31/07/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 35-43

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 35-43: Chủ đề, chèn câu và suy luận cảm xúc

Phần 6 yêu cầu đọc chắc mạch lập luận: xác định chủ đề bao quát, tìm vị trí câu chèn dựa trên từ chỉ định và quan hệ logic, rồi suy luận cảm xúc và dữ kiện trong đoạn kể chuyện.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 96 phần 6, câu 35-43
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Mở phần 5
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Đang học phần này
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 35-38: Chọn chủ đề chính của đoạn văn

Cách làm dạng chọn chủ đề: Hãy xác định câu kết luận hoặc lời đề xuất của tác giả. Đáp án đúng phải bao quát toàn bộ chuỗi lập luận, không chỉ lặp lại một ví dụ hay một nguyên nhân phụ.

Câu 35

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

태양계에 존재하는 수많은 소행성에는 천문학적인 가치를 지닌 광물이 있는 것으로 예상된다. 그래서 많은 나라들이 이에 관심을 가지고 있다. 실제로 최근 몇몇 국가에서는 소행성에 있는 광물 시료를 채취하는 데 성공하기도 했다. 하지만 대부분의 나라들에서는 소행성 탐사가 아직 논의 단계에 머무르고 있다. 미래 자원을 확보하기 위해서 적극적으로 소행성 탐사에 대한 투자와 기술 개발에 나설 필요가 있다.
Mở phân tích câu 35
Dịch sát từng câu:

태양계에 존재하는 수많은 소행성에는 천문학적인 가치를 지닌 광물이 있는 것으로 예상된다.

Người ta dự đoán rằng trong vô số tiểu hành tinh tồn tại trong Hệ Mặt Trời có những khoáng vật mang giá trị khổng lồ.

그래서 많은 나라들이 이에 관심을 가지고 있다.

Vì vậy, nhiều quốc gia đang quan tâm đến vấn đề này.

실제로 최근 몇몇 국가에서는 소행성에 있는 광물 시료를 채취하는 데 성공하기도 했다.

Trên thực tế, gần đây một số quốc gia thậm chí đã thành công trong việc lấy mẫu khoáng vật từ tiểu hành tinh.

하지만 대부분의 나라들에서는 소행성 탐사가 아직 논의 단계에 머무르고 있다.

Tuy nhiên, ở phần lớn các nước, việc thăm dò tiểu hành tinh vẫn chỉ dừng ở giai đoạn thảo luận.

미래 자원을 확보하기 위해서 적극적으로 소행성 탐사에 대한 투자와 기술 개발에 나설 필요가 있다.

Để bảo đảm nguồn tài nguyên tương lai, cần tích cực đầu tư và phát triển công nghệ thăm dò tiểu hành tinh.

Từ khóa quan trọng:
  • 천문학적인 가치 (giá trị rất lớn)
  • 광물 시료 (mẫu khoáng vật)
  • 논의 단계에 머무르다 (dừng ở giai đoạn thảo luận)
  • 미래 자원을 확보하다 (bảo đảm tài nguyên tương lai)
  • 투자와 기술 개발 (đầu tư và phát triển công nghệ)
Bản đồ lập luận:
  1. Tiềm năng: tiểu hành tinh có thể chứa khoáng vật giá trị.
  2. Thành tựu: một số nước đã lấy được mẫu.
  3. Thực trạng: đa số nước vẫn chỉ thảo luận.
  4. Kết luận: phải tăng đầu tư và phát triển công nghệ để bảo đảm tài nguyên tương lai.
Cách suy luận:

Ba câu đầu nêu tiềm năng và một số thành tựu, nhưng câu cuối mới là quan điểm trung tâm: cần chủ động đầu tư cho thăm dò tiểu hành tinh. Đáp án ④ bao quát đúng mục đích 미래 자원 확보 và hành động được đề xuất.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 태양계에는 아직 발견되지 않은 소행성이 많이 존재한다. Dịch: Trong Hệ Mặt Trời có nhiều tiểu hành tinh chưa được phát hiện.
Đoạn không bàn về số lượng tiểu hành tinh chưa phát hiện; trọng tâm là giá trị tài nguyên và nhu cầu đầu tư thăm dò.
② 소행성에서 자원을 가져오는 것은 실현 가능성이 희박하다. Dịch: Khả năng đưa tài nguyên từ tiểu hành tinh về là rất thấp.
Đoạn nêu một số nước đã lấy được mẫu, nên không phủ định tính khả thi.
③ 소행성 탐사를 성공시키기 위해 국제 협력을 확대해야 한다. Dịch: Cần mở rộng hợp tác quốc tế để thăm dò thành công.
Hợp tác quốc tế không được đề cập; đề xuất là đầu tư và phát triển công nghệ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 미래 자원 확보를 위해 소행성 탐사에 대한 노력을 기울여야 한다. Cần tăng cường nỗ lực thăm dò tiểu hành tinh để bảo đảm nguồn tài nguyên tương lai.

Câu 36

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

경기 침체에 빠지면 사람들은 소비보다는 저축을 늘리려고 한다. 그런데 저축이 언제나 긍정적인 것만은 아니다. 소비가 줄면 기업의 매출이 감소해서 생산과 고용이 줄 수밖에 없고 결국 근로자들의 소득도 줄어들게 된다. 그러면 미래가 불확실해진 사람들이 더욱 소비를 줄여 전체 경기가 다시 침체에 빠지는 악순환이 되풀이된다. 개인 차원에서는 저축이 합리적인 행동이지만 경제 전체적으로는 비합리적인 상황을 초래하게 되는 것이다.
Mở phân tích câu 36
Dịch sát từng câu:

경기 침체에 빠지면 사람들은 소비보다는 저축을 늘리려고 한다.

