Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 83
Câu 41-50: Khoa học, lịch sử, kinh tế và pháp luật
Phần 5 gồm năm đoạn nghe dài cuối đề với nội dung học thuật và xã hội. Bài học tập trung vào cách xác định chủ đề, theo dõi cấu trúc giải thích, nhận diện thái độ và loại các phương án dùng đúng từ khóa nhưng làm sai quan hệ nội dung.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 41-42: Nghe bài giảng về bánh xe tàu thăm dò sao Hỏa ứng dụng kỹ thuật gấp giấy
Đoạn nghe chung cho câu 41-42
Khoa học여자: 자, 이것이 화성 탐사선입니다. 여기 바퀴를 자세히 보면 이렇게 접혀 있는 부분이 보이죠? 탐사선은 화성의 울퉁불퉁한 표면을 달려야 하는데요. 종이 접기 기술이 적용된 이 부분을 펼쳤다 접었다 하면 양쪽 바퀴의 크기를 유연하게 바꿀 수 있어 균형 잡기가 쉽습니다. 만약 바퀴를 변형하는 데 기계 장치를 활용했다면 나사나 이음매 등 많은 부품이 필요했을 테고 구동 방식도 굉장히 복잡했을 겁니다. 하지만 종이 접기 기술이 활용된 이 바퀴는 특별한 부품 없이 접는 선이 새겨진 얇은 판 한 장만으로 만들어졌습니다. 또 판을 접었다 펴는 단순한 작동 원리로 기능을 효과적으로 수행할 것입니다.
Mở phân tích chung câu 41-42
여자: 자, 이것이 화성 탐사선입니다.
Nữ: Nào, đây là tàu thăm dò sao Hỏa.
여기 바퀴를 자세히 보면 이렇게 접혀 있는 부분이 보이죠?
Nếu nhìn kỹ bánh xe ở đây, các bạn thấy phần được gấp lại như thế này chứ?
탐사선은 화성의 울퉁불퉁한 표면을 달려야 하는데요.
Tàu thăm dò phải di chuyển trên bề mặt gồ ghề của sao Hỏa.
종이 접기 기술이 적용된 이 부분을 펼쳤다 접었다 하면 양쪽 바퀴의 크기를 유연하게 바꿀 수 있어 균형 잡기가 쉽습니다.
Khi mở ra rồi gấp lại phần được áp dụng kỹ thuật gấp giấy này, có thể linh hoạt thay đổi kích thước của hai bên bánh xe nên việc giữ thăng bằng trở nên dễ dàng.
만약 바퀴를 변형하는 데 기계 장치를 활용했다면 나사나 이음매 등 많은 부품이 필요했을 테고 구동 방식도 굉장히 복잡했을 겁니다.
Nếu dùng thiết bị cơ khí để biến đổi bánh xe thì sẽ cần nhiều bộ phận như ốc vít và khớp nối, đồng thời phương thức vận hành cũng sẽ rất phức tạp.
하지만 종이 접기 기술이 활용된 이 바퀴는 특별한 부품 없이 접는 선이 새겨진 얇은 판 한 장만으로 만들어졌습니다.
Nhưng bánh xe ứng dụng kỹ thuật gấp giấy này được làm chỉ từ một tấm mỏng có khắc các đường gấp, không cần bộ phận đặc biệt.
또 판을 접었다 펴는 단순한 작동 원리로 기능을 효과적으로 수행할 것입니다.
Ngoài ra, bánh xe sẽ thực hiện chức năng một cách hiệu quả bằng nguyên lý hoạt động đơn giản là gấp và mở tấm đó.
- 화성의 울퉁불퉁한 표면: bề mặt gồ ghề của sao Hỏa
- 종이 접기 기술이 적용되다: kỹ thuật gấp giấy được áp dụng
- 바퀴의 크기를 유연하게 바꾸다: linh hoạt thay đổi kích thước bánh xe
- 균형 잡기가 쉽다: dễ giữ thăng bằng
- 많은 부품이 필요하다: cần nhiều bộ phận
- 얇은 판 한 장: một tấm mỏng duy nhất
- 단순한 작동 원리: nguyên lý hoạt động đơn giản
- Người nói giới thiệu bánh xe của tàu thăm dò sao Hỏa.
- Tàu phải chạy trên bề mặt gồ ghề nên cần giữ thăng bằng ổn định.
