04/08/2026

TOPIK I kỳ thi 83 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 83
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Bài hướng dẫn phân tích từng câu theo đúng đề thi chính thức, giúp bạn nhận ra từ khóa, xác định quan hệ ngữ pháp, đối chiếu thông tin trên hình và loại trừ đáp án gây nhiễu.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 83 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc nhãn sản phẩm, quảng cáo, bài đăng để tìm câu không đúng.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, tìm ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với nội dung

Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu, gạch chân những từ cùng trường nghĩa rồi chọn danh từ bao quát chúng. Đặc biệt chú ý hành động hoặc trạng thái được lặp lại ở cả hai câu, không chọn chủ đề chỉ dựa vào một từ đơn lẻ.

Câu 31

Chọn chủ đề
사과가 맛있습니다. 바나나도 맛있습니다.
① 날씨
② 과일
③ 직업
④ 나이
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 사과맛있습니다.
    Táo ngon.
  2. 바나나맛있습니다.
    Chuối cũng ngon.
Từ khóa đắt giá:
  • 사과: táo
  • 바나나: chuối
  • 맛있다: ngon
  • -도: cũng, thêm một đối tượng có cùng đặc điểm
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai danh từ trung tâm là 사과바나나. Đây đều là tên trái cây. Trợ từ trong câu thứ hai cho biết chuối cũng có đặc điểm ngon giống táo, vì vậy chủ đề bao quát của cả hai câu là 과일.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 날씨 (Thời tiết): Sai vì không có từ nào chỉ nắng, mưa, nóng hoặc lạnh.
③ 직업 (Nghề nghiệp): Sai vì đoạn không giới thiệu nghề của một người.
④ 나이 (Tuổi tác): Sai vì không có số đếm đi với 살 để nói tuổi.
Mẹo làm nhanh: Khi hai câu nêu tên hai đồ vật cùng một nhóm, hãy gọi tên nhóm chung. 사과 + 바나나 = 과일.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 과일 Trái cây

Câu 32

Chọn chủ đề
가게에 갑니다. 모자를 삽니다.
① 쇼핑
② 공부
③ 이름
④ 음식
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 가게갑니다.
    Tôi đi đến cửa hàng.
  2. 모자삽니다.
    Tôi mua một chiếc mũ.
Từ khóa đắt giá:
  • 가게: cửa hàng
  • 모자:
  • 사다: mua
  • 쇼핑: mua sắm
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu cho biết người nói đi đến 가게 (cửa hàng), câu sau nêu hành động 모자를 사다 (mua mũ). Địa điểm và hành động kết hợp trực tiếp để tạo thành tình huống mua sắm, nên chủ đề đúng là 쇼핑.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 공부 (Học tập): Sai vì không có trường học, sách vở hoặc hoạt động học.
③ 이름 (Tên): Sai vì đoạn văn không hỏi hoặc giới thiệu tên.
④ 음식 (Đồ ăn): Sai vì món được mua là 모자, tức chiếc mũ, không phải thực phẩm.
Mẹo làm nhanh: Hãy ghép địa điểm với hành động: 가게에 가다 + 물건을 사다 thường dẫn ngay đến chủ đề 쇼핑.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 쇼핑 Mua sắm

Câu 33

Chọn chủ đề
7월에는 수업이 없습니다. 학교에 안 갑니다.
① 계절
② 방학
③ 여행
④ 위치
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 7월에는 수업없습니다.
    Tháng 7 không có tiết học.
  2. 학교에 안 갑니다.
    Tôi không đi đến trường.
Từ khóa đắt giá:
  • 7월: tháng 7
  • 수업이 없다: không có tiết học
  • 학교에 안 가다: không đi đến trường
  • 방학: kỳ nghỉ của trường
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai dữ kiện phải được đọc cùng nhau: trong tháng 7 không có lớp và người nói không đến trường. Đây là trạng thái điển hình của 방학 (kỳ nghỉ). Chỉ nhìn riêng 7월 có thể khiến người học nghĩ đến mùa hè, nhưng câu hỏi yêu cầu chủ đề bao quát của toàn bộ nội dung.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 계절 (Mùa): Sai vì đoạn không miêu tả mùa hè nóng hay mùa đông lạnh; tháng 7 chỉ là mốc thời gian.
③ 여행 (Du lịch): Sai vì không có hành động đi du lịch, đặt vé hoặc đến một nơi khác.
④ 위치 (Vị trí): Sai vì 학교에 chỉ là nơi không đến, không phải thông tin mô tả trường nằm ở đâu.
Mẹo làm nhanh: Gặp cặp thông tin 수업이 없다 + 학교에 안 가다, hãy nghĩ ngay đến 방학.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 방학 Kỳ nghỉ
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền dựa vào trợ từ và vị trí của ô trống, sau đó kiểm tra quan hệ nghĩa giữa hai câu. Hãy ưu tiên các cụm từ quen thuộc như 영화를 보다, 노래를 듣다, 학생을 가르치다 và 처음 만나다.

