Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 83
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm
Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng
Câu 13
Nội dung đúng여자: 이 사진 좀 볼래? 이게 모형이래. 실제 배하고 똑같지?
남자: 와, 정말 잘 만들었다. 근데 뭐로 만든 거야? 나무인가?
여자: 아니, 가죽으로 만든 거래.
남자: 신기하다. 가죽을 이용해서 배 모형을 만들다니. 직접 한번 보고 싶다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
여자: 이 사진 좀 볼래? 이게 모형이래. 실제 배하고 똑같지?
Nữ: Anh xem bức ảnh này không? Nghe nói đây là mô hình. Nó giống hệt thuyền thật phải không?
남자: 와, 정말 잘 만들었다. 근데 뭐로 만든 거야? 나무인가?
Nam: Oa, làm thật đẹp. Nhưng nó được làm bằng gì vậy? Bằng gỗ à?
여자: 아니, 가죽으로 만든 거래.
Nữ: Không, nghe nói nó được làm bằng da.
남자: 신기하다. 가죽을 이용해서 배 모형을 만들다니. 직접 한번 보고 싶다.
Nam: Thật kỳ lạ. Không ngờ người ta dùng da để làm mô hình thuyền. Tôi muốn tận mắt xem thử.
- 모형: mô hình
- 실제 배: thuyền thật
- 똑같다: giống hệt
- 뭐로 만들다: làm bằng gì
- 가죽: da
- 직접 보고 싶다: muốn trực tiếp xem
- Người nữ cho người nam xem một bức ảnh về chiếc thuyền mô hình.
- Người nam ban đầu đoán mô hình có thể được làm bằng gỗ.
- Người nữ sửa lại rằng chiếc thuyền mô hình được làm bằng da.
- Người nam chưa xem vật thật và bày tỏ mong muốn được trực tiếp nhìn thấy.
Chi tiết quyết định là 가죽으로 만든 거래 (nghe nói nó được làm bằng da). Câu này khớp trực tiếp với phương án ②.
Cần phân biệt 직접 한번 보고 싶다 (muốn trực tiếp xem thử) với việc đã từng xem. Cách nói này cho thấy người nam chưa trực tiếp nhìn thấy mô hình.
Dịch: Hai người đang làm một chiếc thuyền mô hình.
Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói hai người đang xem ảnh và trò chuyện về mô hình; không có chi tiết họ đang tự làm thuyền.
Dịch: Người nữ đang xem bức ảnh do người nam đưa.
Vì sao sai: Người nữ là người chủ động nói 이 사진 좀 볼래? (anh xem bức ảnh này không?), không phải đang xem ảnh do người nam đưa.
Dịch: Người nam đã từng trực tiếp nhìn thấy chiếc thuyền mô hình này.
Vì sao sai: Người nam nói 직접 한번 보고 싶다 (muốn tận mắt xem thử), chứng tỏ anh chưa từng trực tiếp xem mô hình.
Câu 14
Nội dung đúng여자: (딩동댕) 댄스 대회에 오신 여러분께 안내 드립니다. 잠시 후 두 시부터 개회식이 열립니다. 대기실에 계신 참가자들은 대회장으로 오시기 바랍니다. 개회식이 끝나는 대로 예선 경기가 시작되오니 그 자리에서 기다려 주십시오. 대회 중에는 촬영을 할 수 없으니 협조 부탁드립니다. (댕동댕)
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: (딩동댕) 댄스 대회에 오신 여러분께 안내 드립니다.
Nữ: Xin thông báo đến quý vị đã đến tham dự cuộc thi khiêu vũ.
잠시 후 두 시부터 개회식이 열립니다.
Lát nữa, từ hai giờ, lễ khai mạc sẽ được tổ chức.
대기실에 계신 참가자들은 대회장으로 오시기 바랍니다.
Các thí sinh đang ở phòng chờ vui lòng đến hội trường thi đấu.
개회식이 끝나는 대로 예선 경기가 시작되오니 그 자리에서 기다려 주십시오.
Ngay sau khi lễ khai mạc kết thúc, vòng loại sẽ bắt đầu, vì vậy vui lòng chờ tại đó.
