Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 83
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung
Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm, thái độ, quá trình phát triển, nội dung đúng và thông tin được ngầm nối với phần trước.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 31-32: Nghe trao đổi về chương trình quản lý công việc
Đoạn nghe chung cho câu 31-32
Tranh luận남자: 현재 검토 중인 업무 관리 프로그램요. 업무의 진행 상황과 자료를 실시간으로 공유할 수 있어서 일의 속도와 효율성을 향상시킬 것으로 보입니다.
여자: 새로운 프로그램에 직원들이 적응하는 게 쉽지는 않을 것 같은데요.
남자: 초기에는 어려움이 있겠지만 장기적으로는 업무를 관리하는 데 큰 도움이 될 겁니다. 지속적으로 교육하면 직원들도 프로그램을 잘 활용할 수 있게 될 거고요.
여자: 직원 교육 문제는 여전히 부담스럽긴 해요. 더 신중히 생각해 보죠.
Mở phân tích chung câu 31-32
남자: 현재 검토 중인 업무 관리 프로그램요.
Nam: Đó là chương trình quản lý công việc hiện đang được xem xét.
업무의 진행 상황과 자료를 실시간으로 공유할 수 있어서 일의 속도와 효율성을 향상시킬 것으로 보입니다.
Vì có thể chia sẻ tình hình tiến độ công việc và tài liệu theo thời gian thực, chương trình được dự đoán sẽ nâng cao tốc độ và hiệu quả công việc.
여자: 새로운 프로그램에 직원들이 적응하는 게 쉽지는 않을 것 같은데요.
Nữ: Tôi nghĩ nhân viên sẽ không dễ thích nghi với chương trình mới.
남자: 초기에는 어려움이 있겠지만 장기적으로는 업무를 관리하는 데 큰 도움이 될 겁니다.
Nam: Ban đầu có thể sẽ gặp khó khăn, nhưng về lâu dài chương trình sẽ hỗ trợ rất nhiều cho việc quản lý công việc.
지속적으로 교육하면 직원들도 프로그램을 잘 활용할 수 있게 될 거고요.
Nếu đào tạo liên tục, nhân viên cũng sẽ có thể sử dụng chương trình một cách hiệu quả.
여자: 직원 교육 문제는 여전히 부담스럽긴 해요. 더 신중히 생각해 보죠.
Nữ: Vấn đề đào tạo nhân viên vẫn là một gánh nặng. Chúng ta hãy suy nghĩ thận trọng hơn.
- 업무 관리 프로그램: chương trình quản lý công việc
- 실시간으로 공유하다: chia sẻ theo thời gian thực
- 속도와 효율성을 향상시키다: nâng cao tốc độ và hiệu quả
- 프로그램에 적응하다: thích nghi với chương trình
- 장기적으로 도움이 되다: có ích về lâu dài
- 지속적으로 교육하다: đào tạo liên tục
- 신중히 생각하다: suy nghĩ thận trọng
- Người nam giới thiệu chương trình quản lý công việc đang được xem xét.
- Chương trình cho phép chia sẻ tiến độ và tài liệu theo thời gian thực.
- Anh dự đoán chương trình sẽ nâng cao tốc độ và hiệu quả công việc.
- Người nữ lo nhân viên khó thích nghi và việc đào tạo tạo thêm gánh nặng.
- Người nam thừa nhận khó khăn ban đầu nhưng nhấn mạnh lợi ích dài hạn.
- Anh tin rằng đào tạo liên tục sẽ giúp nhân viên sử dụng chương trình tốt.
Câu 31
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 31
Người nam mở đầu bằng lợi ích cụ thể: chương trình giúp 업무의 진행 상황과 자료를 실시간으로 공유하다 (chia sẻ tiến độ công việc và tài liệu theo thời gian thực), từ đó nâng cao tốc độ và hiệu quả.
Khi người nữ lo ngại về khả năng thích nghi, anh vẫn khẳng định 장기적으로는 업무를 관리하는 데 큰 도움이 될 겁니다 (về lâu dài chương trình sẽ hỗ trợ rất nhiều cho việc quản lý công việc). Vì vậy quan điểm bao quát của anh là cần đưa chương trình vào sử dụng.
