09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng đọc chính xác thông báo và biểu đồ, sau đó đối chiếu từng chi tiết trong hai đoạn văn ngắn. Câu 9-10 tập trung vào thời gian, cách tham gia và quan hệ so sánh giữa các nhóm; câu 11-12 yêu cầu phân biệt thông tin được nói trực tiếp với phương án suy diễn hoặc đảo nghĩa.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 9 phải đối chiếu riêng 제8회, hai ngày cuối tuần, 무료 시식, 현장 신청. Câu 10 không cần ước lượng chính xác tất cả cột; chỉ so đúng hai nhóm tuổi và đúng loại phương tiện được nêu trong từng lựa chọn.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 47 câu 9 - thông báo Lễ hội Văn hóa Ẩm thực lần thứ 8
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung trong hình:

제8회 음식문화축제 - Lễ hội Văn hóa Ẩm thực lần thứ 8.

기간: 2016년 8월 20일(토)~8월 21일(일) - Thời gian: thứ Bảy 20/8 đến Chủ nhật 21/8/2016.

장소: 인주시청 앞 광장 - Địa điểm: quảng trường trước Tòa thị chính Inju.

행사 내용: 한국 전통 요리 무료 시식 및 체험 행사 - Nội dung: nếm thử miễn phí và trải nghiệm món ăn truyền thống Hàn Quốc.

체험을 원하시는 분은 현장에서 직접 신청 - Người muốn tham gia trải nghiệm đăng ký trực tiếp tại hiện trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 제8회 - lần thứ 8
  • 8월 20일(토)~21일(일) - thứ Bảy đến Chủ nhật
  • 무료 시식 - nếm thử miễn phí
  • 현장에서 직접 신청 - đăng ký trực tiếp tại chỗ
Cách suy luận:

Cần tách bốn loại thông tin: số lần tổ chức, thời gian, chi phí và cách đăng ký trải nghiệm.

Khoảng thời gian từ thứ Bảy 20/8 đến Chủ nhật 21/8 là đúng hai ngày cuối tuần. Vì vậy phương án ② khớp trực tiếp với thông báo.

Bản đồ thông tin:
  1. Số lần: 제8회 - đây là lần thứ 8, không phải lần đầu.
  2. Thời gian: thứ Bảy 20/8 và Chủ nhật 21/8.
  3. Ăn thử: miễn phí.
  4. Trải nghiệm: đăng ký trực tiếp tại hiện trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 축제는 올해 처음 열린다. Dịch: Lễ hội được tổ chức lần đầu trong năm nay.
Sai vì tiêu đề ghi 제8회, tức lần thứ 8.
③ 축제에서 체험을 하려면 예약해야 한다. Dịch: Muốn trải nghiệm tại lễ hội thì phải đặt trước.
Sai vì người tham gia đăng ký 현장에서 직접, trực tiếp tại địa điểm tổ chức.
④ 축제에서 전통 요리를 사 먹을 수 있다. Dịch: Có thể mua món ăn truyền thống để ăn tại lễ hội.
Sai vì thông báo nói 무료 시식, nếm thử miễn phí; không nói bán món ăn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 축제는 주말 이틀 동안 진행된다. Lễ hội diễn ra trong hai ngày cuối tuần.
Mẹo làm nhanh: Đối với thông báo sự kiện, hãy khóa riêng lần tổ chức - ngày - phí - cách đăng ký. Các đáp án nhiễu thường đổi đúng một chi tiết.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 47 câu 10 - biểu đồ tình hình sử dụng phương tiện truyền thông theo thế hệ
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung trong hình:

세대별 매체 이용 현황 - Tình hình sử dụng phương tiện truyền thông theo thế hệ.

20대 - Ở nhóm 20 tuổi, tỷ lệ xem TV cao hơn tỷ lệ đọc báo.

40대 - Ở nhóm 40 tuổi, TV khoảng 60%, báo khoảng 40%.

60대 - Ở nhóm 60 tuổi, tỷ lệ xem TV cao nhất; tỷ lệ đọc báo thấp hơn nhóm 40 tuổi.

Từ khóa quan trọng:
  • 20대 / 40대 / 60대 - các nhóm tuổi 20, 40 và 60
  • TV - truyền hình
  • 신문 - báo
  • 비율을 비교하다 - so sánh tỷ lệ
Cách suy luận:

Không cần ước lượng chính xác tất cả cột. Chỉ cần kiểm tra quan hệ lớn hơn, nhỏ hơn hoặc bằng nhau trong từng phương án.

Cột 신문 của nhóm 60 tuổi thấp hơn rõ ràng cột báo của nhóm 40 tuổi. Vì vậy ③ đúng.