대회 중에는 촬영을 할 수 없으니 협조 부탁드립니다. (댕동댕)
Không được quay chụp trong thời gian diễn ra cuộc thi, mong quý vị hợp tác.
- 두 시부터: từ hai giờ
- 개회식: lễ khai mạc
- 대기실: phòng chờ
- 대회장: hội trường thi đấu
- 끝나는 대로: ngay sau khi kết thúc
- 촬영할 수 없다: không được quay chụp
- Lễ khai mạc bắt đầu lúc hai giờ.
- Các thí sinh đang ở phòng chờ phải di chuyển đến hội trường thi đấu.
- Vòng loại không bắt đầu đúng hai giờ mà bắt đầu ngay sau khi lễ khai mạc kết thúc.
- Trong thời gian cuộc thi diễn ra, việc quay chụp bị cấm.
Thông báo yêu cầu 대기실에 계신 참가자들은 대회장으로 오시기 바랍니다 (các thí sinh ở phòng chờ vui lòng đến hội trường thi đấu), rồi nói vòng loại sẽ bắt đầu tại đó sau lễ khai mạc. Vì vậy lễ khai mạc được tổ chức ở hội trường thi đấu.
Cụm 개회식이 끝나는 대로 (ngay sau khi lễ khai mạc kết thúc) cho thấy hai giờ là thời điểm bắt đầu lễ khai mạc, không phải thời điểm bắt đầu vòng loại.
Dịch: Có thể quay hoặc chụp các cảnh của cuộc thi.
Vì sao sai: Thông báo nói rõ 대회 중에는 촬영을 할 수 없으니 (không được quay chụp trong cuộc thi).
Dịch: Vòng loại bắt đầu lúc hai giờ.
Vì sao sai: Hai giờ là giờ bắt đầu 개회식 (lễ khai mạc); vòng loại bắt đầu sau khi lễ khai mạc kết thúc.
Dịch: Sau lễ khai mạc phải đi đến phòng chờ.
Vì sao sai: Trước lễ khai mạc, thí sinh phải rời phòng chờ và đến hội trường thi đấu, không phải quay về phòng chờ sau lễ.
Câu 15
Nội dung đúng남자: 어젯밤 열 시, 인주산에서 길을 잃은 등산객 네 명이 구조됐습니다. 등산객의 구조 요청을 받은 구조대원들은 곧바로 수색 작업을 시작해 두 시간 만에 등산객 모두를 발견했습니다. 등산객들은 산 정상에서 내려오던 중 날이 어두워져 길을 잃은 것으로 확인됐습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 어젯밤 열 시, 인주산에서 길을 잃은 등산객 네 명이 구조됐습니다.
Nam: Lúc 10 giờ tối hôm qua, bốn người leo núi bị lạc đường ở núi Inju đã được giải cứu.
등산객의 구조 요청을 받은 구조대원들은 곧바로 수색 작업을 시작해 두 시간 만에 등산객 모두를 발견했습니다.
Nhận được yêu cầu cứu hộ, đội cứu hộ lập tức bắt đầu tìm kiếm và phát hiện được toàn bộ người leo núi sau hai giờ.
등산객들은 산 정상에서 내려오던 중 날이 어두워져 길을 잃은 것으로 확인됐습니다.
Kết quả xác nhận cho thấy họ bị lạc vì trời tối trong lúc đang đi xuống từ đỉnh núi.
- 어젯밤 열 시: 10 giờ tối hôm qua
- 구조되다: được giải cứu
- 구조 요청: yêu cầu cứu hộ
- 수색 작업: hoạt động tìm kiếm
- 모두 발견하다: tìm thấy tất cả
- 내려오던 중: trong lúc đi xuống
- Bốn người leo núi bị lạc tại núi Inju vào ban đêm.
- Đội cứu hộ bắt đầu tìm kiếm ngay sau khi nhận được yêu cầu.
- Sau hai giờ, cả bốn người đều được tìm thấy và giải cứu.
- Nguyên nhân đã được xác nhận: trời tối khi họ đang đi xuống từ đỉnh núi.