Dịch: Cần thận trọng quyết định việc cải thiện phương thức làm việc.
Vì sao sai: Đây là quan điểm của người nữ qua câu 더 신중히 생각해 보죠 (hãy suy nghĩ thận trọng hơn), không phải suy nghĩ trung tâm của người nam.
Dịch: Cần nâng cao hiệu quả công việc thông qua đào tạo nhân viên.
Vì sao sai: Đào tạo chỉ là biện pháp giúp nhân viên thích nghi với chương trình. Người nam không coi đào tạo là mục tiêu chính độc lập để nâng cao hiệu quả công việc.
Dịch: Cần thay đổi bầu không khí quá nhấn mạnh tốc độ làm việc.
Vì sao sai: Người nam đánh giá tích cực việc tăng tốc độ công việc; anh không yêu cầu thay đổi bầu không khí nhấn mạnh tốc độ.
Câu 32
Thái độ남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 32
Trước lo ngại của người nữ, người nam không thay đổi lập trường mà tiếp tục nêu lợi ích dài hạn và khả năng khắc phục bằng đào tạo.
Hai cách nói 큰 도움이 될 겁니다 (sẽ hỗ trợ rất nhiều) và 잘 활용할 수 있게 될 거고요 (sẽ có thể sử dụng tốt) thể hiện anh liên tục và nhất quán bảo vệ quan điểm tích cực về chương trình.
Dịch: Đang lo ngại về những vấn đề được dự đoán sẽ xảy ra.
Vì sao sai: Người nam thừa nhận có khó khăn ban đầu nhưng không thể hiện thái độ lo lắng; anh nhấn mạnh khả năng giải quyết và lợi ích lâu dài.
Dịch: Đang yêu cầu đưa ra phương án giải quyết vấn đề.
Vì sao sai: Anh tự đưa ra phương án đào tạo liên tục, không yêu cầu người nữ hoặc người khác đề xuất giải pháp.
Dịch: Đang tích cực đồng ý với ý kiến của đối phương.
Vì sao sai: Người nữ muốn suy nghĩ thận trọng hơn, còn người nam vẫn bảo vệ việc áp dụng chương trình; hai người chưa đạt sự đồng thuận.
Câu 33-34: Nghe giới thiệu quá trình khóa kéo trở nên phổ biến
Đoạn nghe chung cho câu 33-34
Thuyết minh여자: 이것은 옷이나 가방에서 볼 수 있는 지퍼가 처음 만들어졌을 때의 모습입니다. 지금과 달리 모양이 복잡했고 고장도 잦았죠. 그래서 처음 발명된 19세기 후반에는 시장의 주목을 받지 못했습니다. 그러다가 20세기 초에 오늘날과 같이 형태가 바뀌고 기능도 개선됐는데요. 지퍼를 단 지갑이 선원들에게 인기를 끌면서 지퍼가 알려지기 시작했습니다. 흔들리는 배에서도 동전을 잘 보관할 수 있었기 때문이죠. 이후 지퍼 달린 장화가 깔끔한 디자인과 편리함을 앞세워 큰 성공을 거두면서 전 세계로 지퍼가 퍼지게 되었습니다.
Mở phân tích chung câu 33-34
여자: 이것은 옷이나 가방에서 볼 수 있는 지퍼가 처음 만들어졌을 때의 모습입니다.
Nữ: Đây là hình dáng của khóa kéo thường thấy trên quần áo hoặc túi xách khi nó mới được tạo ra.
지금과 달리 모양이 복잡했고 고장도 잦았죠.
Khác với hiện nay, hình dạng ban đầu phức tạp và cũng thường xuyên bị hỏng.
그래서 처음 발명된 19세기 후반에는 시장의 주목을 받지 못했습니다.
Vì vậy vào cuối thế kỷ 19, khi mới được phát minh, khóa kéo không nhận được sự chú ý của thị trường.