Khi rơi vào suy thoái kinh tế, người ta có xu hướng tăng tiết kiệm hơn là tiêu dùng.

그런데 저축이 언제나 긍정적인 것만은 아니다.

Tuy nhiên, tiết kiệm không phải lúc nào cũng chỉ mang ý nghĩa tích cực.

소비가 줄면 기업의 매출이 감소해서 생산과 고용이 줄 수밖에 없고 결국 근로자들의 소득도 줄어들게 된다.

Nếu tiêu dùng giảm, doanh thu doanh nghiệp giảm, khiến sản xuất và việc làm tất yếu giảm theo, cuối cùng thu nhập của người lao động cũng giảm.

그러면 미래가 불확실해진 사람들이 더욱 소비를 줄여 전체 경기가 다시 침체에 빠지는 악순환이 되풀이된다.

Khi đó, những người cảm thấy tương lai trở nên bất định sẽ càng cắt giảm tiêu dùng, khiến vòng luẩn quẩn toàn bộ nền kinh tế lại rơi vào suy thoái lặp đi lặp lại.

개인 차원에서는 저축이 합리적인 행동이지만 경제 전체적으로는 비합리적인 상황을 초래하게 되는 것이다.

Ở cấp độ cá nhân, tiết kiệm là hành vi hợp lý, nhưng xét trên toàn bộ nền kinh tế thì lại dẫn đến tình trạng phi lý.

Từ khóa quan trọng:
  • 소비보다 저축을 늘리다 (tăng tiết kiệm thay vì tiêu dùng)
  • 매출이 감소하다 (doanh thu giảm)
  • 생산과 고용이 줄다 (sản xuất và việc làm giảm)
  • 소득이 줄어들다 (thu nhập giảm)
  • 악순환이 되풀이되다 (vòng luẩn quẩn lặp lại)
Bản đồ nguyên nhân - kết quả:
  1. Suy thoái làm người dân tăng tiết kiệm.
  2. Tiêu dùng giảm khiến doanh thu doanh nghiệp giảm.
  3. Sản xuất, việc làm và thu nhập cùng giảm.
  4. Người dân càng bất an và tiếp tục giảm tiêu dùng.
  5. Tiết kiệm cá nhân có thể gây tác động tiêu cực ở cấp độ toàn nền kinh tế.
Cách suy luận:

Đoạn không phản đối tiết kiệm trong mọi hoàn cảnh. Nó giải thích nghịch lý: hành động hợp lý với từng cá nhân có thể làm tổng cầu giảm và kéo nền kinh tế vào suy thoái sâu hơn. Đáp án ④ diễn đạt chính xác kết luận này.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 불경기에는 비합리적인 소비로 인해 근로자들의 저축이 줄어든다. Dịch: Trong suy thoái, tiêu dùng bất hợp lý làm tiết kiệm của người lao động giảm.
Đoạn nói người dân tăng tiết kiệm và giảm tiêu dùng, hoàn toàn ngược lại.
② 경기가 침체하면 개인의 소득이 줄어들지 않도록 투자를 늘려야 한다. Dịch: Khi kinh tế suy thoái cần tăng đầu tư để thu nhập cá nhân không giảm.
Đoạn không đưa ra giải pháp tăng đầu tư; nó phân tích hệ quả của việc đồng loạt tăng tiết kiệm.
③ 경제 상황을 고려해서 생산과 고용을 적절히 조절하는 것이 중요하다. Dịch: Điều quan trọng là điều chỉnh sản xuất và việc làm theo tình hình kinh tế.
Sản xuất và việc làm giảm là hậu quả, không phải chủ đề hay lời khuyên chính.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 경기 침체 시에는 저축이 국가 경제 전체에 부정적 영향을 줄 수 있다. Trong thời kỳ suy thoái, tiết kiệm có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế.

Câu 37

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

참치 쿼터제는 참치의 무분별한 포획을 막기 위해 어획량을 국가별로 정해 놓은 제도이다. 한국은 참치 어획량이 매우 적게 배정돼 있는데 이는 한국 연안에서는 참치가 거의 잡히지 않았기 때문이다. 최근 수온이 상승함에 따라 한국 연안에 유입되는 참치가 급격히 늘어나고 있지만 쿼터제 때문에 그물에 걸린 참치를 대부분 바다에 버리고 있다. 쿼터제의 필요성은 인정하지만 국가별 개체 수 증감을 반영한 유동성 있는 조정이 필요하다.
Mở phân tích câu 37
Dịch sát từng câu:

참치 쿼터제는 참치의 무분별한 포획을 막기 위해 어획량을 국가별로 정해 놓은 제도이다.

Chế độ hạn ngạch cá ngừ là chế độ quy định sản lượng đánh bắt theo từng quốc gia nhằm ngăn chặn việc khai thác cá ngừ bừa bãi.

한국은 참치 어획량이 매우 적게 배정돼 있는데 이는 한국 연안에서는 참치가 거의 잡히지 않았기 때문이다.

Hàn Quốc được phân bổ hạn ngạch đánh bắt cá ngừ rất thấp, bởi gần như không bắt được cá ngừ ở vùng biển ven Hàn Quốc.

최근 수온이 상승함에 따라 한국 연안에 유입되는 참치가 급격히 늘어나고 있지만 쿼터제 때문에 그물에 걸린 참치를 대부분 바다에 버리고 있다.

Gần đây, khi nhiệt độ nước biển tăng, lượng cá ngừ đi vào vùng biển Hàn Quốc tăng mạnh, nhưng vì chế độ hạn ngạch nên phần lớn cá ngừ mắc lưới lại bị bỏ xuống biển.

쿼터제의 필요성은 인정하지만 국가별 개체 수 증감을 반영한 유동성 있는 조정이 필요하다.

Dù thừa nhận sự cần thiết của chế độ hạn ngạch, vẫn cần có sự điều chỉnh linh hoạt phản ánh mức tăng giảm số lượng cá ở từng quốc gia.

Từ khóa quan trọng:
  • 무분별한 포획 (đánh bắt bừa bãi)
  • 국가별 어획량 (sản lượng theo từng nước)
  • 수온이 상승하다 (nhiệt độ nước tăng)
  • 유입되는 참치 (cá ngừ đi vào vùng biển)
  • 유동성 있는 조정 (điều chỉnh linh hoạt)
Bản đồ lập luận:
  1. Mục đích ban đầu: bảo vệ cá ngừ khỏi khai thác quá mức.
  2. Căn cứ cũ: Hàn Quốc trước đây có rất ít cá ngừ.
  3. Thay đổi mới: cá ngừ vào vùng biển Hàn Quốc tăng mạnh.
  4. Vấn đề: hạn ngạch cũ khiến cá đã mắc lưới phải bị bỏ.
  5. Đề xuất: điều chỉnh hạn ngạch theo tình hình thực tế từng quốc gia.
Cách suy luận:

Câu cuối vừa thừa nhận sự cần thiết của hạn ngạch vừa yêu cầu phản ánh biến động số lượng cá. Vì vậy tác giả không đòi bãi bỏ chế độ mà yêu cầu sửa đổi linh hoạt theo hoàn cảnh từng nước, đúng với đáp án ①.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 참치의 무분별한 포획을 방지하기 위해 쿼터제를 도입해야 한다. Dịch: Cần áp dụng hạn ngạch để ngăn đánh bắt cá ngừ bừa bãi.
Chế độ đã tồn tại; vấn đề của đoạn là cách điều chỉnh hạn ngạch hiện hành.
③ 수온 상승으로부터 참치를 보호하기 위한 대책을 마련해야 한다. Dịch: Cần có biện pháp bảo vệ cá ngừ khỏi sự tăng nhiệt độ nước.
Nhiệt độ tăng chỉ giải thích cá ngừ di chuyển vào vùng biển Hàn Quốc, không phải mối đe dọa cần giải quyết.
④ 참치의 유입량을 늘리기 위한 실질적인 연구가 이루어져야 한다. Dịch: Cần nghiên cứu thực tế để tăng lượng cá ngừ đi vào.
Lượng cá ngừ đã tăng; tác giả yêu cầu thay đổi hạn ngạch, không yêu cầu tăng thêm cá.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 국가별 상황에 따라 참치 쿼터제를 현실에 맞게 수정해야 한다. Cần điều chỉnh hạn ngạch cá ngừ cho phù hợp với tình hình thực tế của từng quốc gia.

Câu 38

Chủ đề

다음 글의 주제로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

기업들은 기술 혁신을 통해 고객에게 편의와 혜택을 제공하려고 한다. 하지만 아무리 획기적인 혁신이라도 고객에게 낯설고 커다란 행동 변화를 요구한다면 외면당하기 쉽다. 예를 들어 초창기 전기 자동차는 전기로 오래 충전을 해야 하는 것이 낯설고 불편해서 큰 관심을 끌지 못했다. 반대로 전자 칠판과 전자 펜처럼 대단한 혁신은 아니지만 사용하는 방법이 고객에게 익숙하고 간단해서 환영받는 경우도 있다.
Mở phân tích câu 38
Dịch sát từng câu:

기업들은 기술 혁신을 통해 고객에게 편의와 혜택을 제공하려고 한다.

Các doanh nghiệp muốn thông qua đổi mới công nghệ để mang lại sự tiện lợi và lợi ích cho khách hàng.

하지만 아무리 획기적인 혁신이라도 고객에게 낯설고 커다란 행동 변화를 요구한다면 외면당하기 쉽다.

Nhưng dù là đổi mới mang tính đột phá đến đâu, nếu khiến khách hàng cảm thấy xa lạ và đòi hỏi thay đổi hành vi quá lớn thì cũng dễ bị quay lưng.

예를 들어 초창기 전기 자동차는 전기로 오래 충전을 해야 하는 것이 낯설고 불편해서 큰 관심을 끌지 못했다.

Ví dụ, ô tô điện thời kỳ đầu không thu hút được nhiều sự quan tâm vì việc phải sạc điện trong thời gian dài vừa lạ lẫm vừa bất tiện.

반대로 전자 칠판과 전자 펜처럼 대단한 혁신은 아니지만 사용하는 방법이 고객에게 익숙하고 간단해서 환영받는 경우도 있다.

