09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 47
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng giải mã tiêu đề báo chí, xác định nội dung còn thiếu dựa trên quan hệ nguyên nhân - mục đích - chức năng, và đối chiếu chính xác dữ kiện trong các đoạn thông tin về hành vi, dịch vụ, môi trường sống và hoạt động bảo tồn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Câu 25 khôi phục quan hệ 인기 폭발 → 광고 요청 줄 이어; câu 26 hiểu 업계가 웃다 là ngành kinh doanh khởi sắc; câu 27 khóa nghĩa 생산 과잉 là sản lượng vượt nhu cầu và 한숨 là phản ứng lo lắng.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

한류 배우 인기 폭발, 해외 광고 요청 줄 이어
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

한류 배우 인기 폭발, 해외 광고 요청 줄 이어

Độ nổi tiếng của diễn viên Hallyu bùng nổ, các lời mời quảng cáo từ nước ngoài nối tiếp nhau.

Từ khóa quan trọng:
  • 인기 폭발 (độ nổi tiếng bùng nổ, tăng rất mạnh)
  • 해외 광고 요청 (lời mời quảng cáo ở nước ngoài)
  • 줄 이어 (nối tiếp, liên tiếp)
  • 원인-결과 (nổi tiếng tăng dẫn tới lời mời tăng)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Chủ thể: diễn viên Hallyu.
  2. Trạng thái: độ nổi tiếng tăng mạnh.
  3. Kết quả: lời mời quảng cáo ở nước ngoài liên tiếp xuất hiện.
  4. Mạch tiêu đề: 인기 폭발 → 광고 요청 줄 이어.
Cách suy luận:

Tiêu đề ghép hai vế theo quan hệ nguyên nhân - kết quả. 인기 폭발 không phải sự cố mà là cách báo chí nói mức độ nổi tiếng tăng rất mạnh.

요청 줄 이어 có nghĩa các lời mời tiếp tục nối nhau. Đáp án ④ khôi phục đầy đủ: diễn viên nổi tiếng hơn nên các lời mời quảng cáo nước ngoài liên tiếp đến.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 한류 배우는 떨어진 인기로 해외 광고에 출연할 기회가 줄어들었다. Dịch: Do độ nổi tiếng giảm, cơ hội xuất hiện trong quảng cáo nước ngoài của diễn viên Hallyu đã giảm.
Sai hoàn toàn hướng nghĩa của 인기 폭발줄 이어.
② 한류 배우가 인기를 끌기 위해서는 해외 광고에 많이 출연해야 한다. Dịch: Để trở nên nổi tiếng, diễn viên Hallyu phải xuất hiện nhiều trong quảng cáo nước ngoài.
Tiêu đề nêu kết quả sau khi đã nổi tiếng, không đưa điều kiện để nổi tiếng.
③ 한류 배우는 인기에 상관없이 해외에서 광고 출연 요청을 받고 있다. Dịch: Không liên quan đến độ nổi tiếng, diễn viên Hallyu vẫn nhận được lời mời quảng cáo ở nước ngoài.
Sai vì hai vế được nối trực tiếp: sự nổi tiếng chính là bối cảnh làm lời mời tăng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 한류 배우가 큰 인기를 얻으면서 해외 광고 출연 요청이 잇따르고 있다. Diễn viên Hallyu trở nên rất nổi tiếng nên các lời mời quảng cáo ở nước ngoài liên tiếp xuất hiện.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

황금연휴, 여행 업계 오랜만에 웃어
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

황금연휴, 여행 업계 오랜만에 웃어

Kỳ nghỉ dài hiếm có, ngành du lịch cuối cùng cũng lại nở nụ cười sau một thời gian dài.

Từ khóa quan trọng:
  • 황금연휴 (kỳ nghỉ dài, thuận lợi cho du lịch)
  • 여행 업계 (ngành du lịch)
  • 오랜만에 웃다 (lâu rồi mới có tín hiệu tốt)
  • 활기를 찾다 (lấy lại sức sống)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Điều kiện: có kỳ nghỉ dài.
  2. Ngành chịu tác động: du lịch.
  3. Thành ngữ báo chí: 웃다 = tình hình kinh doanh tốt lên.
  4. Kết luận: ngành du lịch lấy lại sức sống sau thời gian trầm lắng.
Cách suy luận:

황금연휴 chỉ một kỳ nghỉ dài tạo điều kiện thuận lợi cho đi lại, tiêu dùng và du lịch.

