31/07/2026

TOPIK II kỳ thi 91 - 읽기 - Câu 25-34

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK II kỳ thi 91
Câu 25-34: Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình

Phần này kiểm tra khả năng giải mã cách rút gọn trong tiêu đề báo, hoàn chỉnh quan hệ nguyên nhân, mục đích và kết quả trong đoạn văn, đồng thời đối chiếu chính xác các dữ kiện khoa học, lịch sử và đời sống.

Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 5, câu 25-34
Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK II kỳ thi 91 được chia thành 7 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần được chia theo dạng bài và độ khó, không cắt ngang những câu có cùng đoạn văn.

Phần 1 - Câu 1-8

Ngữ pháp, biểu hiện tương đương và chọn chủ đề qua hình ảnh.

Mở phần 1
Phần 2 - Câu 9-12

Đọc thông báo, biểu đồ và đoạn văn ngắn để chọn nội dung đúng.

Mở phần 2
Phần 3 - Câu 13-18

Sắp xếp câu, điền nội dung và hoàn chỉnh mạch văn ngắn.

Mở phần 3
Phần 4 - Câu 19-24

Từ nối, thành ngữ, ý chính, tâm trạng và nội dung đúng.

Mở phần 4
Phần 5 - Câu 25-34

Tiêu đề báo, điền nội dung và đọc đoạn văn trung bình.

Đang học phần này
Phần 6 - Câu 35-43

Chọn chủ đề, chèn câu, đọc lập luận và suy luận cảm xúc.

Mở phần 6
Phần 7 - Câu 44-50

Đoạn dài, thái độ, mục đích viết và đối chiếu chi tiết.

Mở phần 7
1

Câu 25-27: Đọc tiêu đề báo và chọn cách giải thích đúng

Cách làm dạng tiêu đề báo: Hãy khôi phục động từ bị lược bỏ và giải mã cách nói hình tượng. Đặc biệt chú ý những từ báo chí như 구름 관중 (đám đông khán giả), 싹쓸이 (giành toàn bộ) và 기지개 (bắt đầu hồi phục).

Câu 25

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

가수 진영, 3년 만의 콘서트에 구름 관중
Mở phân tích câu 25
Dịch sát tiêu đề:

가수 진영, 3년 만의 콘서트구름 관중

Ca sĩ Jin-young tổ chức buổi hòa nhạc sau ba năm, khán giả kéo đến đông như mây.

구름 관중 là cách nói hình tượng chỉ một lượng khán giả rất đông tập trung tại một sự kiện. Tiêu đề nêu kết quả đã xảy ra, không phải kế hoạch quảng bá.

Từ khóa quan trọng:
  • 3년 만 (sau ba năm)
  • 콘서트 (buổi hòa nhạc)
  • 구름 관중 (đám đông khán giả rất lớn)
  • 몰리다 (kéo đến đông)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Nhân vật: ca sĩ Jin-young.
  2. Thời điểm: tổ chức lại hòa nhạc sau ba năm.
  3. Kết quả: rất nhiều khán giả kéo đến.
  4. Không có: lời hứa, thời gian chuẩn bị hoặc hoạt động quảng bá.
Cách suy luận:

Cụm 3년 만의 콘서트 cho biết đây là buổi hòa nhạc đầu tiên sau ba năm. 구름 관중 không có nghĩa đen là khán giả trên mây mà là đám đông khán giả kéo đến rất đông. Vì vậy tiêu đề được diễn đạt đầy đủ nhất bằng việc Jin-young mở hòa nhạc và có nhiều người đến xem.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 가수 진영이 3년 내에 다시 콘서트를 열기로 관중에게 약속했다.Dịch: Ca sĩ Jin-young hứa với khán giả sẽ mở lại hòa nhạc trong vòng ba năm.
3년 만에 nghĩa là sau khoảng cách ba năm, không phải trong vòng ba năm; tiêu đề cũng không có lời hứa.
③ 가수 진영이 3년간 준비한 콘서트를 열었으나 관중의 호응이 적었다.Dịch: Jin-young tổ chức buổi hòa nhạc đã chuẩn bị suốt ba năm nhưng phản ứng của khán giả ít.
Tiêu đề không nói chuẩn bị trong ba năm và 구름 관중 cho thấy khán giả rất đông, không phải ít.
④ 가수 진영이 3년 만에 하는 콘서트에 많은 관중을 모으려고 홍보했다.Dịch: Jin-young quảng bá để thu hút nhiều khán giả đến buổi hòa nhạc sau ba năm.
Tiêu đề mô tả lượng khán giả thực tế đã kéo đến, không nói mục đích quảng bá.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 가수 진영이 3년 만에 콘서트를 열자 수많은 관중이 몰렸다. Sau ba năm, ca sĩ Jin-young tổ chức hòa nhạc và có rất đông khán giả kéo đến.

Câu 26

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

한국 탁구의 간판 김수미, 올해 국제 대회 금메달 싹쓸이
Mở phân tích câu 26
Dịch sát tiêu đề:

한국 탁구의 간판 김수미, 올해 국제 대회 금메달 싹쓸이

Kim Su-mi, gương mặt tiêu biểu của bóng bàn Hàn Quốc, giành trọn các huy chương vàng ở những giải quốc tế năm nay.

