31/07/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 13-18

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 13-18: Sắp xếp câu và điền nội dung phù hợp

Phần này kiểm tra khả năng sắp xếp câu theo mạch giới thiệu - triển khai - kết quả và chọn nội dung hoàn chỉnh đoạn văn. Người học cần theo dõi từ nối, từ thay thế, quan hệ mục đích - nguyên nhân và câu giải thích phía sau chỗ trống.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 3, câu 13-18
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Đang học phần này
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 13-15: Sắp xếp câu theo đúng thứ tự

Cách làm dạng sắp xếp: Trước tiên tìm câu giới thiệu đối tượng hoặc sự việc. Sau đó nối các dấu hiệu như 그런데, , 때문이다, 그 예 và những danh từ được lặp lại. Thứ tự đúng phải hợp đồng thời với trình tự thời gian, quan hệ khái quát - ví dụ và mạch nguyên nhân - kết quả.

Câu 13

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 짧게는 하루, 길게는 한 달 정도 반짝 운영하는 임시 매장이다.
(나) 사람이 붐비는 장소에서 짧은 기간 동안 운영하는 매장이 유행이다.
(다) 기업은 이 임시 매장을 이용해 주로 특정 제품을 팔거나 홍보를 한다.
(라) 또 기업 이미지를 친숙하게 만들기 위해 재미있는 행사를 열기도 한다.
Mở phân tích câu 13
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 짧게는 하루, 길게는 한 달 정도 반짝 운영하는 임시 매장이다.

Ngắn thì một ngày, dài thì khoảng một tháng, đây là cửa hàng tạm thời chỉ hoạt động trong thời gian ngắn.

(나) 사람이 붐비는 장소에서 짧은 기간 동안 운영하는 매장이 유행이다.

Các cửa hàng hoạt động trong thời gian ngắn tại nơi đông người đang trở thành xu hướng.

(다) 기업은 이 임시 매장을 이용해 주로 특정 제품을 팔거나 홍보를 한다.

Doanh nghiệp sử dụng cửa hàng tạm thời này chủ yếu để bán hoặc quảng bá một sản phẩm cụ thể.

(라) 또 기업 이미지를 친숙하게 만들기 위해 재미있는 행사를 열기도 한다.

Ngoài ra, họ còn tổ chức những sự kiện thú vị để làm cho hình ảnh doanh nghiệp trở nên gần gũi.

Từ khóa quan trọng:
  • 사람이 붐비는 장소 - nơi đông người
  • 짧은 기간 동안 운영하다 - hoạt động trong thời gian ngắn
  • 이 임시 매장 - cửa hàng tạm thời này, chỉ đối tượng đã được giới thiệu
  • - ngoài ra, bổ sung một mục đích sử dụng khác
  • 기업 이미지를 친숙하게 만들다 - làm hình ảnh doanh nghiệp trở nên gần gũi
Bản đồ mạch văn:
  1. (나) mở đầu bằng cách giới thiệu xu hướng chung: cửa hàng ngắn hạn xuất hiện ở nơi đông người.
  2. (가) giải thích cụ thể cửa hàng ấy là loại cửa hàng tạm thời hoạt động từ một ngày đến khoảng một tháng.
  3. (다) dùng 이 임시 매장 để nêu mục đích bán hoặc quảng bá sản phẩm.
  4. (라) dùng để bổ sung mục đích thứ hai là tổ chức sự kiện và xây dựng hình ảnh thân thiện.
Cách suy luận:

(나) là câu khái quát duy nhất có thể đứng độc lập ở đầu đoạn. Sau đó (가) định nghĩa đặc điểm thời gian của loại cửa hàng vừa được nói đến.

Cụm 이 임시 매장 trong (다) chỉ có đối tượng tham chiếu khi (가) đã giới thiệu 임시 매장. Vì vậy (가) phải đứng trước (다).

trong (라) cho biết đây là nội dung bổ sung sau mục đích bán hàng hoặc quảng bá ở (다), nên cặp cuối phải là (다)-(라).

