31/07/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 9-12

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 9-12: Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn

Phần này kiểm tra khả năng tìm thông tin trùng khớp trong thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn. Người học cần kiểm tra chính xác điểm xuất phát, thời gian, chi phí, tỷ lệ, chủ thể và trình tự sự việc thay vì chọn đáp án chỉ vì có từ vựng giống với bài đọc.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 2, câu 9-12
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Đang học phần này
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 9-10: Đọc thông báo, biểu đồ và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Với thông báo, đọc theo thứ tự tiêu đề, lộ trình, thời gian, chi phí và điều kiện đăng ký. Với biểu đồ, ghi chiều tăng giảm của từng mục và xác định mục cao nhất ở từng năm. Đáp án đúng phải khớp toàn bộ điều kiện; chỉ đổi một mốc thời gian hoặc một điểm xuất phát là đã sai.

Câu 9

Đọc thông báo

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 91 câu 9 - thông báo xe buýt du lịch ngắm cảnh đêm
Nghe nội dung trong hình
Mở phân tích câu 9
Bản dịch nội dung thông báo:

인주시 야경 관광버스 운행 안내 - Hướng dẫn vận hành xe buýt du lịch ngắm cảnh đêm thành phố Inju.

10월의 아름다운 밤을 즐겨 보세요. - Hãy tận hưởng những đêm đẹp của tháng 10.

관광 장소: 인주시 광장 출발 → 인주산 전망대 → 별빛공원 - Lộ trình: xuất phát từ quảng trường thành phố Inju, đến đài quan sát núi Inju rồi tới công viên Ánh Sao.

출발 시간: 매일 18:00 - Giờ khởi hành: 18 giờ mỗi ngày.

이용 요금: 성인 10,000원 / 학생 5,000원 / 7세 이하 무료 - Giá vé: người lớn 10.000 won, học sinh 5.000 won, trẻ từ 7 tuổi trở xuống miễn phí.

예약 방법: 출발 하루 전까지 홈페이지에서 신청 - Cách đặt chỗ: đăng ký trên trang web chậm nhất một ngày trước khi khởi hành.

Từ khóa quan trọng:
  • 인주시 광장 출발 - xuất phát từ quảng trường thành phố Inju
  • 매일 18:00 - 18 giờ mỗi ngày
  • 성인 10,000원 / 학생 5,000원 - người lớn và học sinh có giá vé khác nhau
  • 출발 하루 전까지 - chậm nhất một ngày trước khi khởi hành
  • 홈페이지에서 신청 - đăng ký trên trang web
Cách suy luận:

Cần tách riêng bốn nhóm dữ kiện: điểm xuất phát, giờ chạy, giá vé và điều kiện đặt chỗ. Dòng cuối ghi rõ người muốn đi xe phải đăng ký trên trang web trước ngày khởi hành. Trong đáp án ④, 이 버스를 타려면 sử dụng cấu trúc V-(으)려면, nghĩa là "nếu muốn V thì...", còn 미리 신청해야 한다 nghĩa là "phải đăng ký trước". Đây là cách diễn đạt lại chính xác nội dung thông báo.

Bản đồ thông tin:
  1. Điểm xuất phát: quảng trường thành phố Inju.
  2. Điểm đến theo thứ tự: đài quan sát núi Inju, công viên Ánh Sao.
  3. Thời gian: 18 giờ mỗi ngày, tức buổi tối.
  4. Giá vé: người lớn 10.000 won, học sinh 5.000 won.
  5. Điều kiện: phải đăng ký trước trên trang web.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 성인과 학생의 버스 요금이 같다.Dịch: Giá vé xe buýt của người lớn và học sinh giống nhau.
Sai vì người lớn trả 10.000 won, còn học sinh trả 5.000 won.
② 이 버스는 별빛공원에서 출발한다.Dịch: Xe buýt này xuất phát từ công viên Ánh Sao.
Sai vì xe xuất phát từ quảng trường thành phố Inju; công viên Ánh Sao là điểm cuối của lộ trình.
③ 매일 오전에 이 버스를 탈 수 있다.Dịch: Có thể đi xe buýt này vào buổi sáng mỗi ngày.
Sai vì xe khởi hành lúc 18 giờ, thuộc buổi tối. Cấu trúc V-(으)ㄹ 수 있다 nghĩa là "có thể V", nhưng thời điểm được nêu trong đáp án không đúng.
Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 버스를 타려면 미리 신청해야 한다.Muốn đi xe buýt này thì phải đăng ký trước.
Mẹo làm nhanh: Với thông báo về phương tiện hoặc chương trình tham quan, hãy khoanh riêng điểm xuất phát, giờ bắt đầu, giá vé và hạn đăng ký. Đáp án sai thường đổi điểm đầu thành điểm cuối hoặc đổi buổi tối thành buổi sáng.

