29/07/2026

TOPIK II kỳ thi 96 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 96
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng giải mã cách rút gọn trong tiêu đề báo, hoàn chỉnh quan hệ ý nghĩa trong đoạn văn và đối chiếu chính xác dữ kiện nghiên cứu, lịch sử và đặc điểm kỹ thuật.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 96 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Tiêu đề báo thường rút gọn chủ ngữ, dùng nhiều danh từ Hán Hàn và cách nói ẩn dụ. Hãy tách tiêu đề thành: đối tượng chính, sự việc, kết quả hoặc đánh giá.

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

모처럼의 황금연휴, 여행사 예약 문의 '껑충'
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

모처럼황금연휴, 여행사 예약 문의 '껑충'

Kỳ nghỉ vàng dài ngày hiếm hoi, số yêu cầu tư vấn đặt chỗ tại công ty du lịch tăng vọt.

Tiêu đề lược bỏ động từ. 껑충 nhấn mạnh mức tăng mạnh, còn 모처럼 cho biết lâu rồi mới có một kỳ nghỉ dài như vậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 모처럼 (sau một thời gian dài mới có)
  • 황금연휴 (kỳ nghỉ dài ngày thuận lợi)
  • 예약 문의 (yêu cầu tư vấn đặt chỗ)
  • 껑충 (tăng vọt)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Bối cảnh: kỳ nghỉ dài hiếm hoi.
  2. Phản ứng: nhiều người quan tâm đến du lịch.
  3. Kết quả: số cuộc tư vấn đặt chỗ tăng mạnh.
  4. Không có: giá tour, quảng cáo hay kỳ nghỉ ngắn.
Cách suy luận:

Hai vế tạo quan hệ nguyên nhân - kết quả: vì có kỳ nghỉ dài hiếm hoi nên nhu cầu liên hệ công ty du lịch tăng mạnh. Đáp án phải giữ đủ cả 오랜만에 오는 긴 연휴예약 상담이 대폭 늘다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 연휴가 짧아서 여행 상품을 찾는 예약 문의가 줄어들었다.Dịch: Vì kỳ nghỉ ngắn nên yêu cầu tìm sản phẩm du lịch giảm.
Sai vì đây là kỳ nghỉ dài và số yêu cầu tăng, không giảm.
② 값이 비싸더라도 연휴 기간에 여행을 가려는 사람이 많아졌다.Dịch: Dù giá đắt, số người muốn đi du lịch trong kỳ nghỉ tăng.
Tiêu đề không đề cập giá cả.
④ 매년 돌아오는 연휴를 앞두고 여행사마다 적극적인 홍보를 시작했다.Dịch: Trước kỳ nghỉ hằng năm, các công ty du lịch bắt đầu quảng bá.
모처럼 không phải kỳ nghỉ quen thuộc hằng năm; tiêu đề cũng không nói quảng bá.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 오랜만에 오는 긴 연휴를 맞아 여행사에 예약 상담이 대폭 늘었다.Nhân kỳ nghỉ dài hiếm hoi, số cuộc tư vấn đặt chỗ tại công ty du lịch tăng mạnh.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

김민수 '올해의 선수상' 수상 유력, 야구팬들 기대 고조
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

김민수 '올해의 선수상' 수상 유력, 야구팬들 기대 고조

Khả năng Kim Min Su nhận giải Cầu thủ của năm rất cao, kỳ vọng của người hâm mộ bóng chày dâng lên.

유력 chỉ khả năng cao nhưng kết quả chưa được xác nhận. Vì vậy người hâm mộ đang kỳ vọng chứ chưa ăn mừng kết quả.