Ngược lại, cũng có trường hợp những sản phẩm như bảng điện tử và bút điện tử, tuy không phải đổi mới quá lớn nhưng được đón nhận vì cách sử dụng quen thuộc và đơn giản với khách hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 편의와 혜택 (tiện lợi và lợi ích)
  • 행동 변화를 요구하다 (đòi thay đổi hành vi)
  • 외면당하다 (bị quay lưng)
  • 오래 충전하다 (sạc trong thời gian dài)
  • 익숙하고 간단하다 (quen thuộc và đơn giản)
Bản đồ đối chiếu:
  1. Đổi mới lớn nhưng xa lạ: khách hàng khó chấp nhận.
  2. Ví dụ thất bại: xe điện thời kỳ đầu cần sạc lâu.
  3. Đổi mới vừa phải nhưng quen thuộc: khách hàng dễ sử dụng.
  4. Kết luận: khả năng được tiếp nhận quan trọng hơn mức độ mới lạ đơn thuần.
Cách suy luận:

Đoạn đối chiếu hai trường hợp để chứng minh rằng đổi mới không thành công chỉ vì công nghệ mới hoặc lớn. Yếu tố quyết định là khách hàng có thể tiếp nhận và sử dụng dễ dàng hay không. Vì vậy đáp án ④ bao quát toàn bộ đoạn.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 고객들의 무리한 요구 때문에 기술 혁신에 어려움을 겪게 된다. Dịch: Do yêu cầu quá mức của khách hàng nên doanh nghiệp gặp khó khăn trong đổi mới.
Đoạn nói doanh nghiệp yêu cầu khách hàng thay đổi quá nhiều, không phải khách hàng đưa ra yêu cầu quá mức.
② 혁신적인 기업은 고객들에게 신기술의 사용 방법을 잘 설명해 준다. Dịch: Doanh nghiệp đổi mới giải thích tốt cách dùng công nghệ mới cho khách hàng.
Đoạn không nói hoạt động giải thích; nó so sánh mức độ quen thuộc của cách sử dụng.
③ 기술 혁신에 실패한 기업은 자연스럽게 고객들의 외면을 받게 된다. Dịch: Doanh nghiệp thất bại trong đổi mới đương nhiên bị khách hàng quay lưng.
Quan hệ bị đảo: sản phẩm xa lạ bị quay lưng nên đổi mới thất bại, không phải thất bại trước rồi mới bị quay lưng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 기술 혁신은 고객이 쉽게 받아들일 수 있을 때 성공할 가능성이 높다. Đổi mới công nghệ có khả năng thành công cao khi khách hàng có thể dễ dàng tiếp nhận.
2

Câu 39-41: Chọn vị trí thích hợp để chèn câu

Cách làm dạng chèn câu: Kiểm tra cả hai phía của câu chèn. Những từ như 이렇게, 이 소금 퇴적층, 이런 상소문들 phải có đối tượng xuất hiện ngay trước, còn từ nối như 그런데, 따라서 phải phù hợp với quan hệ logic.

Câu 39

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 그런데 심판이 아무리 위치 선정을 잘해도 필연적으로 선수의 몸에 가려서 볼 수 없는 사각지대가 생긴다.
스포츠 경기를 진행할 때 득점이나 반칙 등의 판정은 심판에 의해서 이루어진다. ( ㄱ ) 이렇게 눈에 보이지 않는 곳에서 벌어진 상황에 대해서는 심판도 정확한 판단을 하기 어렵다. ( ㄴ ) 비디오 판독은 이런 스포츠 경기에서 초고속 카메라를 판정의 근거로 사용하는 기술이다. ( ㄷ ) 이처럼 비디오 판독을 활용하면 심판이 판단하기 어려운 부분을 객관적으로 확인할 수 있어 판정에 대한 신뢰도를 높일 수 있다. ( ㄹ )
Mở phân tích câu 39
Dịch đoạn văn và câu 보기:

스포츠 경기를 진행할 때 득점이나 반칙 등의 판정심판에 의해서 이루어진다. ( ㄱ )

Trong khi tiến hành một trận đấu thể thao, các phán quyết về ghi điểm hay phạm lỗi đều do trọng tài đưa ra. ( ㄱ )

이렇게 눈에 보이지 않는 곳에서 벌어진 상황에 대해서는 심판도 정확한 판단을 하기 어렵다. ( ㄴ )

Ngay cả trọng tài cũng khó đưa ra phán đoán chính xác về những tình huống xảy ra ở nơi không thể nhìn thấy như thế này. ( ㄴ )

비디오 판독은 이런 스포츠 경기에서 초고속 카메라를 판정의 근거로 사용하는 기술이다. ( ㄷ )

Xem lại video là công nghệ sử dụng camera tốc độ cao làm căn cứ cho việc phán quyết trong những trận đấu thể thao như vậy. ( ㄷ )

이처럼 비디오 판독을 활용하면 심판이 판단하기 어려운 부분을 객관적으로 확인할 수 있어 판정에 대한 신뢰도를 높일 수 있다. ( ㄹ )

Khi sử dụng xem lại video như thế này, có thể kiểm tra một cách khách quan những phần trọng tài khó phán đoán, nhờ đó nâng cao độ tin cậy của phán quyết. ( ㄹ )

보기: 그런데 심판이 아무리 위치 선정을 잘해도 필연적으로 선수의 몸에 가려서 볼 수 없는 사각지대가 생긴다.