Trong tiêu đề kinh tế, 업계가 웃다 nghĩa là ngành có kết quả thuận lợi hoặc hoạt động sôi động trở lại. Vì vậy ① diễn đạt đúng nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 짧은 연휴에도 여행을 하려는 사람이 여전히 많다. Dịch: Dù kỳ nghỉ ngắn, số người muốn đi du lịch vẫn nhiều.
Sai vì 황금연휴 nhấn mạnh kỳ nghỉ dài, không phải ngắn.
③ 연휴가 길지 않아 여행을 예약하는 사람이 많지 않다. Dịch: Vì kỳ nghỉ không dài nên không có nhiều người đặt chuyến du lịch.
Đảo ngược điều kiện và sắc thái tích cực của tiêu đề.
④ 연휴 기간 동안 업계는 만족할 만한 여행 상품을 준비했다. Dịch: Trong thời gian nghỉ, ngành đã chuẩn bị các sản phẩm du lịch đủ làm khách hài lòng.
Tiêu đề không nói về việc chuẩn bị sản phẩm; nó nói tình hình ngành trở nên khởi sắc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 긴 연휴로 여행 업계가 오랜만에 활기를 찾았다. Nhờ kỳ nghỉ dài, ngành du lịch lâu rồi mới lấy lại sức sống.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

배추 생산 과잉, 농민들 한숨
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

배추 생산 과잉, 농민들 한숨

Sản lượng cải thảo dư thừa, nông dân thở dài lo lắng.

Từ khóa quan trọng:
  • 생산 과잉 (sản xuất vượt nhu cầu)
  • 농민들 한숨 (nông dân lo lắng, thất vọng)
  • 필요 이상 (vượt quá mức cần thiết)
  • 가격 하락 가능성 (nguy cơ giá giảm khi cung quá nhiều)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Hiện tượng: sản lượng cải thảo quá nhiều.
  2. Không phải: thiếu sản lượng.
  3. Phản ứng: nông dân thở dài, gặp khó khăn.
  4. Mạch: 공급 과잉 → 농민 부담.
Cách suy luận:

과잉 là vượt mức cần thiết, vì vậy phải loại ngay các lựa chọn nói 부족 hoặc 적게 생산되다.

한숨 trong tiêu đề báo chí biểu thị sự lo lắng và khó khăn chứ không phải vui mừng vì mùa màng tốt. Đáp án ④ giữ đúng cả hai vế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 배추의 생산량이 부족하여 농민들이 실망했다. Dịch: Sản lượng cải thảo thiếu nên nông dân thất vọng.
Sai vì 과잉 là dư thừa, trái với 부족.
② 배추 농사가 잘 되어 농민들이 희망에 차 있다. Dịch: Vụ cải thảo thuận lợi nên nông dân đầy hy vọng.
Một mùa bội thu có thể làm sản lượng cao, nhưng tiêu đề nhấn mạnh quá mức và nông dân thở dài, nên không phải sắc thái tích cực.
③ 배추가 적게 생산되어 농민들의 기대감이 낮아졌다. Dịch: Cải thảo được sản xuất ít nên kỳ vọng của nông dân giảm.
Sai trực tiếp với 생산 과잉.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 배추가 필요 이상으로 생산되어 농민들이 힘들어한다. Cải thảo được sản xuất vượt nhu cầu nên nông dân gặp khó khăn.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền: Câu 28 tổng hợp hai ví dụ tính cách - màu sắc; câu 29 xác định chức năng của 사람도서관 là tận dụng người đã có chuyên môn; câu 30 chuyển con số calo thành lượng vận động cụ thể; câu 31 dựa vào đặc tính hết hạn thì không còn sử dụng được.

Câu 28

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

아이에게 맞는 색이 있다. 그래서 색을 (      ) 활용하는 것이 좋다. 예를 들어 소극적인 아이에게는 밝고 따뜻한 색으로 방을 꾸며 주는 것이 좋다. 빨간 꽃그림이 있는 책장으로 아이 방을 장식하면 경쾌한 느낌을 주어 아이의 감정을 밝게 해 줄 수 있기 때문이다. 반대로 아이의 성격이 공격적이라면 초록색이 잘 맞는다. 초록색은 편안한 분위기를 연출하여 마음을 차분하게 가라앉혀 줄 수 있다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

아이에게 맞는 색이 있다.

Mỗi đứa trẻ có một màu sắc phù hợp với mình.

그래서 색을 아이의 성향에 맞게 활용하는 것이 좋다.

Vì vậy, nên sử dụng màu sắc phù hợp với tính cách của trẻ.

예를 들어 소극적인 아이에게는 밝고 따뜻한 색으로 방을 꾸며 주는 것이 좋다.

Ví dụ, với một đứa trẻ thụ động, rụt rè, nên trang trí phòng bằng những màu sáng và ấm.

