Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 96
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính và tâm trạng
Phần này kiểm tra khả năng theo dõi quan hệ đối lập trong mạch văn, hiểu thành ngữ theo tình huống, xác định chủ đề, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác nội dung.
Câu 19-20: Điền từ nối và chọn chủ đề đúng
Đoạn văn câu 19-20
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của câu 19-20
좋은 생각을 끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다.
Muốn khơi gợi được những ý tưởng hay thì cần suy nghĩ kỹ xem phải đặt câu hỏi như thế nào.
어떤 회사에서 신제품을 만들고자 직원에게 질문을 한다고 치자.
Giả sử một công ty muốn làm sản phẩm mới và đặt câu hỏi cho nhân viên.
"어떤 물건이 잘 팔릴까?"라고 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다.
Nếu hỏi một cách mơ hồ rằng "Sản phẩm nào sẽ bán chạy?" thì khó nhận được câu trả lời.
좋은 질문이 아니기 때문이다.
Đó là vì đây không phải là một câu hỏi tốt.
반면 "지금까지의 제품에서 무엇을 개선할까?"라고 질문하면 도움이 되는 구체적인 답이 나온다.
Trái lại, nếu hỏi "Chúng ta nên cải thiện điều gì ở những sản phẩm từ trước đến nay?" thì sẽ nhận được câu trả lời cụ thể và hữu ích.
- 좋은 생각을 끌어내다 (khơi gợi ý tưởng hay)
- 질문을 어떻게 할지 고민하다 (suy nghĩ cách đặt câu hỏi)
- 신제품 (sản phẩm mới)
- 막연하게 질문하다 (hỏi một cách mơ hồ)
- 제품을 개선하다 (cải thiện sản phẩm)
- 구체적인 답 (câu trả lời cụ thể)
- Mục tiêu: muốn nhận được những ý tưởng tốt từ người trả lời.
- Cách hỏi chưa phù hợp: hỏi quá rộng và mơ hồ về sản phẩm có thể bán chạy.
- Kết quả: người được hỏi khó đưa ra câu trả lời.
- Cách hỏi phù hợp: giới hạn vấn đề vào điểm cần cải thiện của sản phẩm hiện có.
- Kết luận: chất lượng câu hỏi quyết định mức độ cụ thể và hữu ích của câu trả lời.
Câu 19
Từ nối( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 19
Câu trước nói rằng câu hỏi mơ hồ khiến người nghe khó trả lời. Câu sau đưa ra một cách hỏi khác: hỏi cụ thể điểm cần cải thiện thì sẽ nhận được câu trả lời hữu ích. Hai cách hỏi và hai kết quả được đặt trong quan hệ đối lập, nên cần 반면 (trái lại, trong khi đó).
Dấu hiệu quyết định không nằm ở một từ đơn lẻ mà ở toàn bộ cấu trúc: 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다 đối lập với 구체적으로 질문하면 도움이 되는 답이 나온다.
Câu 20
Chủ đề윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 20
Đoạn văn đối chiếu hai cách hỏi. Câu hỏi mơ hồ không tạo ra câu trả lời tốt, còn câu hỏi cụ thể về điểm cần cải thiện giúp nhận được câu trả lời hữu ích. Vì vậy ý bao quát là: muốn có câu trả lời có ích thì phải biết đặt câu hỏi tốt.
Đáp án đúng phải bao trùm cả ví dụ về câu hỏi chưa tốt và ví dụ về câu hỏi tốt, chứ không chỉ nhắc một thao tác phụ.
Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và nội dung đúng
Đoạn văn câu 21-22
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của câu 21-22
학생 수 감소로 폐교가 될 뻔한 산골 초등학교가 위기에서 벗어나 화제이다.
Một trường tiểu học vùng núi từng suýt phải đóng cửa vì số học sinh giảm đã thoát khỏi khủng hoảng và trở thành chủ đề được chú ý.
이 학교 선생님들은 머리를 맞대고 학교를 살릴 방법을 고민했다.
Các giáo viên của trường đã cùng chụm đầu suy nghĩ về cách cứu ngôi trường.
그러다 찾은 것이 '음악 특성화 학교'였다.
Giải pháp mà họ tìm ra là xây dựng một "trường chuyên biệt về âm nhạc".
선생님들은 예술대학교에 협조를 요청해 학생들에게 다양한 악기를 가르칠 전문가를 구했다.