Trong tiêu đề thể thao, 간판 chỉ vận động viên đại diện nổi bật, còn 싹쓸이 nghĩa là giành hết hoặc quét sạch toàn bộ thành tích được nhắc đến.

Từ khóa quan trọng:
  • 간판 (gương mặt tiêu biểu)
  • 국제 대회 (giải đấu quốc tế)
  • 금메달 (huy chương vàng)
  • 싹쓸이 (giành toàn bộ)
Bản đồ ý nghĩa:
  1. Nhân vật: Kim Su-mi, tuyển thủ tiêu biểu.
  2. Phạm vi: các giải quốc tế trong năm nay.
  3. Thành tích: giành toàn bộ huy chương vàng được nhắc đến.
  4. Trạng thái: kết quả đã có, không phải khả năng hay mục tiêu.
Cách suy luận:

Từ quyết định là 싹쓸이. Đây là cách nói báo chí diễn tả việc một cá nhân hoặc đội giành hết các giải thưởng trong phạm vi đang nói. Vì vậy đáp án phải dùng kết quả quá khứ 모두 금메달을 땄다, chứ không dừng ở khả năng, kế hoạch hay quá trình luyện tập.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 올해 국제 탁구 대회에서 한국 대표 김수미의 금메달 가능성이 높아졌다.Dịch: Khả năng Kim Su-mi giành huy chương vàng tại giải quốc tế năm nay đã tăng.
싹쓸이 xác nhận thành tích đã đạt được, không chỉ là khả năng.
② 한국 탁구계가 김수미를 내세워 올해 국제 대회의 금메달을 노리고 있다.Dịch: Giới bóng bàn Hàn Quốc đưa Kim Su-mi ra làm đại diện và đang nhắm đến huy chương vàng.
Đây là mục tiêu tương lai, trong khi tiêu đề công bố kết quả đã giành hết huy chương vàng.
④ 한국 탁구 선수 김수미가 올해 국제 대회에서 금메달을 따고자 훈련 중이다.Dịch: Kim Su-mi đang luyện tập để giành huy chương vàng ở giải quốc tế năm nay.
Tiêu đề không nói quá trình luyện tập mà nói thành tích đã hoàn tất.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 한국의 대표 탁구 선수 김수미가 올해 국제 대회에서 모두 금메달을 땄다. Kim Su-mi đã giành toàn bộ huy chương vàng tại các giải quốc tế trong năm nay.

Câu 27

Tiêu đề báo

다음 신문 기사의 제목을 가장 잘 설명한 것을 고르십시오.

대출 금리 하락세, 부동산 시장 기지개
Mở phân tích câu 27
Dịch sát tiêu đề:

대출 금리 하락세, 부동산 시장 기지개

Lãi suất cho vay có xu hướng giảm, thị trường bất động sản bắt đầu vươn mình hồi phục.

기지개를 켜다 vốn nghĩa là vươn vai sau khi ngủ. Trong tiêu đề kinh tế, 기지개 được dùng ẩn dụ cho việc một thị trường trì trệ bắt đầu hồi phục.

Từ khóa quan trọng:
  • 대출 금리 (lãi suất cho vay)
  • 하락세 (xu hướng giảm)
  • 부동산 시장 (thị trường bất động sản)
  • 기지개 (dấu hiệu hồi phục)
Bản đồ nguyên nhân - kết quả:
  1. Thay đổi ban đầu: lãi suất vay giảm.
  2. Tác động: việc vay vốn mua bất động sản thuận lợi hơn.
  3. Kết quả: thị trường bắt đầu hoạt động trở lại.
  4. Sắc thái: mới bắt đầu hồi phục, chưa khẳng định đã phục hồi hoàn toàn.
Cách suy luận:

Hai vế tiêu đề liên kết theo quan hệ nguyên nhân - kết quả. 하락세 là xu hướng giảm của lãi suất, còn 기지개 cho thấy thị trường đang bắt đầu sống lại. Đáp án ① giữ đúng cả hai thay đổi và trình tự giữa chúng.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 부동산 시장에 대한 규제가 대출 금리 하락에 영향을 미쳤다.Dịch: Các quy định đối với thị trường bất động sản đã ảnh hưởng đến việc lãi suất vay giảm.
Tiêu đề không đề cập quy định hay nguyên nhân khiến lãi suất giảm.
③ 대출 금리가 하락했지만 부동산 시장의 거래는 줄어들고 있다.Dịch: Lãi suất vay đã giảm nhưng giao dịch bất động sản vẫn đang giảm.
기지개 mang nghĩa hồi phục, trái với việc giao dịch tiếp tục giảm.
④ 부동산 시장을 활성화하려고 대출 금리 안정화 대책이 논의되고 있다.Dịch: Các biện pháp ổn định lãi suất đang được thảo luận để kích hoạt thị trường bất động sản.
Tiêu đề nói xu hướng thực tế đang diễn ra, không nói một biện pháp đang được thảo luận.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 대출 금리가 떨어지면서 부동산 시장이 살아나기 시작했다. Khi lãi suất vay giảm, thị trường bất động sản bắt đầu hồi phục.
2

Câu 28-31: Điền nội dung phù hợp vào chỗ trống

Cách làm dạng điền nội dung: Trước hết xác định vai trò của câu chứa chỗ trống: giải pháp, mục đích, kết quả hay ví dụ đối lập. Sau đó dùng câu ngay trước và ngay sau để kiểm tra xem đáp án có nối được toàn bộ mạch lập luận hay không.

