gây hư hại thêm.
- Khó khăn kỹ thuật: phải đo chính xác và tái tạo giống nguyên bản.
- Thay đổi mới: thiết bị quét và in 3D xuất hiện.
- Kết quả: công việc phục dựng trở nên chính xác, an toàn và thuận lợi hơn.
Câu cuối nêu trực tiếp tác dụng của thiết bị mới: các yêu cầu khó của phục dựng đã có thể được đáp ứng.
Đáp án ① khái quát đúng quan hệ nguyên nhân - kết quả này: nhờ thiết bị tiên tiến, việc phục dựng di sản trở nên thuận lợi hơn.
Đoạn có nhắc không làm hư hại thêm trong lúc phục dựng, nhưng không bàn về quản lý phòng ngừa trước khi hư hại xảy ra.
Đoạn nói công nghệ mới giúp tái tạo giống nguyên bản, không nói tình trạng biến dạng tăng lên.
Đoạn không đề xuất chương trình đào tạo; trọng tâm là hiệu quả thực tế của thiết bị.
Câu 36
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 36
아기는 주변 사물을 손으로 더듬고 만지면서 지각 능력을 발달시킨다.
Trẻ sơ sinh phát triển năng lực tri giác bằng cách dùng tay sờ và chạm vào các vật xung quanh.
그런데 이렇게 능동적인 경험뿐만 아니라 사람, 햇빛, 바람 등에 의한 접촉도 중요한 촉각 경험이 된다.
Thế nhưng không chỉ những trải nghiệm chủ động như vậy, sự tiếp xúc do con người, ánh nắng hay gió tạo ra cũng trở thành trải nghiệm xúc giác quan trọng.
그중 주변 인물과의 피부 접촉은 사랑, 유대감, 신뢰감 등 유아의 정서 발달과 사회성 발달에 매우 중요하다.
Trong số đó, tiếp xúc da với những người xung quanh rất quan trọng đối với sự phát triển cảm xúc và tính xã hội của trẻ, chẳng hạn như tình yêu, sự gắn bó và niềm tin.
연구에 따르면 아기가 태어난 후 몇 년 사이에 이루어진 피부 접촉은 정서 발달에 필수적인 호르몬 분비를 촉진할 뿐만 아니라 지능 발달에도 영향을 미친다고 한다.
Theo nghiên cứu, tiếp xúc da trong vài năm đầu sau khi trẻ chào đời không chỉ thúc đẩy việc tiết các hormone thiết yếu cho phát triển cảm xúc mà còn ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ.
- 손으로 더듬고 만지다 (dò và chạm bằng tay)
- 피부 접촉 (tiếp xúc da)
- 정서와 사회성 발달 (phát triển cảm xúc và xã hội)
- 호르몬 분비를 촉진하다 (thúc đẩy tiết hormone)
- 지능 발달에 영향을 주다 (ảnh hưởng đến phát triển trí tuệ)
- Trải nghiệm xúc giác: trẻ nhận biết thế giới qua chạm và tiếp xúc.
- Tiếp xúc quan trọng nhất được nhấn mạnh: da tiếp da với người xung quanh.
- Ảnh hưởng cảm xúc: tình yêu, gắn bó và niềm tin.
- Ảnh hưởng rộng hơn: xã hội tính, hormone và trí tuệ.
Đoạn không chỉ nói trẻ nhận biết đồ vật bằng xúc giác mà dành phần lớn nội dung để giải thích tác dụng của tiếp xúc da đối với nhiều mặt phát triển.
Đáp án ④ bao quát đầy đủ cả phát triển cảm xúc, xã hội và trí tuệ của trẻ.
Đây chỉ là ý ở câu mở đầu và không bao quát phần trọng tâm về tiếp xúc da với người khác.
Đoạn nói tiếp xúc da ảnh hưởng đến cả hai, không nghiên cứu mối tương quan trực tiếp giữa chúng.
Đoạn đã dẫn kết quả nghiên cứu và không đưa ra lời kêu gọi nghiên cứu thêm.
Câu 37
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 37
나무에 붙어 자라는 버섯을 보면 나무로부터 양분을 받으며 별다른 노력 없이 살아간다고 생각하기 쉽다.
Nhìn những cây nấm mọc bám trên thân cây, người ta dễ nghĩ rằng chúng chỉ nhận chất dinh dưỡng từ cây và sống mà không cần nỗ lực gì đáng kể.
하지만 버섯은 나무에게 없어서는 안 될 중요한 존재이다.