Hai câu 등산객 네 명이 구조됐습니다 (bốn người leo núi đã được giải cứu) và 등산객 모두를 발견했습니다 (đã tìm thấy toàn bộ người leo núi) xác nhận tất cả đều an toàn, nên chọn ②.
Bản tin đã nêu nguyên nhân cụ thể là 날이 어두워져 길을 잃다 (bị lạc vì trời tối), vì vậy không có kế hoạch điều tra nguyên nhân trong tương lai.
Dịch: Vụ việc xảy ra vào buổi sáng.
Vì sao sai: Thời điểm là 어젯밤 열 시 (10 giờ tối hôm qua), không phải buổi sáng.
Dịch: Dự kiến sẽ điều tra nguyên nhân xảy ra vụ việc.
Vì sao sai: Nguyên nhân đã được xác nhận ngay trong bản tin; không có thông tin sẽ tiếp tục điều tra.
Dịch: Vụ việc xảy ra khi họ đang đi lên đỉnh núi.
Vì sao sai: Họ bị lạc khi 산 정상에서 내려오던 중 (đang đi xuống từ đỉnh núi), không phải khi đang leo lên.
Câu 16
Nội dung đúng남자: 작가님의 그림이 인기를 얻고 있는 이유는 뭐라고 생각하십니까?
여자: 우리 주변의 흔하고 평범한 소재를 따뜻하게 그리기 때문이 아닐까요? 저는 행복했던 어린 시절을 기억하고 싶어서 70세가 넘어서야 그림을 그리기 시작했어요. 물론 배운 적도 없고요. 꾸미지 않은 그런 느낌을 사람들이 좋아해 주는 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: 작가님의 그림이 인기를 얻고 있는 이유는 뭐라고 생각하십니까?
Nam: Bà nghĩ lý do tranh của bà được yêu thích là gì?
여자: 우리 주변의 흔하고 평범한 소재를 따뜻하게 그리기 때문이 아닐까요?
Nữ: Có lẽ vì tôi vẽ một cách ấm áp những đề tài quen thuộc, bình dị quanh ta.
저는 행복했던 어린 시절을 기억하고 싶어서 70세가 넘어서야 그림을 그리기 시작했어요.
Vì muốn ghi nhớ thời thơ ấu hạnh phúc, mãi sau 70 tuổi tôi mới bắt đầu vẽ.
물론 배운 적도 없고요. 꾸미지 않은 그런 느낌을 사람들이 좋아해 주는 것 같아요.
Tất nhiên tôi cũng chưa từng được học vẽ. Có lẽ mọi người thích cảm giác mộc mạc, không tô vẽ ấy.
- 평범한 소재: đề tài bình dị
- 따뜻하게 그리다: vẽ một cách ấm áp
- 70세가 넘어서야: mãi sau 70 tuổi
- 배운 적이 없다: chưa từng học
- 꾸미지 않다: không tô vẽ
- 인기를 얻다: được yêu thích
- Tranh của người nữ sử dụng những hình ảnh quen thuộc và bình dị quanh cuộc sống.
- Bà bắt đầu vẽ sau tuổi 70 để lưu giữ ký ức tuổi thơ hạnh phúc.
- Bà chưa từng được đào tạo hội họa chuyên nghiệp.
- Sức hấp dẫn của tranh nằm ở cảm giác ấm áp, tự nhiên và không tô vẽ.
Người nữ trực tiếp nói 흔하고 평범한 소재를 따뜻하게 그리다 (vẽ ấm áp những đề tài quen thuộc và bình dị). Do đó ④ diễn đạt chính xác cách bà lựa chọn đề tài.
Cụm 배운 적도 없고요 (tôi cũng chưa từng học) loại phương án ①; còn 꾸미지 않은 느낌 (cảm giác mộc mạc, không tô vẽ) trái với “화려하다” (lộng lẫy).
Dịch: Người nữ đã được học hội họa một cách chuyên nghiệp.
Vì sao sai: Bà nói rõ 배운 적도 없다 (chưa từng được học), nên không hề được đào tạo chuyên nghiệp.
