06/08/2026

TOPIK I kỳ thi 64 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 64
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ pháp, đối chiếu dữ kiện trên hình và loại trừ phương án gây nhiễu.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 64 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với nội dung

Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, gạch chân những từ cùng trường nghĩa rồi chọn danh từ bao quát chúng. Đặc biệt chú ý hành động hoặc trạng thái được lặp lại ở cả hai câu, không chọn chủ đề chỉ dựa vào một từ đơn lẻ.

Câu 31

Chọn chủ đề
지금은 아침입니다. 여덟 시입니다.
① 사람
② 나이
③ 계절
④ 시간
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 지금아침입니다.
    Bây giờ là buổi sáng.
  2. 여덟 시입니다.
    Bây giờ là tám giờ.
Từ khóa đắt giá:
  • 지금: bây giờ
  • 아침: buổi sáng
  • 여덟 시: tám giờ
  • 시간: thời gian
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Cả 아침여덟 시 đều trả lời cho câu hỏi “khi nào”. Đặc biệt, đơn vị đứng sau số đếm cho biết giờ, nên danh từ bao quát hai câu là 시간.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 사람 (Con người): Sai vì không có tên, nghề nghiệp hoặc đặc điểm của người.
② 나이 (Tuổi): Sai vì số tám đi với , không đi với .
③ 계절 (Mùa): Sai vì không xuất hiện 봄, 여름, 가을 hoặc 겨울.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt nhanh 여덟 시 (8 giờ) với 여덟 살 (8 tuổi). Chỉ cần nhìn đơn vị sau số là xác định được chủ đề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 시간 Thời gian

Câu 32

Chọn chủ đề
오늘은 집에 있습니다. 쉽니다.
① 나라
② 휴일
③ 쇼핑
④ 직업
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘있습니다.
    Hôm nay tôi ở nhà.
  2. 쉽니다.
    Tôi nghỉ ngơi.
Từ khóa đắt giá:
  • 오늘: hôm nay
  • 집에 있다: ở nhà
  • 쉬다: nghỉ ngơi
  • 휴일: ngày nghỉ
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Người nói cho biết hôm nay mình ở nhà và nghỉ. Hai hành động này cùng mô tả một ngày không đi học hoặc không đi làm, vì vậy chủ đề phù hợp nhất là 휴일.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 나라 (Đất nước): Sai vì đoạn không nhắc đến Hàn Quốc, Việt Nam hay bất kỳ quốc gia nào.
③ 쇼핑 (Mua sắm): Sai vì không có 가게, 사다 hoặc 물건.
④ 직업 (Nghề nghiệp): Sai vì không xuất hiện tên nghề hay nơi làm việc.
Mẹo làm nhanh: Gặp cặp 집에 있다 + 쉬다, hãy nghĩ đến 휴일 hoặc ngày nghỉ, không chọn chủ đề chỉ dựa vào từ 집.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 휴일 Ngày nghỉ

Câu 33

Chọn chủ đề
저는 바지를 좋아합니다. 치마는 안 입습니다.
① 옷
② 값
③ 맛
④ 키
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 바지좋아합니다.
    Tôi thích quần dài.
  2. 치마는 안 입습니다.
    Tôi không mặc váy.
Từ khóa đắt giá:
  • 바지: quần dài
  • 치마: váy
  • 입다: mặc
  • 옷: quần áo
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai danh từ trung tâm là 바지치마. Đây đều là đồ mặc trên người; động từ 입다 càng xác nhận trường nghĩa quần áo. Vì vậy chủ đề chung là .

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 값 (Giá): Sai vì không có 얼마, 비싸다 hoặc 싸다.
③ 맛 (Vị): Sai vì 바지 và 치마 không phải đồ ăn.
④ 키 (Chiều cao): Sai vì không có 크다, 작다, 높다 hoặc số đo chiều cao.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy tên các đồ vật như 바지, 치마, 셔츠, 코트 đi với 입다, chủ đề gần như chắc chắn là .
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 옷 Quần áo
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền dựa vào vị trí ô trống, trợ từ và quan hệ giữa hai câu. Ưu tiên các cụm tự nhiên như 학교에 가다, 친구와 이야기하다, 집에서 가깝다, 가끔 지하철을 타다, 사람에게 선물을 하다 và 사람을 기다리다.

