29/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 1-8

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 96
Câu 1-8: Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề hình ảnh

Phần đầu của đề Đọc TOPIK II kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ trước sau, hiểu kết quả được chuẩn bị sẵn, đối chiếu biểu hiện tương đương và đọc nhanh thông tin trong quảng cáo hoặc thông báo ngắn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 1, câu 1-8
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Đang học phần này
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 1-2: Chọn ngữ pháp phù hợp điền vào chỗ trống

Cách làm dạng này: Trước hết hãy xác định quan hệ giữa hai hành động. Câu 1 cần một cấu trúc diễn tả hành động thứ nhất hoàn thành rồi hành động thứ hai mới xảy ra. Câu 2 có từ 미리, vì vậy cần tìm cấu trúc thể hiện việc chuẩn bị trước và giữ nguyên kết quả đó.

Câu 1

Điền chỗ trống
감기약을 ( ) 열이 내렸다.
Mở phân tích câu 1
Từ khóa quan trọng:
  • 감기약 (thuốc cảm)
  • 약을 먹다 (uống thuốc)
  • 열이 내리다 (hạ sốt, cơn sốt giảm)
Bản đồ trình tự:
  1. Người nói uống thuốc cảm.
  2. Sau khi uống thuốc, cơn sốt mới giảm.
Cách suy luận:

Hãy xác định trước quan hệ thời gian giữa hai vế: hành động uống thuốc xảy ra trước, còn việc cơn sốt giảm xảy ra sau. Từ đó đối chiếu các lựa chọn và chọn phương án diễn tả đúng trình tự “việc trước hoàn thành rồi mới đến kết quả sau”, đồng thời loại những phương án mang nghĩa giả định, nhượng bộ hoặc nguyên nhân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 먹느라고V-느라고 nêu nguyên nhân khiến một kết quả tiêu cực xảy ra, thường mang ý vì mải làm việc trước nên không làm được việc sau. Việc hạ sốt không phải kết quả tiêu cực.
② 먹더라도V-더라도 nghĩa là "cho dù có...". Câu này không đặt ra giả định nhượng bộ.
③ 먹을 텐데V-(으)ㄹ 텐데 thể hiện dự đoán hoặc giả định có căn cứ, thường cần một vế sau đối lập hay bổ sung. Nó không diễn tả trình tự đã xảy ra trong quá khứ.
Mẹo làm nhanh: Khi hai hành động đã xảy ra và hành động sau chỉ bắt đầu sau khi hành động trước hoàn tất, hãy ưu tiên kiểm tra V-고 나서.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 먹고 나서 Sau khi uống thuốc cảm thì cơn sốt đã giảm.

Câu 2

Điền chỗ trống
내일 김밥을 만들려고 재료를 미리 ( ).
Mở phân tích câu 2
Từ khóa quan trọng:
  • 내일 (ngày mai)
  • 김밥을 만들려고 (để định làm kimbap)
  • 재료 (nguyên liệu)
  • 미리 (trước, sẵn từ trước)
Bản đồ mục đích:
  1. Ngày mai người nói dự định làm kimbap.
  2. Nguyên liệu đã được chuẩn bị trước và đang ở trạng thái sẵn sàng.
Cách suy luận:

Từ 미리 cho biết nguyên liệu được chuẩn bị trước thời điểm làm kimbap vào ngày mai. Vì vậy cần chọn phương án thể hiện việc chuẩn bị đã được thực hiện sẵn để sử dụng về sau; loại các lựa chọn mang nghĩa thói quen, điều kiện hoặc quy luật chung.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 준비하곤 했다V-곤 하다 diễn tả hành động thường lặp lại trong quá khứ. Câu chỉ nói một lần chuẩn bị cho ngày mai.
③ 준비하면 된다V-(으)면 되다 nghĩa là "chỉ cần chuẩn bị là được". Đây là hướng dẫn hoặc điều kiện, không phải việc đã hoàn thành.
④ 준비하는 법이다V-는 법이다 thường nói quy luật, lẽ thường hoặc cách thức. Nó không thể hiện đã chuẩn bị sẵn.
Mẹo làm nhanh: Gặp 미리, 벌써 hoặc bối cảnh cần dùng kết quả về sau, hãy kiểm tra cấu trúc V-아/어 놓다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 준비해 놓았다 Đã chuẩn bị sẵn nguyên liệu từ trước.
2