Dịch: Tranh của người nữ tạo cảm giác lộng lẫy.
Vì sao sai: Tranh mang cảm giác ấm áp, bình dị và không tô vẽ, không phải cảm giác lộng lẫy.
Dịch: Đã hơn 70 năm kể từ khi người nữ trở thành họa sĩ.
Vì sao sai: Bà chỉ nói mình bắt đầu vẽ sau tuổi 70; không phải đã làm họa sĩ hơn 70 năm.
Câu 17
Suy nghĩ của nam남자: 수미야, 내가 보낸 메일 못 받았어?
여자: 아니, 받았어. 어떻게 쓸까 생각하느라고 아직 답장을 못 보냈어.
남자: 난 메일이 안 갔나 걱정했어. 기다렸는데 받았다는 말이라도 해 주지.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
남자: 수미야, 내가 보낸 메일 못 받았어?
Nam: Sumi à, cậu không nhận được thư mình gửi sao?
여자: 아니, 받았어. 어떻게 쓸까 생각하느라고 아직 답장을 못 보냈어.
Nữ: Không, mình nhận được rồi. Vì đang nghĩ xem nên viết thế nào nên vẫn chưa trả lời.
남자: 난 메일이 안 갔나 걱정했어. 기다렸는데 받았다는 말이라도 해 주지.
Nam: Mình lo không biết thư có gửi đi được không. Mình đã chờ, ít nhất cậu cũng nên báo là đã nhận được chứ.
- 메일을 받다: nhận được thư
- 답장을 못 보내다: chưa thể trả lời
- 걱정하다: lo lắng
- 기다리다: chờ đợi
- 받았다는 말: lời báo đã nhận
- 말이라도 해 주다: ít nhất cũng báo cho biết
- Người nam đã gửi thư nhưng không nhận được phản hồi từ người nữ.
- Người nữ thực tế đã nhận thư, chỉ chưa trả lời vì đang suy nghĩ cách viết.
- Do không biết tình trạng thư, người nam lo thư chưa được gửi thành công.
- Anh muốn người nhận ít nhất xác nhận rằng mình đã nhận được thư.
Suy nghĩ trung tâm nằm ở câu 받았다는 말이라도 해 주지 (ít nhất cũng nên báo là đã nhận được chứ). Người nam không yêu cầu một thư trả lời hoàn chỉnh ngay, mà muốn có thông báo xác nhận đã nhận thư.
Từ 말이라도 (dù chỉ là một lời) nhấn mạnh mức yêu cầu tối thiểu: người nhận cần cho người gửi biết thư đã tới.
Dịch: Phải thường xuyên kiểm tra thư điện tử.
Vì sao sai: Vấn đề không phải tần suất kiểm tra thư mà là người nữ không báo đã nhận được thư.
Dịch: Tốt hơn là chờ cho đến khi nhận được thư trả lời.
Vì sao sai: Người nam đã chờ và không hài lòng với việc tiếp tục im lặng, nên anh không cho rằng cứ chờ đến khi có thư trả lời là tốt.
Dịch: Tốt hơn là kiểm tra trước khi gửi thư trả lời.
Vì sao sai: Hội thoại không nói về việc kiểm tra nội dung trước khi gửi thư trả lời.
Câu 18
Suy nghĩ của nam남자: 요즘 새벽에 일어나서 공부하는데 집중이 잘되더라.
여자: 그래? 난 새벽에 일어나면 많이 피곤할 것 같은데.
남자: 처음엔 나도 좀 피곤했는데 이제는 공부가 잘돼서 좋아.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 요즘 새벽에 일어나서 공부하는데 집중이 잘되더라.
Nam: Gần đây tôi dậy vào sáng sớm để học và thấy tập trung rất tốt.
여자: 그래? 난 새벽에 일어나면 많이 피곤할 것 같은데.
Nữ: Thế à? Tôi nghĩ dậy lúc sáng sớm sẽ rất mệt.
남자: 처음엔 나도 좀 피곤했는데 이제는 공부가 잘돼서 좋아.
