05/08/2026

TOPIK II kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 64
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo rút gọn, hoàn chỉnh quan hệ nguyên nhân, điều kiện và mục đích trong đoạn văn, đồng thời đối chiếu chính xác các dữ kiện về khoa học, xã hội, tài chính và văn hóa.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 64 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Hãy khôi phục động từ và quan hệ bị lược bỏ. Chú ý các cụm rút gọn như 목숨 건져, 출마설 부인 và từ tượng hình 성큼; đồng thời phân biệt kết quả đã xảy ra với dự đoán hoặc kế hoạch tương lai.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

관광버스 추락, 안전벨트로 승객 전원 목숨 건져
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

관광버스 추락, 안전벨트로 승객 전원 목숨 건져

Xe buýt du lịch rơi xuống, toàn bộ hành khách thoát chết nhờ dây an toàn.

Từ khóa quan trọng:
  • 관광버스 추락 (xe buýt du lịch bị rơi hoặc gặp tai nạn rơi)
  • 안전벨트로 (nhờ dây an toàn)
  • 승객 전원 (toàn bộ hành khách)
  • 목숨을 건지다 (thoát chết, giữ được tính mạng)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Sự cố: xe buýt du lịch bị rơi.
  2. Phương tiện bảo vệ: dây an toàn.
  3. Phạm vi: toàn bộ hành khách, không phải chỉ một số người.
  4. Kết quả: mọi người đều sống sót.
Cách suy luận:

Cụm 안전벨트로 chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân giúp đạt kết quả, còn 승객 전원 목숨 건져 có nghĩa toàn bộ hành khách đã thoát chết.

Đáp án ① giữ nguyên quan hệ nhượng bộ và nguyên nhân: xe bị rơi nhưng tất cả hành khách sống sót nhờ dây an toàn.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 관광버스 추락 사고 이후 안전벨트를 하는 승객이 더 많아졌다. Dịch: Sau vụ rơi xe buýt du lịch, số hành khách thắt dây an toàn tăng lên.
Tiêu đề nói kết quả ngay trong vụ tai nạn, không nói sự thay đổi hành vi sau tai nạn.
③ 관광버스가 추락하자 일부 승객이 안전벨트를 풀고 탈출하였다. Dịch: Khi xe buýt du lịch bị rơi, một số hành khách tháo dây an toàn và thoát ra.
Tiêu đề nói dây an toàn cứu hành khách, không nói họ tháo dây để thoát thân.
④ 관광버스가 추락하면서 안전벨트를 한 일부 승객이 크게 다쳤다. Dịch: Khi xe buýt du lịch bị rơi, một số hành khách thắt dây an toàn bị thương nặng.
Trái với cụm 전원 목숨 건져; tiêu đề nhấn mạnh toàn bộ hành khách sống sót.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 관광버스가 추락했지만 승객들이 안전벨트 덕분에 모두 살았다. Xe buýt du lịch bị rơi nhưng toàn bộ hành khách đều sống sót nhờ dây an toàn.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

침묵 깬 김민수 의원, 대통령 선거 출마설 부인
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

침묵 김민수 의원, 대통령 선거 출마설 부인

Nghị sĩ Kim Min-su phá vỡ im lặng, phủ nhận tin đồn ra tranh cử tổng thống.

Từ khóa quan trọng:
  • 침묵을 깨다 (phá vỡ sự im lặng, bắt đầu lên tiếng)
  • 대통령 선거 (bầu cử tổng thống)
  • 출마설 (tin đồn hoặc suy đoán về việc ra tranh cử)
  • 부인하다 (phủ nhận)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Trạng thái trước đó: nghị sĩ chưa lên tiếng về tin đồn.
  2. Hành động hiện tại: ông đã phá vỡ im lặng và công bố lập trường.
  3. Nội dung lập trường: phủ nhận tin mình sẽ ra tranh cử.
  4. Không được nêu: tuyên bố tranh cử, thay đổi quyết định hay được người dân hoan nghênh.
Cách suy luận:

침묵 깬 cho biết người được nhắc đến cuối cùng đã lên tiếng. 출마설 부인 không phải phủ nhận cuộc bầu cử mà phủ nhận tin đồn bản thân sẽ tham gia.