Câu 3-4: Chọn biểu hiện có nghĩa tương đương

Cách làm dạng này: Hãy thu gọn phần gạch chân thành một ý tiếng Việt thật ngắn rồi so với từng đáp án. Ở câu 3, cần giữ cả ý nguyên nhân ngoài ý muốn và kết quả tiêu cực. Ở câu 4, cần giữ sắc thái bắt buộc, không có lựa chọn nào khác.

Câu 3

Nghĩa tương đương
버스를 잘못 타는 바람에 수업에 늦었다.
Mở phân tích câu 3
Từ khóa quan trọng:
  • 버스를 잘못 타다 (đi nhầm xe buýt)
  • V-는 바람에 (do một việc ngoài ý muốn nên có kết quả xấu)
  • 수업에 늦다 (đến lớp muộn)
Bản đồ nguyên nhân:
  1. Người nói đi nhầm xe buýt.
  2. Việc ngoài ý muốn này dẫn đến kết quả tiêu cực là đến lớp muộn.
Cách suy luận:

Phần gạch dưới cho biết việc đi nhầm xe buýt là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả không mong muốn là đến lớp muộn. Hãy chọn phương án giữ nguyên quan hệ nguyên nhân tiêu cực này và loại những lựa chọn mang nghĩa “nhân tiện”, đối lập hoặc thay thế.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 타는 김에V-는 김에 nghĩa là "nhân tiện làm việc này thì làm thêm việc khác". Nó không nêu nguyên nhân tiêu cực.
③ 탄 반면에V-(으)ㄴ 반면에 dùng để đối chiếu hai mặt trái ngược. Câu gốc là quan hệ nguyên nhân và kết quả.
④ 타는 대신에V-는 대신에 nghĩa là "thay vì" hoặc "đổi lại". Câu không nói về lựa chọn thay thế.
Mẹo làm nhanh: Khi gặp -는 바람에, hãy tìm đáp án vừa mang nghĩa nguyên nhân vừa giữ sắc thái tiêu cực. -(으)ㄴ/는 탓에 thường là cặp tương đương trực tiếp.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 탄 탓에 Do đi nhầm xe buýt nên đã đến lớp muộn.

Câu 4

Nghĩa tương đương
회의가 길어져서 약속 시간을 미뤄야만 했다.
Mở phân tích câu 4
Từ khóa quan trọng:
  • 회의가 길어지다 (cuộc họp kéo dài)
  • 약속 시간 (giờ hẹn)
  • 미루다 (lùi, hoãn)
  • V-아/어야만 하다 (nhất định phải, buộc phải)
Bản đồ tình huống:
  1. Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.
  2. Vì vậy người nói không còn lựa chọn nào khác ngoài việc lùi giờ hẹn.
Cách suy luận:

Phần gạch dưới nhấn mạnh rằng do cuộc họp kéo dài nên người nói rơi vào tình huống buộc phải lùi giờ hẹn. Hãy chọn phương án giữ được sắc thái “không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải hoãn”, thay vì chỉ nói về hành động lặp lại, khả năng hay mức độ khó.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 미루기만 했다V-기만 하다 nghĩa là "chỉ làm mỗi việc...". Nó không thể hiện sự bắt buộc.
② 미룰 줄 몰랐다V-(으)ㄹ 줄 모르다 nghĩa là không biết cách làm hoặc không ngờ một việc sẽ xảy ra. Ý này khác với "buộc phải hoãn".
③ 미루기가 어려웠다Nghĩa là "việc hoãn rất khó". Câu gốc không nói khó hay dễ mà nói vẫn phải hoãn.
Mẹo làm nhanh: V-아/어야만 하다V-(으)ㄹ 수밖에 없다 thường gần nghĩa khi tình huống ép người nói phải thực hiện một hành động.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 미룰 수밖에 없었다 Không còn cách nào khác ngoài việc phải lùi giờ hẹn.
3