Từ khóa quan trọng:
  • 수상 (nhận giải)
  • 유력 (có khả năng cao)
  • 기대 (kỳ vọng)
  • 고조 (dâng cao)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Nhân vật: Kim Min Su.
  2. Tình trạng: là ứng viên sáng giá cho giải Cầu thủ của năm.
  3. Kết quả chưa chốt: chưa nói đã nhận giải.
  4. Phản ứng: kỳ vọng của người hâm mộ tăng.
Cách suy luận:

Tín hiệu quyết định là 수상 유력. Cụm này tương đương với 상을 받을 가능성이 많다, không phải đã nhận hay đã thất bại.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 김민수가 상을 받아서 야구팬들이 매우 기뻐하고 있다.Dịch: Kim Min Su đã nhận giải nên người hâm mộ rất vui.
Sai thời điểm: chưa có kết quả trao giải.
② 김민수가 야구팬들의 큰 기대에도 불구하고 상을 받지 못했다.Dịch: Dù được kỳ vọng, Kim Min Su đã không nhận giải.
Tiêu đề không nói thất bại.
④ 김민수가 상을 받는 데 실패했지만 야구팬들에게 많은 응원을 받았다.Dịch: Kim Min Su thất bại nhận giải nhưng được cổ vũ nhiều.
Không có thông tin thất bại hay cổ vũ sau thất bại.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 김민수가 상을 받을 가능성이 많아 야구팬들의 기대가 높아지고 있다.Vì khả năng Kim Min Su nhận giải cao nên kỳ vọng của người hâm mộ tăng.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

지지부진한 태풍 피해 복구, 속 터지는 인주 주민들
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

지지부진한 태풍 피해 복구, 속 터지는 인주 주민들

Việc khắc phục thiệt hại do bão trì trệ, người dân Inju sốt ruột và bức bối.

지지부진하다 chỉ tiến độ chậm chạp. 속이 터지다 diễn tả cảm giác bức bối vì vấn đề mãi không được giải quyết.

Từ khóa quan trọng:
  • 태풍 피해 (thiệt hại do bão)
  • 복구 (khắc phục, phục hồi)
  • 지지부진하다 (trì trệ)
  • 속이 터지다 (rất sốt ruột, bức bối)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Vấn đề: thiệt hại do bão.
  2. Tiến độ: việc phục hồi không tiến triển.
  3. Phản ứng: cư dân Inju bức bối.
  4. Không có: nguyên nhân do dân ít tham gia.
Cách suy luận:

Phải ghép hai cụm: 복구가 지지부진하다 dẫn tới 주민들이 답답해하다. Đáp án đúng cần có cả tiến độ kém và cảm xúc của cư dân.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 태풍 피해가 매년 발생해 인주 주민들이 대책을 요구했다.Dịch: Bão gây thiệt hại hằng năm nên cư dân yêu cầu đối sách.
Không có thông tin hằng năm hay yêu cầu đối sách.
② 태풍 피해를 복구하는 일에 인주 주민들의 참여가 저조하다.Dịch: Sự tham gia của cư dân vào phục hồi thiệt hại thấp.
Tiêu đề nói tiến độ chậm, không nêu nguyên nhân do cư dân.
③ 태풍 피해를 막기 위한 방안이 인주 주민들에게 호응을 얻고 있다.Dịch: Biện pháp phòng thiệt hại đang được cư dân ủng hộ.
Trái với tâm trạng bức bối vì phục hồi trì trệ.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 태풍 피해 복구가 잘 진행되지 않아 인주 주민들이 답답해하고 있다.Vì khắc phục thiệt hại không tiến triển tốt nên cư dân Inju rất bức bối.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm: Dạng này không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn kiểm tra mạch logic. Hãy đọc câu trước và câu sau của chỗ trống để xem tác giả đang giải thích nguyên nhân, kết quả, mục đích hay cách thức.