Câu 34

Điền động từ
영화를 (    ). 정말 재미있습니다.
① 봅니다
② 잡니다
③ 보냅니다
④ 마십니다
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 영화봅니다.
    Tôi xem phim.
  2. 정말 재미있습니다.
    Bộ phim thật sự rất thú vị.
Từ khóa đắt giá:
  • 영화를 보다: xem phim
  • 정말: thật sự, rất
  • 재미있다: thú vị
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Danh từ 영화 gắn với trợ từ tân ngữ , vì vậy ô trống cần một động từ có thể tác động lên phim. Cụm cố định tự nhiên là 영화를 보다. Câu sau “정말 재미있습니다” cũng xác nhận người nói đã xem và đánh giá bộ phim thú vị.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 잡니다 (Ngủ): Sai vì 자다 là nội động từ, không dùng theo cấu trúc 영화를 자다.
③ 보냅니다 (Gửi / trải qua): Sai vì 보내다 thường đi với 편지, 이메일 hoặc thời gian, không đi với 영화 trong ngữ cảnh này.
④ 마십니다 (Uống): Sai vì 마시다 đi với 물, 커피, 우유 và các đồ uống.
Mẹo làm nhanh: Học theo cụm: 영화를 보다, 노래를 듣다, 책을 읽다. Tân ngữ thường gợi ra động từ đi kèm.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 봅니다 Xem

Câu 35

Điền danh từ
한국 가수를 좋아합니다. 매일 한국 (    )를 듣습니다.
① 편지
② 노래
③ 전화
④ 시계
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 한국 가수좋아합니다.
    Tôi thích ca sĩ Hàn Quốc.
  2. 매일 한국 노래듣습니다.
    Mỗi ngày tôi nghe nhạc Hàn Quốc.
Từ khóa đắt giá:
  • 가수: ca sĩ
  • 노래: bài hát
  • 듣다: nghe
  • 매일: mỗi ngày
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Ô trống đứng trước trợ từ và động từ 듣습니다, nên cần một danh từ chỉ âm thanh hoặc nội dung có thể nghe. Câu trước nhắc đến ca sĩ Hàn Quốc, vì vậy 한국 노래 là liên kết nghĩa trực tiếp và tự nhiên nhất.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 편지 (Thư): Sai vì thư thường đi với 읽다 hoặc 쓰다, không đi với 듣다.
③ 전화 (Điện thoại / cuộc gọi): Sai vì ngữ cảnh nói về ca sĩ và nội dung nghe hằng ngày; 전화를 듣다 cũng không phải cụm thông dụng.
④ 시계 (Đồng hồ): Sai vì đồng hồ là đồ vật để xem giờ, không phải nội dung để nghe.
Mẹo làm nhanh: Nhìn động từ phía sau: 듣다 thường kết hợp với 노래, 음악, 이야기. Câu trước nhắc 가수 nên đáp án càng rõ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 노래 Bài hát

Câu 36

Điền động từ
저는 선생님입니다. 학교에서 학생들을 (    ).
① 읽습니다
② 입습니다
③ 가르칩니다
④ 물어봅니다
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 선생님입니다.
    Tôi là giáo viên.
  2. 학교에서 학생들가르칩니다.
    Tôi dạy học sinh ở trường.
Từ khóa đắt giá:
  • 선생님: giáo viên
  • 학생: học sinh
  • 가르치다: dạy
  • 학교에서: tại trường, nơi hành động diễn ra
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu xác định nghề của người nói là giáo viên. Câu sau có địa điểm 학교에서 và tân ngữ 학생들을. Động từ phù hợp cả về ngữ pháp lẫn nghĩa là 가르치다: giáo viên dạy học sinh ở trường.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 읽습니다 (Đọc): Sai vì đối tượng của 읽다 thường là 책, 신문, 편지; không nói 학생들을 읽다.
② 입습니다 (Mặc): Sai vì 입다 đi với quần áo như 옷, 바지, 치마.
④ 물어봅니다 (Hỏi): Có thể hỏi một người trong tình huống khác, nhưng không khớp với mạch giới thiệu nghề và công việc tiêu biểu của giáo viên.
Mẹo làm nhanh: Dựa vào bộ ba 선생님 - 학교 - 학생, động từ tự nhiên nhất là 가르치다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 가르칩니다 Dạy