그러다가 20세기 초에 오늘날과 같이 형태가 바뀌고 기능도 개선됐는데요.
Sau đó vào đầu thế kỷ 20, hình dạng của nó thay đổi giống như ngày nay và chức năng cũng được cải thiện.
지퍼를 단 지갑이 선원들에게 인기를 끌면서 지퍼가 알려지기 시작했습니다.
Khi những chiếc ví có khóa kéo trở nên phổ biến với thủy thủ, khóa kéo bắt đầu được biết đến.
흔들리는 배에서도 동전을 잘 보관할 수 있었기 때문이죠.
Đó là vì người ta có thể giữ tiền xu an toàn ngay cả trên con tàu đang rung lắc.
이후 지퍼 달린 장화가 깔끔한 디자인과 편리함을 앞세워 큰 성공을 거두면서 전 세계로 지퍼가 퍼지게 되었습니다.
Sau đó, những đôi ủng có khóa kéo đạt thành công lớn nhờ thiết kế gọn gàng và sự tiện lợi, khiến khóa kéo lan rộng khắp thế giới.
- 처음 만들어진 모습: hình dáng khi mới được tạo ra
- 모양이 복잡하다: hình dạng phức tạp
- 고장이 잦다: thường xuyên bị hỏng
- 시장의 주목을 받다: nhận được sự chú ý của thị trường
- 기능이 개선되다: chức năng được cải thiện
- 선원들에게 인기를 끌다: được thủy thủ yêu thích
- 전 세계로 퍼지다: lan rộng khắp thế giới
- Khóa kéo ban đầu có hình dạng phức tạp và thường xuyên hỏng.
- Cuối thế kỷ 19, sản phẩm không thu hút sự chú ý của thị trường.
- Đầu thế kỷ 20, hình dạng và chức năng khóa kéo được cải tiến.
- Ví có khóa kéo được thủy thủ ưa chuộng vì giữ tiền xu tốt trên tàu.
- Ủng có khóa kéo thành công nhờ thiết kế gọn gàng và sự tiện lợi.
- Từ những ứng dụng thực tế đó, khóa kéo dần phổ biến trên toàn thế giới.
Câu 33
Chủ đề무엇에 대한 내용인지 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 33
Đoạn nghe đi theo trục thời gian rõ ràng: khóa kéo thời kỳ đầu có nhiều vấn đề, sau đó được cải tiến, được thủy thủ biết đến qua ví và cuối cùng lan rộng nhờ ủng có khóa kéo.
Câu kết 전 세계로 지퍼가 퍼지게 되었습니다 (khóa kéo đã lan rộng ra toàn thế giới) xác nhận trọng tâm là quá trình sản phẩm trở nên phổ biến, không chỉ riêng nhược điểm ban đầu hay danh sách sản phẩm.
Dịch: Hình dạng của khóa kéo theo từng chức năng.
Vì sao sai: Đoạn nghe không phân loại nhiều hình dạng khóa kéo theo từng chức năng; nó chỉ so sánh hình dạng ban đầu với hình dạng sau cải tiến.
Dịch: Các loại sản phẩm sử dụng khóa kéo.
Vì sao sai: Ví và ủng chỉ là hai ví dụ trong quá trình phổ biến khóa kéo, không phải mục đích giới thiệu các loại sản phẩm.
Dịch: Những vấn đề của khóa kéo thời kỳ đầu.
Vì sao sai: Hình dạng phức tạp và hay hỏng chỉ là giai đoạn mở đầu. Đoạn nghe tiếp tục trình bày cải tiến và quá trình phổ biến về sau.
Câu 34
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 34
Kịch bản nói 지퍼를 단 지갑이 선원들에게 인기를 끌면서 지퍼가 알려지기 시작했습니다 (khi ví có khóa kéo được thủy thủ ưa chuộng thì khóa kéo bắt đầu được biết đến). Vì vậy phương án ② khớp trực tiếp.
Cần tách mốc cuối thế kỷ 19 là thời điểm phát minh với đầu thế kỷ 20 là thời điểm hình dạng và chức năng được cải tiến.
