09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 13-18

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 13-18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp

Phần này kiểm tra khả năng sắp xếp câu theo quan hệ hiện tượng - nguyên nhân - đối lập - khuyến nghị, theo trình tự thời gian của một sự việc và theo mạch quyết định - lý do - phản ứng; đồng thời yêu cầu điền nội dung dựa trên quan hệ phản biện, khả năng tái sử dụng và cách một ý tưởng nhỏ giải quyết vấn đề thực tế.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 3, câu 13-18
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Đang học phần này
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 13-15: Sắp xếp câu theo đúng mạch văn

Cách làm dạng sắp xếp: Câu 13 khóa -기 때문이다, 그런데 và câu khuyến nghị dùng hoa sạch. Câu 14 phải đi theo đúng trình tự thời gian từ phơi chăn đến phát hiện giấy nhắn. Câu 15 nhận ra 회의 결과 phải đứng sau cuộc họp và 그러나 đưa phản ứng trái chiều ở cuối.

Câu 13

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 요즘 꽃차를 즐겨 마시는 사람들이 늘고 있다.
(나) 마음을 안정시키는 효과를 얻을 수 있기 때문이다.
(다) 깨끗하게 재배한 꽃으로 차를 만들어 마시는 것이 좋다.
(라) 그런데 길가에 피어 있는 꽃으로 차를 만드는 것은 피해야 한다.
Mở phân tích câu 13
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 요즘 꽃차를 즐겨 마시는 사람들이 늘고 있다.

Gần đây số người thích uống trà hoa đang tăng.

(나) 마음을 안정시키는 효과를 얻을 수 있기 때문이다.

Đó là vì có thể đạt được tác dụng làm tinh thần ổn định.

(다) 깨끗하게 재배한 꽃으로 차를 만들어 마시는 것이 좋다.

Tốt nhất nên làm trà bằng hoa được trồng sạch sẽ rồi uống.

(라) 그런데 길가에 피어 있는 꽃으로 차를 만드는 것은 피해야 한다.

Tuy nhiên, nên tránh làm trà từ những bông hoa mọc ven đường.

Từ khóa quan trọng:
  • 요즘 사람들이 늘고 있다 - gần đây số người đang tăng
  • -기 때문이다 - giải thích nguyên nhân của câu trước
  • 그런데 - chuyển sang lưu ý trái chiều
  • 길가의 꽃은 피하다 - tránh hoa mọc ven đường
  • 깨끗하게 재배한 꽃 - hoa được trồng sạch
Bản đồ mạch văn:
  1. (가) nêu xu hướng.
  2. (나) giải thích lý do trà hoa được ưa chuộng.
  3. (라) chuyển sang cảnh báo bằng 그런데.
  4. (다) kết thúc bằng khuyến nghị an toàn.
Cách suy luận:

Câu (가) là câu mở tự nhiên vì giới thiệu xu hướng uống trà hoa. Câu (나) kết thúc bằng -기 때문이다, nên phải đứng ngay sau một hiện tượng cần được giải thích.

Sau hai câu tích cực, (라) dùng 그런데 để chuyển sang cảnh báo không dùng hoa mọc ven đường. Câu (다) đưa giải pháp thay thế: dùng hoa được trồng sạch.

Vì sao các đáp án khác sai?
② (가)-(라)-(나)-(다) Dịch: Thứ tự (가)-(라)-(나)-(다).
(라) xuất hiện trước (나), khiến câu nguyên nhân bằng -기 때문이다 bị tách khỏi hiện tượng 'người uống trà hoa tăng'.
③ (다)-(라)-(가)-(나) Dịch: Thứ tự (다)-(라)-(가)-(나).
Mở đầu bằng lời khuyên dùng hoa sạch khi chưa giới thiệu chủ đề trà hoa; sau đó mới nói xu hướng nên mạch thiếu tự nhiên.
④ (다)-(가)-(라)-(나) Dịch: Thứ tự (다)-(가)-(라)-(나).
Cũng mở bằng lời khuyên chi tiết; hơn nữa (나) giải thích tác dụng bị đặt sau phần cảnh báo, không bám trực tiếp vào (가).
Kết luận: Đáp án đúng là . ① (가)-(나)-(라)-(다) Xu hướng - nguyên nhân - cảnh báo - khuyến nghị.

