01/08/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 쓰기 - Câu 51-52

Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 91
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống

Phần này hướng dẫn đọc mạch tin nhắn và đoạn giải thích, xác định chính xác chức năng của từng chỗ trống, tránh các đáp án đảo nghĩa và tự làm bài với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn Viết câu 51-52 TOPIK II kỳ 91
Lộ trình luyện viết TOPIK II

Viết TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 3 phần

Ba phần đi từ hoàn thành câu ngắn đến mô tả dữ liệu và viết bài nghị luận dài.

Câu 51-52

Hoàn thành hai chỗ trống theo đúng mạch tin nhắn, quan hệ logic và văn phong của đoạn.

Đang học phần này
Câu 53

Mô tả sự thay đổi doanh thu của cửa hàng tiện lợi và đại siêu thị trong 200-300 ký tự.

Mở phần 2
Câu 54

Nghị luận về ảnh hưởng của tin giả đối với xã hội trong 600-700 ký tự.

Mở phần 3
Thông tin cần lưu ý

Trước khi bắt đầu câu 51-52

Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 91.

FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
Thí sinh phải đọc toàn bộ đoạn văn rồi viết nội dung phù hợp vào hai chỗ trống ㄱ và ㄴ. Phần được điền phải đồng thời đúng ý, đúng cấu trúc và nối tự nhiên với phần câu đã cho sẵn.
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
Thông tin quyết định thường nằm ở câu trước hoặc câu sau. Câu 51 cần nối yêu cầu đổi lịch với phương án dự phòng ngày 15; câu 52 cần nối cảnh báo nghiện vị ngọt với lời khuyên hạn chế ăn quá nhiều.
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
Đề không quy định số ký tự riêng cho từng chỗ trống. Chỉ nên viết một cụm hoặc một vế đủ hoàn chỉnh câu. Viết thêm thông tin không có trong đề dễ làm sai mạch hoặc phát sinh lỗi ngữ pháp.
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
Hãy đọc lại toàn câu và kiểm tra bốn điểm: tiểu từ đã khớp chưa, đuôi câu có đúng văn phong không, quan hệ trước sau có hợp lý không và nội dung có đảo ngược ý nghĩa bắt buộc hay không.
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Không phải mọi đáp án đúng đều chỉ có một cách viết. Tuy nhiên, khi luyện đề 91 nên lấy các dạng do ban tổ chức công bố làm chuẩn, sau đó mới xét cách diễn đạt tương đương bằng cách ghép vào toàn câu và kiểm tra đủ ý, ngữ pháp, ngữ cảnh.

Yêu cầu đề thi

Yêu cầu chungMỗi câu 10 điểm
[51-52] 다음 글의 ㄱ과 ㄴ에 알맞은 말을 각각 쓰시오. (각 10점)
Dịch yêu cầu: Hãy viết nội dung phù hợp vào từng chỗ trống ㄱ và ㄴ trong đoạn văn sau. Mỗi câu gồm hai chỗ trống và có tổng điểm là 10 điểm.
51

Tin nhắn đề nghị thay đổi lịch khám bệnh

Định hướng nhanh: Đây là tin nhắn gửi đến bệnh viện. Cần nhận ra mong muốn đổi lịch ở ㄱ và điều kiện “nếu ngày 14 không thể sắp xếp” ở ㄴ.
문자 메시지TOPIK II 91 - 쓰기
인주 피부과 병원진료 예약 안내

인주 피부과 병원입니다.

11월 13일 오전 10시에 진료 예약이 되어 있습니다.

안녕하세요. 제가 13일에 일이 생겨서 병원에 못 가게 되었습니다.

그래서 예약을 14일 오전 10시로 .

만약에 이날 예약이 저는 15일 오전도 괜찮습니다.

예약 변경가능한지 확인해 주십시오.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

인주 피부과 병원입니다.

Đây là Bệnh viện Da liễu Inju.

11월 13일 오전 10시에 진료 예약이 되어 있습니다.

Bạn có lịch khám được đặt vào 10 giờ sáng ngày 13 tháng 11.

안녕하세요. 제가 13일에 일이 생겨서 병원에 못 가게 되었습니다.

Xin chào. Vì ngày 13 tôi có việc đột xuất nên không thể đến bệnh viện.

그래서 예약을 14일 오전 10시로 .

Vì vậy, tôi lịch hẹn sang 10 giờ sáng ngày 14.

만약에 이날 예약이 저는 15일 오전도 괜찮습니다.

Nếu lịch hẹn vào ngày đó , tôi cũng có thể đi vào sáng ngày 15.

예약 변경이 가능한지 확인해 주십시오.

Xin hãy kiểm tra giúp liệu có thể thay đổi lịch hẹn hay không.