- Kỹ thuật gấp giấy cho phép mở và gấp bánh xe để linh hoạt thay đổi kích thước hai bên.
- Nếu dùng thiết bị cơ khí thông thường, bánh xe sẽ cần nhiều ốc vít, khớp nối và cơ chế vận hành phức tạp.
- Thiết kế mới chỉ dùng một tấm mỏng có đường gấp, không cần bộ phận đặc biệt.
- Nguyên lý đơn giản giúp bánh xe thực hiện chức năng hiệu quả.
Câu 41
Trọng tâm이 강연의 중심 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 41
Đoạn nghe tập trung vào cách 종이 접기 기술이 적용된 이 부분 (phần được áp dụng kỹ thuật gấp giấy) giúp bánh xe thay đổi kích thước và giữ thăng bằng trên bề mặt sao Hỏa.
Phần sau tiếp tục chứng minh ưu điểm của công nghệ này: cấu tạo ít bộ phận và nguyên lý vận hành đơn giản. Vì vậy trọng tâm là việc kỹ thuật gấp giấy được ứng dụng hữu ích vào tàu thăm dò sao Hỏa.
Dịch: Cách gấp bánh xe thay đổi tùy theo chức năng của tàu thăm dò.
Vì sao sai: Đoạn nghe không phân loại nhiều chức năng hay nhiều cách gấp. Bánh xe chỉ mở ra và gấp lại để thay đổi kích thước, giúp giữ thăng bằng.
Dịch: Nỗ lực của con người nhằm thăm dò bên ngoài Trái Đất đang tiếp tục.
Vì sao sai: Đây là nhận định quá rộng. Đoạn nghe không bàn về lịch sử hay nỗ lực thám hiểm không gian nói chung mà giải thích một thiết kế bánh xe cụ thể.
Dịch: Các bộ phận nhỏ giữ vai trò quyết định trong việc vận hành máy móc.
Vì sao sai: Nội dung thực tế ngược lại: bánh xe được làm 특별한 부품 없이 (không cần bộ phận đặc biệt), nên người nói nhấn mạnh việc giảm bộ phận chứ không đề cao chúng.
Câu 42
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 42
Người nói nêu rõ bánh xe được làm từ 접는 선이 새겨진 얇은 판 한 장 (một tấm mỏng có khắc đường gấp). Khi tấm này được gấp và mở, bánh xe thực hiện chức năng.
Thông tin đó tương ứng trực tiếp với phương án ②: bánh xe được tạo bằng cách gấp một tấm mỏng dạng phẳng.
Dịch: Bánh xe này chứa nhiều bộ phận.
Vì sao sai: Người nói nhấn mạnh bánh xe được tạo ra không cần bộ phận đặc biệt; nhiều bộ phận chỉ là tình huống giả định nếu dùng thiết bị cơ khí.
Dịch: Giấy được gắn vào phần gấp của bánh xe này.
Vì sao sai: Kỹ thuật gấp giấy được áp dụng như một nguyên lý thiết kế, nhưng không có thông tin rằng giấy thật được gắn vào bánh xe.
Dịch: Hai bên của bánh xe này được cố định ở cùng một kích thước.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói có thể 양쪽 바퀴의 크기를 유연하게 바꾸다 (linh hoạt thay đổi kích thước hai bên bánh xe), nên kích thước không bị cố định.
Câu 43-44: Nghe giải thích về cơ chế học tập sinh tồn của não bộ
Đoạn nghe chung cho câu 43-44
Tâm lý học남자: 지금 흥미로운 실험이 진행 중이다. 참가자들은 1분 동안 수백 장의 사진을 본다. 꽃, 책상, 사슴 등의 사진이 빠르게 지나간다. 그 사이로 인상을 쓴 얼굴 사진 하나가 스쳐 간다. 순간, 참가자들의 뇌에서 편도체가 활성화된다. 실험이 끝난 뒤, 참가자들은 수많은 사진 중 인상 쓴 얼굴을 또렷이 기억했다. 편도체가 그것을 생존을 위협하는 요소로 인식해 재빨리 기억하도록 했기 때문이다. 특정 장면에 대한 공포는 생존을 위한 뇌의 학습 결과인 것이다. 동물도 마찬가지다. 쥐는 고양이를 만나면 공포를 느끼고 도망친다. 하지만 편도체가 손상된 쥐는 천적에 대한 기억이 없어 위험에 그대로 노출된다.
