Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 83
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao
Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 21-22: Nghe trao đổi về kế hoạch khảo sát nghiên cứu
Đoạn nghe chung cho câu 21-22
Quan điểm여자: 교수님, 제 연구 계획서인데요. 한번 봐 주시겠어요?
남자: '성격과 여행지'라, 성격이 여행지 결정에 미치는 영향을 알아보겠다는 거군요? 주제가 아주 새롭고 좋아요. 연구 방법으로는 설문 조사를 선택했는데 계획이 거의 없네요. 설문 조사는 조사하려는 내용이 분명해야 하니까 조사 대상과 내용을 잘 계획할 필요가 있어요.
여자: 네. 그런데 무엇부터 시작을 하면 좋을지 모르겠어요.
남자: 그럼 성격과 여행지의 유형을 나누는 것부터 시작해 보세요.
Mở phân tích chung câu 21-22
여자: 교수님, 제 연구 계획서인데요. 한번 봐 주시겠어요?
Nữ: Thưa giáo sư, đây là bản kế hoạch nghiên cứu của em. Thầy xem giúp em được không ạ?
남자: '성격과 여행지'라, 성격이 여행지 결정에 미치는 영향을 알아보겠다는 거군요?
Nam: 'Tính cách và điểm du lịch', nghĩa là em định tìm hiểu ảnh hưởng của tính cách đến việc lựa chọn điểm du lịch phải không?
주제가 아주 새롭고 좋아요.
Chủ đề rất mới mẻ và hay.
연구 방법으로는 설문 조사를 선택했는데 계획이 거의 없네요.
Em đã chọn khảo sát bằng bảng hỏi làm phương pháp nghiên cứu, nhưng gần như chưa lập kế hoạch cụ thể.
설문 조사는 조사하려는 내용이 분명해야 하니까 조사 대상과 내용을 잘 계획할 필요가 있어요.
Vì khảo sát bằng bảng hỏi cần xác định rõ nội dung muốn khảo sát, nên em phải lên kế hoạch kỹ về đối tượng và nội dung khảo sát.
여자: 네. 그런데 무엇부터 시작을 하면 좋을지 모르겠어요.
Nữ: Vâng. Nhưng em không biết nên bắt đầu từ đâu.
남자: 그럼 성격과 여행지의 유형을 나누는 것부터 시작해 보세요.
Nam: Vậy hãy bắt đầu bằng việc phân loại các kiểu tính cách và loại hình điểm du lịch.
- 연구 계획서: bản kế hoạch nghiên cứu
- 영향을 미치다: gây ảnh hưởng
- 설문 조사를 선택하다: chọn phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi
- 계획이 거의 없다: gần như chưa có kế hoạch
- 조사 대상과 내용: đối tượng và nội dung khảo sát
- 유형을 나누다: phân chia loại hình
- Người nữ nhờ giáo sư xem bản kế hoạch nghiên cứu về mối liên hệ giữa tính cách và điểm du lịch.
- Người nam đánh giá đề tài mới mẻ và tích cực.
- Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi đã được chọn, nhưng phần kế hoạch khảo sát còn thiếu.
- Người nam nhấn mạnh phải xác định rõ đối tượng và nội dung khảo sát.
- Bước đầu tiên được đề xuất là phân loại kiểu tính cách và loại hình điểm du lịch.
Câu 21
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 21
Người nam không yêu cầu đổi chủ đề mà khen 주제가 아주 새롭고 좋아요 (chủ đề rất mới mẻ và hay). Vấn đề nằm ở chỗ bản kế hoạch khảo sát gần như chưa được xây dựng.
Ông nhấn mạnh 조사 대상과 내용을 잘 계획할 필요가 있어요 (cần lên kế hoạch kỹ về đối tượng và nội dung khảo sát). Đây là lời khuyên bao quát toàn bộ phát ngôn, nên chọn ③.
Dịch: Phải thay đổi chủ đề của cuộc khảo sát.
Vì sao sai: Người nam đánh giá đề tài mới và hay, nên không yêu cầu người nữ thay đổi chủ đề.
Dịch: Trong khảo sát bằng bảng hỏi, việc phân tích kết quả là quan trọng.