Bản đồ thông tin:
  1. 20대: TV cao hơn báo.
  2. 40대: báo cao hơn nhóm 20 tuổi.
  3. 60대: TV cao nhất, nhưng báo thấp hơn nhóm 40 tuổi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 신문을 보는 사람의 비율은 20대와 60대가 같다. Dịch: Tỷ lệ đọc báo ở nhóm 20 tuổi và 60 tuổi bằng nhau.
Sai vì hai cột báo không bằng nhau.
② 모든 세대가 텔레비전보다 신문을 더 많이 본다. Dịch: Ở tất cả các thế hệ, số người đọc báo nhiều hơn xem TV.
Sai vì ở cả ba nhóm, cột TV đều cao hơn cột báo.
④ 텔레비전을 보는 사람의 비율은 20대가 40대보다 높다. Dịch: Tỷ lệ xem TV ở nhóm 20 tuổi cao hơn nhóm 40 tuổi.
Sai vì cột TV của nhóm 40 tuổi cao hơn nhóm 20 tuổi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 신문을 보는 사람의 비율은 60대가 40대보다 낮다. Tỷ lệ đọc báo ở nhóm 60 tuổi thấp hơn nhóm 40 tuổi.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ, đừng suy diễn từ tuổi tác. Chỉ so chiều cao các cột đúng theo đối tượng và phương tiện được hỏi.
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 11 phân biệt chức năng cốt lõi của 만화카페 với các đặc điểm phụ về không gian, cà phê và nhóm khách. Câu 12 cần tách lợi ích của 카카오 khỏi cảnh báo về loại sô-cô-la quá ngọt.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

만화방이 단순히 만화를 보는 공간에서 벗어나 볼거리, 먹을거리를 함께 즐길 수 있는 '만화카페'로 다시 태어나고 있다. 이 만화카페는 '만화를 보는 공간'이라는 점에서 만화방과 비슷하다. 그러나 밝은 조명과 세련된 분위기에서 고급 커피까지 마실 수 있다는 점이 다르다. 만화방이 주로 남자들에게 인기가 많았다면 만화카페는 10, 20대 여성들에게 인기가 많다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

만화방이 단순히 만화를 보는 공간에서 벗어나 볼거리, 먹을거리를 함께 즐길 수 있는 '만화카페'로 다시 태어나고 있다.

Phòng truyện tranh đang biến đổi thành 'cafe truyện tranh', nơi không chỉ đọc truyện mà còn có thể cùng lúc tận hưởng thứ để xem và đồ ăn, thức uống.

이 만화카페는 '만화를 보는 공간'이라는 점에서 만화방과 비슷하다.

Cafe truyện tranh giống phòng truyện ở điểm đều là không gian để đọc truyện tranh.

그러나 밝은 조명과 세련된 분위기에서 고급 커피까지 마실 수 있다는 점이 다르다.

Nhưng điểm khác là ở đó có ánh sáng sáng sủa, không khí tinh tế và thậm chí có thể uống cà phê cao cấp.

만화방이 주로 남자들에게 인기가 많았다면 만화카페는 10, 20대 여성들에게 인기가 많다.

Nếu phòng truyện truyền thống chủ yếu được nam giới ưa chuộng thì cafe truyện tranh lại phổ biến với nữ giới tuổi teen và đôi mươi.

Từ khóa quan trọng:
  • 볼거리, 먹을거리 - thứ để xem và đồ ăn/thức uống
  • 만화방과 비슷하다 - giống phòng truyện ở chức năng đọc truyện
  • 밝은 조명과 세련된 분위기 - ánh sáng sáng và không khí tinh tế
  • 10, 20대 여성 - nữ giới tuổi teen và đôi mươi
Cách suy luận:

Câu đầu đã đưa ra thông tin khái quát nhất: nơi này cho phép tận hưởng cả nội dung để xem và đồ ăn/thức uống.

Các câu sau chỉ giải thích điểm giống, điểm khác và nhóm khách phổ biến. Do đó ④ là thông tin đúng bao quát và được nêu trực tiếp.

Bản đồ nội dung:
  1. Biến đổi: từ phòng chỉ đọc truyện sang cafe truyện tranh.
  2. Giống: đều đọc truyện tranh.
  3. Khác: ánh sáng, không khí, cà phê cao cấp.
  4. Khách phổ biến: nữ 10-20 tuổi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 만화카페는 만화방과 실내 분위기가 비슷하다. Dịch: Không khí bên trong cafe truyện tranh giống phòng truyện truyền thống.
Sai vì đoạn nhấn mạnh cafe có ánh sáng sáng và không khí tinh tế, tức khác về không gian.
② 만화카페는 주로 남성들에게 인기를 끌고 있다. Dịch: Cafe truyện tranh chủ yếu được nam giới ưa chuộng.
Sai vì nhóm được nêu là nữ giới tuổi 10-20.
③ 만화카페는 커피를 마시기 위한 곳으로 새롭게 태어났다. Dịch: Cafe truyện tranh ra đời như một nơi để uống cà phê.
Sai vì chức năng cốt lõi vẫn là đọc truyện; cà phê chỉ là một điểm dịch vụ bổ sung.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 만화카페는 볼거리와 먹을거리를 모두 즐길 수 있는 곳이다. Cafe truyện tranh là nơi có thể tận hưởng cả nội dung để xem và đồ ăn, thức uống.
Mẹo làm nhanh: Ở câu chọn nội dung đúng, phương án đúng thường giữ nguyên phạm vi của chủ thể. Đừng biến một đặc điểm phụ như 'có cà phê' thành mục đích duy nhất của cả không gian.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

