31/07/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 19-24

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 19-24: Từ nối, thành ngữ, chủ đề, tâm trạng và nội dung đúng

Phần này kiểm tra khả năng nhận diện quan hệ nhượng bộ, hiểu thành ngữ trong mạch lập luận, xác định chủ đề, suy luận tâm trạng từ phần gạch chân và đối chiếu chính xác các chi tiết trong đoạn văn.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 4, câu 19-24
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 19-20: Điền từ nối và chọn chủ đề đúng

Cách làm: Với câu điền từ nối, hãy kiểm tra cấu trúc ngữ pháp ngay sau chỗ trống và quan hệ giữa hai ý. Với câu chủ đề, hãy tìm phương thức chính cùng mục đích cuối cùng của toàn đoạn; không chọn đáp án chỉ nhắc lại một chuyển động hoặc chi tiết phụ.

Đoạn văn câu 19-20

Đoạn chung
매서운 남극의 겨울, 황제펭귄들은 겹겹이 붙어 서로의 체온으로 추위를 견딘다. 무리 전체가 돌면서 바깥쪽과 안쪽에 있는 펭귄들이 계속 서로의 위치를 바꾼다. 안에서 몸을 데운 펭귄은 밖으로 나가고 밖에서 추위에 떨던 펭귄은 안으로 들어오는 것이다. (      ) 그 움직임은 아주 느리지만 쉬지 않고 이루어져 한 마리의 펭귄이 줄곧 찬바람을 맞고 서 있는 일이 없다. 그렇게 쉼 없이 둥글게 돌면서 펭귄들은 다 함께 살아남는다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 19-20
Dịch song ngữ từng câu:

매서운 남극의 겨울, 황제펭귄들은 겹겹이 붙어 서로의 체온으로 추위를 견딘다.

Giữa mùa đông Nam Cực khắc nghiệt, những con chim cánh cụt hoàng đế áp sát thành nhiều lớp và chịu đựng cái lạnh bằng hơi ấm cơ thể của nhau.

무리 전체가 돌면서 바깥쪽과 안쪽에 있는 펭귄들이 계속 서로의 위치를 바꾼다.

Cả đàn di chuyển xoay vòng, còn những con ở phía ngoài và phía trong liên tục đổi vị trí cho nhau.

안에서 몸을 데운 펭귄은 밖으로 나가고 밖에서 추위에 떨던 펭귄은 안으로 들어오는 것이다.

Những con đã sưởi ấm cơ thể ở bên trong sẽ đi ra ngoài, còn những con run vì lạnh ở bên ngoài sẽ đi vào trong.

비록 그 움직임은 아주 느리지만 쉬지 않고 이루어져 한 마리의 펭귄이 줄곧 찬바람을 맞고 서 있는 일이 없다.

Tuy sự di chuyển ấy rất chậm nhưng vẫn diễn ra không ngừng, nhờ vậy không có con nào phải đứng liên tục hứng gió lạnh.

그렇게 쉼 없이 둥글게 돌면서 펭귄들은 다 함께 살아남는다.

Bằng cách không ngừng xoay vòng như vậy, tất cả chim cánh cụt cùng sống sót.

Từ khóa quan trọng:
  • 겹겹이 붙다 (áp sát thành nhiều lớp)
  • 체온으로 추위를 견디다 (chịu lạnh bằng hơi ấm cơ thể)
  • 서로의 위치를 바꾸다 (đổi vị trí cho nhau)
  • 비록 A/V-지만 (tuy A/V nhưng...)
  • 줄곧 찬바람을 맞다 (liên tục hứng gió lạnh)
  • 다 함께 살아남다 (cùng nhau sống sót)
Bản đồ nội dung:
  1. Hoàn cảnh: mùa đông Nam Cực rất lạnh, chim cánh cụt phải giữ ấm để tồn tại.
  2. Cách tổ chức: cả đàn đứng sát nhau và liên tục xoay vòng.
  3. Trao đổi vị trí: con đã ấm đi ra ngoài, con đang lạnh đi vào trong.
  4. Điểm nhấn: tuy tốc độ di chuyển chậm nhưng quá trình không hề dừng lại.
  5. Kết quả: không cá thể nào phải chịu gió lạnh quá lâu và cả đàn cùng sống sót.

Câu 19

Từ nối

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 19
Cách suy luận:

Ngay sau chỗ trống là cấu trúc 그 움직임은 아주 느리지만 (sự di chuyển ấy tuy rất chậm nhưng...). Vế sau tiếp tục nêu kết quả tích cực: chuyển động vẫn diễn ra không ngừng nên không con nào phải đứng mãi ngoài gió lạnh.

비록 A/V-지만 nghĩa là "tuy A/V nhưng...", dùng để thừa nhận một hạn chế rồi nêu sự thật hoặc kết quả trái với điều có thể dự đoán từ hạn chế đó. Vì vậy 비록 kết hợp tự nhiên với 느리지만 và hoàn chỉnh quan hệ nhượng bộ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 혹시 - Có lẽ, biết đâu, nhân tiện hỏi 혹시 thường dùng khi hỏi một cách dè dặt hoặc nêu khả năng chưa chắc chắn, như 혹시 시간이 있어요?. Đoạn văn không đặt câu hỏi và cũng không phỏng đoán.
② 또는 - Hoặc, hoặc là 또는 nối hai lựa chọn ngang hàng. Chỗ trống không liệt kê lựa chọn mà cần nối hạn chế "di chuyển chậm" với kết quả "vẫn không ngừng".
④ 만약 - Nếu, giả sử 만약 mở đầu điều kiện giả định và thường đi với -면 hoặc -다면, nghĩa là "nếu...". Câu sau có -지만, không phải cấu trúc điều kiện.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 비록 Tuy sự di chuyển ấy rất chậm nhưng vẫn liên tục diễn ra.

Câu 20

Chủ đề

윗글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 20
Cách suy luận:

Toàn đoạn tập trung vào cách chim cánh cụt hoàng đế cùng đứng sát, đổi vị trí trong - ngoài và chia sẻ hơi ấm để không cá thể nào phải chịu lạnh quá lâu.

Ý bao quát không phải chỉ là "xoay vòng" mà là cơ chế hợp tác giúp cả đàn chống chọi với giá lạnh và cùng sống sót. Vì vậy đáp án ① tóm đúng cả phương thức lẫn mục đích của đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 황제펭귄은 둥글게 돌면서 날씨에 대한 정보를 알린다. - Chim cánh cụt xoay vòng để truyền thông tin thời tiết.Đoạn có nói cả đàn xoay vòng nhưng mục đích là đổi vị trí để giữ ấm, không phải thông báo thời tiết.
③ 황제펭귄은 추위에서 살아남기 위해 움직임이 느려졌다. - Chuyển động của chim cánh cụt chậm đi để sống sót.Đoạn chỉ nói chuyển động vốn rất chậm nhưng không ngừng. Sự chậm chạp không được nêu là phương pháp hoặc nguyên nhân giúp sống sót.
④ 황제펭귄은 무리 생활을 통해 경쟁에서 이기는 법을 배운다. - Chim cánh cụt học cách thắng trong cạnh tranh nhờ sống theo đàn.Mạch văn nói về hợp tác và bảo vệ lẫn nhau, hoàn toàn không đề cập cạnh tranh hay chiến thắng cá thể khác.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 황제펭귄은 서로 도우면서 추위에 맞서 생존해 왔다. Chim cánh cụt hoàng đế đã giúp đỡ lẫn nhau để chống chọi với giá lạnh và sống sót.
2

Câu 21-22: Thành ngữ trong ngữ cảnh và nội dung đúng

Cách làm: Với thành ngữ, hãy xác định chiều tác động tích cực hay tiêu cực từ câu trước và câu sau rồi mới chọn. Với câu nội dung đúng, kiểm tra kỹ thông tin bị che giấu, thời điểm người đọc biết sự thật và phản ứng được nêu trong đoạn.

Đoạn văn câu 21-22

Đoạn chung
최근 미술 전시회 수요가 증가하면서 눈앞의 이익에 급급한 전시회가 늘고 있다. 일부 전시 관계자들이 전시 포스터 등 홍보 자료에 복제품 전시임을 밝히지 않고 입장료 수입만을 챙기는 것이다. 전시장을 찾아와서야 이런 사실을 알게 된 관람객들은 불만을 쏟아 내고 있다. 전문가들은 이런 전시 형태가 미술계 발전의 (      ) 수 있다고 우려한다. 전시회에 실망한 사람들이 미술에 대한 관심을 아예 끊을 수 있기 때문이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 21-22
Dịch song ngữ từng câu:

최근 미술 전시회 수요가 증가하면서 눈앞의 이익에 급급한 전시회가 늘고 있다.

Gần đây, cùng với nhu cầu về các triển lãm mỹ thuật gia tăng, ngày càng có nhiều triển lãm chỉ chăm chăm vào lợi nhuận trước mắt.

일부 전시 관계자들이 전시 포스터 등 홍보 자료복제품 전시임을 밝히지 않고 입장료 수입만을 챙기는 것이다.

Một số người phụ trách triển lãm không cho biết trên áp phích và các tài liệu quảng bá rằng đây là triển lãm bản sao, mà chỉ lo thu tiền vé vào cửa.

전시장을 찾아와서야 이런 사실을 알게 된 관람객들은 불만을 쏟아 내고 있다.

Những khách tham quan chỉ đến tận nơi mới biết sự thật này đang liên tục bày tỏ bất mãn.

전문가들은 이런 전시 형태가 미술계 발전의 발목을 잡을 수 있다고 우려한다.

Các chuyên gia lo ngại rằng kiểu triển lãm như vậy có thể cản trở sự phát triển của giới mỹ thuật.

전시회에 실망한 사람들이 미술에 대한 관심을 아예 끊을 수 있기 때문이다.

Bởi vì những người thất vọng về triển lãm có thể hoàn toàn mất hứng thú với mỹ thuật.

Từ khóa quan trọng:
  • 전시회 수요가 증가하다 (nhu cầu triển lãm tăng)
  • 눈앞의 이익에 급급하다 (chỉ chăm chăm lợi ích trước mắt)
  • 복제품 전시임을 밝히지 않다 (không công khai là triển lãm bản sao)
  • 입장료 수입만 챙기다 (chỉ thu lợi từ tiền vé)
  • 불만을 쏟아 내다 (trút ra nhiều bất mãn)
  • 발목을 잡다 (cản trở, níu chân)
  • 관심을 아예 끊다 (hoàn toàn mất quan tâm)
Bản đồ lập luận:
  1. Bối cảnh: nhu cầu xem triển lãm tăng, tạo cơ hội cho nhiều chương trình mới.
  2. Vấn đề: một số đơn vị che giấu việc chỉ trưng bày bản sao để thu tiền vé.
  3. Phản ứng: khách tham quan biết sự thật tại chỗ và bày tỏ bất mãn.
  4. Lo ngại: các triển lãm thiếu minh bạch có thể cản trở sự phát triển của giới mỹ thuật.
  5. Lý do: người xem thất vọng có thể mất hẳn sự quan tâm đến mỹ thuật.

Câu 21

Thành ngữ

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 21
Cách suy luận:

Trước chỗ trống là 미술계 발전의 và sau đó là 수 있다고 우려한다 (lo rằng có thể...). Câu sau giải thích rằng khán giả thất vọng có thể mất hẳn sự quan tâm đến mỹ thuật. Vì vậy tác động được nói đến là tác động tiêu cực, làm chậm sự phát triển.

발목을 잡다 theo nghĩa đen là "nắm cổ chân", còn trong ngữ cảnh trừu tượng có nghĩa "níu chân, cản trở". Cụm 미술계 발전의 발목을 잡다 nghĩa là cản trở sự phát triển của giới mỹ thuật, khớp hoàn toàn với lời lo ngại của chuyên gia.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 입맛에 맞을 - Hợp khẩu vị, hợp sở thích 입맛에 맞다 dùng khi món ăn hoặc lựa chọn phù hợp với khẩu vị, thị hiếu của ai đó. Nó không thể hiện tác động tiêu cực lên sự phát triển.
② 가슴을 울릴 - Làm rung động trái tim 가슴을 울리다 nghĩa là gây xúc động sâu sắc. Chuyên gia đang lo triển lãm làm người xem thất vọng, không nói nó tạo cảm xúc tích cực.
④ 손을 맞잡을 - Nắm tay nhau, hợp tác 손을 맞잡다 chỉ việc cùng hợp tác hoặc đoàn kết. Hình thức triển lãm này bị phê phán là gây hại chứ không thúc đẩy sự hợp tác của giới mỹ thuật.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 발목을 잡을 Có thể cản trở sự phát triển của giới mỹ thuật.

Câu 22

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 22
Cách suy luận:

Đoạn nói rõ một số đơn vị không ghi trên tài liệu quảng bá rằng triển lãm sử dụng bản sao. Vì vậy có những khách tham quan chỉ sau khi đến nơi mới biết sự thật.

Đáp án ④ diễn đạt lại chính xác quan hệ đó: khách đã đến triển lãm trong tình trạng không biết đây là triển lãm tác phẩm sao chép. Chủ thể, thời điểm biết thông tin và nội dung bị che giấu đều khớp với đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 복제품 전시회는 입장료를 받지 않는다. - Triển lãm bản sao không thu phí vào cửa.Đoạn nói ngược lại: những người tổ chức chỉ chăm chăm thu 입장료 수입, tức vẫn thu tiền vé.
② 최근 미술 전시회를 찾는 사람들이 많지 않다. - Gần đây không có nhiều người đến triển lãm mỹ thuật.Câu đầu cho biết 전시회 수요가 증가하다, nghĩa là nhu cầu đang tăng, không phải số người quan tâm ít.
③ 전시회에서 복제품을 전시하는 일이 점점 줄고 있다. - Việc trưng bày bản sao đang giảm dần.Đoạn không nói việc này giảm. Ngược lại, các triển lãm chạy theo lợi ích trước mắt đang tăng lên và gây lo ngại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 복제품 전시회인지 모르고 전시회를 방문한 관람객들이 있다. Có những khách tham quan đến triển lãm mà không biết đó là triển lãm tác phẩm sao chép.
3

Câu 23-24: Tâm trạng trong phần gạch chân và nội dung đúng

Cách làm: Câu tâm trạng chỉ hỏi phần gạch chân, vì vậy hãy xác định câu tự hỏi, biểu hiện cơ thể hoặc cách đánh giá nằm đúng trong phạm vi đó. Với câu nội dung đúng, theo dõi trình tự chăm cây, nơi đặt chậu và nguyên nhân khiến cây thay đổi.

Đoạn văn câu 23-24

Đoạn chung
꽃집을 지나다가 꽃말에 이끌려 금잔화 꽃씨를 샀다. 화분에 심어 사무실의 내 책상 위에 두었더니 어느 날 싹이 텄다. 때맞춰 물도 주며 나는 수시로 들여다보았다. 신기했다. 작고 어린 싹은 눈에 띄게 쑥쑥 자랐다. 그런데 내가 상상한 모습이 아니었다. 도대체 여기서 어떻게 꽃이 핀다는 건지. 무순처럼 길쭉하게 위로만 자라는 것이었다. 하루는 출근해 보니 금잔화가 쓰러져 있었다. 그럼 그렇지. 내가 무슨 식물을 키우나. 그날 나는 화분을 창가로 옮겨 놓았다. 죽을 것 같은 모습을 눈앞에서 보고 싶지 않았다. 그런데 어느 날부터인가 점점 줄기가 굵어지더니 잎도 제법 풍성해지기 시작했다. 어느 날에는 꽃망울도 올라와 있었다. 금잔화는 창문으로 들어오는 풍성한 햇빛 속에서 스스로 튼튼해졌다. 금잔화에게는 햇빛이 더 많이 필요했었나 보다. 사람도 식물도 사랑하려면 그 대상을 제대로 알아야 하는 건 똑같구나 싶었다. 씩씩하게 꽃피운 금잔화의 꽃말은 '반드시 올 행복'이다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn câu 23-24
Dịch song ngữ từng câu:

꽃집을 지나다가 꽃말이끌려 금잔화 꽃씨를 샀다.

Khi đi ngang qua cửa hàng hoa, tôi bị thu hút bởi ý nghĩa của loài hoa nên đã mua hạt cúc kim tiền.

화분에 심어 사무실의 내 책상 위에 두었더니 어느 날 싹이 텄다.

Tôi gieo hạt vào chậu rồi đặt trên bàn làm việc ở văn phòng; một ngày nọ, hạt nảy mầm.

때맞춰 물도 주며 나는 수시로 들여다보았다.

Tôi tưới nước đúng lúc và thường xuyên ngắm nhìn.

신기했다.

Thật kỳ diệu.

작고 어린 싹은 눈에 띄게 쑥쑥 자랐다.

Mầm non bé nhỏ lớn phổng lên trông thấy.

그런데 내가 상상한 모습이 아니었다.

Nhưng nó không giống hình dáng mà tôi đã tưởng tượng.

도대체 여기서 어떻게 꽃이 핀다는 건지.

Rốt cuộc từ thế này thì hoa sẽ nở kiểu gì đây.

무순처럼 길쭉하게 위로만 자라는 것이었다.

Nó chỉ mọc dài vươn thẳng lên như mầm củ cải.

하루는 출근해 보니 금잔화가 쓰러져 있었다.

Một hôm đến công ty, tôi thấy cây cúc kim tiền đã đổ rạp.

그럼 그렇지.

Biết ngay mà.

내가 무슨 식물을 키우나.

Mình thì trồng cây cối gì chứ.

그날 나는 화분을 창가로 옮겨 놓았다.

Hôm đó tôi chuyển chậu cây ra bên cửa sổ.

죽을 것 같은 모습을 눈앞에서 보고 싶지 않았다.

Tôi không muốn nhìn thấy dáng vẻ như sắp chết ấy ngay trước mắt.

그런데 어느 날부터인가 점점 줄기가 굵어지더니 잎도 제법 풍성해지기 시작했다.

Nhưng từ một ngày nào đó, thân cây dần to lên rồi lá cũng bắt đầu trở nên khá sum suê.

어느 날에는 꽃망울도 올라와 있었다.

Một ngày nọ, nụ hoa cũng đã nhú lên.

금잔화는 창문으로 들어오는 풍성한 햇빛 속에서 스스로 튼튼해졌다.

Cúc kim tiền tự trở nên khỏe mạnh trong ánh nắng dồi dào chiếu qua cửa sổ.

금잔화에게는 햇빛이 더 많이 필요했었나 보다.

Có lẽ cây cúc kim tiền cần nhiều ánh nắng hơn.

사람도 식물도 사랑하려면 그 대상을 제대로 알아야 하는 건 똑같구나 싶었다.

Tôi chợt nghĩ rằng muốn yêu thương con người hay cây cối thì đều phải hiểu đúng về đối tượng mình yêu.

씩씩하게 꽃피운 금잔화의 꽃말은 '반드시 올 행복'이다.

Ý nghĩa của bông cúc kim tiền nở mạnh mẽ là “hạnh phúc nhất định sẽ đến”.

Từ khóa quan trọng:
  • 꽃말에 이끌리다 (bị thu hút bởi ý nghĩa của hoa)
  • 싹이 트다 (mầm cây nhú lên)
  • 상상한 모습이 아니다 (không giống hình dung)
  • 위로만 길쭉하게 자라다 (chỉ mọc dài lên trên)
  • 금잔화가 쓰러지다 (cây cúc kim tiền bị đổ)
  • 화분을 창가로 옮기다 (chuyển chậu ra cửa sổ)
  • 줄기가 굵어지고 잎이 풍성해지다 (thân dày và lá sum suê)
  • 대상을 제대로 알다 (hiểu đúng đối tượng)
Bản đồ diễn tiến:
  1. Khởi đầu: người kể mua hạt vì bị thu hút bởi ý nghĩa của hoa rồi gieo trong chậu.
  2. Quan sát ban đầu: mầm mọc nhanh nhưng chỉ dài lên, khác với hình dung về một cây sẽ nở hoa.
  3. Tâm trạng được hỏi: người kể nghi ngờ liệu hình dáng như vậy có thật sự nở được hoa hay không.
  4. Biến cố: cây bị đổ, người kể thất vọng và chuyển chậu ra gần cửa sổ.
  5. Thay đổi: nhờ nhận đủ ánh sáng, thân dày lên, lá sum suê và nụ hoa xuất hiện.
  6. Nhận ra: muốn chăm sóc và yêu thương một đối tượng thì cần hiểu đúng nhu cầu của đối tượng ấy.

Câu 23

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '나'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 23
Cách suy luận:

Phần gạch chân nói: 도대체 여기서 어떻게 꽃이 핀다는 건지 (rốt cuộc từ thế này thì hoa nở bằng cách nào đây) và cây chỉ mọc dài lên như mầm củ cải. Đây là câu tự hỏi cho thấy người kể không tin chắc cây có thể phát triển thành hình dạng sẽ nở hoa.

의심스럽다 nghĩa là "đáng nghi, cảm thấy nghi ngờ". Tâm trạng này xuất phát từ khoảng cách giữa điều người kể mong đợi và hình dạng thực tế của cây, nên phù hợp nhất với phần gạch chân.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 고통스럽다 - Đau khổ, đau đớnPhần gạch chân không miêu tả nỗi đau thể chất hoặc tinh thần nghiêm trọng. Người kể đang thắc mắc và không tin cây sẽ nở hoa.
③ 조심스럽다 - Thận trọng, dè dặtKhông có hành động cần cân nhắc cẩn thận hay lo làm sai. Câu tự hỏi trực tiếp thể hiện sự nghi ngờ về khả năng nở hoa.
④ 부담스럽다 - Cảm thấy áp lực, nặng nềNgười kể không nói việc chăm cây là trách nhiệm gây áp lực. Trọng tâm là hình dạng khác thường khiến người kể hoài nghi.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 의심스럽다 Người kể cảm thấy nghi ngờ rằng cây có thể nở hoa từ hình dạng hiện tại.

Câu 24

Nội dung đúng

윗글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 24
Cách suy luận:

Sau khi cây bị đổ, người kể chuyển chậu ra 창가 (gần cửa sổ). Phần sau cho biết cây trở nên khỏe mạnh trong ánh nắng dồi dào đi qua cửa sổ và có lẽ vốn cần nhiều nắng hơn.

Như vậy nơi người kể chuyển chậu đến là nơi có ánh nắng chiếu vào tốt. Đáp án ④ diễn đạt chính xác chi tiết này mà không thay đổi đối tượng, thời điểm hay kết quả.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 내 책상 위에 둔 금잔화는 금방 말라 죽었다. - Cây đặt trên bàn nhanh chóng khô và chết.Cây từng bị đổ nhưng không chết. Sau khi được chuyển ra cửa sổ, cây khỏe lại, ra nhiều lá và hình thành nụ hoa.
② 나는 금잔화 화분에 물을 제대로 주지 못했다. - Tôi không tưới nước đúng cách cho chậu cúc kim tiền.Đoạn nói người kể 때맞춰 물도 주며, tức đã tưới nước đúng lúc. Vấn đề chính là cây chưa nhận đủ ánh sáng.
③ 나는 꽃집에서 금잔화가 피어 있는 화분을 샀다. - Tôi mua một chậu cúc kim tiền đang nở ở cửa hàng.Người kể mua 꽃씨 là hạt giống, rồi tự gieo vào chậu; không mua chậu hoa đã nở sẵn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 내가 금잔화 화분을 옮긴 곳은 햇볕이 잘 들었다. Nơi tôi chuyển chậu cúc kim tiền đến có ánh nắng chiếu vào tốt.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 4

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 19-24

Câu 19-20: nhìn đuôi -지만 để nhận ra quan hệ nhượng bộ và chọn 비록. Khi chọn chủ đề, cần bao quát cả cơ chế đổi vị trí lẫn mục đích cùng chống lạnh để sống sót.

Câu 21-22: thành ngữ phải phù hợp với chiều đánh giá của đoạn. 발목을 잡다 mang nghĩa cản trở; khi đối chiếu nội dung, chú ý thông tin người tổ chức đã không công khai.

Câu 23-24: không suy cảm xúc từ cả đoạn mà chỉ đọc phần gạch chân. Với câu nội dung đúng, hãy nối ba dữ kiện: chuyển chậu ra cửa sổ - nhận nhiều ánh nắng - cây khỏe và ra nụ.

Chiến lược thời gian: đọc đoạn chung một lần, đánh dấu quan hệ và trình tự, sau đó giải cả hai câu. Cách này hạn chế việc đọc lại toàn bộ và giảm nhầm lẫn giữa chi tiết thật với phương án bị đảo ngược.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 4, câu 19-24