29/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 96
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, ý chính và tâm trạng

Phần này kiểm tra khả năng theo dõi quan hệ đối lập trong mạch văn, hiểu thành ngữ theo tình huống, xác định chủ đề, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác nội dung.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn chủ đề đúng

Cách làm: Với câu điền từ nối, hãy đọc câu trước và câu sau của chỗ trống. Nếu câu sau bổ sung thêm cùng hướng thì chọn từ nối bổ sung. Nếu câu sau trái hướng thì chọn từ nối đối lập. Với câu chủ đề, đáp án đúng phải bao quát toàn đoạn, không chỉ nhắc lại một chi tiết riêng lẻ.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
좋은 생각을 끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다. 어떤 회사에서 신제품을 만들고자 직원에게 질문을 한다고 치자. "어떤 물건이 잘 팔릴까?"라고 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다. 좋은 질문이 아니기 때문이다. (      ) "지금까지의 제품에서 무엇을 개선할까?"라고 질문하면 도움이 되는 구체적인 답이 나온다.
Mở dịch và phân tích chung của câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

좋은 생각끌어내려면 질문을 어떻게 할지 잘 고민해야 한다.

Muốn khơi gợi được những ý tưởng hay thì cần suy nghĩ kỹ xem phải đặt câu hỏi như thế nào.

어떤 회사에서 신제품을 만들고자 직원에게 질문을 한다고 치자.

Giả sử một công ty muốn làm sản phẩm mới và đặt câu hỏi cho nhân viên.

"어떤 물건이 잘 팔릴까?"라고 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다.

Nếu hỏi một cách mơ hồ rằng "Sản phẩm nào sẽ bán chạy?" thì khó nhận được câu trả lời.

좋은 질문이 아니기 때문이다.

Đó là vì đây không phải là một câu hỏi tốt.

반면 "지금까지의 제품에서 무엇을 개선할까?"라고 질문하면 도움이 되는 구체적인 답이 나온다.

Trái lại, nếu hỏi "Chúng ta nên cải thiện điều gì ở những sản phẩm từ trước đến nay?" thì sẽ nhận được câu trả lời cụ thể và hữu ích.

Từ khóa quan trọng:
  • 좋은 생각을 끌어내다 (khơi gợi ý tưởng hay)
  • 질문을 어떻게 할지 고민하다 (suy nghĩ cách đặt câu hỏi)
  • 신제품 (sản phẩm mới)
  • 막연하게 질문하다 (hỏi một cách mơ hồ)
  • 제품을 개선하다 (cải thiện sản phẩm)
  • 구체적인 답 (câu trả lời cụ thể)
Bản đồ nội dung:
  1. Mục tiêu: muốn nhận được những ý tưởng tốt từ người trả lời.
  2. Cách hỏi chưa phù hợp: hỏi quá rộng và mơ hồ về sản phẩm có thể bán chạy.
  3. Kết quả: người được hỏi khó đưa ra câu trả lời.
  4. Cách hỏi phù hợp: giới hạn vấn đề vào điểm cần cải thiện của sản phẩm hiện có.
  5. Kết luận: chất lượng câu hỏi quyết định mức độ cụ thể và hữu ích của câu trả lời.

Câu 19

Từ nối

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Câu trước nói rằng câu hỏi mơ hồ khiến người nghe khó trả lời. Câu sau đưa ra một cách hỏi khác: hỏi cụ thể điểm cần cải thiện thì sẽ nhận được câu trả lời hữu ích. Hai cách hỏi và hai kết quả được đặt trong quan hệ đối lập, nên cần 반면 (trái lại, trong khi đó).

Dấu hiệu quyết định không nằm ở một từ đơn lẻ mà ở toàn bộ cấu trúc: 막연하게 질문하면 대답이 잘 나오지 않는다 đối lập với 구체적으로 질문하면 도움이 되는 답이 나온다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 결코 - Tuyệt đối không, không bao giờ 결코 thường đi với phủ định như 결코 쉽지 않다. Câu sau là một mệnh đề khẳng định nêu cách hỏi hiệu quả nên không phù hợp.
② 특히 - Đặc biệt là 특히 dùng để nhấn mạnh một trường hợp nổi bật trong cùng hướng lập luận. Ở đây câu sau không phải ví dụ đặc biệt mà là phương án đối lập với cách hỏi mơ hồ.
③ 비록 - Mặc dù, cho dù 비록 mở đầu quan hệ nhượng bộ và thường đi với -지만, -더라도. Cấu trúc đó không xuất hiện trong câu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 반면 Trái lại / trong khi đó.

