09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: xác định chủ đề bao quát ở câu 35-38, tìm vị trí câu chèn dựa trên quan hệ trước - sau ở câu 39-41, rồi suy luận tâm trạng và đối chiếu dữ kiện trong đoạn kể chuyện câu 42-43.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn

Cách làm dạng chủ đề: Câu 35 không dừng ở nhược điểm do thời tiết mà phải nhìn câu kết về vai trò của lửa và khói trong tình huống quốc gia khẩn cấp. Câu 36 khóa kết luận về năng lực dùng số trong kinh doanh. Câu 37 theo định nghĩa 고독력 và lời khuyên chấp nhận sự cô đơn. Câu 38 theo chuyển hướng 그러나 để nhận ra quà tặng miễn phí đôi khi gây tác dụng ngược cho bán hàng.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

유무선의 통신 수단이 없던 시대에 위급한 상황이 생기면 불이나 연기로 정보를 주고받았다. 보통 멀리서 잘 보이는 산봉우리에서 밤에는 불을, 낮에는 연기를 피우는 방법을 사용했고 이때 알리는 위급의 정도를 다섯 등급으로 나누었다. 그런데 이 방법은 비, 구름, 안개 등의 기상 상태에 영향을 받는다는 문제점이 있었다. 그러나 이러한 한계에도 불구하고 당시에는 국가적인 긴급 상황에 대처하는 데 중요한 역할을 담당했다.
Mở phân tích câu 35
Dịch sát từng câu:

유무선의 통신 수단이 없던 시대에 위급한 상황이 생기면 불이나 연기로 정보를 주고받았다.

Vào thời chưa có phương tiện liên lạc hữu tuyến và vô tuyến, khi xảy ra tình huống nguy cấp người ta trao đổi thông tin bằng lửa hoặc khói.

보통 멀리서 잘 보이는 산봉우리에서 밤에는 불을, 낮에는 연기를 피우는 방법을 사용했고 이때 알리는 위급의 정도를 다섯 등급으로 나누었다.

Thông thường, trên những đỉnh núi dễ nhìn thấy từ xa, ban đêm người ta đốt lửa, ban ngày tạo khói, đồng thời chia mức độ khẩn cấp cần báo thành năm cấp.

그런데 이 방법은 비, 구름, 안개 등의 기상 상태에 영향을 받는다는 문제점이 있었다.

Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là bị ảnh hưởng bởi tình trạng thời tiết như mưa, mây và sương mù.

그러나 이러한 한계에도 불구하고 당시에는 국가적인 긴급 상황에 대처하는 데 중요한 역할을 담당했다.

Dẫu có những hạn chế như vậy, vào thời đó phương pháp này vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc ứng phó với các tình huống khẩn cấp cấp quốc gia.

Từ khóa quan trọng:
  • 불이나 연기로 정보를 주고받다 - truyền tin bằng lửa và khói
  • 위급의 정도를 다섯 등급으로 나누다 - chia mức độ khẩn cấp thành năm cấp
  • 기상 상태의 영향을 받다 - bị ảnh hưởng bởi thời tiết
  • 한계에도 불구하고 중요한 역할을 하다 - dù có hạn chế vẫn giữ vai trò quan trọng
Bản đồ lập luận:
  1. Bối cảnh: chưa có phương tiện liên lạc hiện đại.
  2. Phương thức: lửa ban đêm, khói ban ngày.
  3. Thông tin: báo mức độ nguy cấp theo năm cấp.
  4. Hạn chế: phụ thuộc thời tiết.
  5. Kết luận: vẫn là phương tiện quan trọng để báo tình huống nguy hiểm.
Cách suy luận:

Câu ② chỉ nói đúng một nhược điểm, nhưng câu hỏi yêu cầu chủ đề toàn đoạn.

Câu kết dùng 그러나 이러한 한계에도 불구하고 để nhấn mạnh rằng dù có hạn chế, lửa và khói vẫn đảm nhiệm vai trò quan trọng trong tình huống khẩn cấp. Vì vậy ① bao quát nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 불이나 연기를 쓰는 통신 수단은 날씨의 영향을 많이 받았다. Dịch: Phương tiện dùng lửa và khói chịu ảnh hưởng nhiều của thời tiết.
Đây là chi tiết về hạn chế, không phải chủ đề toàn đoạn.
③ 긴급 상황에는 날씨에 따라 다섯 단계로 나누어 연기를 피웠다. Dịch: Trong tình huống khẩn cấp, người ta tạo khói theo năm cấp tùy thời tiết.
Năm cấp dựa vào mức độ nguy cấp, không phải dựa vào thời tiết.
④ 과거의 통신 수단으로는 국가적 긴급 상황에 대처하기 어려웠다. Dịch: Bằng phương tiện liên lạc thời xưa khó ứng phó tình huống khẩn cấp quốc gia.
Trái câu kết: phương thức này đã giữ vai trò quan trọng trong việc ứng phó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 불이나 연기는 위험 상황을 알리는 주요 통신 수단이었다. Lửa và khói từng là phương tiện liên lạc chủ yếu để báo tình huống nguy hiểm.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

숫자 활용 능력은 비즈니스 성패에 중요한 영향을 끼친다. 매출 실적, 재고 사항 등 숫자로 가득한 비즈니스 현장에서 숫자에 강하다는 것은 그만큼 능력을 인정받을 가능성이 높다는 것을 의미한다. 예컨대 신제품 발표회에서 숫자를 활용한 데이터를 제시하면 고객에게 신뢰감을 줄 수 있고, 이 신뢰를 바탕으로 경쟁에서 유리한 위치를 차지할 수 있는 것이다. 비즈니스에서 성공하고 싶다면 숫자 활용 감각을 키우라고 제안하는 이유가 바로 여기에 있다.
Mở phân tích câu 36
Dịch sát từng câu:

숫자 활용 능력은 비즈니스 성패에 중요한 영향을 끼친다.

