29/07/2026

LUYỆN ĐỌC TIẾNG HÀN
문화가 있는 한국어 읽기 3: 제20과 - 심청 이야기
(Câu chuyện Sim Cheong)

Đọc truyện Sim Cheong để luyện theo dõi trình tự sự kiện, phân tích động cơ nhân vật và nhận ra cách lòng hiếu thảo được thể hiện trong văn hóa Hàn Quốc.

0

Khởi động và mục tiêu đọc

Dự đoán diễn biến từ hình minh họa, sau đó đọc để theo dõi nguyên nhân, lựa chọn và sự thay đổi cảm xúc của nhân vật.

Chủ đềTruyện Sim Cheong, tình cha con, lòng hiếu thảo và sự đoàn tụ.
Kỹ năng đọcTheo dõi trình tự sự kiện, xác định động cơ nhân vật và nối nguyên nhân với kết quả.
Mục tiêu ngôn ngữHiểu các mẫu kể chuyện như -다가, -고 말다, -게 되다, -(으)ㄹ 것처럼 và -(으)ㄴ 줄 알다.
Kết quả cần đạtTóm tắt được cốt truyện, giải thích lựa chọn của Sim Cheong và trình bày quan điểm về chữ hiếu.

Câu hỏi trước khi đọc

1. 그림 속 여자는 무엇을 하려고 하는 것 같습니까?

Người phụ nữ trong tranh dường như sắp làm gì?

2. 부모님을 사랑하는 마음은 어떤 행동으로 표현할 수 있습니까?

Tình yêu dành cho cha mẹ có thể được thể hiện bằng những hành động nào?

3. 가족을 돕기 위해 자신의 모든 것을 희생하는 선택에 대해 어떻게 생각합니까?

Bạn nghĩ thế nào về việc hy sinh tất cả để giúp gia đình?

1

Từ vựng trước khi đọc

Học 32 từ và cụm từ theo bốn chặng của câu chuyện: hoàn cảnh, lời hứa, sự hy sinh và đoàn tụ.

Xem nhanh toàn bộ 32 từ và cụm từ

← Lướt ngang để xem

STT Tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Từ loại
1 심 봉사 ông Sim mù, nhân vật người cha Danh từ
2 앞을 못 보다 không nhìn thấy Cụm từ
3 세상을 떠나다 qua đời Cụm từ
4 혼자서 một mình, tự mình Phó từ
5 키우다 nuôi dưỡng Động từ
6 가난하다 nghèo khó Tính từ
7 행복하게 một cách hạnh phúc Phó từ
8 그립다 nhớ nhung Tính từ
9 물에 빠지다 rơi xuống nước Cụm từ
10 스님 nhà sư Danh từ
11 구하다 cứu; tìm kiếm Động từ
12 부처님 Đức Phật Danh từ
13 쌀 삼백 석 ba trăm thạch gạo Cụm từ
14 바치다 dâng, hiến Động từ
15 약속하다 hứa Động từ
16 후회하다 hối hận Động từ
17 뱃사람 thủy thủ, người đi biển Danh từ
18 제물 lễ vật hiến tế Danh từ
19 눈을 뜨다 mở mắt, nhìn thấy Cụm từ
20 자신을 팔다 bán chính mình Cụm từ
21 배를 타다 đi thuyền, lên thuyền Cụm từ
22 뒤집히다 bị lật úp Động từ
23 눈물을 흘리다 rơi nước mắt Cụm từ
24 뛰어들다 nhảy lao vào Động từ
25 용왕 Long Vương Danh từ
26 효심 lòng hiếu thảo Danh từ
27 연꽃 hoa sen Danh từ
28 발견하다 phát hiện Động từ
29 잔치를 벌이다 mở tiệc lớn Cụm từ
30 확인하다 xác nhận, kiểm tra Động từ
31 드디어 cuối cùng, rốt cuộc Phó từ
32 번쩍 bỗng mở to; lóe lên Phó từ