Mở phân tích chung câu 43-44
남자: 지금 흥미로운 실험이 진행 중이다.
Nam: Hiện nay một thí nghiệm thú vị đang được tiến hành.
참가자들은 1분 동안 수백 장의 사진을 본다. 꽃, 책상, 사슴 등의 사진이 빠르게 지나간다.
Những người tham gia xem hàng trăm bức ảnh trong một phút. Ảnh hoa, bàn, hươu và nhiều vật khác nhanh chóng lướt qua.
그 사이로 인상을 쓴 얼굴 사진 하나가 스쳐 간다.
Giữa những bức ảnh đó, một bức ảnh khuôn mặt cau có thoáng lướt qua.
순간, 참가자들의 뇌에서 편도체가 활성화된다.
Ngay khoảnh khắc ấy, hạch hạnh nhân trong não của những người tham gia được kích hoạt.
실험이 끝난 뒤, 참가자들은 수많은 사진 중 인상 쓴 얼굴을 또렷이 기억했다.
Sau khi thí nghiệm kết thúc, họ nhớ rất rõ khuôn mặt cau có giữa vô số bức ảnh.
편도체가 그것을 생존을 위협하는 요소로 인식해 재빨리 기억하도록 했기 때문이다.
Đó là vì hạch hạnh nhân nhận khuôn mặt ấy là yếu tố đe dọa sự sống và khiến não nhanh chóng ghi nhớ.
특정 장면에 대한 공포는 생존을 위한 뇌의 학습 결과인 것이다.
Nỗi sợ đối với một cảnh cụ thể chính là kết quả học tập của não nhằm phục vụ sự sinh tồn.
동물도 마찬가지다. 쥐는 고양이를 만나면 공포를 느끼고 도망친다.
Động vật cũng tương tự. Khi gặp mèo, chuột cảm thấy sợ hãi và bỏ chạy.
하지만 편도체가 손상된 쥐는 천적에 대한 기억이 없어 위험에 그대로 노출된다.
Nhưng con chuột bị tổn thương hạch hạnh nhân không có ký ức về thiên địch nên bị phơi bày nguyên vẹn trước nguy hiểm.
- 인상을 쓴 얼굴: khuôn mặt cau có
- 편도체가 활성화되다: hạch hạnh nhân được kích hoạt
- 또렷이 기억하다: nhớ rõ ràng
- 생존을 위협하는 요소: yếu tố đe dọa sự sống
- 뇌의 학습 결과: kết quả học tập của não
- 천적에 대한 기억: ký ức về thiên địch
- 위험에 노출되다: bị phơi bày trước nguy hiểm
- Người tham gia xem hàng trăm bức ảnh trong thời gian rất ngắn.
- Một khuôn mặt cau có chỉ thoáng xuất hiện nhưng làm hạch hạnh nhân hoạt động.
- Sau thí nghiệm, người tham gia nhớ rõ khuôn mặt này hơn các ảnh khác.
- Não xem khuôn mặt cau có là tín hiệu nguy hiểm đe dọa sự sống nên ưu tiên ghi nhớ.
- Nỗi sợ được giải thích là kết quả học tập nhằm hỗ trợ sinh tồn.
- Ví dụ con chuột cho thấy khi hạch hạnh nhân bị tổn thương, động vật không nhớ thiên địch và không tránh được nguy hiểm.
Câu 43
Chủ đề무엇에 대한 내용인지 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 43
Thí nghiệm cho thấy hạch hạnh nhân ghi nhớ nhanh một khuôn mặt mang tính đe dọa, sau đó người nói khái quát 생존을 위한 뇌의 학습 결과 (kết quả học tập của não nhằm phục vụ sự sinh tồn).
Ví dụ con chuột tiếp tục chứng minh cùng một nguyên lý: não lưu ký ức về thiên địch để cơ thể tránh nguy hiểm. Vì vậy chủ đề là cách não hoạt động để bảo đảm sinh tồn.
Dịch: Hiện tượng ảo giác do não gây ra.
Vì sao sai: Người tham gia không nhìn nhầm hay tạo ra hình ảnh không tồn tại. Họ thực sự nhìn thấy khuôn mặt cau có và ghi nhớ nó.
Dịch: Bộ phận của não nhận biết thời gian.