Đáp án ④ chuyển tiêu đề rút gọn thành câu đầy đủ: nghị sĩ tuyên bố việc mình ra tranh cử tổng thống không phải sự thật.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 김 의원이 대통령 선거에 나가느냐는 질문에 계속 답하지 않고 있다. Dịch: Nghị sĩ Kim vẫn tiếp tục không trả lời câu hỏi liệu ông có ra tranh cử tổng thống hay không.
Trái với 침묵 깬, vì tiêu đề cho biết ông đã lên tiếng.
② 김 의원이 마음을 바꾸어 대통령 선거에 나가겠다고 최종 발표하였다. Dịch: Nghị sĩ Kim thay đổi ý định và chính thức tuyên bố sẽ ra tranh cử tổng thống.
Trái với 출마설 부인; ông phủ nhận chứ không xác nhận tranh cử.
③ 김 의원이 대통령 선거에 나간다고 선언하자 사람들이 열렬히 환영해 주었다. Dịch: Khi nghị sĩ Kim tuyên bố tranh cử tổng thống, mọi người nhiệt liệt hoan nghênh.
Không có tuyên bố tranh cử hoặc phản ứng hoan nghênh nào trong tiêu đề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 김 의원이 대통령 선거에 나간다는 것이 사실이 아니라고 입장을 밝혔다. Nghị sĩ Kim tuyên bố rằng tin ông ra tranh cử tổng thống là không đúng sự thật.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

민간 우주선 무사 귀환, 우주여행 시대 '성큼'
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

민간 우주선 무사 귀환, 우주여행 시대 '성큼'

Tàu vũ trụ dân sự trở về an toàn, thời đại du lịch không gian tiến lại gần thêm một bước lớn.

Từ khóa quan trọng:
  • 민간 우주선 (tàu vũ trụ do khu vực dân sự hoặc tư nhân vận hành)
  • 무사 귀환 (trở về an toàn)
  • 우주여행 시대 (thời đại du lịch không gian)
  • 성큼 (một bước lớn, nhanh chóng tiến gần)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Sự kiện: tàu vũ trụ dân sự trở về an toàn.
  2. Ý nghĩa: chứng minh thêm tính khả thi của chuyến bay dân sự vào không gian.
  3. Hệ quả: triển vọng du lịch không gian trở nên gần gũi hơn.
  4. Không được nêu: một chuyến du lịch dài, lời cầu mong trước khi trở về hoặc sự gia tăng lo ngại.
Cách suy luận:

성큼 vốn mô tả bước chân dài, trong tiêu đề được dùng ẩn dụ để nói một thời đại mới tiến đến rất gần.

Việc tàu dân sự trở về an toàn là bằng chứng làm tăng khả năng tổ chức du lịch không gian. Đáp án ③ khôi phục đúng mối quan hệ này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 사람들의 응원 속에 민간 우주선이 긴 우주여행을 마치고 돌아왔다. Dịch: Trong sự cổ vũ của mọi người, tàu vũ trụ dân sự hoàn thành chuyến du lịch dài và trở về.
Tiêu đề không nói đây là chuyến du lịch dài hoặc có sự cổ vũ của công chúng.
② 사람들은 민간 우주선이 우주여행에서 무사히 돌아오기를 기대했다. Dịch: Mọi người mong tàu vũ trụ dân sự trở về an toàn sau chuyến du lịch không gian.
Tiêu đề thông báo kết quả đã xảy ra, không phải sự kỳ vọng trước khi tàu trở về.
④ 민간 우주선이 돌아오지 않자 우주여행에 대한 우려의 목소리가 커졌다. Dịch: Khi tàu dân sự không trở về, tiếng nói lo ngại về du lịch không gian tăng lên.
Trái với 무사 귀환; tàu đã trở về an toàn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 민간 우주선이 무사히 돌아오면서 우주여행의 가능성이 더욱 높아졌다. Tàu vũ trụ dân sự trở về an toàn làm khả năng du lịch không gian tăng lên.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền nội dung: Đọc câu ngay sau chỗ trống để tìm phần giải thích trực tiếp. Câu 28 khái quát lợi ích của kế hoạch theo tuần; câu 29 dựa vào vai trò của không khí sạch; câu 30 yêu cầu nối nguy cơ ranh giới tác nghiệp bị phá vỡ; câu 31 đối chiếu tiền thuốc ở bệnh viện lớn và phòng khám địa phương.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

새해에 세운 목표를 효과적으로 이루려면 한 주 단위로 계획을 세우는 것이 좋다. 주마다 계획을 세우면 (      ) 때문이다. '건강한 식습관 기르기'라는 새해 결심이 한 주 단위가 되면 '라면 안 먹기', '채소 챙겨 먹기'처럼 구체적인 계획으로 바뀐다. 이렇게 하면 작은 목표를 달성하는 횟수가 늘어 한 해의 목표에 가까워진다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

새해에 세운 목표효과적으로 이루려면 한 주 단위로 계획을 세우는 것이 좋다.

Muốn thực hiện hiệu quả mục tiêu đã đặt ra vào năm mới, nên lập kế hoạch theo từng tuần.

주마다 계획을 세우면 실천 가능한 계획을 세울 수 있기 때문이다.

Đó là vì khi lập kế hoạch theo từng tuần, ta có thể xây dựng những kế hoạch có thể thực hiện được.

'건강한 식습관 기르기'라는 새해 결심이 한 주 단위가 되면 '라면 안 먹기', '채소 챙겨 먹기'처럼 구체적인 계획으로 바뀐다.

