06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 41-50

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 60
Câu 41-50: Chính trị, động vật, khoa học và xã hội

Phần 5 gồm năm đoạn nghe dài cuối đề, trải rộng từ lịch sử chính trị và hành vi động vật đến khoa học vật liệu, dân số và y học. Bài học tập trung vào cách nhận diện trục giải thích, phân biệt chi tiết đúng và xác định thái độ của người nói.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 60 phần 5
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Đang học phần này
1

Câu 41-42: Nghe bài giảng về cách vua Joseon sử dụng mâm cơm surasang trong việc trị quốc

Cách làm dạng này: Câu 41 hỏi nội dung trung tâm nên không dừng ở chi tiết “món ăn” mà phải theo dõi chức năng của 수라상 (mâm cơm của vua): nắm tình hình địa phương, thể hiện sự quan tâm đến dân và làm dịu tranh chấp giữa các quan. Câu 42 hỏi chi tiết đúng, vì vậy cần đối chiếu trực tiếp quan hệ “đặc sản theo mùa → tình hình từng vùng”.

Đoạn nghe chung cho câu 41-42

Lịch sử - chính trị

여자: 조선 시대 왕의 밥상인 수라상에는 각 지방의 제철 특산품이 올랐습니다.

그래서 왕은 수라상에 올라오는 식재료를 보고 각 지방의 상황을 두루 짐작할 수 있었지요.

그런데 나라에 가뭄이나 홍수 피해가 있으면 왕은 백성을 아끼는 마음에서 반찬 수를 줄이기도 했습니다.

수라상은 신하들의 분쟁을 잠재우기 위한 수단으로도 활용되었는데요.

신하들 간의 분쟁이 심해질 경우 왕은 반찬 수를 줄이겠다고 선언합니다.

그러면 신하들은 왕의 건강을 염려해서 잠시나마 분쟁을 멈추었지요.

왕이 수라상을 정치에 적절히 이용했던 겁니다.

Mở phân tích chung câu 41-42
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 조선 시대 왕의 밥상인 수라상에는 각 지방의 제철 특산품이 올랐습니다.

Nữ: Trên mâm cơm của vua thời Joseon có các đặc sản đúng mùa từ từng địa phương.

그래서 왕은 수라상에 올라오는 식재료를 보고 각 지방의 상황을 두루 짐작할 수 있었지요.

Vì vậy, nhìn vào nguyên liệu được dâng lên mâm cơm, nhà vua có thể phần nào đoán biết tình hình ở khắp các địa phương.

그런데 나라에 가뭄이나 홍수 피해가 있으면 왕은 백성을 아끼는 마음에서 반찬 수를 줄이기도 했습니다.

Khi đất nước gặp thiệt hại do hạn hán hoặc lũ lụt, vì thương dân nên nhà vua cũng giảm số món ăn.

수라상은 신하들의 분쟁을 잠재우기 위한 수단으로도 활용되었는데요.

Surasang còn được sử dụng như một phương tiện để làm lắng xuống tranh chấp giữa các quan.

신하들 간의 분쟁이 심해질 경우 왕은 반찬 수를 줄이겠다고 선언합니다.

Khi tranh chấp giữa các quan trở nên nghiêm trọng, nhà vua tuyên bố sẽ giảm số món ăn.

그러면 신하들은 왕의 건강을 염려해서 잠시나마 분쟁을 멈추었지요.

Khi ấy, vì lo cho sức khỏe của vua nên các quan tạm thời dừng tranh chấp.

왕이 수라상을 정치에 적절히 이용했던 겁니다.

Tức là nhà vua đã sử dụng surasang một cách thích hợp vào việc chính trị.

Từ khóa quan trọng:
  • 수라상: mâm cơm của vua
  • 제철 특산품: đặc sản đúng mùa
  • 각 지방의 상황을 짐작하다: đoán biết tình hình từng địa phương
  • 반찬 수를 줄이다: giảm số món ăn
  • 분쟁을 잠재우다: làm dịu tranh chấp
  • 정치에 이용하다: sử dụng vào chính trị
Bản đồ nội dung:
  • Đặc sản theo mùa của các địa phương được dâng lên surasang.
  • Nhà vua nhìn nguyên liệu để nắm tình hình ở từng vùng.
  • Khi có hạn hán hoặc lũ lụt, vua giảm món ăn để thể hiện lòng thương dân.
  • Khi các quan tranh chấp, vua tuyên bố giảm món để khiến họ lo cho sức khỏe của vua và ngừng tranh cãi.
  • Kết luận: surasang được nhà vua dùng như một công cụ trong việc điều hành đất nước.

