31/07/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 44-50

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 44-50: Đoạn dài, thái độ, mục đích và nội dung đúng

Phần cuối yêu cầu theo dõi chặt mạch giải thích trong đoạn dài, nhận diện thái độ của người viết, xác định mục đích lập luận và đối chiếu chính xác quan hệ nguyên nhân, chính sách, đối tượng và kết quả.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 7, câu 44-50
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Đang học phần này
1

Câu 44-45: Đọc đoạn về thần thoại Vua Suro và ý thức thống nhất Gaya

Cách làm: Với câu 44, theo dõi thứ tự ra đời của sáu đứa trẻ để nối đúng chủ ngữ. Với câu 45, không dừng ở mô-típ trứng vàng mà phải đọc phần giải thích cuối về quyền uy của Suro và mong muốn hợp nhất sáu nước.

Đoạn văn câu 44-45

Đoạn chung
수로왕 신화는 왕이 알에서 탄생하는 여느 건국 신화와 유사하다. 고대에 아직 나라가 없던 낙동강 하류에 황금알 여섯 개가 하늘에서 내려왔다. 그중 맨 먼저 알을 깨고 나온 아이를 수로라 하였고 하늘의 뜻에 따라 수로는 지상의 첫 번째 왕이 되었다. (      ) 다섯 아이 역시 각각 왕이 되었다. 수로왕 신화는 이렇게 한꺼번에 여섯 개 알이 나타나 거기서 태어난 이가 모두 왕이 된다는 점에서 다른 건국 신화와 큰 차이가 있다. 당시 세워진 여섯 나라는 강력한 왕권 국가가 아니었다. 황금알은 하늘로부터 부여받은 절대적 권위를 상징하는데 수로가 알에서 최초로 탄생했다는 부분은 수로왕이 중심이 되어 여섯 나라를 하나의 강력한 국가 가야로 통합하려 했다는 것을 말해 준다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 44-45
Dịch sát từng câu song ngữ:

수로왕 신화는 왕이 알에서 탄생하는 여느 건국 신화유사하다.

Thần thoại Vua Suro tương tự những thần thoại lập quốc khác, trong đó nhà vua sinh ra từ trứng.

고대에 아직 나라가 없던 낙동강 하류황금알 여섯 개가 하늘에서 내려왔다.

Thời cổ đại, sáu quả trứng vàng từ trên trời rơi xuống vùng hạ lưu sông Nakdong, nơi khi ấy chưa có quốc gia.

그중 맨 먼저 알을 깨고 나온 아이를 수로라 하였고 하늘의 뜻에 따라 수로는 지상의 첫 번째 왕이 되었다.

Trong số đó, đứa trẻ phá vỏ chui ra đầu tiên được gọi là Suro, và theo ý trời Suro trở thành vị vua đầu tiên trên mặt đất.

수로에 이어 알에서 태어난 다섯 아이 역시 각각 왕이 되었다.

Sau Suro, năm đứa trẻ sinh ra từ trứng cũng lần lượt trở thành vua.

수로왕 신화는 이렇게 한꺼번에 여섯 개 알이 나타나 거기서 태어난 이가 모두 왕이 된다는 점에서 다른 건국 신화와 큰 차이가 있다.

Thần thoại Vua Suro khác hẳn những thần thoại lập quốc khác ở chỗ sáu quả trứng cùng xuất hiện một lúc và tất cả những người sinh ra từ đó đều trở thành vua.

당시 세워진 여섯 나라는 강력한 왕권 국가가 아니었다.

Sáu nước được thành lập khi ấy không phải là những quốc gia có vương quyền mạnh.

황금알은 하늘로부터 부여받은 절대적 권위상징하는데 수로가 알에서 최초로 탄생했다는 부분은 수로왕이 중심이 되어 여섯 나라를 하나의 강력한 국가 가야로 통합하려 했다는 것을 말해 준다.

