09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kỳ thi 47 kiểm tra khả năng nhận diện hành động đang diễn ra thì xuất hiện sự việc khác, sự thay đổi do một nguyên nhân tích cực, biểu hiện lặp lại theo mỗi lần và quan hệ nhượng bộ; sau đó xác định đúng sản phẩm, địa điểm hoặc nội dung chính của quảng cáo và thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm: Câu 1 hãy xác định đây là một kế hoạch cho thời điểm tương lai cụ thể; câu 2 chú ý quan hệ mức độ thay đổi theo thời gian: thời gian càng trôi qua thì nỗi nhớ gia đình càng tăng. Sau đó đối chiếu ý nghĩa của từng lựa chọn.

Câu 1

Điền chỗ trống
내일 친구와 함께 놀이공원에 ( ).
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 내일 (ngày mai)
  • 친구와 함께 (cùng với bạn)
  • 놀이공원에 가다 (đi công viên giải trí)
  • V-기로 했다 (đã quyết định/sắp xếp sẽ làm V)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Thời điểm: 내일 - hành động thuộc tương lai.
  2. Ngữ cảnh: đi cùng bạn - một kế hoạch đã được quyết định.
  3. Cấu trúc cần dùng: V-기로 했다.
Cách suy luận:

Câu có 내일, vì vậy cần một cấu trúc thể hiện kế hoạch đã được quyết định cho tương lai.

가기로 했다 nghĩa là 'đã quyết định sẽ đi', phù hợp tự nhiên với việc hẹn bạn cùng đi công viên giải trí vào ngày mai.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 가는 편이다 가는 편이다 nghĩa là 'thuộc kiểu thường hay đi', diễn tả khuynh hướng/thói quen, không phải kế hoạch cụ thể ngày mai.
② 가는 중이다 가는 중이다 nghĩa là 'đang trên đường đi/đang đi', không phù hợp với mốc tương lai 내일.
④ 간 적이 있다 간 적이 있다 nghĩa là 'đã từng đi', diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ.
Mẹo làm nhanh: Gặp mốc tương lai cụ thể như 내일 cùng một hành động đã hẹn hoặc quyết định, hãy kiểm tra V-기로 했다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 가기로 했다 Ngày mai tôi đã quyết định sẽ đi công viên giải trí cùng bạn.

Câu 2

Điền chỗ trống
혼자 살다 보니 시간이 ( ) 가족이 그리워진다.
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 혼자 살다 (sống một mình)
  • 시간이 지나다 (thời gian trôi qua)
  • 가족이 그립다 (nhớ gia đình)
  • V-(으)ㄹ수록 (càng V thì càng)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Biến đổi 1: thời gian ngày càng trôi qua.
  2. Biến đổi 2: nỗi nhớ gia đình ngày càng tăng.
  3. Quan hệ: hai mức độ tăng song song - 'càng... càng...'.
Cách suy luận:

Cấu trúc V-(으)ㄹ수록 biểu thị mức độ của vế sau tăng hoặc thay đổi theo mức độ của vế trước.

Ở đây càng sống một mình lâu, càng thấy nhớ gia đình, nên 지날수록 là đáp án duy nhất tạo đúng quan hệ tăng tiến.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 지나거나 지나거나 là 'trôi qua hoặc...', cần một lựa chọn song song khác nhưng câu không có.
② 지나도록 지나도록 mang nghĩa 'cho đến khi/đến mức thời gian trôi', không tạo quan hệ 'càng... càng...'.
③ 지나거든 지나거든 là điều kiện 'nếu/khi thời gian trôi thì', không nhấn mạnh mức độ tăng dần.
Mẹo làm nhanh: Khi vế sau là cảm xúc hoặc trạng thái tăng dần theo một biến đổi ở vế trước, hãy nghĩ tới -(으)ㄹ수록.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 지날수록 Vì sống một mình nên càng theo thời gian tôi càng nhớ gia đình.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm: Câu 3 xác định quan hệ nguyên nhân dẫn đến kết quả bất lợi rồi tìm biểu hiện có cùng sắc thái. Câu 4 xác định ý kết quả phụ thuộc vào mức độ hoặc cách thức luyện tập rồi đối chiếu các lựa chọn.

Câu 3

Nghĩa tương đương
아침에 늦게 일어나는 바람에 기차를 놓쳤다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 늦게 일어나다 (dậy muộn)
  • 기차를 놓치다 (lỡ tàu)
  • V-는 바람에 (do V nên xảy ra kết quả không mong muốn)
  • V-(으)ㄴ 탓에 (do lỗi/nguyên nhân V nên, thường kết quả tiêu cực)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Nguyên nhân: dậy muộn.
  2. Kết quả: lỡ tàu - kết quả bất lợi.
  3. Sắc thái: quy nguyên nhân cho một sự việc không mong muốn.
Cách suy luận:

-는 바람에 thường dùng khi một nguyên nhân bất ngờ hoặc không thuận lợi dẫn đến kết quả tiêu cực.