1.1 Gia đình và hoàn cảnh

심 봉사

Nhấp để lật ↻

ông Sim mù, nhân vật người cha

앞을 못 보다

Nhấp để lật ↻

không nhìn thấy

세상을 떠나다

Nhấp để lật ↻

qua đời

혼자서

Nhấp để lật ↻

một mình, tự mình

키우다

Nhấp để lật ↻

nuôi dưỡng

가난하다

Nhấp để lật ↻

nghèo khó

행복하게

Nhấp để lật ↻

một cách hạnh phúc

그립다

Nhấp để lật ↻

nhớ nhung

1.2 Lời hứa và quyết định

물에 빠지다

Nhấp để lật ↻

rơi xuống nước

스님

Nhấp để lật ↻

nhà sư

구하다

Nhấp để lật ↻

cứu; tìm kiếm

부처님

Nhấp để lật ↻

Đức Phật

쌀 삼백 석

Nhấp để lật ↻

ba trăm thạch gạo

바치다

Nhấp để lật ↻

dâng, hiến

약속하다

Nhấp để lật ↻

hứa

후회하다

Nhấp để lật ↻

hối hận

1.3 Biển cả và sự hy sinh

뱃사람

Nhấp để lật ↻

thủy thủ, người đi biển

제물

Nhấp để lật ↻

lễ vật hiến tế

눈을 뜨다

Nhấp để lật ↻

mở mắt, nhìn thấy

자신을 팔다

Nhấp để lật ↻

bán chính mình

배를 타다

Nhấp để lật ↻

đi thuyền, lên thuyền

뒤집히다

Nhấp để lật ↻

bị lật úp

눈물을 흘리다

Nhấp để lật ↻

rơi nước mắt

뛰어들다

Nhấp để lật ↻

nhảy lao vào

1.4 Trở về và đoàn tụ

용왕

Nhấp để lật ↻

Long Vương

효심

Nhấp để lật ↻

lòng hiếu thảo

연꽃

Nhấp để lật ↻

hoa sen

발견하다

Nhấp để lật ↻

phát hiện

잔치를 벌이다

Nhấp để lật ↻

mở tiệc lớn

확인하다

Nhấp để lật ↻

xác nhận, kiểm tra

드디어

Nhấp để lật ↻

cuối cùng, rốt cuộc

번쩍

Nhấp để lật ↻

bỗng mở to; lóe lên

2

Đọc chính và phân tích từng câu

Đọc theo bảy chặng của cốt truyện. Mở từng câu để đối chiếu bản dịch, từ vựng và cấu trúc kể chuyện quan trọng.

Đoạn 1 - Hoàn cảnh của hai cha con

Phần mở đầu giới thiệu hoàn cảnh thiếu thốn của gia đình, đồng thời cho thấy tình cảm gắn bó giữa người cha và cô con gái.

옛날 어느 마을에 앞을 못 보는 심 봉사가 살았다. 심 봉사에게는 "심청"이라는 딸이 한 명 있었는데 심청의 어머니는 심청을 낳고 며칠 후에 세상을 떠나고 말았다. 그래서 심 봉사는 혼자서 힘들게 심청을 키웠다. 두 사람은 가난하지만 행복하게 살았다.
Câu 1옛날 어느 마을에 앞을 못 보는 심 봉사가 살았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Ngày xưa, tại một ngôi làng nọ có ông Sim, một người không nhìn thấy, sinh sống.

Từ vựng옛날: ngày xưa; 어느 마을: một ngôi làng nọ; 앞을 못 보다: không nhìn thấy; 살다: sống.
Ngữ pháp và liên kếtV-는 N: N làm V; 못 V: không thể V. Câu mở đầu xác định thời gian, địa điểm và nhân vật chính.
Câu 2심 봉사에게는 "심청"이라는 딸이 한 명 있었는데 심청의 어머니는 심청을 낳고 며칠 후에 세상을 떠나고 말았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Ông Sim có một người con gái tên là Sim Cheong, nhưng mẹ của cô đã qua đời chỉ vài ngày sau khi sinh cô.

Từ vựngN에게는: đối với N thì; N(이)라는: gọi là N; 낳다: sinh con; 세상을 떠나다: qua đời.
Ngữ pháp và liên kếtN(이)라는 N: N được gọi là; V-았/었는데: nêu bối cảnh rồi chuyển ý; V-고 말다: cuối cùng đã xảy ra một kết quả đáng tiếc.
Câu 3그래서 심 봉사는 혼자서 힘들게 심청을 키웠다. 두 사람은 가난하지만 행복하게 살았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vì vậy, ông Sim đã một mình vất vả nuôi Sim Cheong. Tuy nghèo khó, hai cha con vẫn sống hạnh phúc.

Từ vựng혼자서: một mình; 힘들게: một cách vất vả; 키우다: nuôi dưỡng; 가난하다: nghèo.
Ngữ pháp và liên kết그래서: vì vậy; A-게 V: làm V một cách A; A-지만: tuy A nhưng. Hai câu tạo sự đối lập giữa hoàn cảnh vật chất và tình cảm gia đình.
Đoạn 2 - Lời hứa ba trăm thạch gạo

Một tai nạn dẫn đến lời hứa vượt quá khả năng của gia đình, tạo ra xung đột chính của câu chuyện.

그러던 어느 날, 심 봉사가 길을 가다가 물에 빠져 버렸다. 마침 그 옆을 지나가던 스님이 그것을 보고 심 봉사를 구해 주었다. "부처님께 쌀 삼백 석을 바치면 앞을 볼 수 있을 텐데......" 심 봉사는 앞을 볼 수 있다는 스님의 말에 쌀 삼백 석을 바치겠다고 약속했지만 집에 돌아온 후 자신이 한 약속을 후회하며 걱정했다. "내일 먹을 쌀도 없는데 삼백 석을 어떻게 구하지?" 이 말을 들은 심청은 아버지를 위해 쌀 삼백 석을 꼭 구해야겠다고 생각했다. 하지만 어린 심청은 그렇게 많은 쌀을 구할 방법이 없었다.
Câu 4그러던 어느 날, 심 봉사가 길을 가다가 물에 빠져 버렸다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Rồi một ngày nọ, khi đang đi đường, ông Sim đã không may rơi xuống nước.

Từ vựng그러던 어느 날: rồi một ngày nọ; 길을 가다: đi đường; 물에 빠지다: rơi xuống nước.
Ngữ pháp và liên kếtV-다가: đang làm thì xảy ra việc khác; V-아/어 버리다: sự việc hoàn tất, thường mang sắc thái ngoài ý muốn hoặc đáng tiếc.
Câu 5마침 그 옆을 지나가던 스님이 그것을 보고 심 봉사를 구해 주었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Đúng lúc ấy, một nhà sư đi ngang qua nhìn thấy và cứu ông Sim.

Từ vựng마침: đúng lúc; 옆을 지나가다: đi ngang qua; 스님: nhà sư; 구해 주다: cứu giúp.
Ngữ pháp và liên kếtV-던 N: N đang hoặc từng V; V-고: rồi, và; V-아/어 주다: làm giúp người khác.
Câu 6"부처님께 쌀 삼백 석을 바치면 앞을 볼 수 있을 텐데......" 심 봉사는 앞을 볼 수 있다는 스님의 말에 쌀 삼백 석을 바치겠다고 약속했지만 집에 돌아온 후 자신이 한 약속을 후회하며 걱정했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Nhà sư nói: "Nếu dâng ba trăm thạch gạo lên Đức Phật thì ông có thể nhìn thấy được..." Nghe vậy, ông Sim hứa sẽ dâng số gạo ấy, nhưng sau khi về nhà ông hối hận và lo lắng về lời hứa của mình.

Từ vựng쌀 삼백 석: ba trăm thạch gạo; 바치다: dâng; 앞을 보다: nhìn thấy; 후회하다: hối hận.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)면 V-(으)ㄹ 텐데: nếu V thì có lẽ sẽ; A/V-다는 말: lời nói rằng; V-겠다고 약속하다: hứa rằng sẽ V; V-(으)며: vừa, đồng thời.
Câu 7"내일 먹을 쌀도 없는데 삼백 석을 어떻게 구하지?" 이 말을 들은 심청은 아버지를 위해 쌀 삼백 석을 꼭 구해야겠다고 생각했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

"Đến gạo ăn ngày mai còn không có, làm sao kiếm được ba trăm thạch đây?" Nghe lời ấy, Sim Cheong nghĩ rằng mình nhất định phải kiếm đủ số gạo vì cha.