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(다)-(라)-(나)Sai vì câu khái quát về xu hướng ở (나) bị đặt cuối. Đoạn văn không thể mở bằng định nghĩa khi chưa giới thiệu loại cửa hàng đang được nói đến.
③ (가)-(라)-(나)-(다)Sai vì ở (라) xuất hiện khi chưa có hoạt động nào trước đó để bổ sung, đồng thời câu khái quát (나) bị chen vào sau phần triển khai.
④ (나)-(라)-(다)-(가)Sai vì (라) nói trước khi mục đích đầu tiên ở (다) được nêu, còn câu định nghĩa 임시 매장 lại bị đưa xuống cuối.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (나)-(가)-(다)-(라) Giới thiệu xu hướng cửa hàng ngắn hạn - giải thích đây là cửa hàng tạm thời - nêu mục đích bán và quảng bá - bổ sung hoạt động xây dựng hình ảnh.

Câu 14

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 그런데 전화를 끊고 뒤늦게 미안한 마음이 들었다.
(나) 친구는 나의 합격 소식을 듣고 자신의 일처럼 기뻐했다.
(다) 얼마 전 나는 회사 합격 소식을 듣고 친한 친구에게 전화했다.
(라) 아직 취업 못 한 친구를 내가 배려하지 못했다는 생각 때문이었다.
Mở phân tích câu 14
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 그런데 전화를 끊고 뒤늦게 미안한 마음이 들었다.

Nhưng sau khi cúp máy, tôi mới muộn màng cảm thấy áy náy.

(나) 친구는 나의 합격 소식을 듣고 자신의 일처럼 기뻐했다.

Người bạn nghe tin tôi đỗ và vui mừng như thể đó là chuyện của chính mình.

(다) 얼마 전 나는 회사 합격 소식을 듣고 친한 친구에게 전화했다.

Cách đây không lâu, sau khi nghe tin mình đỗ vào công ty, tôi đã gọi điện cho một người bạn thân.

(라) 아직 취업 못 한 친구를 내가 배려하지 못했다는 생각 때문이었다.

Đó là vì tôi nghĩ rằng mình đã không quan tâm đến cảm xúc của người bạn vẫn chưa tìm được việc.

Từ khóa quan trọng:
  • 얼마 전 - cách đây không lâu, mở đầu sự việc
  • 합격 소식 - tin đỗ, nội dung cuộc điện thoại
  • 그런데 - nhưng, chuyển từ niềm vui sang cảm giác áy náy
  • 전화를 끊고 - sau khi cúp máy, mốc thời gian sau cuộc trò chuyện
  • 때문이었다 - là vì, giải thích nguyên nhân cho cảm xúc ở câu trước
Bản đồ mạch văn:
  1. (다) mở bối cảnh: người nói đỗ vào công ty và gọi cho bạn thân.
  2. (나) tiếp tục cuộc gọi bằng phản ứng vui mừng của người bạn.
  3. (가) dùng 그런데 để đảo chiều cảm xúc sau khi cuộc gọi kết thúc.
  4. (라) kết thúc bằng 때문이었다, giải thích vì sao người nói cảm thấy có lỗi.
Cách suy luận:

Cụm 나의 합격 소식 trong (나) tiếp nhận trực tiếp 회사 합격 소식 ở (다), nên (다)-(나) là cặp đầu chắc chắn.

Sau phản ứng tích cực của bạn, 그런데 ở (가) mới tạo được sự tương phản: người nói lại cảm thấy áy náy sau khi cúp máy.

(라) không thể đứng trước (가) vì đuôi 때문이었다 cần một cảm xúc hoặc kết quả cần được giải thích. Nội dung ấy chính là 미안한 마음이 들었다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (나)-(다)-(라)-(가)Sai vì phản ứng của người bạn xuất hiện trước khi cuộc gọi và tin đỗ được giới thiệu; hơn nữa nguyên nhân ở (라) đứng trước cảm xúc cần giải thích.
② (나)-(라)-(가)-(다)Sai vì đoạn mở bằng đại từ sở hữu 나의 합격 소식 khi chưa có bối cảnh và đưa câu mở đầu sự việc (다) xuống cuối.
④ (다)-(나)-(라)-(가)Sai vì 때문이었다 ở (라) bị đặt trước câu nêu cảm giác áy náy. Quan hệ kết quả - nguyên nhân phải là (가)-(라), không phải (라)-(가).
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ (다)-(나)-(가)-(라) Nghe tin đỗ và gọi cho bạn - bạn vui mừng - sau cuộc gọi cảm thấy áy náy - giải thích vì chưa quan tâm đến hoàn cảnh của bạn.