Khả năng sử dụng con số có ảnh hưởng quan trọng đến thành bại trong kinh doanh.

매출 실적, 재고 사항 등 숫자로 가득한 비즈니스 현장에서 숫자에 강하다는 것은 그만큼 능력을 인정받을 가능성이 높다는 것을 의미한다.

Trong môi trường kinh doanh đầy những con số như kết quả doanh số và tình hình tồn kho, giỏi về con số đồng nghĩa với khả năng được công nhận năng lực cao hơn tương ứng.

예컨대 신제품 발표회에서 숫자를 활용한 데이터를 제시하면 고객에게 신뢰감을 줄 수 있고, 이 신뢰를 바탕으로 경쟁에서 유리한 위치를 차지할 수 있는 것이다.

Chẳng hạn, nếu trình bày dữ liệu sử dụng con số tại buổi ra mắt sản phẩm mới, có thể tạo niềm tin cho khách hàng và dựa trên niềm tin đó chiếm vị thế có lợi trong cạnh tranh.

비즈니스에서 성공하고 싶다면 숫자 활용 감각을 키우라고 제안하는 이유가 바로 여기에 있다.

Đây chính là lý do người ta khuyên rằng nếu muốn thành công trong kinh doanh thì hãy rèn luyện cảm quan sử dụng con số.

Từ khóa quan trọng:
  • 비즈니스 성패 - thành bại kinh doanh
  • 숫자에 강하다 - giỏi xử lý số liệu
  • 고객에게 신뢰감을 주다 - tạo niềm tin cho khách hàng
  • 경쟁에서 유리한 위치 - vị trí thuận lợi trong cạnh tranh
  • 숫자 활용 감각을 키우다 - rèn khả năng sử dụng số liệu
Bản đồ lập luận:
  1. Luận điểm: kỹ năng số ảnh hưởng thành bại.
  2. Dẫn chứng 1: doanh số và tồn kho đều cần xử lý số.
  3. Dẫn chứng 2: dữ liệu tạo niềm tin cho khách hàng.
  4. Kết luận: muốn thành công cần rèn kỹ năng dùng số.
Cách suy luận:

Câu cuối là câu kết luận trực tiếp của đoạn, không chỉ nói về một buổi giới thiệu sản phẩm cụ thể.

Đáp án ④ diễn đạt đúng đề xuất tổng quát: luyện khả năng sử dụng số để hỗ trợ thành công kinh doanh.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 숫자를 활용하는 능력은 비즈니스 현장에서 배워야 한다. Dịch: Khả năng sử dụng số phải được học tại hiện trường kinh doanh.
Đoạn không nói nơi học kỹ năng này.
② 매출 실적을 높이기 위해 숫자를 체계적으로 정리해야 한다. Dịch: Để tăng doanh số cần sắp xếp số liệu một cách hệ thống.
Không có kết luận rằng việc sắp xếp số liệu trực tiếp làm doanh số tăng.
③ 신제품 발표회에서는 제품의 우수성을 데이터로 제시해야 한다. Dịch: Trong buổi giới thiệu sản phẩm mới phải trình bày tính ưu việt bằng dữ liệu.
Đây chỉ là ví dụ minh họa cho lợi ích của số liệu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 성공적인 비즈니스를 위해 숫자를 잘 활용하는 연습을 해야 한다. Để kinh doanh thành công, cần rèn luyện khả năng sử dụng con số hiệu quả.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

혼자 사는 사람들이 많아지면서 외로움을 이겨내는 '고독력'이 주목을 끌고 있다. 고독력이란 홀로 있는 시간을 즐기고 창의적으로 활용하는 능력을 말한다. 이러한 능력을 기르기 위해서는 남의 시선에 얽매이지 않고 외로움과 마주 서는 연습을 해야 한다. 외로움을 받아들이지 못하면 분노와 적개심이 쌓일 수도 있고, 외로움 속에 스스로를 고립시켜 우울증에 걸리기도 한다. 따라서 무엇보다 외로움을 두려워하지 않는 태도가 우선되어야 한다.
Mở phân tích câu 37
Dịch sát từng câu:

혼자 사는 사람들이 많아지면서 외로움을 이겨내는 '고독력'이 주목을 끌고 있다.

Khi số người sống một mình tăng lên, 'năng lực cô độc' giúp vượt qua nỗi cô đơn đang thu hút sự chú ý.

고독력이란 홀로 있는 시간을 즐기고 창의적으로 활용하는 능력을 말한다.

