30/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 96
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng

Phần cuối yêu cầu theo dõi sự chuyển đổi quan điểm trong đoạn dài, nhận diện thái độ cảnh báo, xác định mục đích lập luận và đối chiếu chính xác thời điểm, chủ thể, biện pháp và mức độ thực hiện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Đọc đoạn về graffiti và sự thay đổi giá trị nghệ thuật

Cách làm: Đọc theo trục quá khứ - hiện tại. Câu 44 cần nối thông điệp phê phán xã hội với tiếng nói của nhóm yếu thế; câu 45 phải bao quát sự thay đổi từ văn hóa bên lề sang một hình thức nghệ thuật được công nhận.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
그라피티는 길거리 여기저기 벽면에 낙서처럼 그리거나 스프레이 페인트를 뿌려서 그리는 그림을 말한다. 지하철, 공공장소의 벽면 등에 주로 그려진 그라피티는 사회 비판적인 메시지를 표현하는 경우가 많았다. 권력에 대한 (      ) 소수와 약자의 목소리를 담은 것이다. 이 때문에 그라피티는 주류 문화에서 벗어나 있는 것으로 여겨졌다. 그러나 오늘날 그라피티는 더 이상 변방의 문화에 머물러 있지 않다. 친숙함을 무기로 일상생활 속에 스며들어 그라피티에 대한 사람들의 인식을 바꾸어 놓았기 때문이다. 이에 사람들은 그간 폄하당해 왔던 그라피티의 예술적 가치에도 주목하기 시작했다. 이제 그라피티는 척박한 도시 환경을 다채롭게 장식하며 삶에 예술적 요소를 더하는 것으로 현대 미술에서 제자리를 확고히 하고 있다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

그라피티는 길거리 여기저기 벽면에 낙서처럼 그리거나 스프레이 페인트를 뿌려서 그리는 그림을 말한다.

Graffiti là loại tranh được vẽ như những nét nguệch ngoạc trên các bức tường ở nhiều nơi ngoài đường phố hoặc được tạo bằng cách phun sơn.

지하철, 공공장소의 벽면 등에 주로 그려진 그라피티는 사회 비판적인 메시지를 표현하는 경우가 많았다.

Graffiti chủ yếu xuất hiện trên tường tàu điện ngầm và nơi công cộng, thường thể hiện các thông điệp phê phán xã hội.

권력에 대한 저항 정신을 드러내며 소수와 약자의 목소리를 담은 것이다.

Nó thể hiện tinh thần phản kháng đối với quyền lực và chứa đựng tiếng nói của các nhóm thiểu số, yếu thế.

이 때문에 그라피티는 주류 문화에서 벗어나 있는 것으로 여겨졌다.

Vì vậy, graffiti từng được xem là nằm ngoài dòng văn hóa chính thống.

그러나 오늘날 그라피티는 더 이상 변방의 문화에 머물러 있지 않다.

Tuy nhiên, ngày nay graffiti không còn dừng lại ở vị trí một nền văn hóa bên lề.

친숙함을 무기로 일상생활 속에 스며들어 그라피티에 대한 사람들의 인식을 바꾸어 놓았기 때문이다.

Đó là vì graffiti đã dùng sự gần gũi làm lợi thế, thâm nhập vào đời sống thường ngày và thay đổi nhận thức của mọi người.

이에 사람들은 그간 폄하당해 왔던 그라피티의 예술적 가치에도 주목하기 시작했다.

Theo đó, mọi người bắt đầu chú ý đến giá trị nghệ thuật của graffiti, vốn đã bị xem thường trong thời gian dài.

이제 그라피티는 척박한 도시 환경을 다채롭게 장식하며 삶에 예술적 요소를 더하는 것으로 현대 미술에서 제자리를 확고히 하고 있다.

Giờ đây, graffiti tô điểm đa sắc cho môi trường đô thị khô cứng, bổ sung yếu tố nghệ thuật vào đời sống và đang khẳng định vị trí vững chắc trong mỹ thuật hiện đại.

