Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng
Phần cuối yêu cầu theo dõi chặt mạch giải thích trong đoạn dài, nhận diện thái độ của người viết, xác định mục đích lập luận và đối chiếu chính xác quan hệ nguyên nhân, chính sách, đối tượng và kết quả.
Câu 44-45: Đọc đoạn về thần thoại Vua Suro và ý thức thống nhất Gaya
Đoạn văn câu 44-45
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
수로왕 신화는 왕이 알에서 탄생하는 여느 건국 신화와 유사하다.
Thần thoại Vua Suro tương tự những thần thoại lập quốc khác, trong đó nhà vua sinh ra từ trứng.
고대에 아직 나라가 없던 낙동강 하류에 황금알 여섯 개가 하늘에서 내려왔다.
Thời cổ đại, sáu quả trứng vàng từ trên trời rơi xuống vùng hạ lưu sông Nakdong, nơi khi ấy chưa có quốc gia.
그중 맨 먼저 알을 깨고 나온 아이를 수로라 하였고 하늘의 뜻에 따라 수로는 지상의 첫 번째 왕이 되었다.
Trong số đó, đứa trẻ phá vỏ chui ra đầu tiên được gọi là Suro, và theo ý trời Suro trở thành vị vua đầu tiên trên mặt đất.
수로에 이어 알에서 태어난 다섯 아이 역시 각각 왕이 되었다.
Sau Suro, năm đứa trẻ sinh ra từ trứng cũng lần lượt trở thành vua.
수로왕 신화는 이렇게 한꺼번에 여섯 개 알이 나타나 거기서 태어난 이가 모두 왕이 된다는 점에서 다른 건국 신화와 큰 차이가 있다.
Thần thoại Vua Suro khác hẳn những thần thoại lập quốc khác ở chỗ sáu quả trứng cùng xuất hiện một lúc và tất cả những người sinh ra từ đó đều trở thành vua.
당시 세워진 여섯 나라는 강력한 왕권 국가가 아니었다.
Sáu nước được thành lập khi ấy không phải là những quốc gia có vương quyền mạnh.
황금알은 하늘로부터 부여받은 절대적 권위를 상징하는데 수로가 알에서 최초로 탄생했다는 부분은 수로왕이 중심이 되어 여섯 나라를 하나의 강력한 국가 가야로 통합하려 했다는 것을 말해 준다.
Trứng vàng tượng trưng cho quyền uy tuyệt đối được trời ban; việc Suro là người đầu tiên sinh ra từ trứng cho thấy Vua Suro muốn đóng vai trò trung tâm để hợp nhất sáu nước thành một quốc gia Gaya hùng mạnh.
- 알에서 탄생하다 (sinh ra từ trứng)
- 수로에 이어 (tiếp sau Suro)
- 여섯 나라 (sáu nước)
- 절대적 권위 (quyền uy tuyệt đối)
- 최초로 탄생하다 (ra đời đầu tiên)
- 가야로 통합하다 (hợp nhất thành Gaya)
- Mô-típ chung: vua được sinh ra từ trứng.
- Điểm khác biệt: sáu quả trứng tạo ra sáu vị vua.
- Thứ tự: Suro ra đời đầu tiên, năm người còn lại ra đời tiếp sau.
- Bối cảnh chính trị: sáu nước chưa có vương quyền mạnh.
- Ý nghĩa biểu tượng: câu chuyện phản ánh mong muốn lấy Suro làm trung tâm để thống nhất thành Gaya.
Câu 44
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 44
Ngay trước chỗ trống, Suro là người đầu tiên phá vỏ trứng và trở thành vua. Ngay sau chỗ trống là 다섯 아이 역시 각각 왕이 되었다. Vì vậy cụm cần điền phải xác định năm đứa trẻ này cũng sinh ra từ trứng, nhưng sau Suro: 수로에 이어 알에서 태어난.
Về ngữ pháp, cụm định ngữ 태어난 bổ nghĩa trực tiếp cho 다섯 아이, còn 수로에 이어 xác lập đúng thứ tự.
Đoạn nói sáu quả trứng từ trời rơi xuống, không nói những đứa trẻ mang trứng xuống.
Khu vực này khi ấy chưa có quốc gia, vì vậy không có vị vua cũ để đánh bại.
Cụm này không thể bổ nghĩa hợp lý cho năm đứa trẻ và cũng không nối được dữ kiện chúng đều trở thành vua.