Vì sao sai: Chi tiết một phút chỉ mô tả thời lượng thí nghiệm; đoạn nghe không giải thích cơ chế cảm nhận thời gian.
Dịch: Phản ứng đặc biệt do não bị tổn thương.
Vì sao sai: Tổn thương hạch hạnh nhân chỉ là ví dụ phụ về con chuột. Trọng tâm rộng hơn là chức năng học và ghi nhớ nguy hiểm để sinh tồn.
Câu 44
Nội dung đúng참가자들이 얼굴 사진을 기억한 이유로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 44
Người nói giải thích trực tiếp rằng hạch hạnh nhân đã nhận bức ảnh là 생존을 위협하는 요소 (yếu tố đe dọa sự sống) và khiến người tham gia nhanh chóng ghi nhớ.
Do đó, nguyên nhân không phải sự quen thuộc hay lặp lại, mà vì khuôn mặt cau có được não tiếp nhận như một yếu tố nguy hiểm.
Dịch: Vì họ cảm thấy quen thuộc.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói người tham gia từng biết khuôn mặt này. Điều khiến họ nhớ là tín hiệu đe dọa.
Dịch: Vì họ được tiếp xúc lặp đi lặp lại.
Vì sao sai: Bức ảnh khuôn mặt chỉ 스쳐 가다 (thoáng lướt qua) một lần giữa hàng trăm bức ảnh, không xuất hiện lặp lại.
Dịch: Vì họ phát hiện điểm chung với các bức ảnh khác.
Vì sao sai: Không có việc so sánh hay tìm điểm chung. Khuôn mặt được ghi nhớ chính vì khác biệt về mức độ đe dọa.
Câu 45-46: Nghe thuyết minh về vai trò của Jangakwon thời Joseon
Đoạn nghe chung cho câu 45-46
Lịch sử여자: 조선 시대, 왕실의 행사에는 늘 장악원의 음악인들이 있었습니다. 장악원은 조선의 국가 음악 기관으로서 궁중 음악에 관한 모든 일을 관장했는데요. 각종 행사에 맞는 다양한 연주 방법과 횟수는 물론, 천여 명에 달하는 소속 음악인들의 연습 일정까지 법으로 정해 놓을 만큼 철저하게 운영되었습니다. 또 내부 교육 기관을 두어 전문 음악인을 양성하고, 연주에 필요한 악기를 직접 제작하는 것도 장악원에서 담당했습니다. 당시 장악원의 음악적 완성도는 상당한 수준이었는데요. 그들의 음악은 궁중 의례에 경건함을 더하고 왕실에 권위를 부여해 주는 핵심 요소였습니다.
Mở phân tích chung câu 45-46
여자: 조선 시대, 왕실의 행사에는 늘 장악원의 음악인들이 있었습니다.
Nữ: Vào thời Joseon, trong các sự kiện của hoàng gia luôn có những nhạc công thuộc Jangakwon.
장악원은 조선의 국가 음악 기관으로서 궁중 음악에 관한 모든 일을 관장했는데요.
Jangakwon là cơ quan âm nhạc quốc gia của Joseon, phụ trách toàn bộ công việc liên quan đến âm nhạc cung đình.
각종 행사에 맞는 다양한 연주 방법과 횟수는 물론, 천여 명에 달하는 소속 음악인들의 연습 일정까지 법으로 정해 놓을 만큼 철저하게 운영되었습니다.
Cơ quan này được vận hành nghiêm ngặt đến mức pháp luật quy định cả phương pháp và số lần biểu diễn phù hợp với từng sự kiện, cũng như lịch luyện tập của khoảng một nghìn nhạc công trực thuộc.
또 내부 교육 기관을 두어 전문 음악인을 양성하고, 연주에 필요한 악기를 직접 제작하는 것도 장악원에서 담당했습니다.
Jangakwon còn đặt cơ sở đào tạo bên trong để đào tạo nhạc công chuyên nghiệp và trực tiếp chế tác các nhạc cụ cần cho việc biểu diễn.
당시 장악원의 음악적 완성도는 상당한 수준이었는데요.
Mức độ hoàn thiện về âm nhạc của Jangakwon lúc bấy giờ đạt trình độ đáng kể.
그들의 음악은 궁중 의례에 경건함을 더하고 왕실에 권위를 부여해 주는 핵심 요소였습니다.