Khi quyết tâm đầu năm mới là 'xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh' được chia theo từng tuần, nó sẽ chuyển thành những kế hoạch cụ thể như 'không ăn mì gói' hay 'nhớ ăn rau'.

이렇게 하면 작은 목표를 달성하는 횟수가 늘어 한 해의 목표에 가까워진다.

Làm như vậy sẽ tăng số lần hoàn thành các mục tiêu nhỏ và giúp ta tiến gần hơn tới mục tiêu của cả năm.

Từ khóa quan trọng:
  • 한 주 단위로 계획을 세우다 (lập kế hoạch theo đơn vị một tuần)
  • 실천 가능한 계획 (kế hoạch có thể thực hiện)
  • 구체적인 행동으로 바뀌다 (chuyển thành hành động cụ thể)
  • 작은 목표를 반복해 달성하다 (lặp lại việc hoàn thành mục tiêu nhỏ)
  • 한 해의 목표에 가까워지다 (tiến gần mục tiêu của cả năm)
Bản đồ lập luận:
  1. Mục tiêu lớn: quyết tâm cho cả năm thường còn trừu tượng.
  2. Cách chia nhỏ: chuyển thành kế hoạch theo từng tuần.
  3. Kết quả trực tiếp: tạo được hành động cụ thể và có thể thực hiện.
  4. Ví dụ: không ăn mì, chủ động ăn rau.
  5. Kết quả cuối: nhiều lần hoàn thành mục tiêu nhỏ giúp đạt mục tiêu năm.
Cách suy luận:

Câu sau chỗ trống đưa ra ví dụ về việc một quyết tâm rộng được chuyển thành các hành động rất cụ thể. Vì vậy lý do của việc lập kế hoạch theo tuần phải là khả năng tạo ra kế hoạch có thể thực hiện.

Đáp án ④ kết nối tự nhiên với -기 때문이다 và bao quát cả ví dụ lẫn kết quả ở câu cuối.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 한 해의 목표를 확인하기 Dịch: Kiểm tra mục tiêu của cả năm.
Đoạn không nói lập kế hoạch tuần để xem lại mục tiêu; trọng tâm là biến mục tiêu thành hành động cụ thể.
② 계획을 세우는 데 집중하기 Dịch: Tập trung vào việc lập kế hoạch.
Đây chỉ là hành vi lập kế hoạch, không giải thích lợi ích của việc chia theo tuần.
③ 자신의 능력을 보여 줄 수 있기 Dịch: Có thể thể hiện năng lực của bản thân.
Không có nội dung đánh giá hoặc chứng minh năng lực cá nhân.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 실천 가능한 계획을 세울 수 있기 Lập kế hoạch theo tuần giúp tạo ra những kế hoạch có thể thực hiện.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

무지개는 빛이 공기 중의 물방울을 통과할 때 굴절되어 나타나는 현상이다. 그래서 비가 그친 직후 해가 뜰 때 무지개가 잘 생긴다. 이때 (      ) 않으면 무지개가 만들어지기 어렵다. 공기에 먼지 등의 오염 물질이 섞이면 물방울들이 먼지 주위로 모여 빛이 통과하는 것을 막기 때문이다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

무지개는 빛이 공기 중의 물방울을 통과할 때 굴절되어 나타나는 현상이다.

Cầu vồng là hiện tượng xuất hiện khi ánh sáng bị khúc xạ lúc đi qua các giọt nước trong không khí.

그래서 비가 그친 직후 해가 뜰 때 무지개가 잘 생긴다.

Vì vậy, cầu vồng thường dễ xuất hiện khi mặt trời ló ra ngay sau khi mưa tạnh.

이때 공기가 깨끗하지 않으면 무지개가 만들어지기 어렵다.

Lúc này, nếu không khí không sạch thì cầu vồng khó được hình thành.

공기에 먼지 등의 오염 물질섞이면 물방울들이 먼지 주위로 모여 빛이 통과하는 것을 막기 때문이다.

Bởi nếu trong không khí lẫn bụi và chất ô nhiễm, các giọt nước tụ quanh bụi và cản ánh sáng đi qua.

Từ khóa quan trọng:
  • 빛이 물방울을 통과하다 (ánh sáng đi qua giọt nước)
  • 빛이 굴절되다 (ánh sáng bị khúc xạ)
  • 비가 그친 직후 해가 뜨다 (mặt trời ló ra ngay sau khi mưa tạnh)
  • 공기가 깨끗하다 (không khí sạch)
  • 오염 물질이 빛을 막다 (chất ô nhiễm cản ánh sáng)
Bản đồ nguyên nhân:
  1. Điều kiện 1: có các giọt nước sau cơn mưa.
  2. Điều kiện 2: có ánh sáng mặt trời.
  3. Điều kiện được giải thích sau chỗ trống: không khí đủ sạch để ánh sáng đi qua.
  4. Khi có bụi: giọt nước tụ quanh hạt bụi.
  5. Kết quả: ánh sáng bị cản và cầu vồng khó hình thành.
Cách suy luận:

Mặt trời và mưa đều là điều kiện đã được nêu ở câu trước, nhưng câu sau chỗ trống chỉ giải thích trực tiếp vai trò của độ sạch không khí.

