Hướng dẫn phần Nghe TOPIK I kỳ thi 60
Câu 1-16: Câu ngắn, địa điểm, chủ đề và tranh
Phần này luyện phản xạ nghe nhanh theo đúng bố cục đề 60: câu 1-4, 5-6, 7-10, 11-14 và 15-16. Hãy bấm nghe trước, chọn đáp án rồi mới chạm để mở kịch bản và đối chiếu phần phân tích.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 1-4: Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp
Câu 1
Nghe đáp lời남자: 사과가 맛있어요?
여자: 네, 사과가 맛있어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
남자: 사과가 맛있어요?
Nam: Táo có ngon không?
여자: 네, 사과가 맛있어요.
Nữ: Vâng, táo ngon.
- 사과 (táo): danh từ chính của câu hỏi
- 맛있어요? (có ngon không?): hỏi về mùi vị
- 네 (vâng): xác nhận nội dung câu hỏi
- 없어요 (không có): nói về sự tồn tại, không phải mùi vị
Câu hỏi tập trung vào 맛있어요? (có ngon không?), vì vậy câu đáp phải xác nhận hoặc phủ định trực tiếp mùi vị của 사과 (táo). Phương án ② giữ nguyên nội dung 사과가 맛있어요 (táo ngon) và mở đầu bằng 네 (vâng), nên khớp hoàn toàn với câu hỏi.
Dịch: Vâng, không có táo.
Vì sao sai: 없어요 (không có) trả lời về sự tồn tại, không trả lời táo có ngon hay không.
Dịch: Không, táo đắt.
Vì sao sai: 비싸요 (đắt) nói về giá tiền, khác với mùi vị được hỏi.
Dịch: Không, tôi thích táo./Táo tốt.
Vì sao sai: 좋아요 (thích/tốt) không phải câu trả lời trực tiếp cho 맛있어요? (có ngon không?).
Câu 2
Nghe đáp lời여자: 오늘 학교에 가요?
남자: 아니요, 학교에 안 가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
여자: 오늘 학교에 가요?
Nữ: Hôm nay bạn có đi đến trường không?
남자: 아니요, 학교에 안 가요.
Nam: Không, hôm nay tôi không đi học/không đến trường.
- 오늘 (hôm nay): thời điểm
- 학교에 가요? (có đi đến trường không?): hành động được hỏi
- 안 가요 (không đi): phủ định trực tiếp động từ 가다
- 아니요 (không): mở đầu câu trả lời phủ định
Động từ trung tâm là 가요? (có đi không?). Muốn phủ định đúng loại thông tin, câu trả lời phải dùng 안 가요 (không đi). Phương án ③ đáp đúng cả hướng phủ định 아니요 (không) lẫn hành động 학교에 안 가요 (không đi đến trường).
Dịch: Vâng, trường nhỏ.
Vì sao sai: 작아요 (nhỏ) miêu tả kích thước của trường, không trả lời hành động đi học.
Dịch: Vâng, không phải là trường.
Vì sao sai: Câu này phủ định danh tính của địa điểm, không trả lời 학교에 가요? (có đi trường không?).
Dịch: Không, tôi đang ở trường.
Vì sao sai: 학교에 있어요 (đang ở trường) nói trạng thái hiện tại và còn mâu thuẫn với cách phủ định hành động đi đến trường trong ngữ cảnh.
Câu 3
Nghe đáp lời남자: 이거 어디에서 샀어요?
여자: 시장에서 샀어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
남자: 이거 어디에서 샀어요?
Nam: Cái này bạn đã mua ở đâu?
여자: 시장에서 샀어요.
Nữ: Tôi mua ở chợ.
- 어디에서 (ở đâu): từ để hỏi địa điểm
- 샀어요 (đã mua): động từ 사다 ở quá khứ
- 시장에서 (ở chợ): địa điểm thực hiện hành động
- -에서 (tại/ở): tiểu từ chỉ nơi diễn ra hành động
Từ để hỏi 어디에서 (ở đâu) yêu cầu một địa điểm. Trong bốn phương án, chỉ ④ đưa ra 시장에서 (ở chợ), vừa đúng loại thông tin vừa lặp lại động từ 샀어요 (đã mua).
Dịch: Tôi mua một ít.
Vì sao sai: 조금 (một ít) trả lời về số lượng, không phải địa điểm.
Dịch: Bạn tôi đã mua.
Vì sao sai: 친구가 (bạn tôi) trả lời ai là người mua, không trả lời mua ở đâu.
Dịch: Tôi mua lúc 1 giờ.
Vì sao sai: 한 시에 (lúc 1 giờ) là thời gian, không phải địa điểm.