Câu cho sẵn: Tuy nhiên, dù trọng tài chọn vị trí tốt đến đâu, tất yếu vẫn xuất hiện điểm mù bị cơ thể vận động viên che khuất khiến họ không thể nhìn thấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 심판의 판정 (phán quyết của trọng tài)
  • 선수의 몸에 가리다 (bị cơ thể vận động viên che)
  • 사각지대가 생기다 (xuất hiện điểm mù)
  • 이렇게 눈에 보이지 않는 곳 (khu vực không nhìn thấy như vậy)
  • 비디오 판독 (xem lại video)
  • 판정의 신뢰도 (độ tin cậy của phán quyết)
Bản đồ mạch văn:
  1. Giới thiệu: quyết định trận đấu do trọng tài thực hiện.
  2. Câu 보기: nêu hạn chế tất yếu của góc quan sát trọng tài.
  3. 이렇게: quay lại điểm mù vừa được nêu.
  4. 이런 스포츠 경기: dẫn sang giải pháp xem lại video.
  5. 이처럼: kết luận lợi ích của giải pháp.
Cách suy luận:

Cụm 이렇게 눈에 보이지 않는 곳 ngay sau vị trí ㄱ cần một câu trước đó giới thiệu nơi trọng tài không thể nhìn thấy. Câu 보기 thực hiện đúng chức năng này. Đặt tại ㄱ còn tạo mạch vấn đề trước, giải pháp sau.

Vì sao các đáp án khác sai?
② ㄴ Dịch: Vị trí ㄴ.
Nếu đặt ở ㄴ, từ 이렇게 đã xuất hiện trước khi điểm mù được giới thiệu, làm đứt quan hệ chỉ định.
③ ㄷ Dịch: Vị trí ㄷ.
Vị trí này đã chuyển sang giải pháp video; chèn nguyên nhân điểm mù ở đây làm đảo thứ tự vấn đề - giải pháp.
④ ㄹ Dịch: Vị trí ㄹ.
Cuối đoạn là kết luận về độ tin cậy, quá muộn để nêu hạn chế ban đầu của trọng tài.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① ㄱ Vị trí ㄱ.

Câu 40

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 그 증거로 지중해 전역에서 발견되고 있는 소금 퇴적층을 들 수 있다.
유럽과 아시아, 아프리카 대륙으로 둘러싸인 바다를 지중해라고 한다. ( ㄱ ) 오늘날 지중해 연안은 기후가 온화해서 살기 좋은 곳으로 손꼽힌다. ( ㄴ ) 그런데 지중해는 오래전 사막이었던 적이 있었다. ( ㄷ ) 이 소금 퇴적층은 바닷물이 증발되고 남은 소금이 쌓여 만들어진 것으로 지중해가 이전에는 사막이었음을 보여 준다. ( ㄹ ) 사막이었던 지중해에 이후 큰 홍수가 발생하면서 다시 오늘날과 같은 바다가 되었다.
Mở phân tích câu 40
Dịch đoạn văn và câu 보기:

유럽과 아시아, 아프리카 대륙으로 둘러싸인 바다를 지중해라고 한다. ( ㄱ )

Vùng biển được bao quanh bởi các lục địa châu Âu, châu Á và châu Phi được gọi là Địa Trung Hải. ( ㄱ )

오늘날 지중해 연안은 기후가 온화해서 살기 좋은 곳으로 손꼽힌다. ( ㄴ )

Ngày nay, khu vực ven Địa Trung Hải được xem là nơi đáng sống vì khí hậu ôn hòa. ( ㄴ )

그런데 지중해는 오래전 사막이었던 적이 있었다. ( ㄷ )

Tuy nhiên, từ rất lâu trước đây Địa Trung Hải đã từng là sa mạc. ( ㄷ )

이 소금 퇴적층은 바닷물이 증발되고 남은 소금이 쌓여 만들어진 것으로 지중해가 이전에는 사막이었음을 보여 준다. ( ㄹ )

Lớp trầm tích muối này được hình thành do muối còn lại sau khi nước biển bốc hơi tích tụ lại, cho thấy trước đây Địa Trung Hải từng là sa mạc. ( ㄹ )

사막이었던 지중해에 이후 큰 홍수가 발생하면서 다시 오늘날과 같은 바다가 되었다.

Sau đó, một trận đại hồng thủy xảy ra ở Địa Trung Hải vốn là sa mạc, khiến nơi này lại trở thành vùng biển như ngày nay.

보기: 그 증거로 지중해 전역에서 발견되고 있는 소금 퇴적층을 들 수 있다.

Câu cho sẵn: Bằng chứng cho điều đó là lớp trầm tích muối đang được tìm thấy trên khắp Địa Trung Hải.

Từ khóa quan trọng:
  • 오래전 사막이었다 (từng là sa mạc từ lâu)
  • 그 증거로 (lấy làm bằng chứng cho điều đó)
  • 소금 퇴적층 (lớp trầm tích muối)
  • 이 소금 퇴적층 (lớp trầm tích muối này)
  • 바닷물이 증발되다 (nước biển bốc hơi)
  • 큰 홍수가 발생하다 (xảy ra trận lũ lớn)
Bản đồ mạch văn:
  1. Hiện tại: Địa Trung Hải có khí hậu ôn hòa.
  2. Chuyển hướng: nơi đây từng là sa mạc.
  3. Câu 보기: đưa bằng chứng là trầm tích muối.
  4. 이 소금 퇴적층: giải thích cách bằng chứng hình thành.
  5. Cuối đoạn: lũ lớn biến vùng sa mạc trở lại thành biển.
Cách suy luận:

그 증거로 phải quay lại mệnh đề ngay trước là Địa Trung Hải từng là sa mạc. Sau câu chèn, cụm 이 소금 퇴적층 tiếp tục giải thích đúng đối tượng vừa giới thiệu. Hai liên kết trước và sau cùng khóa vị trí ㄷ.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱ Dịch: Vị trí ㄱ.
Ở đây chưa có nhận định nào để 그 증거 quay lại; mới chỉ định nghĩa Địa Trung Hải.
② ㄴ Dịch: Vị trí ㄴ.
Câu trước nói khí hậu ôn hòa hiện nay, không phải nhận định cần chứng minh bằng trầm tích muối.
④ ㄹ Dịch: Vị trí ㄹ.
Đặt sau phần giải thích trầm tích khiến 이 소금 퇴적층 xuất hiện trước khi đối tượng được giới thiệu.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㄷ Vị trí ㄷ.

Câu 41

Chèn câu

주어진 문장이 들어갈 곳으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

보기: 이런 상소문들을 저자는 왕을 향한 깨우침의 종소리로 비유하고 있다.
최근 역사학자 김경민 씨가 응답하라, 조선을 펴냈다. ( ㄱ ) 이 책은 왕과 신하의 소통을 다루고 있어 사람들의 관심을 끈다. ( ㄴ ) 그 소통의 내용 중에서 특히 왕의 노여움을 무릅쓰고 신하가 왕의 잘못을 지적한 상소문을 다룬 부분이 주목받고 있다. ( ㄷ ) 응답하라, 조선은 눈치를 살피며 윗사람의 잘못을 모르는 체 넘기고 하는 현대인들을 깨우는 죽비인 것이다. ( ㄹ )
Mở phân tích câu 41
Dịch đoạn văn và câu 보기:

최근 역사학자 김경민 씨가 응답하라, 조선을 펴냈다. ( ㄱ )

Gần đây, nhà sử học Kim Gyeong-min đã xuất bản cuốn “Hãy đáp lại, Joseon”. ( ㄱ )

이 책은 왕과 신하의 소통을 다루고 있어 사람들의 관심을 끈다. ( ㄴ )

Cuốn sách này đề cập đến sự giao tiếp giữa vua và quần thần nên đang thu hút sự quan tâm của mọi người. ( ㄴ )

그 소통의 내용 중에서 특히 왕의 노여움을 무릅쓰고 신하가 왕의 잘못을 지적한 상소문을 다룬 부분이 주목받고 있다. ( ㄷ )

Trong nội dung giao tiếp ấy, đặc biệt phần nói về những bản tấu mà bề tôi bất chấp cơn giận của nhà vua để chỉ ra sai lầm của vua đang nhận được chú ý. ( ㄷ )

응답하라, 조선은 눈치를 살피며 윗사람의 잘못을 모르는 체 넘기고 하는 현대인들을 깨우는 죽비인 것이다. ( ㄹ )

“Hãy đáp lại, Joseon” chính là cây gậy cảnh tỉnh những người hiện đại thường dò xét sắc mặt rồi giả vờ không biết và bỏ qua sai lầm của cấp trên. ( ㄹ )

보기: 이런 상소문들을 저자는 왕을 향한 깨우침의 종소리로 비유하고 있다.

Câu cho sẵn: Tác giả ví những bản tấu như thế này với tiếng chuông thức tỉnh hướng tới nhà vua.

Từ khóa quan trọng:
  • 왕과 신하의 소통 (giao tiếp giữa vua và bề tôi)
  • 노여움을 무릅쓰다 (bất chấp cơn giận)
  • 잘못을 지적하다 (chỉ ra sai lầm)
  • 이런 상소문들 (những bản tấu như vậy)
  • 깨우침의 종소리 (tiếng chuông thức tỉnh)
  • 현대인을 깨우는 죽비 (cây gậy cảnh tỉnh người hiện đại)
Bản đồ mạch văn:
  1. Giới thiệu sách và chủ đề giao tiếp vua - bề tôi.
  2. Thu hẹp vào những bản tấu dám chỉ ra lỗi của vua.
  3. Câu 보기 dùng 이런 상소문들 để quay lại đối tượng vừa nêu.
  4. Câu cuối mở rộng phép ẩn dụ từ vua thời Joseon sang người hiện đại.
Cách suy luận:

Cụm 이런 상소문들 cần đứng sau câu đã giới thiệu loại tấu chương dám phê bình nhà vua. Đồng thời hình ảnh 깨우침의 종소리 chuẩn bị tự nhiên cho phép ví cuốn sách với 죽비 ở câu tiếp theo. Do đó vị trí ㄷ là duy nhất phù hợp.

Vì sao các đáp án khác sai?
① ㄱ Dịch: Vị trí ㄱ.
Ngay sau câu giới thiệu tên sách chưa có 상소문 nào để từ 이런 chỉ lại.
② ㄴ Dịch: Vị trí ㄴ.
Câu trước mới nói chung về giao tiếp vua - bề tôi, chưa giới thiệu những bản tấu cụ thể.
④ ㄹ Dịch: Vị trí ㄹ.
Đặt cuối đoạn khiến lời giải thích về tấu chương xuất hiện sau kết luận ẩn dụ tổng quát, làm mạch văn đảo ngược.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ ㄷ Vị trí ㄷ.
3

Câu 42-43: Đọc đoạn kể chuyện và suy luận cảm xúc, nội dung

Cách làm: Với dạng kể chuyện, hãy xác định quan hệ giữa các nhân vật và diễn biến trước phần gạch chân. Câu 42: suy luận cảm xúc từ lời nói, sự im lặng và hoàn cảnh căn nhà chưa hoàn thiện. Câu 43: đối chiếu chính xác người thực hiện, mốc thời gian và trình tự sự kiện được nêu trực tiếp trong bài đọc gốc.