Câu 20

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Đoạn văn đối chiếu hai cách hỏi. Câu hỏi mơ hồ không tạo ra câu trả lời tốt, còn câu hỏi cụ thể về điểm cần cải thiện giúp nhận được câu trả lời hữu ích. Vì vậy ý bao quát là: muốn có câu trả lời có ích thì phải biết đặt câu hỏi tốt.

Đáp án đúng phải bao trùm cả ví dụ về câu hỏi chưa tốt và ví dụ về câu hỏi tốt, chứ không chỉ nhắc một thao tác phụ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 질문을 한 후에 생각할 시간을 줘야 한다. - Sau khi hỏi cần cho người trả lời thời gian suy nghĩ.Đoạn văn không bàn về thời gian suy nghĩ sau khi nhận câu hỏi. Vấn đề được nhấn mạnh là cách thiết kế câu hỏi.
③ 질문하기 전에 예상되는 답을 미리 생각해야 한다. - Trước khi hỏi phải nghĩ trước câu trả lời dự kiến.Đoạn không yêu cầu người hỏi dự đoán trước câu trả lời; đoạn yêu cầu chuyển từ câu hỏi mơ hồ sang câu hỏi cụ thể.
④ 추상적인 질문으로 자유로운 생각을 끌어내야 한다. - Phải dùng câu hỏi trừu tượng để khơi gợi suy nghĩ tự do.Ý này trái với đoạn văn. Câu hỏi mơ hồ, trừu tượng khiến câu trả lời khó xuất hiện; câu hỏi cụ thể mới hữu ích.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 도움이 되는 답을 얻으려면 질문을 잘해야 한다. Muốn nhận được câu trả lời hữu ích thì phải biết đặt câu hỏi tốt.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và nội dung đúng

Cách làm: Với thành ngữ, không dịch từng chữ. Hãy đọc hành động trước và hậu quả sau để xác định sắc thái. Sau đó, câu nội dung đúng phải khớp với toàn bộ đoạn, nhất là chủ thể hành động và kết quả xảy ra.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
학생 수 감소로 폐교가 될 뻔한 산골 초등학교가 위기에서 벗어나 화제이다. 이 학교 선생님들은 (      ) 학교를 살릴 방법을 고민했다. 그러다 찾은 것이 '음악 특성화 학교'였다. 선생님들은 예술대학교에 협조를 요청해 학생들에게 다양한 악기를 가르칠 전문가를 구했다. 또 기업의 기부를 받아 유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다. 이런 소문을 듣고 음악을 배우러 오는 학생들이 생기면서 이 학교는 폐교 위기에서 벗어났다.
Mở dịch và phân tích chung của câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

학생 수 감소폐교가 될 뻔한 산골 초등학교가 위기에서 벗어나 화제이다.

Một trường tiểu học vùng núi từng suýt phải đóng cửa vì số học sinh giảm đã thoát khỏi khủng hoảng và trở thành chủ đề được chú ý.

이 학교 선생님들은 머리를 맞대고 학교를 살릴 방법을 고민했다.

Các giáo viên của trường đã cùng chụm đầu suy nghĩ về cách cứu ngôi trường.

그러다 찾은 것이 '음악 특성화 학교'였다.

Giải pháp mà họ tìm ra là xây dựng một "trường chuyên biệt về âm nhạc".

선생님들은 예술대학교협조를 요청해 학생들에게 다양한 악기를 가르칠 전문가를 구했다.

Các giáo viên đề nghị một trường đại học nghệ thuật hỗ trợ để tìm chuyên gia dạy nhiều loại nhạc cụ cho học sinh.

또 기업의 기부를 받아 유명 음악가와 함께하는 음악회도 개최했다.

Ngoài ra, họ còn nhận tài trợ từ doanh nghiệp và tổ chức buổi hòa nhạc có sự tham gia của các nhạc sĩ nổi tiếng.

이런 소문을 듣고 음악을 배우러 오는 학생들이 생기면서 이 학교는 폐교 위기에서 벗어났다.

Khi có những học sinh nghe tin và tìm đến để học âm nhạc, ngôi trường đã thoát khỏi nguy cơ đóng cửa.