2Phân tích và giải thích đề
Mục đích của tin nhắn là xin bệnh viện đổi lịch khám từ ngày 13 sang ngày 14, đồng thời đưa ra sáng ngày 15 làm phương án dự phòng. Hai chỗ trống phải tạo thành một yêu cầu lịch sự và một điều kiện tiêu cực hợp logic.
  • Lịch ban đầu: 10 giờ sáng ngày 13 tháng 11.
  • Lý do: Người viết có việc đột xuất nên không thể đến bệnh viện ngày 13.
  • Lịch mong muốn: 10 giờ sáng ngày 14.
  • Phương án dự phòng: Nếu ngày 14 không thể hoặc khó đặt lịch, sáng ngày 15 cũng được.
  • Hành động giao tiếp cuối: Nhờ bệnh viện kiểm tra khả năng thay đổi lịch.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Phía trước đã có tân ngữ 예약을 và mốc đích 14일 오전 10시로. Vì vậy phần điền phải hoàn chỉnh vị ngữ theo nghĩa người viết muốn đổi lịch sang thời điểm này. Không được đổi hành động thành hủy lịch, cũng không được nói như thể việc thay đổi đã hoàn tất.
ㄴ: Câu bắt đầu bằng 만약에, phía trước chỗ trống là chủ ngữ 이날 예약이, còn phía sau là phương án sáng ngày 15. Vì vậy phần điền phải mang nghĩa nếu lịch ngày 14 không thể thực hiện hoặc khó sắp xếp và phải nối câu bằng quan hệ điều kiện.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Tin nhắn dùng đuôi lịch sự trang trọng như 되었습니다, 괜찮습니다 và 확인해 주십시오. ㄱ phải kết thúc thành một câu lịch sự; ㄴ phải là một mệnh đề điều kiện nối liền với phương án dự phòng.
  • Với ㄱ: Chọn cách diễn đạt mong muốn hoặc ý định thay đổi lịch. Nghĩa cần đạt là “tôi muốn đổi lịch sang 10 giờ sáng ngày 14”.
  • Với ㄴ: Chọn tính chất “không thể/khó” rồi biến thành điều kiện “nếu…”.
  • Lỗi cần tránh: Viết điều kiện tích cực kiểu “nếu có thể” sẽ làm câu sau mất vai trò phương án dự phòng; viết “đã đổi” lại mâu thuẫn với lời nhờ kiểm tra ở cuối.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc liền ba câu từ lý do không đi ngày 13, yêu cầu đổi sang ngày 14 đến phương án ngày 15. Mạch thời gian phải rõ và không đảo nghĩa.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ thể hiện đúng yêu cầu đổi lịch; ㄴ là điều kiện tiêu cực; cả hai ô đều viết bằng tiếng Hàn, không lặp phần câu đã có và giữ đúng văn phong lịch sự.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 변경하고 싶습니다 / 바꾸고 싶습니다

Nghĩa: tôi muốn thay đổi / tôi muốn đổi lịch hẹn.

Khi ghép vào câu sẽ thành 예약을 14일 오전 10시로 변경하고 싶습니다 hoặc 바꾸고 싶습니다. Cả hai đáp án chính thức đều hoàn chỉnh yêu cầu đổi lịch và phù hợp với lời nhờ xác nhận ở câu cuối.

ㄴ: 불가능하면 / 어려우면

Nghĩa: nếu không thể / nếu khó sắp xếp.

Hai dạng tạo thành 만약에 이날 예약이 불가능하면 hoặc 어려우면. Mệnh đề điều kiện này dẫn tự nhiên đến phương án dự phòng 저는 15일 오전도 괜찮습니다.
52

Nguy cơ nghiện vị ngọt và cách hạn chế đồ ngọt

Định hướng nhanh: Đây là đoạn giải thích và cảnh báo. Cần hoàn chỉnh lời thuật lại của chuyên gia ở ㄱ và cụm chỉ mục đích phòng tránh ở ㄴ.

스트레스를 받았을 때 사탕이나 과자와 같이 단 음식을 먹으면 기분이 좋아진다. 단 음식으로 인해 뇌에서 기분을 좋게 만드는 호르몬이 나오기 때문이다. 그런데 전문가들은 사람들이 술이나 담배에 중독되는 것처럼 단맛에도 . 따라서 평소에 단 음식을 지나치게 많이 주의할 필요가 있다.

1Dịch song ngữ để hiểu đề

스트레스를 받았을 때 사탕이나 과자와 같이 단 음식을 먹으면 기분이 좋아진다.

Khi bị căng thẳng, nếu ăn đồ ngọt như kẹo hoặc bánh thì tâm trạng sẽ tốt hơn.

단 음식으로 인해 뇌에서 기분을 좋게 만드는 호르몬이 나오기 때문이다.

Đó là vì đồ ngọt khiến não tiết ra hormone làm tâm trạng trở nên tốt hơn.