Từ khóa quan trọng:
  • 그라피티 (graffiti, tranh vẽ trên tường hoặc bằng sơn phun)
  • 사회 비판적인 메시지 (thông điệp phê phán xã hội)
  • 저항 정신 (tinh thần phản kháng)
  • 주류 문화 (văn hóa chính thống)
  • 변방의 문화 (văn hóa bên lề)
  • 폄하당하다 (bị xem thường, bị đánh giá thấp)
  • 예술적 가치 (giá trị nghệ thuật)
Bản đồ diễn tiến:
  1. Định nghĩa: graffiti là tranh trên tường đường phố hoặc được tạo bằng sơn phun.
  2. Vai trò trong quá khứ: truyền tải phê phán xã hội, phản kháng quyền lực và tiếng nói của nhóm yếu thế.
  3. Đánh giá cũ: bị xem là văn hóa nằm ngoài dòng chính thống.
  4. Bước ngoặt: đi vào đời sống thường ngày và thay đổi nhận thức của công chúng.
  5. Kết luận: giá trị nghệ thuật được công nhận và graffiti xác lập vị trí trong mỹ thuật hiện đại.

Câu 44

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Câu trước nêu graffiti thường mang thông điệp 사회 비판적, còn sau chỗ trống là 소수와 약자의 목소리. Hai dữ kiện này cùng hướng đến hành động chống lại quyền lực và đại diện cho nhóm yếu thế. Vì vậy cụm phù hợp là 권력에 대한 저항 정신을 드러내며.

Về ngữ pháp, chỗ trống nối với 소수와 약자의 목소리를 담은 것이다 bằng -며, diễn tả hai đặc điểm song song của graffiti trong quá khứ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 불신을 없애며 Dịch: xóa bỏ sự bất tín hoặc nghi ngờ
Sau chỗ trống là tiếng nói của nhóm thiểu số và người yếu thế. Đoạn đang nói graffiti phản kháng quyền lực, không nói nó xóa bỏ sự nghi ngờ.
③ 태도를 수동적으로 취하며 Dịch: giữ thái độ thụ động
Graffiti được dùng để bộc lộ thông điệp phê phán và tiếng nói của người yếu thế, nên thái độ phải mang tính chủ động, phản kháng chứ không thụ động.
④ 우호적 반응을 이끌어 내며 Dịch: dẫn đến phản ứng thân thiện
Đoạn không nói graffiti nhằm tạo phản ứng thân thiện từ quyền lực. Trọng tâm là chức năng phê phán xã hội và đại diện cho tiếng nói bên lề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 저항 정신을 드러내며 thể hiện tinh thần phản kháng

Câu 45

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Đoạn văn được tổ chức theo sự đối chiếu thời gian. Trong quá khứ, graffiti bị xem là văn hóa bên lề vì mang thông điệp phản kháng. Sau 그러나 오늘날, tác giả chuyển sang sự thay đổi: graffiti đi vào đời sống, thay đổi nhận thức và được chú ý về giá trị nghệ thuật.

Chủ đề đúng phải bao quát cả quá khứ bị xem thường lẫn hiện tại được công nhận. Đáp án ④ diễn đạt chính xác sự chuyển đổi đó.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 그라피티는 도시 환경을 훼손하는 문제점을 가지고 있다. Dịch: Graffiti có vấn đề là làm hư hại môi trường đô thị.
Đoạn không tập trung phê phán tác hại của graffiti. Phần cuối còn đánh giá nó làm môi trường đô thị đa dạng và giàu tính nghệ thuật hơn.
② 그라피티는 길거리 낙서로서의 한계를 뛰어넘지 못하고 있다. Dịch: Graffiti vẫn chưa vượt qua giới hạn của những nét vẽ nguệch ngoạc ngoài đường phố.
Đoạn nói rõ graffiti không còn ở bên lề mà đã xác lập vị trí trong mỹ thuật hiện đại, nên phương án này trái với kết luận.
③ 과거의 그라피티는 주류 문화의 중심에서 대중의 사랑을 받았다. Dịch: Graffiti trong quá khứ từng được công chúng yêu thích ở trung tâm văn hóa chính thống.
Quá khứ, graffiti bị xem là nằm ngoài văn hóa chính thống và giá trị của nó còn bị hạ thấp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 오늘날의 그라피티는 과거와 달리 예술적 가치를 인정받고 있다. Graffiti ngày nay, khác với quá khứ, đang được công nhận giá trị nghệ thuật.
2