Từ khóa quan trọng:
  • 학생 수 감소 (số lượng học sinh giảm)
  • 폐교가 될 뻔하다 (suýt bị đóng cửa)
  • 머리를 맞대다 (chụm đầu cùng suy nghĩ)
  • 음악 특성화 학교 (trường chuyên biệt về âm nhạc)
  • 협조를 요청하다 (đề nghị hỗ trợ)
  • 기부를 받다 (nhận tài trợ)
  • 폐교 위기에서 벗어나다 (thoát khỏi nguy cơ đóng cửa)
Bản đồ nội dung:
  1. Khủng hoảng: số học sinh giảm khiến trường vùng núi suýt phải đóng cửa.
  2. Nỗ lực của giáo viên: cùng nhau suy nghĩ cách cứu trường.
  3. Giải pháp: phát triển trường theo hướng chuyên biệt về âm nhạc.
  4. Cách thực hiện: nhờ đại học nghệ thuật tìm chuyên gia và nhận tài trợ để tổ chức hòa nhạc.
  5. Kết quả: học sinh đến học âm nhạc tăng lên, trường thoát khỏi nguy cơ đóng cửa.

Câu 21

Thành ngữ

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Chủ thể là nhiều giáo viên cùng tìm cách cứu trường. Sau chỗ trống là 학교를 살릴 방법을 고민했다 (đã suy nghĩ về cách cứu trường). Vì vậy cần biểu hiện chỉ nhiều người cùng tập trung suy nghĩ và bàn bạc: 머리를 맞대고.

Thành ngữ phải phù hợp đồng thời với chủ thể số nhiều 선생님들은 và hành động 고민했다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 눈을 딱 감고 - Nhắm mắt làm liều, quyết làm bất chấpBiểu hiện này dùng khi bỏ qua lo lắng hoặc hậu quả để quyết định làm điều gì, không diễn tả việc nhiều người cùng thảo luận.
③ 손에 땀을 쥐고 - Hồi hộp đến toát mồ hôi tayBiểu hiện này miêu tả trạng thái căng thẳng khi theo dõi một tình huống gay cấn, không kết hợp với việc cùng suy nghĩ giải pháp.
④ 목에 힘을 주고 - Lên giọng, ra vẻ, tỏ quyền thếBiểu hiện này nói về thái độ kiêu căng hoặc cố tỏ ra có quyền, trái với tinh thần hợp tác của các giáo viên.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 머리를 맞대고 Chụm đầu lại, cùng nhau bàn bạc và suy nghĩ.

Câu 22

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Đoạn văn nói rõ nhà trường nhận tài trợ của doanh nghiệp và tổ chức 유명 음악가와 함께하는 음악회 (buổi hòa nhạc cùng các nhạc sĩ nổi tiếng). Điều này tương ứng trực tiếp với đáp án ③.

Khi đối chiếu, cần tách rõ hai nguồn hỗ trợ: đại học nghệ thuật giúp tìm chuyên gia; doanh nghiệp cung cấp tài trợ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 초등학교는 기업에 요청해 악기 전문가를 구했다. - Trường đề nghị doanh nghiệp tìm chuyên gia nhạc cụ.Nhà trường đề nghị 예술대학교 hỗ trợ tìm chuyên gia. Doanh nghiệp chỉ được nhắc đến ở phần tài trợ.
② 이 초등학교는 선생님들의 노력에도 학생 수가 줄었다. - Dù giáo viên nỗ lực, số học sinh vẫn giảm.Kết quả là học sinh đến học âm nhạc xuất hiện và trường thoát khỏi nguy cơ đóng cửa, không phải số học sinh tiếp tục giảm.
④ 이 초등학교 선생님들이 학생들에게 직접 악기를 가르쳤다. - Giáo viên của trường trực tiếp dạy nhạc cụ.Đoạn nói nhà trường tìm 전문가 từ sự hỗ trợ của đại học nghệ thuật để dạy học sinh, không nói giáo viên trực tiếp dạy.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 이 초등학교에서 개최한 음악회에 유명 음악가가 참여했다. Các nhạc sĩ nổi tiếng đã tham gia buổi hòa nhạc do trường tổ chức.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Với câu hỏi tâm trạng, hãy bám đúng phần gạch chân. Không lấy cảm xúc ở phần sau để thay thế. Với câu nội dung đúng, cần kiểm tra từng chi tiết: thời điểm, hành động, kết quả và mức độ.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
퇴직한 아빠는 매일 아침 운전을 해서 나를 직장까지 데려다주셨다. 출근길 대중교통이 불편했기 때문이다. 아빠는 운전하면서 잔소리를 많이 하셨다. "신입 사원은 인사를 잘해야 해. 돈 아껴 쓰고……." 출근할 때마다 잔소리를 듣는 것도 싫고 운전도 하고 싶어서 운전면허를 땄다. 나는 면허증을 받자마자 직접 운전해서 출근하기로 했다. 새 차를 샀다가 긁히기라도 할까 봐 당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다. "사방을 잘 살피면서 운전해야 한다." 아빠에게 나도 그 정도는 안다고 큰소리를 치고 출발했다. 그러나 운전하는 내내 다리가 후들후들 떨렸다. 옆자리에 앉아 있을 때와는 달랐다. 운전대를 꼭 붙든 채 앞만 보고 도로를 달렸다. 퇴근하고 집에 무사히 돌아왔을 땐 안도감에 눈물이 날 정도였다. 매일 나를 데려다주신 아빠에게 새삼 감사함을 느꼈다.
Mở dịch và phân tích chung của câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