Các giáo viên đề nghị một trường đại học nghệ thuật hỗ trợ để tìm chuyên gia dạy nhiều loại nhạc cụ cho học sinh.
또 기업의 기부를 받아 유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다.
Ngoài ra, họ còn nhận tài trợ từ doanh nghiệp và tổ chức buổi hòa nhạc có sự tham gia của các nhạc sĩ nổi tiếng.
이런 소문을 듣고 음악을 배우러 오는 학생들이 생기면서 이 학교는 폐교 위기에서 벗어났다.
Khi có những học sinh nghe tin và tìm đến để học âm nhạc, ngôi trường đã thoát khỏi nguy cơ đóng cửa.
- 학생 수 감소 (số lượng học sinh giảm)
- 폐교가 될 뻔하다 (suýt bị đóng cửa)
- 머리를 맞대다 (chụm đầu cùng suy nghĩ)
- 음악 특성화 학교 (trường chuyên biệt về âm nhạc)
- 협조를 요청하다 (đề nghị hỗ trợ)
- 기부를 받다 (nhận tài trợ)
- 폐교 위기에서 벗어나다 (thoát khỏi nguy cơ đóng cửa)
- Khủng hoảng: số học sinh giảm khiến trường vùng núi suýt phải đóng cửa.
- Nỗ lực của giáo viên: cùng nhau suy nghĩ cách cứu trường.
- Giải pháp: phát triển trường theo hướng chuyên biệt về âm nhạc.
- Cách thực hiện: nhờ đại học nghệ thuật tìm chuyên gia và nhận tài trợ để tổ chức hòa nhạc.
- Kết quả: học sinh đến học âm nhạc tăng lên, trường thoát khỏi nguy cơ đóng cửa.
Câu 21
Thành ngữ( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Chủ thể là nhiều giáo viên cùng tìm cách cứu trường. Sau chỗ trống là 학교를 살릴 방법을 고민했다 (đã suy nghĩ về cách cứu trường). Vì vậy cần biểu hiện chỉ nhiều người cùng tập trung suy nghĩ và bàn bạc: 머리를 맞대고.
Thành ngữ phải phù hợp đồng thời với chủ thể số nhiều 선생님들은 và hành động 고민했다.
Câu 22
Nội dung đúng윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Đoạn văn nói rõ nhà trường nhận tài trợ của doanh nghiệp và tổ chức 유명 음악가와 함께하는 음악회 (buổi hòa nhạc cùng các nhạc sĩ nổi tiếng). Điều này tương ứng trực tiếp với đáp án ③.
Khi đối chiếu, cần tách rõ hai nguồn hỗ trợ: đại học nghệ thuật giúp tìm chuyên gia; doanh nghiệp cung cấp tài trợ.
Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng
Đoạn văn câu 23-24
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của câu 23-24
퇴직한 아빠는 매일 아침 운전을 해서 나를 직장까지 데려다주셨다.
Người bố đã nghỉ hưu mỗi sáng đều lái xe đưa tôi đến tận nơi làm việc.
출근길 대중교통이 불편했기 때문이다.
Đó là vì phương tiện công cộng trên đường đi làm không thuận tiện.
아빠는 운전하면서 잔소리를 많이 하셨다.
Bố thường cằn nhằn và dặn dò rất nhiều trong lúc lái xe.
"신입 사원은 인사를 잘해야 해.
"Nhân viên mới phải biết chào hỏi cho tốt.
돈 아껴 쓰고……."
Cũng phải biết tiết kiệm tiền nữa..."
출근할 때마다 잔소리를 듣는 것도 싫고 운전도 하고 싶어서 운전면허를 땄다.
Vì không thích phải nghe những lời cằn nhằn mỗi lần đi làm và cũng muốn tự lái xe nên tôi đã lấy bằng lái.
나는 면허증을 받자마자 직접 운전해서 출근하기로 했다.
Ngay khi nhận được bằng lái, tôi quyết định tự mình lái xe đi làm.
새 차를 샀다가 긁히기라도 할까 봐 당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다.
Vì lo nếu mua xe mới rồi chẳng may làm xước nên trước mắt tôi quyết định mượn xe của bố để dùng.
"사방을 잘 살피면서 운전해야 한다."
"Khi lái xe phải quan sát kỹ mọi phía."
아빠에게 나도 그 정도는 안다고 큰소리를 치고 출발했다.