Câu 14

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 이불을 세탁해서 밖에 널어 두고 장을 보러 나갔다.
(나) 비가 오는 것을 보고 이웃이 대신 이불을 걷어 준 것이었다.
(다) 갑자기 비가 내려서 이불이 걱정되어 집으로 서둘러 돌아왔다.
(라) 도착해 보니 이불을 보관하고 있다는 메모가 문 앞에 붙어 있었다.
Mở phân tích câu 14
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 이불세탁해서 밖에 널어 두고 장을 보러 나갔다.

Tôi giặt chăn, phơi ngoài rồi đi chợ.

(나) 비가 오는 것을 보고 이웃이 대신 이불을 걷어 준 것이었다.

Hóa ra hàng xóm thấy trời mưa nên đã thu chăn giúp tôi.

(다) 갑자기 비가 내려서 이불이 걱정되어 집으로 서둘러 돌아왔다.

Trời bất ngờ mưa nên tôi lo cho chăn và vội về nhà.

(라) 도착해 보니 이불을 보관하고 있다는 메모가 문 앞에 붙어 있었다.

Khi về đến nơi, tôi thấy trước cửa có tờ giấy nhắn nói rằng chăn đang được giữ hộ.

Từ khóa quan trọng:
  • 이불을 널고 장을 보러 가다 - phơi chăn rồi đi chợ
  • 갑자기 비가 내리다 - trời bất ngờ mưa
  • 집으로 서둘러 돌아오다 - vội trở về nhà
  • 메모를 발견하다 - phát hiện tờ giấy nhắn
  • 이웃이 대신 걷어 주다 - hàng xóm đã thu giúp
Bản đồ mạch văn:
  1. (가) phơi chăn và rời nhà.
  2. (다) trời mưa, người kể vội về.
  3. (라) phát hiện giấy nhắn khi về đến nhà.
  4. (나) giải thích ai đã thu chăn và vì sao.
Cách suy luận:

Câu (가) phải đứng đầu vì tạo tình huống khiến chăn ở ngoài khi người kể đi vắng. Khi trời bất ngờ mưa, (다) mới phát sinh nỗi lo và hành động trở về.

Câu (라) dùng 도착해 보니, nên đứng sau hành động trở về ở (다). Cuối cùng (나) với -것이었다 giải thích sự thật phía sau tờ giấy nhắn: hàng xóm đã thu chăn giúp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(다)-(나)-(라) Dịch: Thứ tự (가)-(다)-(나)-(라).
Đặt (나) trước (라) làm người đọc biết hàng xóm đã thu chăn trước khi người kể phát hiện tờ giấy nhắn.
③ (다)-(나)-(가)-(라) Dịch: Thứ tự (다)-(나)-(가)-(라).
Bắt đầu bằng trời mưa khi chưa biết vì sao người kể phải lo cho chăn.
④ (다)-(라)-(가)-(나) Dịch: Thứ tự (다)-(라)-(가)-(나).
Đảo trình tự thời gian: về đến nhà trước rồi mới kể việc phơi chăn và đi chợ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (가)-(다)-(라)-(나) Phơi chăn - trời mưa - về nhà thấy giấy nhắn - biết hàng xóm đã thu giúp.

Câu 15

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서대로 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 회의 결과 쓰레기 주소 실명제를 실시하기로 의견을 모았다.
(나) 시청 직원들이 쓰레기를 줄이는 방안에 대해 회의를 열었다.
(다) 그러나 주민들은 개인 정보 유출 가능성 때문에 반대하고 있다.
(라) 주소를 써서 버리면 책임 의식이 생길 것이라고 보았기 때문이다.
Mở phân tích câu 15
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 회의 결과 쓰레기 주소 실명제를 실시하기로 의견을 모았다.

Kết quả cuộc họp, các nhân viên thống nhất sẽ thực hiện chế độ ghi địa chỉ thật trên rác.

(나) 시청 직원들이 쓰레기를 줄이는 방안에 대해 회의를 열었다.

Các nhân viên tòa thị chính đã họp về phương án giảm rác.

(다) 그러나 주민들은 개인 정보 유출 가능성 때문에 반대하고 있다.

Tuy nhiên, người dân phản đối vì khả năng rò rỉ thông tin cá nhân.

(라) 주소를 써서 버리면 책임 의식이 생길 것이라고 보았기 때문이다.