그런데 전문가들은 사람들이 술이나 담배에 중독되는 것처럼 단맛에도 .

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng giống như con người nghiện rượu hoặc thuốc lá, họ cũng vị ngọt.

따라서 평소에 단 음식을 지나치게 많이 주의할 필요가 있다.

Vì vậy, trong sinh hoạt hằng ngày cần chú ý ăn đồ ngọt quá nhiều.

2Phân tích và giải thích đề
Đoạn văn đi từ tác dụng khiến tâm trạng tốt hơn của đồ ngọt đến nguy cơ hình thành sự phụ thuộc, rồi kết luận bằng lời khuyên hạn chế ăn quá mức. Hai chỗ trống phải khép kín đúng chuỗi nguyên nhân - cảnh báo - phòng tránh.
  • Hiện tượng ban đầu: Ăn đồ ngọt khi căng thẳng làm tâm trạng tốt hơn.
  • Nguyên nhân sinh học: Não tiết ra hormone tạo cảm giác dễ chịu.
  • Dấu hiệu chuyển hướng: 그런데 đưa đoạn văn từ lợi ích tức thời sang nguy cơ.
  • So sánh cảnh báo: Vị ngọt có thể tạo sự phụ thuộc giống rượu hoặc thuốc lá.
  • Kết luận: Cần chú ý để không ăn đồ ngọt quá nhiều trong đời sống hằng ngày.
3Suy luận chỗ trống
ㄱ: Chủ đề câu là 전문가들은, phía trước chỗ trống đã có 단맛에도 và phép so sánh với việc nghiện rượu, thuốc lá. Vì vậy phần điền phải mang nghĩa các chuyên gia nói rằng con người cũng bị nghiện vị ngọt, đồng thời phải hoàn chỉnh chức năng thuật lại ý kiến.
ㄴ: Phía sau chỗ trống là 주의할 필요가 있다. Câu kết luận không khuyên ăn, mà khuyên phòng tránh việc tiêu thụ quá mức. Vì vậy phần điền phải tạo nghĩa cần chú ý để không ăn đồ ngọt quá nhiều và nối trực tiếp với vị ngữ phía sau.
4Gợi ý cách viết
Quy luật văn phong: Toàn đoạn dùng văn viết đuôi 다 như 좋아진다, 때문이다 và 필요가 있다. ㄱ phải hoàn chỉnh một lời thuật lại khách quan; ㄴ phải là cụm nối phụ thuộc, không được kết thúc câu trước 주의할 필요가 있다.
  • Với ㄱ: Cần có đủ hai lớp nghĩa: “bị nghiện vị ngọt” và “các chuyên gia nói/cho rằng như vậy”. Chỉ viết từ mang nghĩa nghiện nhưng bỏ phần thuật lại sẽ làm câu chưa trọn chức năng.
  • Với ㄴ: Cần dùng hướng phủ định phòng tránh, tương đương “để không ăn”. Hình thức khẳng định sẽ đảo ngược lời khuyên.
  • Lỗi cần tránh: Không lặp lại ý “tâm trạng tốt hơn” ở ㄱ; không biến ㄴ thành nguyên nhân hoặc điều kiện; không viết “để ăn nhiều”.
  • Kiểm tra lần cuối: Đọc liền câu có 그런데 và câu có 따라서. Nếu câu trước tạo được cảnh báo nghiện và câu sau đưa ra biện pháp hạn chế tương ứng, đáp án đã đúng hướng.
5Sẵn sàng làm bài

Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đủ nội dung nghiện và chức năng thuật lại; ㄴ mang nghĩa phòng tránh, nối được với 주의할 필요가 있다; cả hai ô đều viết bằng tiếng Hàn và không đảo ngược lời cảnh báo.

6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem

ㄱ: 중독된다고 한다

Nghĩa: các chuyên gia nói rằng con người cũng nghiện vị ngọt.

Khi ghép vào câu sẽ thành 전문가들은 ... 단맛에도 중독된다고 한다. Cấu trúc này vừa giữ nội dung “nghiện vị ngọt” vừa hoàn chỉnh lời thuật lại từ chủ đề 전문가들은.

ㄴ: 먹지 않도록

Nghĩa: để không ăn đồ ngọt quá nhiều.

Câu hoàn chỉnh là 평소에 단 음식을 지나치게 많이 먹지 않도록 주의할 필요가 있다. Dạng phủ định chỉ mục đích này nối trực tiếp với “cần chú ý” và tạo đúng lời khuyên phòng tránh.

Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy xác định trước chức năng giao tiếp hoặc quan hệ logic của từng chỗ trống. Sau khi viết, ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu để kiểm tra xem có đổi sai thời gian, đảo nghĩa điều kiện, thiếu đuôi nối hoặc phá vỡ văn phong hay không.