Vì sao sai: Cuộc trò chuyện chưa đề cập việc phân tích kết quả; trọng tâm là chuẩn bị kế hoạch trước khi tiến hành khảo sát.
Dịch: Khảo sát bằng bảng hỏi càng có nhiều người trả lời càng tốt.
Vì sao sai: Người nam không nói số người trả lời càng nhiều càng tốt; ông yêu cầu xác định đúng đối tượng và nội dung khảo sát.
Câu 22
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 22
Người nam trực tiếp nhận xét 주제가 아주 새롭고 좋아요 (chủ đề rất mới mẻ và hay). Vì bản kế hoạch thuộc về người nữ, nhận xét này khớp với phương án ④.
Cần phân biệt 연구 방법으로는 설문 조사를 선택했는데 (đã chọn khảo sát bằng bảng hỏi làm phương pháp nghiên cứu) với phần kế hoạch khảo sát còn thiếu. Phương pháp đã được quyết định, chỉ kế hoạch chưa đầy đủ.
Dịch: Người nam đang viết bản kế hoạch nghiên cứu.
Vì sao sai: Người nữ nói 제 연구 계획서인데요 (đây là bản kế hoạch nghiên cứu của em), nên người viết kế hoạch là người nữ.
Dịch: Người nam định nghiên cứu về tính cách.
Vì sao sai: Đề tài về tính cách và điểm du lịch là nghiên cứu của người nữ; người nam đang xem và góp ý với tư cách giáo sư.
Dịch: Người nam vẫn chưa quyết định phương pháp nghiên cứu.
Vì sao sai: Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi đã được lựa chọn. Điều chưa hoàn thiện là kế hoạch về đối tượng, nội dung và cách bắt đầu.
Câu 23-24: Nghe hướng dẫn thủ tục trước khi vào công ty
Đoạn nghe chung cho câu 23-24
Hướng dẫn남자: 안녕하십니까, 인주 상사입니다. 합격자 분들에게 건강 검진과 신입 사원 연수 일정을 문자로 보내 드렸는데 확인하셨나요?
여자: 네. 확인했습니다. 그런데 건강 검진은 정해진 병원에서만 해야 하나요?
남자: 아닙니다. 집 근처 보건소나 병원에 가서 받으셔도 됩니다. 검진 결과는 연수 끝나고 출근 전까지 내시면 되고요. 신입 사원 연수 때는 문자로 안내 드린 증명서만 제출하시면 됩니다.
여자: 감사합니다. 그럼 연수 때 뵙겠습니다.
Mở phân tích chung câu 23-24
남자: 안녕하십니까, 인주 상사입니다. 합격자 분들에게 건강 검진과 신입 사원 연수 일정을 문자로 보내 드렸는데 확인하셨나요?
Nam: Xin chào, đây là Công ty Inju. Chúng tôi đã gửi bằng tin nhắn lịch khám sức khỏe và tập huấn nhân viên mới cho những người trúng tuyển. Chị đã kiểm tra chưa?
여자: 네. 확인했습니다. 그런데 건강 검진은 정해진 병원에서만 해야 하나요?
Nữ: Vâng, tôi đã kiểm tra. Nhưng tôi chỉ được khám sức khỏe tại bệnh viện đã quy định thôi phải không?
남자: 아닙니다. 집 근처 보건소나 병원에 가서 받으셔도 됩니다.
Nam: Không phải. Chị có thể đến trung tâm y tế hoặc bệnh viện gần nhà để khám.
검진 결과는 연수 끝나고 출근 전까지 내시면 되고요.
Kết quả khám sức khỏe có thể nộp sau khi khóa tập huấn kết thúc và trước ngày bắt đầu đi làm.
신입 사원 연수 때는 문자로 안내 드린 증명서만 제출하시면 됩니다.
Khi tham gia tập huấn nhân viên mới, chị chỉ cần nộp giấy chứng nhận đã được hướng dẫn trong tin nhắn.
여자: 감사합니다. 그럼 연수 때 뵙겠습니다.
Nữ: Cảm ơn anh. Vậy tôi sẽ gặp anh tại buổi tập huấn.