Câu 5-8: Đọc hình ảnh và chọn chủ đề phù hợp

Cách làm dạng này: Đọc dòng chữ nổi bật trước, sau đó tìm danh từ chỉ đối tượng, địa điểm hoặc hành động chính. Không chọn theo một từ riêng lẻ. Hãy ghép các từ khóa thành một tình huống thực tế rồi chọn chủ đề bao quát nhất.

Câu 5

Chọn chủ đề
TOPIK II 96 câu 5 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 5
Nội dung trong hình:

덮자마자 꿈나라로 - Vừa đắp lên là đi ngay vào xứ sở giấc mơ.

아침까지 포근하고 따뜻하게 - Êm ái và ấm áp cho đến tận sáng.

Từ khóa quan trọng:
  • 덮다 (đắp, phủ lên)
  • 꿈나라 (xứ sở giấc mơ, giấc ngủ)
  • 아침까지 (cho đến sáng)
  • 포근하다 (êm ái, dễ chịu)
  • 따뜻하다 (ấm áp)
Cách suy luận:

Động từ 덮다 kết hợp với trạng thái 포근하고 따뜻하다 và thời gian ngủ đến sáng. Đây là các đặc điểm trực tiếp của vật dùng để đắp khi ngủ. Vì vậy chủ đề là 이불.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 장갑 (Găng tay)Găng tay giữ ấm bàn tay nhưng không dùng động từ 덮다 theo nghĩa đắp khi ngủ.
③ 화장품 (Mỹ phẩm)Mỹ phẩm có thể dùng trước khi ngủ nhưng không tạo trạng thái ấm áp và êm ái đến sáng.
④ 손수건 (Khăn tay)Khăn tay dùng để lau hoặc mang theo người, không phải vật đắp ngủ.
Mẹo làm nhanh: Ghép ba tín hiệu 덮다 + 꿈나라 + 따뜻하다. Khi các tín hiệu cùng hướng về giấc ngủ và giữ ấm, đáp án phải là đồ dùng chăn đệm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이불Chăn, mền

Câu 6

Chọn chủ đề
TOPIK II 96 câu 6 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 6
Nội dung trong hình:

오늘의 추억을 한 장에 - Gói kỷ niệm hôm nay vào trong một tấm hình.

아름다운 모습 그대로 남기세요. - Hãy lưu lại nguyên vẹn dáng vẻ đẹp của bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 추억 (kỷ niệm)
  • 한 장 (một tấm, một tờ)
  • 모습 (hình dáng, diện mạo)
  • 남기다 (lưu lại)
Cách suy luận:

Cụm 추억을 한 장에 gợi đến một bức ảnh, còn 아름다운 모습 그대로 남기세요 là lời mời ghi lại hình ảnh của khách hàng. Nơi cung cấp dịch vụ chụp và lưu ảnh là 사진관.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 서점 (Hiệu sách)Hiệu sách bán sách và văn phòng phẩm, không chụp lại diện mạo của khách.
② 은행 (Ngân hàng)Ngân hàng liên quan đến tiền, tài khoản và giao dịch tài chính.
③ 빨래방 (Tiệm giặt)Tiệm giặt tự động liên quan đến quần áo và máy giặt, không phải kỷ niệm hay hình ảnh.
Mẹo làm nhanh: Trong quảng cáo, 한 장 có thể chỉ giấy, vé hoặc ảnh. Hãy nhìn thêm 모습추억을 남기다 để xác định chính xác là ảnh.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 사진관Tiệm chụp ảnh

Câu 7

Chọn chủ đề
TOPIK II 96 câu 7 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 7
Nội dung trong hình:

학교 앞 천천히 - Hãy đi chậm trước cổng trường.