Đoạn văn câu 42-43

Đọc chung
민욱이 주말에 친구 부부를 초대해도 되느냐고 물었을 때, 미연은 말없이 한참 뜸을 들였다. 그녀는 그날 민욱과 함께 아파트의 발코니 벽을 페인트칠할 계획이었다. (중략) 그들은 육 개월 전에 E시의 아파트를 사서 이사했다. 지은 지 이십 년도 더 된 낡은 아파트였지만, 누구의 도움도 받지 않고 그들 스스로 이룬 일이었다. 미연은 직접 발품을 팔아 수도부터 새시까지 새로 손을 보았다. 하지만 집수리는 대강 되었다고 해도, 미연이 생각해 둔 대로 인테리어가 완성되려면 아직 부족했다.
"손님 초대는 좀 이르지 않아? 집 단장도 덜 됐는데......"
"성재가 한국에 왔대."
민욱이 무거운 목소리로 말했다. (중략)
민욱과 성재는 고등학교 동창이고, 그들을 통해 만난 미연과 연주도 십여 년이 넘는 인연이었다. 꽤나 가까운 사이였지만 성재가 사업 실패로 한국을 떠나면서 연락이 끊겼다. 미연은 자신이 연주의 이름을 오랫동안 잊고 있었다는 사실을 깨달았다. 더 이상 뭐라고 할 말이 없었다. (중략)
토요일 오전에 미연은 두 딸아이를 데리고 마트에 가서 고기와 채소를 샀다. 누군가를 초대해 음식을 대접하는 것이 정말로 오랜만이었다.
Mở dịch và phân tích chung của đoạn văn 42-43
Dịch song ngữ từng câu:

민욱이 주말에 친구 부부를 초대해도 되느냐고 물었을 때, 미연은 말없이 한참 뜸을 들였다.

Khi Min-uk hỏi có được mời vợ chồng người bạn đến chơi vào cuối tuần không, Mi-yeon im lặng một lúc lâu trước khi trả lời.

그녀는 그날 민욱과 함께 아파트의 발코니 벽을 페인트칠할 계획이었다.

Hôm đó cô đã định cùng Min-uk sơn bức tường ban công của căn hộ.

(중략)

(lược đoạn)

그들은 육 개월 전에 E시의 아파트를 사서 이사했다.

Sáu tháng trước, họ đã mua một căn hộ ở thành phố E và chuyển đến đó.

지은 지 이십 년도 더 된 낡은 아파트였지만, 누구의 도움도 받지 않고 그들 스스로 이룬 일이었다.

Đó là căn hộ cũ xây hơn hai mươi năm, nhưng là thành quả mà chính họ tự mình tạo dựng không nhờ ai giúp.

미연은 직접 발품을 팔아 수도부터 새시까지 새로 손을 보았다.

Mi-yeon đã tự mình đi khắp nơi tìm hiểu và sửa mới từ hệ thống cấp nước đến khung cửa sổ.

하지만 집수리는 대강 되었다고 해도, 미연이 생각해 둔 대로 인테리어가 완성되려면 아직 부족했다.

Tuy việc sửa nhà có thể coi là tạm xong, nhưng để nội thất hoàn thiện như Mi-yeon đã dự tính thì vẫn còn thiếu nhiều.

"손님 초대는 좀 이르지 않아?

“Mời khách bây giờ có phải hơi sớm không?

집 단장도 덜 됐는데......"

Việc sửa sang nhà cửa vẫn chưa xong mà……”

"성재가 한국에 왔대."

“Seong-jae đã về Hàn Quốc rồi.”

민욱이 무거운 목소리로 말했다.

Min-uk nói bằng giọng nặng nề.

(중략)

(lược đoạn)

민욱과 성재는 고등학교 동창이고, 그들을 통해 만난 미연과 연주도 십여 년이 넘는 인연이었다.

Min-uk và Seong-jae là bạn học thời trung học, còn Mi-yeon và Yeon-ju quen nhau qua họ cũng đã hơn mười năm.

꽤나 가까운 사이였지만 성재가 사업 실패로 한국을 떠나면서 연락이 끊겼다.

Họ từng khá thân thiết, nhưng khi Seong-jae rời Hàn Quốc vì kinh doanh thất bại thì mất liên lạc.

미연은 자신이 연주의 이름을 오랫동안 잊고 있었다는 사실을 깨달았다.

Mi-yeon nhận ra rằng mình đã quên tên Yeon-ju trong suốt một thời gian dài.

더 이상 뭐라고 할 말이 없었다.

Cô không còn gì để nói thêm.

(중략)

(lược đoạn)

토요일 오전에 미연은 두 딸아이를 데리고 마트에 가서 고기와 채소를 샀다.

Sáng thứ Bảy, Mi-yeon dẫn hai cô con gái đến siêu thị mua thịt và rau.

누군가를 초대해 음식을 대접하는 것이 정말로 오랜만이었다.