Tôi lớn tiếng nói với bố rằng điều đó thì tôi cũng biết rồi và lên đường.
그러나 운전하는 내내 다리가 후들후들 떨렸다.
Tuy nhiên, suốt thời gian lái xe hai chân tôi run lẩy bẩy.
옆자리에 앉아 있을 때와는 달랐다.
Cảm giác hoàn toàn khác với khi chỉ ngồi ở ghế bên cạnh.
운전대를 꼭 붙든 채 앞만 보고 도로를 달렸다.
Tôi nắm chặt vô lăng, chỉ nhìn thẳng phía trước và lái xe trên đường.
퇴근하고 집에 무사히 돌아왔을 땐 안도감에 눈물이 날 정도였다.
Khi tan làm và trở về nhà an toàn, tôi nhẹ nhõm đến mức gần như muốn khóc.
매일 나를 데려다주신 아빠에게 새삼 감사함을 느꼈다.
Tôi lại một lần nữa cảm thấy biết ơn bố, người đã đưa tôi đi làm mỗi ngày.
- 퇴직하다 (nghỉ hưu)
- 직장까지 데려다주다 (đưa đến tận nơi làm việc)
- 잔소리를 하다 (cằn nhằn, dặn dò nhiều)
- 운전면허를 따다 (lấy bằng lái xe)
- 당분간 차를 빌려 쓰다 (tạm thời mượn xe sử dụng)
- 다리가 후들후들 떨리다 (chân run lẩy bẩy)
- 운전대를 꼭 붙들다 (nắm chặt vô lăng)
- 안도감을 느끼다 (cảm thấy nhẹ nhõm)
- Bối cảnh: do giao thông công cộng bất tiện, bố đã nghỉ hưu vẫn đưa người kể đi làm mỗi sáng.
- Động cơ lấy bằng: người kể không muốn nghe bố cằn nhằn và muốn tự lái xe.
- Quyết định: nhận bằng xong thì mượn xe của bố để tự đi làm.
- Trước khi đi: người kể tỏ ra tự tin và nói mình đã biết cách quan sát khi lái xe.
- Thực tế: chân run, nắm chặt vô lăng và chỉ nhìn thẳng phía trước.
- Kết quả: về nhà an toàn, cảm thấy nhẹ nhõm và biết ơn bố hơn.
Câu 23
Tâm trạng밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Phần gạch chân nói người kể 운전대를 꼭 붙든 채 (nắm chặt vô lăng) và 앞만 보고 (chỉ nhìn thẳng phía trước). Ngay trước đó còn có chi tiết 다리가 후들후들 떨렸다 (chân run lẩy bẩy). Những biểu hiện cơ thể này cho thấy người kể rất căng thẳng khi lần đầu tự lái xe đi làm.
Câu hỏi chỉ yêu cầu cảm xúc ở phần gạch chân. Cảm giác nhẹ nhõm và biết ơn xuất hiện sau khi đã về nhà an toàn nên không phải đáp án.
Câu 24
Nội dung đúng윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Người kể lo xe mới có thể bị xước nên quyết định 당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다 (trước mắt mượn xe của bố để dùng). Sau đó người kể tự lái đến công ty và trở về nhà an toàn. Vì vậy đáp án ① đúng.
Hãy phân biệt rõ phương tiện trước và sau khi lấy bằng: trước đó bố lái xe đưa đi làm; sau đó người kể mượn xe của bố để tự lái.
Luyện tập thêm - Phần 4
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 4.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 4 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ghi nhớ khi làm câu 19-24
Câu 19-20: xác định quan hệ giữa câu trước và câu sau rồi mới chọn từ nối. Với câu chủ đề, đáp án đúng phải bao quát cả vấn đề và kết luận của đoạn.
Câu 21-22: thành ngữ phải phù hợp với chủ thể, hành động và kết quả. Khi đối chiếu nội dung, chú ý đơn vị hoặc tổ chức nào thực hiện từng hành động.
Câu 23-24: câu tâm trạng chỉ hỏi phần gạch chân. Với câu nội dung đúng, kiểm tra kỹ phương tiện, thời điểm và trình tự hành động để tránh đáp án đổi chi tiết.
Chiến lược thời gian: đọc đoạn chung một lần để lập mạch, sau đó làm hai câu cùng đoạn. Không đọc lại toàn bộ từ đầu cho từng câu nếu đã đánh dấu được dữ kiện chính.
Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ



