Hướng dẫn phần Viết TOPIK II kỳ thi 91
Câu 51-52: Điền câu phù hợp vào chỗ trống
Phần này hướng dẫn đọc mạch tin nhắn và đoạn giải thích, xác định chính xác chức năng của từng chỗ trống, tránh các đáp án đảo nghĩa và tự làm bài với trợ lý ảo HAHAVI ngay trong bài học.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Trước khi bắt đầu câu 51-52
Mở từng câu hỏi dưới đây để nắm cách đọc mạch văn, xác định cấu trúc và kiểm tra đáp án trước khi làm hai câu của đề 91.
FAQ 1 - Trong phòng thi, câu 51-52 yêu cầu thí sinh làm gì?
FAQ 2 - Vì sao không nên chỉ nhìn câu chứa chỗ trống?
FAQ 3 - Mỗi chỗ trống nên viết dài bao nhiêu?
FAQ 4 - Cần kiểm tra những gì sau khi điền?
FAQ 5 - Đáp án có bắt buộc giống hoàn toàn đáp án mẫu không?
Yêu cầu đề thi
Tin nhắn đề nghị thay đổi lịch khám bệnh
인주 피부과 병원입니다.
11월 13일 오전 10시에 진료 예약이 되어 있습니다.
안녕하세요. 제가 13일에 일이 생겨서 병원에 못 가게 되었습니다.
그래서 예약을 14일 오전 10시로 ㄱ.
만약에 이날 예약이 ㄴ 저는 15일 오전도 괜찮습니다.
예약 변경이 가능한지 확인해 주십시오.
Làm và chấm câu 51
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 51.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
인주 피부과 병원입니다.
Đây là Bệnh viện Da liễu Inju.
11월 13일 오전 10시에 진료 예약이 되어 있습니다.
Bạn có lịch khám được đặt vào 10 giờ sáng ngày 13 tháng 11.
안녕하세요. 제가 13일에 일이 생겨서 병원에 못 가게 되었습니다.
Xin chào. Vì ngày 13 tôi có việc đột xuất nên không thể đến bệnh viện.
그래서 예약을 14일 오전 10시로 ㄱ.
Vì vậy, tôi ㄱ lịch hẹn sang 10 giờ sáng ngày 14.
만약에 이날 예약이 ㄴ 저는 15일 오전도 괜찮습니다.
Nếu lịch hẹn vào ngày đó ㄴ, tôi cũng có thể đi vào sáng ngày 15.
예약 변경이 가능한지 확인해 주십시오.
Xin hãy kiểm tra giúp liệu có thể thay đổi lịch hẹn hay không.
2Phân tích và giải thích đề
- Lịch ban đầu: 10 giờ sáng ngày 13 tháng 11.
- Lý do: Người viết có việc đột xuất nên không thể đến bệnh viện ngày 13.
- Lịch mong muốn: 10 giờ sáng ngày 14.
- Phương án dự phòng: Nếu ngày 14 không thể hoặc khó đặt lịch, sáng ngày 15 cũng được.
- Hành động giao tiếp cuối: Nhờ bệnh viện kiểm tra khả năng thay đổi lịch.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Chọn cách diễn đạt mong muốn hoặc ý định thay đổi lịch. Nghĩa cần đạt là “tôi muốn đổi lịch sang 10 giờ sáng ngày 14”.
- Với ㄴ: Chọn tính chất “không thể/khó” rồi biến thành điều kiện “nếu…”.
- Lỗi cần tránh: Viết điều kiện tích cực kiểu “nếu có thể” sẽ làm câu sau mất vai trò phương án dự phòng; viết “đã đổi” lại mâu thuẫn với lời nhờ kiểm tra ở cuối.
- Kiểm tra lần cuối: Đọc liền ba câu từ lý do không đi ngày 13, yêu cầu đổi sang ngày 14 đến phương án ngày 15. Mạch thời gian phải rõ và không đảo nghĩa.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ thể hiện đúng yêu cầu đổi lịch; ㄴ là điều kiện tiêu cực; cả hai ô đều viết bằng tiếng Hàn, không lặp phần câu đã có và giữ đúng văn phong lịch sự.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 변경하고 싶습니다 / 바꾸고 싶습니다
Nghĩa: tôi muốn thay đổi / tôi muốn đổi lịch hẹn.
ㄴ: 불가능하면 / 어려우면
Nghĩa: nếu không thể / nếu khó sắp xếp.