Câu 10

Đọc biểu đồ

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

TOPIK II 91 câu 10 - biểu đồ phương tiện đi làm và tan làm
Nghe nội dung biểu đồ
Mở phân tích câu 10
Bản dịch nội dung biểu đồ:

인주시 직장인, 출퇴근 시 이동 수단은? - Người đi làm tại thành phố Inju sử dụng phương tiện nào khi đi và tan làm?

자가용: 2012년 31% → 2022년 39% - Ô tô cá nhân tăng từ 31% lên 39%.

버스: 2012년 28% → 2022년 21% - Xe buýt giảm từ 28% xuống 21%.

지하철: 2012년 24% → 2022년 27% - Tàu điện ngầm tăng từ 24% lên 27%.

걸어서: 2012년 11% → 2022년 5% - Đi bộ giảm từ 11% xuống 5%.

기타: 2012년 6% → 2022년 8% - Phương thức khác tăng từ 6% lên 8%.

조사 대상: 직장인 1,000명 - Đối tượng khảo sát: 1.000 người đi làm.

Từ khóa và số liệu quan trọng:
  • 비율이 줄다 - tỷ lệ giảm
  • 더 적다 - ít hơn
  • 가장 많다 / 제일 많이 - nhiều nhất
  • 2012년보다 2022년 - năm 2022 so với năm 2012
Cách suy luận:

Không nên chỉ nhìn một cột riêng lẻ. Trước hết hãy viết chiều biến động của từng mục: ô tô cá nhân tăng, xe buýt giảm, tàu điện ngầm tăng, đi bộ giảm, mục khác tăng. Riêng đi bộ giảm từ 11% năm 2012 xuống 5% năm 2022, nên số người đi bộ năm 2022 ít hơn năm 2012. Vì vậy đáp án ② đúng.

Bản đồ so sánh:
  1. Tăng mạnh nhất: ô tô cá nhân, tăng 8 điểm phần trăm.
  2. Giảm mạnh nhất: xe buýt, giảm 7 điểm phần trăm.
  3. Đi bộ: giảm 6 điểm phần trăm, từ 11% xuống 5%.
  4. Cao nhất năm 2012: ô tô cá nhân 31%.
  5. Cao nhất năm 2022: ô tô cá nhân 39%.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 자가용으로 출퇴근한다고 응답한 직장인들의 비율이 줄었다.Dịch: Tỷ lệ người trả lời rằng họ đi làm bằng ô tô cá nhân đã giảm.
Sai vì tỷ lệ này tăng từ 31% lên 39%.
③ 2022년에는 지하철을 타고 출퇴근하는 직장인이 가장 많았다.Dịch: Năm 2022, số người đi làm bằng tàu điện ngầm là nhiều nhất.
Sai vì tàu điện ngầm là 27%, thấp hơn ô tô cá nhân 39%.
④ 2012년에 직장인들은 출퇴근할 때 버스를 제일 많이 이용했다.Dịch: Năm 2012, người đi làm sử dụng xe buýt nhiều nhất khi đi và tan làm.
Sai vì xe buýt là 28%, còn ô tô cá nhân cao nhất với 31%.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 걸어서 출퇴근하는 직장인은 2012년보다 2022년이 더 적었다.Số người đi bộ đi và tan làm năm 2022 ít hơn năm 2012.
Mẹo làm nhanh: Với biểu đồ hai mốc thời gian, hãy đánh dấu mũi tên tăng hoặc giảm cho từng mục trước. Sau đó mới kiểm tra các từ "ít hơn", "nhiều nhất", "giảm" và "tăng".
2

Câu 11-12: Đọc đoạn văn ngắn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Gắn từng hành động với đúng thời gian, địa điểm và chủ thể. Với đoạn giới thiệu dịch vụ, cần phân biệt nội dung miễn phí với nội dung phải trả tiền. Với bản tin sự việc, hãy xếp các hành động theo thứ tự trước và sau để tránh bị đáp án đảo trình tự đánh lừa.

Câu 11

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

인주시가 작년에 이어 올해도 10월 한 달간 ‘찾아가는 자전거 수리 센터’를 운영한다. 평일에는 여러 지역을 직접 방문해 고쳐 주고 주말에는 인주공원에서 수리 서비스를 제공한다. 전문 수리 기사가 자전거를 무료로 고쳐 주고 부품 교체가 필요한 경우에는 저렴한 가격으로 바꿔 준다. 시는 시민들의 자전거 타기 생활화를 위해 이 수리 센터를 운영하는 것이라고 밝혔다.
Mở phân tích câu 11
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

인주시가 작년에 이어 올해도 10월 한 달간 ‘찾아가는 자전거 수리 센터’를 운영한다.