Cụm 오염 물질이 섞이면 ... 빛이 통과하는 것을 막다 chứng minh rằng nếu không khí không sạch, quá trình tạo cầu vồng bị cản trở. Vì vậy đáp án ④ đúng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 해가 뜨지 Dịch: Mặt trời không mọc.
Ánh sáng là điều kiện cần, nhưng câu giải thích ngay sau chỗ trống không nói về việc mặt trời không mọc mà nói về bụi trong không khí.
② 비가 그치지 Dịch: Mưa không tạnh.
Câu trước đã nói cầu vồng thường xuất hiện sau khi mưa tạnh; phần sau chỗ trống không giải thích thời điểm mưa tạnh.
③ 빛이 약하지 Dịch: Ánh sáng không yếu.
Câu không so sánh cường độ ánh sáng; vấn đề là ánh sáng có bị chất ô nhiễm cản hay không.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 공기가 깨끗하지 Không khí không sạch sẽ khiến cầu vồng khó hình thành.

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

취재 경계선은 취재가 과열되어 발생할 수 있는 불상사를 예방하기 위해 설정한 것이다. 수백 명의 취재진이 화제의 인물에게 몰려들 경우 사고가 발생해 취재를 망칠 수 있다. 그래서 선을 그어 놓고 그 바깥에서 취재하자는 합의를 본 것이다. 비록 법으로 정해져 있지 않지만 언론계가 이 선을 지키려고 노력하는 것은 (      ) 순간 원활한 보도가 어려워진다는 것을 누구보다 잘 알고 있기 때문이다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

취재 경계선은 취재가 과열되어 발생할 수 있는 불상사예방하기 위해 설정한 것이다.

Ranh giới tác nghiệp báo chí được đặt ra để phòng ngừa những sự cố có thể xảy ra khi hoạt động đưa tin trở nên quá nóng.

수백 명의 취재진이 화제의 인물에게 몰려들 경우 사고가 발생해 취재를 망칠 수 있다.

Nếu hàng trăm phóng viên cùng đổ dồn về một nhân vật đang được chú ý, tai nạn có thể xảy ra và làm hỏng việc đưa tin.

그래서 선을 그어 놓고 그 바깥에서 취재하자는 합의를 본 것이다.

Vì vậy, giới báo chí đã đi đến thỏa thuận vạch một đường giới hạn và tác nghiệp ở bên ngoài đường đó.

비록 법으로 정해져 있지 않지만 언론계가 이 선을 지키려고 노력하는 것은 취재 경계선이 무너지는 순간 원활한 보도가 어려워진다는 것을 누구보다 잘 알고 있기 때문이다.

Mặc dù không được quy định bằng pháp luật, giới truyền thông vẫn cố gắng tuân thủ ranh giới này vì họ hiểu rõ hơn ai hết rằng ngay khi ranh giới tác nghiệp bị phá vỡ thì việc đưa tin suôn sẻ sẽ trở nên khó khăn.

Từ khóa quan trọng:
  • 취재가 과열되다 (hoạt động đưa tin trở nên quá nóng)
  • 불상사를 예방하다 (ngăn ngừa sự cố không may)
  • 선을 그어 바깥에서 취재하다 (vạch đường và tác nghiệp bên ngoài)
  • 경계선을 지키다 (tuân thủ ranh giới)
  • 경계선이 무너지다 (ranh giới bị phá vỡ)
  • 원활한 보도가 어려워지다 (việc đưa tin suôn sẻ trở nên khó)
Bản đồ lập luận:
  1. Nguy cơ: quá nhiều phóng viên dồn vào một người có thể gây tai nạn.
  2. Giải pháp: tạo ranh giới tác nghiệp.
  3. Cơ sở vận hành: sự đồng thuận của giới báo chí, dù không phải luật.
  4. Điểm quyết định: nếu ranh giới bị phá vỡ, trật tự tác nghiệp biến mất.
  5. Kết quả: khó bảo đảm việc đưa tin suôn sẻ.
Cách suy luận:

Câu cuối giải thích lý do giới truyền thông tự giác tuân thủ đường ranh. Điều họ lo ngại phải là chính ranh giới ấy mất tác dụng.