Nguy cơ nghiện vị ngọt và cách hạn chế đồ ngọt
스트레스를 받았을 때 사탕이나 과자와 같이 단 음식을 먹으면 기분이 좋아진다. 단 음식으로 인해 뇌에서 기분을 좋게 만드는 호르몬이 나오기 때문이다. 그런데 전문가들은 사람들이 술이나 담배에 중독되는 것처럼 단맛에도 ㄱ. 따라서 평소에 단 음식을 지나치게 많이 ㄴ 주의할 필요가 있다.
Làm và chấm câu 52
Nhập đáp án ㄱ và ㄴ, sau đó gửi bài để nhận điểm và nhận xét cho riêng câu 52.
1Dịch song ngữ để hiểu đề
스트레스를 받았을 때 사탕이나 과자와 같이 단 음식을 먹으면 기분이 좋아진다.
Khi bị căng thẳng, nếu ăn đồ ngọt như kẹo hoặc bánh thì tâm trạng sẽ tốt hơn.
단 음식으로 인해 뇌에서 기분을 좋게 만드는 호르몬이 나오기 때문이다.
Đó là vì đồ ngọt khiến não tiết ra hormone làm tâm trạng trở nên tốt hơn.
그런데 전문가들은 사람들이 술이나 담배에 중독되는 것처럼 단맛에도 ㄱ.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng giống như con người nghiện rượu hoặc thuốc lá, họ cũng ㄱ vị ngọt.
따라서 평소에 단 음식을 지나치게 많이 ㄴ 주의할 필요가 있다.
Vì vậy, trong sinh hoạt hằng ngày cần chú ý ㄴ ăn đồ ngọt quá nhiều.
2Phân tích và giải thích đề
- Hiện tượng ban đầu: Ăn đồ ngọt khi căng thẳng làm tâm trạng tốt hơn.
- Nguyên nhân sinh học: Não tiết ra hormone tạo cảm giác dễ chịu.
- Dấu hiệu chuyển hướng: 그런데 đưa đoạn văn từ lợi ích tức thời sang nguy cơ.
- So sánh cảnh báo: Vị ngọt có thể tạo sự phụ thuộc giống rượu hoặc thuốc lá.
- Kết luận: Cần chú ý để không ăn đồ ngọt quá nhiều trong đời sống hằng ngày.
3Suy luận chỗ trống
4Gợi ý cách viết
- Với ㄱ: Cần có đủ hai lớp nghĩa: “bị nghiện vị ngọt” và “các chuyên gia nói/cho rằng như vậy”. Chỉ viết từ mang nghĩa nghiện nhưng bỏ phần thuật lại sẽ làm câu chưa trọn chức năng.
- Với ㄴ: Cần dùng hướng phủ định phòng tránh, tương đương “để không ăn”. Hình thức khẳng định sẽ đảo ngược lời khuyên.
- Lỗi cần tránh: Không lặp lại ý “tâm trạng tốt hơn” ở ㄱ; không biến ㄴ thành nguyên nhân hoặc điều kiện; không viết “để ăn nhiều”.
- Kiểm tra lần cuối: Đọc liền câu có 그런데 và câu có 따라서. Nếu câu trước tạo được cảnh báo nghiện và câu sau đưa ra biện pháp hạn chế tương ứng, đáp án đã đúng hướng.
5Sẵn sàng làm bài
Bấm nút bên dưới để quay lại khu vực đề chính. Trước khi gửi bài, hãy kiểm tra: ㄱ có đủ nội dung nghiện và chức năng thuật lại; ㄴ mang nghĩa phòng tránh, nối được với 주의할 필요가 있다; cả hai ô đều viết bằng tiếng Hàn và không đảo ngược lời cảnh báo.
6Đáp án tham khảo* Nên tự làm trước khi xem
ㄱ: 중독된다고 한다
Nghĩa: các chuyên gia nói rằng con người cũng nghiện vị ngọt.
ㄴ: 먹지 않도록
Nghĩa: để không ăn đồ ngọt quá nhiều.
Gợi ý học phần 1: Với câu 51-52, hãy xác định trước chức năng giao tiếp hoặc quan hệ logic của từng chỗ trống. Sau khi viết, ghép nguyên văn đáp án vào toàn câu để kiểm tra xem có đổi sai thời gian, đảo nghĩa điều kiện, thiếu đuôi nối hoặc phá vỡ văn phong hay không.