Âm nhạc của họ là yếu tố cốt lõi làm tăng tính trang nghiêm cho nghi lễ cung đình và trao thêm uy quyền cho hoàng gia.
- 국가 음악 기관: cơ quan âm nhạc quốc gia
- 궁중 음악에 관한 모든 일: mọi công việc liên quan đến âm nhạc cung đình
- 법으로 정하다: quy định bằng pháp luật
- 천여 명의 소속 음악인: khoảng một nghìn nhạc công trực thuộc
- 내부 교육 기관: cơ sở đào tạo nội bộ
- 악기를 직접 제작하다: trực tiếp chế tác nhạc cụ
- 왕실에 권위를 부여하다: trao uy quyền cho hoàng gia
- Jangakwon là cơ quan âm nhạc quốc gia phụ trách âm nhạc cung đình thời Joseon.
- Phương pháp, số lần biểu diễn và lịch luyện tập đều được quản lý nghiêm ngặt bằng pháp luật.
- Cơ quan có khoảng một nghìn nhạc công trực thuộc, không phải một nhóm nhỏ.
- Jangakwon tự tổ chức đào tạo nhạc công chuyên nghiệp bằng cơ sở nội bộ.
- Cơ quan cũng trực tiếp chế tác nhạc cụ cần cho biểu diễn.
- Âm nhạc Jangakwon làm tăng tính trang nghiêm của nghi lễ và uy quyền của hoàng gia.
Câu 45
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 45
Người nói cho biết phương pháp và số lần biểu diễn, thậm chí lịch luyện tập của nhạc công, đều được 법으로 정해 놓다 (quy định sẵn bằng pháp luật).
Như vậy, cách thức vận hành của Jangakwon được luật pháp quy định, khớp chính xác với phương án ①.
Dịch: Jangakwon gồm một số ít nhạc công chuyên nghiệp.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói có 천여 명에 달하는 소속 음악인 (khoảng một nghìn nhạc công trực thuộc), nên không thể gọi là số ít.
Dịch: Có một cơ quan bên ngoài đào tạo các nhạc công trực thuộc Jangakwon.
Vì sao sai: Cơ sở đào tạo nằm 내부 (bên trong) Jangakwon, không phải một cơ quan bên ngoài.
Dịch: Âm nhạc của Jangakwon có hình thức cố định bất kể sự kiện.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói có 각종 행사에 맞는 다양한 연주 방법과 횟수 (nhiều phương pháp và số lần biểu diễn phù hợp với từng sự kiện), nên hình thức không cố định.
Câu 46
Cách trình bày여자가 말하는 방식으로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 46
Người nói lần lượt giới thiệu Jangakwon phụ trách quản lý biểu diễn, lịch luyện tập, đào tạo nhạc công, chế tác nhạc cụ và tạo tính trang nghiêm cho nghi lễ.
Cấu trúc này là giải thích 장악원이 담당한 역할 (những vai trò Jangakwon đảm nhiệm), không phải miêu tả một cảnh biểu diễn hay kể các giai đoạn lịch sử.
Dịch: Người nói đang miêu tả cảnh biểu diễn của Jangakwon.
Vì sao sai: Không có nhân vật, không gian hay diễn biến của một buổi biểu diễn cụ thể; nội dung tập trung vào chức năng của cơ quan.
Dịch: Người nói đang so sánh Jangakwon với một cơ quan khác.
Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ giới thiệu Jangakwon và không đưa ra một cơ quan đối chiếu nào.
Dịch: Người nói đang tóm tắt quá trình biến đổi của Jangakwon.
Vì sao sai: Không có các mốc trước - sau hay giai đoạn thay đổi. Toàn bộ thông tin cùng mô tả vai trò của Jangakwon thời Joseon.
Câu 47-48: Nghe trao đổi về giá trị kinh tế của vốn xã hội
Đoạn nghe chung cho câu 47-48
Kinh tế여자: 박사님, 과거에는 한 국가의 경쟁력을 평가할 때 돈과 같은 물질 자본이 주된 기준이었는데요. 최근 경제학에서는 사회적 자본이 더 중요한 지표로 언급되고 있습니다.