Câu 41

Trọng tâm

이 강연의 중심 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 수라상은 왕의 국정 운영에 활용되었다.
② 수라상의 음식 수는 왕의 권력을 나타냈다.
③ 수라상은 조선 시대 음식 문화를 보여 준다.
④ 수라상의 의미는 시대마다 다르게 해석된다.
Mở phân tích câu 41
Suy luận:

Đoạn nghe không chỉ giới thiệu món ăn mà liên tục giải thích nhà vua dùng surasang để 각 지방의 상황을 짐작 (đoán biết tình hình các địa phương), thể hiện sự quan tâm đến dân và làm dịu tranh chấp.

Câu kết 왕이 수라상을 정치에 적절히 이용했던 겁니다 (nhà vua đã sử dụng surasang thích hợp vào chính trị) trực tiếp khái quát toàn đoạn.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 수라상은 왕의 국정 운영에 활용되었다.Surasang được sử dụng trong việc điều hành quốc gia của nhà vua.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 수라상의 음식 수는 왕의 권력을 나타냈다.

Dịch: Số món trên surasang thể hiện quyền lực của nhà vua.

Vì sao sai: Số món được giảm vì thiên tai hoặc để làm dịu tranh chấp, không phải để biểu thị quyền lực.

③ 수라상은 조선 시대 음식 문화를 보여 준다.

Dịch: Surasang cho thấy văn hóa ẩm thực thời Joseon.

Vì sao sai: Đây chỉ là phạm vi quá rộng; bài giảng tập trung vào chức năng chính trị của surasang.

④ 수라상의 의미는 시대마다 다르게 해석된다.

Dịch: Ý nghĩa của surasang được diễn giải khác nhau tùy từng thời đại.

Vì sao sai: Đoạn nghe không so sánh cách giải thích qua các thời đại.

Câu 42

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 왕은 수라상의 반찬을 통해 지방 상황을 살폈다.
② 자연재해가 발생해도 수라상은 동일하게 구성됐다.
③ 왕의 건강이 나빠지면 신하들은 반찬 수를 줄였다.
④ 조선 시대 수라상에는 제철 특산품을 올리기 힘들었다.
Mở phân tích câu 42
Suy luận:

Người nói cho biết nhà vua nhìn 수라상에 올라오는 식재료 (nguyên liệu được dâng lên surasang) để đoán biết tình hình từng địa phương.

Vì vậy phương án ① diễn đạt đúng quan hệ giữa món ăn trên mâm và việc nhà vua nắm tình hình các vùng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 왕은 수라상의 반찬을 통해 지방 상황을 살폈다.Nhà vua xem xét tình hình địa phương thông qua các món ăn trên surasang.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 자연재해가 발생해도 수라상은 동일하게 구성됐다.

Dịch: Dù xảy ra thiên tai, surasang vẫn được cấu thành như nhau.

Vì sao sai: Khi có hạn hán hoặc lũ lụt, nhà vua giảm số món ăn.

③ 왕의 건강이 나빠지면 신하들은 반찬 수를 줄였다.

Dịch: Khi sức khỏe nhà vua xấu đi, các quan giảm số món ăn.

Vì sao sai: Chính nhà vua tuyên bố giảm món khi các quan tranh chấp; các quan chỉ lo cho sức khỏe của vua rồi ngừng tranh cãi.

④ 조선 시대 수라상에는 제철 특산품을 올리기 힘들었다.

Dịch: Thời Joseon rất khó dâng đặc sản đúng mùa lên surasang.

Vì sao sai: Kịch bản nói rõ các đặc sản theo mùa của từng địa phương được dâng lên surasang.

2

Câu 43-44: Nghe phim tài liệu về đười ươi dùng nước lá để giảm đau

Cách làm dạng này: Câu 43 hỏi nội dung trung tâm, cần nối chuỗi hành động “nhai lá → lấy nước → bôi lên cánh tay → giảm đau”. Câu 44 chỉ hỏi nguyên nhân các động vật thông thường tránh loại lá này; từ khóa quyết định là 사포닌의 쓴맛 (vị đắng của saponin).

Đoạn nghe chung cho câu 43-44

Động vật

남자: 암컷 오랑우탄이 새끼를 안고 나뭇잎을 뜯고 있다.

사포닌 성분이 가득 들어 있는 이 나뭇잎은 지역 주민들에게 강력한 진통제로 쓰인다.

일반적으로 동물들은 사포닌의 쓴맛을 꺼리는데, 오랑우탄은 왜 이 나뭇잎을 뜯고 있을까?

최근 이 지역에서는 오랑우탄들이 나뭇잎을 씹어서 만든 즙을 팔에 바르는 모습이 자주 목격되었다.

주로 암컷 오랑우탄이 이런 행동을 하는데 새끼를 안고 다니느라 생긴 통증을 줄이려는 것으로 보인다.