Tiếp nối năm ngoái, năm nay thành phố Inju cũng vận hành "Trung tâm sửa xe đạp lưu động" trong một tháng 10.

평일에는 여러 지역을 직접 방문해 고쳐 주고 주말에는 인주공원에서 수리 서비스를 제공한다.

Vào ngày thường, trung tâm trực tiếp đến nhiều khu vực để sửa xe; cuối tuần cung cấp dịch vụ sửa chữa tại công viên Inju.

전문 수리 기사가 자전거를 무료로 고쳐 주고 부품 교체가 필요한 경우에는 저렴한 가격으로 바꿔 준다.

Thợ sửa chuyên nghiệp sửa xe đạp miễn phí; trường hợp cần thay phụ tùng thì sẽ thay với giá rẻ.

시는 시민들의 자전거 타기 생활화를 위해 이 수리 센터를 운영하는 것이라고 밝혔다.

Thành phố cho biết trung tâm được vận hành nhằm khuyến khích người dân hình thành thói quen đi xe đạp trong đời sống.

Từ khóa quan trọng:
  • 작년에 이어 올해도 - tiếp nối năm ngoái, năm nay cũng
  • 10월 한 달간 - trong một tháng 10
  • 평일에는 여러 지역을 직접 방문하다 - ngày thường trực tiếp đến nhiều khu vực
  • 주말에는 인주공원에서 - cuối tuần tại công viên Inju
  • 무료로 고치다 - sửa miễn phí
  • 저렴한 가격으로 부품을 바꾸다 - thay phụ tùng với giá rẻ
Cách suy luận:

Đoạn văn phân biệt rõ lịch ngày thường và cuối tuần. Ngày thường trung tâm di chuyển đến các khu vực; cuối tuần dịch vụ được cung cấp tại công viên Inju. Đáp án ③ dùng cấu trúc V-(으)ㄹ 수 있다, nghĩa là "có thể V", và diễn đạt đúng rằng cuối tuần người dân có thể được sửa xe tại công viên Inju.

Bản đồ nội dung:
  1. Thời gian hoạt động: một tháng 10, không phải cả năm.
  2. Lịch sử: đã hoạt động từ năm ngoái.
  3. Ngày thường: trực tiếp đến nhiều khu vực.
  4. Cuối tuần: sửa xe tại công viên Inju.
  5. Chi phí: công sửa miễn phí; phụ tùng tính giá rẻ nếu cần thay.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 서비스는 일 년 내내 운영된다.Dịch: Dịch vụ này hoạt động suốt cả năm.
Sai vì dịch vụ chỉ được vận hành trong một tháng 10.
② 올해 처음으로 이 센터가 운영되기 시작했다.Dịch: Trung tâm bắt đầu hoạt động lần đầu trong năm nay.
Sai vì 작년에 이어 올해도 cho biết chương trình đã có từ năm ngoái. Cấu trúc V-기 시작하다 nghĩa là "bắt đầu V", nhưng thông tin "năm nay mới bắt đầu" không đúng.
④ 이 수리 센터에서는 무료로 부품을 교체해 준다.Dịch: Trung tâm thay phụ tùng miễn phí.
Sai vì chỉ công sửa chữa là miễn phí; nếu thay phụ tùng thì người dùng phải trả một mức giá rẻ.
Kết luận: Đáp án đúng là .③ 주말에는 인주공원에서 수리를 받을 수 있다.Cuối tuần có thể được sửa xe tại công viên Inju.
Mẹo làm nhanh: Khi đoạn văn chia lịch theo ngày thường và cuối tuần, hãy lập hai cột riêng. Đừng gộp địa điểm của ngày thường với địa điểm của cuối tuần.

Câu 12

Đọc đoạn văn ngắn

[9-12] 다음 글 또는 그래프의 내용과 같은 것을 고르십시오. (각 2점)

피자 가게를 운영하는 김민수 씨의 사연이 잔잔한 감동을 주고 있다. 최근 김 씨는 피자를 배달하러 가다가 오토바이가 빗길에 미끄러지는 사고를 당했다. 다행히 사람이 다치는 피해는 없었지만 피자가 망가져서 배달에 문제가 생겼다. 배달이 늦어지는 것에 대해 김 씨가 고객에게 연락하자 고객은 “천천히 오셔도 돼요. 몸은 괜찮아요?”라며 따뜻한 말부터 전했다고 한다.
Mở phân tích câu 12
Bản dịch song ngữ đoạn văn:

피자 가게를 운영하는 김민수 씨의 사연이 잔잔한 감동을 주고 있다.