Tuy nhiên, nấm là một sự tồn tại quan trọng không thể thiếu đối với cây.
나무들은 위기 상황이 발생해도 자리를 옮겨 이를 알릴 수 없기 때문에 뿌리로 소통하며 위험에 대비한다.
Vì cây không thể di chuyển sang chỗ khác để báo tin khi xảy ra tình huống nguy hiểm nên chúng giao tiếp qua rễ và chuẩn bị ứng phó với nguy hiểm.
이때 뿌리가 짧아 서로 닿지 않는 나무들 사이에서는 실처럼 뻗은 버섯 균사체가 메시지 전달을 대신한다.
Lúc này, giữa những cây có rễ ngắn không chạm tới nhau, các sợi nấm vươn dài như sợi chỉ sẽ thay thế việc truyền thông điệp.
그래서 학자들은 버섯 균류를 '숲의 통신망'이라고 부른다.
Vì vậy, các học giả gọi nấm là 'mạng lưới thông tin của khu rừng'.
- 뿌리로 소통하다 (giao tiếp qua rễ)
- 위험에 대비하다 (chuẩn bị trước nguy hiểm)
- 뿌리가 서로 닿지 않다 (rễ không chạm nhau)
- 균사체가 메시지를 전달하다 (mạng sợi nấm truyền thông điệp)
- 숲의 통신망 (mạng lưới thông tin của rừng)
- Định kiến ban đầu: nấm chỉ nhận dinh dưỡng từ cây.
- Thông tin điều chỉnh: nấm là đối tác quan trọng của cây.
- Nhu cầu của cây: trao đổi cảnh báo nguy hiểm.
- Vai trò của nấm: nối những cây có rễ không chạm nhau.
- Kết luận: nấm hỗ trợ mạng trao đổi thông tin trong rừng.
Cụm kết luận 숲의 통신망 trực tiếp mô tả vai trò truyền thông tin của mạng sợi nấm.
Đáp án ③ diễn đạt đúng quan hệ ấy: nấm giúp các cây trao đổi thông tin trong rừng.
Đoạn không bàn điều kiện sinh trưởng của nấm mà bàn chức năng của nấm đối với cây.
Rễ chỉ là một mắt xích trong quá trình giao tiếp; chủ thể được nhấn mạnh là mạng sợi nấm.
Không có thông tin về mức độ quan tâm tăng lên; học giả chỉ đặt tên cho chức năng của nấm.
Câu 38
Chủ đề다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 38
음주 운전으로 인명 피해를 낸 사람에 대한 처벌 강화 법안이 국회에서 통과되었다.
Dự luật tăng cường hình phạt đối với người lái xe khi uống rượu gây thiệt hại về người đã được Quốc hội thông qua.
하지만 새 법안은 원래 안건보다 처벌의 강도를 낮춘 것이라는 점에서 반쪽짜리 법안에 불과하다.
Tuy nhiên, xét ở điểm dự luật mới đã hạ mức độ xử phạt so với phương án ban đầu, đây chỉ là một đạo luật nửa vời.
이 법안에 따르면 여전히 음주 운전 가해자의 처벌이 미뤄지거나 일정 기간이 지난 후 효력이 없어질 수도 있다.
Theo dự luật này, hình phạt đối với người gây tai nạn do lái xe khi uống rượu vẫn có thể bị trì hoãn hoặc mất hiệu lực sau một khoảng thời gian nhất định.
이는 음주 운전에 대한 경각심을 높이고 재발 위험성을 낮추려던 본래의 취지에는 맞지 않는 것이다.
Điều này không phù hợp với mục đích ban đầu là nâng cao ý thức cảnh giác đối với việc lái xe khi uống rượu và giảm nguy cơ tái phạm.
- 처벌 강화 법안이 통과되다 (dự luật tăng hình phạt được thông qua)
- 처벌 강도가 낮아지다 (mức hình phạt bị hạ)
- 반쪽짜리 법안 (đạo luật nửa vời)
- 처벌이 미뤄질 수 있다 (hình phạt có thể bị trì hoãn)
- 본래 취지와 맞지 않다 (không phù hợp mục đích ban đầu)
- Mục tiêu: tăng cảnh giác và giảm tái phạm.
- Thay đổi trong quá trình lập pháp: mức phạt bị giảm so với đề án đầu.
- Kẽ hở: hình phạt vẫn có thể bị trì hoãn hoặc hết hiệu lực.
- Đánh giá của tác giả: luật được thông qua nhưng khó tạo hiệu quả thực chất.
