Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh
Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 47 kiểm tra khả năng nhận diện hành động đang diễn ra thì xuất hiện sự việc khác, sự thay đổi do một nguyên nhân tích cực, biểu hiện lặp lại theo mỗi lần và quan hệ nhượng bộ; sau đó xác định đúng sản phẩm, địa điểm hoặc nội dung chính của quảng cáo và thông báo ngắn.
Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống
Câu 1
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 1
- 내일 (ngày mai)
- 친구와 함께 (cùng với bạn)
- 놀이공원에 가다 (đi công viên giải trí)
- V-기로 했다 (đã quyết định/sắp xếp sẽ làm V)
- Thời điểm: 내일 - hành động thuộc tương lai.
- Ngữ cảnh: đi cùng bạn - một kế hoạch đã được quyết định.
- Cấu trúc cần dùng: V-기로 했다.
Câu có 내일, vì vậy cần một cấu trúc thể hiện kế hoạch đã được quyết định cho tương lai.
가기로 했다 nghĩa là 'đã quyết định sẽ đi', phù hợp tự nhiên với việc hẹn bạn cùng đi công viên giải trí vào ngày mai.
Câu 2
Điền chỗ trốngMở phân tích câu 2
- 혼자 살다 (sống một mình)
- 시간이 지나다 (thời gian trôi qua)
- 가족이 그립다 (nhớ gia đình)
- V-(으)ㄹ수록 (càng V thì càng)
- Biến đổi 1: thời gian ngày càng trôi qua.
- Biến đổi 2: nỗi nhớ gia đình ngày càng tăng.
- Quan hệ: hai mức độ tăng song song - 'càng... càng...'.
Cấu trúc V-(으)ㄹ수록 biểu thị mức độ của vế sau tăng hoặc thay đổi theo mức độ của vế trước.
Ở đây càng sống một mình lâu, càng thấy nhớ gia đình, nên 지날수록 là đáp án duy nhất tạo đúng quan hệ tăng tiến.
Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương
Câu 3
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 3
- 늦게 일어나다 (dậy muộn)
- 기차를 놓치다 (lỡ tàu)
- V-는 바람에 (do V nên xảy ra kết quả không mong muốn)
- V-(으)ㄴ 탓에 (do lỗi/nguyên nhân V nên, thường kết quả tiêu cực)
- Nguyên nhân: dậy muộn.
- Kết quả: lỡ tàu - kết quả bất lợi.
- Sắc thái: quy nguyên nhân cho một sự việc không mong muốn.
-는 바람에 thường dùng khi một nguyên nhân bất ngờ hoặc không thuận lợi dẫn đến kết quả tiêu cực.
일어난 탓에 cũng mang nghĩa 'do việc đã dậy muộn nên...', giữ được quan hệ nguyên nhân tiêu cực của câu gốc.
Câu 4
Nghĩa tương đươngMở phân tích câu 4
- 경기에서 이기고 지다 (thắng hay thua trong trận đấu)
- 연습하기에 달려 있다 (phụ thuộc vào việc luyện tập)
- V-기 나름이다 (tùy thuộc vào cách/mức độ V)
- 결과가 달라지다 (kết quả thay đổi tùy điều kiện)
- Kết quả: thắng hoặc thua.
- Yếu tố quyết định: việc luyện tập.
- Ý nghĩa cần giữ: kết quả phụ thuộc vào cách/mức độ luyện tập.
V-기에 달려 있다 nghĩa là 'phụ thuộc vào V'.
V-기 나름이다 cũng diễn tả kết quả thay đổi tùy vào cách một việc được thực hiện, nên 연습하기 나름이다 tương đương chính xác nhất.
Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp
Câu 5
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 5
비타민이 가득! - Đầy vitamin!
하루 필요한 야채가~ 이 한 병에! - Lượng rau củ cần thiết trong một ngày nằm trong chỉ một chai này!
- 비타민 (vitamin)
- 야채 (rau củ)
- 한 병 (một chai)
- 마시는 형태 (dạng đồ uống)
- 주스 (nước ép)
Hình quảng cáo nhấn mạnh 야채, 비타민 và 'một chai', tức một đồ uống làm từ rau củ.
Trong bốn lựa chọn, 주스 phù hợp nhất với việc đưa rau củ và vitamin vào một chai để uống.
Câu 6
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 6
물놀이 용품 특별 세일 - Giảm giá đặc biệt các đồ dùng vui chơi dưới nước.
이 기회를 놓치지 마세요! - Đừng bỏ lỡ cơ hội này!
- 물놀이 용품 (đồ dùng vui chơi dưới nước)
- 특별 세일 (giảm giá đặc biệt)
- 기회를 놓치지 마세요 (đừng bỏ lỡ cơ hội)
- 마트 (siêu thị/cửa hàng lớn)
Từ khóa quyết định là 용품 특별 세일, một thông điệp bán hàng và khuyến mãi.
Nơi phù hợp nhất để bán nhiều loại đồ dùng vui chơi dưới nước và tổ chức giảm giá là 마트.
Câu 7
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 7
살펴봐요. 숨은 불씨! - Hãy kiểm tra kỹ những tàn lửa còn ẩn!
다시 봐요. 꺼진 불씨! - Hãy kiểm tra lại cả chỗ tưởng như lửa đã tắt!
- 불씨 (tàn lửa, mồi lửa)
- 살펴보다 (kiểm tra, xem xét kỹ)
- 꺼지다 (tắt)
- 다시 보다 (kiểm tra lại)
- 화재 예방 (phòng cháy)
Thông điệp yêu cầu kiểm tra 숨은 불씨 và xem lại cả 꺼진 불씨, nhằm tránh tàn lửa gây cháy trở lại.
Do đó chủ đề không phải tiết kiệm điện nói chung mà là 화재 예방, phòng ngừa hỏa hoạn.
Câu 8
Chọn chủ đề
Mở phân tích câu 8
기한: 2016년 8월 19일(금) 17:00까지 - Hạn chót: đến 17:00 thứ Sáu, ngày 19 tháng 8 năm 2016.
서류: 원서 1부, 사진 파일 - Hồ sơ: 1 bản đơn đăng ký và tệp ảnh.
관련 서류는 이메일로 보내 주십시오. - Vui lòng gửi các giấy tờ liên quan qua email.
- 기한 (thời hạn)
- 원서 (đơn đăng ký)
- 사진 파일 (tệp ảnh)
- 이메일로 보내다 (gửi qua email)
- 접수 방법 (cách tiếp nhận/nộp hồ sơ)
Thông báo đưa đủ ba yếu tố của việc nộp hồ sơ: hạn chót, giấy tờ cần nộp và cách gửi qua email.
Vì vậy nội dung chính là hướng dẫn 접수 방법, cách nộp/tiếp nhận hồ sơ.
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 1.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 1 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 1-8
Câu 1-2: -(으)려고 nối mục đích với hành động thực hiện; -든지 diễn tả lựa chọn hoặc phạm vi không giới hạn, thường đi với 무슨, 어떤.
Câu 3-4: -나 보다 gần nghĩa với -(으)ㄴ/는 모양이다 khi suy đoán từ dấu hiệu; -거나 마찬가지이다 gần nghĩa với -(으)ㄴ 셈이다 khi nói 'coi như'.
Câu 5-8: khóa động từ và ngữ cảnh: 눕다 hướng đến giường; 신선한 재료, 단체 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