Từ vựng내일 먹을 쌀: gạo để ăn ngày mai; 어떻게 구하다: làm sao kiếm được; 아버지를 위해: vì cha; 꼭: nhất định.
Ngữ pháp và liên kếtN도 없는데: đến N cũng không có; V-아/어야겠다고 생각하다: nghĩ rằng nhất định phải làm; N을/를 위해: vì N.
Câu 8하지만 어린 심청은 그렇게 많은 쌀을 구할 방법이 없었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Tuy nhiên, Sim Cheong còn nhỏ nên không có cách nào kiếm được nhiều gạo đến vậy.

Từ vựng어리다: nhỏ tuổi; 그렇게 많다: nhiều đến vậy; 방법: phương pháp, cách.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄹ 방법이 없다: không có cách để V. 하지만 đánh dấu trở ngại giữa quyết tâm và khả năng thực tế.
Đoạn 3 - Quyết định trở thành lễ vật

Sim Cheong nghe được lời đề nghị của những người đi biển và đưa ra lựa chọn thay đổi số phận của mình.

며칠 후, 심청은 뱃사람들이 바다에 제물로 바칠 여자를 구한다는 이야기를 듣게 되었다. 심청은 아버지의 눈을 뜨게 해 드려야겠다고 생각하고 뱃사람들에게 쌀 삼백 석에 자신을 팔기로 했다. 약속한 날이 되어 심청은 뱃사람들과 함께 배를 타고 바다로 나갔다.
Câu 9며칠 후, 심청은 뱃사람들이 바다에 제물로 바칠 여자를 구한다는 이야기를 듣게 되었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Vài ngày sau, Sim Cheong nghe tin những người đi biển đang tìm một cô gái để dâng làm lễ vật cho biển.

Từ vựng뱃사람: người đi biển; 제물: lễ vật hiến tế; 바치다: dâng; 이야기를 듣다: nghe chuyện.
Ngữ pháp và liên kếtV-는다는 이야기를 듣다: nghe chuyện rằng; V-게 되다: đi đến tình huống, kết quả mới; V-(으)ㄹ N: N sẽ được dùng để V.
Câu 10심청은 아버지의 눈을 뜨게 해 드려야겠다고 생각하고 뱃사람들에게 쌀 삼백 석에 자신을 팔기로 했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sim Cheong nghĩ rằng mình phải giúp cha nhìn thấy và quyết định bán mình cho những người đi biển để đổi lấy ba trăm thạch gạo.

Từ vựng눈을 뜨게 하다: làm cho mở mắt; 자신을 팔다: bán chính mình; 쌀 삼백 석에: với giá ba trăm thạch gạo.
Ngữ pháp và liên kếtV-게 해 드리다: kính ngữ, làm cho người lớn có thể V; V-아/어야겠다고 생각하다: quyết tâm phải làm; V-기로 하다: quyết định làm.
Câu 11약속한 날이 되어 심청은 뱃사람들과 함께 배를 타고 바다로 나갔다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Đến ngày đã hẹn, Sim Cheong lên thuyền cùng những người đi biển và ra khơi.

Từ vựng약속한 날: ngày đã hẹn; 배를 타다: lên thuyền; 바다로 나가다: ra biển.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ 날: ngày đã V; N이/가 되다: đến, trở thành; N와/과 함께: cùng với N; V-고: nối các hành động theo trình tự.
Đoạn 4 - Biển động và lòng hiếu thảo

Cao trào của câu chuyện làm nổi bật nỗi lo duy nhất của Sim Cheong: người cha sẽ bị bỏ lại một mình.

갑자기 맑은 하늘이 어두워지고 비가 내리기 시작했다. 배가 금방이라도 뒤집힐 것처럼 흔들렸지만 심청은 무서워하지 않았다. 심청의 마음속에는 혼자 남게 될 아버지 걱정뿐이었다. 심청은 눈물을 흘리며 "아버지, 꼭 눈을 뜨세요."라고 말하고 바다로 뛰어들었다. 바다로 뛰어든 심청은 바닷속에서 용왕을 만났다. 용왕은 심청이 아버지를 위해 제물이 되었다는 이야기를 듣고 큰 감동을 받았다. "정말 효심이 대단하구나. 심청을 연꽃에 태워 다시 세상으로 보내라."
Câu 12갑자기 맑은 하늘이 어두워지고 비가 내리기 시작했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Đột nhiên, bầu trời đang quang đãng trở nên tối sầm và mưa bắt đầu rơi.

