03/08/2026

TOPIK II kỳ thi 83 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 83
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 83
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 83 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 이 사진 좀 볼래? 이게 모형이래. 실제 배하고 똑같지?

남자: 와, 정말 잘 만들었다. 근데 뭐로 만든 거야? 나무인가?

여자: 아니, 가죽으로 만든 거래.

남자: 신기하다. 가죽을 이용해서 배 모형을 만들다니. 직접 한번 보고 싶다.

① 두 사람은 모형 배를 만드는 중이다.
② 이 모형 배는 가죽으로 만들어졌다.
③ 여자는 남자가 준 사진을 보고 있다.
④ 남자는 이 모형 배를 직접 본 적이 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이 사진 좀 볼래? 이게 모형이래. 실제 배하고 똑같지?

Nữ: Anh xem bức ảnh này không? Nghe nói đây là mô hình. Nó giống hệt thuyền thật phải không?

남자: 와, 정말 잘 만들었다. 근데 뭐로 만든 거야? 나무인가?

Nam: Oa, làm thật đẹp. Nhưng nó được làm bằng gì vậy? Bằng gỗ à?

여자: 아니, 가죽으로 만든 거래.

Nữ: Không, nghe nói nó được làm bằng da.

남자: 신기하다. 가죽을 이용해서 배 모형을 만들다니. 직접 한번 보고 싶다.

Nam: Thật kỳ lạ. Không ngờ người ta dùng da để làm mô hình thuyền. Tôi muốn tận mắt xem thử.

Từ khóa quan trọng:
  • 모형: mô hình
  • 실제 배: thuyền thật
  • 똑같다: giống hệt
  • 뭐로 만들다: làm bằng gì
  • 가죽: da
  • 직접 보고 싶다: muốn trực tiếp xem
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ cho người nam xem một bức ảnh về chiếc thuyền mô hình.
  • Người nam ban đầu đoán mô hình có thể được làm bằng gỗ.
  • Người nữ sửa lại rằng chiếc thuyền mô hình được làm bằng da.
  • Người nam chưa xem vật thật và bày tỏ mong muốn được trực tiếp nhìn thấy.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 가죽으로 만든 거래 (nghe nói nó được làm bằng da). Câu này khớp trực tiếp với phương án ②.

Cần phân biệt 직접 한번 보고 싶다 (muốn trực tiếp xem thử) với việc đã từng xem. Cách nói này cho thấy người nam chưa trực tiếp nhìn thấy mô hình.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 이 모형 배는 가죽으로 만들어졌다. Chiếc thuyền mô hình này được làm bằng da.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 두 사람은 모형 배를 만드는 중이다.

Dịch: Hai người đang làm một chiếc thuyền mô hình.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói hai người đang xem ảnh và trò chuyện về mô hình; không có chi tiết họ đang tự làm thuyền.

③ 여자는 남자가 준 사진을 보고 있다.

Dịch: Người nữ đang xem bức ảnh do người nam đưa.

Vì sao sai: Người nữ là người chủ động nói 이 사진 좀 볼래? (anh xem bức ảnh này không?), không phải đang xem ảnh do người nam đưa.

④ 남자는 이 모형 배를 직접 본 적이 있다.

Dịch: Người nam đã từng trực tiếp nhìn thấy chiếc thuyền mô hình này.

Vì sao sai: Người nam nói 직접 한번 보고 싶다 (muốn tận mắt xem thử), chứng tỏ anh chưa từng trực tiếp xem mô hình.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: (딩동댕) 댄스 대회에 오신 여러분께 안내 드립니다. 잠시 후 두 시부터 개회식이 열립니다. 대기실에 계신 참가자들은 대회장으로 오시기 바랍니다. 개회식이 끝나는 대로 예선 경기가 시작되오니 그 자리에서 기다려 주십시오. 대회 중에는 촬영을 할 수 없으니 협조 부탁드립니다. (댕동댕)

① 개회식은 대회장에서 열린다.
② 대회의 장면을 찍을 수 있다.
③ 예선 경기는 두 시에 시작된다.
④ 개회식 후에 대기실로 가야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 댄스 대회에 오신 여러분께 안내 드립니다.

