Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng
Phần này kiểm tra khả năng chọn từ nối theo mạch lập luận, hiểu thành ngữ trong ngữ cảnh, xác định ý chính, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác chi tiết trong đoạn kể chuyện.
Câu 19-20: Điền từ nối và chọn nội dung đúng
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
요즘 아빠들은 아이들에게 친구 같은 존재가 되고 싶어한다.
Gần đây, các ông bố muốn trở thành một người giống như bạn bè đối với con mình.
물론 아이가 어릴 때는 친구 같은 아빠가 필요하다.
Tất nhiên, khi đứa trẻ còn nhỏ thì cần một người cha giống như một người bạn.
서로 사랑하는 마음을 표현하는 과정을 통해 부모와 자식 간의 신뢰가 깊어질 수 있기 때문이다.
Bởi thông qua quá trình bày tỏ tình yêu thương với nhau, niềm tin giữa cha mẹ và con cái có thể trở nên sâu sắc hơn.
그런데 아이의 인성이 완성되는 청소년기에는 '권위 있는 아빠'의 역할도 중요하다.
Tuy nhiên, ở tuổi thiếu niên khi nhân cách của trẻ được hoàn thiện, vai trò của một 'người cha có uy' cũng quan trọng.
아빠의 권위 있는 말과 행동은 아이의 삶에 판단 기준이 되어 아이가 바른 길로 가는 데 도움을 줄 수 있기 때문이다.
Lời nói và hành động có uy của người cha có thể trở thành tiêu chuẩn phán đoán trong cuộc sống, giúp đứa trẻ đi đúng đường.
- 친구 같은 아빠 - người cha gần gũi như bạn bè
- 서로 사랑하는 마음을 표현하다 - bày tỏ tình yêu thương với nhau
- 부모와 자식 간의 신뢰 - niềm tin giữa cha mẹ và con cái
- 권위 있는 아빠 - người cha có uy, có thẩm quyền
- 삶의 판단 기준 - tiêu chuẩn phán đoán trong cuộc sống
- 바른 길로 가는 데 도움을 주다 - giúp đi đúng đường
- Xu hướng: các ông bố muốn gần gũi như bạn bè với con.
- Xác nhận: khi con còn nhỏ, vai trò người cha như bạn bè là cần thiết.
- Chuyển hướng: 그런데 mở sang giai đoạn thiếu niên.
- Vai trò mới: người cha cần có uy để đưa ra chuẩn mực.
- Kết luận: lời nói và hành động của cha giúp con có tiêu chuẩn phán đoán và đi đúng hướng.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Câu đầu nêu mong muốn chung của các ông bố: trở thành người gần gũi như một người bạn. Câu ngay sau chỗ trống tiếp tục xác nhận rằng khi trẻ còn nhỏ, kiểu người cha này thực sự cần thiết.
물론 có nghĩa "tất nhiên", dùng để thừa nhận một điểm đúng trước khi người viết chuyển sang bổ sung một góc nhìn khác bằng 그런데.
Mạch hoàn chỉnh là: tất nhiên, cha như bạn là cần khi con nhỏ; tuy nhiên, khi con bước vào tuổi thiếu niên thì vai trò người cha có uy cũng quan trọng.
Sau chỗ trống chưa có nội dung đối lập với câu đầu; nó đang xác nhận và cụ thể hóa.
Không có lựa chọn giữa hai phương án để dùng 차라리.
Không có quan hệ điều kiện - kết quả; câu sau là một sự thừa nhận.
Câu 20
Nội dung đúng위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Phần cuối nói trực tiếp rằng lời nói và hành động có uy của người cha trở thành 아이의 삶에 판단 기준.
Đáp án ④ giữ đúng chủ thể, chức năng và đối tượng: người cha có uy cung cấp cho con một tiêu chuẩn để phán đoán trong cuộc sống.
Điểm quan trọng là đoạn không phủ nhận người cha như bạn bè; nó phân biệt vai trò phù hợp theo giai đoạn phát triển của trẻ.
Đoạn không nói trẻ tự hoàn thiện; trái lại nhấn mạnh vai trò của cha trong quá trình phát triển.
Sai vì đoạn nói trong tuổi thiếu niên, vai trò người cha có uy cũng quan trọng.
Chi tiết "giúp đi đúng đường" được gắn với lời nói và hành động của người cha có uy.
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và ý chính
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
최근 동물 대신 식물을 키우려는 사람들이 늘고 있다.
Gần đây, số người muốn trồng cây thay vì nuôi động vật đang tăng lên.
동물은 돌보려면 많은 시간과 비용이 드는 데 비해 식물은 키우기도 쉽고 실내 공기도 깨끗하게 해주기 때문이다.