Câu chuyện của anh Kim Min-su, người điều hành một cửa hàng pizza, đang mang lại niềm xúc động nhẹ nhàng.

최근 김 씨는 피자를 배달하러 가다가 오토바이가 빗길에 미끄러지는 사고를 당했다.

Gần đây, trên đường đi giao pizza, anh Kim gặp tai nạn do xe máy trượt trên đường mưa.

다행히 사람이 다치는 피해는 없었지만 피자가 망가져서 배달에 문제가 생겼다.

May mắn không có ai bị thương, nhưng pizza bị hỏng nên việc giao hàng gặp vấn đề.

배달이 늦어지는 것에 대해 김 씨가 고객에게 연락하자 고객은 “천천히 오셔도 돼요. 몸은 괜찮아요?”라며 따뜻한 말부터 전했다고 한다.

Khi anh Kim liên lạc với khách để báo việc giao hàng bị chậm, người khách trước tiên đã nói những lời ấm áp: "Anh cứ từ từ đến cũng được. Anh có sao không?"

Từ khóa quan trọng:
  • 피자를 배달하러 가다가 - đang trên đường đi giao pizza thì
  • 빗길에 미끄러지다 - trượt trên đường mưa
  • 사람이 다치는 피해는 없다 - không có thiệt hại về người
  • 피자가 망가지다 - pizza bị hỏng
  • 고객에게 연락하다 - liên lạc với khách hàng
  • 따뜻한 말을 전하다 - nói lời ấm áp
Cách suy luận:

Mạch sự việc là: anh Kim đang đi giao pizza thì xe trượt, không ai bị thương nhưng pizza bị hỏng, sau đó anh mới liên lạc với khách để báo giao chậm. Câu ② giữ đúng cả nguyên nhân lẫn kết quả. Trong câu gốc, V-다가 nghĩa là "đang V thì một sự việc khác xảy ra"; còn V-자 trong 연락하자 nghĩa là "khi/vừa liên lạc thì". Hai cấu trúc giúp xác định đúng thứ tự sự việc.

Bản đồ diễn biến:
  1. Đang làm gì: đi giao pizza.
  2. Sự cố: xe máy trượt trên đường mưa.
  3. Thiệt hại: không ai bị thương, pizza bị hỏng.
  4. Hành động sau tai nạn: anh Kim liên lạc báo khách việc giao chậm.
  5. Phản ứng của khách: hỏi thăm sức khỏe và bảo cứ đi từ từ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 고객은 주문한 피자를 취소하겠다고 말했다.Dịch: Khách nói sẽ hủy chiếc pizza đã đặt.
Sai vì khách không hủy đơn mà hỏi thăm anh Kim và nói có thể đến chậm.
③ 오토바이가 빗길에 미끄러져서 김 씨가 다쳤다.Dịch: Xe máy trượt trên đường mưa nên anh Kim bị thương.
Sai vì đoạn văn nêu rõ không có ai bị thương.
④ 김 씨는 피자를 시킨 고객에게 연락하다 사고가 났다.Dịch: Anh Kim gặp tai nạn trong khi đang liên lạc với khách đặt pizza.
Sai vì tai nạn xảy ra khi anh đang đi giao pizza; sau tai nạn anh mới liên lạc với khách. V-다가 nghĩa là "đang V thì...", nhưng hành động được gắn với tai nạn trong đáp án đã bị đổi sai.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 사고가 생겨서 배달 중이던 피자가 망가졌다.Do xảy ra tai nạn nên chiếc pizza đang được giao đã bị hỏng.
Mẹo làm nhanh: Với bản tin ngắn, hãy viết chuỗi "đang làm gì → xảy ra việc gì → hậu quả → hành động sau đó". Chỉ cần đảo hai mắt xích là phương án sai.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 2

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 9-12

Câu 9: phân biệt điểm xuất phát với điểm đến, buổi sáng với buổi tối, giá vé của từng đối tượng và hạn đăng ký.

Câu 10: so sánh đúng hai mốc thời gian. Hãy đánh dấu tăng, giảm, cao nhất và thấp nhất trước khi đọc phương án.

Câu 11: tách lịch ngày thường với cuối tuần; đồng thời phân biệt sửa miễn phí với thay phụ tùng giá rẻ.

Câu 12: dựng chuỗi sự kiện theo thứ tự: đang giao hàng, gặp tai nạn, pizza hỏng, liên lạc với khách, khách hỏi thăm.

Chiến lược thời gian: câu 9-10 ưu tiên dữ kiện định lượng; câu 11-12 ưu tiên chủ thể và trình tự. Không cần dịch từng chữ nếu đã xác định được các mắt xích chính.

Bạn đang xem bài học độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 2, câu 9-12