Câu 34

Điền danh từ
저는 (    )에 갑니다. 공부를 합니다.
① 약국
② 학교
③ 여행사
④ 편의점
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 학교갑니다.
    Tôi đi đến trường.
  2. 공부합니다.
    Tôi học bài.
Từ khóa đắt giá:
  • 학교: trường học
  • -에 가다: đi đến
  • 공부를 하다: học tập
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống đứng trước 에 갑니다 nên cần một địa điểm. Câu sau nói 공부를 합니다, vì vậy địa điểm có quan hệ trực tiếp với hoạt động học là 학교.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 약국 (Hiệu thuốc): Sai vì đây là nơi mua thuốc; thường đi với 약을 사다.
③ 여행사 (Công ty du lịch): Sai vì nơi này dùng để hỏi hoặc đặt chuyến du lịch.
④ 편의점 (Cửa hàng tiện lợi): Sai vì đây là nơi mua đồ, không phải nơi học trong ngữ cảnh cơ bản này.
Mẹo làm nhanh: Đừng chỉ nhìn cấu trúc -에 갑니다. Hãy dùng câu sau để xác định chức năng của địa điểm: 공부하다 → 학교.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 학교 Trường học

Câu 35

Điền động từ
전화를 합니다. 친구와 (    ).
① 씁니다
② 줍니다
③ 읽습니다
④ 이야기합니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 전화합니다.
    Tôi gọi điện thoại.
  2. 친구이야기합니다.
    Tôi nói chuyện với bạn.
Từ khóa đắt giá:
  • 전화를 하다: gọi điện thoại
  • 친구와: với bạn
  • 이야기하다: nói chuyện
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Trợ từ sau 친구 đánh dấu người cùng thực hiện hoạt động. Câu trước nói gọi điện, nên hành động hợp lý tiếp theo là 친구와 이야기하다, tức nói chuyện với bạn.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 씁니다 (Viết / dùng): Sai vì muốn nói “viết cho bạn” cần thêm nội dung như 편지를 씁니다.
② 줍니다 (Cho): Sai vì động từ 주다 cần tân ngữ chỉ món đồ được cho.
③ 읽습니다 (Đọc): Sai vì 친구와 읽다 có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhưng không nối tự nhiên với 전화를 합니다.
Mẹo làm nhanh: Hãy ghép theo tình huống: 전화를 하다 → 사람과 이야기하다. Trợ từ 와/과 thường báo hiệu “cùng/với ai”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이야기합니다 Nói chuyện

Câu 36

Điền tính từ
집에서 은행이 (    ). 집 앞에 있습니다.
① 넓습니다
② 가깝습니다
③ 깨끗합니다
④ 시원합니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 에서 은행가깝습니다.
    Ngân hàng gần nhà.
  2. 있습니다.
    Ngân hàng ở trước nhà.
Từ khóa đắt giá:
  • 집에서: tính từ nhà
  • 은행: ngân hàng
  • 가깝다: gần
  • 앞에 있다: ở phía trước
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu thứ hai là bằng chứng trực tiếp: ngân hàng nằm 집 앞에, ngay trước nhà. Vị trí này cho thấy khoảng cách ngắn, vì vậy tính từ cần điền là 가깝습니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 넓습니다 (Rộng): Sai vì câu sau không mô tả diện tích của ngân hàng.
③ 깨끗합니다 (Sạch): Sai vì không có thông tin về trạng thái vệ sinh.
④ 시원합니다 (Mát): Sai vì không có thời tiết, điều hòa hoặc nhiệt độ.
Mẹo làm nhanh: Với câu điền tính từ, câu sau thường giải thích câu trước. 집 앞에 있다 → 가깝다 là quan hệ nguyên nhân rất rõ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 가깝습니다 Gần

Câu 37

Điền phó từ
저는 보통 버스를 탑니다. (    ) 지하철을 탑니다.
① 가끔
② 빨리
③ 아주
④ 항상
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 보통 버스탑니다.
    Tôi thường đi xe buýt.
  2. 가끔 지하철을 탑니다.
    Thỉnh thoảng tôi đi tàu điện ngầm.
Từ khóa đắt giá:
  • 보통: thường, thông thường
  • 가끔: thỉnh thoảng
  • 버스를 타다: đi xe buýt
  • 지하철을 타다: đi tàu điện ngầm
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu xác định phương tiện chủ yếu bằng 보통. Vì thế câu hai phải nói về trường hợp xảy ra ít hơn. Trong bốn lựa chọn, chỉ 가끔 tạo được đối chiếu tần suất hợp lý: thường đi xe buýt, thỉnh thoảng đi tàu điện ngầm.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 빨리 (Nhanh): Sai vì đây là phó từ chỉ tốc độ, không giải thích mức độ thường xuyên.
③ 아주 (Rất): Sai vì 아주 thường đứng trước tính từ như 아주 좋습니다.
④ 항상 (Luôn luôn): Sai vì nếu luôn đi tàu điện ngầm thì không thể nói thường đi xe buýt trong cùng thói quen.
Mẹo làm nhanh: Hãy lập thang tần suất: 항상 > 보통/자주 > 가끔. Khi câu đầu đã có 보통, câu sau đổi phương tiện thường dùng 가끔.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 가끔 Thỉnh thoảng