Câu 28

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

특정 장소를 실시간으로 비추어 주는 인터넷 방송 채널인 '지금 거기'가 최근 인기를 끌고 있다. 이 방송에서는 남산에서 내려다보는 서울 풍경, 창밖으로 보이는 뉴욕 타임스퀘어 거리 등 하나의 장소를 편집 없이 그대로 보여 준다. 화면 앞에 있는 시청자들은 현장감 있는 풍경에 빠져들어 마치 (      ) 것처럼 느끼게 된다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

특정 장소를 실시간으로 비추어 주는 인터넷 방송 채널인 '지금 거기'가 최근 인기를 끌고 있다.

Kênh internet Ngay nơi đó, chiếu trực tiếp một địa điểm cụ thể, gần đây đang được yêu thích.

이 방송에서는 남산에서 내려다보는 서울 풍경, 창밖으로 보이는 뉴욕 타임스퀘어 거리 등 하나의 장소를 편집 없이 그대로 보여 준다.

Chương trình trình chiếu nguyên vẹn, không biên tập, cảnh của một địa điểm như Seoul nhìn từ Namsan hoặc Times Square nhìn qua cửa sổ.

화면 앞에 있는 시청자들은 현장감 있는 풍경에 빠져들어 마치 직접 그곳에 가서 바라보는 것처럼 느끼게 된다.

Người xem chìm vào khung cảnh chân thực và cảm thấy như trực tiếp đến nơi đó để ngắm nhìn.

Chỗ trống đứng trong cấu trúc 마치 ... 것처럼 느끼다, yêu cầu một trải nghiệm giả định phù hợp với cảm giác hiện trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 실시간 (thời gian thực)
  • 편집 없이 (không biên tập)
  • 현장감 (cảm giác hiện trường)
  • 빠져들다 (chìm đắm)
  • 직접 가다 (trực tiếp đi đến)
Bản đồ mạch văn:
  1. Kênh: phát một địa điểm theo thời gian thực.
  2. Cách phát: giữ nguyên, không cắt dựng.
  3. Hiệu quả: tạo cảm giác chân thực.
  4. Kết quả: người xem tưởng như đang có mặt tại đó.
Cách suy luận:

실시간, 편집 없이 그대로현장감 cùng hướng tới cảm giác hiện diện. Vì vậy chỉ phương án trực tiếp đến nơi đó và nhìn ngắm mới hoàn chỉnh mạch.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 오래된 영상을 보는Dịch: xem một đoạn video cũ
Kênh phát trực tiếp, không phải video cũ.
② 전혀 가 본 적이 없는Dịch: chưa từng đến lần nào
Không tạo thành trải nghiệm được so sánh sau 마치.
③ 연예인과 방송에 출연하는Dịch: xuất hiện trên chương trình cùng người nổi tiếng
Không có người nổi tiếng hay người xem tham gia chương trình.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 직접 그곳에 가서 바라보는trực tiếp đến nơi đó và nhìn ngắm

Câu 29

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

'산조'는 한 명의 연주자가 악기 하나를 가지고 다채로운 가락과 장단을 즉흥적으로 표현하는 한국 전통 음악의 한 갈래이다. 산조의 독특한 특성은 연주자가 악보대로 연주하는 것이 아니라 무대마다 다른 독주를 선보인다는 데 있다. 현장 분위기에 맞춰 (      ) 연주하기 때문에 같은 연주자의 공연을 여러 번 보아도 그때마다 새로운 감동을 받을 수 있다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

'산조'는 한 명의 연주자가 악기 하나를 가지고 다채로운 가락장단즉흥적으로 표현하는 한국 전통 음악의 한 갈래이다.

Sanjo là một thể loại âm nhạc truyền thống, trong đó một nghệ sĩ dùng một nhạc cụ để thể hiện tức hứng nhiều giai điệu và tiết tấu.

산조의 독특한 특성은 연주자가 악보대로 연주하는 것이 아니라 무대마다 다른 독주를 선보인다는 데 있다.

Đặc điểm của sanjo là nghệ sĩ không chơi nguyên theo bản nhạc mà trình diễn phần độc tấu khác nhau ở mỗi sân khấu.