Câu 46-47: Đọc đoạn về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Cách làm: Với câu thái độ, tìm các dấu hiệu cảnh báo như '비상등이 켜졌다' và '명맥이 끊길 수 있다'. Với câu nội dung đúng, phân biệt rõ quy định pháp luật, vai trò của người nắm giữ kỹ năng và điều kiện hỗ trợ trong thời gian học nghề.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
현행 문화재 보호법에서는 역사적, 예술적으로 가치가 높은 음악, 무용, 공예 기능 등을 국가 무형 문화재로 규정하고 있다. 이에 따라 여러 세대에 걸쳐 전승되어 온 무형의 문화유산 중 원형 그대로 계승될 만한 가치가 있는 것을 국가 무형 문화재로 지정한다. 이 무형 문화재는 형체가 없으므로 기능을 보유한 사람을 인간문화재로 지정해 이들을 통해 문화재가 보존되도록 한다. 그런데 이 무형 문화재를 전수받으려는 사람이 줄고 있어 문화재 보존에 비상등이 켜졌다. 오랜 시간 어렵게 기능을 전수받더라도 무조건 인간문화재로 지정되는 것도 아니고 기능을 연마하는 동안에는 국가의 경제적 지원도 없기 때문이다. 전통문화는 그 민족의 자긍심과도 밀접하게 관련되어 있는 것인데 이렇게 가다가는 무형 문화재의 명맥이 끊기는 일이 생길 수 있을 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

현행 문화재 보호법에서는 역사적, 예술적으로 가치가 높은 음악, 무용, 공예 기능 등을 국가 무형 문화재로 규정하고 있다.

Luật Bảo vệ Di sản Văn hóa hiện hành quy định các kỹ năng âm nhạc, múa, thủ công có giá trị cao về lịch sử và nghệ thuật là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

이에 따라 여러 세대에 걸쳐 전승되어 온 무형의 문화유산 중 원형 그대로 계승될 만한 가치가 있는 것을 국가 무형 문화재로 지정한다.

Theo đó, trong số các di sản phi vật thể được truyền qua nhiều thế hệ, những di sản có giá trị cần kế thừa nguyên trạng sẽ được chỉ định là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

이 무형 문화재는 형체가 없으므로 기능을 보유한 사람을 인간문화재로 지정해 이들을 통해 문화재가 보존되도록 한다.

Vì di sản phi vật thể không có hình dạng hữu hình, người nắm giữ kỹ năng được chỉ định là báu vật văn hóa sống để di sản được bảo tồn thông qua họ.

그런데 이 무형 문화재를 전수받으려는 사람이 줄고 있어 문화재 보존에 비상등이 켜졌다.

Tuy nhiên, số người muốn tiếp nhận truyền dạy di sản này đang giảm, khiến việc bảo tồn di sản rơi vào tình trạng báo động.

오랜 시간 어렵게 기능을 전수받더라도 무조건 인간문화재로 지정되는 것도 아니고 기능을 연마하는 동안에는 국가의 경제적 지원도 없기 때문이다.

Đó là vì dù vất vả học kỹ năng trong thời gian dài, người học cũng không chắc được chỉ định là báu vật văn hóa sống, đồng thời không nhận được hỗ trợ kinh tế của nhà nước trong thời gian rèn luyện.

전통문화는 그 민족의 자긍심과도 밀접하게 관련되어 있는 것인데 이렇게 가다가는 무형 문화재의 명맥이 끊기는 일이 생길 수 있을 것이다.