Câu 28

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

선글라스는 보통 햇빛이 강할 때 눈 건강을 위해 쓴다. 그런데 선글라스의 렌즈는 사용 기한이 있다. 선글라스의 렌즈에는 자외선 차단을 위한 얇은 막이 입혀져 있는데 열에 계속 노출되면 자외선 차단 기능이 점점 떨어지게 된다. 자외선 차단 기능이 약해진 선글라스로는 눈을 보호하기 어려우므로 5년 정도 쓰고 나면 (      ) 것이 좋다.
Mở phân tích câu 28
Dịch song ngữ từng câu:

선글라스는 보통 햇빛이 강할 때 눈 건강을 위해 쓴다.

Kính râm thường được dùng để bảo vệ sức khỏe đôi mắt khi ánh nắng mạnh.

그런데 선글라스의 렌즈는 사용 기한이 있다.

Tuy nhiên, tròng kính râm có thời hạn sử dụng.

선글라스의 렌즈에는 자외선 차단을 위한 얇은 막이 입혀져 있는데 열에 계속 노출되면 자외선 차단 기능이 점점 떨어지게 된다.

Tròng kính râm được phủ một lớp mỏng để chặn tia cực tím, nhưng nếu liên tục tiếp xúc với nhiệt thì khả năng chống tia cực tím sẽ dần suy giảm.

자외선 차단 기능이 약해진 선글라스로는 눈을 보호하기 어려우므로 5년 정도 쓰고 나면 렌즈를 바꿔 주는 것이 좋다.

Vì khó bảo vệ mắt bằng kính râm có khả năng chống tia cực tím đã suy yếu, nên sau khoảng 5 năm sử dụng thì nên thay tròng kính.

Chỗ trống phải là hành động xử lý trực tiếp nguyên nhân: lớp chống tia tử ngoại trên tròng kính đã suy giảm theo thời gian.

Từ khóa quan trọng:
  • 사용 기한 (thời hạn sử dụng)
  • 자외선 차단 (chống tia tử ngoại)
  • 열에 노출되다 (tiếp xúc với nhiệt)
  • 기능이 떨어지다 (chức năng suy giảm)
  • 렌즈를 바꾸다 (thay tròng kính)
Bản đồ nguyên nhân - giải pháp:
  1. Cấu tạo: tròng kính có lớp phủ chống tia tử ngoại.
  2. Vấn đề: nhiệt làm chức năng lớp phủ giảm dần.
  3. Hậu quả: kính cũ khó bảo vệ mắt.
  4. Giải pháp: thay tròng sau khoảng năm năm.
Cách suy luận:

Vế trước chỗ trống kết luận rằng kính đã yếu chức năng chống tia tử ngoại không thể bảo vệ mắt tốt. Vì vậy hành động hợp lý là thay bộ phận đã mất chức năng, tức 렌즈를 바꿔 주다. Lau sạch chỉ xử lý bụi bẩn, còn đổi màu hoặc bóc lớp phủ không phục hồi khả năng chống tia tử ngoại.

Vì sao các đáp án khác sai?
② 렌즈를 꼼꼼히 잘 닦는Dịch: lau tròng kính thật kỹ
Lau kính giúp loại bỏ vết bẩn nhưng không phục hồi lớp chống tia tử ngoại đã suy giảm do nhiệt.
③ 렌즈의 색을 어둡게 하는Dịch: làm màu tròng kính tối hơn
Độ tối của màu kính không đồng nghĩa với khả năng chống tia tử ngoại và đoạn văn không đề cập nhuộm màu.
④ 렌즈의 얇은 막을 벗겨 내는Dịch: bóc lớp màng mỏng khỏi tròng kính
Lớp màng chính là bộ phận ngăn tia tử ngoại; bóc nó đi sẽ làm mất chức năng bảo vệ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 렌즈를 바꿔 주는 Sau khoảng năm năm sử dụng, nên thay tròng kính.

Câu 29

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

사진에서 구도는 전체적인 분위기를 살리는 중요한 요소이다. 보통 동적인 느낌을 주고 싶을 때는 대각선 구도를 쓰는데 도로나 폭포 등의 풍경 사진 등에 쓰여 생동감을 표현한다. 한편 전통적인 가족사진은 (      ) 위해서 삼각형 구도를 가장 많이 활용한다. 이 구도는 연장자를 중심으로 가족 구성원이 옆이나 뒤에 배치되어 전체적으로 편안하고 균형 잡힌 분위기를 만들어 낸다.
Mở phân tích câu 29
Dịch song ngữ từng câu:

사진에서 구도는 전체적인 분위기를 살리는 중요한 요소이다.