Dịch: Khóa kéo được phát minh vào đầu thế kỷ 20.
Vì sao sai: Khóa kéo được phát minh vào 19세기 후반 (cuối thế kỷ 19); đầu thế kỷ 20 là thời điểm được cải tiến.
Dịch: Khóa kéo được sử dụng đầu tiên trong việc sản xuất giày dép.
Vì sao sai: Ví có khóa kéo được nhắc trước ủng có khóa kéo, nên giày dép không phải ứng dụng đầu tiên được nêu.
Dịch: Ngay từ đầu, khóa kéo đã được chú ý nhờ hình dáng gọn gàng.
Vì sao sai: Ban đầu khóa kéo có hình dạng phức tạp và thường hỏng nên không được thị trường chú ý; thiết kế gọn gàng xuất hiện ở sản phẩm ủng về sau.
Câu 35-36: Nghe phát biểu nhân dịp Nhà hát Inju mở cửa trở lại
Đoạn nghe chung cho câu 35-36
Phát biểu남자: 오늘은 인주 극장이 시민과 연극인 곁으로 다시 돌아오게 된 뜻깊은 날입니다. 몇 년 전 인주 극장의 폐관 소식을 듣고 우리 연극인들이 이곳을 지켜내지 못했구나 싶어 마음이 아팠습니다. 인주 극장은 주인이 수차례 바뀌는 와중에도 400여 편의 연극을 올리고 수많은 연극인을 배출하는 등 한국 연극사의 발전을 이끌어 왔습니다. 이번 재개관이 더욱 기쁜 것은 이런 역사를 이어 가자는 데에 공감한 연극인들이 마음을 모아 이뤄 낸 결과이기 때문입니다. 다시 문을 연 이곳이 시민과 연극인의 소중한 보금자리가 되어 주리라 생각합니다.
Mở phân tích chung câu 35-36
남자: 오늘은 인주 극장이 시민과 연극인 곁으로 다시 돌아오게 된 뜻깊은 날입니다.
Nam: Hôm nay là ngày đầy ý nghĩa khi Nhà hát Inju trở lại bên người dân và giới sân khấu.
몇 년 전 인주 극장의 폐관 소식을 듣고 우리 연극인들이 이곳을 지켜내지 못했구나 싶어 마음이 아팠습니다.
Vài năm trước, khi nghe tin Nhà hát Inju đóng cửa, tôi đã rất đau lòng vì nghĩ rằng giới sân khấu chúng tôi không thể bảo vệ nơi này.
인주 극장은 주인이 수차례 바뀌는 와중에도 400여 편의 연극을 올리고 수많은 연극인을 배출하는 등 한국 연극사의 발전을 이끌어 왔습니다.
Dù chủ sở hữu thay đổi nhiều lần, Nhà hát Inju vẫn dẫn dắt sự phát triển của lịch sử sân khấu Hàn Quốc bằng cách công diễn hơn 400 vở và đào tạo nhiều nghệ sĩ sân khấu.
이번 재개관이 더욱 기쁜 것은 이런 역사를 이어 가자는 데에 공감한 연극인들이 마음을 모아 이뤄 낸 결과이기 때문입니다.
Việc mở cửa trở lại lần này càng đáng mừng vì đó là kết quả do những người hoạt động sân khấu đồng lòng thực hiện sau khi cùng chia sẻ mong muốn tiếp nối lịch sử ấy.
다시 문을 연 이곳이 시민과 연극인의 소중한 보금자리가 되어 주리라 생각합니다.
Tôi tin rằng nơi vừa mở cửa trở lại này sẽ trở thành mái nhà quý giá của người dân và giới sân khấu.
- 다시 돌아오다: trở lại
- 폐관 소식: tin đóng cửa
- 주인이 수차례 바뀌다: chủ sở hữu thay đổi nhiều lần
- 연극을 올리다: công diễn vở kịch
- 연극인을 배출하다: đào tạo, sản sinh nghệ sĩ sân khấu
- 마음을 모으다: đồng lòng, chung sức
- 소중한 보금자리: mái nhà quý giá
- Người nam gọi ngày nhà hát mở cửa trở lại là một ngày đầy ý nghĩa.