- 합격자: người trúng tuyển
- 건강 검진: khám sức khỏe
- 신입 사원 연수: tập huấn nhân viên mới
- 문자로 보내다: gửi bằng tin nhắn
- 보건소나 병원: trung tâm y tế hoặc bệnh viện
- 출근 전까지: trước khi bắt đầu đi làm
- 증명서만 제출하다: chỉ nộp giấy chứng nhận
- Công ty đã gửi cho người trúng tuyển lịch khám sức khỏe và lịch tập huấn nhân viên mới qua tin nhắn.
- Người nữ đã đọc tin nhắn nhưng cần xác nhận nơi được phép khám sức khỏe.
- Người trúng tuyển có thể khám tại trung tâm y tế hoặc bệnh viện gần nhà, không bắt buộc đến một bệnh viện cố định.
- Trong buổi tập huấn, người nữ chỉ cần nộp giấy chứng nhận được nêu trong tin nhắn.
- Kết quả khám sức khỏe được nộp sau khóa tập huấn nhưng phải trước ngày bắt đầu đi làm.
Câu 23
Hành động남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 23
Người nữ đã là người trúng tuyển. Người nam không đánh giá hồ sơ hay phỏng vấn mà hướng dẫn các nhiệm vụ sau khi trúng tuyển: khám sức khỏe, tham gia tập huấn và nộp giấy tờ đúng thời hạn.
Các lời như 출근 전까지 내시면 되고요 (chỉ cần nộp trước khi bắt đầu đi làm) và 증명서만 제출하시면 됩니다 (chỉ cần nộp giấy chứng nhận) cho thấy anh đang 안내 việc cần hoàn thành trước khi vào làm, nên chọn ④.
Dịch: Người nam đang giới thiệu cách tìm việc thành công.
Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về bí quyết tìm việc hoặc cách vượt qua kỳ tuyển dụng.
Dịch: Người nam đang thay đổi lịch tập huấn nhân viên mới.
Vì sao sai: Lịch tập huấn đã được gửi qua tin nhắn và không hề được thay đổi trong cuộc gọi.
Dịch: Người nam đang giải thích quy trình tuyển dụng nhân viên mới.
Vì sao sai: Quy trình tuyển dụng đã kết thúc vì người nữ thuộc nhóm 합격자 (người trúng tuyển). Cuộc gọi nói về thủ tục sau khi trúng tuyển.
Câu 24
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 24
Ngay đầu cuộc gọi, người nam nói 신입 사원 연수 일정을 문자로 보내 드렸는데 (đã gửi lịch tập huấn nhân viên mới bằng tin nhắn). Đây là thông tin trùng khớp trực tiếp với phương án ②.
Phải theo dõi đúng mốc thời gian: giấy chứng nhận được nộp trong buổi tập huấn, còn kết quả khám sức khỏe được nộp sau tập huấn nhưng trước khi đi làm.
Dịch: Khóa tập huấn nhân viên mới của công ty này đã kết thúc.
Vì sao sai: Hai người nói 연수 때 뵙겠습니다 (sẽ gặp nhau tại buổi tập huấn), nên khóa tập huấn chưa diễn ra và chưa kết thúc.
Dịch: Phải khám sức khỏe tại bệnh viện đã được quy định.
Vì sao sai: Người nam nói có thể khám tại trung tâm y tế hoặc bệnh viện gần nhà, không bắt buộc ở bệnh viện được chỉ định.
Dịch: Có thể nộp kết quả khám sức khỏe sau khi bắt đầu đi làm.
Vì sao sai: Kết quả phải nộp 출근 전까지 (trước khi bắt đầu đi làm), không phải sau khi đã đi làm.
Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về loại lốp xe thu gom vi nhựa
Đoạn nghe chung cho câu 25-26
Phỏng vấn여자: 이번에 설계하신 타이어의 판매를 곧 시작한다고 들었는데요. 기존의 타이어와는 어떤 점에서 다른 건가요?
남자: 저는 환경 보호를 위해서는 성능만 강조하는 기존의 타이어 설계에 변화가 필요하다고 생각했습니다. 타이어에서 생기는 작은 플라스틱들이 대기 오염의 가장 큰 원인이 되고 있거든요. 이걸 해결하기 위해 미세 플라스틱 조각이 공기 중으로 날아가지 않고 타이어 안쪽의 캡슐 장치에 모여 저장되도록 설계했습니다. 캡슐이 가득 차면 타이어 옆면의 색이 바뀌어서 운전자가 알 수 있게 했고요.
