👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
06/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 64 Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình
ảnh
Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ
pháp, đối chiếu dữ kiện trên hình và loại trừ phương án gây nhiễu.
Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, gạch chân những từ cùng trường nghĩa rồi chọn danh
từ bao quát chúng. Đặc biệt chú ý hành động hoặc trạng thái được lặp lại ở cả hai câu, không chọn chủ đề chỉ dựa
vào một từ đơn lẻ.
Câu 31
Chọn chủ đề
지금은 아침입니다. 여덟 시입니다.
① 사람
②
나이
③ 계절
④
시간
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
지금은 아침입니다. Bây giờ là buổi sáng.
여덟 시입니다. Bây giờ là tám giờ.
Từ khóa đắt giá:
지금: bây giờ
아침: buổi sáng
여덟 시: tám giờ
시간: thời gian
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Cả 아침 và 여덟 시 đều trả lời cho câu hỏi “khi nào”. Đặc biệt, đơn vị 시 đứng
sau số đếm cho biết giờ, nên danh từ bao quát hai câu là 시간.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 사람 (Con người): Sai vì không có
tên, nghề nghiệp hoặc đặc điểm của người.
② 나이 (Tuổi): Sai vì số tám đi với
시, không đi với 살.
③ 계절 (Mùa): Sai vì không xuất hiện
봄, 여름, 가을 hoặc 겨울.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt nhanh 여덟 시 (8 giờ) với 여덟 살 (8
tuổi). Chỉ cần nhìn đơn vị sau số là xác định được chủ đề.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 시간Thời gian
Câu 32
Chọn chủ đề
오늘은 집에 있습니다. 쉽니다.
① 나라
② 휴일
③
쇼핑
④ 직업
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘은 집에 있습니다. Hôm nay tôi ở nhà.
쉽니다. Tôi nghỉ ngơi.
Từ khóa đắt giá:
오늘: hôm nay
집에 있다: ở nhà
쉬다: nghỉ ngơi
휴일: ngày nghỉ
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Người nói cho biết hôm nay mình ở nhà và nghỉ. Hai hành động này cùng mô tả một ngày không đi
học hoặc không đi làm, vì vậy chủ đề phù hợp nhất là 휴일.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 나라 (Đất nước): Sai vì đoạn không
nhắc đến Hàn Quốc, Việt Nam hay bất kỳ quốc gia nào.
③ 쇼핑 (Mua sắm): Sai vì không có
가게, 사다 hoặc 물건.
④ 직업 (Nghề nghiệp): Sai vì không
xuất hiện tên nghề hay nơi làm việc.
Mẹo làm nhanh: Gặp cặp 집에 있다 + 쉬다, hãy nghĩ đến 휴일 hoặc
ngày nghỉ, không chọn chủ đề chỉ dựa vào từ 집.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 휴일Ngày nghỉ
Câu 33
Chọn chủ đề
저는 바지를 좋아합니다. 치마는 안 입습니다.
① 옷
② 값
③ 맛
④ 키
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 바지를 좋아합니다. Tôi thích quần
dài.
치마는 안 입습니다. Tôi không mặc váy.
Từ khóa đắt giá:
바지: quần dài
치마: váy
입다: mặc
옷: quần áo
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai danh từ trung tâm là 바지 và 치마. Đây đều là đồ mặc trên người; động từ
입다 càng xác nhận trường nghĩa quần áo. Vì vậy chủ đề chung là 옷.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 값 (Giá): Sai vì không có 얼마, 비싸다
hoặc 싸다.
③ 맛 (Vị): Sai vì 바지 và 치마 không
phải đồ ăn.
④ 키 (Chiều cao): Sai vì không có
크다, 작다, 높다 hoặc số đo chiều cao.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy tên các đồ vật như 바지, 치마, 셔츠, 코트 đi với
입다, chủ đề gần như chắc chắn là 옷.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 옷Quần áo
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền dựa vào vị trí ô trống, trợ từ và quan
hệ giữa hai câu. Ưu tiên các cụm tự nhiên như 학교에 가다, 친구와 이야기하다, 집에서 가깝다, 가끔 지하철을 타다, 사람에게 선물을 하다 và 사람을 기다리다.
Câu 34
Điền danh từ
저는 ( )에 갑니다. 공부를 합니다.
① 약국
② 학교
③ 여행사
④ 편의점
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 학교에 갑니다. Tôi đi đến trường.