Câu 45
Chủ đề윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 45
Đoạn văn không chỉ kể sự ra đời kỳ lạ. Phần cuối giải mã hai biểu tượng: trứng vàng là quyền uy do trời ban, còn Suro ra đời đầu tiên cho thấy ông muốn làm trung tâm hợp nhất sáu nước thành Gaya. Vì vậy chủ đề phải là 통합 의식 hướng đến một quốc gia có vương quyền mạnh.
Đoạn nhấn mạnh nó có điểm khác lớn so với các thần thoại lập quốc khác: sáu người sinh ra đều trở thành vua.
Hạ lưu sông Nakdong chỉ là bối cảnh, không phải nội dung trung tâm.
Đoạn không đánh giá giá trị văn học mà phân tích ý nghĩa chính trị của biểu tượng và thứ tự ra đời.
Câu 46-47: Đọc đoạn về mức độ nguy hại và xử phạt tội phạm kinh tế
Đoạn văn câu 46-47
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
주가 조작이나 공금 횡령 등의 경제 범죄는 사람에게 직접적인 상해를 가하는 흉악 범죄보다 범죄 정도가 낮다고 생각하기 쉽다.
Các tội phạm kinh tế như thao túng giá cổ phiếu hay biển thủ công quỹ rất dễ bị cho là có mức độ phạm tội nhẹ hơn những tội ác nghiêm trọng gây thương tích trực tiếp cho người khác.
그러나 경제 범죄의 수법이 날이 갈수록 다양해지고 지능화되어 사회에 미치는 충격과 피해가 막심하다.
Tuy nhiên, thủ đoạn của tội phạm kinh tế ngày càng đa dạng và tinh vi hơn, nên cú sốc và thiệt hại gây ra cho xã hội là vô cùng lớn.
최근 증권사 직원의 주가 조작으로 고객들이 천억 넘게 손해 본 사건만 해도 그렇다.
Chỉ riêng vụ gần đây nhân viên một công ty chứng khoán thao túng giá cổ phiếu khiến khách hàng thiệt hại hơn 100 tỷ won cũng là một ví dụ.
이러한 경제 범죄는 개인 손해를 넘어 국가 경제와도 직결될 수 있다.
Những tội phạm kinh tế như vậy có thể vượt ra ngoài thiệt hại cá nhân và liên quan trực tiếp tới cả nền kinh tế quốc gia.
따라서 이를 가벼이 여겨서는 안 되며 관대하게 처벌해서도 안 된다.
Vì vậy, không được xem nhẹ chúng và cũng không nên xử phạt một cách khoan dung.
건전한 경제 질서를 확립하기 위해 경제 사범을 엄벌할 필요가 있다.
Để thiết lập trật tự kinh tế lành mạnh, cần nghiêm trị tội phạm kinh tế.
한탕 크게 해 먹고 몸으로 때우면 된다는 한탕주의가 만연하지 않도록 처벌 수준을 더 높여야 한다.
Cần nâng mức hình phạt hơn nữa để chủ nghĩa “làm một vụ thật lớn rồi chịu tù là xong” không lan tràn.
지금까지 미진했던 부당 이익 환수도 앞으로 잘 이루어져 경제 범죄가 재발되지 않도록 해야 할 것이다.
Việc thu hồi lợi ích bất chính vốn còn chưa thỏa đáng cho đến nay cũng phải được thực hiện tốt hơn trong tương lai để tội phạm kinh tế không tái diễn.
- 경제 범죄 (tội phạm kinh tế)
- 수법이 지능화되다 (thủ đoạn trở nên tinh vi)
- 피해가 막심하다 (thiệt hại vô cùng lớn)
- 국가 경제와 직결되다 (liên quan trực tiếp tới kinh tế quốc gia)
- 처벌 수준을 높이다 (nâng mức hình phạt)
- 부당 이익을 환수하다 (thu hồi lợi ích bất chính)
- Nhận thức sai: tội phạm kinh tế thường bị xem là nhẹ hơn tội ác bạo lực.
- Thực tế: thủ đoạn tinh vi gây thiệt hại xã hội và kinh tế rất lớn.
- Dẫn chứng: vụ thao túng cổ phiếu khiến khách hàng mất hơn một trăm tỷ won.
- Đánh giá: không được xem nhẹ hoặc xử phạt khoan dung.
- Đề xuất: tăng hình phạt và thu hồi đầy đủ lợi ích bất chính để ngăn tái phạm.