- Ông nhớ lại cảm giác đau lòng khi nghe tin nhà hát đóng cửa vài năm trước.
- Nhà hát từng thay đổi chủ sở hữu nhiều lần nhưng vẫn công diễn hơn 400 vở.
- Nơi đây góp phần đào tạo nhiều nghệ sĩ và phát triển lịch sử sân khấu Hàn Quốc.
- Việc tái mở cửa là kết quả của sự chung sức từ những người muốn tiếp nối lịch sử nhà hát.
- Người nam kỳ vọng nhà hát trở thành mái nhà quý giá của người dân và giới sân khấu.
Câu 35
Hành động nói남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.
Mở phân tích câu 35
Người nam bày tỏ cảm xúc trong quá khứ qua 마음이 아팠습니다 (tôi đã rất đau lòng), niềm vui ở hiện tại qua 이번 재개관이 더욱 기쁜 것은 (việc tái mở cửa lần này càng đáng mừng) và kỳ vọng về tương lai.
Câu kết 소중한 보금자리가 되어 주리라 생각합니다 (tôi tin nơi đây sẽ trở thành mái nhà quý giá) cho thấy ông đang nói về cảm nghĩ và mong đợi đối với việc tái mở cửa, nên chọn ④.
Dịch: Đang cam kết xây dựng một nhà hát dành cho giới sân khấu.
Vì sao sai: Nhà hát đã được mở cửa trở lại; người nam không cam kết xây một công trình mới.
Dịch: Đang giới thiệu diện mạo và cơ sở vật chất của nhà hát vừa mở cửa trở lại.
Vì sao sai: Đoạn nghe không mô tả sân khấu, ghế ngồi, trang thiết bị hay diện mạo của tòa nhà.
Dịch: Đang kêu gọi sự quan tâm và hỗ trợ dành cho giới sân khấu.
Vì sao sai: Người nam không trực tiếp yêu cầu khán giả hoặc chính quyền hỗ trợ giới sân khấu; ông nhấn mạnh ý nghĩa của sự chung sức đã tạo nên việc tái mở cửa.
Câu 36
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 36
Kịch bản nêu trực tiếp 주인이 수차례 바뀌는 와중에도 (dù chủ sở hữu thay đổi nhiều lần). Cụm 수차례 tương ứng với 여러 번, nên phương án ② đúng.
Các chi tiết còn lại cần phân biệt chính xác: nhà hát đóng cửa vài năm trước, đã từng công diễn hơn 400 vở và những người chung sức mở lại là giới sân khấu.
Dịch: Nhà hát này đã đóng cửa vào năm ngoái.
Vì sao sai: Người nam nói 몇 년 전 (vài năm trước), không phải năm ngoái.
Dịch: Hôm nay nhà hát này công diễn vở kịch thứ 400.
Vì sao sai: 400여 편의 연극을 올리다 (đã công diễn hơn 400 vở) là thành tích tích lũy trong lịch sử nhà hát, không phải hôm nay diễn vở thứ 400.
Dịch: Người dân bình thường đã chung sức mở lại nhà hát này.
Vì sao sai: Những người đồng lòng thực hiện việc tái mở cửa là 연극인들 (những người hoạt động sân khấu), không phải người dân bình thường nói chung.
Câu 37-38: Nghe giải thích sức hấp dẫn của ảnh chụp bằng phim
Đoạn nghe chung cho câu 37-38
Phỏng vấn남자: 부모 세대가 사용했던 필름 카메라가 디지털에 익숙한 젊은 세대들의 마음을 사로잡고 있습니다.
여자: 네. 필름 사진만이 갖는 독특한 감성 때문입니다. 필름을 현상하기 위해 약품 처리를 하는 과정에서 묘한 색감과 분위기가 나는데 그것이 아주 매력적이죠. 또 필름 카메라는 필름을 구하기도 어렵고 필름마다 찍을 수 있는 사진 수가 제한적이에요. 인화 과정을 거쳐야만 사진을 받아볼 수 있고요. 이런 번거로움이 오히려 젊은 세대들이 사진 한 장 한 장을 소중하고 특별하게 느끼는 이유가 됩니다.