Câu 37

Điền tính từ
저는 요즘 (    ). 시간이 없습니다.
① 작습니다
② 바쁩니다
③ 무겁습니다
④ 조용합니다
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 요즘 바쁩니다.
    Dạo này tôi bận.
  2. 시간없습니다.
    Tôi không có thời gian.
Từ khóa đắt giá:
  • 요즘: dạo này
  • 바쁘다: bận
  • 시간이 없다: không có thời gian
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu sau là manh mối quyết định: 시간이 없습니다 (không có thời gian). Trạng thái thường dẫn đến việc không có thời gian là 바쁘다 (bận). Hai câu tạo quan hệ giải thích rất tự nhiên: dạo này bận nên không có thời gian.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 작습니다 (Nhỏ): Sai vì kích thước nhỏ không liên quan đến việc thiếu thời gian.
③ 무겁습니다 (Nặng): Sai vì trọng lượng nặng không giải thích câu sau.
④ 조용합니다 (Yên tĩnh): Sai vì sự yên tĩnh không tạo quan hệ nghĩa với 시간이 없습니다.
Mẹo làm nhanh: Khi câu sau là 시간이 없습니다, đáp án thường liên quan đến lịch trình hoặc mức độ bận: 바쁘다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 바쁩니다 Bận

Câu 38

Điền trạng từ
저는 김민수 씨를 모릅니다. 내일 (    ) 만납니다.
① 처음
② 보통
③ 제일
④ 항상
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 김민수 씨를 모릅니다.
    Tôi không biết anh Kim Minsu.
  2. 내일 처음 만납니다.
    Ngày mai tôi gặp anh ấy lần đầu.
Từ khóa đắt giá:
  • 모르다: không biết
  • 내일: ngày mai
  • 처음 만나다: gặp lần đầu
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Nếu hiện tại người nói không biết Kim Minsu, cuộc gặp vào ngày mai chưa thể là hoạt động thường xuyên. Trạng từ phù hợp là 처음, tạo cụm 처음 만나다 (gặp lần đầu). Đây là quan hệ suy luận trực tiếp giữa hai câu.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 보통 (Thường, thông thường): Sai vì 보통 만나다 gợi thói quen, trong khi người nói còn chưa biết người đó.
③ 제일 (Nhất): Sai vì 제일 cần đi với tính từ hoặc trạng từ để so sánh mức độ, không phù hợp ở đây.
④ 항상 (Luôn luôn): Sai vì không thể luôn gặp một người mà mình nói là chưa biết.
Mẹo làm nhanh: Cặp ý 모르다 ở hiện tại và 내일 만나다 thường dẫn đến biểu hiện 처음 만나다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 처음 Lần đầu

Câu 39

Điền trợ từ
저는 볼펜이 없습니다. 연필(    ) 있습니다.
① 을
② 만
③ 도
④ 로
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 저는 볼펜없습니다.
    Tôi không có bút bi.
  2. 연필있습니다.
    Tôi chỉ có bút chì.
Từ khóa đắt giá:
  • 볼펜: bút bi
  • 연필: bút chì
  • -만: chỉ
  • 있다 / 없다: có / không có
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu phủ định sự tồn tại của bút bi. Câu sau cần nói vật duy nhất người nói có là bút chì. Trợ từ giới hạn mang nghĩa “chỉ”, vì vậy 연필만 있습니다 là câu hoàn chỉnh và nối nghĩa chính xác với câu trước.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 을 (Trợ từ tân ngữ): Sai vì 있다 không phải động từ tác động lên 연필; cần biểu hiện sự tồn tại chứ không phải tân ngữ.
③ 도 (Cũng): Sai vì “cũng có bút chì” thường bổ sung vào một vật đã có, trái với mạch “không có bút bi”.
④ 로 (Bằng, theo hướng): Sai vì 로 cần ngữ cảnh phương tiện, cách thức hoặc hướng di chuyển.
Mẹo làm nhanh: Cấu trúc đối lập thường gặp: A는/이 없다. B만 있다. - không có A, chỉ có B.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 만 Chỉ
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Đề hỏi 맞지 않는 것, nghĩa là chọn câu SAI so với hình. Với nhãn sản phẩm hãy kiểm tra tên, giá và ngày tháng; với quảng cáo hãy soi số lượng và đặc điểm; với bài đăng hãy đối chiếu người đang ở đâu và ai chỉ đang bình luận.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 83 câu 40
① 우유입니다.
② 천 원입니다.
③ 딸기 맛입니다.
④ 팔월까지 팝니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
  • 딸기 우유: sữa dâu
  • 2022.07.20.까지: đến ngày 20 tháng 7 năm 2022
  • 1,000원: 1.000 won
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Hộp sản phẩm ghi rõ 딸기우유, giá 1,000원 và thời hạn 2022.07.20.까지. Câu ④ nói sản phẩm được bán đến tháng 8, trong khi con số trên nhãn là tháng 7. Vì đề hỏi câu không đúng, phải chọn ④.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 우유입니다 (Đây là sữa): Đúng vì tên sản phẩm có từ 우유.
② 천 원입니다 (Giá 1.000 won): Đúng vì phía dưới hộp ghi 1,000원.
③ 딸기 맛입니다 (Có vị dâu): Đúng vì sản phẩm là 딸기우유 và có hình quả dâu.
Mẹo làm nhanh: Với nhãn sản phẩm, hãy đối chiếu lần lượt tên - giá - ngày tháng. Bẫy thường chỉ thay một con số, ở đây là 7월 thành 8월.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 팔월까지 팝니다. Bán đến tháng 8 - câu sai so với nhãn