Trứng vàng tượng trưng cho quyền uy tuyệt đối được trời ban; việc Suro là người đầu tiên sinh ra từ trứng cho thấy Vua Suro muốn đóng vai trò trung tâm để hợp nhất sáu nước thành một quốc gia Gaya hùng mạnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 알에서 탄생하다 (sinh ra từ trứng)
  • 수로에 이어 (tiếp sau Suro)
  • 여섯 나라 (sáu nước)
  • 절대적 권위 (quyền uy tuyệt đối)
  • 최초로 탄생하다 (ra đời đầu tiên)
  • 가야로 통합하다 (hợp nhất thành Gaya)
Bản đồ diễn tiến và biểu tượng:
  1. Mô-típ chung: vua được sinh ra từ trứng.
  2. Điểm khác biệt: sáu quả trứng tạo ra sáu vị vua.
  3. Thứ tự: Suro ra đời đầu tiên, năm người còn lại ra đời tiếp sau.
  4. Bối cảnh chính trị: sáu nước chưa có vương quyền mạnh.
  5. Ý nghĩa biểu tượng: câu chuyện phản ánh mong muốn lấy Suro làm trung tâm để thống nhất thành Gaya.

Câu 44

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 44
Cách suy luận:

Ngay trước chỗ trống, Suro là người đầu tiên phá vỏ trứng và trở thành vua. Ngay sau chỗ trống là 다섯 아이 역시 각각 왕이 되었다. Vì vậy cụm cần điền phải xác định năm đứa trẻ này cũng sinh ra từ trứng, nhưng sau Suro: 수로에 이어 알에서 태어난.

Về ngữ pháp, cụm định ngữ 태어난 bổ nghĩa trực tiếp cho 다섯 아이, còn 수로에 이어 xác lập đúng thứ tự.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 알을 가지고 내려온 Dịch: những đứa trẻ mang trứng đi xuống
Đoạn nói sáu quả trứng từ trời rơi xuống, không nói những đứa trẻ mang trứng xuống.
② 기존의 왕을 물리치고 Dịch: sau khi đánh bại vị vua có sẵn
Khu vực này khi ấy chưa có quốc gia, vì vậy không có vị vua cũ để đánh bại.
④ 탄생을 축하하며 몹시 기뻐하던 Dịch: những người vô cùng vui mừng chúc mừng sự ra đời
Cụm này không thể bổ nghĩa hợp lý cho năm đứa trẻ và cũng không nối được dữ kiện chúng đều trở thành vua.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 수로에 이어 알에서 태어난 Năm đứa trẻ sinh ra từ trứng sau Suro cũng đều trở thành vua.

Câu 45

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 45
Cách suy luận:

Đoạn văn không chỉ kể sự ra đời kỳ lạ. Phần cuối giải mã hai biểu tượng: trứng vàng là quyền uy do trời ban, còn Suro ra đời đầu tiên cho thấy ông muốn làm trung tâm hợp nhất sáu nước thành Gaya. Vì vậy chủ đề phải là 통합 의식 hướng đến một quốc gia có vương quyền mạnh.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 신화는 전형적인 건국 신화의 특성을 지니고 있다. Dịch: Thần thoại này mang đặc trưng của một thần thoại lập quốc điển hình.
Đoạn nhấn mạnh nó có điểm khác lớn so với các thần thoại lập quốc khác: sáu người sinh ra đều trở thành vua.
② 이 신화는 낙동강 일대의 유용한 지리적 정보를 담고 있다. Dịch: Thần thoại chứa thông tin địa lý hữu ích về vùng sông Nakdong.
Hạ lưu sông Nakdong chỉ là bối cảnh, không phải nội dung trung tâm.
③ 이 신화는 고대의 문학 작품으로서 훌륭한 가치를 지니고 있다. Dịch: Thần thoại có giá trị xuất sắc như một tác phẩm văn học cổ đại.
Đoạn không đánh giá giá trị văn học mà phân tích ý nghĩa chính trị của biểu tượng và thứ tự ra đời.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 이 신화는 강력한 왕권 국가를 이루려고 한 통합 의식을 반영한다. Thần thoại phản ánh ý thức thống nhất sáu nước để hình thành một quốc gia Gaya có vương quyền mạnh.
2

Câu 46-47: Đọc đoạn về mức độ nguy hại và xử phạt tội phạm kinh tế

Cách làm: Câu thái độ được quyết định bởi các biểu hiện đánh giá và yêu cầu ở nửa sau như 안 된다, 엄벌할 필요가 있다, 높여야 한다. Câu nội dung đúng cần đối chiếu chính xác ví dụ nào được xếp vào phạm vi tội phạm kinh tế.

Đoạn văn câu 46-47

Đoạn chung
주가 조작이나 공금 횡령 등의 경제 범죄는 사람에게 직접적인 상해를 가하는 흉악 범죄보다 범죄 정도가 낮다고 생각하기 쉽다. 그러나 경제 범죄의 수법이 날이 갈수록 다양해지고 지능화되어 사회에 미치는 충격과 피해가 막심하다. 최근 증권사 직원의 주가 조작으로 고객들이 천억 넘게 손해 본 사건만 해도 그렇다. 이러한 경제 범죄는 개인 손해를 넘어 국가 경제와도 직결될 수 있다. 따라서 이를 가벼이 여겨서는 안 되며 관대하게 처벌해서도 안 된다. 건전한 경제 질서를 확립하기 위해 경제 사범을 엄벌할 필요가 있다. 한탕 크게 해 먹고 몸으로 때우면 된다는 한탕주의가 만연하지 않도록 처벌 수준을 더 높여야 한다. 지금까지 미진했던 부당 이익 환수도 앞으로 잘 이루어져 경제 범죄가 재발되지 않도록 해야 할 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 46-47
Dịch sát từng câu song ngữ:

주가 조작이나 공금 횡령 등의 경제 범죄는 사람에게 직접적인 상해를 가하는 흉악 범죄보다 범죄 정도가 낮다고 생각하기 쉽다.

Các tội phạm kinh tế như thao túng giá cổ phiếu hay biển thủ công quỹ rất dễ bị cho là có mức độ phạm tội nhẹ hơn những tội ác nghiêm trọng gây thương tích trực tiếp cho người khác.

그러나 경제 범죄의 수법이 날이 갈수록 다양해지고 지능화되어 사회에 미치는 충격과 피해가 막심하다.

Tuy nhiên, thủ đoạn của tội phạm kinh tế ngày càng đa dạng và tinh vi hơn, nên cú sốc và thiệt hại gây ra cho xã hội là vô cùng lớn.

최근 증권사 직원의 주가 조작으로 고객들이 천억 넘게 손해 본 사건만 해도 그렇다.

Chỉ riêng vụ gần đây nhân viên một công ty chứng khoán thao túng giá cổ phiếu khiến khách hàng thiệt hại hơn 100 tỷ won cũng là một ví dụ.

이러한 경제 범죄는 개인 손해를 넘어 국가 경제와도 직결될 수 있다.

Những tội phạm kinh tế như vậy có thể vượt ra ngoài thiệt hại cá nhân và liên quan trực tiếp tới cả nền kinh tế quốc gia.

따라서 이를 가벼이 여겨서는 안 되며 관대하게 처벌해서도 안 된다.

Vì vậy, không được xem nhẹ chúng và cũng không nên xử phạt một cách khoan dung.

건전한 경제 질서를 확립하기 위해 경제 사범을 엄벌할 필요가 있다.

Để thiết lập trật tự kinh tế lành mạnh, cần nghiêm trị tội phạm kinh tế.

한탕 크게 해 먹고 몸으로 때우면 된다는 한탕주의가 만연하지 않도록 처벌 수준을 더 높여야 한다.

Cần nâng mức hình phạt hơn nữa để chủ nghĩa “làm một vụ thật lớn rồi chịu tù là xong” không lan tràn.