Mở phân tích chung câu 25-26
여자: 이번에 설계하신 타이어의 판매를 곧 시작한다고 들었는데요. 기존의 타이어와는 어떤 점에서 다른 건가요?
Nữ: Tôi nghe nói loại lốp xe do anh thiết kế sắp được bắt đầu bán. Nó khác lốp xe hiện có ở điểm nào?
남자: 저는 환경 보호를 위해서는 성능만 강조하는 기존의 타이어 설계에 변화가 필요하다고 생각했습니다.
Nam: Tôi cho rằng để bảo vệ môi trường, cần thay đổi cách thiết kế lốp xe hiện nay vốn chỉ nhấn mạnh tính năng.
타이어에서 생기는 작은 플라스틱들이 대기 오염의 가장 큰 원인이 되고 있거든요.
Những hạt nhựa nhỏ phát sinh từ lốp xe đang trở thành một nguyên nhân rất lớn gây ô nhiễm không khí.
이걸 해결하기 위해 미세 플라스틱 조각이 공기 중으로 날아가지 않고 타이어 안쪽의 캡슐 장치에 모여 저장되도록 설계했습니다.
Để giải quyết vấn đề này, tôi thiết kế để các mảnh vi nhựa không bay vào không khí mà được gom và lưu lại trong thiết bị dạng viên nang ở phía trong lốp xe.
캡슐이 가득 차면 타이어 옆면의 색이 바뀌어서 운전자가 알 수 있게 했고요.
Khi thiết bị chứa đầy, màu ở mặt bên của lốp sẽ thay đổi để người lái xe có thể nhận biết.
- 판매를 시작하다: bắt đầu bán
- 환경 보호: bảo vệ môi trường
- 성능만 강조하다: chỉ nhấn mạnh tính năng
- 대기 오염의 원인: nguyên nhân gây ô nhiễm không khí
- 미세 플라스틱: vi nhựa
- 캡슐 장치: thiết bị dạng viên nang
- 옆면의 색이 바뀌다: màu ở mặt bên thay đổi
- Loại lốp mới sắp được đưa ra bán nhưng hiện chưa có dữ kiện về doanh số.
- Người nam cho rằng thiết kế lốp không nên chỉ tập trung vào tính năng mà phải quan tâm đến môi trường.
- Vi nhựa phát sinh từ lốp xe có thể bay vào không khí và gây ô nhiễm.
- Thiết bị dạng viên nang ở phía trong lốp thu gom và lưu giữ các mảnh vi nhựa.
- Khi thiết bị đầy, màu ở mặt bên lốp thay đổi để thông báo cho người lái xe.
Câu 25
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 25
Người nam mở đầu bằng 환경 보호를 위해서는 ... 타이어 설계에 변화가 필요하다 (để bảo vệ môi trường thì cách thiết kế lốp xe cần thay đổi). Toàn bộ phần sau giải thích một thiết kế nhằm ngăn vi nhựa phát tán.
Giải pháp thu gom vi nhựa chỉ là minh chứng cụ thể cho tư tưởng lớn hơn: khi thiết kế lốp xe phải tính đến tác động môi trường. Vì vậy chọn ①.
Dịch: Phải bố trí không gian lưu trữ cho lốp xe đã sản xuất.
Vì sao sai: Từ 저장되다 (được lưu giữ) nói về vi nhựa được giữ trong thiết bị bên trong lốp, không phải kho chứa lốp đã sản xuất.
Dịch: Phải phản ánh ý kiến của người lái xe vào thiết kế lốp.
Vì sao sai: Màu lốp thay đổi để báo cho người lái xe biết thiết bị đã đầy; không có chi tiết thiết kế dựa trên ý kiến của người lái.
Dịch: Phải nghiên cứu vật liệu mới dùng làm nguyên liệu lốp xe.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói thay nguyên liệu làm lốp bằng vật liệu mới. Trọng tâm là cấu tạo thu gom vi nhựa và bảo vệ môi trường.