Câu 15

Sắp xếp câu

[13-15] 다음을 순서에 맞게 배열한 것을 고르십시오. (각 2점)

(가) 빵이나 고기를 구울 때 갈색으로 바뀌는 것이 그 예이다.
(나) 갈색으로 바뀌면서 빵이나 고기의 맛도 더 깊어지고 풍부해진다.
(다) 식품에 들어 있는 당과 단백질이 열을 만나면 색깔이 바뀌게 된다.
(라) 만약 열이 너무 강해져서 검게 타게 되면 그런 맛을 낼 수가 없다.
Mở phân tích câu 15
Dịch nhanh từng câu theo song ngữ:

(가) 빵이나 고기를 구울 때 갈색으로 바뀌는 것이 그 예이다.

Việc bánh mì hoặc thịt chuyển sang màu nâu khi nướng là một ví dụ cho hiện tượng đó.

(나) 갈색으로 바뀌면서 빵이나 고기의 맛도 더 깊어지고 풍부해진다.

Khi chuyển sang màu nâu, hương vị của bánh mì hoặc thịt cũng trở nên đậm và phong phú hơn.

(다) 식품에 들어 있는 당과 단백질이 열을 만나면 색깔이 바뀌게 된다.

Khi đường và protein có trong thực phẩm gặp nhiệt, màu sắc của thực phẩm sẽ thay đổi.

(라) 만약 열이 너무 강해져서 검게 타게 되면 그런 맛을 낼 수가 없다.

Nhưng nếu nhiệt quá mạnh khiến thực phẩm cháy đen thì không thể tạo ra hương vị như vậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 당과 단백질이 열을 만나다 - đường và protein gặp nhiệt
  • 그 예이다 - là ví dụ đó, cần nội dung khái quát đứng trước
  • 갈색으로 바뀌면서 - trong khi chuyển sang màu nâu, nối màu sắc với hương vị
  • 그런 맛 - hương vị như vậy, chỉ vị sâu và phong phú vừa nêu
  • 만약 ... 되면 - nếu... thì, đưa trường hợp ngoại lệ ở cuối
Bản đồ mạch văn:
  1. (다) trình bày hiện tượng khái quát: đường và protein gặp nhiệt thì màu thay đổi.
  2. (가) dùng 그 예 để đưa ví dụ cụ thể là bánh mì và thịt chuyển nâu khi nướng.
  3. (나) tiếp tục từ màu nâu sang hiệu quả về hương vị.
  4. (라) dùng điều kiện 만약 để nêu giới hạn: nhiệt quá mạnh làm cháy đen thì không tạo được hương vị ấy.
Cách suy luận:

Đại từ 그 예 trong (가) bắt buộc phải chỉ một nguyên lý đã được nêu trước, chính là sự thay đổi màu khi đường và protein gặp nhiệt ở (다).

(나) lặp lại 갈색으로 바뀌면서, nên phải theo sau ví dụ bánh mì hoặc thịt đổi sang màu nâu ở (가).

그런 맛 trong (라) chỉ hương vị sâu và phong phú của (나). Vì vậy (라) là câu kết nêu trường hợp nhiệt quá mạnh sẽ phá hỏng kết quả mong muốn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① (가)-(나)-(라)-(다)Sai vì 그 예 xuất hiện trước nguyên lý khái quát và câu giải thích khoa học (다) bị đặt sau toàn bộ ví dụ, kết quả và ngoại lệ.
③ (가)-(다)-(라)-(나)Sai vì đoạn mở bằng ví dụ chưa có đối tượng tham chiếu; đồng thời 그런 맛 trong (라) xuất hiện trước câu mô tả hương vị ở (나).
④ (다)-(라)-(나)-(가)Sai vì trường hợp cháy đen được đưa ra trước khi giải thích hương vị sâu và phong phú; câu ví dụ (가) cũng bị đặt cuối, tách khỏi nguyên lý ở (다).
Kết luận: Đáp án đúng là . ② (다)-(가)-(나)-(라) Nêu nguyên lý đổi màu khi gặp nhiệt - đưa ví dụ bánh mì và thịt - giải thích hương vị trở nên phong phú - nêu giới hạn khi bị cháy đen.
2