-는 순간 chỉ thời điểm ngay khi một sự việc xảy ra. Đáp án ② tạo nghĩa: ngay khi ranh giới tác nghiệp bị phá vỡ, việc đưa tin suôn sẻ sẽ khó khăn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 취재 정보를 공유하는 Dịch: Chia sẻ thông tin tác nghiệp.
Việc chia sẻ thông tin không phá vỡ trật tự không gian và không được nêu là nguyên nhân làm đưa tin khó khăn.
③ 취재 내용을 잘못 해석하는 Dịch: Hiểu sai nội dung đưa tin.
Đoạn nói về an toàn và khoảng cách giữa phóng viên với nhân vật, không nói năng lực diễn giải nội dung.
④ 취재 경계선이 새로 설정되는 Dịch: Ranh giới tác nghiệp mới được thiết lập.
Việc thiết lập đường ranh là giải pháp giúp tác nghiệp suôn sẻ, không phải nguyên nhân gây khó khăn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 취재 경계선이 무너지는 Khi ranh giới tác nghiệp bị phá vỡ, việc đưa tin suôn sẻ sẽ trở nên khó khăn.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

병원의 규모에 따라 개인이 부담해야 하는 약값을 달리하는 제도가 생겼다. 감기와 같이 비교적 가벼운 병에 걸렸을 때 종합병원에서 진료를 받으면 (      ) 만든 것이다. 같은 약을 동네 의원에서 받은 처방전으로 사게 되면 약값이 더 적게 나온다. 이 제도를 통해 환자들이 진료에 대한 신뢰 때문에 종합병원으로만 몰리는 현상을 줄일 수 있을 것으로 예상된다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

병원규모에 따라 개인이 부담해야 하는 약값을 달리하는 제도가 생겼다.

Một chế độ mới đã được áp dụng, theo đó tiền thuốc mà mỗi cá nhân phải chi trả sẽ khác nhau tùy theo quy mô bệnh viện.

감기와 같이 비교적 가벼운 병에 걸렸을 때 종합병원에서 진료를 받으면 환자가 약값을 조금 더 내게 만든 것이다.

Theo đó, nếu mắc một bệnh tương đối nhẹ như cảm lạnh mà đến bệnh viện đa khoa lớn khám thì bệnh nhân sẽ phải trả tiền thuốc nhiều hơn một chút.

같은 약을 동네 의원에서 받은 처방전으로 사게 되면 약값이 더 적게 나온다.

Nếu mua cùng loại thuốc bằng đơn được cấp tại một phòng khám trong khu phố thì tiền thuốc sẽ thấp hơn.

이 제도를 통해 환자들이 진료에 대한 신뢰 때문에 종합병원으로만 몰리는 현상을 줄일 수 있을 것으로 예상된다.

Chế độ này được kỳ vọng sẽ làm giảm hiện tượng bệnh nhân chỉ đổ dồn đến bệnh viện đa khoa lớn vì sự tin tưởng đối với việc khám chữa bệnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 병원 규모에 따라 약값을 달리하다 (thay đổi tiền thuốc theo quy mô bệnh viện)
  • 가벼운 병 (bệnh nhẹ)
  • 종합병원에서 진료를 받다 (khám tại bệnh viện đa khoa lớn)
  • 환자가 약값을 더 내다 (bệnh nhân trả tiền thuốc nhiều hơn)
  • 동네 의원의 처방전 (đơn thuốc của phòng khám địa phương)
  • 종합병원으로 몰리다 (đổ dồn đến bệnh viện lớn)
Bản đồ chính sách:
  1. Vấn đề: bệnh nhân tập trung quá nhiều vào bệnh viện lớn ngay cả khi bệnh nhẹ.
  2. Công cụ điều chỉnh: thay đổi phần tiền thuốc cá nhân phải trả theo cấp bệnh viện.
  3. Tại bệnh viện lớn: người bệnh trả nhiều hơn.
  4. Tại phòng khám địa phương: cùng loại thuốc có thể rẻ hơn.
  5. Mục tiêu: phân tán bệnh nhân và giảm tình trạng quá tải bệnh viện lớn.
Cách suy luận:

Câu sau chỗ trống đối chiếu trực tiếp: nếu dùng đơn của phòng khám địa phương thì cùng loại thuốc có giá thấp hơn. Vì vậy tại bệnh viện lớn, bệnh nhân phải trả nhiều hơn.

Đáp án ① vừa phù hợp với cấu trúc -게 만들다, vừa giải thích cơ chế kinh tế nhằm thay đổi lựa chọn nơi khám.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 개인이 약값을 비교할 수 있게 Dịch: Giúp cá nhân có thể so sánh giá thuốc.
Chế độ không được thiết kế như công cụ so sánh giá mà dùng chênh lệch chi phí để điều chỉnh hành vi.
③ 병원에서 병원비를 올리지 못하게 Dịch: Không cho bệnh viện tăng viện phí.
Đoạn nói tiền thuốc bệnh nhân phải trả, không nói kiểm soát viện phí do bệnh viện đặt ra.
④ 병원비의 일부를 병원에서 지원하게 Dịch: Bệnh viện hỗ trợ một phần viện phí.
Không có hỗ trợ từ bệnh viện; ngược lại, người khám ở bệnh viện lớn phải trả thêm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 환자가 약값을 조금 더 내게 Khi khám bệnh nhẹ ở bệnh viện lớn, bệnh nhân phải trả tiền thuốc cao hơn một chút.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng nội dung đúng: Tách từng đoạn thành các nhóm dữ kiện. Câu 32 gồm số loài, phương pháp nghiên cứu và cách đặt tên; câu 33 đối chiếu mục tiêu ngắn hạn với dài hạn; câu 34 theo dõi sự mở rộng của tranh chaekgado từ cung đình đến nhiều tầng lớp xã hội.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