Nữ: Xin thông báo đến quý vị đã đến tham dự cuộc thi khiêu vũ.

잠시 후 두 시부터 개회식이 열립니다.

Lát nữa, từ hai giờ, lễ khai mạc sẽ được tổ chức.

대기실에 계신 참가자들은 대회장으로 오시기 바랍니다.

Các thí sinh đang ở phòng chờ vui lòng đến hội trường thi đấu.

개회식이 끝나는 대로 예선 경기가 시작되오니 그 자리에서 기다려 주십시오.

Ngay sau khi lễ khai mạc kết thúc, vòng loại sẽ bắt đầu, vì vậy vui lòng chờ tại đó.

대회 중에는 촬영을 할 수 없으니 협조 부탁드립니다. (댕동댕)

Không được quay chụp trong thời gian diễn ra cuộc thi, mong quý vị hợp tác.

Từ khóa quan trọng:
  • 두 시부터: từ hai giờ
  • 개회식: lễ khai mạc
  • 대기실: phòng chờ
  • 대회장: hội trường thi đấu
  • 끝나는 대로: ngay sau khi kết thúc
  • 촬영할 수 없다: không được quay chụp
Bản đồ nội dung:
  • Lễ khai mạc bắt đầu lúc hai giờ.
  • Các thí sinh đang ở phòng chờ phải di chuyển đến hội trường thi đấu.
  • Vòng loại không bắt đầu đúng hai giờ mà bắt đầu ngay sau khi lễ khai mạc kết thúc.
  • Trong thời gian cuộc thi diễn ra, việc quay chụp bị cấm.
Cách suy luận:

Thông báo yêu cầu 대기실에 계신 참가자들은 대회장으로 오시기 바랍니다 (các thí sinh ở phòng chờ vui lòng đến hội trường thi đấu), rồi nói vòng loại sẽ bắt đầu tại đó sau lễ khai mạc. Vì vậy lễ khai mạc được tổ chức ở hội trường thi đấu.

Cụm 개회식이 끝나는 대로 (ngay sau khi lễ khai mạc kết thúc) cho thấy hai giờ là thời điểm bắt đầu lễ khai mạc, không phải thời điểm bắt đầu vòng loại.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 개회식은 대회장에서 열린다. Lễ khai mạc được tổ chức tại hội trường thi đấu.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 대회의 장면을 찍을 수 있다.

Dịch: Có thể quay hoặc chụp các cảnh của cuộc thi.

Vì sao sai: Thông báo nói rõ 대회 중에는 촬영을 할 수 없으니 (không được quay chụp trong cuộc thi).

③ 예선 경기는 두 시에 시작된다.

Dịch: Vòng loại bắt đầu lúc hai giờ.

Vì sao sai: Hai giờ là giờ bắt đầu 개회식 (lễ khai mạc); vòng loại bắt đầu sau khi lễ khai mạc kết thúc.

④ 개회식 후에 대기실로 가야 한다.

Dịch: Sau lễ khai mạc phải đi đến phòng chờ.

Vì sao sai: Trước lễ khai mạc, thí sinh phải rời phòng chờ và đến hội trường thi đấu, không phải quay về phòng chờ sau lễ.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 어젯밤 열 시, 인주산에서 길을 잃은 등산객 네 명이 구조됐습니다. 등산객의 구조 요청을 받은 구조대원들은 곧바로 수색 작업을 시작해 두 시간 만에 등산객 모두를 발견했습니다. 등산객들은 산 정상에서 내려오던 중 날이 어두워져 길을 잃은 것으로 확인됐습니다.

① 이 사고는 오전에 발생했다.
② 등산객들은 모두 구조되었다.
③ 사고 발생 원인을 조사할 예정이다.
④ 산 정상에 오르다가 사고가 발생했다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어젯밤 열 시, 인주산에서 길을 잃은 등산객 네 명이 구조됐습니다.

Nam: Lúc 10 giờ tối hôm qua, bốn người leo núi bị lạc đường ở núi Inju đã được giải cứu.

등산객의 구조 요청을 받은 구조대원들은 곧바로 수색 작업을 시작해 두 시간 만에 등산객 모두를 발견했습니다.