몸이 좋지 않을 때 인간처럼 약초를 먹는 오랑우탄은 발견된 적이 있으나, 나뭇잎을 즙을 내어 바르는 모습이 목격된 것은 이번이 처음이다.

Mở phân tích chung câu 43-44
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 암컷 오랑우탄이 새끼를 안고 나뭇잎을 뜯고 있다.

Nam: Một con đười ươi cái đang ôm con non và ngắt lá cây.

사포닌 성분이 가득 들어 있는 이 나뭇잎은 지역 주민들에게 강력한 진통제로 쓰인다.

Loại lá chứa nhiều saponin này được cư dân địa phương dùng như một thuốc giảm đau mạnh.

일반적으로 동물들은 사포닌의 쓴맛을 꺼리는데, 오랑우탄은 왜 이 나뭇잎을 뜯고 있을까?

Thông thường động vật tránh vị đắng của saponin, vậy tại sao đười ươi lại ngắt loại lá này?

최근 이 지역에서는 오랑우탄들이 나뭇잎을 씹어서 만든 즙을 팔에 바르는 모습이 자주 목격되었다.

Gần đây tại khu vực này, người ta thường xuyên quan sát thấy đười ươi nhai lá thành nước rồi bôi lên cánh tay.

주로 암컷 오랑우탄이 이런 행동을 하는데 새끼를 안고 다니느라 생긴 통증을 줄이려는 것으로 보인다.

Chủ yếu đười ươi cái thực hiện hành vi này, dường như để giảm cơn đau do phải bế con non.

몸이 좋지 않을 때 인간처럼 약초를 먹는 오랑우탄은 발견된 적이 있으나, 나뭇잎을 즙을 내어 바르는 모습이 목격된 것은 이번이 처음이다.

Trước đây đã từng phát hiện đười ươi ăn thảo dược như con người khi không khỏe, nhưng đây là lần đầu tiên thấy chúng ép lá lấy nước rồi bôi lên cơ thể.

Từ khóa quan trọng:
  • 사포닌 성분: thành phần saponin
  • 강력한 진통제: thuốc giảm đau mạnh
  • 쓴맛을 꺼리다: tránh vị đắng
  • 나뭇잎 즙을 바르다: bôi nước lá
  • 통증을 줄이다: giảm đau
  • 이번이 처음이다: đây là lần đầu tiên
Bản đồ nội dung:
  • Loại lá này chứa saponin và được người dân dùng làm thuốc giảm đau.
  • Động vật thông thường tránh lá vì vị đắng.
  • Đười ươi được quan sát thấy nhai lá, lấy nước rồi bôi lên cánh tay.
  • Hành vi chủ yếu xuất hiện ở đười ươi cái đang bế con, có thể nhằm giảm đau.
  • Đây là lần đầu ghi nhận đười ươi dùng nước lá bôi ngoài cơ thể.

Câu 43

Nội dung chính

이 이야기의 중심 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 새끼 양육 방식이 오랑우탄의 식습관에 영향을 미쳤다.
② 나뭇잎 즙으로 통증을 치료하는 오랑우탄이 발견되었다.
③ 사포닌이 든 나뭇잎의 맛을 즐기는 오랑우탄이 늘고 있다.
④ 오랑우탄은 나뭇잎을 구하기 위해 서식지를 옮기기 시작했다.
Mở phân tích câu 43
Suy luận:

Toàn đoạn tập trung vào phát hiện mới: đười ươi 나뭇잎을 씹어서 만든 즙을 팔에 바르다 (bôi lên tay nước lá tạo ra bằng cách nhai lá).

Người nói còn giải thích mục đích có thể là 통증을 줄이려는 것 (để giảm đau), nên ② khái quát đúng cả hành động và chức năng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 나뭇잎 즙으로 통증을 치료하는 오랑우탄이 발견되었다.Đã phát hiện đười ươi dùng nước lá để điều trị cơn đau.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 새끼 양육 방식이 오랑우탄의 식습관에 영향을 미쳤다.

Dịch: Cách nuôi con non ảnh hưởng đến thói quen ăn uống của đười ươi.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói thói quen ăn uống thay đổi; lá được dùng ngoài da để giảm đau.

③ 사포닌이 든 나뭇잎의 맛을 즐기는 오랑우탄이 늘고 있다.

Dịch: Số đười ươi thích vị của lá chứa saponin đang tăng lên.

Vì sao sai: Động vật nói chung tránh vị đắng; không có dữ liệu về số lượng tăng.

④ 오랑우탄은 나뭇잎을 구하기 위해 서식지를 옮기기 시작했다.

Dịch: Đười ươi bắt đầu chuyển nơi sống để tìm lá.

Vì sao sai: Không có thông tin về việc di chuyển môi trường sống.

Câu 44

Nguyên nhân

이 나뭇잎을 일반 동물들이 꺼리는 이유로 맞는 것을 고르십시오.