Nam: Ban đầu tôi cũng hơi mệt, nhưng giờ học hiệu quả nên tôi thấy rất thích.
- 새벽에 일어나다: dậy vào sáng sớm
- 집중이 잘되다: tập trung tốt
- 피곤하다: mệt
- 처음에는: lúc đầu
- 이제는: bây giờ thì
- 공부가 잘되다: học hiệu quả
- Người nam gần đây thay đổi thời gian học sang buổi sáng sớm.
- Anh nhận thấy mình tập trung tốt hơn khi học vào thời điểm này.
- Lúc đầu anh có cảm thấy mệt, nhưng sau đó đã thích nghi.
- Hiện tại anh đánh giá việc học vào sáng sớm là hiệu quả và tích cực.
Người nam mở đầu bằng 집중이 잘되더라 (tôi thấy tập trung rất tốt) và kết thúc bằng 공부가 잘돼서 좋아 (tôi thích vì học hiệu quả). Hai câu đều thể hiện đánh giá tích cực về việc dậy sớm học bài.
Chi tiết “lúc đầu hơi mệt” chỉ là khó khăn đã qua, không phải quan điểm trung tâm về việc cần nghỉ ngơi.
Dịch: Điều quan trọng là phải học mỗi ngày.
Vì sao sai: Người nam nói về thời điểm học vào sáng sớm, không bàn đến việc phải học hằng ngày.
Dịch: Cần thay đổi địa điểm học tập.
Vì sao sai: Không có chi tiết nào nói anh cần thay đổi địa điểm học.
Dịch: Khi mệt cũng cần nghỉ ngơi thích hợp.
Vì sao sai: Anh không đề nghị nghỉ ngơi; ngược lại, anh nói đã thích nghi và học tốt vào sáng sớm.
Câu 19
Suy nghĩ của nam여자: 지난번에 갔던 직업인들과의 만남 프로그램, 진짜 좋았지?
남자: 응. 다양한 직업을 가진 사람들의 이야기를 들으니까 참 좋았어.
여자: 맞아. 진로를 결정하는 데에도 꽤 도움이 됐어.
남자: 여러 분야의 사람들을 만나면 배울 것도 많은 것 같아.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
여자: 지난번에 갔던 직업인들과의 만남 프로그램, 진짜 좋았지?
Nữ: Chương trình gặp gỡ những người làm nghề mà chúng ta tham gia lần trước thật sự rất hay phải không?
남자: 응. 다양한 직업을 가진 사람들의 이야기를 들으니까 참 좋았어.
Nam: Ừ. Được nghe câu chuyện của những người làm nhiều nghề khác nhau thật sự rất hay.
여자: 맞아. 진로를 결정하는 데에도 꽤 도움이 됐어.
Nữ: Đúng vậy. Nó cũng giúp ích khá nhiều cho việc quyết định con đường nghề nghiệp.
남자: 여러 분야의 사람들을 만나면 배울 것도 많은 것 같아.
Nam: Tôi nghĩ khi gặp những người thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau thì cũng có rất nhiều điều để học.
- 직업인: người làm nghề
- 다양한 직업: nhiều nghề khác nhau
- 진로: định hướng nghề nghiệp
- 도움이 되다: có ích
- 여러 분야: nhiều lĩnh vực
- 배울 것이 많다: có nhiều điều để học
- Hai người cùng đánh giá tích cực chương trình gặp gỡ những người làm nghề.
- Người nam thích được nghe câu chuyện từ những người có nghề nghiệp đa dạng.
- Người nữ cho rằng chương trình giúp lựa chọn định hướng nghề nghiệp.
- Người nam khái quát rằng gặp người ở nhiều lĩnh vực đem lại nhiều điều để học.
Câu kết 여러 분야의 사람들을 만나면 배울 것도 많다 (gặp người thuộc nhiều lĩnh vực thì có nhiều điều để học) thể hiện trực tiếp quan điểm của người nam. Vì vậy đáp án ① là sự khái quát chính xác.
Nội dung về định hướng nghề nghiệp do người nữ nói; người nam tập trung vào lợi ích của việc gặp gỡ người trong nhiều lĩnh vực.