일어난 탓에 cũng mang nghĩa 'do việc đã dậy muộn nên...', giữ được quan hệ nguyên nhân tiêu cực của câu gốc.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 일어난 김에 일어난 김에 nghĩa là 'nhân tiện đã dậy thì...', diễn tả tận dụng cơ hội để làm việc khác.
③ 일어나는 대신 일어나는 대신 nghĩa là 'thay vì dậy...', biểu thị sự thay thế.
④ 일어나는 대로 일어나는 대로 nghĩa là 'ngay khi dậy...', biểu thị hành động xảy ra ngay sau đó.
Mẹo làm nhanh: Nếu -는 바람에 dẫn tới kết quả xấu, phương án gần nghĩa thường là -(으)ㄴ/는 탓에.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 일어난 탓에 Do dậy muộn vào buổi sáng nên tôi đã lỡ chuyến tàu.

Câu 4

Nghĩa tương đương
경기에서 이기고 지는 것은 연습하기에 달려 있다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 경기에서 이기고 지다 (thắng hay thua trong trận đấu)
  • 연습하기에 달려 있다 (phụ thuộc vào việc luyện tập)
  • V-기 나름이다 (tùy thuộc vào cách/mức độ V)
  • 결과가 달라지다 (kết quả thay đổi tùy điều kiện)
Bản đồ ngữ pháp:
  1. Kết quả: thắng hoặc thua.
  2. Yếu tố quyết định: việc luyện tập.
  3. Ý nghĩa cần giữ: kết quả phụ thuộc vào cách/mức độ luyện tập.
Cách suy luận:

V-기에 달려 있다 nghĩa là 'phụ thuộc vào V'.

V-기 나름이다 cũng diễn tả kết quả thay đổi tùy vào cách một việc được thực hiện, nên 연습하기 나름이다 tương đương chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 연습할 따름이다 연습할 따름이다 nghĩa là 'chỉ còn/đơn thuần là luyện tập', không mang nghĩa phụ thuộc.
② 연습할 모양이다 연습할 모양이다 nghĩa là 'có vẻ sẽ luyện tập', là suy đoán.
④ 연습하기 십상이다 연습하기 십상이다 nghĩa là 'rất dễ/có nguy cơ thường rơi vào việc luyện tập', không phải quan hệ quyết định kết quả.
Mẹo làm nhanh: Gặp -기에 달려 있다, hãy tìm biểu hiện mang nghĩa 'tùy vào...' như -기 나름이다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 연습하기 나름이다 Việc thắng hay thua trong trận đấu phụ thuộc vào việc luyện tập.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm: Không cần dịch mọi chữ trước. Hãy tìm cụm khóa: câu 5 야채 + 한 병, câu 6 용품 + 특별 세일, câu 7 불씨, câu 8 기한 + 서류 + 이메일. Sau đó đối chiếu trực tiếp với nhóm chủ đề trong bốn lựa chọn.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 47 câu 5 - quảng cáo nước ép rau củ
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

비타민이 가득! - Đầy vitamin!

하루 필요한 야채가~ 이 한 병에! - Lượng rau củ cần thiết trong một ngày nằm trong chỉ một chai này!

Từ khóa quan trọng:
  • 비타민 (vitamin)
  • 야채 (rau củ)
  • 한 병 (một chai)
  • 마시는 형태 (dạng đồ uống)
  • 주스 (nước ép)
Cách suy luận:

Hình quảng cáo nhấn mạnh 야채, 비타민 và 'một chai', tức một đồ uống làm từ rau củ.

Trong bốn lựa chọn, 주스 phù hợp nhất với việc đưa rau củ và vitamin vào một chai để uống.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 콜라 (Cola)Không gắn với lượng rau củ cần thiết trong ngày.
③ 우유 (Sữa)Sữa có thể có dinh dưỡng nhưng nội dung quảng cáo tập trung vào rau củ.
④ 커피 (Cà phê)Cà phê không phải đồ uống đại diện cho rau củ và vitamin như thông điệp trong hình.
Mẹo làm nhanh: Với quảng cáo sản phẩm, hãy khóa danh từ chỉ nguyên liệu và dạng chứa. 야채 + 한 병 hướng trực tiếp tới đồ uống nước ép.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 주스 Nước ép

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 47 câu 6 - quảng cáo giảm giá đồ dùng vui chơi dưới nước
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

물놀이 용품 특별 세일 - Giảm giá đặc biệt các đồ dùng vui chơi dưới nước.

이 기회를 놓치지 마세요! - Đừng bỏ lỡ cơ hội này!

Từ khóa quan trọng:
  • 물놀이 용품 (đồ dùng vui chơi dưới nước)
  • 특별 세일 (giảm giá đặc biệt)
  • 기회를 놓치지 마세요 (đừng bỏ lỡ cơ hội)
  • 마트 (siêu thị/cửa hàng lớn)
Cách suy luận:

Từ khóa quyết định là 용품 특별 세일, một thông điệp bán hàng và khuyến mãi.