Nhận được yêu cầu cứu hộ, đội cứu hộ lập tức bắt đầu tìm kiếm và phát hiện được toàn bộ người leo núi sau hai giờ.

등산객들은 산 정상에서 내려오던 중 날이 어두워져 길을 잃은 것으로 확인됐습니다.

Kết quả xác nhận cho thấy họ bị lạc vì trời tối trong lúc đang đi xuống từ đỉnh núi.

Từ khóa quan trọng:
  • 어젯밤 열 시: 10 giờ tối hôm qua
  • 구조되다: được giải cứu
  • 구조 요청: yêu cầu cứu hộ
  • 수색 작업: hoạt động tìm kiếm
  • 모두 발견하다: tìm thấy tất cả
  • 내려오던 중: trong lúc đi xuống
Bản đồ nội dung:
  • Bốn người leo núi bị lạc tại núi Inju vào ban đêm.
  • Đội cứu hộ bắt đầu tìm kiếm ngay sau khi nhận được yêu cầu.
  • Sau hai giờ, cả bốn người đều được tìm thấy và giải cứu.
  • Nguyên nhân đã được xác nhận: trời tối khi họ đang đi xuống từ đỉnh núi.
Cách suy luận:

Hai câu 등산객 네 명이 구조됐습니다 (bốn người leo núi đã được giải cứu) và 등산객 모두를 발견했습니다 (đã tìm thấy toàn bộ người leo núi) xác nhận tất cả đều an toàn, nên chọn ②.

Bản tin đã nêu nguyên nhân cụ thể là 날이 어두워져 길을 잃다 (bị lạc vì trời tối), vì vậy không có kế hoạch điều tra nguyên nhân trong tương lai.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 등산객들은 모두 구조되었다. Tất cả những người leo núi đã được giải cứu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 사고는 오전에 발생했다.

Dịch: Vụ việc xảy ra vào buổi sáng.

Vì sao sai: Thời điểm là 어젯밤 열 시 (10 giờ tối hôm qua), không phải buổi sáng.

③ 사고 발생 원인을 조사할 예정이다.

Dịch: Dự kiến sẽ điều tra nguyên nhân xảy ra vụ việc.

Vì sao sai: Nguyên nhân đã được xác nhận ngay trong bản tin; không có thông tin sẽ tiếp tục điều tra.

④ 산 정상에 오르다가 사고가 발생했다.

Dịch: Vụ việc xảy ra khi họ đang đi lên đỉnh núi.

Vì sao sai: Họ bị lạc khi 산 정상에서 내려오던 중 (đang đi xuống từ đỉnh núi), không phải khi đang leo lên.

Câu 16

Nội dung đúng

남자: 작가님의 그림이 인기를 얻고 있는 이유는 뭐라고 생각하십니까?

여자: 우리 주변의 흔하고 평범한 소재를 따뜻하게 그리기 때문이 아닐까요? 저는 행복했던 어린 시절을 기억하고 싶어서 70세가 넘어서야 그림을 그리기 시작했어요. 물론 배운 적도 없고요. 꾸미지 않은 그런 느낌을 사람들이 좋아해 주는 것 같아요.

① 여자는 전문적으로 그림을 배웠다.
② 여자의 그림은 화려한 느낌을 준다.
③ 여자는 화가가 된 지 70년이 넘었다.
④ 여자는 평범한 것을 그림의 소재로 삼는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 작가님의 그림이 인기를 얻고 있는 이유는 뭐라고 생각하십니까?

Nam: Bà nghĩ lý do tranh của bà được yêu thích là gì?

여자: 우리 주변의 흔하고 평범한 소재를 따뜻하게 그리기 때문이 아닐까요?

Nữ: Có lẽ vì tôi vẽ một cách ấm áp những đề tài quen thuộc, bình dị quanh ta.

저는 행복했던 어린 시절을 기억하고 싶어서 70세가 넘어서야 그림을 그리기 시작했어요.

Vì muốn ghi nhớ thời thơ ấu hạnh phúc, mãi sau 70 tuổi tôi mới bắt đầu vẽ.

물론 배운 적도 없고요. 꾸미지 않은 그런 느낌을 사람들이 좋아해 주는 것 같아요.