① 뜯기 힘들어서
② 건강에 좋지 않아서
③ 사포닌의 맛을 싫어해서
④ 새끼에게 먹이기 어려워서
Mở phân tích câu 44
Suy luận:

Kịch bản nêu trực tiếp 일반적으로 동물들은 사포닌의 쓴맛을 꺼리는데 (thông thường động vật tránh vị đắng của saponin).

Do đó nguyên nhân là chúng không thích vị của saponin, tương ứng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 사포닌의 맛을 싫어해서Vì chúng không thích vị của saponin.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 뜯기 힘들어서

Dịch: Vì khó ngắt lá.

Vì sao sai: Không có thông tin nào cho thấy lá khó ngắt.

② 건강에 좋지 않아서

Dịch: Vì không tốt cho sức khỏe.

Vì sao sai: Lá còn được dùng làm thuốc giảm đau; vấn đề được nhắc đến là vị đắng.

④ 새끼에게 먹이기 어려워서

Dịch: Vì khó cho con non ăn.

Vì sao sai: Đười ươi cái dùng lá cho chính cơ thể mình, không phải làm thức ăn cho con non.

3

Câu 45-46: Nghe bài giảng về đặc điểm và giá trị của hổ phách

Cách làm dạng này: Câu 45 hỏi chi tiết đúng nên cần đối chiếu các đặc điểm: hổ phách hình thành từ nhựa cây, nhẹ, trong suốt và càng nhìn rõ tạp chất thì càng có giá trị. Câu 46 hỏi cách nói; người nữ lần lượt giải thích nguồn gốc, đặc điểm vật lý và giá trị nên phải chọn phương án “giải thích đặc điểm và giá trị”.

Đoạn nghe chung cho câu 45-46

Khoa học vật liệu

여자: 오늘은 채소가 아닌 보석 ‘호박’에 대해 얘기해 보죠.

호박은 나무에서 흘러나온 수액이 굳어져서 생긴 것인데요.

일반적인 보석처럼 광물로 만들어진 게 아니라서 바닷물에 뜰 정도로 가볍습니다.

또 다른 보석들은 보통 흠집이나 불순물이 없어야 가치를 인정받지만 호박은 다릅니다.

워낙 투명하기 때문에 내부의 불순물이 그대로 보이는데, 불순물이 잘 보일수록 가치가 높습니다.

그래서 수천만 년 전의 생태계를 보여 주는 고대 곤충이나 식물의 잎 등이 들어가 있으면 다이아몬드만큼이나 비싼 가격에 팔리기도 합니다.

Mở phân tích chung câu 45-46
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘은 채소가 아닌 보석 ‘호박’에 대해 얘기해 보죠.

Nữ: Hôm nay chúng ta hãy nói về “hổ phách” là đá quý, không phải quả bí.

호박은 나무에서 흘러나온 수액이 굳어져서 생긴 것인데요.

Hổ phách được tạo thành khi nhựa chảy ra từ cây rồi đông cứng lại.

일반적인 보석처럼 광물로 만들어진 게 아니라서 바닷물에 뜰 정도로 가볍습니다.

Vì không được tạo từ khoáng vật như đá quý thông thường nên nó nhẹ đến mức có thể nổi trên nước biển.

또 다른 보석들은 보통 흠집이나 불순물이 없어야 가치를 인정받지만 호박은 다릅니다.

Các loại đá quý khác thường chỉ được công nhận giá trị khi không có vết xước hoặc tạp chất, nhưng hổ phách thì khác.

워낙 투명하기 때문에 내부의 불순물이 그대로 보이는데, 불순물이 잘 보일수록 가치가 높습니다.

Vì rất trong suốt nên tạp chất bên trong hiện rõ, và càng nhìn rõ tạp chất thì giá trị càng cao.

그래서 수천만 년 전의 생태계를 보여 주는 고대 곤충이나 식물의 잎 등이 들어가 있으면 다이아몬드만큼이나 비싼 가격에 팔리기도 합니다.

Vì vậy, nếu bên trong có côn trùng cổ đại hoặc lá cây cho thấy hệ sinh thái hàng chục triệu năm trước, nó có thể được bán với giá đắt ngang kim cương.

Từ khóa quan trọng:
  • 나무 수액이 굳다: nhựa cây đông cứng
  • 광물이 아니다: không phải khoáng vật
  • 바닷물에 뜰 정도로 가볍다: nhẹ đến mức nổi trên nước biển
  • 내부의 불순물: tạp chất bên trong
  • 불순물이 잘 보일수록 가치가 높다: càng rõ tạp chất càng có giá
  • 고대 생태계를 보여 주다: cho thấy hệ sinh thái cổ đại
Bản đồ nội dung:
  • Hổ phách là đá quý hình thành từ nhựa cây đông cứng.
  • Do không phải khoáng vật nên nó rất nhẹ.
  • Khác đá quý thông thường, tạp chất bên trong hổ phách có thể làm tăng giá trị.
  • Độ trong suốt khiến côn trùng hoặc lá cây cổ đại hiện rõ.
  • Mẫu vật quý có thể được bán với giá ngang kim cương.