Các từ 반쪽짜리 và 본래의 취지에는 맞지 않는다 thể hiện đánh giá tiêu cực rõ ràng.
Đáp án ④ khái quát chính xác rằng dự luật mới còn thiếu sót trong việc tạo hiệu quả thực tế.
Vấn đề không phải người dân chưa biết mục đích mà là nội dung luật không đủ mạnh.
Đoạn không đề xuất cơ chế phân loại theo mức thiệt hại.
Dự luật đã được thông qua; điều bị chỉ trích là hiệu quả của nội dung luật.
Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp để chèn câu
Câu 39
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 39
왕관은 과거 지배 계층이 착용했던 대표적인 장신구이다. ( ㄱ )
Vương miện là đồ trang sức tiêu biểu mà tầng lớp thống trị trong quá khứ từng đội.
장식도 화려하게 더해져 그것을 쓴 왕의 지위를 더욱 돋보이게 했다. ( ㄴ )
Những chi tiết trang trí lộng lẫy còn làm nổi bật hơn địa vị của vị vua đội nó.
오늘날 왕관이 가졌던 힘과 지위의 의미는 약화되었으나 고귀한 이미지는 남아 여러 디자인에서 발견된다. ( ㄷ )
Ngày nay, ý nghĩa về quyền lực và địa vị mà vương miện từng mang đã suy yếu, nhưng hình ảnh cao quý vẫn còn và được tìm thấy trong nhiều thiết kế.
아름다움이 강조되어야 할 신부의 머리 장식이나 여러 액세서리에 왕관이 활용되고 있는 것이다. ( ㄹ )
Vương miện đang được sử dụng trong đồ trang trí đầu cô dâu, nơi vẻ đẹp cần được nhấn mạnh, cũng như trong nhiều loại phụ kiện.
보기: 그래서 백성들이 구하기 힘든 매우 귀하고 값비싼 재료로 만들어졌다.
Câu cho sẵn: Vì vậy, vương miện được làm bằng những vật liệu rất quý và đắt tiền mà dân thường khó có được.
- 지배 계층이 착용하다 (được tầng lớp thống trị sử dụng)
- 그래서 (vì vậy)
- 귀하고 값비싼 재료 (vật liệu quý và đắt)
- 장식도 화려하게 더해지다 (trang trí lộng lẫy được thêm vào)
- 오늘날 고귀한 이미지가 남다 (hình ảnh cao quý còn lại ngày nay)
- Câu mở: xác định vương miện là đồ trang sức của tầng lớp thống trị.
- Câu chèn: từ 그래서 nêu hệ quả của địa vị độc quyền ấy: dùng vật liệu quý hiếm.
- Câu kế: tiếp tục mô tả sự xa hoa bằng trang trí lộng lẫy.
- Phần sau: chuyển từ ý nghĩa quá khứ sang ứng dụng thiết kế ngày nay.
Từ nối 그래서 phải nhận nguyên nhân ở ngay trước: vương miện thuộc về tầng lớp thống trị. Vì thế, nó được làm từ vật liệu dân thường khó kiếm.
Sau câu chèn, 장식도 bổ sung thêm một đặc điểm xa hoa, tạo chuỗi tự nhiên: vật liệu quý và trang trí lộng lẫy.
Đặt ở ㄴ sẽ tách câu chèn khỏi nguyên nhân trực tiếp và khiến 그래서 quay lại cả câu về trang trí một cách không tự nhiên.
Đặt ở ㄷ sẽ đưa câu về vật liệu thời quá khứ vào giữa phần chuyển sang ứng dụng hiện đại.
Đặt ở ㄹ khiến câu nguyên nhân - kết quả về vật liệu xuất hiện sau khi đoạn đã kết luận về phụ kiện ngày nay.
Câu 40
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 40
멸종 위기에 처한 동물을 보호하려는 노력이 계속되고 있으나 주된 연구와 지원이 몇몇 동물에 쏠리고 있어 문제가 되고 있다. ( ㄱ )
Những nỗ lực bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng vẫn tiếp tục, nhưng việc nghiên cứu và hỗ trợ chủ yếu dồn vào một số loài đang trở thành vấn đề.
한 조사에 따르면 동물 보호 기금의 모금 액수도 북극곰, 판다같이 인기 있는 동물들에게 편중되었다고 한다. ( ㄴ )
Theo một cuộc khảo sát, ngay cả số tiền quyên góp cho quỹ bảo vệ động vật cũng tập trung thiên lệch vào những loài được yêu thích như gấu Bắc Cực và gấu trúc.