Đã thực sự rất lâu rồi cô mới mời ai đó đến và đãi họ một bữa ăn.

Từ khóa quan trọng:
  • 말없이 한참 뜸을 들이다 (im lặng hồi lâu rồi mới phản ứng)
  • 발코니 벽을 페인트칠하다 (sơn tường ban công)
  • 누구의 도움도 받지 않다 (không nhận sự giúp đỡ của ai)
  • 인테리어가 아직 부족하다 (nội thất vẫn chưa hoàn thiện)
  • 손님 초대는 좀 이르다 (hơi sớm để mời khách)
  • 집 단장이 덜 되다 (nhà chưa sửa sang xong)
  • 그들을 통해 만나다 (quen nhau thông qua hai người họ)
Bản đồ nội dung và cảm xúc:
  1. Min-uk hỏi về việc mời một đôi vợ chồng bạn đến nhà vào cuối tuần.
  2. Mi-yeon im lặng hồi lâu vì hôm đó hai người còn dự định sơn tường ban công.
  3. Căn hộ đã được mua sáu tháng trước và hai vợ chồng tự sửa chữa, nhưng nội thất vẫn chưa hoàn thiện theo dự định của Mi-yeon.
  4. Lời gạch chân trực tiếp nêu hai lý do phản đối: thời điểm mời khách còn sớm và việc sửa sang nhà vẫn chưa xong.
  5. Min-uk và Seong-jae là bạn học; Mi-yeon và Yeon-ju quen nhau thông qua hai người họ.
  6. Dù ban đầu không hài lòng, sáng thứ Bảy Mi-yeon vẫn đi mua thực phẩm để chuẩn bị tiếp khách.

Câu 42

Tâm trạng

밑줄 친 부분에 나타난 '미연'의 심정으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 42
Cách suy luận:

Trước lời gạch chân, Mi-yeon 말없이 한참 뜸을 들였다, tức im lặng hồi lâu thay vì đồng ý ngay. Cô còn dự định sơn tường ban công trong ngày hôm đó và cho rằng nội thất vẫn chưa hoàn thiện. Trong lời nói, 좀 이르지 않아? là câu hỏi mang sắc thái phản đối, còn 집 단장도 덜 됐는데...... nêu lý do cô không muốn mời khách lúc này. Những dấu hiệu này cho thấy Mi-yeon không hài lòng với đề nghị của Min-uk, vì vậy đáp án đúng là 불만스럽다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 후련하다 Dịch: Nhẹ nhõm, khoan khoái.
Căn nhà vẫn chưa hoàn thiện và Mi-yeon đang phản đối việc mời khách, nên không có trạng thái nhẹ nhõm.
③ 허전하다 Dịch: Trống vắng, hụt hẫng.
Đoạn không diễn tả sự thiếu vắng hay cô đơn; cảm xúc xuất phát từ đề nghị mời khách khi nhà còn đang sửa.
④ 자랑스럽다 Dịch: Tự hào.
Mi-yeon không khoe thành quả sửa nhà mà nhấn mạnh phần nội thất còn thiếu và thời điểm mời khách chưa thích hợp.
Kết luận: Đáp án đúng là .② 불만스럽다 Không hài lòng, bất mãn.

Câu 43

Nội dung đúng

윗글의 내용으로 알 수 있는 것을 고르십시오.

Mở phân tích câu 43
Cách suy luận:

Bài đọc nêu trực tiếp: 민욱과 성재는 고등학교 동창이고, 그들을 통해 만난 미연과 연주도 십여 년이 넘는 인연이었다. Đại từ 그들 chỉ Min-uk và Seong-jae, vì vậy có thể xác nhận Mi-yeon quen Yeon-ju thông qua hai người này. Đáp án ① giữ nguyên đúng quan hệ nhân vật trong đề gốc.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 민욱은 주변 도움을 받아 E시의 새 아파트를 샀다. Dịch: Min-uk mua một căn hộ mới ở thành phố E với sự giúp đỡ của những người xung quanh.
Đề gốc nói đây là căn hộ cũ đã hơn hai mươi năm và hai người không nhận sự giúp đỡ của bất kỳ ai.
③ 미연은 육 개월 전에 산 아파트로 이사 갈 계획이다. Dịch: Mi-yeon dự định chuyển đến căn hộ đã mua sáu tháng trước.
Hai người đã mua và chuyển đến căn hộ đó từ sáu tháng trước, không phải mới có kế hoạch chuyển nhà.
④ 민욱은 인테리어를 완성한 후에 마트에 장을 보러 갔다. Dịch: Min-uk đi siêu thị sau khi hoàn thành nội thất.
Nội thất vẫn chưa hoàn thiện; người đi siêu thị vào sáng thứ Bảy là Mi-yeon cùng hai con gái.
Kết luận: Đáp án đúng là .① 미연은 민욱과 성재를 통해 연주를 알게 되었다. Mi-yeon quen Yeon-ju thông qua Min-uk và Seong-jae.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 6

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Gợi ý học phần 6: Với câu 35-38, ưu tiên câu kết luận và phân biệt chủ đề với chi tiết. Với câu 39-41, kiểm tra từ chỉ định ở câu sau và quan hệ logic ở câu trước. Với câu 42-43, chỉ suy luận cảm xúc từ dấu hiệu trong truyện và đối chiếu đúng nhân vật, thời gian, hành động.
Ảnh bìa độc quyền cho bài học này
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 6, câu 35-43