Tất nhiên tôi cũng chưa từng được học vẽ. Có lẽ mọi người thích cảm giác mộc mạc, không tô vẽ ấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 평범한 소재: đề tài bình dị
  • 따뜻하게 그리다: vẽ một cách ấm áp
  • 70세가 넘어서야: mãi sau 70 tuổi
  • 배운 적이 없다: chưa từng học
  • 꾸미지 않다: không tô vẽ
  • 인기를 얻다: được yêu thích
Bản đồ nội dung:
  • Tranh của người nữ sử dụng những hình ảnh quen thuộc và bình dị quanh cuộc sống.
  • Bà bắt đầu vẽ sau tuổi 70 để lưu giữ ký ức tuổi thơ hạnh phúc.
  • Bà chưa từng được đào tạo hội họa chuyên nghiệp.
  • Sức hấp dẫn của tranh nằm ở cảm giác ấm áp, tự nhiên và không tô vẽ.
Cách suy luận:

Người nữ trực tiếp nói 흔하고 평범한 소재를 따뜻하게 그리다 (vẽ ấm áp những đề tài quen thuộc và bình dị). Do đó ④ diễn đạt chính xác cách bà lựa chọn đề tài.

Cụm 배운 적도 없고요 (tôi cũng chưa từng học) loại phương án ①; còn 꾸미지 않은 느낌 (cảm giác mộc mạc, không tô vẽ) trái với “화려하다” (lộng lẫy).

Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 여자는 평범한 것을 그림의 소재로 삼는다. Người nữ lấy những điều bình dị làm đề tài cho tranh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 전문적으로 그림을 배웠다.

Dịch: Người nữ đã được học hội họa một cách chuyên nghiệp.

Vì sao sai: Bà nói rõ 배운 적도 없다 (chưa từng được học), nên không hề được đào tạo chuyên nghiệp.

② 여자의 그림은 화려한 느낌을 준다.

Dịch: Tranh của người nữ tạo cảm giác lộng lẫy.

Vì sao sai: Tranh mang cảm giác ấm áp, bình dị và không tô vẽ, không phải cảm giác lộng lẫy.

③ 여자는 화가가 된 지 70년이 넘었다.

Dịch: Đã hơn 70 năm kể từ khi người nữ trở thành họa sĩ.

Vì sao sai: Bà chỉ nói mình bắt đầu vẽ sau tuổi 70; không phải đã làm họa sĩ hơn 70 năm.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 수미야, 내가 보낸 메일 못 받았어?

여자: 아니, 받았어. 어떻게 쓸까 생각하느라고 아직 답장을 못 보냈어.

남자: 난 메일이 안 갔나 걱정했어. 기다렸는데 받았다는 말이라도 해 주지.

① 메일을 자주 확인해야 한다.
② 답장이 올 때까지 기다리는 게 낫다.
③ 메일을 받은 사실을 알려 줘야 한다.
④ 답장을 보내기 전에 확인하는 게 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미야, 내가 보낸 메일 못 받았어?

Nam: Sumi à, cậu không nhận được thư mình gửi sao?

여자: 아니, 받았어. 어떻게 쓸까 생각하느라고 아직 답장을 못 보냈어.

Nữ: Không, mình nhận được rồi. Vì đang nghĩ xem nên viết thế nào nên vẫn chưa trả lời.

남자: 난 메일이 안 갔나 걱정했어. 기다렸는데 받았다는 말이라도 해 주지.

Nam: Mình lo không biết thư có gửi đi được không. Mình đã chờ, ít nhất cậu cũng nên báo là đã nhận được chứ.

Từ khóa quan trọng:
  • 메일을 받다: nhận được thư
  • 답장을 못 보내다: chưa thể trả lời
  • 걱정하다: lo lắng
  • 기다리다: chờ đợi
  • 받았다는 말: lời báo đã nhận
  • 말이라도 해 주다: ít nhất cũng báo cho biết
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã gửi thư nhưng không nhận được phản hồi từ người nữ.
  • Người nữ thực tế đã nhận thư, chỉ chưa trả lời vì đang suy nghĩ cách viết.
  • Do không biết tình trạng thư, người nam lo thư chưa được gửi thành công.
  • Anh muốn người nhận ít nhất xác nhận rằng mình đã nhận được thư.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm nằm ở câu 받았다는 말이라도 해 주지 (ít nhất cũng nên báo là đã nhận được chứ). Người nam không yêu cầu một thư trả lời hoàn chỉnh ngay, mà muốn có thông báo xác nhận đã nhận thư.