Câu 26
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 26
Người nam nói rõ vi nhựa được thu gom vào 타이어 안쪽의 캡슐 장치 (thiết bị dạng viên nang ở phía trong lốp). Đây chính là thiết bị đặc biệt nằm bên trong lốp, nên chọn ②.
Màu ở mặt bên chỉ thay đổi khi thiết bị thu gom đã đầy. Nó không đo hay hiển thị mức độ ô nhiễm không khí.
Dịch: Loại lốp này đã đạt doanh số bán hàng cao.
Vì sao sai: Sản phẩm sắp bắt đầu được bán, nên chưa thể nói đã ghi nhận doanh số cao.
Dịch: Loại lốp này được phát triển với trọng tâm nâng cao tính năng.
Vì sao sai: Người nam phê bình thiết kế cũ chỉ nhấn mạnh tính năng; lốp mới tập trung giải quyết vấn đề môi trường.
Dịch: Loại lốp này dùng màu sắc để cho biết mức độ ô nhiễm không khí.
Vì sao sai: Màu sắc báo 캡슐이 가득 차다 (thiết bị đã đầy), không biểu thị mức ô nhiễm không khí.
Câu 27-28: Nghe đề nghị cùng đăng ký mượn không gian khởi nghiệp
Đoạn nghe chung cho câu 27-28
Mục đích남자: 수미야, 너 그거 들었어? 학교에서 남는 공간을 창업 동아리에 무료로 대여해 준대. 우리도 한번 지원해 보자.
여자: 아, 그거 학교 안의 빈 공간을 빌려 주는 사업 맞지? 나도 들었어. 근데 지금 신청할 수 있대?
남자: 금요일까지 학교 홈페이지에 몇 가지 정보만 입력하면 신청할 수 있나 봐. 다른 서류는 다음 주까지 홈페이지에 올리면 되고.
여자: 그렇구나. 그런데 서류는 뭐가 필요한 거야?
남자: 글쎄. 나도 그건 정확히 모르겠어. 사무실에 가서 한번 물어보자.
Mở phân tích chung câu 27-28
남자: 수미야, 너 그거 들었어? 학교에서 남는 공간을 창업 동아리에 무료로 대여해 준대. 우리도 한번 지원해 보자.
Nam: Sumi à, cậu nghe chuyện đó chưa? Trường sẽ cho các câu lạc bộ khởi nghiệp mượn miễn phí những không gian còn dư. Chúng ta cũng thử đăng ký đi.
여자: 아, 그거 학교 안의 빈 공간을 빌려 주는 사업 맞지? 나도 들었어. 근데 지금 신청할 수 있대?
Nữ: À, đó là chương trình cho mượn không gian trống trong trường phải không? Tớ cũng nghe rồi. Nhưng bây giờ có thể đăng ký không?
남자: 금요일까지 학교 홈페이지에 몇 가지 정보만 입력하면 신청할 수 있나 봐.
Nam: Có vẻ chỉ cần nhập một số thông tin trên trang web của trường trước thứ Sáu là có thể đăng ký.
다른 서류는 다음 주까지 홈페이지에 올리면 되고.
Các giấy tờ khác thì chỉ cần tải lên trang web trước tuần sau.
여자: 그렇구나. 그런데 서류는 뭐가 필요한 거야?
Nữ: Ra vậy. Nhưng cần những giấy tờ gì?
남자: 글쎄. 나도 그건 정확히 모르겠어. 사무실에 가서 한번 물어보자.
Nam: Để xem nào. Tớ cũng không biết chính xác. Chúng ta đến văn phòng hỏi thử đi.
- 남는 공간: không gian còn dư
- 창업 동아리: câu lạc bộ khởi nghiệp
- 무료로 대여하다: cho mượn miễn phí
- 지원해 보다: thử đăng ký
- 홈페이지에 입력하다: nhập trên trang web
- 서류를 올리다: tải giấy tờ lên
- 사무실에 물어보다: hỏi văn phòng
- Nhà trường có chương trình cho câu lạc bộ khởi nghiệp sử dụng miễn phí không gian còn trống.
- Người nam chủ động đề nghị người nữ cùng đăng ký chương trình.
- Thông tin cơ bản phải được nhập trên trang web trước thứ Sáu.