Từ vựng갑자기: đột nhiên; 맑은 하늘: trời quang; 어두워지다: trở nên tối; 비가 내리다: mưa rơi.
Ngữ pháp và liên kếtA-아/어지다: trở nên; V-기 시작하다: bắt đầu V. Câu báo hiệu cao trào và sự thay đổi không khí.
Câu 13배가 금방이라도 뒤집힐 것처럼 흔들렸지만 심청은 무서워하지 않았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Con thuyền chao đảo như thể có thể lật bất cứ lúc nào, nhưng Sim Cheong không sợ hãi.

Từ vựng금방이라도: bất cứ lúc nào; 뒤집히다: bị lật; 흔들리다: rung lắc; 무서워하다: sợ.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄹ 것처럼: như thể sắp V; A/V-지만: tuy nhưng; V-지 않다: không V.
Câu 14심청의 마음속에는 혼자 남게 될 아버지 걱정뿐이었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Trong lòng Sim Cheong chỉ có nỗi lo cho người cha sắp phải ở lại một mình.

Từ vựng마음속: trong lòng; 혼자 남다: ở lại một mình; 걱정뿐이다: chỉ có nỗi lo.
Ngữ pháp và liên kếtV-게 될 N: N sẽ rơi vào tình huống V; N뿐이다: chỉ có N. Câu cho thấy đối tượng duy nhất trong suy nghĩ của nhân vật.
Câu 15심청은 눈물을 흘리며 "아버지, 꼭 눈을 뜨세요."라고 말하고 바다로 뛰어들었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sim Cheong vừa rơi nước mắt vừa nói: "Cha ơi, cha nhất định hãy mở mắt nhé", rồi lao mình xuống biển.

Từ vựng눈물을 흘리다: rơi nước mắt; 꼭: nhất định; 눈을 뜨다: mở mắt; 뛰어들다: lao xuống.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)며: vừa V vừa; "..."라고 말하다: nói rằng; V-고: nối lời nói với hành động tiếp theo.
Câu 16바다로 뛰어든 심청은 바닷속에서 용왕을 만났다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sim Cheong sau khi lao xuống biển đã gặp Long Vương dưới đáy biển.

Từ vựng바닷속: dưới biển; 용왕: Long Vương; 만나다: gặp.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ N: N đã V; N에서: tại địa điểm diễn ra hành động. Câu mở ra không gian kỳ ảo của truyện.
Câu 17용왕은 심청이 아버지를 위해 제물이 되었다는 이야기를 듣고 큰 감동을 받았다. "정말 효심이 대단하구나. 심청을 연꽃에 태워 다시 세상으로 보내라."
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Long Vương nghe chuyện Sim Cheong trở thành lễ vật vì cha nên vô cùng cảm động. Ngài ra lệnh: "Lòng hiếu thảo thật lớn lao. Hãy đặt Sim Cheong vào hoa sen và đưa cô trở lại trần gian."

Từ vựng효심: lòng hiếu thảo; 감동을 받다: cảm động; 연꽃에 태우다: đặt lên hoa sen; 세상으로 보내다: đưa về trần gian.
Ngữ pháp và liên kếtV-었다는 이야기를 듣다: nghe chuyện rằng đã V; A-구나: cảm thán khi nhận ra; V-(으)라: mệnh lệnh trực tiếp; V-아/어 보내다: đưa, gửi đi bằng cách V.
Đoạn 5 - Trở lại thế gian và trở thành hoàng hậu

Nhờ sự giúp đỡ kỳ diệu, Sim Cheong trở về và bước vào cuộc sống mới, nhưng nỗi nhớ cha vẫn còn nguyên.

