09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng chọn từ nối theo mạch lập luận, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh, xác định ý chính, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác chi tiết trong đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng

Cách làm: Câu 19 cần nhận ra 물론 để xác nhận vai trò của người cha như một người bạn khi con còn nhỏ, sau đó 그런데 chuyển sang vai trò có uy trong tuổi thiếu niên. Câu 20 phải bám câu kết: lời nói và hành động có uy của cha trở thành tiêu chuẩn phán đoán cho cuộc sống của con.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
요즘 아빠들은 아이들에게 친구 같은 존재가 되고 싶어한다. ( ) 아이가 어릴 때는 친구 같은 아빠가 필요하다. 서로 사랑하는 마음을 표현하는 과정을 통해 부모와 자식 간의 신뢰가 깊어질 수 있기 때문이다. 그런데 아이의 인성이 완성되는 청소년기에는 '권위 있는 아빠'의 역할도 중요하다. 아빠의 권위 있는 말과 행동은 아이의 삶에 판단 기준이 되어 아이가 바른 길로 가는 데 도움을 줄 수 있기 때문이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

요즘 아빠들은 아이들에게 친구 같은 존재가 되고 싶어한다.

Gần đây, các ông bố muốn trở thành một người giống như bạn bè đối với con mình.

물론 아이가 어릴 때는 친구 같은 아빠가 필요하다.

Tất nhiên, khi đứa trẻ còn nhỏ thì cần một người cha giống như một người bạn.

서로 사랑하는 마음을 표현하는 과정을 통해 부모와 자식 간의 신뢰깊어질 수 있기 때문이다.

Bởi thông qua quá trình bày tỏ tình yêu thương với nhau, niềm tin giữa cha mẹ và con cái có thể trở nên sâu sắc hơn.

그런데 아이의 인성이 완성되는 청소년기에는 '권위 있는 아빠'의 역할도 중요하다.

Tuy nhiên, ở tuổi thiếu niên khi nhân cách của trẻ được hoàn thiện, vai trò của một 'người cha có uy' cũng quan trọng.

아빠의 권위 있는 말과 행동은 아이의 삶에 판단 기준이 되어 아이가 바른 길로 가는 데 도움을 줄 수 있기 때문이다.

Lời nói và hành động có uy của người cha có thể trở thành tiêu chuẩn phán đoán trong cuộc sống, giúp đứa trẻ đi đúng đường.

Từ khóa quan trọng:
  • 친구 같은 아빠 - người cha gần gũi như bạn bè
  • 서로 사랑하는 마음을 표현하다 - bày tỏ tình yêu thương với nhau
  • 부모와 자식 간의 신뢰 - niềm tin giữa cha mẹ và con cái
  • 권위 있는 아빠 - người cha có uy, có thẩm quyền
  • 삶의 판단 기준 - tiêu chuẩn phán đoán trong cuộc sống
  • 바른 길로 가는 데 도움을 주다 - giúp đi đúng đường
Bản đồ nội dung:
  1. Xu hướng: các ông bố muốn gần gũi như bạn bè với con.
  2. Xác nhận: khi con còn nhỏ, vai trò người cha như bạn bè là cần thiết.
  3. Chuyển hướng: 그런데 mở sang giai đoạn thiếu niên.
  4. Vai trò mới: người cha cần có uy để đưa ra chuẩn mực.
  5. Kết luận: lời nói và hành động của cha giúp con có tiêu chuẩn phán đoán và đi đúng hướng.

Câu 19

Từ nối

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Câu đầu nêu mong muốn chung của các ông bố: trở thành người gần gũi như một người bạn. Câu ngay sau chỗ trống tiếp tục xác nhận rằng khi trẻ còn nhỏ, kiểu người cha này thực sự cần thiết.

물론 có nghĩa "tất nhiên", dùng để thừa nhận một điểm đúng trước khi người viết chuyển sang bổ sung một góc nhìn khác bằng 그런데.