Bố cục là một yếu tố quan trọng làm nổi bật bầu không khí tổng thể trong ảnh.

보통 동적인 느낌을 주고 싶을 때는 대각선 구도를 쓰는데 도로나 폭포 등의 풍경 사진 등에 쓰여 생동감을 표현한다.

Thông thường, khi muốn tạo cảm giác động, người ta dùng bố cục đường chéo; bố cục này được dùng trong ảnh phong cảnh như đường sá hay thác nước để thể hiện sự sinh động.

한편 전통적인 가족사진은 안정적인 느낌을 주기 위해서 삼각형 구도를 가장 많이 활용한다.

Mặt khác, ảnh gia đình truyền thống thường sử dụng bố cục tam giác nhất để tạo cảm giác ổn định.

이 구도는 연장자를 중심으로 가족 구성원이 옆이나 뒤에 배치되어 전체적으로 편안하고 균형 잡힌 분위기를 만들어 낸다.

Với bố cục này, các thành viên trong gia đình được sắp xếp bên cạnh hoặc phía sau, lấy người lớn tuổi làm trung tâm, tạo nên bầu không khí nhìn chung thoải mái và cân bằng.

Câu sau chỗ trống định nghĩa trực tiếp hiệu quả của bố cục tam giác bằng hai từ 편안하다균형 잡히다.

Từ khóa quan trọng:
  • 구도 (bố cục)
  • 대각선 구도 (bố cục đường chéo)
  • 삼각형 구도 (bố cục tam giác)
  • 편안하다 (thoải mái)
  • 균형 잡히다 (cân bằng)
Bản đồ đối chiếu:
  1. Đường chéo: tạo chuyển động và sức sống.
  2. Tam giác: dùng trong ảnh gia đình truyền thống.
  3. Cách sắp xếp: người lớn tuổi ở trung tâm.
  4. Hiệu quả: ổn định, thoải mái và cân bằng.
Cách suy luận:

Đoạn đầu đối chiếu hai loại bố cục. Bố cục đường chéo tạo cảm giác động; ngược lại, bố cục tam giác trong ảnh gia đình tạo bầu không khí thoải mái và cân bằng. Hai đặc điểm này được khái quát bằng 안정적인 느낌을 주다.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 동적인 효과를 살리기Dịch: làm nổi bật hiệu quả chuyển động
Đây là chức năng của bố cục đường chéo đã được nêu ở câu trước, không phải bố cục tam giác.
③ 풍경을 중앙에 배치하기Dịch: đặt phong cảnh ở trung tâm
Đoạn nói đặt người lớn tuổi ở trung tâm, không nói đặt phong cảnh.
④ 긴장된 분위기를 연출하기Dịch: tạo bầu không khí căng thẳng
편안하고 균형 잡힌 mang sắc thái ổn định, trái với căng thẳng.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 안정적인 느낌을 주기 Ảnh gia đình dùng bố cục tam giác để tạo cảm giác ổn định.

Câu 30

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

풍부한 자원은 경제 성장의 필요조건이지 충분조건은 아니다. 풍부한 천연자원을 갖추고 있음에도 (      ) 경우도 있다. 풍부한 자원에만 의존해 경제 성장의 중심 산업인 제조업이나 서비스업 등에 투자를 하지 않게 되는 것이다. 반면에 천연자원이 빈약해도 새로운 기술 개발이나 교육을 통해 생산 능력을 높이는 나라도 있다.
Mở phân tích câu 30
Dịch song ngữ từng câu:

풍부한 자원은 경제 성장의 필요조건이지 충분조건은 아니다.

Tài nguyên phong phú là điều kiện cần chứ không phải điều kiện đủ cho tăng trưởng kinh tế.

풍부한 천연자원을 갖추고 있음에도 경제 발전을 이루지 못하는 경우도 있다.

Có những trường hợp dù sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhưng vẫn không đạt được phát triển kinh tế.

풍부한 자원에만 의존해 경제 성장의 중심 산업인 제조업이나 서비스업 등에 투자를 하지 않게 되는 것이다.

Đó là vì chỉ dựa vào nguồn tài nguyên phong phú nên không đầu tư vào các ngành công nghiệp trung tâm của tăng trưởng kinh tế như sản xuất hay dịch vụ.

반면에 천연자원이 빈약해도 새로운 기술 개발이나 교육을 통해 생산 능력을 높이는 나라도 있다.

Ngược lại, cũng có những quốc gia dù nghèo tài nguyên thiên nhiên vẫn nâng cao năng lực sản xuất thông qua phát triển công nghệ mới hoặc giáo dục.

Câu đầu đã nêu luận điểm: tài nguyên không bảo đảm chắc chắn cho tăng trưởng. Chỗ trống phải là một kết quả kinh tế không tích cực dù có tài nguyên.