이런 가운데 그간 관심을 받지 못했던 동물들을 보호하기 위한 단체가 등장했다. ( ㄷ )
Trong bối cảnh đó, một tổ chức nhằm bảo vệ những loài động vật lâu nay không nhận được sự quan tâm đã xuất hiện.
이러한 노력은 동물 보호를 위한 마음에도 편견이 깃들어 있었음을 일깨우고 있다. ( ㄹ )
Những nỗ lực này khiến người ta nhận ra rằng ngay cả trong tấm lòng muốn bảo vệ động vật cũng từng tồn tại thành kiến.
보기: 그들은 못생기고 혐오감을 준다는 이유만으로 외면당한 동물들을 대중에게 알리는 활동을 한다.
Câu cho sẵn: Họ thực hiện các hoạt động giới thiệu với công chúng những loài động vật bị xa lánh chỉ vì chúng xấu xí và gây cảm giác ghê sợ.
- 연구와 지원이 몇몇 동물에 쏠리다 (nghiên cứu và hỗ trợ dồn vào vài loài)
- 인기 있는 동물에게 편중되다 (tập trung vào loài được yêu thích)
- 관심을 못 받은 동물 (động vật chưa được chú ý)
- 그들은 (họ, chỉ tổ chức vừa được nêu)
- 이러한 노력 (nỗ lực vừa được mô tả)
- Vấn đề: nguồn lực bảo vệ dồn vào các loài nổi tiếng.
- Chủ thể mới: một tổ chức dành cho các loài bị bỏ quên xuất hiện.
- Câu chèn: 그들은 phải chỉ tổ chức ấy và mô tả hoạt động cụ thể.
- Câu sau: 이러한 노력 quay lại hoạt động trong câu chèn.
Câu chèn bắt đầu bằng 그들은, nên phải đứng sau danh từ số nhiều hoặc tập thể có thể làm đối tượng tham chiếu. Cụm phù hợp duy nhất là 단체가 등장했다.
Đặt ở ㄷ còn tạo liên kết tiếp theo rất chặt: hoạt động của tổ chức được gọi lại bằng 이러한 노력.
Ở ㄱ chưa có tổ chức nào được giới thiệu để đại từ 그들은 chỉ tới.
Ở ㄴ chủ thể gần nhất là các loài nổi tiếng, nhưng câu chèn mô tả người thực hiện hoạt động tuyên truyền.
Ở ㄹ, cụm 이러한 노력 đã xuất hiện trước khi hoạt động cụ thể được nêu, làm mạch tham chiếu bị đảo.
Câu 41
Chèn câu주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 41
'젊은 작가상'을 수상한 최은영이 두 번째 소설집 '내게 무해한 사람'을 펴냈다. ( ㄱ )
Choi Eun-young, người từng nhận giải 'Nhà văn trẻ', đã xuất bản tập truyện thứ hai mang tên 'Người không gây hại cho tôi'.
2년여에 걸쳐 여러 지면에 발표했던 작품들을 한 권에 모은 것이다. ( ㄴ )
Đó là cuốn sách tập hợp các tác phẩm đã được công bố trên nhiều ấn phẩm trong khoảng hơn hai năm.
그들처럼 누군가에 대한 배반, 원치 않았던 이별 등 매듭짓지 못한 일들을 다시 떠올린다는 것은 괴로운 과정일 것이다. ( ㄷ )
Giống như những người ấy, việc nhớ lại những chuyện chưa thể khép lại như sự phản bội đối với ai đó hay một cuộc chia ly không mong muốn hẳn là một quá trình đau đớn.
그러나 작가는 이미 지나간 시간에 대해 후회할 필요는 없으며 상처도 힘이 될 수 있다는 메시지로 독자의 마음을 움직인다. ( ㄹ )
Tuy nhiên, tác giả lay động lòng người đọc bằng thông điệp rằng không cần phải hối tiếc về thời gian đã qua và những tổn thương cũng có thể trở thành sức mạnh.
보기: 일곱 편의 단편에는 오해와 잘못으로 멀어진 사람들에 대한 이야기가 담겨 있다.
Câu cho sẵn: Bảy truyện ngắn chứa đựng những câu chuyện về những người đã trở nên xa cách vì hiểu lầm và sai lầm.
- 두 번째 소설집 (tập truyện thứ hai)
- 일곱 편의 단편 (bảy truyện ngắn)
- 멀어진 사람들 (những người đã xa cách)
- 그들처럼 (giống những người ấy)
- 그러나 (tuy nhiên, chuyển sang thông điệp tích cực)
- Giới thiệu: tên tác giả và tập truyện.