빨간 꽃그림이 있는 책장으로 아이 방을 장식하면 경쾌한 느낌을 주어 아이의 감정을 밝게 해 줄 수 있기 때문이다.

Đó là vì nếu trang trí phòng của trẻ bằng một chiếc giá sách có hình hoa đỏ, cảm giác vui tươi mà nó tạo ra có thể giúp cảm xúc của trẻ trở nên tươi sáng hơn.

반대로 아이의 성격이 공격적이라면 초록색이 잘 맞는다.

Ngược lại, nếu tính cách của trẻ mang xu hướng công kích thì màu xanh lá cây rất phù hợp.

초록색은 편안한 분위기를 연출하여 마음을 차분하게 가라앉혀 줄 수 있다.

Màu xanh lá có thể tạo ra bầu không khí dễ chịu, giúp tâm trạng lắng xuống và bình tĩnh hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 아이에게 맞는 색 (màu phù hợp với từng trẻ)
  • 소극적 성격 (tính cách rụt rè)
  • 공격적 성격 (tính cách dễ công kích)
  • 밝고 따뜻한 색 (màu sáng và ấm)
  • 초록색 (màu xanh lá)
Bản đồ đối chiếu tính cách - màu sắc:
  1. Nguyên tắc: màu sắc không dùng giống nhau cho mọi trẻ.
  2. Trẻ rụt rè: màu sáng, ấm → cảm xúc tươi sáng hơn.
  3. Trẻ dễ công kích: màu xanh lá → tâm trí bình tĩnh hơn.
  4. Tiêu chí chung: 성향, tức khuynh hướng và tính cách của trẻ.
  5. Kết luận: chọn màu theo đặc điểm của từng trẻ.
Cách suy luận:

Hai ví dụ sau chỗ trống đều bắt đầu từ đặc điểm tính cách của trẻ rồi mới chọn màu phù hợp.

Một trẻ 소극적 dùng màu sáng và ấm; một trẻ 공격적 dùng xanh lá. Vì vậy cụm bao quát duy nhất là 아이의 성향에 맞게.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 방의 구조에 맞게 Dịch: Phù hợp với cấu trúc của căn phòng.
Đoạn không so sánh kích thước, bố cục hay cấu trúc phòng.
② 장식에 따라 다르게 Dịch: Thay đổi theo đồ trang trí.
Đồ trang trí là phương tiện sử dụng màu, không phải tiêu chí quyết định màu.
④ 그림의 특성이 나타나게 Dịch: Để thể hiện đặc điểm của bức tranh.
Mục tiêu là tác động phù hợp đến cảm xúc và tính cách của trẻ, không phải làm nổi đặc điểm tranh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 아이의 성향에 맞게 Nên sử dụng màu sắc phù hợp với khuynh hướng và tính cách của từng đứa trẻ.

Câu 29

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

각 분야의 (      ) '사람도서관'이 등장해 화제다. 사람도서관은 표현 그대로 사람을 책처럼 대출할 수 있는 도서관이다. 도서관이 전문적인 지식과 경험을 가진 사람을 '사람책'으로 등록하면 독자는 관심 있는 분야의 사람책을 대출하면 된다. 예를 들어 글을 쓰는 데에 관심이 있는 사람이라면 사람도서관에서 글쓰기 관련 사람책을 대출하여 강의를 들으면 된다. 다만 사람책을 이용하려면 정해진 인원 이상이 모여야 한다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

분야전문가를 활용하는 '사람도서관'이 등장해 화제다.

'Thư viện con người', nơi tận dụng các chuyên gia ở từng lĩnh vực, đã xuất hiện và trở thành chủ đề được chú ý.

사람도서관은 표현 그대로 사람을 책처럼 대출할 수 있는 도서관이다.

Đúng như cách gọi, thư viện con người là thư viện nơi có thể mượn một người giống như mượn sách.

도서관이 전문적인 지식경험을 가진 사람을 '사람책'으로 등록하면 독자는 관심 있는 분야의 사람책을 대출하면 된다.

Khi thư viện đăng ký những người có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn làm 'sách người', độc giả chỉ cần mượn 'sách người' thuộc lĩnh vực mình quan tâm.

예를 들어 글을 쓰는 데에 관심이 있는 사람이라면 사람도서관에서 글쓰기 관련 사람책을 대출하여 강의를 들으면 된다.

Ví dụ, nếu quan tâm đến việc viết lách, người ta có thể mượn một “sách người” liên quan đến viết tại thư viện con người và nghe giảng.

다만 사람책을 이용하려면 정해진 인원 이상이 모여야 한다.

Tuy nhiên, để sử dụng “sách người”, phải có ít nhất số người đã được quy định cùng tập hợp.