Từ khóa quan trọng:
  • 필요조건 (điều kiện cần)
  • 충분조건 (điều kiện đủ)
  • 자원에 의존하다 (phụ thuộc tài nguyên)
  • 산업에 투자하다 (đầu tư vào công nghiệp)
  • 생산 능력 (năng lực sản xuất)
Bản đồ lập luận:
  1. Luận điểm: tài nguyên phong phú chưa đủ để bảo đảm tăng trưởng.
  2. Trường hợp thất bại: chỉ dựa vào tài nguyên, bỏ đầu tư vào ngành khác.
  3. Kết quả: có thể không đạt được phát triển kinh tế.
  4. Đối chứng: nước ít tài nguyên vẫn phát triển nhờ công nghệ và giáo dục.
Cách suy luận:

Cụm 있음에도 nghĩa là dù có, báo hiệu một kết quả trái với kỳ vọng. Kỳ vọng tự nhiên là có nhiều tài nguyên thì kinh tế phát triển, nên kết quả trái ngược phải là 경제 발전을 이루지 못하다. Hai câu sau giải thích chính xác vì sao điều đó xảy ra.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 제조업에 의존하려는Dịch: định phụ thuộc vào ngành sản xuất
Đoạn nói các nước giàu tài nguyên không đầu tư vào sản xuất vì chỉ dựa vào tài nguyên, không phải phụ thuộc sản xuất.
② 자원을 생산하지 못하는Dịch: không thể sản xuất tài nguyên
Tiền đề đã khẳng định họ có tài nguyên thiên nhiên phong phú; vấn đề nằm ở cơ cấu đầu tư, không phải khả năng sản xuất tài nguyên.
④ 기술 개발에 무리하게 투자하는Dịch: đầu tư quá mức vào phát triển công nghệ
Đầu tư công nghệ được nêu như con đường tích cực của các nước ít tài nguyên, không phải nguyên nhân thất bại.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 경제 발전을 이루지 못하는 Có những quốc gia nhiều tài nguyên nhưng vẫn không đạt được phát triển kinh tế.

Câu 31

Điền nội dung

(      )에 들어갈 말로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

의사의 모습을 생각하면 우리는 보통 흰색 가운을 떠올리게 된다. 그런데 의사 가운이 처음부터 흰색이었던 것은 아니다. 중세 시대에는 성직자가 의사를 겸하는 경우가 많아 성직자용 검은색 가운을 입고 진료를 했다. 그런데 검은색 옷은 세균으로 오염된 얼룩이 잘 보이지 않았다. 이후 세균 감염의 위험성에 대한 인식이 높아지면서 (      ) 가운의 색이 흰색으로 바뀌었다.
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ từng câu:

의사의 모습을 생각하면 우리는 보통 흰색 가운떠올리게 된다.

Khi nghĩ đến hình ảnh bác sĩ, chúng ta thường hình dung chiếc áo blouse trắng.

그런데 의사 가운이 처음부터 흰색이었던 것은 아니다.

Tuy nhiên, áo của bác sĩ không phải ngay từ đầu đã có màu trắng.

중세 시대에는 성직자가 의사를 겸하는 경우가 많아 성직자용 검은색 가운을 입고 진료를 했다.

Thời Trung cổ, nhiều giáo sĩ kiêm luôn vai trò bác sĩ nên họ mặc áo choàng đen dành cho giáo sĩ để khám chữa bệnh.

그런데 검은색 옷은 세균으로 오염된 얼룩이 잘 보이지 않았다.

Nhưng trên quần áo màu đen, các vết bẩn do nhiễm vi khuẩn không dễ nhìn thấy.

이후 세균 감염의 위험성에 대한 인식이 높아지면서 오염이 쉽게 눈에 띄도록 가운의 색이 흰색으로 바뀌었다.

Về sau, khi nhận thức về nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn tăng lên, màu áo đã được đổi sang trắng để các vết bẩn dễ nhận thấy.

Câu ngay trước chỗ trống nêu nhược điểm của màu đen: vết bẩn nhiễm khuẩn khó nhìn thấy. Màu trắng phải giải quyết đúng nhược điểm này.

Từ khóa quan trọng:
  • 검은색 가운 (áo choàng đen)
  • 세균 (vi khuẩn)
  • 오염된 얼룩 (vết bẩn nhiễm khuẩn)
  • 감염의 위험성 (nguy cơ nhiễm khuẩn)
  • 눈에 띄다 (dễ nhận thấy)
Bản đồ lịch sử - nguyên nhân:
  1. Ban đầu: giáo sĩ kiêm bác sĩ mặc áo đen.
  2. Vấn đề: vết bẩn nhiễm khuẩn khó thấy trên màu đen.
  3. Thay đổi nhận thức: con người chú ý hơn đến nguy cơ nhiễm khuẩn.
  4. Giải pháp: đổi áo sang trắng để phát hiện bẩn dễ hơn.
Cách suy luận:

Đoạn văn xây dựng quan hệ vấn đề - giải pháp. Vì màu đen che khuất vết bẩn nên màu mới phải giúp nhìn thấy ô nhiễm rõ hơn. 오염이 쉽게 눈에 띄도록 diễn tả chính xác mục đích đổi màu áo.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 염색하기 편하게Dịch: để dễ nhuộm màu
Đoạn không bàn về quá trình nhuộm vải mà bàn về vệ sinh và nhiễm khuẩn.
② 환자와 구분이 되도록Dịch: để phân biệt với bệnh nhân
Việc phân biệt bác sĩ và bệnh nhân không được nêu là vấn đề trong lịch sử màu áo.
④ 밝은 이미지를 줄 수 있게Dịch: để tạo hình ảnh sáng sủa
Mặc dù màu trắng có thể tạo cảm giác sáng, đoạn văn nêu nguyên nhân trực tiếp là làm vết bẩn dễ nhìn thấy.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 오염이 쉽게 눈에 띄도록 Áo bác sĩ đổi sang màu trắng để vết bẩn dễ được nhận thấy.
3

Câu 32-34: Đọc đoạn văn và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng nội dung đúng: Gạch riêng các dữ kiện dễ bị đổi như bộ phận của cây, thời gian sinh trưởng, người biên soạn, nguồn tài liệu, đặc điểm của con non và con trưởng thành. Phương án đúng phải trùng khớp hoàn toàn, không chỉ có vài từ giống đoạn.

Câu 32

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

당뇨 환자들을 위해 고추 품종인 '살리초'가 개발되었다. 고추는 보통 열매를 얻기 위해 재배하지만 살리초는 열매가 없고 잎을 먹는 품종이다. 일반 고추에 비해 혈당을 낮추는 성분이 10배 이상 많이 함유돼 있어 당뇨병, 비만증 등 성인병의 예방과 치료에 이용될 수 있다. 또한 살리초에는 칼슘, 비타민 등 각종 영양 성분이 풍부하다. 병해충에 강하고 생육 기간도 짧아서 농가의 고소득 작물로 주목받고 있다.
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ từng câu:

당뇨 환자들을 위해 고추 품종인 '살리초'가 개발되었다.

Một giống ớt mang tên “Salicho” đã được phát triển dành cho bệnh nhân tiểu đường.

고추는 보통 열매를 얻기 위해 재배하지만 살리초는 열매가 없고 잎을 먹는 품종이다.

Ớt thường được trồng để thu quả, nhưng Salicho là giống không có quả và người ta ăn lá.

일반 고추에 비해 혈당을 낮추는 성분이 10배 이상 많이 함유돼 있어 당뇨병, 비만증 등 성인병예방과 치료에 이용될 수 있다.

So với ớt thông thường, nó chứa lượng thành phần giúp hạ đường huyết nhiều gấp hơn 10 lần nên có thể được dùng để phòng ngừa và điều trị các bệnh ở người lớn như tiểu đường, béo phì.

또한 살리초에는 칼슘, 비타민 등 각종 영양 성분이 풍부하다.

Ngoài ra, Salicho còn giàu nhiều chất dinh dưỡng như canxi, vitamin.

병해충에 강하고 생육 기간도 짧아서 농가의 고소득 작물로 주목받고 있다.

Nó chịu sâu bệnh tốt và thời gian sinh trưởng cũng ngắn nên đang được chú ý như một loại cây trồng đem lại thu nhập cao cho nông hộ.

Cần phân biệt chính xác bộ phận được ăn, tác dụng của lá, khả năng chống sâu bệnh và độ dài thời gian sinh trưởng.

Từ khóa quan trọng:
  • 살리초 (giống ớt Salicho)
  • 잎을 먹다 (ăn lá)
  • 혈당을 낮추다 (hạ đường huyết)
  • 병해충에 강하다 (chống sâu bệnh tốt)
  • 생육 기간이 짧다 (thời gian sinh trưởng ngắn)
Bản đồ dữ kiện:
  1. Đối tượng: giống ớt Salicho dành cho bệnh nhân tiểu đường.
  2. Bộ phận sử dụng: lá, không phải quả.
  3. Thành phần: chất hạ đường huyết và nhiều dưỡng chất.
  4. Canh tác: chống sâu bệnh tốt, sinh trưởng nhanh.
  5. Giá trị: hỗ trợ sức khỏe và có tiềm năng thu nhập cao.
Cách suy luận:

Đáp án ④ diễn đạt lại đúng hai dữ kiện nối liền nhau: Salicho là giống ăn lá và có nhiều thành phần giúp hạ đường huyết. Ba phương án còn lại đều đảo ngược thông tin về sâu bệnh, quả hoặc thời gian sinh trưởng.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 살리초는 해충에 취약하다는 단점이 있다.Dịch: Salicho có nhược điểm là dễ bị sâu hại.
Đoạn nói ngược lại: giống này 병해충에 강하다, tức chống sâu bệnh tốt.
② 살리초의 열매는 크고 영양 성분이 풍부하다.Dịch: Quả Salicho lớn và giàu dinh dưỡng.
Salicho không có quả; phần được ăn và chứa dưỡng chất là lá.
③ 살리초는 생육 기간이 길어 관심을 받지 못하고 있다.Dịch: Salicho có thời gian sinh trưởng dài nên không được quan tâm.
Đoạn nói thời gian sinh trưởng ngắn và đang được chú ý như cây thu nhập cao.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 살리초의 잎에는 혈당을 떨어뜨리는 성분이 들어 있다. Lá Salicho chứa thành phần giúp hạ đường huyết.