Câu 45

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 호박은 광물로 만들어져 물에 뜰 수 없다.
② 호박은 다른 보석들처럼 흠집이 없는 게 좋다.
③ 호박 내부의 불순물이 잘 보이면 가격이 비싸진다.
④ 호박은 다이아몬드와 비슷한 물질로 구성되어 있다.
Mở phân tích câu 45
Suy luận:

Người nữ nói rõ 불순물이 잘 보일수록 가치가 높습니다 (tạp chất càng nhìn rõ thì giá trị càng cao).

Vì vậy phương án ③, nói giá hổ phách tăng khi tạp chất bên trong hiện rõ, khớp trực tiếp với kịch bản.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 호박 내부의 불순물이 잘 보이면 가격이 비싸진다.Nếu tạp chất bên trong hổ phách hiện rõ thì giá sẽ đắt hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 호박은 광물로 만들어져 물에 뜰 수 없다.

Dịch: Hổ phách được tạo từ khoáng vật nên không thể nổi trên nước.

Vì sao sai: Kịch bản nói hổ phách không phải khoáng vật và nhẹ đến mức nổi trên nước biển.

② 호박은 다른 보석들처럼 흠집이 없는 게 좋다.

Dịch: Hổ phách cũng như đá quý khác, không có vết xước thì tốt.

Vì sao sai: Điểm khác biệt được nhấn mạnh là tạp chất bên trong có thể làm tăng giá trị hổ phách.

④ 호박은 다이아몬드와 비슷한 물질로 구성되어 있다.

Dịch: Hổ phách được cấu tạo từ vật chất tương tự kim cương.

Vì sao sai: Hổ phách hình thành từ nhựa cây; chỉ giá của mẫu quý có thể ngang kim cương.

Câu 46

Cách nói

여자의 말하는 방식으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 호박의 가공 과정을 살피고 있다.
② 호박의 개념을 다시 정의하고 있다.
③ 호박의 유형을 파악해 비교하고 있다.
④ 호박의 특징과 가치를 설명하고 있다.
Mở phân tích câu 46
Suy luận:

Người nữ giải thích hổ phách được tạo ra thế nào, vì sao nhẹ, vì sao tạp chất có thể làm tăng giá và khi nào nó được bán rất đắt.

Đây là cách trình bày 특징과 가치를 설명하다 (giải thích đặc điểm và giá trị), không phải mô tả quy trình gia công hay phân loại.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 호박의 특징과 가치를 설명하고 있다.Người nữ đang giải thích đặc điểm và giá trị của hổ phách.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 호박의 가공 과정을 살피고 있다.

Dịch: Người nữ đang xem xét quá trình gia công hổ phách.

Vì sao sai: Kịch bản nói về quá trình hình thành tự nhiên, không phải chế tác hoặc gia công.

② 호박의 개념을 다시 정의하고 있다.

Dịch: Người nữ đang định nghĩa lại khái niệm hổ phách.

Vì sao sai: Câu mở đầu chỉ phân biệt hổ phách với quả bí; phần chính là đặc điểm và giá trị.

③ 호박의 유형을 파악해 비교하고 있다.

Dịch: Người nữ xác định và so sánh các loại hổ phách.

Vì sao sai: Không có sự phân loại nhiều loại hổ phách.

4

Câu 47-48: Nghe tọa đàm về cách xác định quy mô dân số thích hợp

Cách làm dạng này: Câu 47 hỏi nội dung đúng nên cần nắm trình tự “xác định dân số thích hợp → xây dựng chính sách dân số”. Câu 48 hỏi thái độ của người nam; anh không than khó hay phản đối mà đưa ra hướng xác định phù hợp: ngoài tài nguyên và diện tích còn phải tính đến chất lượng cuộc sống.

Đoạn nghe chung cho câu 47-48

Dân số học

여자: 인구 문제 해결을 위해 적정 인구부터 논의해야 한다는 것이군요.

남자: 네. 적정 인구란 사회의 규모와 경제적인 면에서 가장 바람직한 인구 수준을 말하는데요.

적정 인구 규모가 정해져야 그에 따른 인구 대책을 세울 수 있게 됩니다.

적정 인구는 일반적으로 사람들이 소비하는 자원의 요구량 또는 자원 생산에 필요한 땅 면적을 고려해 계산하는데요.

어떤 삶의 질과 방식으로 사느냐에 따라 요구되는 자원이 다르기 때문에 나라마다 적정 인구의 판정 기준에 차이가 있습니다.