Mạch hoàn chỉnh là: tất nhiên, cha như bạn là cần khi con nhỏ; tuy nhiên, khi con bước vào tuổi thiếu niên thì vai trò người cha có uy cũng quan trọng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 반면 Dịch: Trái lại, mặt khác.
Sau chỗ trống chưa có nội dung đối lập với câu đầu; nó đang xác nhận và cụ thể hóa.
③ 차라리 Dịch: Thà rằng.
Không có lựa chọn giữa hai phương án để dùng 차라리.
④ 그러면 Dịch: Nếu vậy, thế thì.
Không có quan hệ điều kiện - kết quả; câu sau là một sự thừa nhận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 물론 물론 xác nhận rằng vai trò người cha như bạn bè là cần thiết khi con còn nhỏ, trước khi đoạn chuyển sang vai trò có uy ở tuổi thiếu niên.

Câu 20

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Phần cuối nói trực tiếp rằng lời nói và hành động có uy của người cha trở thành 아이의 삶에 판단 기준.

Đáp án ④ giữ đúng chủ thể, chức năng và đối tượng: người cha có uy cung cấp cho con một tiêu chuẩn để phán đoán trong cuộc sống.

Điểm quan trọng là đoạn không phủ nhận người cha như bạn bè; nó phân biệt vai trò phù hợp theo giai đoạn phát triển của trẻ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 아이들은 자기 스스로 인성을 완성할 수 있다. Dịch: Trẻ em có thể tự mình hoàn thiện nhân cách.
Đoạn không nói trẻ tự hoàn thiện; trái lại nhấn mạnh vai trò của cha trong quá trình phát triển.
② 청소년기에는 친구 같은 아빠의 역할이 더 중요하다. Dịch: Ở tuổi thiếu niên, vai trò người cha như bạn bè quan trọng hơn.
Sai vì đoạn nói trong tuổi thiếu niên, vai trò người cha có uy cũng quan trọng.
③ 친구 같은 아빠는 아이가 바른 길로 가도록 도움을 준다. Dịch: Người cha như bạn bè giúp con đi đúng đường.
Chi tiết "giúp đi đúng đường" được gắn với lời nói và hành động của người cha có uy.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 권위 있는 아빠는 아이에게 삶의 판단 기준을 제시할 수 있다. Người cha có uy có thể đưa ra cho con một tiêu chuẩn phán đoán trong cuộc sống.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính

Cách làm: Câu 21 dùng quan hệ 이웃과 ... 지내다 và ý cô đơn để nhận ra 담을 쌓고, nghĩa là sống xa cách, khép kín với hàng xóm. Câu 22 phải chọn ý bao quát toàn đoạn: ngày càng nhiều người xem thực vật như bạn đồng hành trong cuộc sống.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
최근 동물 대신 식물을 키우려는 사람들이 늘고 있다. 동물은 돌보려면 많은 시간과 비용이 드는 데 비해 식물은 키우기도 쉽고 실내 공기도 깨끗하게 해주기 때문이다. 또한 식물은 이웃과 ( ) 지내는 많은 현대인들에게 외로움을 달래 주거나 정서적으로 위안을 주기도 한다. 이처럼 식물을 삶의 동반자로 생각하는 사람들이 늘면서 '반려식물'이라는 신조어까지 생겼다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

최근 동물 대신 식물을 키우려는 사람들이 늘고 있다.

Gần đây, số người muốn trồng cây thay vì nuôi động vật đang tăng lên.

동물은 돌보려면 많은 시간과 비용이 드는 데 비해 식물은 키우기도 쉽고 실내 공기도 깨끗하게 해주기 때문이다.

Đó là vì so với động vật cần nhiều thời gian và chi phí để chăm sóc, cây cối vừa dễ trồng vừa giúp làm sạch không khí trong nhà.

또한 식물은 이웃과 담을 쌓고 지내는 많은 현대인들에게 외로움달래 주거나 정서적으로 위안을 주기도 한다.

Ngoài ra, với nhiều người hiện đại sống khép kín, xa cách với hàng xóm, cây cối còn giúp xoa dịu nỗi cô đơn hoặc mang lại sự an ủi về tinh thần.

이처럼 식물을 삶의 동반자로 생각하는 사람들이 늘면서 '반려식물'이라는 신조어까지 생겼다.