- Nguồn tác phẩm: các truyện đã công bố trong hơn hai năm.
- Câu chèn: giới thiệu nhân vật và nội dung chung của bảy truyện.
- Đại từ: 그들처럼 chỉ những người vừa được nhắc.
- Kết luận: từ đau đớn chuyển sang thông điệp chữa lành.
Câu sau vị trí ㄴ bắt đầu bằng 그들처럼. Đại từ 그들 cần chỉ những người xa cách vì hiểu lầm và sai lầm trong câu 보기.
Vì vậy, câu 보기 phải đứng ngay trước 그들처럼, tức vị trí ㄴ.
Ở ㄱ, câu chèn đứng trước câu giải thích nguồn gốc tập truyện; mạch vẫn có thể hiểu nhưng 그들처럼 sau ㄴ sẽ bị tách khỏi đối tượng gần nhất.
Ở ㄷ, 그들처럼 đã xuất hiện trước khi những người ấy được giới thiệu.
Ở ㄹ, câu giới thiệu nội dung truyện xuất hiện sau phần kết luận của tác giả, làm đảo trật tự.
Câu 42-43: Đọc đoạn kể chuyện và suy luận cảm xúc, nội dung
Đoạn văn câu 42-43
Đọc chung엄마가 집 나가고 열흘쯤 지났을 땐가, 소희가 텔레비전을 보고 있는데 분희가 현관에서 신을 신으며 잠깐 나갔다 오겠다고 했다.
"잠깐 어디?" "친구네." "친구 누구?" 소희가 눈을 맞추려 했지만 분희는 돌아보지 않았다. "늦으면 친구네서 자고 올지도 몰라. 기다리지 말고 자."
돌아서 나가는 분희가 멘 가방이 이상하게 커 보여 소희는 자리에서 벌떡 일어났다. 가만히 서 있다가 갑자기 현관문을 열고 맨발로 뛰어나가 계단을 올라가는 분희의 뒷모습에 대고 외쳤다. "언니야, 올 거지?" 분희는 멈춰 섰지만 돌아보지 않았다. 소희는 묻고 또 물었다. (중략)
한참 있다가, 몇 년은 지난 거 같은데 몇 시간쯤밖에 안 지난 한밤중에 언니가 문자를 했다. 소희는 언니가 올 때까지 휴대 전화를 손에 꼭 쥐고 문자를 보고 또 보았다. 그러지 않으면 문자가 감쪽같이 날아갈 것 같았다.
삼겹살 사가지고 가께. 라면 끓여먹지 말고 기다려.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
그때 소희네는 이사를 앞두고 있었는데 엄마는 그렇게 집을 나가 돌아오지 않았다.
Khi đó, gia đình So-hui đang chuẩn bị chuyển nhà, nhưng mẹ đã bỏ nhà đi như vậy và không quay trở lại.
작별 인사는커녕 아무 신호도 낌새도 없이 휙 사라졌다. (중략)
Chẳng những không có lời từ biệt, mẹ còn biến mất vụt đi mà không có bất kỳ tín hiệu hay dấu hiệu nào. (Lược một phần.)
엄마가 집 나가고 열흘쯤 지났을 땐가, 소희가 텔레비전을 보고 있는데 분희가 현관에서 신을 신으며 잠깐 나갔다 오겠다고 했다.
Khoảng mười ngày sau khi mẹ bỏ đi, khi So-hui đang xem ti vi thì Bun-hui vừa mang giày ở cửa ra vào vừa nói sẽ ra ngoài một lát rồi về.
"잠깐 어디?"
"Đi đâu một lát vậy?"
"친구네."
"Nhà bạn."
"친구 누구?"
"Bạn nào?"
소희가 눈을 맞추려 했지만 분희는 돌아보지 않았다.
So-hui cố nhìn vào mắt chị, nhưng Bun-hui không quay lại.
"늦으면 친구네서 자고 올지도 몰라.
"Nếu muộn, có thể chị sẽ ngủ lại nhà bạn.
기다리지 말고 자."
Đừng chờ chị, cứ ngủ đi."
돌아서 나가는 분희가 멘 가방이 이상하게 커 보여 소희는 자리에서 벌떡 일어났다.
Chiếc túi mà Bun-hui đeo khi quay lưng bước ra trông lớn một cách bất thường khiến So-hui bật dậy khỏi chỗ ngồi.