Mở phân tích chung câu 37-38
남자: 부모 세대가 사용했던 필름 카메라가 디지털에 익숙한 젊은 세대들의 마음을 사로잡고 있습니다.
Nam: Máy ảnh phim mà thế hệ cha mẹ từng sử dụng đang thu hút trái tim của thế hệ trẻ vốn quen với kỹ thuật số.
여자: 네. 필름 사진만이 갖는 독특한 감성 때문입니다.
Nữ: Vâng. Đó là vì cảm xúc độc đáo chỉ ảnh phim mới có.
필름을 현상하기 위해 약품 처리를 하는 과정에서 묘한 색감과 분위기가 나는데 그것이 아주 매력적이죠.
Trong quá trình xử lý hóa chất để tráng phim, ảnh tạo ra màu sắc và bầu không khí kỳ lạ; chính điều đó rất hấp dẫn.
또 필름 카메라는 필름을 구하기도 어렵고 필름마다 찍을 수 있는 사진 수가 제한적이에요.
Ngoài ra, phim khó tìm mua và số ảnh có thể chụp trên mỗi cuộn phim cũng có giới hạn.
인화 과정을 거쳐야만 사진을 받아볼 수 있고요.
Chỉ sau khi trải qua công đoạn in tráng thì người chụp mới có thể nhận được ảnh.
이런 번거로움이 오히려 젊은 세대들이 사진 한 장 한 장을 소중하고 특별하게 느끼는 이유가 됩니다.
Chính sự bất tiện này lại khiến thế hệ trẻ cảm thấy từng bức ảnh đều quý giá và đặc biệt.
- 마음을 사로잡다: thu hút, chinh phục trái tim
- 독특한 감성: cảm xúc độc đáo
- 약품 처리를 하다: xử lý bằng hóa chất
- 묘한 색감과 분위기: màu sắc và bầu không khí đặc biệt
- 사진 수가 제한적이다: số ảnh bị giới hạn
- 인화 과정을 거치다: trải qua công đoạn in tráng
- 소중하고 특별하게 느끼다: cảm thấy quý giá và đặc biệt
- Máy ảnh phim cũ đang thu hút thế hệ trẻ quen với công nghệ số.
- Ảnh phim tạo ra cảm xúc riêng nhờ màu sắc và bầu không khí hình thành trong quá trình xử lý hóa chất.
- Phim khó tìm và mỗi cuộn chỉ cho phép chụp một số ảnh giới hạn.
- Người chụp không thể xem ngay mà phải chờ qua công đoạn in tráng.
- Những bất tiện ấy khiến từng lần bấm máy trở nên có chủ ý hơn.
- Vì vậy thế hệ trẻ cảm thấy từng tấm ảnh phim quý giá và đặc biệt.
Câu 37
Trọng tâm여자의 중심 생각으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 37
Người nữ mở đầu bằng 필름 사진만이 갖는 독특한 감성 (cảm xúc độc đáo chỉ ảnh phim mới có), rồi giải thích cụ thể qua màu sắc, bầu không khí và sự chờ đợi trong quá trình tráng rửa.
Câu kết cho biết chính những bất tiện khiến từng bức ảnh trở nên quý giá và đặc biệt. Vì vậy ý bao quát nhất là ảnh phim có sức hấp dẫn riêng kích thích cảm xúc, tương ứng với ④.
Dịch: Khi chụp ảnh, điều quan trọng là phải dành nhiều tâm sức.
Vì sao sai: Người nữ không đưa ra lời khuyên chung rằng mọi loại ảnh đều phải chụp bằng sự tận tâm; cô đang giải thích sức hấp dẫn đặc thù của ảnh phim.
Dịch: Muốn chụp ảnh phim tốt thì phải chụp thử thật nhiều.