Đó là vì họ cho rằng nếu ghi địa chỉ khi vứt rác thì ý thức trách nhiệm sẽ hình thành.

Từ khóa quan trọng:
  • 쓰레기를 줄이는 방안 - phương án giảm rác
  • 회의 결과 - kết quả cuộc họp
  • 주소 실명제 - chế độ ghi địa chỉ thật
  • -기 때문이다 - giải thích lý do quyết định
  • 그러나 주민들은 반대하다 - nhưng người dân phản đối
Bản đồ mạch văn:
  1. (나) họp để tìm cách giảm rác.
  2. (가) thống nhất áp dụng chế độ.
  3. (라) giải thích lý do của quyết định.
  4. (다) đưa ý kiến phản đối vì quyền riêng tư.
Cách suy luận:

Câu (나) giới thiệu cuộc họp. Cụm 회의 결과 ở (가) bắt buộc phải theo sau cuộc họp này.

Câu (라) với -기 때문이다 giải thích tại sao phía thành phố chọn chế độ ghi địa chỉ: để tăng ý thức trách nhiệm. Sau đó (다) dùng 그러나 đưa phản ứng trái chiều của cư dân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(나)-(다)-(라) Dịch: Thứ tự (가)-(나)-(다)-(라).
Đặt '회의 결과' trước câu nói đã tổ chức cuộc họp nên quan hệ tham chiếu bị ngược.
② (가)-(다)-(나)-(라) Dịch: Thứ tự (가)-(다)-(나)-(라).
Cũng bắt đầu bằng kết quả khi cuộc họp chưa được giới thiệu.
④ (나)-(라)-(가)-(다) Dịch: Thứ tự (나)-(라)-(가)-(다).
(라) giải thích một quyết định chưa được nêu vì (가) còn ở phía sau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (나)-(가)-(라)-(다) Cuộc họp - quyết định - lý do - phản ứng trái chiều.
2

Câu 16-18: Điền nội dung phù hợp với toàn đoạn

Cách làm dạng điền: Câu 16 tìm đối tượng được phần sau 그러나 phản biện; câu 17 đối chiếu cụm 쓸 만한 물건을 골라내다다시 사용할 것; câu 18 xác định chức năng của cơ chế chân bật ra dưới bàn là để nhận ra vấn đề thực tế đã được giải quyết.

Câu 16

Điền nội dung

[16-18] 다음을 읽고 (      )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

악보 없이 공연하는 것은 피아니스트들의 오랜 전통이다. 이에 대해 일부 사람들은 악보를 외우는 것보다는 (      ) 시간을 써야 한다고 말한다. 그러나 악보를 외우면 작곡가를 좀 더 이해하게 되어 결국 작품에 대한 표현력이 풍성해질 수 있다.
Mở phân tích câu 16
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

악보 없이 공연하는 것은 피아니스트들의 오랜 전통이다.

Biểu diễn mà không có bản nhạc là truyền thống lâu đời của các nghệ sĩ piano.

이에 대해 일부 사람들은 악보를 외우는 것보다는 표현력을 높이는 데에 시간을 써야 한다고 말한다.

Về điều này, một số người cho rằng thay vì học thuộc bản nhạc, nên dành thời gian để nâng cao khả năng biểu đạt.

그러나 악보를 외우면 작곡가를 좀 더 이해하게 되어 결국 작품에 대한 표현력이 풍성해질 수 있다.

Tuy nhiên, nếu học thuộc bản nhạc thì sẽ hiểu nhà soạn nhạc hơn, nhờ đó cuối cùng khả năng biểu đạt tác phẩm có thể trở nên phong phú hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 일부 사람들의 주장 - quan điểm của một số người
  • 악보를 외우는 것보다 - thay vì học thuộc bản nhạc
  • 그러나 - tác giả chuyển sang phản biện
  • 표현력이 풍성해지다 - khả năng biểu đạt phong phú hơn
Bản đồ nội dung:
  1. Quan điểm 1: đừng tốn thời gian học thuộc.
  2. Thay vào đó: nên nâng khả năng biểu đạt.
  3. Phản biện: học thuộc giúp hiểu nhà soạn nhạc.
  4. Kết quả: chính việc đó làm biểu đạt phong phú.
Cách suy luận:

Chỗ trống nằm trong quan điểm bị 그러나 phản biện. Phần sau nói việc học thuộc bản nhạc cuối cùng lại làm khả năng biểu đạt phong phú hơn.