이렇게 해서 심청은 다시 바다 위로 보내졌다. 마침 그 바다를 지나던 어부들이 그 연꽃을 발견하고 왕에게 가져갔다. 왕은 연꽃에서 나온 심청과 결혼을 했다. 심청은 행복했지만 아버지가 그립고 매일 생각이 났다.
Câu 18이렇게 해서 심청은 다시 바다 위로 보내졌다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Nhờ vậy, Sim Cheong được đưa trở lại mặt biển.

Từ vựng이렇게 해서: bằng cách đó, nhờ vậy; 다시: lại; 바다 위: trên mặt biển; 보내지다: được đưa đi.
Ngữ pháp và liên kết이렇게 해서: kết nối kết quả với sự việc trước; V-아/어지다 ở dạng bị động: được V.
Câu 19마침 그 바다를 지나던 어부들이 그 연꽃을 발견하고 왕에게 가져갔다. 왕은 연꽃에서 나온 심청과 결혼을 했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Đúng lúc ấy, những ngư dân đi qua vùng biển đó phát hiện hoa sen và mang đến cho nhà vua. Nhà vua kết hôn với Sim Cheong bước ra từ hoa sen.

Từ vựng어부: ngư dân; 연꽃을 발견하다: phát hiện hoa sen; 왕에게 가져가다: mang đến cho vua; 결혼하다: kết hôn.
Ngữ pháp và liên kếtV-던 N: N đang V; V-고: rồi; N에서 나온 N: N đi ra từ; N와/과 결혼하다: kết hôn với N.
Câu 20심청은 행복했지만 아버지가 그립고 매일 생각이 났다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sim Cheong sống hạnh phúc nhưng vẫn nhớ cha và ngày nào cũng nghĩ đến ông.

Từ vựng행복하다: hạnh phúc; 그립다: nhớ; 생각이 나다: nhớ đến, nghĩ đến.
Ngữ pháp và liên kếtA-지만: tuy nhưng; A-고: và; N이/가 생각이 나다: nhớ đến N. Câu tạo đối lập giữa địa vị mới và tình cảm chưa được giải quyết.
Đoạn 6 - Bữa tiệc tìm cha

Sim Cheong không chờ đợi thụ động mà biến nỗi nhớ thành một kế hoạch cụ thể để tìm cha.

하루는 아버지가 너무 그리워서 울고 있는데 왕이 그 모습을 보고 심청에게 우는 이유를 물었다. 심청은 "아버지께서 건강하신지, 눈을 뜨셨는지 알 수가 없어서 걱정이 되고 슬픕니다. 앞을 못 보는 사람들을 위한 잔치를 열어 주세요. 아버지가 아직 눈을 뜨지 못했다면 아버지를 만날 수 있을 거예요."라고 말했다. 심청의 부탁을 들은 왕은 궁에서 열흘 동안 큰 잔치를 벌여 주었다. 심청은 아버지를 찾기 위해 날마다 잔치에 가서 사람들의 얼굴을 확인해 보았지만 아버지를 찾을 수 없었다. 잔치를 연 지 열흘째 되던 날, 심 봉사가 드디어 잔치에 찾아왔다. 아버지가 궁으로 들어온 것을 본 심청은 아버지에게 달려갔다.
Câu 21하루는 아버지가 너무 그리워서 울고 있는데 왕이 그 모습을 보고 심청에게 우는 이유를 물었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Một hôm, khi Sim Cheong đang khóc vì quá nhớ cha, nhà vua nhìn thấy và hỏi cô lý do khóc.

Từ vựng하루는: một hôm; 너무 그립다: quá nhớ; 모습을 보다: nhìn thấy dáng vẻ; 이유를 묻다: hỏi lý do.
Ngữ pháp và liên kếtA-아/어서: vì; V-고 있는데: đang V thì; N에게 N을 묻다: hỏi N với ai.
Câu 22심청은 "아버지께서 건강하신지, 눈을 뜨셨는지 알 수가 없어서 걱정이 되고 슬픕니다. 앞을 못 보는 사람들을 위한 잔치를 열어 주세요. 아버지가 아직 눈을 뜨지 못했다면 아버지를 만날 수 있을 거예요."라고 말했다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sim Cheong nói: "Con không biết cha có khỏe không, đã mở mắt được chưa nên rất lo lắng và buồn. Xin hãy mở một bữa tiệc dành cho những người không nhìn thấy. Nếu cha vẫn chưa nhìn thấy thì có lẽ con sẽ gặp được cha."