카카오가 건강에 도움이 된다는 사실이 새롭게 알려졌다. 카카오에 있는 단백질, 지방, 칼슘과 같은 영양 성분이 감기 예방, 집중력 향상 등에 효과가 있다는 것이다. 그러나 카카오는 그 자체로 먹기가 어려워 일반적으로 초콜릿 형태로 먹는다. 그런데 너무 단 초콜릿은 오히려 건강을 해칠 수 있어 많이 먹는 것은 피해야 한다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

카카오가 건강에 도움이 된다는 사실이 새롭게 알려졌다.

Gần đây người ta biết thêm rằng cacao có lợi cho sức khỏe.

카카오에 있는 단백질, 지방, 칼슘과 같은 영양 성분이 감기 예방, 집중력 향상 등에 효과가 있다는 것이다.

Các thành phần dinh dưỡng trong cacao như protein, chất béo và canxi có tác dụng trong việc phòng cảm cúm và cải thiện khả năng tập trung.

카카오는 그 자체로 먹기가 어려워 일반적으로 초콜릿 형태로 먹는다.

Cacao khó ăn trực tiếp nên thông thường được dùng dưới dạng sô-cô-la.

너무 단 초콜릿은 오히려 건강을 해칠 수 있어 많이 먹는 것은 피해야 한다.

Tuy nhiên sô-cô-la quá ngọt có thể gây hại sức khỏe, vì vậy nên tránh ăn quá nhiều.

Từ khóa quan trọng:
  • 영양 성분 - thành phần dinh dưỡng
  • 감기 예방 - phòng cảm cúm
  • 집중력 향상 - cải thiện khả năng tập trung
  • 초콜릿 형태 - dạng sô-cô-la
  • 많이 먹는 것은 피하다 - tránh ăn quá nhiều
Cách suy luận:

Câu thứ hai nêu trực tiếp rằng các chất dinh dưỡng trong cacao có hiệu quả đối với 집중력 향상.

Vì vậy ① là phép diễn đạt lại đúng. Phần cuối chỉ cảnh báo không nên ăn quá nhiều sô-cô-la quá ngọt, không phủ nhận lợi ích của cacao.

Bản đồ nội dung:
  1. Lợi ích cacao: phòng cảm cúm, tăng tập trung.
  2. Cách dùng phổ biến: dạng sô-cô-la.
  3. Cảnh báo: sô-cô-la quá ngọt có thể hại sức khỏe.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 초콜릿은 영양 성분이 풍부해서 많이 먹어야 한다. Dịch: Sô-cô-la giàu dinh dưỡng nên phải ăn nhiều.
Sai vì đoạn dặn tránh ăn nhiều loại quá ngọt.
③ 카카오보다 초콜릿 형태로 먹는 것이 건강에 더 좋다. Dịch: Ăn cacao dưới dạng sô-cô-la tốt cho sức khỏe hơn cacao.
Sai vì đoạn chỉ nói cacao khó ăn trực tiếp nên thường dùng dưới dạng sô-cô-la, không so sánh mức độ tốt cho sức khỏe.
④ 초콜릿의 재료가 카카오라는 사실이 처음으로 알려졌다. Dịch: Lần đầu người ta biết rằng nguyên liệu của sô-cô-la là cacao.
Sai vì điều mới được biết là lợi ích sức khỏe của cacao.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 카카오를 먹으면 집중력을 높일 수 있다. Ăn cacao có thể giúp cải thiện khả năng tập trung.
Mẹo làm nhanh: Hãy phân biệt 새롭게 알려진 사실 với thông tin nền. Điều mới trong đoạn là tác dụng đối với sức khỏe, không phải quan hệ cacao - sô-cô-la.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9: kiểm tra lần tổ chức, thời gian, chi phí và cách đăng ký riêng biệt.

Câu 10: so đúng cặp cột được hỏi; đừng biến "thấp hơn" thành "bằng" hoặc "cao hơn".

Câu 11: chức năng chính của 만화카페 là vừa đọc truyện vừa tận hưởng thêm đồ ăn, thức uống và không gian mới.

Câu 12: lợi ích của cacao không đồng nghĩa với việc nên ăn thật nhiều sô-cô-la ngọt.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 2, câu 9-12