Vì vậy quan điểm ban đầu phải là: thay vì học thuộc, nên dành thời gian trực tiếp để nâng cao khả năng biểu đạt. Đây là đối tượng được phần sau nhắc lại và đảo chiều lập luận.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 전통을 이해하는 데에 Dịch: Dành thời gian để hiểu truyền thống.
Truyền thống chỉ là thông tin mở đầu, không phải điểm được câu sau phản biện.
③ 공연을 기획하는 데에 Dịch: Dành thời gian để lên kế hoạch biểu diễn.
Không có nội dung về tổ chức hay lập kế hoạch buổi diễn.
④ 장단점을 설명하는 데에 Dịch: Dành thời gian giải thích ưu nhược điểm.
Đoạn không yêu cầu phân tích ưu nhược điểm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 표현력을 높이는 데에 Nên dành thời gian để nâng cao khả năng biểu đạt.

Câu 17

Điền nội dung

[16-18] 다음을 읽고 (      )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

자신에게 필요하지 않은 물건을 봉사단체에 기증하는 시민들이 늘고 있다. 그런데 이러한 물건 중에 (      ) 많다. 그래서 쓸 만한 물건을 골라내는 데 많은 인력과 비용이 소모된다. 물건을 기증할 때에는 다른 사람들이 다시 사용할 것이라는 점을 고려해야 할 것이다.
Mở phân tích câu 17
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

자신에게 필요하지 않은 물건을 봉사단체기증하는 시민들이 늘고 있다.

Ngày càng có nhiều người dân quyên góp cho các tổ chức tình nguyện những món đồ mà bản thân không cần.

그런데 이러한 물건 중에 재사용하기 곤란한 것이 많다.

Tuy nhiên, trong số những món đồ này có nhiều món khó có thể tái sử dụng.

그래서 쓸 만한 물건을 골라내는 데 많은 인력비용이 소모된다.

Vì vậy, việc chọn lọc những món còn dùng được tiêu tốn nhiều nhân lực và chi phí.

물건을 기증할 때에는 다른 사람들이 다시 사용할 것이라는 점을 고려해야 할 것이다.

Khi quyên góp đồ, cần cân nhắc rằng những người khác sẽ sử dụng lại chúng.

Từ khóa quan trọng:
  • 기증하는 시민이 늘다 - số người quyên góp tăng
  • 쓸 만한 물건을 골라내다 - lọc ra món còn dùng được
  • 많은 인력과 비용 - nhiều nhân lực và chi phí
  • 다른 사람이 다시 사용하다 - người khác sẽ dùng lại
Bản đồ nội dung:
  1. Hiện tượng: quyên góp tăng.
  2. Vấn đề: nhiều món khó tái sử dụng.
  3. Hệ quả: phải tốn người và tiền để phân loại.
  4. Khuyến nghị: hãy nghĩ tới người sử dụng tiếp theo.
Cách suy luận:

Câu sau nói phải 골라내다 những món còn dùng được. Điều này chỉ cần thiết khi trong đồ quyên góp có nhiều món không thích hợp cho việc dùng lại.

Câu cuối tiếp tục nhấn mạnh người quyên góp phải nghĩ đến việc 다른 사람들이 다시 사용할 것. Vì vậy đáp án ③ được chứng minh ở cả phía sau lẫn câu kết.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 구입하기 어려운 것이 Dịch: Những món khó mua.
Việc khó mua không tạo ra nhu cầu lọc đồ còn dùng được.
② 보관이 쉽지 않은 것이 Dịch: Những món khó bảo quản.
Nếu vấn đề là bảo quản, đoạn sau phải nói chỗ chứa hoặc chi phí lưu kho, nhưng ở đây lại nhấn mạnh khả năng dùng lại.
④ 용도가 다양하지 않은 것이 Dịch: Những món không có nhiều công dụng.
Một món chỉ có một công dụng vẫn có thể tái sử dụng tốt; không phải tiêu chí của đoạn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 재사용하기 곤란한 것이 Trong đồ quyên góp có nhiều món khó tái sử dụng.