Từ vựng건강하시다: khỏe, kính ngữ; 알 수가 없다: không thể biết; 잔치를 열다: mở tiệc; 만날 수 있다: có thể gặp.
Ngữ pháp và liên kếtA/V-(으)신지: liệu người được kính trọng có; V-(으)ㄹ 수가 없다: hoàn toàn không thể; N을/를 위한: dành cho; V-지 못했다면: nếu vẫn chưa thể V; V-(으)ㄹ 거예요: dự đoán.
Câu 23심청의 부탁을 들은 왕은 궁에서 열흘 동안 큰 잔치를 벌여 주었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Nghe lời thỉnh cầu của Sim Cheong, nhà vua đã mở một bữa tiệc lớn trong cung suốt mười ngày.

Từ vựng부탁: lời nhờ cậy; 궁: cung điện; 열흘 동안: trong mười ngày; 잔치를 벌이다: mở tiệc lớn.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ N: N đã V; N 동안: trong suốt N; V-아/어 주다: làm giúp. Nhà vua hỗ trợ kế hoạch của Sim Cheong.
Câu 24심청은 아버지를 찾기 위해 날마다 잔치에 가서 사람들의 얼굴을 확인해 보았지만 아버지를 찾을 수 없었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Để tìm cha, ngày nào Sim Cheong cũng đến bữa tiệc kiểm tra gương mặt mọi người, nhưng vẫn không tìm thấy ông.

Từ vựng아버지를 찾다: tìm cha; 날마다: mỗi ngày; 얼굴을 확인하다: kiểm tra gương mặt.
Ngữ pháp và liên kếtV-기 위해: để V; V-아/어 보다: thử làm; V-았/었지만: đã nhưng; V-(으)ㄹ 수 없다: không thể.
Câu 25잔치를 연 지 열흘째 되던 날, 심 봉사가 드디어 잔치에 찾아왔다. 아버지가 궁으로 들어온 것을 본 심청은 아버지에게 달려갔다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Đến ngày thứ mười kể từ khi mở tiệc, cuối cùng ông Sim cũng tìm đến. Thấy cha bước vào cung, Sim Cheong chạy về phía ông.

Từ vựng열흘째: ngày thứ mười; 드디어: cuối cùng; 찾아오다: tìm đến; 달려가다: chạy tới.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ 지 N 되다: đã N thời gian kể từ khi V; V-던 날: ngày đang diễn ra; V-는 것을 보다: nhìn thấy việc V; N에게 달려가다: chạy về phía N.
Đoạn 7 - Đoàn tụ và đôi mắt sáng lại

Câu chuyện khép lại bằng sự nhận ra qua giọng nói, phép màu mở mắt và cuộc sống đoàn tụ lâu dài.

"아버지! 저 청이에요. 제가 이렇게 살아 있어요." "네가 정말 청이란 말이냐? 우리 청이가 살아 돌아왔다고?" 심 봉사는 죽은 줄 알았던 딸의 목소리를 듣고 깜짝 놀랐다. 그리고 딸을 보기 위해서 눈에 힘을 준 순간 눈을 번쩍 뜰 수 있었다. 그 후 심 봉사는 앞을 볼 수 있게 되었고 심청은 아버지를 모시고 오래오래 행복하게 살았다.
Câu 26"아버지! 저 청이에요. 제가 이렇게 살아 있어요." "네가 정말 청이란 말이냐? 우리 청이가 살아 돌아왔다고?"
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

"Cha ơi! Con là Cheong đây. Con vẫn sống như thế này." "Con thật sự là Cheong sao? Cheong của cha đã sống trở về sao?"

Từ vựng살아 있다: còn sống; 정말: thật sự; 살아 돌아오다: sống trở về.
Ngữ pháp và liên kếtN(이)란 말이냐?: có thật là N không, biểu hiện kinh ngạc; -다고?: câu hỏi nhắc lại điều vừa nghe để xác nhận.
Câu 27심 봉사는 죽은 줄 알았던 딸의 목소리를 듣고 깜짝 놀랐다. 그리고 딸을 보기 위해서 눈에 힘을 준 순간 눈을 번쩍 뜰 수 있었다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Ông Sim giật mình khi nghe giọng người con gái mà ông tưởng đã chết. Khoảnh khắc ông dồn sức vào đôi mắt để nhìn con, ông bỗng có thể mở mắt.