Từ 말이라도 (dù chỉ là một lời) nhấn mạnh mức yêu cầu tối thiểu: người nhận cần cho người gửi biết thư đã tới.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 메일을 받은 사실을 알려 줘야 한다. Cần báo cho người gửi biết rằng mình đã nhận được thư.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 메일을 자주 확인해야 한다.

Dịch: Phải thường xuyên kiểm tra thư điện tử.

Vì sao sai: Vấn đề không phải tần suất kiểm tra thư mà là người nữ không báo đã nhận được thư.

② 답장이 올 때까지 기다리는 게 낫다.

Dịch: Tốt hơn là chờ cho đến khi nhận được thư trả lời.

Vì sao sai: Người nam đã chờ và không hài lòng với việc tiếp tục im lặng, nên anh không cho rằng cứ chờ đến khi có thư trả lời là tốt.

④ 답장을 보내기 전에 확인하는 게 좋다.

Dịch: Tốt hơn là kiểm tra trước khi gửi thư trả lời.

Vì sao sai: Hội thoại không nói về việc kiểm tra nội dung trước khi gửi thư trả lời.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 요즘 새벽에 일어나서 공부하는데 집중이 잘되더라.

여자: 그래? 난 새벽에 일어나면 많이 피곤할 것 같은데.

남자: 처음엔 나도 좀 피곤했는데 이제는 공부가 잘돼서 좋아.

① 공부는 매일 하는 것이 중요하다.
② 공부하는 장소를 바꿀 필요가 있다.
③ 새벽에 일어나서 공부하는 게 좋다.
④ 피곤할 때는 적당한 휴식도 필요하다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요즘 새벽에 일어나서 공부하는데 집중이 잘되더라.

Nam: Gần đây tôi dậy vào sáng sớm để học và thấy tập trung rất tốt.

여자: 그래? 난 새벽에 일어나면 많이 피곤할 것 같은데.

Nữ: Thế à? Tôi nghĩ dậy lúc sáng sớm sẽ rất mệt.

남자: 처음엔 나도 좀 피곤했는데 이제는 공부가 잘돼서 좋아.

Nam: Ban đầu tôi cũng hơi mệt, nhưng giờ học hiệu quả nên tôi thấy rất thích.

Từ khóa quan trọng:
  • 새벽에 일어나다: dậy vào sáng sớm
  • 집중이 잘되다: tập trung tốt
  • 피곤하다: mệt
  • 처음에는: lúc đầu
  • 이제는: bây giờ thì
  • 공부가 잘되다: học hiệu quả
Bản đồ nội dung:
  • Người nam gần đây thay đổi thời gian học sang buổi sáng sớm.
  • Anh nhận thấy mình tập trung tốt hơn khi học vào thời điểm này.
  • Lúc đầu anh có cảm thấy mệt, nhưng sau đó đã thích nghi.
  • Hiện tại anh đánh giá việc học vào sáng sớm là hiệu quả và tích cực.
Cách suy luận:

Người nam mở đầu bằng 집중이 잘되더라 (tôi thấy tập trung rất tốt) và kết thúc bằng 공부가 잘돼서 좋아 (tôi thích vì học hiệu quả). Hai câu đều thể hiện đánh giá tích cực về việc dậy sớm học bài.

Chi tiết “lúc đầu hơi mệt” chỉ là khó khăn đã qua, không phải quan điểm trung tâm về việc cần nghỉ ngơi.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 새벽에 일어나서 공부하는 게 좋다. Dậy vào sáng sớm để học là tốt.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공부는 매일 하는 것이 중요하다.

Dịch: Điều quan trọng là phải học mỗi ngày.

Vì sao sai: Người nam nói về thời điểm học vào sáng sớm, không bàn đến việc phải học hằng ngày.