Câu 4
Nghe đáp lời여자: 지금 뭐 해요?
남자: 편지를 써요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
여자: 지금 뭐 해요?
Nữ: Bây giờ bạn đang làm gì?
남자: 편지를 써요.
Nam: Tôi đang viết thư.
- 지금 (bây giờ): thời điểm hiện tại
- 뭐 해요? (đang làm gì?): hỏi hành động
- 편지를 써요 (viết thư): hành động cụ thể
- 쓰다 (viết): động từ chính trong câu trả lời
Câu hỏi 지금 뭐 해요? (bây giờ đang làm gì?) cần một hành động đang thực hiện. Phương án ② nêu rõ 편지를 써요 (đang viết thư), nên trả lời chính xác câu hỏi.
Dịch: Tôi thường làm.
Vì sao sai: 자주 (thường xuyên) nói tần suất nhưng không cho biết đang làm việc gì.
Dịch: Ngày mai gặp nhé.
Vì sao sai: 내일 (ngày mai) nói một việc trong tương lai, không phải hành động hiện tại.
Dịch: Tôi thật sự thích.
Vì sao sai: Câu này diễn tả sở thích/cảm xúc nhưng thiếu đối tượng và không trả lời đang làm gì.
Câu 5-6: Chọn lời nói tiếp theo trong hội thoại
Câu 5
Nói tiếp hội thoại남자: 생일 축하해요.
여자: 고마워요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
남자: 생일 축하해요.
Nam: Chúc mừng sinh nhật.
여자: 고마워요.
Nữ: Cảm ơn.
- 생일 축하해요 (chúc mừng sinh nhật): lời chúc
- 고마워요 (cảm ơn): đáp lại lời chúc
- 미안해요 (xin lỗi): dùng khi xin lỗi
- 반가워요 (rất vui được gặp): dùng khi gặp gỡ
Khi nghe 생일 축하해요 (chúc mừng sinh nhật), lời đáp tự nhiên là cảm ơn. Vì vậy 고마워요 (cảm ơn) ở phương án ② tạo thành cặp hội thoại đúng chức năng giao tiếp.
Dịch: Xin lỗi.
Vì sao sai: 미안해요 (xin lỗi) không phù hợp để đáp lại một lời chúc mừng.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Vì sao sai: 반가워요 (rất vui được gặp) thường dùng khi gặp ai đó, không phải khi nhận lời chúc sinh nhật.
Dịch: Không sao/ổn mà.
Vì sao sai: 괜찮아요 (không sao) thường đáp lại lời xin lỗi hoặc từ chối nhẹ, không phải lời cảm ơn cho lời chúc.
Câu 6
Nói tiếp hội thoại여자: 민수 씨, 잘 가요.
남자: 네, 안녕히 계세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
여자: 민수 씨, 잘 가요.
Nữ: Min-su, đi nhé/chào anh nhé.
남자: 네, 안녕히 계세요.
Nam: Vâng, chào chị/anh ở lại mạnh khỏe.
- 잘 가요 (đi nhé/chào người rời đi): lời chào khi người kia đi
- 안녕히 계세요 (chào người ở lại): người rời đi nói với người ở lại
- 어서 오세요 (mời vào/chào mừng): dùng khi đón người đến
- 오랜만이에요 (lâu rồi không gặp): dùng khi gặp lại
Người nữ nói 잘 가요 (đi nhé), nghĩa là người nam là người rời đi. Người nam vì thế phải chào người nữ đang ở lại bằng 안녕히 계세요 (chào người ở lại mạnh khỏe). Phương án ③ đúng vai giao tiếp.
Dịch: Tôi đã sống/ở tốt; dạo này vẫn khỏe.
Vì sao sai: Đây là câu nói về tình trạng thời gian qua, không phải lời chào tạm biệt.
Dịch: Mời vào/Chào mừng bạn đến.
Vì sao sai: Đây là lời đón người đến, trái với tình huống người nam đang rời đi.
Dịch: Vâng, lâu rồi không gặp.
Vì sao sai: Dùng khi gặp lại sau thời gian dài, không phù hợp với lời tạm biệt 잘 가요 (đi nhé).
Câu 7-10: Nghe hội thoại và xác định địa điểm
Câu 7
Xác định địa điểm여자: 남자 옷은 어디 있어요?
남자: 3층에 있습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
여자: 남자 옷은 어디 있어요?
Nữ: Quần áo nam ở đâu vậy?
남자: 3층에 있습니다.
Nam: Ở tầng 3.