남자: 네, 사회적 자본이 갖는 경제적 가치가 입증되었기 때문이죠. 사회적 자본은 구성원들 간의 신뢰를 측정한 값으로 정의되는데요. 사회적 자본이 확보되면 불신으로 인해 발생하는 불필요한 절차나 거래 비용이 줄어 일의 처리가 빨라집니다. 그럼 사회 전체의 효율성과 수익성이 높아지고 이는 곧 경제적 자본의 성장으로 이어지죠. 이처럼 사회적 자본은 경제 성장의 원동력이 된다는 점에서 매우 중요합니다.
Mở phân tích chung câu 47-48
여자: 박사님, 과거에는 한 국가의 경쟁력을 평가할 때 돈과 같은 물질 자본이 주된 기준이었는데요.
Nữ: Thưa tiến sĩ, trước đây khi đánh giá năng lực cạnh tranh của một quốc gia, vốn vật chất như tiền bạc là tiêu chuẩn chủ yếu.
최근 경제학에서는 사회적 자본이 더 중요한 지표로 언급되고 있습니다.
Gần đây trong kinh tế học, vốn xã hội được nhắc đến như một chỉ số quan trọng hơn.
남자: 네, 사회적 자본이 갖는 경제적 가치가 입증되었기 때문이죠.
Nam: Vâng, đó là vì giá trị kinh tế của vốn xã hội đã được chứng minh.
사회적 자본은 구성원들 간의 신뢰를 측정한 값으로 정의되는데요.
Vốn xã hội được định nghĩa là giá trị đo lường mức độ tin cậy giữa các thành viên.
사회적 자본이 확보되면 불신으로 인해 발생하는 불필요한 절차나 거래 비용이 줄어 일의 처리가 빨라집니다.
Khi vốn xã hội được bảo đảm, các thủ tục không cần thiết và chi phí giao dịch phát sinh do thiếu tin cậy sẽ giảm, khiến công việc được xử lý nhanh hơn.
그럼 사회 전체의 효율성과 수익성이 높아지고 이는 곧 경제적 자본의 성장으로 이어지죠.
Khi đó hiệu quả và khả năng sinh lợi của toàn xã hội tăng lên, rồi trực tiếp dẫn đến sự tăng trưởng của vốn kinh tế.
이처럼 사회적 자본은 경제 성장의 원동력이 된다는 점에서 매우 중요합니다.
Như vậy, vốn xã hội rất quan trọng ở chỗ nó trở thành động lực của tăng trưởng kinh tế.
- 국가의 경쟁력을 평가하다: đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia
- 사회적 자본의 경제적 가치: giá trị kinh tế của vốn xã hội
- 구성원 간의 신뢰: lòng tin giữa các thành viên
- 불필요한 절차가 줄다: thủ tục không cần thiết giảm
- 거래 비용이 줄다: chi phí giao dịch giảm
- 효율성과 수익성이 높아지다: hiệu quả và khả năng sinh lợi tăng
- 경제 성장의 원동력: động lực tăng trưởng kinh tế
- Trước đây vốn vật chất là tiêu chuẩn chính để đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Gần đây vốn xã hội được kinh tế học xem là một chỉ số quan trọng.
- Vốn xã hội được định nghĩa bằng mức độ tin cậy giữa các thành viên.
- Lòng tin cao giúp giảm thủ tục không cần thiết và chi phí giao dịch do sự nghi ngờ gây ra.
- Công việc được xử lý nhanh hơn, hiệu quả và khả năng sinh lợi của xã hội tăng.
- Những kết quả đó thúc đẩy vốn kinh tế và biến vốn xã hội thành động lực tăng trưởng.
Câu 47
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 47
Người nam định nghĩa rõ 구성원들 간의 신뢰를 측정한 값 (giá trị đo lường lòng tin giữa các thành viên) chính là vốn xã hội.
Phương án ③ giữ nguyên định nghĩa này. Các phương án còn lại hoặc đảo ngược xu hướng, hoặc đảo ngược tác động của vốn xã hội đối với chi phí giao dịch.
Dịch: Trong kinh tế học, nghiên cứu về vốn xã hội còn thiếu.
Vì sao sai: Đoạn nghe không đánh giá mức độ đầy đủ của nghiên cứu. Người nói chỉ cho biết giá trị kinh tế của vốn xã hội đã được chứng minh.
Dịch: Kinh tế học xem vốn vật chất là chỉ số quan trọng hơn.
Vì sao sai: Đây là quan niệm trước đây; gần đây vốn xã hội mới được nhắc đến như chỉ số quan trọng hơn.