따라서 적정 인구를 계산할 때는 국민들의 삶의 질도 함께 고려해야 합니다.

Mở phân tích chung câu 47-48
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 인구 문제 해결을 위해 적정 인구부터 논의해야 한다는 것이군요.

Nữ: Vậy là để giải quyết vấn đề dân số, trước hết phải thảo luận về quy mô dân số thích hợp.

남자: 네. 적정 인구란 사회의 규모와 경제적인 면에서 가장 바람직한 인구 수준을 말하는데요.

Nam: Vâng. Dân số thích hợp là mức dân số được xem là phù hợp nhất xét về quy mô xã hội và phương diện kinh tế.

적정 인구 규모가 정해져야 그에 따른 인구 대책을 세울 수 있게 됩니다.

Chỉ khi xác định được quy mô dân số thích hợp thì mới có thể xây dựng chính sách dân số tương ứng.

적정 인구는 일반적으로 사람들이 소비하는 자원의 요구량 또는 자원 생산에 필요한 땅 면적을 고려해 계산하는데요.

Thông thường, dân số thích hợp được tính bằng cách xét lượng tài nguyên con người tiêu thụ hoặc diện tích đất cần để sản xuất tài nguyên.

어떤 삶의 질과 방식으로 사느냐에 따라 요구되는 자원이 다르기 때문에 나라마다 적정 인구의 판정 기준에 차이가 있습니다.

Vì lượng tài nguyên cần thiết thay đổi tùy chất lượng và cách sống, nên tiêu chuẩn xác định dân số thích hợp khác nhau giữa các quốc gia.

따라서 적정 인구를 계산할 때는 국민들의 삶의 질도 함께 고려해야 합니다.

Do đó, khi tính dân số thích hợp cũng phải đồng thời xem xét chất lượng cuộc sống của người dân.

Từ khóa quan trọng:
  • 적정 인구: dân số thích hợp
  • 인구 대책을 세우다: xây dựng chính sách dân số
  • 자원의 요구량: lượng tài nguyên cần dùng
  • 땅 면적: diện tích đất
  • 판정 기준: tiêu chuẩn xác định
  • 삶의 질을 고려하다: xem xét chất lượng cuộc sống
Bản đồ nội dung:
  • Cần bàn về dân số thích hợp để giải quyết vấn đề dân số.
  • Dân số thích hợp là mức tối ưu xét về xã hội và kinh tế.
  • Phải xác định quy mô trước rồi mới xây dựng chính sách.
  • Cách tính thường dựa vào nhu cầu tài nguyên hoặc diện tích đất cần cho sản xuất.
  • Do lối sống và chất lượng sống khác nhau, tiêu chuẩn giữa các nước cũng khác.
  • Người nam đề xuất phải đưa chất lượng cuộc sống vào phép tính.

Câu 47

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 적정 인구 판정에 삶의 질을 반영하기 어렵다.
② 적정 인구를 정한 후에 인구 대책 마련이 가능하다.
③ 적정 인구 계산에 사회적 규모는 고려되지 않는다.
④ 적정 인구 기준은 모든 나라에 동일하게 적용된다.
Mở phân tích câu 47
Suy luận:

Người nam nói 적정 인구 규모가 정해져야 그에 따른 인구 대책을 세울 수 있다 (phải xác định quy mô dân số thích hợp thì mới lập được chính sách tương ứng).

Phương án ② giữ nguyên đúng trình tự nhân quả này.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 적정 인구를 정한 후에 인구 대책 마련이 가능하다.Sau khi xác định dân số thích hợp thì mới có thể xây dựng chính sách dân số.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 적정 인구 판정에 삶의 질을 반영하기 어렵다.

Dịch: Khó phản ánh chất lượng cuộc sống khi xác định dân số thích hợp.

Vì sao sai: Người nam đề xuất cần đưa chất lượng cuộc sống vào tính toán, không nói là không thể.

③ 적정 인구 계산에 사회적 규모는 고려되지 않는다.

Dịch: Quy mô xã hội không được xem xét khi tính dân số thích hợp.

Vì sao sai: Ngay phần định nghĩa đã nêu phải xét quy mô xã hội và phương diện kinh tế.

④ 적정 인구 기준은 모든 나라에 동일하게 적용된다.

Dịch: Tiêu chuẩn dân số thích hợp được áp dụng giống nhau ở mọi quốc gia.

Vì sao sai: Kịch bản nói tiêu chuẩn khác nhau giữa các nước do cách sống và nhu cầu tài nguyên khác nhau.