Từ khóa quan trọng:
  • 전문적인 지식과 경험 (kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn)
  • 사람책으로 등록하다 (đăng ký một người như sách người)
  • 사람을 책처럼 대출하다 (mượn con người như sách)
  • 강의를 듣다 (nghe bài giảng)
  • 정해진 인원 (số người quy định)
Bản đồ chức năng của 사람도서관:
  1. Nguồn lực: người có chuyên môn và kinh nghiệm.
  2. Cách tổ chức: đăng ký họ thành 사람책.
  3. Cách sử dụng: người đọc "mượn" người phù hợp lĩnh vực.
  4. Hoạt động: nghe chia sẻ hoặc bài giảng trực tiếp.
  5. Khái quát: tận dụng chuyên gia, không phải đào tạo chuyên gia.
Cách suy luận:

Đoạn không nói thư viện tạo ra chuyên gia mới. Người tham gia đã có 전문적인 지식과 경험 từ trước.

Thư viện chỉ đăng ký và kết nối họ với người đọc. Vì vậy chức năng là 전문가를 활용하는, tận dụng chuyên gia.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 전문가를 양성하는 Dịch: Đào tạo chuyên gia.
Người được đăng ký đã là người có kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn; không có chương trình đào tạo.
③ 기술자를 교육하는 Dịch: Đào tạo kỹ thuật viên.
Đối tượng không bị giới hạn ở kỹ thuật viên và thư viện không thực hiện đào tạo.
④ 기술자를 파견하는 Dịch: Cử kỹ thuật viên đi nơi khác.
Không có hoạt động phái cử; người đọc đến mượn 사람책 để nghe chia sẻ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 전문가를 활용하는 Đây là thư viện tận dụng chuyên gia của nhiều lĩnh vực như những "cuốn sách sống".

Câu 30

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보통 소비자들은 '햄버거 1개가 550칼로리를 함유하고 있다'는 것의 의미를 정확하게 이해하지 못한다. 그래서 식품에 표시된 열량에 민감해하지 않는다. 그러나 햄버거 겉면에 '햄버거 1개를 먹을 경우 9km 정도 달려야 한다'고 쓰여 있다면 그것을 본 소비자는 햄버거의 열량이 어느 정도인지 체감하게 될 것이다. 이처럼 식품의 겉면에 열량을 소모하기 위해 (      ) 하는지 표시하면 소비자들의 음식에 대한 생각을 변화시킬 수 있을 것이다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

보통 소비자들은 '햄버거 1개가 550칼로리를 함유하고 있다'는 것의 의미를 정확하게 이해하지 못한다.

Thông thường, người tiêu dùng không hiểu chính xác việc 'một chiếc hamburger chứa 550 calo' có ý nghĩa như thế nào.

그래서 식품에 표시된 열량민감해하지 않는다.

Vì vậy, họ không nhạy cảm với lượng calo được ghi trên thực phẩm.

그러나 햄버거 겉면에 '햄버거 1개를 먹을 경우 9km 정도 달려야 한다'고 쓰여 있다면 그것을 본 소비자는 햄버거의 열량이 어느 정도인지 체감하게 될 것이다.

Tuy nhiên, nếu trên bề mặt chiếc hamburger ghi rằng 'nếu ăn một chiếc hamburger thì phải chạy khoảng 9 km', người tiêu dùng nhìn thấy sẽ có thể cảm nhận cụ thể lượng calo của chiếc hamburger lớn đến mức nào.

이처럼 식품의 겉면에 열량을 소모하기 위해 얼마나 몸을 움직여야 하는지 표시하면 소비자들의 음식에 대한 생각을 변화시킬 수 있을 것이다.

Như vậy, nếu ghi trên bề mặt thực phẩm rằng phải vận động cơ thể bao nhiêu để tiêu hao lượng calo đó, có thể làm thay đổi suy nghĩ của người tiêu dùng về thức ăn.

Từ khóa quan trọng:
  • 550칼로리 (550 calo là con số trừu tượng)
  • 9km 달리기 (chuyển calo thành lượng vận động cụ thể)
  • 열량을 소모하다 (tiêu hao calo)
  • 체감하다 (cảm nhận một cách cụ thể)
  • 소비자 생각을 바꾸다 (thay đổi nhận thức người tiêu dùng)
Bản đồ chuyển đổi thông tin:
  1. Vấn đề: con số calo khó cảm nhận.
  2. Ví dụ thay thế: 550 calo → chạy khoảng 9 km.
  3. Thông tin cần hiển thị: lượng vận động cần thiết để tiêu hao calo.
  4. Tác dụng: người mua hiểu rõ hơn mức năng lượng.
  5. Kết quả: có thể thay đổi cách họ nhìn thực phẩm.
Cách suy luận:

Câu ví dụ đã cung cấp đáp án gần như trực tiếp: ăn một hamburger thì phải 9km 정도 달려야 한다. Đây là lượng vận động cần thiết.