② 공부하는 장소를 바꿀 필요가 있다.

Dịch: Cần thay đổi địa điểm học tập.

Vì sao sai: Không có chi tiết nào nói anh cần thay đổi địa điểm học.

④ 피곤할 때는 적당한 휴식도 필요하다.

Dịch: Khi mệt cũng cần nghỉ ngơi thích hợp.

Vì sao sai: Anh không đề nghị nghỉ ngơi; ngược lại, anh nói đã thích nghi và học tốt vào sáng sớm.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 지난번에 갔던 직업인들과의 만남 프로그램, 진짜 좋았지?

남자: 응. 다양한 직업을 가진 사람들의 이야기를 들으니까 참 좋았어.

여자: 맞아. 진로를 결정하는 데에도 꽤 도움이 됐어.

남자: 여러 분야의 사람들을 만나면 배울 것도 많은 것 같아.

① 다양한 분야의 사람을 만나야 한다.
② 직업을 자주 바꾸는 것은 좋지 않다.
③ 같이 일하는 사람과 잘 지내야 한다.
④ 진로에 대해 충분히 고민할 필요가 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 지난번에 갔던 직업인들과의 만남 프로그램, 진짜 좋았지?

Nữ: Chương trình gặp gỡ những người làm nghề mà chúng ta tham gia lần trước thật sự rất hay phải không?

남자: 응. 다양한 직업을 가진 사람들의 이야기를 들으니까 참 좋았어.

Nam: Ừ. Được nghe câu chuyện của những người làm nhiều nghề khác nhau thật sự rất hay.

여자: 맞아. 진로를 결정하는 데에도 꽤 도움이 됐어.

Nữ: Đúng vậy. Nó cũng giúp ích khá nhiều cho việc quyết định con đường nghề nghiệp.

남자: 여러 분야의 사람들을 만나면 배울 것도 많은 것 같아.

Nam: Tôi nghĩ khi gặp những người thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau thì cũng có rất nhiều điều để học.

Từ khóa quan trọng:
  • 직업인: người làm nghề
  • 다양한 직업: nhiều nghề khác nhau
  • 진로: định hướng nghề nghiệp
  • 도움이 되다: có ích
  • 여러 분야: nhiều lĩnh vực
  • 배울 것이 많다: có nhiều điều để học
Bản đồ nội dung:
  • Hai người cùng đánh giá tích cực chương trình gặp gỡ những người làm nghề.
  • Người nam thích được nghe câu chuyện từ những người có nghề nghiệp đa dạng.
  • Người nữ cho rằng chương trình giúp lựa chọn định hướng nghề nghiệp.
  • Người nam khái quát rằng gặp người ở nhiều lĩnh vực đem lại nhiều điều để học.
Cách suy luận:

Câu kết 여러 분야의 사람들을 만나면 배울 것도 많다 (gặp người thuộc nhiều lĩnh vực thì có nhiều điều để học) thể hiện trực tiếp quan điểm của người nam. Vì vậy đáp án ① là sự khái quát chính xác.

Nội dung về định hướng nghề nghiệp do người nữ nói; người nam tập trung vào lợi ích của việc gặp gỡ người trong nhiều lĩnh vực.

Kết luận: Đáp án đúng là . ① 다양한 분야의 사람을 만나야 한다. Nên gặp gỡ những người thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 직업을 자주 바꾸는 것은 좋지 않다.

Dịch: Thường xuyên đổi nghề là điều không tốt.

Vì sao sai: Hội thoại không đề cập việc đổi nghề thường xuyên hay đánh giá việc đó tốt hoặc xấu.

③ 같이 일하는 사람과 잘 지내야 한다.

Dịch: Phải hòa thuận với những người cùng làm việc.

Vì sao sai: Không có nội dung về quan hệ với đồng nghiệp tại nơi làm việc.

④ 진로에 대해 충분히 고민할 필요가 있다.

Dịch: Cần suy nghĩ đầy đủ về con đường nghề nghiệp.

Vì sao sai: Việc chương trình giúp quyết định nghề nghiệp là nhận xét của người nữ; người nam nhấn mạnh nên gặp nhiều người để học hỏi.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 선생님, 마을 이름에 대한 책을 내신 특별한 계기가 있으신가요?