Năng lực cô độc là khả năng tận hưởng và sử dụng một cách sáng tạo khoảng thời gian ở một mình.

이러한 능력을 기르기 위해서는 남의 시선에 얽매이지 않고 외로움과 마주 서는 연습을 해야 한다.

Để rèn khả năng này, cần tập đối diện với sự cô đơn mà không bị trói buộc bởi ánh nhìn của người khác.

외로움을 받아들이지 못하면 분노와 적개심이 쌓일 수도 있고, 외로움 속에 스스로를 고립시켜 우울증에 걸리기도 한다.

Nếu không thể chấp nhận sự cô đơn, sự tức giận và thù địch có thể tích tụ, hoặc có thể tự cô lập mình trong cô đơn rồi mắc chứng trầm cảm.

따라서 무엇보다 외로움을 두려워하지 않는 태도가 우선되어야 한다.

Vì vậy, trên hết cần ưu tiên thái độ không sợ sự cô đơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 고독력 - năng lực sống với sự cô độc
  • 홀로 있는 시간을 즐기다 - tận hưởng thời gian một mình
  • 외로움과 마주 서다 - đối diện với cô đơn
  • 외로움을 받아들이다 - chấp nhận sự cô đơn
  • 두려워하지 않는 태도 - thái độ không sợ hãi
Bản đồ lập luận:
  1. Khái niệm: 고독력.
  2. Cách rèn: đối diện với cô đơn thay vì né tránh.
  3. Nguy cơ khi không chấp nhận: giận dữ, cô lập, trầm cảm.
  4. Kết luận: cần học cách chấp nhận và không sợ cô đơn.
Cách suy luận:

Câu định nghĩa và câu kết cùng hướng về việc chủ động chấp nhận, sử dụng thời gian một mình.

Đáp án ③ tổng hợp đúng cả phương pháp rèn 고독력 và thái độ mà tác giả nhấn mạnh.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 남의 시선이 두려워 홀로 지내면 우울증에 걸릴 수 있다. Dịch: Nếu sống một mình vì sợ ánh nhìn người khác thì có thể bị trầm cảm.
Đoạn không nêu quan hệ nguyên nhân này; trầm cảm được gắn với việc không chấp nhận và tự cô lập trong cô đơn.
② 혼자 사는 것이 시간을 창의적으로 활용할 수 있는 방법이다. Dịch: Sống một mình là phương pháp để sử dụng thời gian sáng tạo.
Đoạn định nghĩa 고독력 là cách sử dụng thời gian một mình, không khuyên phải sống một mình.
④ 혼자 사는 사람들은 분노와 적개심이 쌓이는 것을 주의해야 한다. Dịch: Người sống một mình cần chú ý việc tích tụ giận dữ và thù địch.
Đây là một nguy cơ phụ, không phải chủ đề toàn đoạn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 고독력을 기르기 위해서는 외로움을 받아들이는 연습이 필요하다. Muốn rèn năng lực cô độc, cần tập chấp nhận và đối diện với sự cô đơn.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

일반적으로 공짜로 끼워 주는 경품이 있을 경우 소비자들은 구매의 유혹을 더 받게 된다. 그러나 때로 무료 경품은 판매에 도움이 되기보다 오히려 역효과를 낼 수도 있다. 실제로 한 조사에서는 경품으로 준 물건에 대해 소비자들은 그 품질에 비해 낮은 가격을 책정하는 경향을 보였다. 이렇게 소비자들은 공짜로 주는 물건은 별 가치가 없다고 생각하기도 한다. 이런 인식은 제품 가격의 합리성을 의심하는 등 판매에도 부정적인 영향을 미칠 수 있다.
Mở phân tích câu 38
Dịch sát từng câu:

일반적으로 공짜로 끼워 주는 경품이 있을 경우 소비자들은 구매의 유혹을 더 받게 된다.

Nói chung, khi có quà tặng kèm miễn phí, người tiêu dùng càng dễ bị cám dỗ mua hàng.

그러나 때로 무료 경품은 판매에 도움이 되기보다 오히려 역효과를 낼 수도 있다.

Tuy nhiên, đôi khi quà tặng miễn phí thay vì giúp bán hàng lại có thể gây tác dụng ngược.

실제로 한 조사에서는 경품으로 준 물건에 대해 소비자들은 그 품질에 비해 낮은 가격을 책정하는 경향을 보였다.

Thực tế, trong một khảo sát, người tiêu dùng có xu hướng định giá món đồ được tặng thấp hơn so với chất lượng của nó.

이렇게 소비자들은 공짜로 주는 물건은 별 가치가 없다고 생각하기도 한다.

Theo cách này, người tiêu dùng đôi khi cho rằng đồ được cho miễn phí không có mấy giá trị.

이런 인식은 제품 가격의 합리성을 의심하는 등 판매에도 부정적인 영향을 미칠 수 있다.

Nhận thức như vậy có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc bán hàng, chẳng hạn khiến người ta nghi ngờ tính hợp lý của giá sản phẩm.