Vì thế chỗ trống phải là 얼마나 몸을 움직여야. Các phương án khác không giải thích được phép chuyển từ calo sang quãng đường chạy.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 무슨 음식을 선택해야 Dịch: Phải lựa chọn món ăn nào.
Đoạn không hướng dẫn chọn món; nó trực quan hóa lượng calo.
③ 어떤 행동에 신중해야 Dịch: Phải thận trọng với hành động nào.
Không có nhóm hành vi cần thận trọng; thông tin là mức vận động.
④ 언제 열량에 신경 써야 Dịch: Khi nào phải chú ý đến calo.
Không nói thời điểm; nói bao nhiêu vận động là cần thiết.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 얼마나 몸을 움직여야 Nên ghi rõ cần vận động cơ thể bao nhiêu để tiêu hao lượng calo của thực phẩm.

Câu 31

Điền nội dung

( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

기한이 정해져 있는 티켓의 경우 기간이 지나면 사용하지 못하게 된다. 그런데 기한이 얼마 남지 않은 티켓이라도 모바일 시장을 이용하면 판매할 수 있다. 이 시장에서는 판매자와 소비자가 실시간으로 필요한 정보를 교환한다. 이 시장을 통해 판매자는 기간이 지나면 (      ) 상품을 판매할 수 있고, 소비자는 필요한 시점에 싼 가격으로 상품을 구매할 수 있는 것이다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

기한이 정해져 있는 티켓의 경우 기간이 지나면 사용하지 못하게 된다.

Đối với vé có thời hạn quy định, khi quá thời hạn thì không thể sử dụng.

그런데 기한이 얼마 남지 않은 티켓이라도 모바일 시장을 이용하면 판매할 수 있다.

Tuy nhiên, ngay cả vé chỉ còn rất ít thời hạn cũng có thể bán nếu sử dụng thị trường di động.

이 시장에서는 판매자소비자실시간으로 필요한 정보를 교환한다.

Trên thị trường này, người bán và người tiêu dùng trao đổi những thông tin cần thiết theo thời gian thực.

이 시장을 통해 판매자는 기간이 지나면 가치가 사라지는 상품을 판매할 수 있고, 소비자는 필요한 시점에 싼 가격으로 상품을 구매할 수 있는 것이다.

Thông qua thị trường này, người bán có thể bán những sản phẩm sẽ mất giá trị khi hết hạn, còn người tiêu dùng có thể mua sản phẩm với giá rẻ đúng lúc mình cần.

Từ khóa quan trọng:
  • 기한이 지나면 사용 못하다 (quá hạn thì không dùng được)
  • 기한이 얼마 남지 않다 (chỉ còn ít thời gian)
  • 실시간 정보 교환 (trao đổi thông tin thời gian thực)
  • 판매자는 미리 판매 (người bán bán trước khi hết hạn)
  • 소비자는 싼 가격에 구매 (người mua được giá rẻ)
Bản đồ lợi ích hai phía:
  1. Đặc tính sản phẩm: giá trị gắn với thời hạn sử dụng.
  2. Rủi ro người bán: hết hạn → không dùng được → mất giá trị.
  3. Giải pháp: bán nhanh qua thị trường di động.
  4. Lợi ích người bán: tránh để sản phẩm trở nên vô giá trị.
  5. Lợi ích người mua: mua rẻ vào lúc cần.
Cách suy luận:

Câu đầu đã xác định quy tắc: quá thời hạn thì vé 사용하지 못하게 된다. Với loại hàng này, giá trị thực tế biến mất khi không còn dùng được.

Do đó chỗ trống phải là 가치가 사라지는. Đây cũng là lý do người bán sẵn sàng bán rẻ trước khi hết hạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 가격이 올라가는 Dịch: Giá tăng lên.
Đoạn nói người mua có thể mua với giá rẻ; không có xu hướng giá tăng.
③ 수요가 많아지는 Dịch: Nhu cầu tăng lên.
Không phải nhu cầu là vấn đề; vấn đề là hạn sử dụng.
④ 생산이 줄어드는 Dịch: Sản lượng giảm.
Vé không được mô tả theo sản lượng sản xuất.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 가치가 사라지는 Người bán có thể bán trước những sản phẩm sẽ mất giá trị sau khi hết hạn.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng nội dung đúng: Câu 32 nối số cá thể quá nhiều trong không gian hẹp với stress; câu 33 đối chiếu hành động sửa nhà và đầu tư nội thất để nghỉ ngơi; câu 34 xác định đúng chủ thể là công dân tự nguyện bảo tồn tài sản có giá trị.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