남자: 네. 지명에는 지금은 안 쓰는 옛날 말이 많이 남아 있습니다. 특히 마을의 문화나 자연을 가리키는 말들 중에 무척 아름다운 표현들이 많은데요. 그런 표현들이 다시 우리의 일상으로 들어와 삶의 곳곳에서 사용됐으면 하는 마음으로 책을 쓰게 됐어요.

① 오래된 지명을 새롭게 바꿀 필요가 있다.
② 지명은 많은 사람이 알기 쉽게 만들어야 한다.
③ 지명에 쓰인 아름다운 옛말이 사용되면 좋겠다.
④ 지명을 만들 때는 마을의 문화를 반영해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님, 마을 이름에 대한 책을 내신 특별한 계기가 있으신가요?

Nữ: Thưa thầy, có cơ duyên đặc biệt nào khiến thầy xuất bản sách về tên làng không?

남자: 네. 지명에는 지금은 안 쓰는 옛날 말이 많이 남아 있습니다.

Nam: Có. Trong địa danh còn lưu lại nhiều từ cổ hiện nay không còn được sử dụng.

특히 마을의 문화나 자연을 가리키는 말들 중에 무척 아름다운 표현들이 많은데요.

Đặc biệt, trong những từ chỉ văn hóa hoặc thiên nhiên của làng có rất nhiều cách diễn đạt đẹp.

그런 표현들이 다시 우리의 일상으로 들어와 삶의 곳곳에서 사용됐으면 하는 마음으로 책을 쓰게 됐어요.

Tôi viết cuốn sách với mong muốn những cách diễn đạt ấy quay lại đời sống hằng ngày và được sử dụng ở nhiều nơi trong cuộc sống.

Từ khóa quan trọng:
  • 마을 이름: tên làng
  • 지명: địa danh
  • 옛날 말: từ cổ
  • 아름다운 표현: cách diễn đạt đẹp
  • 일상으로 들어오다: trở lại đời sống
  • 사용되면 좋겠다: mong được sử dụng
Bản đồ nội dung:
  • Trong địa danh còn lưu giữ nhiều từ cổ hiện nay không còn dùng phổ biến.
  • Nhiều từ trong số đó diễn tả văn hóa và thiên nhiên của làng một cách đẹp đẽ.
  • Người nam không muốn loại bỏ hay thay đổi những từ cổ này.
  • Ông viết sách với mong muốn chúng được đưa trở lại và sử dụng trong đời sống hằng ngày.
Cách suy luận:

Mong muốn cốt lõi được nêu ở câu 그런 표현들이 다시 우리의 일상으로 들어와 ... 사용됐으면 (mong những cách diễn đạt ấy trở lại đời sống và được sử dụng). “그런 표현들” chỉ các từ cổ đẹp còn lưu trong địa danh, nên chọn ③.

Việc các từ cổ phản ánh văn hóa và thiên nhiên là phần giải thích giá trị của chúng; mục đích cuối cùng của người nam là phục hồi việc sử dụng các cách diễn đạt đẹp ấy.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 지명에 쓰인 아름다운 옛말이 사용되면 좋겠다. Sẽ tốt nếu những từ cổ đẹp được dùng trong địa danh được sử dụng trở lại.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 오래된 지명을 새롭게 바꿀 필요가 있다.

Dịch: Cần thay đổi những địa danh cũ thành tên mới.

Vì sao sai: Người nam muốn giữ và sử dụng lại từ cổ, không đề nghị thay địa danh cũ bằng tên mới.

② 지명은 많은 사람이 알기 쉽게 만들어야 한다.

Dịch: Địa danh phải được tạo sao cho nhiều người dễ hiểu.

Vì sao sai: Ông không bàn về mức độ dễ hiểu đối với số đông.

④ 지명을 만들 때는 마을의 문화를 반영해야 한다.

Dịch: Khi đặt địa danh phải phản ánh văn hóa của làng.

Vì sao sai: Bài nghe nói nhiều địa danh vốn chứa từ chỉ văn hóa và thiên nhiên; người nam không nêu nguyên tắc bắt buộc khi đặt địa danh mới.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.