Câu 33

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

『임원경제지』는 조선 시대 서유구가 쓴 백과사전이다. 서유구가 시골에서 살아가는 데 필요한 지식을 탐색한 것으로 농업, 건축, 의학 등 16개 분야를 정리했다. 서유구는 이 책을 쓸 때 조선의 생활상을 직접 관찰하고 여러 서적들을 참고했으며 거기에 자신의 논평을 첨부했다. 이 과정에서 인용한 책들을 밝혀 놓아 서지학적 가치도 크다. 총 52권의 책을 편찬했는데 개인이 완성했다고 보기 어려울 만큼 방대하고 전문적인 지식이 담겨 있다.
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ từng câu:

『임원경제지』는 조선 시대 서유구가 쓴 백과사전이다.

『Imwon Gyeongjeji』 là bộ bách khoa toàn thư do Seo Yu-gu viết vào thời Joseon.

서유구가 시골에서 살아가는 데 필요한 지식을 탐색한 것으로 농업, 건축, 의학 등 16개 분야를 정리했다.

Đây là công trình trong đó Seo Yu-gu tìm hiểu kiến thức cần thiết cho cuộc sống ở nông thôn và hệ thống hóa thành 16 lĩnh vực như nông nghiệp, kiến trúc, y học.

서유구는 이 책을 쓸 때 조선의 생활상을 직접 관찰하고 여러 서적들을 참고했으며 거기에 자신의 논평을 첨부했다.

Khi viết cuốn sách này, Seo Yu-gu trực tiếp quan sát đời sống Joseon, tham khảo nhiều sách và đính kèm cả nhận xét của riêng mình.

이 과정에서 인용한 책들을 밝혀 놓아 서지학적 가치도 크다.

Trong quá trình đó, ông ghi rõ những cuốn sách đã trích dẫn nên tác phẩm cũng có giá trị thư mục học lớn.

총 52권의 책을 편찬했는데 개인이 완성했다고 보기 어려울 만큼 방대하고 전문적인 지식이 담겨 있다.

Ông biên soạn tổng cộng 52 quyển, chứa lượng kiến thức đồ sộ và chuyên sâu đến mức khó tin là do một cá nhân hoàn thành.

Đoạn nhấn mạnh ba phương pháp viết: quan sát trực tiếp, tham khảo nhiều sách và ghi rõ nguồn sách được trích dẫn.

Từ khóa quan trọng:
  • 백과사전 (bách khoa toàn thư)
  • 16개 분야 (16 lĩnh vực)
  • 서적을 참고하다 (tham khảo sách)
  • 논평을 첨부하다 (bổ sung nhận xét)
  • 인용한 책을 밝히다 (ghi rõ sách trích dẫn)
Bản đồ dữ kiện:
  1. Tác giả: Seo Yu-gu, một cá nhân.
  2. Phạm vi: 16 lĩnh vực của đời sống nông thôn.
  3. Phương pháp: quan sát, tham khảo sách và thêm nhận xét.
  4. Nguồn: ghi rõ các tài liệu đã trích dẫn.
  5. Quy mô: 52 quyển, kiến thức đồ sộ và chuyên sâu.
Cách suy luận:

Đáp án ② diễn đạt trực tiếp câu 인용한 책들을 밝혀 놓았다: Seo Yu-gu đã ghi lại những tài liệu tham khảo và trích dẫn trong quá trình biên soạn. Các đáp án khác sai ở tác giả, việc có nhận xét cá nhân và phạm vi lĩnh vực.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 책은 각 분야의 전문가가 모여 만든 책이다.Dịch: Cuốn sách do các chuyên gia ở từng lĩnh vực cùng tập hợp biên soạn.
Đoạn nhấn mạnh đây là công trình do một cá nhân hoàn thành, dù quy mô rất lớn.
③ 서유구는 객관적인 책을 쓰기 위해 자신의 의견은 배제했다.Dịch: Seo Yu-gu loại bỏ ý kiến cá nhân để viết một cuốn sách khách quan.
Ông đã 자신의 논평을 첨부했다, tức bổ sung nhận xét của chính mình.
④ 이 책은 내용이 특정 분야에 한정되어 서지학적 가치는 크지 않다.Dịch: Nội dung sách bị giới hạn ở một lĩnh vực nên giá trị thư mục không lớn.
Sách bao quát 16 lĩnh vực và có giá trị thư mục lớn vì ghi rõ tài liệu trích dẫn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 서유구는 집필하면서 참고한 문헌을 이 책에 기록해 놓았다. Seo Yu-gu đã ghi lại các tài liệu tham khảo được dùng khi biên soạn.