동물원의 동물들은 빠른 번식으로 인해 개체 수 조절이 어렵다. 그러다 보면 한정된 공간에 너무 많은 동물들이 함께 있게 되어 스트레스를 많이 받게 된다. 그래서 서울의 한 동물원에서는 사자의 개체 수를 줄이기 위해 많은 수의 사자를 다른 동물원에 보내고 대신 개체 수가 적은 낙타를 들여오는 방법을 썼다. 그 결과 개체 수가 줄어든 사자들은 스트레스를 덜 받게 되었다. 이러한 동물원 간 교류가 동물의 서식 환경 개선을 위한 하나의 방안이 될 수 있을 것이다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

동물원의 동물들은 빠른 번식으로 인해 개체 수 조절이 어렵다.

Động vật trong sở thú sinh sản nhanh nên khó điều chỉnh số lượng cá thể.

그러다 보면 한정된 공간에 너무 많은 동물들이 함께 있게 되어 스트레스를 많이 받게 된다.

Nếu tình trạng ấy tiếp diễn, quá nhiều động vật sẽ phải ở cùng nhau trong không gian có hạn và chịu nhiều căng thẳng.

그래서 서울의 한 동물원에서는 사자의 개체 수를 줄이기 위해 많은 수의 사자를 다른 동물원에 보내고 대신 개체 수가 적은 낙타를 들여오는 방법을 썼다.

Vì vậy, một sở thú ở Seoul đã dùng cách gửi nhiều sư tử sang sở thú khác để giảm số lượng sư tử, đồng thời đưa về những con lạc đà có số lượng cá thể ít.

그 결과 개체 수가 줄어든 사자들은 스트레스를 덜 받게 되었다.

Kết quả là những con sư tử sau khi số lượng cá thể giảm đã bớt căng thẳng.

이러한 동물원 간 교류가 동물의 서식 환경 개선을 위한 하나의 방안이 될 수 있을 것이다.

Việc trao đổi giữa các sở thú như thế này có thể trở thành một phương án cải thiện môi trường sống của động vật.

Từ khóa quan trọng:
  • 빠른 번식 (sinh sản nhanh)
  • 한정된 공간 (không gian hạn chế)
  • 개체 수가 많다 (số cá thể nhiều)
  • 스트레스가 증가하다 (căng thẳng tăng)
  • 동물원 간 교류 (trao đổi giữa các sở thú)
Bản đồ nguyên nhân - giải pháp:
  1. Nguyên nhân: sinh sản nhanh → số cá thể tăng.
  2. Vấn đề: quá nhiều cá thể trong không gian hẹp → stress.
  3. Biện pháp: chuyển bớt sư tử và trao đổi loài giữa sở thú.
  4. Kết quả: sư tử ít stress hơn.
  5. Khái quát: điều chỉnh số lượng giúp cải thiện môi trường sống.
Cách suy luận:

Câu thứ hai nói trực tiếp: trong 한정된 공간, nếu quá nhiều động vật ở cùng nhau thì chúng nhận nhiều stress.

Đáp án ④ chỉ diễn đạt lại quan hệ này bằng 좁은 공간 + 개체 수가 많다 → 스트레스 증가. Không cần suy luận thêm.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 동물원의 동물들은 번식으로 개체 수를 조절한다. Dịch: Động vật trong sở thú điều chỉnh số lượng cá thể bằng sinh sản.
Sinh sản nhanh làm số lượng khó kiểm soát, không phải công cụ điều chỉnh.
② 동물원 간의 교류를 통해 동물의 개체 수를 늘린다. Dịch: Thông qua trao đổi giữa các sở thú, người ta làm tăng số lượng động vật.
Mục đích là điều chỉnh sự mất cân bằng và giảm quá tải, không đơn thuần tăng số lượng.
③ 서식 환경 개선을 위해 많은 새로운 동물을 들여와야 한다. Dịch: Để cải thiện môi trường sống phải đưa vào nhiều động vật mới.
Sở thú giảm sư tử và chỉ đổi sang loài có số lượng ít; không phải càng thêm nhiều con càng tốt.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 좁은 공간에 개체 수가 많으면 동물의 스트레스가 증가한다. Khi số lượng cá thể quá nhiều trong không gian hẹp, mức căng thẳng của động vật tăng lên.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

최근 시간과 비용을 들여 멀리 여행을 떠나는 대신 집에서의 휴식을 중요하게 생각하는 사람들이 늘고 있다. 이러한 사람들은 휴식의 편의를 위해 거실이나 욕실을 새롭게 고쳐 쓰는 등 집을 휴식의 공간으로 꾸미는 데 관심이 많다. 그리고 편안한 휴식을 즐기기 위해 고가의 안락의자나 침대를 구입하는 데도 지출을 아끼지 않는다. 이렇게 사람들의 집에 대한 인식이 단순히 쉬는 공간에서 질 높은 휴식을 위한 공간으로 바뀌고 있다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

최근 시간과 비용을 들여 멀리 여행을 떠나는 대신 집에서의 휴식을 중요하게 생각하는 사람들이 늘고 있다.