Câu 16-18: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền nội dung: Hãy xác định câu sau chỗ trống đang giải thích, đối lập hay chứng minh điều gì. Với câu 16 cần tìm mục đích của hành động; câu 17 cần nối nguyên nhân với tác động lên vật liệu; câu 18 phải nhận ra quan điểm được nêu trước rồi bị 그런데 bác bỏ.

Câu 16

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

타조는 멀리서 적이 다가와도 머리를 모래에 파묻고 있다. 그래서 위험이나 위기를 모르는 척 피하는 사람을 타조에 비유하곤 한다. 그런데 사실 타조는 (      ) 위해 이런 행동을 한다. 시각보다 청각이 발달한 타조는 땅에서 울리는 발소리를 듣고 적이 오는지를 파악하려는 것이다.
Mở phân tích câu 16
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

타조는 멀리서 적이 다가와도 머리를 모래에 파묻고 있다.

Đà điểu vùi đầu xuống cát ngay cả khi kẻ thù đang tiến lại từ xa.

그래서 위험이나 위기를 모르는 척 피하는 사람을 타조에 비유하곤 한다.

Vì vậy, người ta thường ví người giả vờ không biết nguy hiểm hoặc khủng hoảng để né tránh với đà điểu.

그런데 사실 타조는 적의 움직임을 알기 위해 이런 행동을 한다.

Nhưng thực tế, đà điểu thực hiện hành động này để nhận biết chuyển động của kẻ thù.

시각보다 청각발달한 타조는 땅에서 울리는 발소리를 듣고 적이 오는지를 파악하려는 것이다.

Do thính giác phát triển hơn thị giác, đà điểu nghe tiếng bước chân vang qua mặt đất để xác định xem kẻ thù có đang đến hay không.

Từ khóa quan trọng:
  • 그런데 사실 - nhưng thực tế, sửa lại cách hiểu phổ biến ở trước
  • 적의 움직임을 알다 - nhận biết chuyển động của kẻ thù
  • 청각이 발달하다 - thính giác phát triển
  • 땅에서 울리는 발소리 - tiếng bước chân truyền qua mặt đất
  • 파악하려는 것이다 - là nhằm xác định, giải thích trực tiếp mục đích
Bản đồ nội dung:
  1. Cách hiểu phổ biến: đà điểu vùi đầu để trốn tránh nguy hiểm.
  2. 그런데 사실 báo hiệu đoạn văn sẽ sửa lại quan niệm đó.
  3. Đà điểu áp đầu xuống đất để nghe rung động và tiếng bước chân.
  4. Thông tin âm thanh giúp nó biết kẻ thù đang di chuyển và đến gần.
Cách suy luận:

Chỗ trống đứng trước 위해, vì vậy cần một nội dung chỉ mục đích của việc vùi đầu. Câu sau giải thích rất rõ đà điểu nghe tiếng bước chân để biết kẻ thù có đến hay không.

Cụm 적이 오는지를 파악하려는 것이다 gần như diễn đạt lại đáp án 적의 움직임을 알기 위해. Đây là quan hệ mục đích - cách thực hiện, không phải chuyện làm sạch đầu hay tấn công.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 먹이를 빨리 구하기Dịch: để nhanh chóng tìm thức ăn. Sai vì đoạn không nói đến thức ăn; âm thanh dưới đất được dùng để phát hiện kẻ thù.
③ 머리를 깨끗이 씻기Dịch: để rửa đầu sạch sẽ. Sai vì việc vùi đầu vào cát không được giải thích như hành vi vệ sinh, mà như cách lắng nghe rung động.
④ 다른 타조를 공격하기Dịch: để tấn công đà điểu khác. Sai vì đối tượng được nhắc là đang đến gần và mục tiêu là nhận biết, không phải chủ động tấn công.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 적의 움직임을 알기 Để nhận biết chuyển động của kẻ thù.