- Những giấy tờ khác có thể tải lên trang web trước tuần sau.
- Hai người chưa biết chính xác hồ sơ cần gì nên định đến văn phòng để hỏi.
Câu 27
Mục đích남자가 말하는 의도로 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 27
Mục đích được thể hiện ngay ở câu 우리도 한번 지원해 보자 (chúng ta cũng thử đăng ký đi). Người nam giới thiệu chương trình để rủ người nữ cùng tham gia.
Việc đến văn phòng hỏi giấy tờ xuất hiện sau đó vì cả hai chưa biết chi tiết. Đây là bước hỗ trợ cho việc đăng ký, không phải mục đích chính của lời mở đầu.
Dịch: Để thông báo kết quả của chương trình cho mượn không gian.
Vì sao sai: Chương trình vẫn đang nhận đăng ký nên chưa có kết quả để thông báo.
Dịch: Để hỏi về giấy tờ cần thiết cho việc mượn không gian.
Vì sao sai: Hai người có ý định hỏi văn phòng về giấy tờ, nhưng mục đích chính của người nam là đề nghị người nữ cùng đăng ký chương trình.
Dịch: Để nhờ người nữ viết đơn đăng ký mượn không gian.
Vì sao sai: Người nam không nhờ người nữ viết đơn; anh nói cả hai có thể nhập thông tin và đăng ký trên trang web.
Câu 28
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 28
Cả hai gọi đây là chương trình cho mượn 학교 안의 빈 공간 (không gian trống trong trường). Vì vậy chương trình tận dụng những nơi đang không được sử dụng, nên chọn ②.
Cần tách hai hạn: đăng ký thông tin cơ bản trước thứ Sáu, còn các giấy tờ bổ sung mới được tải lên đến tuần sau.
Dịch: Có thể đăng ký chương trình này đến tuần sau.
Vì sao sai: Hạn đăng ký là 금요일까지 (đến thứ Sáu). Tuần sau chỉ là hạn tải các giấy tờ khác.
Dịch: Thông qua chương trình này có thể thuê không gian với chi phí thấp.
Vì sao sai: Nhà trường cho mượn 무료로 (miễn phí), không phải với mức phí thấp.
Dịch: Muốn đăng ký chương trình này phải nộp giấy tờ tại văn phòng.
Vì sao sai: Thông tin và giấy tờ đều được nhập hoặc tải lên trang web. Hai người đến văn phòng chỉ để hỏi loại giấy tờ cần chuẩn bị.
Câu 29-30: Nghe phỏng vấn người kiểm tra lỗi trò chơi trước khi phát hành
Đoạn nghe chung cho câu 29-30
Nhân vật여자: 팀장님께서는 게임을 출시하기 전에, 게임에서 발생하는 여러 문제점들을 찾아내는 일을 맡고 계시다고 들었습니다.
남자: 네. 개발팀이 완성한 게임을 일정 기간 동안 직접 해 보면서 기술적인 오류를 찾아내고 있습니다. 또 캐릭터의 디자인이나 음향 효과 등 사용자의 흥미와 관련된 것들의 문제점도 찾아내고요.
여자: 게임의 완성도를 높이기 위해서는 이 일이 굉장히 중요하겠네요.
남자: 네. 출시 후에 이런 문제가 발생하면 게임 판매에 부정적인 영향을 주게 되거든요. 그래서 저희는 출시 전까지 책임감을 갖고 일합니다.
Mở phân tích chung câu 29-30
여자: 팀장님께서는 게임을 출시하기 전에, 게임에서 발생하는 여러 문제점들을 찾아내는 일을 맡고 계시다고 들었습니다.
Nữ: Tôi nghe nói trước khi trò chơi được phát hành, anh phụ trách việc tìm ra nhiều vấn đề phát sinh trong trò chơi.
남자: 네. 개발팀이 완성한 게임을 일정 기간 동안 직접 해 보면서 기술적인 오류를 찾아내고 있습니다.
Nam: Vâng. Trong một khoảng thời gian nhất định, chúng tôi trực tiếp chơi trò chơi do nhóm phát triển hoàn thành để tìm lỗi kỹ thuật.
또 캐릭터의 디자인이나 음향 효과 등 사용자의 흥미와 관련된 것들의 문제점도 찾아내고요.