Dịch: Vốn xã hội thường đòi hỏi chi phí giao dịch cao.
Vì sao sai: Nội dung thực tế trái lại: khi có vốn xã hội, 거래 비용이 줄다 (chi phí giao dịch giảm).
Câu 48
Thái độ남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 48
Người nam khẳng định giá trị kinh tế của vốn xã hội đã được chứng minh và kết luận nó 경제 성장의 원동력이 된다는 점에서 매우 중요합니다 (rất quan trọng vì trở thành động lực tăng trưởng kinh tế).
Những biểu hiện này cho thấy ông đánh giá rất cao giá trị của vốn xã hội, không phải đang dè chừng hay lo ngại.
Dịch: Người nam đang xem xét phương án sử dụng vốn xã hội.
Vì sao sai: Ông giải thích giá trị và cơ chế tác động của vốn xã hội, nhưng không đề xuất hay so sánh các cách sử dụng cụ thể.
Dịch: Người nam đang cảnh giác với việc tin tưởng mù quáng vào vốn xã hội.
Vì sao sai: Không có lời cảnh báo, giới hạn hay mặt trái nào. Toàn bộ đánh giá đều tích cực.
Dịch: Người nam đang lo ngại về ảnh hưởng của vốn xã hội.
Vì sao sai: Ông cho rằng vốn xã hội giảm chi phí và thúc đẩy tăng trưởng, vì vậy thái độ là đánh giá cao chứ không lo ngại.
Câu 49-50: Nghe bình luận về sự cần thiết của chế độ xét xử nhiều cấp
Đoạn nghe chung cho câu 49-50
Pháp luật남자: 여러분은 사법 재판에서 가장 중요한 건 무엇이라고 생각하시나요? 아마도 공정함을 꼽을 것입니다. 많은 국가들이 이 공정함이라는 원칙을 수호하기 위해 심급 제도를 시행하고 있는데요. 이는 한 사건에 대해 서로 다른 급의 법원에서 재판을 받을 수 있도록 보장하는 제도입니다. 만약 하급심의 법관이 법을 잘못 해석했거나, 판결이 부당하다고 판단하면 누구나 이 제도를 통해 상급 법원에 다시 재판을 청구할 수 있지요. 하지만 이 과정에는 많은 시간과 인적 자원이 소요되는 것이 사실입니다. 그래서 일부에서는 재판의 신속성을 위해 제도를 간소화하자는 목소리도 있습니다. 그럼에도 불구하고 심급 제도는 법 앞의 공정함을 실현하도록 한다는 점에서 반드시 필요한 제도라 할 수 있습니다.
Mở phân tích chung câu 49-50
남자: 여러분은 사법 재판에서 가장 중요한 건 무엇이라고 생각하시나요?
Nam: Các bạn nghĩ điều quan trọng nhất trong xét xử tư pháp là gì?
아마도 공정함을 꼽을 것입니다.
Có lẽ các bạn sẽ chọn tính công bằng.
많은 국가들이 이 공정함이라는 원칙을 수호하기 위해 심급 제도를 시행하고 있는데요.
Nhiều quốc gia đang thực hiện chế độ xét xử nhiều cấp để bảo vệ nguyên tắc công bằng này.
이는 한 사건에 대해 서로 다른 급의 법원에서 재판을 받을 수 있도록 보장하는 제도입니다.
Đây là chế độ bảo đảm một vụ án có thể được xét xử tại các tòa án thuộc những cấp khác nhau.
만약 하급심의 법관이 법을 잘못 해석했거나, 판결이 부당하다고 판단하면 누구나 이 제도를 통해 상급 법원에 다시 재판을 청구할 수 있지요.
Nếu cho rằng thẩm phán cấp dưới đã giải thích sai luật hoặc phán quyết không thỏa đáng, bất kỳ ai cũng có thể sử dụng chế độ này để yêu cầu tòa án cấp trên xét xử lại.
하지만 이 과정에는 많은 시간과 인적 자원이 소요되는 것이 사실입니다.
Tuy nhiên, đúng là quá trình này tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn nhân lực.
그래서 일부에서는 재판의 신속성을 위해 제도를 간소화하자는 목소리도 있습니다.
Vì vậy, một số người cũng đề nghị đơn giản hóa chế độ để việc xét xử nhanh hơn.
그럼에도 불구하고 심급 제도는 법 앞의 공정함을 실현하도록 한다는 점에서 반드시 필요한 제도라 할 수 있습니다.