Gần đây, thay vì dành thời gian và tiền bạc để đi du lịch xa, ngày càng có nhiều người coi trọng việc nghỉ ngơi tại nhà.

이러한 사람들은 휴식의 편의를 위해 거실이나 욕실을 새롭게 고쳐 쓰는 등 집을 휴식의 공간으로 꾸미는 데 관심이 많다.

Những người này quan tâm đến việc biến ngôi nhà thành không gian nghỉ ngơi, chẳng hạn sửa mới phòng khách hoặc phòng tắm để nghỉ ngơi tiện lợi hơn.

그리고 편안한 휴식을 즐기기 위해 고가의 안락의자나 침대를 구입하는 데도 지출을 아끼지 않는다.

Và để tận hưởng sự nghỉ ngơi thoải mái, họ cũng không tiếc tiền mua những chiếc ghế thư giãn hay giường ngủ đắt tiền.

이렇게 사람들의 집에 대한 인식이 단순히 쉬는 공간에서 질 높은 휴식을 위한 공간으로 바뀌고 있다.

Như vậy, nhận thức của mọi người về ngôi nhà đang thay đổi từ một nơi đơn thuần để nghỉ sang một không gian dành cho sự nghỉ ngơi chất lượng cao.

Từ khóa quan trọng:
  • 멀리 여행하는 대신 (thay vì đi xa)
  • 집에서의 휴식 (nghỉ tại nhà)
  • 거실과 욕실을 고치다 (sửa phòng khách và phòng tắm)
  • 고가 가구를 구입하다 (mua nội thất đắt tiền)
  • 질 높은 휴식 (nghỉ ngơi chất lượng cao)
Bản đồ thay đổi cách nhìn về ngôi nhà:
  1. Xu hướng: nghỉ ở nhà thay vì đi xa.
  2. Cải tạo: sửa phòng khách, phòng tắm.
  3. Đầu tư: mua ghế, giường giá cao.
  4. Mục tiêu: tăng sự thoải mái và chất lượng nghỉ ngơi.
  5. Kết luận: nhà trở thành không gian nghỉ ngơi chất lượng.
Cách suy luận:

Câu thứ hai nêu trực tiếp rằng những người này 거실이나 욕실을 새롭게 고쳐 쓰는 để phục vụ nghỉ ngơi.

Đáp án ④ giữ đúng hành động và mục đích. Các đáp án còn lại đảo ý: đoạn coi trọng cả sự tiện lợi lẫn chất lượng, giảm đi xa và không tiếc tiền cho đồ nội thất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 사람들은 휴식의 질보다는 휴식의 편의를 추구한다. Dịch: Mọi người theo đuổi sự tiện lợi hơn là chất lượng nghỉ ngơi.
Câu cuối nói rõ nhận thức chuyển sang 질 높은 휴식, nên không phải bỏ chất lượng.
② 휴식을 위해 여행을 떠나는 사람들이 증가하고 있다. Dịch: Số người đi du lịch để nghỉ ngơi đang tăng.
Ngược lại, đoạn nói thay vì đi xa thì họ chọn nghỉ ở nhà.
③ 사람들은 가구를 구입하는 데에 큰 비용을 들이지 않는다. Dịch: Mọi người không chi nhiều tiền để mua đồ nội thất.
Sai vì đoạn nói 지출을 아끼지 않는다, không tiếc chi tiêu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 휴식을 위해 집의 공간을 고쳐 쓰는 사람들이 많아지고 있다. Ngày càng nhiều người sửa lại không gian trong nhà để phục vụ việc nghỉ ngơi.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 내용이 같은 것을 고르십시오.

문화와 역사적 가치가 높지만 국가에서 관리하지 못하고 있는 토지, 자연, 건물 등이 많이 있다. 이를 관리하고 보존하려는 시민운동이 새롭게 시작되고 있다. 사라질 위기에 처해 있는 중요한 자산을 지키기 위해 시민들이 자발적으로 모금에 나선 것이다. 이러한 시민의 노력으로 최근 희귀식물인 '매화마름'이 보존되는 등 가시적인 성과가 나타나고 있다. 이러한 운동이 앞으로도 지속되기 위해서는 시민들의 적극적인 동참이 필요하다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

문화역사적 가치가 높지만 국가에서 관리하지 못하고 있는 토지, 자연, 건물 등이 많이 있다.