나비 박사 석주명은 나비의 종류를 분류하고 이름을 지어 준 생물학자이다. 1931년부터 나비를 연구한 그는 한국의 나비가 총 844종이라는 당시의 분류를 248종으로 수정하였다. 날개 무늬나 모양이 조금만 달라도 다른 종이라고 판단한 기존의 분류가 틀렸음을 배추흰나비 16만여 마리의 무늬를 비교해서 밝혔다. 또한 그때까지 한자어나 외래어로 명명된 나비에 '떠들썩팔랑나비'와 같은 고유어 이름을 지어 주는 데 앞장섰다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

나비 박사 석주명은 나비의 종류를 분류하고 이름을 지어 준 생물학자이다.

Nhà nghiên cứu được gọi là 'Tiến sĩ bướm' Seok Ju-myeong là một nhà sinh vật học đã phân loại các loài bướm và đặt tên cho chúng.

1931년부터 나비를 연구한 그는 한국의 나비가 총 844종이라는 당시의 분류를 248종으로 수정하였다.

Ông, người nghiên cứu bướm từ năm 1931, đã sửa cách phân loại đương thời cho rằng Hàn Quốc có tổng cộng 844 loài bướm xuống còn 248 loài.

날개 무늬나 모양이 조금만 달라도 다른 종이라고 판단한 기존의 분류가 틀렸음을 배추흰나비 16만여 마리의 무늬를 비교해서 밝혔다.

Bằng cách so sánh hoa văn của khoảng 160.000 con bướm trắng bắp cải, ông chứng minh rằng cách phân loại cũ, vốn coi chỉ cần hoa văn hoặc hình dạng cánh hơi khác là một loài khác, là sai.

또한 그때까지 한자어나 외래어로 명명된 나비에 '떠들썩팔랑나비'와 같은 고유어 이름을 지어 주는 데 앞장섰다.

Ngoài ra, ông còn đi đầu trong việc đặt cho những loài bướm trước đó được gọi bằng từ Hán hoặc từ ngoại lai những tên thuần Hàn như '떠들썩팔랑나비'.

Từ khóa quan trọng:
  • 당시의 분류를 수정하다 (sửa cách phân loại đương thời)
  • 844종을 248종으로 줄이다 (điều chỉnh từ 844 xuống 248 loài)
  • 배추흰나비 무늬를 비교하다 (so sánh hoa văn bướm trắng bắp cải)
  • 기존 분류가 틀렸음을 밝히다 (chứng minh phân loại cũ sai)
  • 고유어 이름을 지어 주다 (đặt tên thuần Hàn)
Bản đồ dữ kiện:
  1. Lĩnh vực: phân loại và đặt tên bướm.
  2. Sửa đổi số loài: từ 844 xuống 248.
  3. Cơ sở nghiên cứu: so sánh khoảng 160.000 cá thể.
  4. Kết luận: khác biệt nhỏ ở cánh không nhất thiết tạo thành loài khác.
  5. Đóng góp ngôn ngữ: tích cực đặt tên thuần Hàn cho bướm.
Cách suy luận:

Câu cuối nói trực tiếp Seok Ju-myeong đi đầu trong việc đặt tên thuần Hàn cho những loài đang mang tên Hán hoặc ngoại lai.

Đáp án ② diễn đạt đúng nỗ lực ấy. Ba phương án còn lại đều đảo số lượng, chủ thể của sai sót hoặc kết luận khoa học.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 석주명은 한국의 나비를 총 844종으로 분류하였다. Dịch: Seok Ju-myeong phân loại bướm Hàn Quốc thành tổng cộng 844 loài.
844 là cách phân loại cũ; ông sửa xuống còn 248 loài.
③ 석주명은 자신의 배추흰나비 연구에 문제가 있음을 알았다. Dịch: Seok Ju-myeong nhận ra nghiên cứu bướm trắng bắp cải của mình có vấn đề.
Ông dùng nghiên cứu của mình để phát hiện vấn đề trong cách phân loại cũ, không phải phát hiện nghiên cứu của bản thân sai.
④ 석주명은 나비의 날개 모양이 다르면 종이 달라짐을 밝혔다. Dịch: Seok Ju-myeong chứng minh rằng hình cánh khác nhau thì loài cũng khác nhau.
Ông chứng minh điều ngược lại: khác biệt nhỏ về hoa văn hoặc hình dạng không đủ để coi là loài khác.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 석주명은 나비 이름을 고유어로 바꾸려고 노력하였다. Seok Ju-myeong đã nỗ lực đổi tên các loài bướm sang từ thuần Hàn.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