지금까지 미진했던 부당 이익 환수도 앞으로 잘 이루어져 경제 범죄가 재발되지 않도록 해야 할 것이다.

Việc thu hồi lợi ích bất chính vốn còn chưa thỏa đáng cho đến nay cũng phải được thực hiện tốt hơn trong tương lai để tội phạm kinh tế không tái diễn.

Từ khóa quan trọng:
  • 경제 범죄 (tội phạm kinh tế)
  • 수법이 지능화되다 (thủ đoạn trở nên tinh vi)
  • 피해가 막심하다 (thiệt hại vô cùng lớn)
  • 국가 경제와 직결되다 (liên quan trực tiếp tới kinh tế quốc gia)
  • 처벌 수준을 높이다 (nâng mức hình phạt)
  • 부당 이익을 환수하다 (thu hồi lợi ích bất chính)
Bản đồ lập luận:
  1. Nhận thức sai: tội phạm kinh tế thường bị xem là nhẹ hơn tội ác bạo lực.
  2. Thực tế: thủ đoạn tinh vi gây thiệt hại xã hội và kinh tế rất lớn.
  3. Dẫn chứng: vụ thao túng cổ phiếu khiến khách hàng mất hơn một trăm tỷ won.
  4. Đánh giá: không được xem nhẹ hoặc xử phạt khoan dung.
  5. Đề xuất: tăng hình phạt và thu hồi đầy đủ lợi ích bất chính để ngăn tái phạm.

Câu 46

Thái độ người viết

윗글에 나타난 필자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 46
Cách suy luận:

Người viết liên tục sử dụng ngôn ngữ yêu cầu mạnh: 가벼이 여겨서는 안 된다, 관대하게 처벌해서도 안 된다, 엄벌할 필요가 있다, 처벌 수준을 더 높여야 한다. Đây không phải quan sát trung lập mà là thái độ thúc giục tăng cường hình phạt đối với tội phạm kinh tế.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 경제 범죄가 사회에 미치는 영향을 부정하고 있다. Dịch: Người viết phủ nhận ảnh hưởng của tội phạm kinh tế đối với xã hội.
Đoạn khẳng định thiệt hại và cú sốc đối với xã hội là rất lớn.
③ 경제 사범의 처벌로 생길 결과에 대해 우려하고 있다. Dịch: Người viết lo ngại về hậu quả phát sinh khi xử phạt tội phạm kinh tế.
Người viết lo hậu quả của tội phạm kinh tế, không lo việc xử phạt; ngược lại còn yêu cầu xử nặng hơn.
④ 경제 범죄의 다양한 수법을 객관적으로 분석하고 있다. Dịch: Người viết phân tích khách quan các thủ đoạn đa dạng của tội phạm kinh tế.
Thủ đoạn chỉ được nêu khái quát; trọng tâm là đánh giá mức nguy hại và kêu gọi tăng hình phạt.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 경제 사범에 대한 처벌을 강화하도록 촉구하고 있다. Người viết thúc giục phải tăng mức xử phạt đối với tội phạm kinh tế.

Câu 47

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 47
Cách suy luận:

Câu mở đầu liệt kê trực tiếp 주가 조작이나 공금 횡령 등의 경제 범죄. 공금 횡령 chính là hành vi chiếm đoạt công quỹ trái phép, nên đáp án ② diễn đạt đúng dữ kiện.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 경제 범죄로 생긴 부당 이익은 문제없이 잘 환수해 왔다. Dịch: Lợi ích bất chính từ tội phạm kinh tế đã được thu hồi tốt, không có vấn đề.
Đoạn nói việc thu hồi trước đây còn 미진했다, tức chưa đầy đủ.
③ 개인이 저지른 주가 조작 범죄는 국가 경제와 큰 관련이 없다. Dịch: Thao túng cổ phiếu do cá nhân thực hiện không liên quan nhiều đến kinh tế quốc gia.
Đoạn khẳng định tội phạm kinh tế có thể liên quan trực tiếp đến kinh tế quốc gia.
④ 경제 범죄 수법이 교묘해졌지만 사회에 미치는 충격은 크지 않다. Dịch: Thủ đoạn tội phạm kinh tế tinh vi hơn nhưng cú sốc đối với xã hội không lớn.
Đoạn nói cú sốc và thiệt hại là 막심하다, vô cùng lớn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 공금을 불법으로 가로채는 범죄는 경제 범죄에 포함된다. Hành vi chiếm đoạt công quỹ trái phép được xếp vào tội phạm kinh tế.
3