Câu 46
Thái độ người viết윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 46
Người viết liên tục sử dụng ngôn ngữ yêu cầu mạnh: 가벼이 여겨서는 안 된다, 관대하게 처벌해서도 안 된다, 엄벌할 필요가 있다, 처벌 수준을 더 높여야 한다. Đây không phải quan sát trung lập mà là thái độ thúc giục tăng cường hình phạt đối với tội phạm kinh tế.
Đoạn khẳng định thiệt hại và cú sốc đối với xã hội là rất lớn.
Người viết lo hậu quả của tội phạm kinh tế, không lo việc xử phạt; ngược lại còn yêu cầu xử nặng hơn.
Thủ đoạn chỉ được nêu khái quát; trọng tâm là đánh giá mức nguy hại và kêu gọi tăng hình phạt.
Câu 47
Nội dung đúng윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 47
Câu mở đầu liệt kê trực tiếp 주가 조작이나 공금 횡령 등의 경제 범죄. 공금 횡령 chính là hành vi chiếm đoạt công quỹ trái phép, nên đáp án ② diễn đạt đúng dữ kiện.
Đoạn nói việc thu hồi trước đây còn 미진했다, tức chưa đầy đủ.
Đoạn khẳng định tội phạm kinh tế có thể liên quan trực tiếp đến kinh tế quốc gia.
Đoạn nói cú sốc và thiệt hại là 막심하다, vô cùng lớn.
Câu 48-50: Đọc đoạn về việc bảo đảm đời sống và quyền lợi của nghệ sĩ
Đoạn văn câu 48-50
Đoạn chungMở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
예술인은 독창적인 문화를 창조하고 고유한 문화를 보존하는 동시에 예술 활동을 업으로 삼아 수익을 내서 생활하는 사람이다.
Nghệ sĩ là người vừa sáng tạo nền văn hóa độc đáo và bảo tồn văn hóa riêng có, vừa lấy hoạt động nghệ thuật làm nghề để tạo thu nhập và sinh sống.
그런데 많은 예술인이 기본 생활이 불가능한 적은 수입 탓에 예술 활동을 포기한다.
Tuy nhiên, nhiều nghệ sĩ phải từ bỏ hoạt động nghệ thuật vì thu nhập quá thấp, không đủ bảo đảm cuộc sống cơ bản.
그 결과 예술인이 감소하며 고령화되는 현상이 나타나고 있다.
Kết quả là xuất hiện hiện tượng số lượng nghệ sĩ giảm và lực lượng này ngày càng già hóa.
2011년에는 생활고로 한 작가가 사망하는 사건까지 일어났다.
Năm 2011 thậm chí đã xảy ra vụ một nhà văn qua đời do khó khăn sinh kế.
이 사건이 계기가 되어 2012년부터 예술인의 권리 보호를 위해 예술인 복지법이 시행되었다.
Sự kiện này trở thành chất xúc tác để từ năm 2012, Luật Phúc lợi Nghệ sĩ được thực thi nhằm bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ.
그러나 이는 예술 현장의 실상에 맞지 않아 많은 예술인이 여전히 생계의 어려움을 겪고 있다.
Tuy nhiên, luật này không phù hợp với thực tế tại hiện trường nghệ thuật nên nhiều nghệ sĩ vẫn đang gặp khó khăn về sinh kế.
이런 상황에서 올해 예술 활동을 증명하지 못해 지원을 못 받았던 예술인을 위해 예술인 복지법이 개정되었다.
Trong tình hình đó, năm nay Luật Phúc lợi Nghệ sĩ đã được sửa đổi dành cho những nghệ sĩ trước đây không nhận được hỗ trợ vì không thể chứng minh hoạt động nghệ thuật.
개정안은 이런 예술인도 일반 직업인과 같이 권리를 보호받을 수 있는 대상임을 명확히 하고 있다.
Bản sửa đổi quy định rõ rằng những nghệ sĩ này cũng là đối tượng được bảo vệ quyền lợi giống như người làm các nghề thông thường.
또 예술인이 불리한 처우를 받지 않도록 세부 조치를 마련하는 등 예술인의 고용 안정을 위한 여러 내용을 담고 있다.
Luật cũng bao gồm nhiều nội dung nhằm ổn định việc làm cho nghệ sĩ, chẳng hạn xây dựng các biện pháp chi tiết để họ không bị đối xử bất lợi.