Dẫu vậy, có thể nói chế độ xét xử nhiều cấp là chế độ nhất thiết cần thiết vì giúp hiện thực hóa sự công bằng trước pháp luật.
- 공정함이라는 원칙: nguyên tắc công bằng
- 심급 제도를 시행하다: thực hiện chế độ xét xử nhiều cấp
- 서로 다른 급의 법원: tòa án thuộc các cấp khác nhau
- 상급 법원에 재판을 청구하다: yêu cầu tòa cấp trên xét xử
- 시간과 인적 자원이 소요되다: tốn thời gian và nhân lực
- 제도를 간소화하다: đơn giản hóa chế độ
- 공정함을 실현하다: hiện thực hóa sự công bằng
- Người nói đặt tính công bằng làm giá trị quan trọng nhất của xét xử tư pháp.
- Nhiều quốc gia thực hiện chế độ xét xử nhiều cấp để bảo vệ nguyên tắc này.
- Chế độ cho phép cùng một vụ án được xét xử tại các cấp tòa khác nhau.
- Nếu cho rằng cấp dưới giải thích sai luật hoặc phán quyết bất công, đương sự có thể yêu cầu tòa cấp trên xét xử lại.
- Quá trình này tốn thời gian và nhân lực, nên có ý kiến muốn đơn giản hóa để xét xử nhanh hơn.
- Dù thừa nhận nhược điểm, người nói kết luận chế độ vẫn bắt buộc cần thiết để bảo đảm công bằng trước pháp luật.
Câu 49
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 49
Người nói giải thích rằng nếu cho rằng phán quyết cấp dưới không thỏa đáng, bất kỳ ai cũng có thể 상급 법원에 다시 재판을 청구할 수 있다 (yêu cầu tòa án cấp trên xét xử lại).
Vì vậy chế độ này bảo đảm quyền yêu cầu xét xử tại tòa cấp trên, đúng với phương án ④.
Dịch: Chế độ này nhằm mục đích bảo đảm tính nhanh chóng của xét xử.
Vì sao sai: Mục đích chính là bảo đảm sự công bằng. Tính nhanh chóng xuất hiện trong ý kiến muốn đơn giản hóa chế độ, không phải mục đích của chế độ hiện hành.
Dịch: Chế độ này sắp được thực hiện ở nhiều quốc gia.
Vì sao sai: Đoạn nghe dùng 시행하고 있다 (đang thực hiện), không phải sắp thực hiện.
Dịch: Chế độ này chỉ được áp dụng hạn chế đối với một số vụ án nhất định.
Vì sao sai: Không có giới hạn như vậy. Người nói nhấn mạnh 누구나 (bất kỳ ai) có thể yêu cầu xét xử lại khi cho rằng phán quyết không thỏa đáng.
Câu 50
Thái độ남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 50
Người nói thừa nhận chế độ tốn thời gian và nhân lực, đồng thời nhắc đến ý kiến đơn giản hóa. Tuy nhiên câu kết dùng 그럼에도 불구하고 (dẫu vậy) để chuyển sang lập trường chính.
Ông khẳng định đây là 반드시 필요한 제도 (chế độ nhất thiết cần thiết) vì giúp thực hiện sự công bằng trước pháp luật. Do đó thái độ là nhấn mạnh sự cần thiết và ý nghĩa của chế độ.
Dịch: Người nam đang kỳ vọng một sự thay đổi mới của chế độ.
Vì sao sai: Ông không dự đoán hay mong chờ một thay đổi cụ thể; trọng tâm là bảo vệ chế độ hiện tại vì ý nghĩa công bằng.
Dịch: Người nam đang tích cực đồng ý với hướng cải thiện chế độ.
Vì sao sai: Ông chỉ giới thiệu rằng có một số tiếng nói muốn đơn giản hóa, sau đó dùng 그럼에도 불구하고 (dẫu vậy) để nhấn mạnh chế độ vẫn cần thiết, nên không thể hiểu là tích cực đồng ý.
Dịch: Người nam đang mạnh mẽ chủ trương mở rộng phạm vi áp dụng chế độ.
Vì sao sai: Không có đề xuất mở rộng đối tượng hay phạm vi áp dụng. Kết luận chỉ khẳng định chế độ cần được duy trì để bảo đảm công bằng.