Văn hóa truyền thống có quan hệ mật thiết với niềm tự hào của một dân tộc; nếu tình trạng này tiếp diễn, dòng truyền thừa của di sản phi vật thể có thể bị đứt đoạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 문화재 보호법 (Luật Bảo vệ Di sản Văn hóa)
  • 국가 무형 문화재 (di sản văn hóa phi vật thể quốc gia)
  • 원형 그대로 계승하다 (kế thừa nguyên trạng)
  • 인간문화재 (báu vật văn hóa sống, người nắm giữ kỹ năng)
  • 전수받다 (tiếp nhận truyền dạy)
  • 비상등이 켜지다 (rơi vào tình trạng báo động)
  • 명맥이 끊기다 (dòng truyền thừa bị đứt đoạn)
Bản đồ lập luận:
  1. Cơ sở: luật quy định và chỉ định di sản phi vật thể có giá trị cần bảo tồn.
  2. Phương thức bảo tồn: thông qua người nắm giữ kỹ năng được chỉ định là 인간문화재.
  3. Vấn đề: số người muốn học và tiếp nối kỹ năng đang giảm.
  4. Nguyên nhân: thời gian học dài, không chắc được công nhận và thiếu hỗ trợ kinh tế.
  5. Cảnh báo: nếu tiếp diễn, di sản có thể mất dòng truyền thừa và ảnh hưởng niềm tự hào dân tộc.

Câu 46

Thái độ người viết

윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Thái độ người viết được thể hiện mạnh ở hai biểu hiện cuối đoạn: 문화재 보존에 비상등이 켜졌다명맥이 끊기는 일이 생길 수 있다. Đây đều là cách cảnh báo nguy cơ việc truyền dạy bị gián đoạn.

Phần giải thích về thời gian học dài, không chắc được công nhận và không có hỗ trợ kinh tế là căn cứ cho sự lo ngại đó, không phải nội dung ca ngợi người học hoặc phê phán quy trình tuyển chọn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 인간문화재가 앞으로 더 많이 배출될 것을 기대하고 있다. Dịch: Kỳ vọng rằng trong tương lai sẽ có thêm nhiều báu vật văn hóa sống.
Tác giả không bày tỏ sự lạc quan. Các cụm 비상등이 켜졌다명맥이 끊길 수 있다 cho thấy lo ngại rõ ràng.
③ 인간문화재가 되기 위해 노력하는 사람의 자세에 감탄하고 있다. Dịch: Thán phục thái độ của những người nỗ lực trở thành báu vật văn hóa sống.
Đoạn nhắc khó khăn của người học để giải thích vì sao số người tiếp nhận truyền dạy giảm, không nhằm ca ngợi hay bày tỏ sự khâm phục.
④ 국가 무형 문화재의 선정 절차를 투명하게 할 것을 요구하고 있다. Dịch: Yêu cầu làm minh bạch thủ tục lựa chọn di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Tác giả không bàn về tính minh bạch của quy trình lựa chọn. Vấn đề là thiếu người kế thừa và thiếu hỗ trợ trong giai đoạn học nghề.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 국가 무형 문화재의 전수가 단절되어 가는 것을 우려하고 있다. Lo ngại việc truyền thừa di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đang dần bị gián đoạn.

Câu 47

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Đoạn giải thích vì di sản phi vật thể không có hình thể nên nhà nước chỉ định người nắm kỹ năng là 인간문화재, rồi bảo tồn và truyền lại di sản thông qua những người này. Đáp án ② là cách diễn đạt lại trực tiếp dữ kiện đó.