Đó là vì so với động vật cần nhiều thời gian và chi phí để chăm sóc, cây cối vừa dễ trồng vừa giúp làm sạch không khí trong nhà.
또한 식물은 이웃과 담을 쌓고 지내는 많은 현대인들에게 외로움을 달래 주거나 정서적으로 위안을 주기도 한다.
Ngoài ra, với nhiều người hiện đại sống khép kín, xa cách với hàng xóm, cây cối còn giúp xoa dịu nỗi cô đơn hoặc mang lại sự an ủi về tinh thần.
이처럼 식물을 삶의 동반자로 생각하는 사람들이 늘면서 '반려식물'이라는 신조어까지 생겼다.
Khi ngày càng nhiều người xem cây cối là bạn đồng hành trong cuộc sống, thậm chí còn xuất hiện từ mới 'cây bạn đồng hành'.
- 동물 대신 식물을 키우다 - nuôi cây thay vì nuôi động vật
- 시간과 비용이 들다 - tốn thời gian và chi phí
- 실내 공기를 깨끗하게 하다 - làm sạch không khí trong nhà
- 이웃과 담을 쌓고 지내다 - sống xa cách với hàng xóm
- 외로움을 달래다 - xoa dịu nỗi cô đơn
- 삶의 동반자 - bạn đồng hành của cuộc sống
- Xu hướng: ngày càng nhiều người chọn nuôi cây.
- Lý do thực tế: cây dễ chăm, ít tốn thời gian và chi phí.
- Lợi ích môi trường: làm sạch không khí trong nhà.
- Lợi ích tinh thần: xoa dịu cô đơn, đem lại sự an ủi.
- Kết quả xã hội: xuất hiện khái niệm 반려식물.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Ngay sau chỗ trống, đoạn nói nhiều người hiện đại cảm thấy 외로움, cô đơn. Vì vậy quan hệ với hàng xóm phải là trạng thái xa cách, ít giao tiếp.
담을 쌓다 nghĩa đen là "xây bức tường", và trong ngữ cảnh quan hệ con người mang nghĩa tạo khoảng cách, khép kín, không giao lưu.
Cụm 이웃과 담을 쌓고 지내다 phù hợp hoàn toàn với việc cây cối trở thành nguồn an ủi cho những người sống cô lập.
Thành ngữ này không diễn tả sự xa cách trong quan hệ hàng xóm.
Mang nghĩa hợp tác và trao đổi, trái với bối cảnh cô đơn.
Thường diễn tả xin lỗi, kính trọng hoặc thất vọng, không nói quan hệ xa cách kéo dài.
Câu 22
Ý chính위 글의 중심 생각을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Câu đầu nêu xu hướng người ta chuyển sang nuôi cây, các câu giữa giải thích lợi ích thực tế và tinh thần, câu cuối khái quát rằng cây được xem như 삶의 동반자.
Vì vậy ý chính không phải riêng chuyện chi phí, không khí hay sự ổn định tinh thần, mà là xu hướng ngày càng nhiều người tìm đến cây như một bạn đồng hành.
Đáp án ② giữ đúng phạm vi bao quát của toàn đoạn.
Đây chỉ là một lý do phụ giải thích vì sao một số người chuyển sang nuôi cây.
Đây chỉ là một lợi ích của cây, không bao quát toàn đoạn.
Sai đối tượng; đoạn đang nói về thực vật, không khuyến nghị nuôi động vật.
Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
계산원으로 일하러 오라는 소식을 듣고 고민에 빠졌다.
Tôi rơi vào suy nghĩ khi nghe tin người ta bảo tôi đến làm nhân viên thu ngân.
마흔을 넘은 늦은 나이 때문이었다.
Đó là vì tôi đã ở độ tuổi muộn, ngoài bốn mươi.
격려해 주는 남편 덕분에 용기를 냈다.
Nhờ người chồng động viên, tôi lấy can đảm.
그러나 계산하는 일은 만만치 않았다.
Nhưng công việc tính tiền không hề dễ.
신입 직원 교육을 받는데 주의 사항을 수첩에 적어 가며 외워도 금방 잊어버리기 일쑤였다.
Trong lúc được đào tạo nhân viên mới, dù tôi ghi các điều cần lưu ý vào sổ rồi học thuộc, tôi vẫn thường quên ngay.
며칠 뒤 일을 시작한다는 말에 눈앞이 캄캄했다.
Nghe nói chỉ vài ngày sau sẽ bắt đầu làm việc, tôi thấy tối sầm trước mắt.
일을 시작한 첫날, 아침부터 밀려드는 손님들로 인해 등에서 땀이 흘렀다.
Ngày đầu đi làm, từ sáng khách đã ùn ùn kéo đến khiến mồ hôi chảy trên lưng.
모든 게 미숙했다.
Mọi thứ đều còn vụng về.
계산을 잘못 해서 창피한 적도 많았다.