앞으로는 이를 바탕으로 유능한 예술인이 활동을 포기하지 않도록 해야 할 것이다.
Trong tương lai, cần dựa trên những điều này để các nghệ sĩ có năng lực không phải từ bỏ hoạt động của mình.
- 기본 생활이 불가능하다 (không thể duy trì đời sống cơ bản)
- 생활고를 겪다 (chịu khó khăn sinh kế)
- 예술인 복지법 (Luật Phúc lợi Nghệ sĩ)
- 현장의 실상 (thực tế tại hiện trường)
- 보호 대상을 명확히 하다 (làm rõ đối tượng được bảo vệ)
- 고용 안정 (ổn định việc làm)
- Vai trò: nghệ sĩ sáng tạo, bảo tồn văn hóa và sống bằng hoạt động nghề nghiệp.
- Vấn đề: thu nhập thấp khiến nhiều người từ bỏ nghề, lực lượng nghệ sĩ giảm và già hóa.
- Luật năm 2012: ra đời để bảo vệ quyền nghệ sĩ nhưng chưa phù hợp thực tế.
- Hệ quả: nhiều nghệ sĩ vẫn gặp khó khăn sinh kế hoặc không đủ điều kiện nhận hỗ trợ.
- Sửa đổi mới: mở rộng, làm rõ đối tượng bảo vệ và tăng biện pháp ổn định việc làm.
- Kết luận: cần bảo đảm đời sống để nghệ sĩ có năng lực không phải từ bỏ hoạt động.
Câu 48
Mục đích viết윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 48
Đoạn mở đầu xác định nghệ sĩ là người sống bằng hoạt động nghệ thuật, sau đó tập trung vào thu nhập thấp, bỏ nghề, khó khăn sinh kế, giới hạn của luật cũ và nhu cầu sửa đổi để bảo vệ quyền, việc làm. Câu kết yêu cầu ngăn nghệ sĩ có năng lực từ bỏ hoạt động. Vì vậy mục đích là nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo đảm đời sống cho nghệ sĩ.
Đoạn không bàn nghệ sĩ cần tài năng hay phẩm chất gì, mà bàn điều kiện sống và quyền lợi.
Khó khăn được nêu cụ thể ở đời sống của nghệ sĩ và chính sách bảo vệ, không phải sự phát triển nghệ thuật nói chung.
Sáng tác chỉ xuất hiện trong phần định nghĩa, không phải trọng tâm của toàn đoạn.
Câu 49
Điền nội dung( )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 49
Trước chỗ trống, luật năm 2012 được nói là không phù hợp với thực tế hiện trường nghệ thuật. Ngay sau đó, đoạn tiếp tục nói những người không chứng minh được hoạt động đã không nhận được hỗ trợ. Kết quả hợp logic là nhiều nghệ sĩ vẫn 생계의 어려움을 겪고 있다.
여전히 cũng cho thấy vấn đề khó khăn sinh kế đã tồn tại trước đó và chưa được giải quyết bởi luật cũ.
Đoạn không bàn an toàn lao động mà bàn thu nhập, hỗ trợ và quyền nghề nghiệp.
Ý này trái với bối cảnh thu nhập thấp khiến nhiều nghệ sĩ không thể duy trì cuộc sống.
Không có dữ kiện về bí mật sáng tác; chỗ trống phải là vấn đề mà luật cũ chưa giải quyết.
Câu 50
Nội dung đúng윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 50
Đoạn nói rõ Luật Phúc lợi Nghệ sĩ bắt đầu được thi hành năm 2012, nhưng 예술 현장의 실상에 맞지 않아 nhiều người vẫn gặp khó khăn. Chính giới hạn đó dẫn đến việc luật được sửa đổi trong năm nay. Vì vậy đáp án ④ khớp trực tiếp.
Đoạn nói luật đã được sửa đổi trong năm nay.
Đoạn nói số nghệ sĩ đang giảm và lực lượng bị già hóa.
Bản sửa đổi nhằm bảo vệ cả người trước đây không thể chứng minh hoạt động, không phải siết thêm điều kiện.
Luyện tập thêm - Phần 7
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
- Luyện đúng dạng câu của phần 7.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.
- Luyện đúng dạng câu của phần 7.
- Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
- Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
- Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
Khám phá phần luyện tập thêm
6 nhóm luyện tập của phần 7 đã sẵn sàng. Nội dung sẽ được tải an toàn từ hosting.
Ảnh bìa độc quyền của bài học