Từ khóa quan trọng:
  • 구매의 유혹을 받다 - bị hấp dẫn mua hàng
  • 오히려 역효과를 내다 - ngược lại tạo tác dụng xấu
  • 낮은 가격을 책정하다 - định giá thấp
  • 별 가치가 없다고 생각하다 - cho rằng không có nhiều giá trị
  • 판매에 부정적인 영향을 미치다 - ảnh hưởng tiêu cực đến bán hàng
Bản đồ lập luận:
  1. Quan niệm thường thấy: quà miễn phí kích thích mua.
  2. Chuyển hướng: đôi khi lại phản tác dụng.
  3. Cơ chế: đồ miễn phí bị đánh giá giá trị thấp.
  4. Hệ quả: nghi ngờ giá sản phẩm và ảnh hưởng bán hàng.
Cách suy luận:

Từ 그러나 chuyển đoạn từ nhận định phổ biến sang luận điểm tác giả muốn nhấn mạnh.

Các câu sau giải thích chính xác vì sao quà miễn phí có thể gây hại cho việc bán hàng, nên ② là chủ đề.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 소비자들은 무료로 주는 경품의 품질을 믿지 않는다. Dịch: Người tiêu dùng không tin chất lượng quà miễn phí.
Đoạn nói họ định giá thấp và có thể thấy ít giá trị, không khẳng định hoàn toàn không tin chất lượng.
③ 소비자들은 보통 무료 경품이 있는 제품을 선호한다. Dịch: Người tiêu dùng thường thích sản phẩm có quà miễn phí.
Đây chỉ là xu hướng ban đầu trước từ 그러나; chủ đề là khả năng phản tác dụng.
④ 무료 경품 때문에 제품 가격이 비합리적으로 책정된다. Dịch: Do quà miễn phí nên giá sản phẩm được định không hợp lý.
Người tiêu dùng nghi ngờ tính hợp lý của giá; đoạn không nói doanh nghiệp thực sự định giá sai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 무료 경품이 제품 판매에 나쁜 영향을 줄 수도 있다. Quà tặng miễn phí đôi khi có thể gây ảnh hưởng xấu đến việc bán sản phẩm.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp để chèn câu

Cách làm dạng chèn câu: Câu 39 phải đặt câu nói về cách đọc tuần tự cũ ngay trước phần giải thích kiểu đọc tìm kiếm mới. Câu 40 nối cảm giác xấu hổ khi nhìn đời sống của người dân với việc nhận lại dũng khí. Câu 41 đặt lý do lịch sử hư cấu dễ tiếp cận đại chúng trước từ chuyển hướng 그런데 nêu lo ngại.

Câu 39

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 또한 글의 흐름에 따라 처음부터 끝까지 순서대로 읽던 과거의 독서 방식도 바뀌고 있다.
옛날에는 책을 눈으로만 읽지 않고 몸을 움직이며 가락에 맞추어 소리 높여 읽었다. ( ㉠ ) 그런데 현대 정보화 사회에 이르러서는 독서 방식이 획기적으로 변하였다. ( ㉡ ) 다 같이 소리를 내서 읽는 방식 대신 혼자 읽는 방식을 선호하게 되었다. ( ㉢ ) 다양한 연결망을 통해 개인적으로 읽을 글을 선택․변경하고, 자유롭게 영역을 이동하는 검색형 독서 방식이 생겨난 것이다. ( ㉣ ) 이와 같이 시대에 따라 독서의 방식은 변화한다.
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

옛날에는 책을 눈으로만 읽지 않고 몸을 움직이며 가락에 맞추어 소리 높여 읽었다. ( ㉠ )

Ngày xưa, người ta không chỉ đọc sách bằng mắt mà còn chuyển động cơ thể và đọc to theo nhịp điệu. (㉠)

그런데 현대 정보화 사회에 이르러서는 독서 방식이 획기적으로 변하였다. ( ㉡ )

Tuy nhiên, khi bước vào xã hội thông tin hiện đại, phương thức đọc đã thay đổi mang tính bước ngoặt. (㉡)

다 같이 소리를 내서 읽는 방식 대신 혼자 읽는 방식을 선호하게 되었다. ( ㉢ )

Thay vì cách mọi người cùng đọc thành tiếng, người ta bắt đầu ưa thích cách đọc một mình. (㉢)

다양한 연결망을 통해 개인적으로 읽을 글을 선택․변경하고, 자유롭게 영역을 이동하는 검색형 독서 방식이 생겨난 것이다. ( ㉣ )

Một kiểu đọc tìm kiếm đã xuất hiện, trong đó thông qua nhiều mạng liên kết, mỗi cá nhân lựa chọn hoặc thay đổi nội dung muốn đọc và tự do di chuyển giữa các lĩnh vực. (㉣)

이와 같이 시대에 따라 독서의 방식은 변화한다.

Như vậy, cách thức đọc thay đổi theo từng thời đại.

보기: 또한 글의 흐름에 따라 처음부터 끝까지 순서대로 읽던 과거의 독서 방식도 바뀌고 있다.

Câu cho sẵn: Ngoài ra, cả cách đọc trước đây là đọc theo mạch văn theo thứ tự từ đầu đến cuối cũng đang thay đổi.