Nhiều lần tôi tính nhầm nên thấy xấu hổ.
그래도 사람을 대하다 보니 웃을 일도 있었다.
Dù vậy, khi tiếp xúc với mọi người, cũng có những chuyện khiến tôi bật cười.
외국인 손님이 왔을 때였다.
Đó là khi một vị khách nước ngoài đến.
서투른 영어를 총동원해서 말을 건네려고 하자, 그가 "봉투 하나 주세요."라며 한국말을 하는 게 아닌가.
Khi tôi định huy động hết vốn tiếng Anh vụng về để bắt chuyện, anh ấy lại nói bằng tiếng Hàn: “Cho tôi một cái túi.”
순간 놀라면서도 속으로 웃음이 났다.
Trong khoảnh khắc ấy, vừa ngạc nhiên tôi vừa bật cười thầm.
- 마흔을 넘은 늦은 나이 - tuổi đã ngoài bốn mươi
- 남편 덕분에 용기를 내다 - nhờ chồng động viên mà lấy can đảm
- 외워도 금방 잊어버리다 - dù học thuộc vẫn nhanh quên
- 눈앞이 캄캄하다 - thấy bế tắc, lo đến tối sầm trước mắt
- 등에서 땀이 흐르다 - lưng đổ mồ hôi vì căng thẳng/lúng túng
- 모든 게 미숙하다 - mọi thứ đều còn vụng về
- 서투른 영어를 총동원하다 - huy động hết vốn tiếng Anh vụng về
- Trước khi bắt đầu: người kể lo vì tuổi đã ngoài bốn mươi.
- Động lực: nhờ chồng khích lệ nên quyết định thử sức.
- Khó khăn đào tạo: ghi và học thuộc nhưng vẫn nhanh quên.
- Ngày đầu: khách dồn tới, mọi việc còn vụng về, lưng đổ mồ hôi.
- Sai sót: nhiều lần tính nhầm và thấy xấu hổ.
- Tình huống nhẹ nhàng: chuẩn bị nói tiếng Anh với khách nước ngoài nhưng khách lại nói tiếng Hàn.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Phần gạch chân nằm ở ngày đầu đi làm, khi từ sáng khách đã dồn đến. Ngay sau đó người kể nói 모든 게 미숙했다, mọi thứ đều còn vụng về.
Việc 등에서 땀이 흘렀다 ở đây không phải mồ hôi do nóng mà là phản ứng cơ thể trước áp lực và sự lúng túng khi chưa quen công việc.
Trong bốn lựa chọn, 당황스럽다 diễn tả đúng trạng thái bối rối, luống cuống trước tình huống dồn dập.
Người kể căng thẳng và lúng túng, không thể hiện sự cáu giận với khách.
Không có kỳ vọng nào vừa bị phá vỡ tại thời điểm gạch chân.
Người kể không phàn nàn về điều kiện làm việc hay người khác; vấn đề là bản thân còn chưa thành thạo.
Câu 24
Nội dung đúng위 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Đầu đoạn nói người kể do đã ngoài bốn mươi nên do dự khi được gọi tới làm thu ngân, nhưng 격려해 주는 남편 덕분에 용기를 냈다.
Sau đó người kể tham gia đào tạo và thực sự bắt đầu công việc. Vì vậy ③ là cách diễn đạt chính xác: dù tuổi đã muộn, người kể vẫn lấy can đảm bắt đầu làm việc.
Các lựa chọn còn lại đều thay đổi quan hệ nguyên nhân hoặc chi tiết thực tế.
Chồng giúp người kể lấy can đảm, không trực tiếp làm kỹ năng tính tiền tăng.
Người kể mới định nói tiếng Anh thì vị khách đã nói tiếng Hàn trước.
Người kể ghi chú vào sổ nhưng hay quên nội dung, không làm mất sổ.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: 물론 thừa nhận vai trò người cha như bạn khi con nhỏ; ở tuổi thiếu niên, người cha có uy có thể cung cấp tiêu chuẩn phán đoán cho con.
Câu 21-22: 담을 쌓고 지내다 nghĩa là sống xa cách, khép kín. Ý chính là ngày càng nhiều người xem cây như bạn đồng hành trong cuộc sống.
Câu 23-24: phần gạch chân chính thức là 등에서 땀이 흘렀다, thể hiện sự bối rối trong ngày đầu làm thu ngân. Người kể dù ngoài bốn mươi vẫn lấy can đảm bắt đầu công việc nhờ sự động viên của chồng.
Chiến lược chung: câu đầu mỗi cặp kiểm tra quan hệ nghĩa hoặc cảm xúc; câu thứ hai kiểm tra khả năng đối chiếu toàn đoạn. Không suy diễn thêm chi tiết không có trong văn bản.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