Câu 48

Thái độ

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 적정 인구의 계산 방식을 비판하고 있다.
② 적정 인구 판정의 어려움을 토로하고 있다.
③ 적정 인구 논의의 영향에 대해 우려하고 있다.
④ 적정 인구 논의의 적절한 방향을 제시하고 있다.
Mở phân tích câu 48
Suy luận:

Người nam giải thích cách tính hiện có rồi bổ sung rằng 국민들의 삶의 질도 함께 고려해야 합니다 (cũng phải xem xét chất lượng cuộc sống của người dân).

Đây là việc đề xuất một hướng thảo luận và tính toán phù hợp hơn, nên thái độ là “đưa ra phương hướng thích hợp”.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 적정 인구 논의의 적절한 방향을 제시하고 있다.Người nam đang đề xuất hướng thích hợp cho việc thảo luận về dân số phù hợp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 적정 인구의 계산 방식을 비판하고 있다.

Dịch: Người nam đang phê phán phương pháp tính dân số thích hợp.

Vì sao sai: Anh không phủ nhận phương pháp hiện có mà bổ sung một yếu tố cần xem xét.

② 적정 인구 판정의 어려움을 토로하고 있다.

Dịch: Người nam than phiền về khó khăn khi xác định dân số thích hợp.

Vì sao sai: Giọng điệu là giải thích và đề xuất, không phải than phiền.

③ 적정 인구 논의의 영향에 대해 우려하고 있다.

Dịch: Người nam lo ngại về ảnh hưởng của việc thảo luận dân số thích hợp.

Vì sao sai: Anh nhấn mạnh sự cần thiết của việc thảo luận, không bày tỏ lo ngại.

5

Câu 49-50: Nghe bài giảng về tiến bộ và triển vọng của kỹ thuật cấy ghép nội tạng

Cách làm dạng này: Câu 49 hỏi nội dung đúng, hãy theo dõi mốc hiện tại: nghiên cứu cấy ghép nội tạng nhân tạo đang được tiến hành. Câu 50 hỏi thái độ; câu kết 새로운 가능성이 열릴 것으로 기대됩니다 (kỳ vọng một khả năng mới sẽ mở ra) cho thấy người nữ nhìn tương lai theo hướng lạc quan.

Đoạn nghe chung cho câu 49-50

Y học

여자: 우리 몸의 장기를 다른 사람에게 이식하는 장기 이식 기술의 가장 큰 어려움은 바로 거부 반응이었습니다.

이식한 부위의 서로 다른 면역 체계 때문에 사망에 이르기도 했는데요.

1970년대에 이 면역력 문제를 해결하는 의료 기술이 개발되면서, 이식 성공률이 획기적으로 높아졌고 지금은 심장이나 뼈, 피부까지도 이식이 가능하게 됐지요.

그런데 이러한 의료 기술의 발전에도 불구하고 여전히 필요한 만큼의 장기 기증은 이루어지지 않고 있습니다.

이를 해결하기 위해 현재 인공 장기를 이식하는 연구가 한창이라고 하니 장기 이식의 새로운 가능성이 열릴 것으로 기대됩니다.

Mở phân tích chung câu 49-50
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우리 몸의 장기를 다른 사람에게 이식하는 장기 이식 기술의 가장 큰 어려움은 바로 거부 반응이었습니다.

Nữ: Khó khăn lớn nhất của kỹ thuật cấy ghép nội tạng từ người này sang người khác chính là phản ứng đào thải.

이식한 부위의 서로 다른 면역 체계 때문에 사망에 이르기도 했는데요.

Do hệ miễn dịch khác nhau tại phần được cấy ghép, có trường hợp còn dẫn đến tử vong.

1970년대에 이 면역력 문제를 해결하는 의료 기술이 개발되면서, 이식 성공률이 획기적으로 높아졌고 지금은 심장이나 뼈, 피부까지도 이식이 가능하게 됐지요.

Khi kỹ thuật y tế giải quyết vấn đề miễn dịch được phát triển vào thập niên 1970, tỉ lệ cấy ghép thành công tăng mạnh; hiện nay tim, xương và cả da đều có thể được cấy ghép.

그런데 이러한 의료 기술의 발전에도 불구하고 여전히 필요한 만큼의 장기 기증은 이루어지지 않고 있습니다.

Tuy nhiên, bất chấp tiến bộ y tế, lượng nội tạng hiến tặng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu.

이를 해결하기 위해 현재 인공 장기를 이식하는 연구가 한창이라고 하니 장기 이식의 새로운 가능성이 열릴 것으로 기대됩니다.

Để giải quyết vấn đề này, hiện nghiên cứu cấy ghép nội tạng nhân tạo đang được tiến hành tích cực, nên người ta kỳ vọng một khả năng mới cho cấy ghép nội tạng sẽ mở ra.