현장 분위기에 맞춰 다양한 변화를 주면서 연주하기 때문에 같은 연주자의 공연을 여러 번 보아도 그때마다 새로운 감동을 받을 수 있다.

Vì nghệ sĩ tạo nhiều biến đổi phù hợp với không khí tại chỗ nên cùng một nghệ sĩ vẫn mang lại cảm xúc mới ở mỗi buổi diễn.

Chỗ trống phải giải thích vì sao cùng một nghệ sĩ nhưng mỗi buổi diễn vẫn mới mẻ.

Từ khóa quan trọng:
  • 산조 (sanjo)
  • 즉흥적 (ngẫu hứng)
  • 악보대로 (đúng theo bản nhạc)
  • 무대마다 다른 독주 (độc tấu khác nhau mỗi sân khấu)
  • 변화를 주다 (tạo biến đổi)
Bản đồ mạch văn:
  1. Định nghĩa: một người, một nhạc cụ, biểu diễn tức hứng.
  2. Đặc trưng: không lặp nguyên bản nhạc.
  3. Cách thức: thay đổi theo không khí sân khấu.
  4. Kết quả: mỗi lần nghe có cảm xúc mới.
Cách suy luận:

즉흥적으로무대마다 다른 독주 cho thấy nghệ sĩ phải tạo nhiều biến đổi, không phải thêm nhạc cụ hoặc chơi y nguyên bản nhạc.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 여러 사람이 동시에Dịch: nhiều người cùng lúc
Đoạn nói một nghệ sĩ chơi một nhạc cụ.
③ 새로운 악기를 더하여Dịch: thêm nhạc cụ mới
Không nói thêm nhạc cụ; sự mới mẻ nằm ở cách chơi.
④ 악보를 보면서 그대로Dịch: nhìn bản nhạc và chơi nguyên như vậy
Trái trực tiếp với 악보대로 연주하는 것이 아니다.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 다양한 변화를 주면서vừa tạo ra nhiều biến đổi

Câu 30

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

치킨을 먹을 때 기름이 손에 묻는 게 싫어서 비닐장갑을 사용하는 사람들이 많다. 그런데 비닐장갑을 끼고 치킨을 먹더라도 여전히 기름이 손에 묻는다. 이는 비닐이 기름에 친화적인 폴리에틸렌으로 만들어져 비닐장갑에 기름이 잘 스며들기 때문이다. 게다가 비닐장갑의 두께가 매우 얇아 기름이 (      ) 수 있다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

치킨을 먹을 때 기름이 손에 묻는 게 싫어서 비닐장갑을 사용하는 사람들이 많다.

Nhiều người dùng găng nilon khi ăn gà rán vì không muốn dầu dính tay.

그런데 비닐장갑을 끼고 치킨을 먹더라도 여전히 기름이 손에 묻는다.

Tuy nhiên dù đeo găng, dầu vẫn dính tay.

이는 비닐이 기름에 친화적폴리에틸렌으로 만들어져 비닐장갑에 기름이 잘 스며들기 때문이다.

Đó là vì nilon làm từ polyethylene có tính tương hợp với dầu nên dầu dễ thấm vào găng.

게다가 비닐장갑의 두께가 매우 얇아 기름이 장갑을 더 쉽게 통과할 수 있다.

Hơn nữa găng rất mỏng nên dầu có thể xuyên qua dễ hơn.

Câu cuối bổ sung nguyên nhân thứ hai cho hiện tượng dầu vẫn đến được tay.