Từ vựng죽은 줄 알다: tưởng đã chết; 목소리: giọng nói; 깜짝 놀라다: giật mình; 눈에 힘을 주다: dồn sức vào mắt; 번쩍: bỗng mở to.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄴ 줄 알다: tưởng rằng đã V; V-기 위해서: để V; V-(으)ㄴ 순간: khoảnh khắc V; V-(으)ㄹ 수 있었다: đã có thể V.
Câu 28그 후 심 봉사는 앞을 볼 수 있게 되었고 심청은 아버지를 모시고 오래오래 행복하게 살았다.
Chạm để mở bản dịch Chạm để ẩn bản dịch Tự dịch trước, sau đó mở để đối chiếu
Bản dịch

Sau đó, ông Sim có thể nhìn thấy, còn Sim Cheong phụng dưỡng cha và hai cha con sống hạnh phúc mãi về sau.

Từ vựng그 후: sau đó; 앞을 볼 수 있게 되다: trở nên có thể nhìn thấy; 모시다: phụng dưỡng, kính cẩn chăm sóc; 오래오래: thật lâu.
Ngữ pháp và liên kếtV-(으)ㄹ 수 있게 되다: trở nên có thể V; V-고: nối hai kết quả; N을/를 모시다: kính ngữ khi chăm sóc người lớn.
3

Luyện đọc hiểu tương tác

Có chấm điểm và lưu thành tích khi đăng nhập.

3.1 Ghép sự kiện với vai trò trong cốt truyện

Hãy dựa vào quan hệ nguyên nhân - kết quả, không chỉ ghép theo nghĩa từ vựng.

3.2 Câu hỏi đọc hiểu, trình tự và suy luận

1. 이 이야기에서 가장 먼저 생긴 갈등은 무엇입니까?
2. 심청이 뱃사람들에게 자신을 팔기로 한 직접적인 목적은 무엇입니까?
3. 폭풍이 일어났을 때 심청의 마음을 가장 잘 보여 주는 내용은 무엇입니까?
4. 용왕이 심청을 다시 세상으로 보낸 이유는 무엇입니까?
5. 다음 사건을 일어난 순서대로 바르게 나열한 것은 무엇입니까?
6. 이 이야기에서 연꽃은 어떤 역할을 합니까?
7. 심청이 앞을 못 보는 사람들을 위한 잔치를 부탁한 이유는 무엇입니까?
8. 왕의 행동을 통해 알 수 있는 성격으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
9. 심청의 감정 변화로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?
10. 이 이야기를 통해 생각해 볼 수 있는 내용으로 가장 알맞은 것은 무엇입니까?

3.3 Hoàn thành bản tóm tắt bằng dạng từ thích hợp

Từ trong khung được giữ ở dạng nguyên mẫu. Hãy chọn đúng từ rồi biến đổi theo cấu trúc của từng câu.

떠나다구하다바치다발견하다뜨다
Câu 1. 심청의 어머니는 심청을 낳고 며칠 후에 세상을 ________ 말았습니다.Dùng dạng nối V-고 trước mẫu -고 말다
Câu 2. 지나가던 스님이 물에 빠진 심 봉사를 ________ 주었습니다.Dùng dạng V-아/어 trước 주다
Câu 3. 심 봉사는 부처님께 쌀 삼백 석을 ________고 약속했습니다.Dùng mẫu diễn đạt lời hứa V-겠다고
Câu 4. 어부들은 바다 위의 연꽃을 ________ 왕에게 가져갔습니다.Nối hai hành động theo thứ tự bằng V-고
Câu 5. 심 봉사는 딸의 목소리를 듣고 눈을 번쩍 ________ 수 있었습니다.Dùng dạng định ngữ tương lai trong V-(으)ㄹ 수 있다
4

Đặc quyền đọc mở rộng

Dành cho thành viên Plus và Pro