Vì sao sai: Số ảnh trên mỗi cuộn phim bị giới hạn, nên đoạn nghe không khuyên chụp thật nhiều để nâng cao kỹ năng.
Dịch: Nếu in nhiều bản ảnh thì giá trị của bản gốc sẽ giảm.
Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn đến bản gốc, bản sao hoặc việc giá trị ảnh giảm khi in nhiều bản.
Câu 38
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 38
Người nữ nói rõ 약품 처리를 하는 과정에서 묘한 색감과 분위기가 나다 (trong quá trình xử lý hóa chất xuất hiện màu sắc và bầu không khí đặc biệt). Đây là nội dung của phương án ③.
Các phương án còn lại đảo ngược thông tin: ảnh chỉ nhận được sau khi in tráng, quá trình vẫn bất tiện và nhóm đang bị thu hút là thế hệ trẻ.
Dịch: Có thể xem trước ảnh phim trước khi in tráng.
Vì sao sai: Kịch bản nói 인화 과정을 거쳐야만 사진을 받아볼 수 있다 (chỉ sau khi trải qua công đoạn in tráng mới có thể nhận ảnh), nên không thể xem trước.
Dịch: Quá trình để nhận được ảnh phim đã trở nên dễ dàng hơn.
Vì sao sai: Người nữ gọi những bước này là 번거로움 (sự bất tiện), không nói quá trình đã trở nên dễ dàng.
Dịch: Máy ảnh phim đang thịnh hành trở lại trong thế hệ cha mẹ.
Vì sao sai: Máy ảnh phim từng được thế hệ cha mẹ sử dụng nhưng hiện đang thu hút 젊은 세대 (thế hệ trẻ), không phải tái thịnh hành trong chính thế hệ cha mẹ.
Câu 39-40: Nghe trao đổi về dự án cải thiện hệ sinh thái biển
Đoạn nghe chung cho câu 39-40
Nội dung trước여자: 그렇다면 정부는 지난 10년간 해양 생태계 개선 사업이 성공적이었다고 판단한 거군요.
남자: 네. 최근에 해양 생태계의 환경이 개선되고 있다는 지표가 나오자 사업의 확대 시행까지 검토하고 있습니다. 이 사업에 대해 일부 어업인의 반대가 있는 것도 사실입니다. 바다 생물의 서식 환경이 개선되면 소득이 증대할 것이라 기대했으나 어획량은 기대만큼 늘지 않았기 때문입니다. 그러나 해양 생태계를 건강하게 만드는 것은 장기적인 관점에서 어업인들의 소득 증대로 이어질 수 있습니다. 사업의 필요성에 대한 공감대를 넓혀 나가는 노력을 해야 할 것입니다.
Mở phân tích chung câu 39-40
여자: 그렇다면 정부는 지난 10년간 해양 생태계 개선 사업이 성공적이었다고 판단한 거군요.
Nữ: Vậy thì chính phủ đã đánh giá dự án cải thiện hệ sinh thái biển trong 10 năm qua là thành công.
남자: 네. 최근에 해양 생태계의 환경이 개선되고 있다는 지표가 나오자 사업의 확대 시행까지 검토하고 있습니다.
Nam: Vâng. Gần đây, khi xuất hiện chỉ số cho thấy môi trường hệ sinh thái biển đang được cải thiện, chính phủ còn xem xét mở rộng việc triển khai dự án.
이 사업에 대해 일부 어업인의 반대가 있는 것도 사실입니다.
Đúng là một số ngư dân đang phản đối dự án này.
바다 생물의 서식 환경이 개선되면 소득이 증대할 것이라 기대했으나 어획량은 기대만큼 늘지 않았기 때문입니다.
Họ kỳ vọng thu nhập sẽ tăng khi môi trường sống của sinh vật biển được cải thiện, nhưng sản lượng đánh bắt đã không tăng nhiều như mong đợi.
그러나 해양 생태계를 건강하게 만드는 것은 장기적인 관점에서 어업인들의 소득 증대로 이어질 수 있습니다.