Từ khóa quan trọng:
  • 또한 - bổ sung một thay đổi nữa
  • 처음부터 끝까지 순서대로 읽다 - đọc tuần tự từ đầu đến cuối
  • 검색형 독서 방식 - cách đọc kiểu tìm kiếm
  • 선택하고 변경하며 영역을 이동하다 - chọn, đổi và di chuyển giữa các vùng
  • 시대에 따라 변화하다 - thay đổi theo thời đại
Bản đồ mạch văn:
  1. Thay đổi 1: từ đọc tập thể thành đọc cá nhân.
  2. Câu chèn: thêm thay đổi thứ hai - bỏ cách đọc tuần tự.
  3. Câu sau: giải thích kiểu đọc mới bằng mạng liên kết.
  4. Kết: cách đọc thay đổi theo thời đại.
Cách suy luận:

Câu chèn bắt đầu bằng 또한, nên phải đứng sau một thay đổi đã được nêu.

Ngay trước ㉢ là thay đổi từ đọc tập thể sang đọc một mình; ngay sau ㉢ là mô tả cách đọc tìm kiếm không còn tuần tự. Vì vậy ㉢ nối hai ý hoàn hảo.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở ㉠ chưa có thay đổi hiện đại nào để 또한 bổ sung.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Ở ㉡ mới chỉ nói chung rằng phương thức đọc thay đổi; câu sau còn phải nêu thay đổi thứ nhất về đọc một mình.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Ở ㉣ phần mô tả kiểu đọc tìm kiếm đã kết thúc; câu chèn về thay đổi tuần tự phải đứng trước phần giải thích đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Vị trí ㉢.

Câu 40

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 그리고 깨닫지 못하는 사이에 다시 일어나 걸을 수 있는 용기를 받는다.
소설가 김병용 씨가 전국의 강 길과 산길을 여행하면서 쓴 글을 엮어 산문집 '길 위의 풍경'을 펴냈다. ( ㉠ ) 작가는 길이 자신과 세상을 이어주는 통로이며, 끊임없이 이어지는 길 위에서 자신도 변화하고 성장한다고 말한다. ( ㉡ ) 여기에서 소개하는 길을 따라 그곳 사람들의 소박하지만 단단한 일상을 들여다보고 있으면 포기하고 좌절했던 나의 모습들이 부끄러워진다. ( ㉢ ) 길이 주는 떨림을 느끼면서 그 속에서 변화․성장하고 싶다면 주저 없이 이 책을 읽기를 권한다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

소설가 김병용 씨가 전국의 강 길과 산길을 여행하면서 쓴 글을 엮어 산문집 '길 위의 풍경'을 펴냈다. ( ㉠ )

Nhà văn Kim Byeong-yong đã tập hợp các bài viết được viết trong khi đi khắp những con đường ven sông và đường núi trên toàn quốc để xuất bản tập tản văn 'Phong cảnh trên đường'. (㉠)

작가는 길이 자신과 세상을 이어주는 통로이며, 끊임없이 이어지는 길 위에서 자신도 변화하고 성장한다고 말한다. ( ㉡ )

Tác giả nói rằng con đường là lối nối bản thân với thế giới, và trên con đường không ngừng nối tiếp ấy, chính mình cũng thay đổi và trưởng thành. (㉡)

여기에서 소개하는 길을 따라 그곳 사람들의 소박하지만 단단한 일상을 들여다보고 있으면 포기하고 좌절했던 나의 모습들이 부끄러워진다. ( ㉢ )

Khi đi theo những con đường được giới thiệu ở đây và nhìn vào cuộc sống giản dị nhưng vững vàng của người dân nơi đó, tôi thấy xấu hổ về những hình ảnh của chính mình từng bỏ cuộc và nản lòng. (㉢)

길이 주는 떨림을 느끼면서 그 속에서 변화․성장하고 싶다면 주저 없이 이 책을 읽기를 권한다. ( ㉣ )

Nếu muốn cảm nhận sự rung động mà con đường mang lại và thay đổi, trưởng thành trong đó, tôi khuyên bạn hãy đọc cuốn sách này không chút do dự. (㉣)

보기: 그리고 깨닫지 못하는 사이에 다시 일어나 걸을 수 있는 용기를 받는다.

Câu cho sẵn: Và lúc nào không hay, ta nhận được dũng khí để lại đứng dậy và bước đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 포기하고 좌절했던 모습 - hình ảnh từng bỏ cuộc, nản lòng
  • 그리고 - nối thêm kết quả cảm xúc
  • 다시 일어나 걸을 용기 - dũng khí đứng dậy bước tiếp
  • 변화하고 성장하고 싶다면 - nếu muốn thay đổi và trưởng thành
  • 책을 읽기를 권하다 - khuyên đọc sách
Bản đồ mạch văn:
  1. Quan sát: cuộc sống người dân làm ta xấu hổ về sự bỏ cuộc.
  2. Câu chèn: từ đó lại nhận được dũng khí.
  3. Kết quả: muốn cảm nhận thay đổi và trưởng thành.
  4. Khuyến nghị: hãy đọc sách.
  5. Vai trò: câu chèn nối phản tỉnh với động lực tích cực.
Cách suy luận:

Câu chèn bắt đầu bằng 그리고, tiếp tục trực tiếp phản ứng của người đọc sau khi nhìn cuộc sống của những con người trong sách.