공부를 합니다. Tôi học bài.
Từ khóa đắt giá:
학교: trường học
-에 가다: đi đến
공부를 하다: học tập
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Ô trống đứng trước 에 갑니다 nên cần một địa điểm. Câu sau nói 공부를 합니다, vì vậy địa
điểm có quan hệ trực tiếp với hoạt động học là 학교.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 약국 (Hiệu thuốc): Sai vì đây là
nơi mua thuốc; thường đi với 약을 사다.
③ 여행사 (Công ty du lịch): Sai vì
nơi này dùng để hỏi hoặc đặt chuyến du lịch.
④ 편의점 (Cửa hàng tiện lợi): Sai vì
đây là nơi mua đồ, không phải nơi học trong ngữ cảnh cơ bản này.
Mẹo làm nhanh: Đừng chỉ nhìn cấu trúc -에 갑니다. Hãy dùng câu sau
để xác định chức năng của địa điểm: 공부하다 → 학교.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 학교Trường học
Câu 35
Điền động từ
전화를 합니다. 친구와 ( ).
① 씁니다
② 줍니다
③ 읽습니다
④
이야기합니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
전화를 합니다. Tôi gọi điện thoại.
친구와 이야기합니다. Tôi nói chuyện với bạn.
Từ khóa đắt giá:
전화를 하다: gọi điện thoại
친구와: với bạn
이야기하다: nói chuyện
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Trợ từ 와 sau 친구 đánh dấu người cùng thực hiện hoạt động. Câu trước nói gọi điện, nên
hành động hợp lý tiếp theo là 친구와 이야기하다, tức nói chuyện với bạn.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 씁니다 (Viết / dùng): Sai vì muốn
nói “viết cho bạn” cần thêm nội dung như 편지를 씁니다.
② 줍니다 (Cho): Sai vì động từ 주다 cần
tân ngữ chỉ món đồ được cho.
③ 읽습니다 (Đọc): Sai vì 친구와 읽다 có thể
xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhưng không nối tự nhiên với 전화를 합니다.
Mẹo làm nhanh: Hãy ghép theo tình huống: 전화를 하다 → 사람과 이야기하다. Trợ
từ 와/과 thường báo hiệu “cùng/với ai”.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 이야기합니다Nói chuyện
Câu 36
Điền tính từ
집에서 은행이 ( ). 집 앞에 있습니다.
① 넓습니다
②
가깝습니다
③ 깨끗합니다
④ 시원합니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
집에서 은행이 가깝습니다. Ngân hàng gần nhà.
집 앞에 있습니다. Ngân hàng ở trước nhà.
Từ khóa đắt giá:
집에서: tính từ nhà
은행: ngân hàng
가깝다: gần
앞에 있다: ở phía trước
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu thứ hai là bằng chứng trực tiếp: ngân hàng nằm 집 앞에, ngay trước nhà. Vị trí này
cho thấy khoảng cách ngắn, vì vậy tính từ cần điền là 가깝습니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 넓습니다 (Rộng): Sai vì câu sau
không mô tả diện tích của ngân hàng.
③ 깨끗합니다 (Sạch): Sai vì không có
thông tin về trạng thái vệ sinh.
④ 시원합니다 (Mát): Sai vì không có
thời tiết, điều hòa hoặc nhiệt độ.
Mẹo làm nhanh: Với câu điền tính từ, câu sau thường giải thích câu
trước. 집 앞에 있다 → 가깝다 là quan hệ nguyên nhân rất rõ.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 가깝습니다Gần
Câu 37
Điền phó từ
저는 보통 버스를 탑니다. ( ) 지하철을 탑니다.
① 가끔
② 빨리
③ 아주
④ 항상
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
저는 보통버스를 탑니다. Tôi thường đi xe buýt.
가끔지하철을 탑니다. Thỉnh thoảng tôi đi tàu điện ngầm.
Từ khóa đắt giá:
보통: thường, thông thường
가끔: thỉnh thoảng
버스를 타다: đi xe buýt
지하철을 타다: đi tàu điện ngầm
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu xác định phương tiện chủ yếu bằng 보통. Vì thế câu hai phải nói về trường hợp
xảy ra ít hơn. Trong bốn lựa chọn, chỉ 가끔 tạo được đối chiếu tần suất hợp lý: thường
đi xe buýt, thỉnh thoảng đi tàu điện ngầm.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 빨리 (Nhanh): Sai vì đây là phó từ
chỉ tốc độ, không giải thích mức độ thường xuyên.