Câu 17

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

섬유 유연제는 섬유에 막을 씌워 옷감을 부드럽게 하고 향기도 남긴다. 그래서 세탁할 때 유연제를 넣는 사람들이 많다. 그런데 수건처럼 물기를 빠르게 흡수해야 하는 소재에는 유연제를 넣는 것이 좋은 것만은 아니다. 유연제가 만든 막이 오히려 섬유의 (      ) 때문이다.
Mở phân tích câu 17
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

섬유 유연제는 섬유에 막을 씌워 옷감을 부드럽게 하고 향기도 남긴다.

Nước xả vải tạo một lớp màng trên sợi vải, làm vải mềm hơn và để lại hương thơm.

그래서 세탁할 때 유연제를 넣는 사람들이 많다.

Vì vậy, nhiều người cho nước xả vải vào khi giặt.

그런데 수건처럼 물기를 빠르게 흡수해야 하는 소재에는 유연제를 넣는 것이 좋은 것만은 아니다.

Tuy nhiên, đối với chất liệu cần hút nước nhanh như khăn thì dùng nước xả vải không hẳn lúc nào cũng tốt.

유연제가 만든 막이 오히려 섬유의 흡수력떨어뜨리기 때문이다.

Đó là vì lớp màng do nước xả tạo ra lại làm giảm khả năng thấm hút của sợi vải.

Từ khóa quan trọng:
  • 섬유에 막을 씌우다 - phủ một lớp màng lên sợi vải
  • 수건처럼 물기를 흡수하다 - hút nước như khăn
  • 좋은 것만은 아니다 - không phải lúc nào cũng tốt
  • 오히려 - ngược lại, trái với lợi ích thường nghĩ
  • 흡수력을 떨어뜨리다 - làm giảm khả năng thấm hút
Bản đồ nội dung:
  1. Lợi ích chung của nước xả: làm mềm và tạo hương thơm.
  2. Tuy nhiên, khăn cần hút nước nhanh.
  3. Lớp màng của nước xả phủ lên sợi vải.
  4. Lớp màng cản nước tiếp xúc với sợi, khiến khả năng hút nước giảm.
Cách suy luận:

Đoạn văn đối lập lợi ích chung của nước xả với yêu cầu riêng của khăn. Từ khóa quyết định là 물기를 빠르게 흡수해야 하는, vì vậy tác dụng bất lợi phải liên quan trực tiếp đến khả năng hút nước.

Câu cuối có 오히려, cho thấy lớp màng vốn làm vải mềm lại gây tác dụng ngược đối với khăn: nó làm 흡수력 giảm. Vì vậy đáp án ③ nối chính xác nguyên nhân và kết quả.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 향기를 없애기Dịch: làm mất mùi thơm. Sai vì câu đầu nói nước xả để lại hương thơm, không phải lớp màng làm mất mùi.
② 색깔을 변형시키기Dịch: làm biến đổi màu sắc. Sai vì đoạn không đề cập màu vải; vấn đề được nhấn mạnh là khăn cần hút nước nhanh.
④ 촉감을 거칠게 만들기Dịch: làm bề mặt trở nên thô ráp. Sai vì nước xả làm vải mềm, còn nhược điểm đối với khăn là giảm thấm hút chứ không làm thô.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 흡수력을 떨어뜨리기 Làm giảm khả năng thấm hút của sợi vải.

Câu 18

Điền nội dung

[16-18] (      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오. (각 2점)

디지털 기기에 대한 의존도가 높아지면서 사람들이 무언가 직접 기억해야 할 일은 줄었다. 그래서 이전보다 (      ) 생각할 수 있다. 그런데 뇌를 사용하는 방식이 이전과 달라졌을 뿐 사용량이 줄어든 것이 아니다. 과거에는 단순히 정보를 기억하는 데 뇌를 썼다면 이제는 과거보다 압도적으로 많아진 정보를 처리하는 데 사용하고 있는 것이다.
Mở phân tích câu 18
Bản dịch đoạn văn theo song ngữ:

디지털 기기에 대한 의존도높아지면서 사람들이 무언가 직접 기억해야 할 일은 줄었다.