Tuy nhiên, làm cho hệ sinh thái biển khỏe mạnh có thể dẫn đến tăng thu nhập cho ngư dân xét về lâu dài.
사업의 필요성에 대한 공감대를 넓혀 나가는 노력을 해야 할 것입니다.
Cần nỗ lực mở rộng sự đồng thuận về tính cần thiết của dự án.
- 성공적이라고 판단하다: đánh giá là thành công
- 개선 지표가 나오다: xuất hiện chỉ số cải thiện
- 확대 시행을 검토하다: xem xét mở rộng triển khai
- 어업인의 반대: sự phản đối của ngư dân
- 서식 환경이 개선되다: môi trường sống được cải thiện
- 어획량이 늘다: sản lượng đánh bắt tăng
- 공감대를 넓히다: mở rộng sự đồng thuận
- Người nữ kết luận chính phủ đánh giá tích cực dự án đã tiến hành trong 10 năm.
- Các chỉ số gần đây cho thấy môi trường hệ sinh thái biển đang được cải thiện.
- Chính phủ đang xem xét mở rộng phạm vi triển khai dự án.
- Một số ngư dân phản đối vì sản lượng đánh bắt không tăng như kỳ vọng.
- Người nam cho rằng hệ sinh thái khỏe mạnh có thể làm tăng thu nhập về lâu dài.
- Ông đề xuất tăng cường sự đồng thuận của ngư dân về tính cần thiết của dự án.
Câu 39
Nội dung trước이 대화 전의 내용으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 39
Người nữ mở đầu bằng 그렇다면 (nếu vậy, vậy thì), cho thấy cô đang rút ra kết luận từ nội dung vừa được nói trước đó.
Kết luận của cô là 정부는 ... 사업이 성공적이었다고 판단한 거군요 (chính phủ đã đánh giá dự án là thành công). Vì vậy nội dung trước phù hợp nhất là chính phủ đã đánh giá tích cực dự án, tức ②.
Dịch: Một chỉ số đánh giá môi trường hệ sinh thái biển đã được phát triển.
Vì sao sai: Phần hiện tại chỉ nói gần đây có chỉ số cho thấy môi trường được cải thiện; không nói một chỉ số mới vừa được phát triển.
Dịch: Một chính sách mới nhằm tăng thu nhập của ngư dân đã được công bố.
Vì sao sai: Không có thông tin về việc công bố một chính sách mới dành riêng cho thu nhập ngư dân.
Dịch: Đã có bài báo đặt nghi vấn về hiệu quả thực tế của dự án.
Vì sao sai: Sự nghi ngờ và phản đối đến từ một số ngư dân vì sản lượng không tăng như kỳ vọng, không phải từ một bài báo được nhắc ở phần trước.
Câu 40
Nội dung đúng들은 내용과 같은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 40
Người nam nói ngư dân 소득이 증대할 것이라 기대했으나 (đã kỳ vọng thu nhập sẽ tăng), nhưng sản lượng đánh bắt không tăng nhiều như họ mong đợi. Phần đầu của câu này khớp trực tiếp với ④.
Cần phân biệt kỳ vọng ban đầu với kết quả hiện tại: ngư dân từng kỳ vọng thu nhập tăng, còn hiện nay một số người phản đối vì kết quả chưa đạt mức mong muốn.
Dịch: Các ngư dân đang yêu cầu mở rộng việc triển khai dự án này.
Vì sao sai: Một số ngư dân đang phản đối dự án; bên xem xét mở rộng triển khai là chính phủ.
Dịch: Chính phủ đang xem xét dừng dự án vì lý do kinh tế.
Vì sao sai: Chính phủ không xem xét dừng dự án mà đang xem xét 확대 시행 (mở rộng việc triển khai) sau khi thấy chỉ số tích cực.
Dịch: Dự án này bắt đầu lần này và sẽ được tiến hành trong 10 năm tới.
Vì sao sai: Dự án đã được thực hiện trong 지난 10년간 (10 năm qua), không phải vừa bắt đầu và sẽ kéo dài 10 năm tới.