③ 아주 (Rất): Sai vì 아주 thường đứng
trước tính từ như 아주 좋습니다.
④ 항상 (Luôn luôn): Sai vì nếu luôn
đi tàu điện ngầm thì không thể nói thường đi xe buýt trong cùng thói quen.
Mẹo làm nhanh: Hãy lập thang tần suất: 항상 > 보통/자주 > 가끔. Khi câu
đầu đã có 보통, câu sau đổi phương tiện thường dùng 가끔.
Kết luận: Đáp án đúng là ①.
① 가끔Thỉnh thoảng
Câu 38
Điền trợ từ
오늘은 수미의 생일입니다. 저는 수미( ) 선물을 했습니다.
① 도
② 를
③ 에서
④ 에게
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘은 수미의 생일입니다. Hôm nay là sinh
nhật của Sumi.
저는 수미에게선물을 했습니다. Tôi đã tặng quà cho Sumi.
Từ khóa đắt giá:
생일: sinh nhật
선물을 하다: tặng quà
-에게: cho, tới một người nhận
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Trong câu, 선물 là vật được tặng còn 수미 là người nhận. Trợ từ dùng sau người nhận
của các động từ cho, gửi hoặc tặng là 에게, nên cụm đúng là 수미에게 선물을 했습니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 도 (Cũng): Sai vì không thể hiện
quan hệ người nhận.
② 를 (Trợ từ tân ngữ): Sai vì tân
ngữ của hành động tặng là 선물, không phải 수미.
③ 에서 (Tại / từ): Sai vì không đánh
dấu người nhận; 에서 thường đi sau địa điểm.
Mẹo làm nhanh: Nhớ mô hình 사람에게 + 물건을 + 주다/보내다/선물하다: cho, gửi
hoặc tặng một vật cho ai.
Kết luận: Đáp án đúng là ④.
④ 에게Cho Sumi
Câu 39
Điền động từ
형이 아직 안 왔습니다. 형을 ( ).
① 압니다
② 보냅니다
③
기다립니다
④
가르칩니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
형이 아직 안 왔습니다. Anh trai vẫn chưa
đến.
형을 기다립니다. Tôi chờ anh
trai.
Từ khóa đắt giá:
아직 안 오다: vẫn chưa đến
형: anh trai của nam giới
기다리다: chờ đợi
-을/를 기다리다: chờ ai/cái gì
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Thông tin 아직 안 왔습니다 cho biết người anh lẽ ra sẽ đến nhưng hiện vẫn chưa xuất hiện.
Hành động tự nhiên của người nói là 형을 기다립니다. Động từ 기다리다 nhận tân ngữ với 을/를.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 압니다 (Biết): Sai vì “biết anh
trai” không giải quyết quan hệ nguyên nhân với việc chưa đến.
② 보냅니다 (Gửi / tiễn): Sai vì người
anh chưa tới nên không thể suy ra đang tiễn hoặc gửi anh đi.
④ 가르칩니다 (Dạy): Sai vì đoạn không
có nội dung học tập hay lớp học.
Mẹo làm nhanh: Gặp dấu hiệu 아직 안 왔다, động từ theo sau rất thường
là 기다리다. Đây là cặp ngữ cảnh quen thuộc trong TOPIK I.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 기다립니다Chờ đợi
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là chọn câu SAI so với hình.
Với thông báo hãy kiểm tra ngày, buổi và địa điểm; với nhãn sản phẩm hãy đối chiếu tên, thành phần, thời gian và
giá; với tin nhắn hãy phân biệt người gửi, người nhận, kế hoạch và trạng thái hiện tại.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 금요일에 합니다.
② 같이 축구를 합니다.
③ 모임은 오전에 있습니다.
④ 학교 운동장에서 만납니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên thông báo:
축구동아리모임: buổi gặp của câu lạc bộ bóng đá
언제: 매주 금요일저녁 6시 Khi nào: 6 giờ tối
thứ Sáu hằng tuần
어디서: 학교운동장 Ở đâu: sân vận động
của trường
Từ khóa đắt giá:
매주: mỗi tuần
금요일: thứ Sáu
저녁 6시: 6 giờ tối
학교 운동장: sân trường
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Dữ kiện quyết định là 저녁 6시. Câu ③ đổi 저녁 thành 오전, làm thay đổi hoàn
toàn buổi trong ngày. Vì đề yêu cầu chọn thông tin không đúng, đáp án là ③.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với thông báo:
① 금요일에 합니다 (Tổ chức vào thứ Sáu):
Đúng vì thông báo ghi 매주 금요일.