Sau cảm giác xấu hổ vì từng bỏ cuộc, việc "lại nhận được dũng khí đứng dậy" là chuyển biến tự nhiên trước câu khuyến nghị đọc sách. Vị trí ㉢ là hợp lý nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở ㉠ chưa giới thiệu tác dụng của con đường và con người đối với độc giả.
② ㉡ Dịch: Vị trí ㉡.
Ở ㉡ câu sau mới bắt đầu mô tả cảm xúc của người đọc; câu nhận dũng khí xuất hiện quá sớm.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Ở ㉣ câu khuyến nghị đọc sách đã kết thúc mạch lập luận; đưa câu chèn sau đó làm đảo quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㉢ Vị trí ㉢.

Câu 41

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 딱딱한 역사를 허구가 더해진 이야기로 풀어내 쉽고 재미있게 대중들에게 다가갈 수 있었던 것이다.
어떤 역사적 사건이나 실존 인물의 실화에 작가의 상상력을 보태어 새로운 이야기로 풀어내는 글쓰기 방식이 있다. ( ㉠ ) 사실과 허구가 결합되는 이런 방식은 처음에는 주로 소설 쓰기의 한 기법으로 사용되었는데 이제는 영화, 드라마 등 대중문화계 전체로 확산되어 큰 인기를 끌고 있다. ( ㉡ ) 그런데 한편에서는 역사적 사실에 허구를 덧붙이는 것에 대해 우려를 표시하고 있다. ( ㉢ ) 상상력으로 표현된 허구를 실제 역사라고 믿을 수 있기 때문이다. ( ㉣ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

어떤 역사적 사건이나 실존 인물의 실화에 작가의 상상력을 보태어 새로운 이야기로 풀어내는 글쓰기 방식이 있다. ( ㉠ )

Có một cách viết là thêm trí tưởng tượng của tác giả vào một sự kiện lịch sử hoặc câu chuyện có thật của nhân vật có thật để triển khai thành một câu chuyện mới. (㉠)

사실과 허구가 결합되는 이런 방식은 처음에는 주로 소설 쓰기의 한 기법으로 사용되었는데 이제는 영화, 드라마 등 대중문화계 전체로 확산되어 큰 인기를 끌고 있다. ( ㉡ )

Cách kết hợp sự thật và hư cấu này ban đầu chủ yếu được dùng như một kỹ thuật viết tiểu thuyết, nhưng nay đã lan rộng ra toàn bộ giới văn hóa đại chúng như điện ảnh và phim truyền hình, đồng thời nhận được sự yêu thích lớn. (㉡)

그런데 한편에서는 역사적 사실에 허구를 덧붙이는 것에 대해 우려를 표시하고 있다. ( ㉢ )

Tuy nhiên, mặt khác cũng có người bày tỏ lo ngại về việc thêm hư cấu vào sự thật lịch sử. (㉢)

상상력으로 표현된 허구를 실제 역사라고 믿을 수 있기 때문이다. ( ㉣ )

Đó là vì người ta có thể tin phần hư cấu được thể hiện bằng trí tưởng tượng là lịch sử có thật. (㉣)

보기: 딱딱한 역사를 허구가 더해진 이야기로 풀어내 쉽고 재미있게 대중들에게 다가갈 수 있었던 것이다.

Câu cho sẵn: Nhờ biến lịch sử khô cứng thành câu chuyện có thêm yếu tố hư cấu, nội dung đó đã có thể đến với công chúng một cách dễ dàng và thú vị.

Từ khóa quan trọng:
  • 사실과 허구의 결합 - kết hợp sự thật và hư cấu
  • 큰 인기를 끌다 - nhận được sự yêu thích lớn
  • 쉽고 재미있게 다가가다 - tiếp cận dễ và thú vị
  • 그런데 - chuyển sang mặt lo ngại
  • 허구를 실제 역사로 믿다 - tin hư cấu là lịch sử thật
Bản đồ mạch văn:
  1. Hiện tượng: lịch sử + trí tưởng tượng tạo chuyện mới.
  2. Sự phổ biến: lan từ tiểu thuyết sang phim, truyền hình.
  3. Câu chèn: giải thích vì sao dễ được đại chúng yêu thích.
  4. Chuyển hướng: 그런데 nêu lo ngại về sự nhầm lẫn thật - hư cấu.
Cách suy luận:

Câu chèn giải thích nguyên nhân cho 큰 인기를 끌고 있다 ở câu ngay trước.