퇴직한 아빠는 매일 아침 운전을 해서 나를 직장까지 데려다주셨다.

Người bố đã nghỉ hưu mỗi sáng đều lái xe đưa tôi đến tận nơi làm việc.

출근길 대중교통이 불편했기 때문이다.

Đó là vì phương tiện công cộng trên đường đi làm không thuận tiện.

아빠는 운전하면서 잔소리를 많이 하셨다.

Bố thường cằn nhằn và dặn dò rất nhiều trong lúc lái xe.

"신입 사원은 인사를 잘해야 해.

"Nhân viên mới phải biết chào hỏi cho tốt.

돈 아껴 쓰고……."

Cũng phải biết tiết kiệm tiền nữa..."

출근할 때마다 잔소리를 듣는 것도 싫고 운전도 하고 싶어서 운전면허를 땄다.

Vì không thích phải nghe những lời cằn nhằn mỗi lần đi làm và cũng muốn tự lái xe nên tôi đã lấy bằng lái.

나는 면허증을 받자마자 직접 운전해서 출근하기로 했다.

Ngay khi nhận được bằng lái, tôi quyết định tự mình lái xe đi làm.

새 차를 샀다가 긁히기라도 할까 봐 당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다.

Vì lo nếu mua xe mới rồi chẳng may làm xước nên trước mắt tôi quyết định mượn xe của bố để dùng.

"사방을 잘 살피면서 운전해야 한다."

"Khi lái xe phải quan sát kỹ mọi phía."

아빠에게 나도 그 정도는 안다고 큰소리를 치고 출발했다.

Tôi lớn tiếng nói với bố rằng điều đó thì tôi cũng biết rồi và lên đường.

그러나 운전하는 내내 다리가 후들후들 떨렸다.

Tuy nhiên, suốt thời gian lái xe hai chân tôi run lẩy bẩy.

옆자리에 앉아 있을 때와는 달랐다.

Cảm giác hoàn toàn khác với khi chỉ ngồi ở ghế bên cạnh.

운전대를 꼭 붙든 채 앞만 보고 도로를 달렸다.

Tôi nắm chặt vô lăng, chỉ nhìn thẳng phía trước và lái xe trên đường.

퇴근하고 집에 무사히 돌아왔을 땐 안도감에 눈물이 날 정도였다.

Khi tan làm và trở về nhà an toàn, tôi nhẹ nhõm đến mức gần như muốn khóc.

매일 나를 데려다주신 아빠에게 새삼 감사함을 느꼈다.

Tôi lại một lần nữa cảm thấy biết ơn bố, người đã đưa tôi đi làm mỗi ngày.