Câu 38

Điền trợ từ
오늘은 수미의 생일입니다. 저는 수미(    ) 선물을 했습니다.
① 도
② 를
③ 에서
④ 에게
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘은 수미생일입니다.
    Hôm nay là sinh nhật của Sumi.
  2. 저는 수미에게 선물했습니다.
    Tôi đã tặng quà cho Sumi.
Từ khóa đắt giá:
  • 생일: sinh nhật
  • 선물을 하다: tặng quà
  • -에게: cho, tới một người nhận
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Trong câu, 선물 là vật được tặng còn 수미 là người nhận. Trợ từ dùng sau người nhận của các động từ cho, gửi hoặc tặng là 에게, nên cụm đúng là 수미에게 선물을 했습니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 도 (Cũng): Sai vì không thể hiện quan hệ người nhận.
② 를 (Trợ từ tân ngữ): Sai vì tân ngữ của hành động tặng là 선물, không phải 수미.
③ 에서 (Tại / từ): Sai vì không đánh dấu người nhận; 에서 thường đi sau địa điểm.
Mẹo làm nhanh: Nhớ mô hình 사람에게 + 물건을 + 주다/보내다/선물하다: cho, gửi hoặc tặng một vật cho ai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 에게 Cho Sumi

Câu 39

Điền động từ
형이 아직 안 왔습니다. 형을 (    ).
① 압니다
② 보냅니다
③ 기다립니다
④ 가르칩니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 이 아직 안 왔습니다.
    Anh trai vẫn chưa đến.
  2. 형을 기다립니다.
    Tôi chờ anh trai.
Từ khóa đắt giá:
  • 아직 안 오다: vẫn chưa đến
  • 형: anh trai của nam giới
  • 기다리다: chờ đợi
  • -을/를 기다리다: chờ ai/cái gì
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Thông tin 아직 안 왔습니다 cho biết người anh lẽ ra sẽ đến nhưng hiện vẫn chưa xuất hiện. Hành động tự nhiên của người nói là 형을 기다립니다. Động từ 기다리다 nhận tân ngữ với 을/를.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 압니다 (Biết): Sai vì “biết anh trai” không giải quyết quan hệ nguyên nhân với việc chưa đến.
② 보냅니다 (Gửi / tiễn): Sai vì người anh chưa tới nên không thể suy ra đang tiễn hoặc gửi anh đi.
④ 가르칩니다 (Dạy): Sai vì đoạn không có nội dung học tập hay lớp học.
Mẹo làm nhanh: Gặp dấu hiệu 아직 안 왔다, động từ theo sau rất thường là 기다리다. Đây là cặp ngữ cảnh quen thuộc trong TOPIK I.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 기다립니다 Chờ đợi
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là chọn câu SAI so với hình. Với thông báo hãy kiểm tra ngày, buổi và địa điểm; với nhãn sản phẩm hãy đối chiếu tên, thành phần, thời gian và giá; với tin nhắn hãy phân biệt người gửi, người nhận, kế hoạch và trạng thái hiện tại.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 64 câu 40
① 금요일에 합니다.
② 같이 축구를 합니다.
③ 모임은 오전에 있습니다.
④ 학교 운동장에서 만납니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên thông báo:
  • 축구 동아리 모임: buổi gặp của câu lạc bộ bóng đá
  • 언제: 매주 금요일 저녁 6시
    Khi nào: 6 giờ tối thứ Sáu hằng tuần
  • 어디서: 학교 운동장
    Ở đâu: sân vận động của trường
Từ khóa đắt giá:
  • 매주: mỗi tuần
  • 금요일: thứ Sáu
  • 저녁 6시: 6 giờ tối
  • 학교 운동장: sân trường
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Dữ kiện quyết định là 저녁 6시. Câu ③ đổi 저녁 thành 오전, làm thay đổi hoàn toàn buổi trong ngày. Vì đề yêu cầu chọn thông tin không đúng, đáp án là ③.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với thông báo:
① 금요일에 합니다 (Tổ chức vào thứ Sáu): Đúng vì thông báo ghi 매주 금요일.
② 같이 축구를 합니다 (Cùng chơi bóng đá): Đúng với mục đích của 축구 동아리 모임.
④ 학교 운동장에서 만납니다 (Gặp tại sân trường): Đúng vì địa điểm được ghi là 학교 운동장.
Mẹo làm nhanh: Trong thông báo lịch hẹn, ưu tiên đối chiếu ba cột ngày - giờ - địa điểm. Bẫy ở câu này là đổi 저녁 thành 오전.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 모임은 오전에 있습니다. Buổi gặp diễn ra vào buổi sáng - câu sai