가만히 서 있다가 갑자기 현관문을 열고 맨발로 뛰어나가 계단을 올라가는 분희의 뒷모습에 대고 외쳤다.
Sau một lúc đứng yên, So-hui đột ngột mở cửa, chạy ra bằng chân trần và hét theo bóng lưng Bun-hui đang đi lên cầu thang.
"언니야, 올 거지?"
"Chị ơi, chị sẽ về chứ?"
분희는 멈춰 섰지만 돌아보지 않았다.
Bun-hui dừng lại nhưng không quay đầu.
소희는 묻고 또 물었다. (중략)
So-hui hỏi rồi lại hỏi. (Lược một phần.)
한참 있다가, 몇 년은 지난 거 같은데 몇 시간쯤밖에 안 지난 한밤중에 언니가 문자를 했다.
Một lúc rất lâu sau, vào giữa đêm khi cảm giác như đã mấy năm trôi qua nhưng thực ra mới chỉ vài giờ, chị gửi tin nhắn.
소희는 언니가 올 때까지 휴대 전화를 손에 꼭 쥐고 문자를 보고 또 보았다.
Cho đến khi chị về, So-hui nắm chặt điện thoại trong tay và xem đi xem lại tin nhắn.
그러지 않으면 문자가 감쪽같이 날아갈 것 같았다.
Nếu không làm vậy, cô bé có cảm giác tin nhắn sẽ biến mất không dấu vết.
삼겹살 사가지고 가께.
Chị sẽ mua thịt ba chỉ mang về.
라면 끓여먹지 말고 기다려.
Đừng nấu mì ăn, hãy chờ chị.
- 엄마가 아무 말 없이 사라지다 (mẹ biến mất không một lời)
- 가방이 이상하게 크다 (chiếc túi lớn bất thường)
- 언니야, 올 거지? (chị sẽ quay lại chứ)
- 묻고 또 묻다 (hỏi đi hỏi lại)
- 휴대 전화를 꼭 쥐다 (nắm chặt điện thoại)
- 문자를 보고 또 보다 (đọc tin nhắn nhiều lần)
- Vết thương trước đó: mẹ bỏ đi mà không từ biệt.
- Dấu hiệu đáng sợ: chị Bun-hui cũng mang một chiếc túi lớn và tránh nhìn So-hui.
- Phản ứng: So-hui chạy chân trần theo chị và liên tục hỏi chị có quay lại không.
- Tâm trạng ở phần gạch chân: bất an, sợ chị biến mất giống mẹ.
- Khoảng chờ: vài giờ có cảm giác dài như nhiều năm.
- Kết quả: tin nhắn báo chị sẽ mua đồ ăn và quay về.
- Dữ kiện câu 43: Bun-hui liên lạc với So-hui vào đêm khuya.
Câu 42
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '소희'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 42
So-hui từng trải qua việc mẹ rời nhà mà không báo trước. Khi thấy chị mang túi lớn, không nhìn lại và nói có thể ngủ ở nhà bạn, cô bé liên tưởng đến khả năng chị cũng bỏ đi.
Câu hỏi lặp lại 언니야, 올 거지? và hành động chạy chân trần theo chị cho thấy cô bé không yên tâm, sợ mất thêm người thân.
Vì vậy, phần 묻고 또 물었다 thể hiện tâm trạng 불안하다, tức bất an và lo sợ.
So-hui chưa nhận được tin chị sẽ quay lại; cô đang lo chị biến mất.
Trọng tâm không phải kỳ vọng bị phụ bạc mà là nỗi sợ và sự bất an trước khả năng chị bỏ đi.
Không có sự kiện vui hoặc tình cảm tích cực ở thời điểm cô bé hỏi đi hỏi lại.
Câu 43
Nội dung đúng위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 43
Đoạn cuối nói rằng sau một khoảng chờ dài, vào giữa đêm chị gái đã gửi tin nhắn cho So-hui.
Nội dung tin nhắn cho biết chị sẽ mua thịt ba chỉ mang về và bảo So-hui đừng nấu mì, nghĩa là chị đang quay về.
Do đó đáp án ① đúng: Bun-hui đã liên lạc với So-hui vào đêm muộn.
Sai vì mẹ bỏ đi và không quay lại; đoạn không nói bà trở về.
Sai vì Bun-hui đi một mình và So-hui ở nhà chờ.
Sai vì cô bé đang chờ chị Bun-hui quay về sau khi nhận tin nhắn.
Luyện tập thêm - Phần 6
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 6.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 6 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này