Từ khóa quan trọng:
  • 여전히 (vẫn)
  • 친화적 (có tính tương hợp)
  • 스며들다 (thấm vào)
  • 두께 (độ dày)
  • 통과하다 (xuyên qua)
Bản đồ nguyên nhân - kết quả:
  1. Mục đích: tránh dầu dính tay.
  2. Thực tế: dầu vẫn dính tay.
  3. Nguyên nhân 1: vật liệu dễ hút dầu.
  4. Nguyên nhân 2: găng quá mỏng nên dầu xuyên qua.
Cách suy luận:

Trước chỗ trống là 두께가 매우 얇아; kết quả cần giải thích là dầu vẫn tới tay. Vì vậy nội dung logic là dầu xuyên qua găng dễ hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 손에 전혀 묻지 않을Dịch: hoàn toàn không dính tay
Trái với hiện tượng chính.
② 치킨의 맛을 떨어뜨릴Dịch: làm giảm vị gà rán
Không liên quan tới cơ chế thấm dầu.
③ 비닐을 부드럽게 만들Dịch: làm nilon mềm hơn
Không giải thích vì sao dầu dính tay.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 장갑을 더 쉽게 통과할xuyên qua găng dễ dàng hơn

Câu 31

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

상품의 종류와 유통 방식이 다양해지면서 물건을 고르는 것도 어려워졌다. 그러다 보니 선택에 들이는 시간을 줄이면서도 실패 없는 구매를 하려는 경향이 생겼다. 그중 하나가 유명인이 추천하는 물건을 고민 없이 따라 사는 것이다. 영향력 있는 인물이 (      ) 짧은 시간 안에 최선의 선택을 할 수 있을 것이라는 믿음이 이러한 소비에 반영된 것이다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

상품의 종류와 유통 방식이 다양해지면서 물건을 고르는 것도 어려워졌다.

Khi chủng loại sản phẩm và cách phân phối đa dạng hơn, việc chọn hàng cũng khó hơn.

그러다 보니 선택에 들이는 시간을 줄이면서도 실패 없는 구매를 하려는 경향이 생겼다.

Vì vậy xuất hiện xu hướng muốn giảm thời gian lựa chọn nhưng vẫn mua không thất bại.

그중 하나가 유명인이 추천하는 물건을 고민 없이 따라 사는 것이다.

Một cách là mua theo đồ người nổi tiếng giới thiệu mà không cân nhắc.

영향력 있는 인물이 선택한 것을 그대로 따르면 짧은 시간 안에 최선의 선택을 할 수 있을 것이라는 믿음이 이러한 소비에 반영된 것이다.

Kiểu tiêu dùng này phản ánh niềm tin rằng làm theo lựa chọn của người có ảnh hưởng sẽ giúp chọn tốt nhất trong thời gian ngắn.

Chỗ trống phải quay lại chính hành vi mua theo người nổi tiếng ở câu trước.

Từ khóa quan trọng:
  • 유통 방식 (cách phân phối)
  • 실패 없는 구매 (mua hàng không thất bại)
  • 고민 없이 따라 사다 (mua theo không cân nhắc)
  • 영향력 있는 인물 (người có ảnh hưởng)
  • 최선의 선택 (lựa chọn tốt nhất)
Bản đồ lập luận:
  1. Thị trường: quá nhiều lựa chọn.
  2. Nhu cầu: chọn nhanh nhưng ít rủi ro.
  3. Hành vi: mua theo người nổi tiếng.
  4. Niềm tin: làm theo lựa chọn của người có ảnh hưởng sẽ giúp chọn tốt.
Cách suy luận:

이러한 소비 chỉ hành vi mua theo lời giới thiệu. Do đó vế điều kiện phải là làm theo nguyên vẹn lựa chọn của người có ảnh hưởng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 직접 물건을 보내 주면Dịch: nếu trực tiếp gửi sản phẩm
Không nói người nổi tiếng gửi hàng.
② 높은 가격으로 판매하면Dịch: nếu bán với giá cao
Giá cao không giúp tiết kiệm thời gian lựa chọn.
④ 상품을 생산하도록 도와주면Dịch: nếu giúp sản xuất sản phẩm
Không phải hành vi mua hàng của người tiêu dùng.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 선택한 것을 그대로 따르면nếu làm theo nguyên vẹn lựa chọn của họ
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm: Với dạng chọn nội dung đúng, hãy đối chiếu từng đáp án với một câu cụ thể trong đoạn. Đừng chọn đáp án chỉ vì có từ giống đoạn văn; phải kiểm tra quan hệ đúng sai của toàn câu.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