Khi ngày càng nhiều người xem cây cối là bạn đồng hành trong cuộc sống, thậm chí còn xuất hiện từ mới 'cây bạn đồng hành'.

Từ khóa quan trọng:
  • 동물 대신 식물을 키우다 - nuôi cây thay vì nuôi động vật
  • 시간과 비용이 들다 - tốn thời gian và chi phí
  • 실내 공기를 깨끗하게 하다 - làm sạch không khí trong nhà
  • 이웃과 담을 쌓고 지내다 - sống xa cách với hàng xóm
  • 외로움을 달래다 - xoa dịu nỗi cô đơn
  • 삶의 동반자 - bạn đồng hành của cuộc sống
Bản đồ nội dung:
  1. Xu hướng: ngày càng nhiều người chọn nuôi cây.
  2. Lý do thực tế: cây dễ chăm, ít tốn thời gian và chi phí.
  3. Lợi ích môi trường: làm sạch không khí trong nhà.
  4. Lợi ích tinh thần: xoa dịu cô đơn, đem lại sự an ủi.
  5. Kết quả xã hội: xuất hiện khái niệm 반려식물.

Câu 21

Thành ngữ

( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Ngay sau chỗ trống, đoạn nói nhiều người hiện đại cảm thấy 외로움, cô đơn. Vì vậy quan hệ với hàng xóm phải là trạng thái xa cách, ít giao tiếp.

담을 쌓다 nghĩa đen là "xây bức tường", và trong ngữ cảnh quan hệ con người mang nghĩa tạo khoảng cách, khép kín, không giao lưu.

Cụm 이웃과 담을 쌓고 지내다 phù hợp hoàn toàn với việc cây cối trở thành nguồn an ủi cho những người sống cô lập.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 못을 박고 Dịch: Đóng đinh.
Thành ngữ này không diễn tả sự xa cách trong quan hệ hàng xóm.
③ 머리를 맞대고 Dịch: Chụm đầu lại, cùng bàn bạc.
Mang nghĩa hợp tác và trao đổi, trái với bối cảnh cô đơn.
④ 고개를 숙이고 Dịch: Cúi đầu.
Thường diễn tả xin lỗi, kính trọng hoặc thất vọng, không nói quan hệ xa cách kéo dài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 담을 쌓고 담을 쌓고 지내다 diễn tả sống khép kín và tạo khoảng cách với người khác.

Câu 22

Ý chính

위 글의 중심 생각을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Câu đầu nêu xu hướng người ta chuyển sang nuôi cây, các câu giữa giải thích lợi ích thực tế và tinh thần, câu cuối khái quát rằng cây được xem như 삶의 동반자.

Vì vậy ý chính không phải riêng chuyện chi phí, không khí hay sự ổn định tinh thần, mà là xu hướng ngày càng nhiều người tìm đến cây như một bạn đồng hành.

Đáp án ② giữ đúng phạm vi bao quát của toàn đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 동물을 돌보는 데에 시간과 비용이 많이 든다. Dịch: Chăm sóc động vật tốn nhiều thời gian và chi phí.
Đây chỉ là một lý do phụ giải thích vì sao một số người chuyển sang nuôi cây.
③ 식물을 키우면 실내 공기를 깨끗하게 할 수 있다. Dịch: Nuôi cây có thể làm sạch không khí trong nhà.
Đây chỉ là một lợi ích của cây, không bao quát toàn đoạn.
④ 정서적 안정을 위해 반려동물을 키우는 것이 좋다. Dịch: Để ổn định tinh thần thì nên nuôi động vật bạn đồng hành.
Sai đối tượng; đoạn đang nói về thực vật, không khuyến nghị nuôi động vật.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 삶의 반려자로 식물을 찾는 사람들이 늘고 있다. Ngày càng nhiều người tìm đến thực vật như một bạn đồng hành trong cuộc sống.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Câu 23 chỉ xét đúng phần gạch chân 등에서 땀이 흘렀다 trong ngày đầu làm việc, khi khách dồn tới và mọi thứ còn vụng về, nên tâm trạng là bối rối, lúng túng. Câu 24 cần đối chiếu trình tự: người kể đã ngoài bốn mươi, được chồng động viên rồi lấy can đảm bắt đầu công việc.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
계산원으로 일하러 오라는 소식을 듣고 고민에 빠졌다. 마흔을 넘은 늦은 나이 때문이었다. 격려해 주는 남편 덕분에 용기를 냈다. 그러나 계산하는 일은 만만치 않았다. 신입 직원 교육을 받는데 주의 사항을 수첩에 적어 가며 외워도 금방 잊어버리기 일쑤였다. 며칠 뒤 일을 시작한다는 말에 눈앞이 캄캄했다. 일을 시작한 첫날, 아침부터 밀려드는 손님들로 인해 등에서 땀이 흘렀다. 모든 게 미숙했다. 계산을 잘못 해서 창피한 적도 많았다. 그래도 사람을 대하다 보니 웃을 일도 있었다. 외국인 손님이 왔을 때였다. 서투른 영어를 총동원해서 말을 건네려고 하자, 그가 "봉투 하나 주세요."라며 한국말을 하는 게 아닌가. 순간 놀라면서도 속으로 웃음이 났다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