② 같이 축구를 합니다 (Cùng chơi bóng đá):
Đúng với mục đích của 축구 동아리 모임.
④ 학교 운동장에서 만납니다 (Gặp tại sân
trường): Đúng vì địa điểm được ghi là 학교 운동장.
Mẹo làm nhanh: Trong thông báo lịch hẹn, ưu tiên đối chiếu ba cột
ngày - giờ - địa điểm. Bẫy ở câu này là đổi 저녁 thành 오전.
Kết luận: Đáp án đúng là ③.
③ 모임은 오전에 있습니다.Buổi gặp diễn ra vào buổi sáng - câu sai
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 삼 분 후에 먹습니다.
② 가격은 이천 원입니다.
③ 이 라면은 김치 맛입니다.
④ 이 라면에 계란이 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
김치라면: mì ăn liền vị kimchi
계란이 들어 있어요: có trứng bên trong
3분: ba phút
1,200원: 1.200 won
Từ khóa đắt giá:
김치 라면: mì kimchi
계란: trứng
3분: ba phút
1,200원: 1.200 won
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Bao bì cho biết ba thông tin chính: mì vị kimchi, có trứng, chế biến trong ba phút và giá
1,200원. Câu ② nói giá 2.000 won nên không khớp với con số trên hình.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với nhãn sản phẩm:
① 삼 분 후에 먹습니다 (Ăn sau ba phút):
Đúng vì bao bì có ký hiệu 3분.
③ 이 라면은 김치 맛입니다 (Mì có vị kimchi):
Đúng vì tên sản phẩm là 김치 라면.
④ 이 라면에 계란이 있습니다 (Trong mì có
trứng): Đúng vì bao bì ghi 계란이 들어 있어요.
Mẹo làm nhanh: Với nhãn thực phẩm, hãy khoanh riêng tên món - thời
gian - thành phần - giá. Con số 1,200 và 2,000 là bẫy dễ nhìn nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 가격은 이천 원입니다.Giá là 2.000 won - câu sai
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 마이클 씨가 문자 메시지를 받습니다.
② 마이클 씨는 지금 미영 씨와 있습니다.
③ 미영
씨는 오늘 친구들을 만날 겁니다.
④ 미영 씨는 오늘 집에서 영화를 볼 겁니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung tin nhắn:
미영 → 마이클: Miyeong gửi tin nhắn
cho Michael.
오늘 시간이 있어요? Hôm nay bạn
có thời gian không?
친구들이 우리 집에 와요. Bạn bè sẽ
đến nhà tôi.
같이 집에서 영화를 볼 거예요. Chúng
tôi sẽ cùng xem phim ở nhà.
마이클 씨도 오세요. Michael cũng
hãy đến nhé.
Từ khóa đắt giá:
시간이 있다: có thời gian
우리 집에 오다: đến nhà tôi
영화를 볼 거예요: sẽ xem phim
-도 오세요: cũng hãy đến
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Miyeong gửi lời mời Michael đến nhà. Nếu Michael đã ở cùng Miyeong thì câu 마이클 씨도 오세요
không còn hợp lý. Trong khi đó, bạn bè đến nhà và kế hoạch xem phim đều được nêu trực tiếp
trong tin nhắn.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với tin nhắn:
① 마이클 씨가 문자 메시지를 받습니다: Đúng vì
người nhận hiển thị là Michael.
③ 미영 씨는 오늘 친구들을 만날 겁니다: Đúng vì
친구들이 우리 집에 와요 cho biết Miyeong sẽ gặp bạn bè.
④ 미영 씨는 오늘 집에서 영화를 볼 겁니다: Đúng vì
tin nhắn ghi 같이 집에서 영화를 볼 거예요.
Mẹo làm nhanh: Trong tin nhắn mời, các biểu hiện 오세요, 같이 해요 cho
thấy người nhận chưa có mặt. Đừng nhầm “được mời đến” với “đang ở cùng”.
Kết luận: Đáp án đúng là ②.
② 마이클 씨는 지금 미영 씨와 있습니다.Michael hiện đang ở cùng Miyeong - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.