한 연구팀이 10년간 기린을 촬영하고 분석했다. 이 연구에서는 암컷 기린이 4~5세가 되면 몸 전체의 길이에서 목이 차지하는 비율이 이전보다 더 커지는 것을 발견했다. 기린이 임신으로 영양이 많이 필요한 나이에 더 높이 있는 나뭇잎까지 먹으려고 하면서 목이 길어지는 것이다. 연구팀은 이를 바탕으로 기린의 목 길이 변화가 먹이를 찾기 위해 노력하는 것과 밀접한 관계가 있다고 주장했다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

한 연구팀이 10년간 기린을 촬영하고 분석했다.

Một nhóm nghiên cứu đã quay phim và phân tích hươu cao cổ trong suốt 10 năm.

이 연구에서는 암컷 기린이 4~5세가 되면 몸 전체의 길이에서 목이 차지하는 비율이 이전보다 더 커지는 것을 발견했다.

Nghiên cứu phát hiện rằng khi hươu cao cổ cái được 4–5 tuổi, tỷ lệ phần cổ trong tổng chiều dài cơ thể trở nên lớn hơn so với trước đó.

기린이 임신으로 영양이 많이 필요한 나이에 더 높이 있는 나뭇잎까지 먹으려고 하면서 목이 길어지는 것이다.

Ở độ tuổi cần nhiều dinh dưỡng do mang thai, hươu cao cổ cố ăn cả những chiếc lá ở vị trí cao hơn, và trong quá trình đó cổ của chúng dài ra.

연구팀은 이를 바탕으로 기린의 목 길이 변화가 먹이를 찾기 위해 노력하는 것과 밀접한 관계가 있다고 주장했다.

Dựa trên kết quả này, nhóm nghiên cứu cho rằng sự thay đổi chiều dài cổ của hươu cao cổ có quan hệ mật thiết với nỗ lực tìm kiếm thức ăn.

Cần giữ chính xác thời gian nghiên cứu, giới tính, độ tuổi và kết luận về thức ăn.

Từ khóa quan trọng:
  • 10년간 (trong 10 năm)
  • 암컷 기린 (hươu cao cổ cái)
  • 비율 (tỷ lệ)
  • 임신 (mang thai)
  • 밀접한 관계 (quan hệ mật thiết)
Bản đồ dữ kiện:
  1. Thời gian: 10 năm.
  2. Phát hiện: cổ con cái dài hơn từ 4 đến 5 tuổi.
  3. Nguyên nhân: cần dinh dưỡng cho thai kỳ và tìm lá cao.
  4. Kết luận: chiều dài cổ liên quan đến tìm thức ăn.
Cách suy luận:

Đáp án ③ diễn đạt lại đúng dữ kiện về giai đoạn cần dinh dưỡng cho thai kỳ. Các phương án khác đổi thời gian, đảo lượng thức ăn hoặc phủ định kết luận.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 연구팀은 올해부터 기린을 촬영하기 시작했다.Dịch: Nhóm nghiên cứu bắt đầu quay từ năm nay.
Nghiên cứu kéo dài 10 năm.
② 암컷 기린은 4~5세부터 먹이를 먹는 양을 줄인다.Dịch: Hươu cao cổ cái giảm lượng thức ăn từ 4 đến 5 tuổi.
Đây là tuổi cần nhiều dinh dưỡng, không phải giảm ăn.
④ 연구팀은 기린의 목 길이가 먹이와 관련이 없다고 보았다.Dịch: Nhóm nghiên cứu cho rằng cổ không liên quan thức ăn.
Trái với kết luận có quan hệ mật thiết.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 암컷 기린은 임신을 하는 시기에 목이 더 길어진다.Cổ hươu cao cổ cái dài hơn vào thời kỳ mang thai.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