계산원으로 일하러 오라는 소식을 듣고 고민에 빠졌다.

Tôi rơi vào suy nghĩ khi nghe tin người ta bảo tôi đến làm nhân viên thu ngân.

마흔을 넘은 늦은 나이 때문이었다.

Đó là vì tôi đã ở độ tuổi muộn, ngoài bốn mươi.

격려해 주는 남편 덕분에 용기를 냈다.

Nhờ người chồng động viên, tôi lấy can đảm.

그러나 계산하는 일은 만만치 않았다.

Nhưng công việc tính tiền không hề dễ.

신입 직원 교육을 받는데 주의 사항을 수첩에 적어 가며 외워도 금방 잊어버리기 일쑤였다.

Trong lúc được đào tạo nhân viên mới, dù tôi ghi các điều cần lưu ý vào sổ rồi học thuộc, tôi vẫn thường quên ngay.

며칠 뒤 일을 시작한다는 말에 눈앞이 캄캄했다.

Nghe nói chỉ vài ngày sau sẽ bắt đầu làm việc, tôi thấy tối sầm trước mắt.

일을 시작한 첫날, 아침부터 밀려드는 손님들로 인해 등에서 땀이 흘렀다.

Ngày đầu đi làm, từ sáng khách đã ùn ùn kéo đến khiến mồ hôi chảy trên lưng.

모든 게 미숙했다.

Mọi thứ đều còn vụng về.

계산을 잘못 해서 창피한 적도 많았다.

Nhiều lần tôi tính nhầm nên thấy xấu hổ.

그래도 사람을 대하다 보니 웃을 일도 있었다.

Dù vậy, khi tiếp xúc với mọi người, cũng có những chuyện khiến tôi bật cười.

외국인 손님이 왔을 때였다.

Đó là khi một vị khách nước ngoài đến.

서투른 영어를 총동원해서 말을 건네려고 하자, 그가 "봉투 하나 주세요."라며 한국말을 하는 게 아닌가.

Khi tôi định huy động hết vốn tiếng Anh vụng về để bắt chuyện, anh ấy lại nói bằng tiếng Hàn: “Cho tôi một cái túi.”

순간 놀라면서도 속으로 웃음이 났다.

Trong khoảnh khắc ấy, vừa ngạc nhiên tôi vừa bật cười thầm.