아이들이 있는지 한 번 더 살피세요. - Hãy quan sát thêm một lần nữa xem có trẻ em hay không.

Từ khóa quan trọng:
  • 학교 앞 (trước trường học)
  • 천천히 (chậm rãi)
  • 아이들 (trẻ em)
  • 살피다 (quan sát kỹ, trông chừng)
Cách suy luận:

Thông báo yêu cầu đi chậm và kiểm tra xem có trẻ em gần cổng trường hay không. Đây là lời nhắc dành cho người điều khiển phương tiện nhằm phòng tránh tai nạn trong khu vực trường học. Chủ đề bao quát nhất là 안전 운전.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 건강 관리 (Chăm sóc sức khỏe)Không có nội dung về ăn uống, vận động, bệnh tật hay chăm sóc sức khỏe.
③ 전기 절약 (Tiết kiệm điện)Không xuất hiện từ khóa về điện, thiết bị điện hoặc tiết kiệm năng lượng.
④ 환경 보호 (Bảo vệ môi trường)Không nói về rác thải, thiên nhiên, tái chế hay giảm ô nhiễm.
Mẹo làm nhanh: Thấy 학교 앞, 천천히, 아이들을 살피다, hãy nghĩ ngay đến khu vực bảo vệ trẻ em và lái xe an toàn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 안전 운전Lái xe an toàn

Câu 8

Chọn chủ đề
TOPIK II 96 câu 8 - hình ảnh chủ đề
🎧Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 8
Nội dung trong hình:

식사를 원하는 날짜와 시간, 인원수를 선택하십시오. - Hãy chọn ngày, giờ và số người muốn dùng bữa.

연락 받을 분의 성함과 연락처를 입력하십시오. - Hãy nhập họ tên và thông tin liên lạc của người sẽ nhận liên hệ.

Từ khóa quan trọng:
  • 날짜와 시간 (ngày và giờ)
  • 인원수 (số người)
  • 성함 (họ tên, cách nói kính trọng)
  • 연락처 (thông tin liên lạc)
  • 입력하다 (nhập thông tin)
Cách suy luận:

Nội dung lần lượt hướng dẫn chọn ngày, giờ, số người rồi nhập tên và số liên lạc. Đây là các bước cần thực hiện để đặt chỗ dùng bữa. Vì vậy chủ đề là 예약 방법, tức cách đặt trước.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 일정 문의 (Hỏi đáp lịch trình)Nếu là hỏi lịch trình, nội dung thường yêu cầu liên hệ để hỏi ngày giờ. Ở đây người dùng trực tiếp chọn thông tin.
③ 이용 후기 (Đánh giá sau sử dụng)Đánh giá sử dụng phải có cảm nhận, mức độ hài lòng hoặc nhận xét sau khi dùng dịch vụ.
④ 제품 소개 (Giới thiệu sản phẩm)Không có tên, đặc điểm, giá hay công dụng của sản phẩm nào.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn văn liệt kê các thao tác theo trình tự như 선택하십시오입력하십시오, đáp án thường là một phương pháp hoặc hướng dẫn thực hiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 예약 방법Cách đặt chỗ
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 1-8

Câu 1-2: xác định quan hệ giữa hai hành động. -고 나서 nhấn mạnh thứ tự trước sau; -아/어 놓다 nhấn mạnh làm sẵn và giữ lại kết quả.

Câu 3-4: không chỉ so từ vựng. Hãy giữ đúng sắc thái: -는 바람에 là nguyên nhân ngoài ý muốn dẫn đến kết quả xấu; -아/어야만 하다 là tình thế bắt buộc.

Câu 5-8: ghép các từ khóa thành một tình huống thực tế. Ưu tiên đáp án bao quát toàn bộ nội dung, không chọn đáp án chỉ phù hợp với một chi tiết nhỏ.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 1, câu 1-8