Nơi phù hợp nhất để bán nhiều loại đồ dùng vui chơi dưới nước và tổ chức giảm giá là 마트.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 학원 (Học viện)Học viện cung cấp khóa học, không phải địa điểm bán đồ dùng theo chương trình giảm giá.
③ 사진관 (Tiệm chụp ảnh)Tiệm ảnh liên quan chụp/in ảnh, không phù hợp với 판매 물놀이 용품.
④ 세탁소 (Tiệm giặt là)Tiệm giặt là cung cấp dịch vụ giặt, không phải nơi khuyến mãi đồ dùng vui chơi.
Mẹo làm nhanh: Các từ 용품, 세일, 기회 là bộ từ khóa rất mạnh của quảng cáo bán hàng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 마트 Siêu thị

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 47 câu 7 - thông điệp phòng cháy
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

살펴봐요. 숨은 불씨! - Hãy kiểm tra kỹ những tàn lửa còn ẩn!

다시 봐요. 꺼진 불씨! - Hãy kiểm tra lại cả chỗ tưởng như lửa đã tắt!

Từ khóa quan trọng:
  • 불씨 (tàn lửa, mồi lửa)
  • 살펴보다 (kiểm tra, xem xét kỹ)
  • 꺼지다 (tắt)
  • 다시 보다 (kiểm tra lại)
  • 화재 예방 (phòng cháy)
Cách suy luận:

Thông điệp yêu cầu kiểm tra 숨은 불씨 và xem lại cả 꺼진 불씨, nhằm tránh tàn lửa gây cháy trở lại.

Do đó chủ đề không phải tiết kiệm điện nói chung mà là 화재 예방, phòng ngừa hỏa hoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 전기 절약 (Tiết kiệm điện)Không có nội dung về giảm sử dụng điện; trọng tâm là tàn lửa.
② 날씨 정보 (Thông tin thời tiết)Không xuất hiện nhiệt độ, mưa, gió hay dự báo.
③ 건강 관리 (Quản lý sức khỏe)Không liên quan sức khỏe cá nhân.
Mẹo làm nhanh: Trong khẩu hiệu an toàn, danh từ lặp lại thường khóa chủ đề. Ở đây 불씨 xuất hiện hai lần nên hướng ngay tới phòng cháy.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 화재 예방 Phòng cháy

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 47 câu 8 - thông báo cách nộp hồ sơ
🎧 Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

기한: 2016년 8월 19일(금) 17:00까지 - Hạn chót: đến 17:00 thứ Sáu, ngày 19 tháng 8 năm 2016.

서류: 원서 1부, 사진 파일 - Hồ sơ: 1 bản đơn đăng ký và tệp ảnh.

관련 서류는 이메일로 보내 주십시오. - Vui lòng gửi các giấy tờ liên quan qua email.

Từ khóa quan trọng:
  • 기한 (thời hạn)
  • 원서 (đơn đăng ký)
  • 사진 파일 (tệp ảnh)
  • 이메일로 보내다 (gửi qua email)
  • 접수 방법 (cách tiếp nhận/nộp hồ sơ)
Cách suy luận:

Thông báo đưa đủ ba yếu tố của việc nộp hồ sơ: hạn chót, giấy tờ cần nộpcách gửi qua email.

Vì vậy nội dung chính là hướng dẫn 접수 방법, cách nộp/tiếp nhận hồ sơ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 구입 안내 (Hướng dẫn mua hàng)Không có sản phẩm, giá tiền hay phương thức mua.
③ 등록 문의 (Hỏi về đăng ký)Đây là hướng dẫn cụ thể chứ không phải thông tin liên hệ để đặt câu hỏi.
④ 주의 사항 (Điều cần chú ý)Có thể có yếu tố thời hạn cần lưu ý, nhưng toàn bộ khung tập trung vào thủ tục nộp hồ sơ.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy cùng lúc 기한 + 서류 + 보내다, hãy ưu tiên nhóm chủ đề về thủ tục tiếp nhận/nộp hồ sơ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 접수 방법 Cách nộp hồ sơ
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: -(으)려고 nối mục đích với hành động thực hiện; -든지 diễn tả lựa chọn hoặc phạm vi không giới hạn, thường đi với 무슨, 어떤.

Câu 3-4: -나 보다 gần nghĩa với -(으)ㄴ/는 모양이다 khi suy đoán từ dấu hiệu; -거나 마찬가지이다 gần nghĩa với -(으)ㄴ 셈이다 khi nói 'coi như'.

Câu 5-8: khóa động từ và ngữ cảnh: 눕다 hướng đến giường; 신선한 재료, 단체 hướng đến nhà hàng; 숲, 강, 지키다 hướng đến bảo vệ thiên nhiên; 주문, 가져다 드리다 hướng đến giao hàng.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 1, câu 1-8