Từ khóa quan trọng:
  • 마흔을 넘은 늦은 나이 - tuổi đã ngoài bốn mươi
  • 남편 덕분에 용기를 내다 - nhờ chồng động viên mà lấy can đảm
  • 외워도 금방 잊어버리다 - dù học thuộc vẫn nhanh quên
  • 눈앞이 캄캄하다 - thấy bế tắc, lo đến tối sầm trước mắt
  • 등에서 땀이 흐르다 - lưng đổ mồ hôi vì căng thẳng/lúng túng
  • 모든 게 미숙하다 - mọi thứ đều còn vụng về
  • 서투른 영어를 총동원하다 - huy động hết vốn tiếng Anh vụng về
Bản đồ nội dung:
  1. Trước khi bắt đầu: người kể lo vì tuổi đã ngoài bốn mươi.
  2. Động lực: nhờ chồng khích lệ nên quyết định thử sức.
  3. Khó khăn đào tạo: ghi và học thuộc nhưng vẫn nhanh quên.
  4. Ngày đầu: khách dồn tới, mọi việc còn vụng về, lưng đổ mồ hôi.
  5. Sai sót: nhiều lần tính nhầm và thấy xấu hổ.
  6. Tình huống nhẹ nhàng: chuẩn bị nói tiếng Anh với khách nước ngoài nhưng khách lại nói tiếng Hàn.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Phần gạch chân nằm ở ngày đầu đi làm, khi từ sáng khách đã dồn đến. Ngay sau đó người kể nói 모든 게 미숙했다, mọi thứ đều còn vụng về.

Việc 등에서 땀이 흘렀다 ở đây không phải mồ hôi do nóng mà là phản ứng cơ thể trước áp lực và sự lúng túng khi chưa quen công việc.

Trong bốn lựa chọn, 당황스럽다 diễn tả đúng trạng thái bối rối, luống cuống trước tình huống dồn dập.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 짜증스럽다 Dịch: Bực bội, cáu kỉnh.
Người kể căng thẳng và lúng túng, không thể hiện sự cáu giận với khách.
② 실망스럽다 Dịch: Thất vọng.
Không có kỳ vọng nào vừa bị phá vỡ tại thời điểm gạch chân.
③ 불만스럽다 Dịch: Bất mãn.
Người kể không phàn nàn về điều kiện làm việc hay người khác; vấn đề là bản thân còn chưa thành thạo.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 당황스럽다 Người kể bối rối và luống cuống vì khách dồn đến trong ngày đầu làm việc khi bản thân còn chưa thành thạo.

Câu 24

Nội dung đúng

위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Đầu đoạn nói người kể do đã ngoài bốn mươi nên do dự khi được gọi tới làm thu ngân, nhưng 격려해 주는 남편 덕분에 용기를 냈다.

Sau đó người kể tham gia đào tạo và thực sự bắt đầu công việc. Vì vậy ③ là cách diễn đạt chính xác: dù tuổi đã muộn, người kể vẫn lấy can đảm bắt đầu làm việc.

Các lựa chọn còn lại đều thay đổi quan hệ nguyên nhân hoặc chi tiết thực tế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 나는 남편의 격려 덕분에 계산 실력이 늘었다. Dịch: Nhờ chồng động viên mà khả năng tính tiền của tôi tăng lên.
Chồng giúp người kể lấy can đảm, không trực tiếp làm kỹ năng tính tiền tăng.
② 나는 외국인 손님이 왔을 때 영어로 대화했다. Dịch: Khi khách nước ngoài tới, tôi đã nói chuyện bằng tiếng Anh.
Người kể mới định nói tiếng Anh thì vị khách đã nói tiếng Hàn trước.
④ 나는 신입 직원 교육을 받을 때 수첩을 잃어버렸다. Dịch: Tôi làm mất sổ khi được đào tạo nhân viên mới.
Người kể ghi chú vào sổ nhưng hay quên nội dung, không làm mất sổ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 나는 늦은 나이였지만 용기를 내어 일을 시작했다. Dù đã ở độ tuổi muộn, người kể vẫn lấy can đảm và bắt đầu công việc thu ngân.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: 물론 thừa nhận vai trò người cha như bạn khi con nhỏ; ở tuổi thiếu niên, người cha có uy có thể cung cấp tiêu chuẩn phán đoán cho con.

Câu 21-22: 담을 쌓고 지내다 nghĩa là sống xa cách, khép kín. Ý chính là ngày càng nhiều người xem cây như bạn đồng hành trong cuộc sống.

Câu 23-24: phần gạch chân chính thức là 등에서 땀이 흘렀다, thể hiện sự bối rối trong ngày đầu làm thu ngân. Người kể dù ngoài bốn mươi vẫn lấy can đảm bắt đầu công việc nhờ sự động viên của chồng.

Chiến lược chung: câu đầu mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn thêm chi tiết không có trong văn bản.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 4, câu 19-24