19세기에는 위생에 대한 사람들의 인식이 높지 않았다. 그때 병원의 보건 위생 환경을 개선하는 데 기여한 사람이 바로 간호사였던 나이팅게일이다. 그는 매일 군 병원에서 사망 환자 수와 사망 원인을 기록하여 부상으로 죽는 병사보다 위생 문제로 감염되어 사망하는 병사가 더 많다는 것을 통계로 입증했다. 그리고 이 결과를 도표로 만들어 관계자들을 설득함으로써 의료 환경을 개선해 나갔다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

19세기에는 위생에 대한 사람들의 인식이 높지 않았다.

Vào thế kỷ 19, nhận thức của mọi người về vệ sinh chưa cao.

그때 병원의 보건 위생 환경을 개선하는 데 기여한 사람이 바로 간호사였던 나이팅게일이다.

Khi đó, người góp phần cải thiện môi trường y tế và vệ sinh của bệnh viện chính là Nightingale, một y tá.

그는 매일 군 병원에서 사망 환자 수와 사망 원인을 기록하여 부상으로 죽는 병사보다 위생 문제로 감염되어 사망하는 병사가 더 많다는 것을 통계로 입증했다.

Mỗi ngày tại bệnh viện quân đội, bà ghi chép số bệnh nhân tử vong và nguyên nhân tử vong, qua đó dùng số liệu thống kê chứng minh rằng số binh sĩ chết do nhiễm bệnh vì vấn đề vệ sinh nhiều hơn số binh sĩ chết vì thương tích.

그리고 이 결과를 도표로 만들어 관계자들을 설득함으로써 의료 환경을 개선해 나갔다.

Và bà đã lập các kết quả này thành biểu đồ, thuyết phục những người có liên quan, từ đó từng bước cải thiện môi trường y tế.

Mạch văn nhấn mạnh việc dùng dữ liệu và biểu đồ làm căn cứ thuyết phục.

Từ khóa quan trọng:
  • 위생 (vệ sinh)
  • 사망 원인 (nguyên nhân tử vong)
  • 통계로 입증하다 (chứng minh bằng thống kê)
  • 도표 (biểu đồ)
  • 설득하다 (thuyết phục)
Bản đồ lập luận:
  1. Bối cảnh: nhận thức vệ sinh thấp.
  2. Thu thập: ghi số người chết và nguyên nhân.
  3. Phát hiện: chết do nhiễm bệnh nhiều hơn do thương tích.
  4. Hành động: trực quan hóa số liệu và thuyết phục.
Cách suy luận:

Đáp án ① khớp trực tiếp câu cuối. Ba phương án còn lại đảo nguyên nhân tử vong, phủ nhận dữ liệu hoặc mô tả bệnh viện vốn đã vệ sinh tốt.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 나이팅게일은 부상으로 죽는 병사가 가장 많다는 것을 밝혀냈다.Dịch: Bà phát hiện số chết vì thương tích nhiều nhất.
Thực tế số chết do nhiễm bệnh vì vệ sinh nhiều hơn.
③ 나이팅게일의 기록에는 병원 내 감염자 수가 포함되어 있지 않았다.Dịch: Ghi chép không có số người nhiễm bệnh.
Dữ liệu nhiễm bệnh là căn cứ chính của kết luận.
④ 나이팅게일이 일을 시작했을 당시에는 병원의 위생 관리가 철저했다.Dịch: Khi bà bắt đầu, vệ sinh bệnh viện đã nghiêm ngặt.
Bối cảnh là vệ sinh kém và cần cải thiện.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 나이팅게일은 통계 자료를 근거로 관계자들을 설득했다.Nightingale dựa trên số liệu thống kê để thuyết phục người liên quan.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