Khi đối chiếu, cần chú ý ba bẫy: có hay không căn cứ pháp lý, có hay không hỗ trợ kinh tế, và giữ nguyên mẫu hay biến đổi mẫu gốc.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 국가 무형 문화재에 대한 법적 근거가 존재하지 않는다. Dịch: Không tồn tại căn cứ pháp lý cho di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Câu đầu nói rõ Luật Bảo vệ Di sản Văn hóa hiện hành có quy định về di sản phi vật thể quốc gia.
③ 국가 무형 문화재 기능을 전수받는 동안 경제적 지원을 받을 수 있다. Dịch: Có thể nhận hỗ trợ kinh tế trong thời gian học kỹ năng di sản phi vật thể quốc gia.
Đoạn nói trong thời gian rèn luyện kỹ năng không có hỗ trợ kinh tế của nhà nước.
④ 국가 무형 문화재로 인정받으려면 원형을 시대에 맞게 변형해야 한다. Dịch: Muốn được công nhận là di sản phi vật thể quốc gia thì phải biến đổi nguyên mẫu cho phù hợp thời đại.
Tiêu chuẩn được nêu là có giá trị kế thừa 원형 그대로, tức giữ nguyên mẫu gốc, không phải biến đổi theo thời đại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 국가 무형 문화재는 그 기능을 보유한 인간문화재를 통해 전수된다. Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia được truyền lại thông qua các báu vật văn hóa sống nắm giữ kỹ năng đó.
3

Câu 48-50: Đọc đoạn về giải pháp giảm ùn tắc giao thông đô thị

Cách làm: Câu 48 cần nhìn toàn bộ kết cấu: giới thiệu chính sách hiện có, chỉ ra giới hạn rồi đề xuất kết hợp nhiều biện pháp. Câu 49 xác định kết quả trực tiếp của việc tăng kết nối giao thông công cộng. Câu 50 phải phân biệt chính sách đang áp dụng với đề xuất cho tương lai.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
도심의 교통 혼잡 문제가 심화되면서 새로운 건축물을 짓는 경우 사전에 교통 영향 평가를 받도록 하고 있다. 해당 건축물이 주변 교통 상황에 미칠 부정적 파급 효과를 예측해 이를 완화할 수 있는 방법을 미리 찾는 것이다. 이 평가 결과를 반영해 건축물과 지하철, 버스 등 대중교통 수단의 연계성을 높여 대중교통 이용을 유도함으로써 (      ) 것이 대표적인 사례이다. 또한 교통 혼잡을 유발하는 시설의 소유자에게 교통 유발 부담금을 부과하는 제도도 시행하고 있다. 그러나 이와 같은 방법만으로는 그 효과가 제한적이라는 평가가 대부분이다. 유입 인구의 증가로 인해 발생하는 교통 정체를 막는 데는 한계가 있다는 것이다. 따라서 보다 전방위적으로 여러 정책을 시행함으로써 도심 교통 문제 해결에 나설 필요가 있다. 문제 해결을 위한 실질적인 노력을 하는 시설의 소유자에게 여러 혜택을 주고 도심의 도로망을 정비하는 등의 여러 방안을 병행한다면 도심의 교통 환경을 점차 개선해 나갈 수 있을 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

도심의 교통 혼잡 문제가 심화되면서 새로운 건축물을 짓는 경우 사전에 교통 영향 평가를 받도록 하고 있다.

Khi vấn đề ùn tắc giao thông ở trung tâm đô thị trở nên nghiêm trọng, các công trình mới được yêu cầu thực hiện đánh giá tác động giao thông trước khi xây dựng.

해당 건축물이 주변 교통 상황에 미칠 부정적 파급 효과를 예측해 이를 완화할 수 있는 방법을 미리 찾는 것이다.

Mục đích là dự đoán tác động tiêu cực mà công trình có thể gây ra đối với giao thông xung quanh và tìm trước biện pháp giảm nhẹ.

이 평가 결과를 반영해 건축물과 지하철, 버스 등 대중교통 수단의 연계성을 높여 대중교통 이용을 유도함으로써 주변 교통량을 감축한 것이 대표적인 사례이다.

Một ví dụ tiêu biểu là dựa trên kết quả đánh giá để tăng tính kết nối giữa công trình với tàu điện ngầm, xe buýt và các phương tiện công cộng, qua đó khuyến khích sử dụng giao thông công cộng và giảm lưu lượng xe xung quanh.