Ngay sau ㉡ là 그런데, chuyển từ mặt tích cực sang lo ngại. Vì vậy câu giải thích lợi thế "dễ và thú vị" phải đứng ngay trước 그런데, tức ㉡.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㉠ Dịch: Vị trí ㉠.
Ở ㉠ câu chèn giải thích sự phổ biến trước khi đoạn nêu việc phương thức này đã lan rộng và được ưa chuộng.
③ ㉢ Dịch: Vị trí ㉢.
Ở ㉢ câu chèn sẽ nằm sau 그런데, khiến một câu tích cực chen vào phần đang nêu lo ngại.
④ ㉣ Dịch: Vị trí ㉣.
Ở ㉣ đoạn đã giải thích xong lý do lo ngại; câu về tính hấp dẫn của hư cấu không còn phù hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② ㉡ Vị trí ㉡.
3

Câu 42-43: Suy luận tâm trạng và chọn nội dung đúng

Cách làm đoạn kể chuyện: Câu 42 chỉ xét phần gạch chân chính thức "못 오겠냐아?" và phản ứng giọng nói của người cha, nên phải suy ra cảm giác hụt hẫng, buồn vì con có vẻ không về được. Câu 43 đối chiếu lịch làm việc dày đặc của người kể với việc phân vân có về quê hay không.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
낙천이 아저씨가 돌아가셨다는 소식을 수화기 저편의 아버지에게서 듣는 순간, 내 입에선 아! 짤막한 탄식이 새어 나왔다. 아침부터 희끄무레하던 하늘에서 막 눈이 쏟아지는 참이었다. 수화기를 든 채로 잠시 눈발을 주시했다. 지난 가을 시골집에 들렀을 때 다른 때와는 달리 아버지가 "작은 아버지 한번 보고 갈테냐?"고 물었던 일이 떠올랐다. 아버지는 늘 그를 작은 아버지라 지칭했지만 우리들은 그를 낙천이 아저씨라 불렀다. 뒤늦게 깨닫게 되는 일들. 그때 그랬으면 좋았을 텐데 싶은 일들. (중략) "올 테냐?" 수화기 저편의 아버지가 내 대답을 기다렸다. 귀는 수화기에 대고 있고 시선은 점점 굵어지는 창밖의 눈발을 응시하고 있지만 머릿속은 오늘 일정들을 체크해 보느라 분주하게 움직였다. 지금 열한 시. K와 점심. 한 시 부서 회의. 세 시에 전체 회의. 네 시에 설치 미술가의 기자 간담회에 참석한 뒤 여섯 시에는 인터뷰 약속이 잡혀 있었다. (중략) "눈이 많이 오네요, 아버지." 수화기 저편의 아버지 목소리에서 힘이 빠졌다. "못 오겠냐아?" 이번에는 내 몸에서 힘이 빠졌다. 당신과 뜻이 달라 실망을 할 때면 상대를 탓하거나 의견을 다시 주장하는 게 아니라 힘이 빠진 목소리로 그러냐며 곧 수납 태세로 들어가는 아버지에게 무력해진 지 오래되었다는 생각.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

낙천이 아저씨가 돌아가셨다는 소식을 수화기 저편의 아버지에게서 듣는 순간, 내 입에선 아! 짤막한 탄식이 새어 나왔다.

Khoảnh khắc nghe cha ở đầu dây bên kia báo tin chú Nakcheon đã qua đời, từ miệng tôi bật ra một tiếng “A!” thở than ngắn ngủi.

아침부터 희끄무레하던 하늘에서 막 눈이 쏟아지는 참이었다.

Từ bầu trời trắng nhờ nhờ suốt từ sáng, tuyết vừa bắt đầu đổ xuống.

수화기를 든 채로 잠시 눈발을 주시했다.

Tôi vẫn cầm ống nghe và nhìn những bông tuyết một lúc.

지난 가을 시골집에 들렀을 때 다른 때와는 달리 아버지가 "작은 아버지 한번 보고 갈테냐?"고 물었던 일이 떠올랐다.

Tôi nhớ lại lần ghé nhà quê vào mùa thu năm ngoái, khác với mọi khi, cha đã hỏi: “Con có muốn ghé thăm chú một lần rồi hãy đi không?”

아버지는 늘 그를 작은 아버지라 지칭했지만 우리들은 그를 낙천이 아저씨라 불렀다.

Cha luôn gọi ông ấy là “chú” (em trai của cha), còn chúng tôi thì gọi ông là chú Nakcheon.

뒤늦게 깨닫게 되는 일들.

Những điều chỉ nhận ra quá muộn.

그때 그랬으면 좋았을 텐데 싶은 일들.

Những việc khiến ta nghĩ giá mà lúc đó mình đã làm như thế.

(중략) "올 테냐?"

(Lược một đoạn) “Con sẽ về chứ?”

수화기 저편의 아버지가 내 대답을 기다렸다.

Cha ở đầu dây bên kia chờ câu trả lời của tôi.

귀는 수화기에 대고 있고 시선은 점점 굵어지는 창밖의 눈발을 응시하고 있지만 머릿속은 오늘 일정들을 체크해 보느라 분주하게 움직였다.

Tai vẫn áp vào ống nghe, mắt nhìn những bông tuyết ngoài cửa sổ đang dày dần lên, nhưng trong đầu tôi thì bận rộn rà lại lịch trình hôm nay.

지금 열한 시.

Bây giờ là mười một giờ.

K와 점심.

Ăn trưa với K.

한 시 부서 회의.

Một giờ, họp bộ phận.

세 시에 전체 회의.

Ba giờ, họp toàn thể.

네 시에 설치 미술가의 기자 간담회에 참석한 뒤 여섯 시에는 인터뷰 약속이 잡혀 있었다.

Sau khi dự buổi gặp báo chí của một nghệ sĩ sắp đặt lúc bốn giờ, đến sáu giờ tôi còn có lịch phỏng vấn.