Từ khóa quan trọng:
  • 거부 반응: phản ứng đào thải
  • 면역 체계: hệ miễn dịch
  • 이식 성공률: tỉ lệ cấy ghép thành công
  • 장기 기증이 부족하다: thiếu nội tạng hiến tặng
  • 인공 장기 연구: nghiên cứu nội tạng nhân tạo
  • 새로운 가능성이 열리다: mở ra khả năng mới
Bản đồ nội dung:
  • Trở ngại lớn nhất trước đây là phản ứng đào thải do hệ miễn dịch khác nhau.
  • Kỹ thuật xử lý vấn đề miễn dịch được phát triển từ thập niên 1970, giúp tăng mạnh tỉ lệ thành công.
  • Hiện nhiều bộ phận như tim, xương và da có thể được cấy ghép.
  • Vấn đề còn lại là nguồn nội tạng hiến tặng không đủ.
  • Nghiên cứu cấy ghép nội tạng nhân tạo đang diễn ra và được kỳ vọng mở ra khả năng mới.

Câu 49

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 현재 인공 장기 이식 연구가 진행 중에 있다.
② 면역력 해결을 위한 기술이 곧 개발될 것이다.
③ 과거에는 장기 이식의 거부 반응이 많지 않았다.
④ 장기 이식 중 뼈를 이식하는 것은 아직 불가능하다.
Mở phân tích câu 49
Suy luận:

Câu cuối nêu rõ 현재 인공 장기를 이식하는 연구가 한창 (hiện nghiên cứu cấy ghép nội tạng nhân tạo đang được tiến hành tích cực).

Vì vậy ① là thông tin khớp trực tiếp với hiện trạng được mô tả.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 현재 인공 장기 이식 연구가 진행 중에 있다.Hiện nay nghiên cứu cấy ghép nội tạng nhân tạo đang được tiến hành.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 면역력 해결을 위한 기술이 곧 개발될 것이다.

Dịch: Kỹ thuật giải quyết vấn đề miễn dịch sắp được phát triển.

Vì sao sai: Kỹ thuật này đã được phát triển từ thập niên 1970, không phải sắp phát triển.

③ 과거에는 장기 이식의 거부 반응이 많지 않았다.

Dịch: Trong quá khứ, phản ứng đào thải khi cấy ghép không nhiều.

Vì sao sai: Phản ứng đào thải từng là khó khăn lớn nhất và có thể dẫn đến tử vong.

④ 장기 이식 중 뼈를 이식하는 것은 아직 불가능하다.

Dịch: Trong cấy ghép nội tạng, cấy ghép xương vẫn chưa thể thực hiện.

Vì sao sai: Kịch bản nói hiện nay cả tim, xương và da đều có thể được cấy ghép.

Câu 50

Thái độ

여자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 장기 기증에 동참하기를 촉구하고 있다.
② 장기 이식 기술의 미래를 낙관하고 있다.
③ 장기 기증으로 생길 문제를 예측하고 있다.
④ 장기 이식 기술의 실패 원인을 진단하고 있다.
Mở phân tích câu 50
Suy luận:

Người nữ kết thúc bằng 새로운 가능성이 열릴 것으로 기대됩니다 (kỳ vọng một khả năng mới sẽ mở ra).

Từ 기대되다 (được kỳ vọng) và việc giới thiệu nghiên cứu nội tạng nhân tạo cho thấy thái độ lạc quan về tương lai của kỹ thuật cấy ghép.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 장기 이식 기술의 미래를 낙관하고 있다.Người nữ có cái nhìn lạc quan về tương lai của kỹ thuật cấy ghép nội tạng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 장기 기증에 동참하기를 촉구하고 있다.

Dịch: Người nữ kêu gọi mọi người tham gia hiến tạng.

Vì sao sai: Cô nêu tình trạng thiếu nội tạng nhưng không trực tiếp kêu gọi hành động.

③ 장기 기증으로 생길 문제를 예측하고 있다.

Dịch: Người nữ dự đoán các vấn đề sẽ phát sinh từ việc hiến tạng.

Vì sao sai: Đoạn nghe không bàn về rủi ro của hiến tạng; trọng tâm là tiến bộ kỹ thuật.

④ 장기 이식 기술의 실패 원인을 진단하고 있다.

Dịch: Người nữ chẩn đoán nguyên nhân thất bại của kỹ thuật cấy ghép.

Vì sao sai: Cô trình bày khó khăn trong quá khứ và triển vọng hiện tại, không phân tích nguyên nhân thất bại của một ca cụ thể.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 5: Với các đoạn cuối đề, hãy ghi nhanh ba tầng: chủ đề chung, luận cứ chính và thái độ kết luận. Đặc biệt chú ý các câu tổng kết như 정치에 이용했던 겁니다 (đã dùng vào chính trị), 이번이 처음이다 (đây là lần đầu) và 기대됩니다 (được kỳ vọng), vì đây thường là chìa khóa chọn đáp án.