또한 교통 혼잡을 유발하는 시설의 소유자에게 교통 유발 부담금을 부과하는 제도도 시행하고 있다.

Ngoài ra còn có chế độ áp dụng khoản phí gây phát sinh giao thông đối với chủ sở hữu các cơ sở gây ùn tắc.

그러나 이와 같은 방법만으로는 그 효과가 제한적이라는 평가가 대부분이다.

Tuy nhiên, phần lớn ý kiến đánh giá rằng chỉ những phương pháp như vậy thì hiệu quả còn hạn chế.

유입 인구의 증가로 인해 발생하는 교통 정체를 막는 데는 한계가 있다는 것이다.

Nói cách khác, các biện pháp đó có giới hạn trong việc ngăn ùn tắc do số người đổ vào khu vực tăng.

따라서 보다 전방위적으로 여러 정책을 시행함으로써 도심 교통 문제 해결에 나설 필요가 있다.

Vì vậy cần giải quyết vấn đề giao thông đô thị bằng cách triển khai nhiều chính sách trên phạm vi toàn diện hơn.

문제 해결을 위한 실질적인 노력을 하는 시설의 소유자에게 여러 혜택을 주고 도심의 도로망을 정비하는 등의 여러 방안을 병행한다면 도심의 교통 환경을 점차 개선해 나갈 수 있을 것이다.

Nếu đồng thời thực hiện nhiều biện pháp như trao lợi ích cho chủ sở hữu cơ sở có nỗ lực thực chất và chỉnh trang mạng lưới đường đô thị, môi trường giao thông có thể dần được cải thiện.

Từ khóa quan trọng:
  • 교통 영향 평가 (đánh giá tác động giao thông)
  • 부정적 파급 효과 (tác động lan truyền tiêu cực)
  • 대중교통 수단의 연계성 (tính kết nối với phương tiện công cộng)
  • 교통량을 감축하다 (giảm lưu lượng giao thông)
  • 교통 유발 부담금 (khoản phí gây phát sinh giao thông)
  • 효과가 제한적이다 (hiệu quả còn hạn chế)
  • 전방위적으로 시행하다 (triển khai trên phạm vi toàn diện)
  • 여러 방안을 병행하다 (thực hiện đồng thời nhiều phương án)
Bản đồ lập luận:
  1. Biện pháp 1: đánh giá tác động trước khi xây công trình mới.
  2. Ví dụ: kết nối công trình với tàu điện, xe buýt để giảm lưu lượng xung quanh.
  3. Biện pháp 2: thu phí đối với cơ sở gây ùn tắc.
  4. Đánh giá: hai biện pháp riêng lẻ chưa đủ để xử lý lượng người đổ vào khu vực.
  5. Đề xuất: kết hợp khuyến khích chủ sở hữu, chỉnh trang mạng lưới đường và nhiều chính sách khác.
  6. Kết luận: cần đa dạng hóa, phối hợp biện pháp để cải thiện giao thông đô thị.

Câu 48

Mục đích viết

윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn đầu giới thiệu các biện pháp đang có, sau đó dùng 그러나 để chỉ ra hiệu quả hạn chế. Câu kết luận bắt đầu bằng 따라서 và đề nghị thực hiện 전방위적으로 여러 정책, đồng thời kết hợp nhiều giải pháp.

Vì thế mục đích của tác giả không phải chỉ giới thiệu một chế độ, mà là lập luận rằng cần đa dạng hóa và phối hợp các phương án giải quyết giao thông đô thị.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 교통 영향 평가의 부정적 효과를 강조하기 위해서 Dịch: nhằm nhấn mạnh tác động tiêu cực của đánh giá tác động giao thông
Đoạn không cho rằng bản thân việc đánh giá gây tác động tiêu cực. Tác giả chỉ nói hiệu quả của riêng biện pháp này còn hạn chế.
② 교통 유발 부담금 제도를 도입한 취지를 알리기 위해서 Dịch: nhằm cho biết mục đích đưa vào chế độ phí gây phát sinh giao thông
Khoản phí chỉ là một biện pháp được giới thiệu ở giữa đoạn, không phải mục đích bao quát toàn bài.
④ 교통 상황을 개선한 경우 받게 되는 혜택을 소개하기 위해서 Dịch: nhằm giới thiệu lợi ích nhận được khi cải thiện tình hình giao thông
Việc trao lợi ích cho chủ sở hữu có nỗ lực chỉ là một đề xuất cuối đoạn, không phải nội dung chính cần giới thiệu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 교통 문제 해결을 위한 방안의 다각화를 주장하기 위해서 nhằm đề xuất đa dạng hóa các biện pháp giải quyết vấn đề giao thông