저축의 방식을 가로 저축과 세로 저축으로 나눠 비유하여 설명할 수 있다. 차량 구입이나 주택 마련과 같이 특정 목적을 위해 한 통장에 집중하여 저축하는 것이 세로 저축이다. 반면 장기적으로 다양한 목적에 따라 자금을 여러 통장에 분산하여 저축하는 것을 가로 저축이라고 한다. 단기적으로 빨리 목돈을 만들고 싶다면 세로 저축을, 은퇴 후의 생활까지 고려한다면 가로 저축을 선택하는 것이 좋다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

저축의 방식을 가로 저축과 세로 저축으로 나눠 비유하여 설명할 수 있다.

Có thể giải thích phương thức tiết kiệm bằng cách ví von và chia thành tiết kiệm ngang và tiết kiệm dọc.

차량 구입이나 주택 마련과 같이 특정 목적을 위해 한 통장에 집중하여 저축하는 것이 세로 저축이다.

Tiết kiệm dọc là tập trung tiết kiệm vào một tài khoản cho một mục đích cụ thể như mua xe hoặc chuẩn bị mua nhà.

반면 장기적으로 다양한 목적에 따라 자금을 여러 통장에 분산하여 저축하는 것을 가로 저축이라고 한다.

Ngược lại, việc phân tán tiền vào nhiều tài khoản để tiết kiệm theo nhiều mục đích trong dài hạn được gọi là tiết kiệm ngang.

단기적으로 빨리 목돈을 만들고 싶다면 세로 저축을, 은퇴 후의 생활까지 고려한다면 가로 저축을 선택하는 것이 좋다.

Nếu muốn nhanh chóng tạo một khoản tiền lớn trong ngắn hạn thì nên chọn tiết kiệm dọc; nếu tính cả cuộc sống sau khi nghỉ hưu thì nên chọn tiết kiệm ngang.

Từ khóa quan trọng:
  • 특정 목적에 집중하다 (tập trung vào một mục tiêu cụ thể)
  • 한 통장에 저축하다 (tiết kiệm trong một tài khoản)
  • 다양한 목적에 따라 분산하다 (phân tán theo nhiều mục tiêu)
  • 단기적으로 목돈을 만들다 (tạo khoản tiền lớn trong ngắn hạn)
  • 은퇴 후 생활을 고려하다 (cân nhắc cuộc sống sau nghỉ hưu)
Bản đồ so sánh:
  1. Tiết kiệm dọc: một mục tiêu, một tài khoản, phù hợp mục tiêu ngắn hạn.
  2. Tiết kiệm ngang: nhiều mục tiêu, nhiều tài khoản, phù hợp kế hoạch dài hạn.
  3. Mua xe hoặc nhà: ví dụ về tiết kiệm dọc.
  4. Nghỉ hưu và nhiều nhu cầu: ví dụ về tiết kiệm ngang.
Cách suy luận:

Đoạn định nghĩa rõ tiết kiệm ngang là phân tán tiền theo nhiều mục tiêu khác nhau. Vì vậy khi mục đích tiết kiệm đa dạng, phương thức này hữu ích.

Đáp án ③ không khẳng định một phương thức luôn tốt hơn, mà lựa chọn đúng theo điều kiện được nêu trong bài.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 노후 준비에는 세로 저축이 유리하다. Dịch: Tiết kiệm dọc có lợi cho việc chuẩn bị tuổi già.
Đoạn khuyên chọn tiết kiệm ngang khi cân nhắc cuộc sống sau nghỉ hưu.
② 세로 저축보다 가로 저축을 하는 것이 더 좋다. Dịch: Tiết kiệm ngang tốt hơn tiết kiệm dọc.
Bài không xếp hạng tuyệt đối; mỗi cách phù hợp một loại mục tiêu.
④ 가로 저축은 단기적인 계획이 있을 때 효율적이다. Dịch: Tiết kiệm ngang hiệu quả khi có kế hoạch ngắn hạn.
Kế hoạch ngắn hạn cần tạo khoản tiền nhanh phù hợp với tiết kiệm dọc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 저축의 목적이 다양하면 가로 저축이 유용하다. Khi có nhiều mục tiêu tiết kiệm khác nhau, tiết kiệm ngang là phương thức hữu ích.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

'책가도'는 책장과 책을 중심으로 하여 각종 문방구 등을 그린 그림이다. 학문을 중요시하는 왕의 바람과 출세를 원하는 양반의 마음이 더해져 책가도는 궁중과 사대부를 중심으로 발전하였다. 19세기에는 상인과 농민 계층으로도 확산되면서 그 형식도 자유로워졌다. 그림에서 책장 대신 작은 탁자가 활용되기도 하고 일상 용품이 함께 그려지기도 했다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

'책가도'는 책장과 책을 중심으로 하여 각종 문방구 등을 그린 그림이다.