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 64 câu 41
① 삼 분 후에 먹습니다.
② 가격은 이천 원입니다.
③ 이 라면은 김치 맛입니다.
④ 이 라면에 계란이 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
  • 김치 라면: mì ăn liền vị kimchi
  • 계란이 들어 있어요: có trứng bên trong
  • 3분: ba phút
  • 1,200원: 1.200 won
Từ khóa đắt giá:
  • 김치 라면: mì kimchi
  • 계란: trứng
  • 3분: ba phút
  • 1,200원: 1.200 won
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Bao bì cho biết ba thông tin chính: mì vị kimchi, có trứng, chế biến trong ba phút và giá 1,200원. Câu ② nói giá 2.000 won nên không khớp với con số trên hình.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với nhãn sản phẩm:
① 삼 분 후에 먹습니다 (Ăn sau ba phút): Đúng vì bao bì có ký hiệu 3분.
③ 이 라면은 김치 맛입니다 (Mì có vị kimchi): Đúng vì tên sản phẩm là 김치 라면.
④ 이 라면에 계란이 있습니다 (Trong mì có trứng): Đúng vì bao bì ghi 계란이 들어 있어요.
Mẹo làm nhanh: Với nhãn thực phẩm, hãy khoanh riêng tên món - thời gian - thành phần - giá. Con số 1,200 và 2,000 là bẫy dễ nhìn nhầm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 가격은 이천 원입니다. Giá là 2.000 won - câu sai

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 64 câu 42
① 마이클 씨가 문자 메시지를 받습니다.
② 마이클 씨는 지금 미영 씨와 있습니다.
③ 미영 씨는 오늘 친구들을 만날 겁니다.
④ 미영 씨는 오늘 집에서 영화를 볼 겁니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung tin nhắn:
  • 미영 → 마이클: Miyeong gửi tin nhắn cho Michael.
  • 오늘 시간이 있어요?
    Hôm nay bạn có thời gian không?
  • 친구들이 우리 집에 와요.
    Bạn bè sẽ đến nhà tôi.
  • 같이 집에서 영화를 볼 거예요.
    Chúng tôi sẽ cùng xem phim ở nhà.
  • 마이클 씨도 오세요.
    Michael cũng hãy đến nhé.
Từ khóa đắt giá:
  • 시간이 있다: có thời gian
  • 우리 집에 오다: đến nhà tôi
  • 영화를 볼 거예요: sẽ xem phim
  • -도 오세요: cũng hãy đến
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Miyeong gửi lời mời Michael đến nhà. Nếu Michael đã ở cùng Miyeong thì câu 마이클 씨도 오세요 không còn hợp lý. Trong khi đó, bạn bè đến nhà và kế hoạch xem phim đều được nêu trực tiếp trong tin nhắn.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với tin nhắn:
① 마이클 씨가 문자 메시지를 받습니다: Đúng vì người nhận hiển thị là Michael.
③ 미영 씨는 오늘 친구들을 만날 겁니다: Đúng vì 친구들이 우리 집에 와요 cho biết Miyeong sẽ gặp bạn bè.
④ 미영 씨는 오늘 집에서 영화를 볼 겁니다: Đúng vì tin nhắn ghi 같이 집에서 영화를 볼 거예요.
Mẹo làm nhanh: Trong tin nhắn mời, các biểu hiện 오세요, 같이 해요 cho thấy người nhận chưa có mặt. Đừng nhầm “được mời đến” với “đang ở cùng”.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 마이클 씨는 지금 미영 씨와 있습니다. Michael hiện đang ở cùng Miyeong - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 64 phần 1