Khi mức độ phụ thuộc vào thiết bị số tăng lên, những việc con người phải tự ghi nhớ trực tiếp đã giảm đi.

그래서 이전보다 를 덜 사용한다고 생각할 수 있다.

Vì vậy, người ta có thể nghĩ rằng chúng ta sử dụng não ít hơn trước.

그런데 뇌를 사용하는 방식이 이전과 달라졌을사용량이 줄어든 것이 아니다.

Tuy nhiên, chỉ là cách sử dụng não đã thay đổi so với trước chứ lượng sử dụng não không hề giảm.

과거에는 단순히 정보를 기억하는 데 뇌를 썼다면 이제는 과거보다 압도적으로 많아진 정보를 처리하는 데 사용하고 있는 것이다.

Trước đây não được dùng chủ yếu để ghi nhớ thông tin, còn nay nó được dùng để xử lý lượng thông tin nhiều hơn áp đảo so với quá khứ.

Từ khóa quan trọng:
  • 디지털 기기에 대한 의존도 - mức độ phụ thuộc vào thiết bị số
  • 직접 기억해야 할 일이 줄다 - việc phải tự ghi nhớ giảm
  • 그런데 - tuy nhiên, bác bỏ suy nghĩ vừa nêu
  • 사용 방식이 달라지다 - cách sử dụng thay đổi
  • 사용량이 줄어든 것이 아니다 - không phải lượng sử dụng đã giảm
  • 정보를 처리하다 - xử lý thông tin
Bản đồ nội dung:
  1. Thiết bị số làm giảm số việc con người phải tự ghi nhớ.
  2. Từ dữ kiện đó có thể nảy sinh suy nghĩ rằng não được dùng ít hơn.
  3. 그런데 phủ định suy nghĩ này: chỉ cách sử dụng thay đổi, không phải lượng sử dụng giảm.
  4. Não chuyển từ ghi nhớ thông tin sang xử lý lượng thông tin rất lớn.
Cách suy luận:

Chỗ trống nằm sau 그래서, nên phải là suy luận tự nhiên rút ra từ việc con người ít phải ghi nhớ trực tiếp hơn. Suy luận ấy là “có lẽ chúng ta dùng não ít hơn”.

Ngay sau đó, 그런데 đưa ra câu 사용량이 줄어든 것이 아니다, trực tiếp bác bỏ nội dung “dùng não ít hơn”. Vì vậy đáp án ① tạo được cặp quan điểm ban đầu - phản biện hoàn chỉnh.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 기억력이 좋아졌다고Dịch: rằng trí nhớ đã tốt hơn. Sai vì việc ít phải ghi nhớ không chứng minh năng lực trí nhớ tăng; câu sau cũng không phản bác ý này.
③ 저장해야 할 정보가 많다고Dịch: rằng có nhiều thông tin cần lưu trữ. Sai vì câu đầu nói việc phải trực tiếp ghi nhớ đã giảm, trái với phương án này.
④ 디지털 기기를 많이 쓴다고Dịch: rằng sử dụng nhiều thiết bị số. Đây là dữ kiện đã nêu ở đầu đoạn, không phải suy luận bị 그런데 bác bỏ ở câu sau.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 뇌를 덜 사용한다고 Rằng chúng ta sử dụng não ít hơn.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 3

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 13-18

Câu 13-15: câu mở đầu thường giới thiệu đối tượng hoặc bối cảnh. Hãy đặc biệt chú ý các cặp liên kết như vấn đề - giải pháp, nguyên nhân - kết quả, câu khái quát - ví dụ và danh từ - từ thay thế.

Câu 16-18: gạch chân dữ kiện ngay trước và sau chỗ trống. Câu 16 cần xác định mục đích đà điểu áp đầu xuống đất; câu 17 cần nối lớp màng của nước xả với khả năng thấm hút; câu 18 cần nhận ra suy nghĩ bị 그런데 bác bỏ.

Chiến lược thời gian: với câu sắp xếp, hãy tìm một cặp chắc chắn trước rồi mới đối chiếu bốn phương án. Với câu điền, loại đáp án không được nhắc đến trong đoạn trước khi cân nhắc sắc thái từ vựng.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 3, câu 13-18