'Chaekgado' là loại tranh lấy giá sách và sách làm trung tâm, đồng thời vẽ thêm các loại văn phòng phẩm.

학문을 중요시하는 왕의 바람과 출세를 원하는 양반의 마음이 더해져 책가도는 궁중과 사대부를 중심으로 발전하였다.

Mong muốn coi trọng học vấn của nhà vua kết hợp với khát vọng thăng tiến của tầng lớp yangban khiến chaekgado phát triển chủ yếu trong cung đình và giới sĩ đại phu.

19세기에는 상인과 농민 계층으로도 확산되면서 그 형식도 자유로워졌다.

Đến thế kỷ 19, loại tranh này lan rộng sang cả tầng lớp thương nhân và nông dân, đồng thời hình thức cũng trở nên tự do hơn.

그림에서 책장 대신 작은 탁자가 활용되기도 하고 일상 용품이 함께 그려지기도 했다.

Trong tranh, đôi khi một chiếc bàn nhỏ được sử dụng thay cho giá sách và các đồ dùng hằng ngày cũng được vẽ cùng.

Từ khóa quan trọng:
  • 책장과 책을 중심으로 그리다 (vẽ xoay quanh giá sách và sách)
  • 궁중과 사대부에서 발전하다 (phát triển trong cung đình và sĩ đại phu)
  • 상인과 농민에게 확산되다 (lan đến thương nhân và nông dân)
  • 형식이 자유로워지다 (hình thức trở nên tự do)
  • 일상 용품이 함께 그려지다 (đồ dùng hằng ngày được vẽ cùng)
Bản đồ phát triển:
  1. Đặc điểm ban đầu: sách, giá sách và đồ dùng văn phòng.
  2. Tầng lớp phát triển đầu tiên: cung đình và sĩ đại phu.
  3. Thế kỷ 19: lan sang thương nhân và nông dân.
  4. Thay đổi hình thức: tự do hơn, thêm bàn nhỏ và đồ dùng thường nhật.
  5. Kết luận: phạm vi người thưởng thức ngày càng đa dạng.
Cách suy luận:

Mạch thời gian cho thấy tranh ban đầu phát triển trong tầng lớp trên, sau đó lan sang thương nhân và nông dân. Điều này đồng nghĩa ngày càng nhiều tầng lớp khác nhau thưởng thức tranh.

Đáp án ② tóm tắt đúng sự mở rộng xã hội. Các phương án khác gán thái độ tiêu cực cho vua hoặc đảo thời điểm thay đổi hình thức.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 왕은 책가도에 대해 부정적 인식이 강했다. Dịch: Nhà vua có nhận thức tiêu cực mạnh về tranh chaekgado.
Trái lại, mong muốn coi trọng học vấn của nhà vua góp phần làm tranh phát triển.
③ 초기의 책가도에는 일상 용품이 주로 그려졌다. Dịch: Trong tranh chaekgado thời kỳ đầu, đồ dùng hằng ngày là chủ đề chính.
Đồ dùng hằng ngày xuất hiện khi hình thức tự do hơn vào giai đoạn sau; ban đầu trọng tâm là sách và giá sách.
④ 책가도는 왕의 바람으로 그림의 형식이 바뀌었다. Dịch: Hình thức tranh chaekgado thay đổi do mong muốn của nhà vua.
Mong muốn của vua thúc đẩy sự phát triển ban đầu; hình thức tự do hơn khi tranh lan sang nhiều tầng lớp vào thế kỷ 19.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 점차 다양한 계층에서 책가도를 즐기게 되었다. Theo thời gian, nhiều tầng lớp xã hội khác nhau bắt đầu thưởng thức tranh chaekgado.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: tiêu đề báo thường lược chủ ngữ và động từ. Hãy xác định sự kiện, nguyên nhân và kết quả trước khi so sánh các phương án.

Câu 28-31: chỗ trống phải được câu sau giải thích và phải giữ đúng hướng lập luận. Đặc biệt, đừng bỏ qua các từ chỉ điều kiện như 않으면 và mốc thời điểm như -는 순간.

Câu 32-34: gạch chân các con số và quan hệ đối chiếu: 844 thành 248, một mục tiêu với nhiều mục tiêu, cung đình với thương nhân và nông dân.

Chiến lược thời gian: tiêu đề báo nên xử lý nhanh bằng cách mở rộng thành một câu đầy đủ; câu điền và nội dung đúng nên lập bản đồ dữ kiện ngắn trước khi loại đáp án sai.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 64 phần 5, câu 25-34