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 83 câu 41
① 방이 많습니다.
② 부엌이 큽니다.
③ 화장실이 있습니다.
④ 대학교에서 가깝습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên quảng cáo:
  • 있습니다: có phòng cho thuê
  • 한국대학교 앞: ở trước Đại học Hankuk
  • 방 하나, 큰 부엌: một phòng, bếp lớn
  • 깨끗한 화장실: nhà vệ sinh sạch sẽ
  • 문의 전화: 010-1234-5678 - điện thoại liên hệ
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Chi tiết quyết định là 방 하나, nghĩa là “một phòng”. Vì vậy câu ① “Có nhiều phòng” trái trực tiếp với quảng cáo. Các thông tin về bếp lớn, nhà vệ sinh và vị trí trước trường đại học đều được ghi rõ.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với quảng cáo:
② 부엌이 큽니다 (Bếp lớn): Đúng vì quảng cáo ghi 큰 부엌.
③ 화장실이 있습니다 (Có nhà vệ sinh): Đúng vì có thông tin 깨끗한 화장실.
④ 대학교에서 가깝습니다 (Gần trường đại học): Đúng vì 한국대학교 앞 nghĩa là ở ngay trước Đại học Hankuk.
Mẹo làm nhanh: Đừng bỏ qua từ chỉ số lượng như 하나. Chỉ một từ này đủ để bác bỏ câu 방이 많습니다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 방이 많습니다. Có nhiều phòng - câu sai so với quảng cáo

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 83 câu 42
① 수미 씨는 공항에 왔습니다.
② 수미 씨는 제주도에 있습니다.
③ 지금 제주도는 날씨가 좋습니다.
④ 민희 씨는 수미 씨와 같이 있습니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung bài đăng và bình luận:
  • 수미: 저는 지금 제주도예요.
    Sumi: Bây giờ tôi đang ở đảo Jeju.
  • 여기 날씨가 정말 좋아요.
    Thời tiết ở đây thật sự rất đẹp.
  • 민희: 와! 저도 가고 싶어요.
    Minhee: Oa! Tôi cũng muốn đi.
  • 수미: 네. 우리 다음에 같이 와요.
    Sumi: Vâng. Lần sau chúng ta cùng đến nhé.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Sumi đang ở Jeju và ảnh phía sau có chữ 제주공항. Minhee chỉ bình luận rằng mình cũng muốn đi, sau đó Sumi đề nghị lần sau cùng đến. Điều này chứng tỏ Minhee không ở cùng Sumi vào thời điểm hiện tại. Vì vậy câu ④ là câu sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với bài đăng:
① 수미 씨는 공항에 왔습니다: Đúng vì ảnh cho thấy Sumi đang ở 제주공항.
② 수미 씨는 제주도에 있습니다: Đúng vì Sumi viết 저는 지금 제주도예요.
③ 지금 제주도는 날씨가 좋습니다: Đúng vì bài đăng ghi 여기 날씨가 정말 좋아요.
Mẹo làm nhanh: Phân biệt đang ở cùng với muốn đi / lần sau đi cùng. Các biểu hiện 가고 싶어요다음에 같이 와요 đều cho thấy Minhee chưa có mặt ở đó.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 민희 씨는 수미 씨와 같이 있습니다. Minhee đang ở cùng Sumi - câu sai so với bài đăng
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 83 phần 1