Câu 18

Điền nội dung

[16-18] 다음을 읽고 (      )에 들어갈 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

한 가전 업체에서 옷을 태우지 않는 다리미를 내놓았다. 작동 원리는 다림질하다 손을 떼면 다리미 밑판 앞뒤에서 다리가 튀어나와 옷과 다리미 사이에 간격이 생기는 방식이다. 다리미를 다시 잡으면 다리가 들어간다. 별것 아닌 듯한 이 다리미에 시장의 반응은 뜨거웠다. 많은 사람들이 고민하던 (      ) 때문이다.
Mở phân tích câu 18
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

가전 업체에서 옷을 태우지 않는 다리미를 내놓았다.

Một hãng điện gia dụng đã tung ra loại bàn là không làm cháy quần áo.

작동 원리는 다림질하다 손을 떼면 다리미 밑판 앞뒤에서 다리가 튀어나와 옷과 다리미 사이에 간격이 생기는 방식이다.

Nguyên lý hoạt động là khi đang là mà bỏ tay ra, các chân ở phía trước và sau mặt đế bàn là bật ra, tạo khoảng cách giữa quần áo và bàn là.

다리미를 다시 잡으면 다리가 들어간다.

Khi cầm lại bàn là, các chân sẽ thu vào.

별것 아닌 듯한 이 다리미에 시장반응뜨거웠다.

Dù chiếc bàn là này có vẻ chẳng có gì đặc biệt, phản ứng của thị trường lại rất sôi nổi.

많은 사람들이 고민하던 문제를 새로운 아이디어해결했기 때문이다.

Đó là vì nó đã giải quyết bằng một ý tưởng mới vấn đề mà nhiều người từng đau đầu.

Từ khóa quan trọng:
  • 옷을 태우지 않다 - không làm cháy quần áo
  • 손을 떼면 다리가 튀어나오다 - buông tay thì chân bật ra
  • 옷과 다리미 사이에 간격 - tạo khoảng cách giữa quần áo và bàn là
  • 시장 반응이 뜨겁다 - thị trường phản ứng tích cực
  • 새로운 아이디어로 문제를 해결하다 - giải quyết vấn đề bằng ý tưởng mới
Bản đồ nội dung:
  1. Vấn đề: bàn là có thể làm cháy quần áo.
  2. Ý tưởng: chân tự bật ra khi buông tay.
  3. Cơ chế: tạo khoảng cách.
  4. Kết quả: giảm nguy cơ cháy và được thị trường đón nhận.
Cách suy luận:

Toàn bộ đoạn dành phần lớn dung lượng để giải thích cơ chế mới giúp mặt bàn là không tiếp xúc với quần áo khi người dùng buông tay.

Không có thông tin về giảm giá, thay đổi hình thức thẩm mỹ hay cách giải thích sản phẩm. Lý do thị trường phản ứng mạnh là một vấn đề thực tế quen thuộc đã được giải quyết bằng ý tưởng đơn giản nhưng mới.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 가격을 저렴한 수준으로 낮추었기 Dịch: Đã hạ giá xuống mức rẻ.
Đề không cho bất kỳ thông tin nào về giá.
② 모양을 적절한 방법으로 바꾸었기 Dịch: Đã thay đổi hình dáng bằng cách thích hợp.
Hình dáng có chi tiết mới nhưng mục tiêu của chi tiết đó là giải quyết vấn đề an toàn, không phải chỉ thay hình thức.
③ 내용을 합리적인 방식으로 설명했기 Dịch: Đã giải thích nội dung theo cách hợp lý.
Không liên quan đến cơ chế của sản phẩm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 문제를 새로운 아이디어로 해결했기 Sản phẩm giải quyết một vấn đề quen thuộc bằng ý tưởng mới.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 13-18

Câu 13: -기 때문이다 giải thích xu hướng uống trà hoa; 그런데 chuyển sang cảnh báo và câu cuối đưa cách dùng hoa an toàn.

Câu 14: trình tự là phơi chăn - trời mưa - về nhà - thấy giấy nhắn - biết hàng xóm đã thu giúp.

Câu 15: cuộc họp phải đứng trước 회의 결과; lý do của quyết định đứng trước phản ứng trái chiều của cư dân.

Câu 16-18: đáp án đúng phải được phần sau chứng minh trực tiếp: biểu đạt, khả năng tái sử dụng và giải quyết vấn đề bằng ý tưởng mới.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 3, câu 13-18