Câu 48-50: Đọc đoạn về việc bảo đảm đời sống và quyền lợi của nghệ sĩ

Cách làm: Hãy theo trục vấn đề - luật cũ - giới hạn - sửa đổi. Câu 48 hỏi mục đích toàn đoạn; câu 49 cần nối hệ quả của luật chưa phù hợp thực tế; câu 50 phải đối chiếu mốc năm 2012 với nội dung sửa đổi trong năm nay.

Đoạn văn câu 48-50

Đoạn chung
예술인은 독창적인 문화를 창조하고 고유한 문화를 보존하는 동시에 예술 활동을 업으로 삼아 수익을 내서 생활하는 사람이다. 그런데 많은 예술인이 기본 생활이 불가능한 적은 수입 탓에 예술 활동을 포기한다. 그 결과 예술인이 감소하며 고령화되는 현상이 나타나고 있다. 2011년에는 생활고로 한 작가가 사망하는 사건까지 일어났다. 이 사건이 계기가 되어 2012년부터 예술인의 권리 보호를 위해 예술인 복지법이 시행되었다. 그러나 이는 예술 현장의 실상에 맞지 않아 많은 예술인이 여전히 (      ). 이런 상황에서 올해 예술 활동을 증명하지 못해 지원을 못 받았던 예술인을 위해 예술인 복지법이 개정되었다. 개정안은 이런 예술인도 일반 직업인과 같이 권리를 보호받을 수 있는 대상임을 명확히 하고 있다. 또 예술인이 불리한 처우를 받지 않도록 세부 조치를 마련하는 등 예술인의 고용 안정을 위한 여러 내용을 담고 있다. 앞으로는 이를 바탕으로 유능한 예술인이 활동을 포기하지 않도록 해야 할 것이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 48-50
Dịch sát từng câu song ngữ:

예술인은 독창적인 문화를 창조하고 고유한 문화를 보존하는 동시에 예술 활동을 업으로 삼아 수익을 내서 생활하는 사람이다.

Nghệ sĩ là người vừa sáng tạo nền văn hóa độc đáo và bảo tồn văn hóa riêng có, vừa lấy hoạt động nghệ thuật làm nghề để tạo thu nhập và sinh sống.

그런데 많은 예술인이 기본 생활이 불가능한 적은 수입 탓에 예술 활동을 포기한다.

Tuy nhiên, nhiều nghệ sĩ phải từ bỏ hoạt động nghệ thuật vì thu nhập quá thấp, không đủ bảo đảm cuộc sống cơ bản.

그 결과 예술인이 감소하며 고령화되는 현상이 나타나고 있다.

Kết quả là xuất hiện hiện tượng số lượng nghệ sĩ giảm và lực lượng này ngày càng già hóa.

2011년에는 생활고로 한 작가가 사망하는 사건까지 일어났다.

Năm 2011 thậm chí đã xảy ra vụ một nhà văn qua đời do khó khăn sinh kế.

이 사건이 계기가 되어 2012년부터 예술인의 권리 보호를 위해 예술인 복지법시행되었다.

Sự kiện này trở thành chất xúc tác để từ năm 2012, Luật Phúc lợi Nghệ sĩ được thực thi nhằm bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ.