(중략) "눈이 많이 오네요, 아버지."

(Lược một đoạn) “Tuyết rơi nhiều lắm, cha ạ.”

수화기 저편의 아버지 목소리에서 힘이 빠졌다.

Giọng cha ở đầu dây bên kia chùng xuống.

"못 오겠냐아?"

“Con không về được sao?”

이번에는 내 몸에서 힘이 빠졌다.

Lần này, chính tôi cũng thấy mất hết sức lực.

당신과 뜻이 달라 실망을 할 때면 상대를 탓하거나 의견을 다시 주장하는 게 아니라 힘이 빠진 목소리로 그러냐며 곧 수납 태세로 들어가는 아버지에게 무력해진 지 오래되었다는 생각.

Tôi nghĩ rằng mình đã từ lâu trở nên bất lực trước cha, người mỗi khi thất vọng vì ý mình khác với người khác thì không trách đối phương hay khẳng định lại ý kiến, mà chỉ hỏi “vậy sao” bằng giọng mất sức rồi lập tức chuyển sang thái độ chấp nhận.

Từ khóa quan trọng:
  • 돌아가셨다는 소식 - tin một người đã qua đời
  • 뒤늦게 깨닫게 되는 일 - điều nhận ra quá muộn
  • 오늘 일정들을 체크하다 - kiểm tra lịch trong ngày
  • 목소리에서 힘이 빠지다 - giọng nói chùng xuống
  • 못 오겠냐아? - con không về được sao?
  • 뜻이 달라 실망하다 - thất vọng vì ý muốn khác nhau
Bản đồ nội dung và cảm xúc:
  1. Tin buồn: Nakcheon qua đời.
  2. Hối tiếc: nhớ lần trước cha đã gợi ý đi thăm.
  3. Lời hỏi của cha: con có về không?
  4. Vướng mắc: người kể có lịch dày đặc cả ngày.
  5. Phản ứng của cha: giọng chùng xuống khi cảm nhận con khó về.
  6. Tâm trạng: cha buồn, hụt hẫng; người kể cũng mất sức vì hiểu sự thất vọng ấy.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '부모님'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Phần gạch chân là lời cha "못 오겠냐아?" ngay sau khi người kể nói vòng rằng tuyết đang rơi nhiều. Giọng cha trước đó đã 힘이 빠졌다.

Người kể sau đó giải thích rằng khi cha thất vọng vì ý hai người khác nhau, cha không trách mà chỉ nói bằng giọng mất sức. Đây là cảm giác buồn và hụt hẫng vì mong con về nhưng có vẻ con không về được, tức 서운하다.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 억울하다 Dịch: Ấm ức, oan ức.
Cha không cảm thấy bị đối xử bất công hay oan.
③ 조급하다 Dịch: Sốt ruột, nóng vội.
Đoạn không nhấn mạnh sự gấp gáp; trọng tâm là thất vọng và giọng nói chùng xuống.
④ 괘씸하다 Dịch: Bực vì thấy đáng trách.
Cha không trách móc hay phẫn nộ; chính đặc điểm của cha là khi thất vọng thì lặng lẽ chấp nhận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 서운하다 Người cha buồn và hụt hẫng vì mong con về nhưng cảm thấy con khó có thể về được.

Câu 43

Nội dung đúng

윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Khi cha hỏi có về không, người kể lập tức kiểm tra lịch: ăn trưa, hai cuộc họp, họp báo và phỏng vấn. Đây là căn cứ trực tiếp cho việc phân vân có về quê được hay không.

Đáp án ② giữ nguyên quan hệ này: vì có quá nhiều việc trong ngày nên người kể do dự về việc đi về quê.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 눈이 많이 오자 아버지는 내가 걱정돼서 전화를 하셨다. Dịch: Vì tuyết rơi nhiều nên cha lo cho tôi và gọi điện.
Cha gọi để báo tin Nakcheon qua đời và hỏi người kể có về không; không phải vì lo tuyết.
③ 나는 지난 가을 시골집에 갔을 때 낙천 아저씨를 만났다. Dịch: Mùa thu trước khi về quê tôi đã gặp chú Nakcheon.
Người kể chỉ nhớ cha từng hỏi có muốn đi gặp chú không và hối tiếc vì lúc ấy không đi.
④ 낙천 아저씨가 돌아가셨다는 소식에 나는 몸에 힘이 빠졌다. Dịch: Nghe tin chú Nakcheon qua đời, cơ thể tôi mất sức.
Lúc nghe tin, người kể thốt tiếng than; cơ thể mất sức xảy ra sau lời cha hỏi "không về được sao?".
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 나는 오늘 일이 많아서 시골집에 가는 것이 망설여진다. Vì hôm đó có quá nhiều lịch công việc nên người kể phân vân việc về quê.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ Phần 6: Câu 35-38 phải chọn kết luận bao quát, không dừng ở một chi tiết minh họa. Câu 39-41 cần kiểm tra từ nối và quan hệ khái quát - giải thích ở cả hai phía vị trí chèn. Câu 42-43 phải bám đúng lời thoại được gạch chân của người cha và lịch công việc của người kể, không lấy cảm xúc ở đoạn khác để suy ra.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 6, câu 35-43