Chúng tôi cũng tìm các vấn đề liên quan đến sự hứng thú của người dùng, chẳng hạn như thiết kế nhân vật hoặc hiệu ứng âm thanh.
여자: 게임의 완성도를 높이기 위해서는 이 일이 굉장히 중요하겠네요.
Nữ: Công việc này hẳn rất quan trọng để nâng cao mức độ hoàn thiện của trò chơi.
남자: 네. 출시 후에 이런 문제가 발생하면 게임 판매에 부정적인 영향을 주게 되거든요.
Nam: Vâng. Nếu những vấn đề như vậy xảy ra sau khi phát hành, chúng sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc bán trò chơi.
그래서 저희는 출시 전까지 책임감을 갖고 일합니다.
Vì vậy chúng tôi làm việc có trách nhiệm cho đến trước khi trò chơi được phát hành.
- 출시하기 전: trước khi phát hành
- 문제점을 찾아내다: tìm ra vấn đề
- 기술적인 오류: lỗi kỹ thuật
- 캐릭터 디자인: thiết kế nhân vật
- 음향 효과: hiệu ứng âm thanh
- 완성도를 높이다: nâng cao mức độ hoàn thiện
- 판매에 영향을 주다: ảnh hưởng đến doanh số
- Nhóm phát triển hoàn thành trò chơi trước, sau đó nhóm của người nam trực tiếp trải nghiệm sản phẩm.
- Họ tìm các lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình chơi.
- Phạm vi kiểm tra còn bao gồm thiết kế nhân vật, hiệu ứng âm thanh và những yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú người dùng.
- Việc kiểm tra được thực hiện trước thời điểm phát hành để nâng cao chất lượng hoàn thiện.
- Nếu lỗi còn tồn tại sau khi phát hành, doanh số trò chơi có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Câu 29
Nhân vật남자가 누구인지 고르십시오.
Mở phân tích câu 29
Người nam nói mình trực tiếp chơi bản đã hoàn thành để 기술적인 오류를 찾아내고 있습니다 (đang tìm lỗi kỹ thuật). Anh còn kiểm tra vấn đề trong thiết kế và âm thanh.
Nhiệm vụ của anh là phát hiện vấn đề trước khi phát hành, không phải tạo nội dung mới hay quảng bá sản phẩm. Vì vậy chọn ①.
Dịch: Người lên kế hoạch cho trò chơi mới.
Vì sao sai: Trò chơi đã được nhóm phát triển hoàn thành. Người nam không lên ý tưởng hay lập kế hoạch cho trò chơi mới.
Dịch: Người đưa hiệu ứng âm thanh vào trò chơi.
Vì sao sai: Anh tìm vấn đề trong hiệu ứng âm thanh, không trực tiếp sản xuất hoặc chèn hiệu ứng âm thanh.
Dịch: Người quảng bá trò chơi mới được phát triển.
Vì sao sai: Không có hoạt động quảng cáo. Công việc diễn ra trước phát hành và tập trung vào kiểm tra lỗi.
Câu 30
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 30
Người nam giải thích nếu lỗi xảy ra sau khi phát hành thì 게임 판매에 부정적인 영향을 주다 (gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc bán trò chơi). Vì vậy chất lượng công việc kiểm tra trước phát hành có liên hệ trực tiếp với doanh số, nên chọn ②.
Công việc được tiến hành từ khi nhận bản trò chơi hoàn chỉnh của nhóm phát triển cho đến trước ngày phát hành.
Dịch: Công việc này do nhóm phát triển phụ trách.
Vì sao sai: Nhóm phát triển hoàn thành trò chơi rồi chuyển sang cho nhóm của người nam kiểm tra. Hai nhóm có nhiệm vụ khác nhau.
Dịch: Người nam bắt đầu công việc sau khi trò chơi được phát hành.
Vì sao sai: Người nam làm việc 출시하기 전에 (trước khi phát hành), không phải bắt đầu sau khi phát hành.
Dịch: Người nam cũng trực tiếp thiết kế nhân vật trò chơi.
Vì sao sai: Anh phát hiện vấn đề trong thiết kế nhân vật, không trực tiếp thiết kế nhân vật.