그러나 이는 예술 현장의 실상에 맞지 않아 많은 예술인이 여전히 생계의 어려움을 겪고 있다.

Tuy nhiên, luật này không phù hợp với thực tế tại hiện trường nghệ thuật nên nhiều nghệ sĩ vẫn đang gặp khó khăn về sinh kế.

이런 상황에서 올해 예술 활동을 증명하지 못해 지원을 못 받았던 예술인을 위해 예술인 복지법이 개정되었다.

Trong tình hình đó, năm nay Luật Phúc lợi Nghệ sĩ đã được sửa đổi dành cho những nghệ sĩ trước đây không nhận được hỗ trợ vì không thể chứng minh hoạt động nghệ thuật.

개정안은 이런 예술인도 일반 직업인과 같이 권리를 보호받을 수 있는 대상임을 명확히 하고 있다.

Bản sửa đổi quy định rõ rằng những nghệ sĩ này cũng là đối tượng được bảo vệ quyền lợi giống như người làm các nghề thông thường.

또 예술인이 불리한 처우를 받지 않도록 세부 조치를 마련하는 등 예술인의 고용 안정을 위한 여러 내용을 담고 있다.

Luật cũng bao gồm nhiều nội dung nhằm ổn định việc làm cho nghệ sĩ, chẳng hạn xây dựng các biện pháp chi tiết để họ không bị đối xử bất lợi.

앞으로는 이를 바탕으로 유능한 예술인이 활동을 포기하지 않도록 해야 할 것이다.

Trong tương lai, cần dựa trên những điều này để các nghệ sĩ có năng lực không phải từ bỏ hoạt động của mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 기본 생활이 불가능하다 (không thể duy trì đời sống cơ bản)
  • 생활고를 겪다 (chịu khó khăn sinh kế)
  • 예술인 복지법 (Luật Phúc lợi Nghệ sĩ)
  • 현장의 실상 (thực tế tại hiện trường)
  • 보호 대상을 명확히 하다 (làm rõ đối tượng được bảo vệ)
  • 고용 안정 (ổn định việc làm)
Bản đồ vấn đề - chính sách:
  1. Vai trò: nghệ sĩ sáng tạo, bảo tồn văn hóa và sống bằng hoạt động nghề nghiệp.
  2. Vấn đề: thu nhập thấp khiến nhiều người từ bỏ nghề, lực lượng nghệ sĩ giảm và già hóa.
  3. Luật năm 2012: ra đời để bảo vệ quyền nghệ sĩ nhưng chưa phù hợp thực tế.
  4. Hệ quả: nhiều nghệ sĩ vẫn gặp khó khăn sinh kế hoặc không đủ điều kiện nhận hỗ trợ.
  5. Sửa đổi mới: mở rộng, làm rõ đối tượng bảo vệ và tăng biện pháp ổn định việc làm.
  6. Kết luận: cần bảo đảm đời sống để nghệ sĩ có năng lực không phải từ bỏ hoạt động.

Câu 48

Mục đích viết

윗글을 쓴 목적으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 48
Cách suy luận:

Đoạn mở đầu xác định nghệ sĩ là người sống bằng hoạt động nghệ thuật, sau đó tập trung vào thu nhập thấp, bỏ nghề, khó khăn sinh kế, giới hạn của luật cũ và nhu cầu sửa đổi để bảo vệ quyền, việc làm. Câu kết yêu cầu ngăn nghệ sĩ có năng lực từ bỏ hoạt động. Vì vậy mục đích là nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo đảm đời sống cho nghệ sĩ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 예술인의 자질에 대해 분석하려고 Dịch: để phân tích phẩm chất của nghệ sĩ
Đoạn không bàn nghệ sĩ cần tài năng hay phẩm chất gì, mà bàn điều kiện sống và quyền lợi.
② 예술 발전의 어려움을 토론하려고 Dịch: để thảo luận khó khăn của sự phát triển nghệ thuật
Khó khăn được nêu cụ thể ở đời sống của nghệ sĩ và chính sách bảo vệ, không phải sự phát triển nghệ thuật nói chung.
③ 예술 작품의 창작 활동을 설명하려고 Dịch: để giải thích hoạt động sáng tác tác phẩm nghệ thuật
Sáng tác chỉ xuất hiện trong phần định nghĩa, không phải trọng tâm của toàn đoạn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 예술인 생활 보장의 필요성을 강조하려고 Đoạn văn nhấn mạnh cần bảo đảm đời sống và quyền lợi để nghệ sĩ không phải từ bỏ hoạt động.