스케이트의 날은 종목의 특성에 따라 차이가 있다. 쇼트 트랙은 스케이트의 날을 살짝 왼쪽으로 기울여서 고정시킨다. 코너를 도는 선수들이 몸을 왼쪽으로 기울여도 넘어지지 않게 한 것이다. 반면 피겨 스케이트는 날의 앞쪽을 큰 톱니 모양으로 만든다. 그래서 선수들이 공중으로 뛰어오를 때 날의 앞쪽을 사용해 빙판을 찍으면 더 높이 뛸 수 있다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

스케이트의 은 종목의 특성에 따라 차이가 있다.

Lưỡi giày trượt có sự khác nhau tùy theo đặc trưng của từng môn.

쇼트 트랙은 스케이트의 날을 살짝 왼쪽으로 기울여서 고정시킨다.

Ở môn trượt băng tốc độ cự ly ngắn, lưỡi giày được cố định hơi nghiêng sang bên trái.

코너를 도는 선수들이 몸을 왼쪽으로 기울여도 넘어지지 않게 한 것이다.

Thiết kế này giúp các vận động viên không bị ngã ngay cả khi nghiêng người sang trái lúc vào cua.

반면 피겨 스케이트는 날의 앞쪽을 큰 톱니 모양으로 만든다.

Ngược lại, ở giày trượt nghệ thuật, phần trước của lưỡi giày được làm thành hình răng cưa lớn.

그래서 선수들이 공중으로 뛰어오를 때 날의 앞쪽을 사용해 빙판을 찍으면 더 높이 뛸 수 있다.

Vì vậy, khi vận động viên nhảy lên không trung, nếu dùng phần trước của lưỡi giày để đạp xuống mặt băng thì có thể nhảy cao hơn.

Mỗi đặc điểm thiết kế gắn với một mục đích riêng của từng môn.

Từ khóa quan trọng:
  • 스케이트 날 (lưỡi giày)
  • 왼쪽으로 기울이다 (nghiêng sang trái)
  • 코너를 돌다 (vào cua)
  • 톱니 모양 (răng cưa)
  • 빙판을 찍다 (đạp mặt băng)
Bảng đối chiếu:
  1. Short track: lưỡi nghiêng trái để vào cua ổn định.
  2. Trượt nghệ thuật: phần trước răng cưa để bật nhảy.
  3. Bẫy: không chuyển đặc điểm của môn này sang môn kia.
Cách suy luận:

Đáp án ② lặp lại đúng quan hệ ở hai câu cuối. Ba phương án sai đều đổi đặc điểm hoặc mục đích của hai loại giày.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 쇼트 트랙은 스케이트의 날이 톱니 모양으로 되어 있다.Dịch: Lưỡi short track có hình răng cưa.
Răng cưa là đặc điểm của giày trượt nghệ thuật.
③ 피겨에서는 선수가 넘어지지 않도록 스케이트의 날 앞쪽을 둥글게 했다.Dịch: Phần trước lưỡi giày nghệ thuật được làm tròn để không ngã.
Phần trước là răng cưa để bật nhảy.
④ 쇼트 트랙에서는 스케이트 날을 똑바로 달아 코너를 잘 돌 수 있게 했다.Dịch: Short track gắn lưỡi thẳng để vào cua tốt.
Lưỡi được gắn hơi nghiêng trái.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 피겨 선수들은 높이 뛰어오르기 위해 날의 앞부분을 사용한다.Vận động viên trượt nghệ thuật dùng phần trước lưỡi để nhảy cao.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Gợi ý học phần 5: Với câu 25-27, xác định sự việc đã xảy ra hay mới chỉ có khả năng xảy ra. Với câu 28-31, đọc cả câu trước và sau chỗ trống. Với câu 32-34, kiểm tra từng chi tiết về thời gian, chủ thể, đặc điểm và mục đích.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 5, câu 25-34