Từ khóa quan trọng:
  • 퇴직하다 (nghỉ hưu)
  • 직장까지 데려다주다 (đưa đến tận nơi làm việc)
  • 잔소리를 하다 (cằn nhằn, dặn dò nhiều)
  • 운전면허를 따다 (lấy bằng lái xe)
  • 당분간 차를 빌려 쓰다 (tạm thời mượn xe sử dụng)
  • 다리가 후들후들 떨리다 (chân run lẩy bẩy)
  • 운전대를 꼭 붙들다 (nắm chặt vô lăng)
  • 안도감을 느끼다 (cảm thấy nhẹ nhõm)
Bản đồ diễn tiến:
  1. Bối cảnh: do giao thông công cộng bất tiện, bố đã nghỉ hưu vẫn đưa người kể đi làm mỗi sáng.
  2. Động cơ lấy bằng: người kể không muốn nghe bố cằn nhằn và muốn tự lái xe.
  3. Quyết định: nhận bằng xong thì mượn xe của bố để tự đi làm.
  4. Trước khi đi: người kể tỏ ra tự tin và nói mình đã biết cách quan sát khi lái xe.
  5. Thực tế: chân run, nắm chặt vô lăng và chỉ nhìn thẳng phía trước.
  6. Kết quả: về nhà an toàn, cảm thấy nhẹ nhõm và biết ơn bố hơn.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Phần gạch chân nói người kể 운전대를 꼭 붙든 채 (nắm chặt vô lăng) và 앞만 보고 (chỉ nhìn thẳng phía trước). Ngay trước đó còn có chi tiết 다리가 후들후들 떨렸다 (chân run lẩy bẩy). Những biểu hiện cơ thể này cho thấy người kể rất căng thẳng khi lần đầu tự lái xe đi làm.

Câu hỏi chỉ yêu cầu cảm xúc ở phần gạch chân. Cảm giác nhẹ nhõm và biết ơn xuất hiện sau khi đã về nhà an toàn nên không phải đáp án.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 기대되다 - Mong đợi, háo hức chờ đợiNgười kể không thể hiện sự mong chờ tích cực; các dấu hiệu nắm chặt vô lăng, chân run và chỉ nhìn phía trước cho thấy áp lực và lo lắng.
③ 뿌듯하다 - Tự hào, mãn nguyệnCảm giác tự hào thường xuất hiện sau khi hoàn thành tốt việc gì đó. Phần gạch chân nằm trong lúc người kể còn đang lái xe đầy căng thẳng.
④ 창피하다 - Xấu hổKhông có chi tiết nào cho thấy người kể bị người khác chê cười hoặc cảm thấy mất mặt. Trọng tâm là sự căng thẳng khi điều khiển xe.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 긴장되다 Căng thẳng, hồi hộp.

Câu 24

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Người kể lo xe mới có thể bị xước nên quyết định 당분간 아빠의 차를 빌려 쓰기로 했다 (trước mắt mượn xe của bố để dùng). Sau đó người kể tự lái đến công ty và trở về nhà an toàn. Vì vậy đáp án ① đúng.

Hãy phân biệt rõ phương tiện trước và sau khi lấy bằng: trước đó bố lái xe đưa đi làm; sau đó người kể mượn xe của bố để tự lái.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 나는 운전면허를 따기 전에 대중교통으로 출근했다. - Trước khi lấy bằng, tôi đi làm bằng phương tiện công cộng.Đoạn mở đầu nói vì giao thông công cộng bất tiện nên bố lái xe đưa người kể đến nơi làm việc mỗi sáng.
③ 나는 운전면허를 따자마자 자동차를 새로 구매했다. - Ngay khi lấy bằng, tôi đã mua xe mới.Người kể lo xe mới bị xước nên chưa mua mà tạm thời mượn xe của bố.
④ 나는 아빠의 조언 덕분에 운전하는 것이 어렵지 않았다. - Nhờ lời khuyên của bố, việc lái xe không khó.Thực tế người kể rất căng thẳng: chân run, nắm chặt vô lăng và chỉ nhìn về phía trước. Đáp án đảo ngược trải nghiệm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 나는 아빠의 차를 운전해서 회사에 다녀왔다. Tôi đã lái xe của bố đi đến công ty rồi trở về.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: xác định quan hệ giữa câu trước và câu sau rồi mới chọn từ nối. Với câu chủ đề, đáp án đúng phải bao quát cả vấn đề và kết luận của đoạn.

Câu 21-22: thành ngữ phải phù hợp với chủ thể, hành động và kết quả. Khi đối chiếu nội dung, chú ý đơn vị hoặc tổ chức nào thực hiện từng hành động.

Câu 23-24: câu tâm trạng chỉ hỏi phần gạch chân. Với câu nội dung đúng, kiểm tra kỹ phương tiện, thời điểm và trình tự hành động để tránh đáp án đổi chi tiết.

Chiến lược thời gian: đọc đoạn chung một lần để lập mạch, sau đó làm hai câu cùng đoạn. Không đọc lại toàn bộ từ đầu cho từng câu nếu đã đánh dấu được dữ kiện chính.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 4, câu 19-24