Câu 49

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Cấu trúc là 대중교통 이용을 유도함으로써 ... 것이 대표적인 사례이다: bằng cách khuyến khích dùng giao thông công cộng, một kết quả tích cực đã đạt được. Kết quả logic là số phương tiện hoặc lưu lượng giao thông xung quanh giảm.

Động từ 감축하다 cũng kết hợp tự nhiên với 교통량. Ba lựa chọn còn lại không nối được quan hệ phương tiện - kết quả trong câu.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 건축 기간이 연장된 Dịch: thời gian xây dựng đã được kéo dài
Tăng kết nối với giao thông công cộng không nhằm kéo dài thời gian xây dựng, và nội dung này không liên quan kết quả của đánh giá giao thông.
② 교통 정체가 유발된 Dịch: ùn tắc giao thông đã bị gây ra
Mục tiêu của biện pháp là giảm tác động giao thông tiêu cực, không phải gây thêm ùn tắc.
③ 주차장 규모를 확대한 Dịch: quy mô bãi đỗ xe đã được mở rộng
Đoạn nhấn mạnh kết nối tàu điện và xe buýt để khuyến khích giao thông công cộng, không nói mở rộng bãi đỗ xe.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 주변 교통량을 감축한 lưu lượng giao thông xung quanh đã được giảm

Câu 50

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Câu thứ tư nói rõ đang thực hiện chế độ 교통 혼잡을 유발하는 시설의 소유자에게 교통 유발 부담금을 부과하다. Đáp án ④ diễn đạt lại chính xác dữ kiện này.

Bẫy quan trọng của câu 50 là thời điểm và mức độ thực hiện: đánh giá được làm trước khi xây; lợi ích cho chủ sở hữu mới là đề xuất, chưa phải chính sách đang áp dụng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 교통 영향 평가는 도심에 건축물을 짓고 난 후에 시행한다. Dịch: Đánh giá tác động giao thông được thực hiện sau khi đã xây công trình trong đô thị.
Câu đầu nói phải đánh giá 사전에, tức trước khi xây công trình mới.
② 교통 영향 평가는 도심에 유입되는 인구를 늘리기 위해 실시한다. Dịch: Đánh giá tác động giao thông được thực hiện để tăng lượng người đi vào đô thị.
Mục đích là dự đoán và giảm tác động giao thông tiêu cực, không phải tăng dân số hoặc lượng người đổ vào.
③ 교통 혼잡 해결을 위해 노력하는 건축물의 소유자는 혜택을 받고 있다. Dịch: Chủ sở hữu công trình nỗ lực giải quyết ùn tắc hiện đang được nhận lợi ích.
Đoạn cuối đề xuất nên trao lợi ích, không nói chế độ này đã được thực hiện và họ đang nhận lợi ích.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 교통 혼잡을 일으키는 시설의 소유자는 그에 따른 부담금을 내야 한다. Chủ sở hữu cơ sở gây ùn tắc giao thông phải nộp khoản phí tương ứng.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Gợi ý học tiếp: Với đoạn dài, hãy tóm tắt mỗi câu bằng một chức năng như bối cảnh, vấn đề, nguyên nhân, giới hạn và đề xuất. Câu thái độ hoặc mục đích thường được quyết định bởi những câu cuối có các biểu hiện cảnh báo, đánh giá hoặc yêu cầu hành động.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 7, câu 44-50