Dịch: Thường xuyên đổi nghề là điều không tốt.
Vì sao sai: Hội thoại không đề cập việc đổi nghề thường xuyên hay đánh giá việc đó tốt hoặc xấu.
Dịch: Phải hòa thuận với những người cùng làm việc.
Vì sao sai: Không có nội dung về quan hệ với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
Dịch: Cần suy nghĩ đầy đủ về con đường nghề nghiệp.
Vì sao sai: Việc chương trình giúp quyết định nghề nghiệp là nhận xét của người nữ; người nam nhấn mạnh nên gặp nhiều người để học hỏi.
Câu 20
Suy nghĩ của nam여자: 선생님, 마을 이름에 대한 책을 내신 특별한 계기가 있으신가요?
남자: 네. 지명에는 지금은 안 쓰는 옛날 말이 많이 남아 있습니다. 특히 마을의 문화나 자연을 가리키는 말들 중에 무척 아름다운 표현들이 많은데요. 그런 표현들이 다시 우리의 일상으로 들어와 삶의 곳곳에서 사용됐으면 하는 마음으로 책을 쓰게 됐어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
여자: 선생님, 마을 이름에 대한 책을 내신 특별한 계기가 있으신가요?
Nữ: Thưa thầy, có cơ duyên đặc biệt nào khiến thầy xuất bản sách về tên làng không?
남자: 네. 지명에는 지금은 안 쓰는 옛날 말이 많이 남아 있습니다.
Nam: Có. Trong địa danh còn lưu lại nhiều từ cổ hiện nay không còn được sử dụng.
특히 마을의 문화나 자연을 가리키는 말들 중에 무척 아름다운 표현들이 많은데요.
Đặc biệt, trong những từ chỉ văn hóa hoặc thiên nhiên của làng có rất nhiều cách diễn đạt đẹp.
그런 표현들이 다시 우리의 일상으로 들어와 삶의 곳곳에서 사용됐으면 하는 마음으로 책을 쓰게 됐어요.
Tôi viết cuốn sách với mong muốn những cách diễn đạt ấy quay lại đời sống hằng ngày và được sử dụng ở nhiều nơi trong cuộc sống.
- 마을 이름: tên làng
- 지명: địa danh
- 옛날 말: từ cổ
- 아름다운 표현: cách diễn đạt đẹp
- 일상으로 들어오다: trở lại đời sống
- 사용되면 좋겠다: mong được sử dụng
- Trong địa danh còn lưu giữ nhiều từ cổ hiện nay không còn dùng phổ biến.
- Nhiều từ trong số đó diễn tả văn hóa và thiên nhiên của làng một cách đẹp đẽ.
- Người nam không muốn loại bỏ hay thay đổi những từ cổ này.
- Ông viết sách với mong muốn chúng được đưa trở lại và sử dụng trong đời sống hằng ngày.
Mong muốn cốt lõi được nêu ở câu 그런 표현들이 다시 우리의 일상으로 들어와 ... 사용됐으면 (mong những cách diễn đạt ấy trở lại đời sống và được sử dụng). “그런 표현들” chỉ các từ cổ đẹp còn lưu trong địa danh, nên chọn ③.
Việc các từ cổ phản ánh văn hóa và thiên nhiên là phần giải thích giá trị của chúng; mục đích cuối cùng của người nam là phục hồi việc sử dụng các cách diễn đạt đẹp ấy.
Dịch: Cần thay đổi những địa danh cũ thành tên mới.
Vì sao sai: Người nam muốn giữ và sử dụng lại từ cổ, không đề nghị thay địa danh cũ bằng tên mới.
Dịch: Địa danh phải được tạo sao cho nhiều người dễ hiểu.
Vì sao sai: Ông không bàn về mức độ dễ hiểu đối với số đông.
Dịch: Khi đặt địa danh phải phản ánh văn hóa của làng.
Vì sao sai: Bài nghe nói nhiều địa danh vốn chứa từ chỉ văn hóa và thiên nhiên; người nam không nêu nguyên tắc bắt buộc khi đặt địa danh mới.