Câu 49

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 49
Cách suy luận:

Trước chỗ trống, luật năm 2012 được nói là không phù hợp với thực tế hiện trường nghệ thuật. Ngay sau đó, đoạn tiếp tục nói những người không chứng minh được hoạt động đã không nhận được hỗ trợ. Kết quả hợp logic là nhiều nghệ sĩ vẫn 생계의 어려움을 겪고 있다.

여전히 cũng cho thấy vấn đề khó khăn sinh kế đã tồn tại trước đó và chưa được giải quyết bởi luật cũ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 안전을 중요시해야 한다 Dịch: phải coi trọng sự an toàn
Đoạn không bàn an toàn lao động mà bàn thu nhập, hỗ trợ và quyền nghề nghiệp.
③ 한 번에 큰돈을 모을 수 있다 Dịch: có thể kiếm được khoản tiền lớn trong một lần
Ý này trái với bối cảnh thu nhập thấp khiến nhiều nghệ sĩ không thể duy trì cuộc sống.
④ 창작에 관한 기밀을 지켜야 한다 Dịch: phải giữ bí mật liên quan đến sáng tác
Không có dữ kiện về bí mật sáng tác; chỗ trống phải là vấn đề mà luật cũ chưa giải quyết.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 생계의 어려움을 겪고 있다 Nhiều nghệ sĩ vẫn đang gặp khó khăn về sinh kế.

Câu 50

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 50
Cách suy luận:

Đoạn nói rõ Luật Phúc lợi Nghệ sĩ bắt đầu được thi hành năm 2012, nhưng 예술 현장의 실상에 맞지 않아 nhiều người vẫn gặp khó khăn. Chính giới hạn đó dẫn đến việc luật được sửa đổi trong năm nay. Vì vậy đáp án ④ khớp trực tiếp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 예술인 복지법은 한 번 신설된 후 개정된 적이 없다. Dịch: Luật Phúc lợi Nghệ sĩ chưa từng được sửa đổi sau khi được ban hành.
Đoạn nói luật đã được sửa đổi trong năm nay.
② 전국에서 예술 분야에 종사하는 사람들 수가 늘고 있다. Dịch: Số người làm trong lĩnh vực nghệ thuật trên toàn quốc đang tăng.
Đoạn nói số nghệ sĩ đang giảm và lực lượng bị già hóa.
③ 올해부터 예술인은 활동을 반드시 증명해야 지원을 받을 수 있다. Dịch: Từ năm nay nghệ sĩ bắt buộc phải chứng minh hoạt động mới được hỗ trợ.
Bản sửa đổi nhằm bảo vệ cả người trước đây không thể chứng minh hoạt động, không phải siết thêm điều kiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 2012년의 예술인 복지법은 현장의 실상을 반영하는 데 한계가 있었다. Luật năm 2012 có giới hạn vì chưa phản ánh đầy đủ thực tế của giới nghệ thuật.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 7

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Gợi ý học tiếp: Với đoạn dài, hãy tóm tắt mỗi câu bằng một chức năng như bối cảnh, vấn đề, nguyên nhân, giới hạn và đề xuất. Câu thái độ hoặc mục đích thường được quyết định bởi những câu cuối có các biểu hiện cảnh báo, đánh giá hoặc yêu cầu hành động.
Ảnh bìa độc quyền của bài học
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 7, câu 44-50