Có nhiều đất đai, thiên nhiên và công trình có giá trị văn hóa và lịch sử cao nhưng nhà nước không thể quản lý.

이를 관리하고 보존하려는 시민운동이 새롭게 시작되고 있다.

Một phong trào công dân nhằm quản lý và bảo tồn những tài sản này đang mới được bắt đầu.

사라질 위기에 처해 있는 중요한 자산을 지키기 위해 시민들이 자발적으로 모금에 나선 것이다.

Người dân đã tự nguyện đứng ra quyên góp để bảo vệ những tài sản quan trọng đang đứng trước nguy cơ biến mất.

이러한 시민의 노력으로 최근 희귀식물인 '매화마름'이 보존되는 등 가시적인 성과가 나타나고 있다.

Nhờ nỗ lực của người dân như vậy, gần đây đã xuất hiện những thành quả rõ rệt, chẳng hạn loài thực vật quý hiếm '매화마름' được bảo tồn.

이러한 운동이 앞으로도 지속되기 위해서는 시민들의 적극적인 동참이 필요하다.

Để phong trào này tiếp tục duy trì trong tương lai, cần sự tham gia tích cực của người dân.

Từ khóa quan trọng:
  • 국가가 관리하지 못하는 자산 (tài sản nhà nước chưa quản lý)
  • 시민운동이 시작되다 (phong trào công dân bắt đầu)
  • 자발적으로 모금하다 (tự nguyện gây quỹ)
  • 희귀식물을 보존하다 (bảo tồn thực vật quý hiếm)
  • 적극적인 동참 (tham gia tích cực)
Bản đồ hoạt động bảo tồn:
  1. Đối tượng: tài sản có giá trị văn hóa, lịch sử nhưng chưa được quản lý tốt.
  2. Chủ thể mới: người dân.
  3. Hành động: tự nguyện gây quỹ và bảo tồn.
  4. Thành quả: có trường hợp thực vật quý hiếm được bảo tồn.
  5. Điều kiện duy trì: tiếp tục cần sự tham gia của công dân.
Cách suy luận:

Câu thứ hai nói rõ một 시민운동 mới đã bắt đầu để quản lý và bảo tồn những tài sản quan trọng có nguy cơ biến mất.

Đáp án ③ khái quát chính xác hành động ấy: người dân bắt đầu bảo tồn các tài sản có giá trị lịch sử. Từ "역사적 가치" nằm ngay câu mở đầu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 시민들은 국가의 지원을 받아 모금 활동을 했다. Dịch: Người dân đã gây quỹ nhờ nhận hỗ trợ của nhà nước.
Sai vì đoạn nhấn mạnh 자발적으로, tự nguyện; không nói nhà nước hỗ trợ.
② 시민들이 국가 토지 관리에 적극 참여하고 있다. Dịch: Người dân đang tích cực tham gia quản lý đất của nhà nước.
Không phải đất của nhà nước; đó là các tài sản mà nhà nước chưa quản lý được.
④ 시민운동이 희귀식물 보존에까지는 미치지 못하고 있다. Dịch: Phong trào công dân chưa vươn tới việc bảo tồn thực vật quý hiếm.
Ngược lại, đoạn nêu rõ loài 희귀식물 매화마름 đã được bảo tồn như một thành quả.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 시민들이 역사적 가치가 높은 자산을 보존하기 시작했다. Người dân đã bắt đầu tham gia bảo tồn những tài sản có giá trị lịch sử và văn hóa cao.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: tiêu đề báo thường nén nguyên nhân và kết quả vào vài từ. Hãy giải nghĩa các cụm như 인기 폭발, 업계가 웃다, 생산 과잉 trước khi đọc đáp án.

Câu 28-31: chỗ trống phải được cả câu trước và câu sau hỗ trợ. Đáp án đúng thường là khái niệm bao quát hai ví dụ hoặc là mắt xích nguyên nhân - kết quả không thể thiếu.

Câu 32-34: chỉ chọn phương án có thể chứng minh trực tiếp bằng văn bản. Đặc biệt chú ý chủ thể, hướng tăng - giảm, thời hạn và các từ phủ định.

Chiến lược thời gian: xử lý nhanh tiêu đề trước, sau đó với đoạn dài hãy gạch chân một câu chứng minh cho từng lựa chọn trước khi quyết định.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 47 phần 5, câu 25-34