Câu 34

Nội dung đúng

다음을 읽고 글의 내용과 같은 것을 고르십시오.

코알라는 유칼립투스라는 나뭇잎을 먹고 산다. 이 나뭇잎은 독성이 강해서 일반적인 동물들은 먹을 수 없다. 하지만 코알라는 유칼립투스의 독을 해독하는 효소가 있어서 다른 동물들과 경쟁할 필요 없이 유칼립투스 잎을 충분히 먹을 수 있다. 다만 새끼 코알라는 독성을 분해하는 효소가 없어서 유칼립투스 잎 대신 어미의 배설물을 먹는다. 이를 먹다 보면 새끼 코알라의 몸속에도 유칼립투스의 독을 해독하는 효소가 생기게 된다.
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ từng câu:

코알라는 유칼립투스라는 나뭇잎을 먹고 산다.

Gấu koala sống bằng cách ăn lá của một loại cây gọi là bạch đàn.

이 나뭇잎은 독성이 강해서 일반적인 동물들은 먹을 수 없다.

Loại lá này có độc tính mạnh nên các động vật thông thường không thể ăn được.

하지만 코알라는 유칼립투스의 독을 해독하는 효소가 있어서 다른 동물들과 경쟁할 필요 없이 유칼립투스 잎을 충분히 먹을 수 있다.

Tuy nhiên, koala có enzyme giải độc chất độc của bạch đàn nên có thể ăn đủ lá bạch đàn mà không cần cạnh tranh với các loài vật khác.

다만 새끼 코알라는 독성을 분해하는 효소가 없어서 유칼립투스 잎 대신 어미의 배설물을 먹는다.

Chỉ có koala con không có enzyme phân giải độc tính nên thay vì lá bạch đàn, chúng ăn phân của mẹ.

이를 먹다 보면 새끼 코알라의 몸속에도 유칼립투스의 독을 해독하는 효소가 생기게 된다.

Khi ăn thứ này dần dần, trong cơ thể koala con cũng hình thành enzyme có thể giải độc chất độc của bạch đàn.

Từ việc koala con nhận enzyme qua phân của mẹ có thể suy ra koala mẹ đã có hệ enzyme phân giải độc tính của bạch đàn.

Từ khóa quan trọng:
  • 유칼립투스 (bạch đàn)
  • 독성이 강하다 (độc tính mạnh)
  • 해독 효소 (enzyme giải độc)
  • 어미의 배설물 (phân của mẹ)
  • 효소가 생기다 (hình thành enzyme)
Bản đồ quá trình:
  1. Koala trưởng thành: có enzyme giải độc bạch đàn.
  2. Lợi thế: ít phải cạnh tranh nguồn thức ăn.
  3. Koala con: lúc đầu chưa có enzyme.
  4. Cách nhận enzyme: ăn phân của mẹ.
  5. Kết quả: cơ thể con hình thành khả năng giải độc.
Cách suy luận:

Đoạn nói koala nói chung có enzyme giải độc, còn chỉ riêng koala con lúc đầu chưa có. Đồng thời con ăn phân mẹ để hình thành enzyme. Vì vậy có thể xác nhận koala mẹ có enzyme phân giải độc tính, đúng với đáp án ②.

Vì sao các đáp án khác sai?
① 다양한 동물들이 유칼립투스 잎을 차지하기 위해 경쟁한다.Dịch: Nhiều loài động vật cạnh tranh để giành lá bạch đàn.
Đa số động vật không ăn được lá độc; koala vì thế không cần cạnh tranh.
③ 코알라는 태어난 직후부터 많은 양의 유칼립투스 나뭇잎을 먹는다.Dịch: Koala ăn nhiều lá bạch đàn ngay từ khi mới sinh.
Koala con chưa có enzyme nên ban đầu ăn phân mẹ thay vì lá bạch đàn.
④ 새끼 코알라는 유칼립투스의 독성 때문에 어미의 배설물은 먹지 않는다.Dịch: Koala con không ăn phân mẹ vì độc tính của bạch đàn.
Đoạn nói hoàn toàn ngược lại: koala con ăn phân mẹ để hình thành enzyme giải độc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 어미 코알라는 유칼립투스의 독성을 분해하는 효소를 가지고 있다. Koala mẹ có enzyme phân giải độc tính của lá bạch đàn.
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 5

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Ghi nhớ khi làm câu 25-34

Câu 25-27: tiêu đề báo thường lược bỏ động từ. Hãy giải mã các cụm như 구름 관중, 싹쓸이, 기지개 thành một câu đầy đủ rồi mới đối chiếu đáp án.

Câu 28-31: xác định chức năng của chỗ trống trong mạch văn. Đáp án đúng phải giải quyết trực tiếp nguyên nhân hoặc mục đích được nêu ngay trước và sau chỗ trống.

Câu 32-34: lập bảng dữ kiện ngắn gồm đối tượng, đặc điểm, nguyên nhân và kết quả. Chỉ chọn phương án có thể chứng minh bằng câu chữ trong đoạn, không suy diễn thêm.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc TOPIK II kỳ 91 phần 5, câu 25-34