- 남자 옷 (quần áo nam): mặt hàng quần áo
- 3층 (tầng 3): cách chỉ tầng trong tòa nhà
- 백화점 (trung tâm bách hóa): có nhiều tầng, chia khu hàng hóa
- 어디 있어요? (ở đâu?): hỏi vị trí trong địa điểm
Chi tiết 남자 옷 (quần áo nam) và 3층 (tầng 3) cho thấy đây là một tòa nhà mua sắm có khu hàng hóa theo tầng. 백화점 (trung tâm bách hóa) ở phương án ④ phù hợp nhất.
Dịch: Cửa hàng hoa.
Vì sao sai: Cửa hàng hoa bán hoa, không có khu quần áo nam ở tầng 3.
Dịch: Nhà hàng.
Vì sao sai: Nhà hàng là nơi ăn uống, không phải nơi tìm khu quần áo nam.
Dịch: Bưu điện.
Vì sao sai: Bưu điện cung cấp dịch vụ thư tín, không chia khu bán quần áo theo tầng.
Câu 8
Xác định địa điểm남자: 모두 두 권입니까?
여자: 네. 이 책 두 권 빌려 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
남자: 모두 두 권입니까?
Nam: Tổng cộng là hai quyển phải không?
여자: 네. 이 책 두 권 빌려 주세요.
Nữ: Vâng. Cho tôi mượn hai quyển sách này.
- 두 권 (hai quyển): đơn vị đếm sách
- 책 (sách): đồ vật trung tâm
- 빌려 주세요 (hãy cho mượn): hành động mượn
- 도서관 (thư viện): nơi mượn/trả sách
Từ quyết định là 빌려 주세요 (hãy cho mượn) đi với 책 (sách). Nơi thông thường để mượn sách là 도서관 (thư viện), nên chọn ③.
Dịch: Chợ.
Vì sao sai: Chợ là nơi mua bán hàng hóa, không phải nơi mượn sách.
Dịch: Nhà thuốc.
Vì sao sai: Nhà thuốc bán thuốc, không có hoạt động mượn hai quyển sách.
Dịch: Công ty du lịch.
Vì sao sai: Công ty du lịch cung cấp dịch vụ du lịch, không phải nơi mượn sách.
Câu 9
Xác định địa điểm여자: 이거 한국 돈으로 바꾸고 싶어요.
남자: 얼마나 바꿔 드릴까요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
여자: 이거 한국 돈으로 바꾸고 싶어요.
Nữ: Tôi muốn đổi cái này sang tiền Hàn Quốc.
남자: 얼마나 바꿔 드릴까요?
Nam: Tôi đổi cho chị bao nhiêu?
- 한국 돈 (tiền Hàn Quốc): loại tiền muốn đổi sang
- 바꾸고 싶어요 (muốn đổi): nhu cầu đổi tiền
- 얼마나 (bao nhiêu): hỏi số tiền
- 은행 (ngân hàng): nơi có dịch vụ đổi tiền
Hội thoại nói rõ 한국 돈으로 바꾸고 싶어요 (muốn đổi sang tiền Hàn Quốc). Đây là giao dịch đổi tiền, phù hợp với 은행 (ngân hàng) ở phương án ①.
Dịch: Phòng học.
Vì sao sai: Phòng học không cung cấp dịch vụ đổi tiền.
Dịch: Rạp hát/rạp chiếu phim.
Vì sao sai: Rạp không phải nơi đổi ngoại tệ sang tiền Hàn.
Dịch: Công viên.
Vì sao sai: Công viên là không gian công cộng, không có nghiệp vụ đổi tiền.
Câu 10
Xác định địa điểm남자: 수미 씨, 5번 버스 왔어요.
여자: 그럼 저 먼저 갈게요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
남자: 수미 씨, 5번 버스 왔어요.
Nam: Su-mi, xe buýt số 5 đến rồi.
여자: 그럼 저 먼저 갈게요.
Nữ: Vậy tôi đi trước nhé.
- 5번 버스 (xe buýt số 5): phương tiện xuất hiện
- 왔어요 (đến rồi): xe vừa đến
- 먼저 갈게요 (tôi đi trước nhé): người nữ chuẩn bị lên xe/rời đi
- 정류장 (trạm xe buýt): nơi chờ xe buýt
Câu 5번 버스 왔어요 (xe buýt số 5 đến rồi) cho biết hai người đang chờ xe. Bối cảnh tự nhiên là 정류장 (trạm xe buýt), vì vậy đáp án ① đúng.
Dịch: Bảo tàng mỹ thuật.
Vì sao sai: Không có chi tiết nào về tranh hoặc triển lãm; xe buýt đến là dấu hiệu của trạm xe.
Dịch: Sân vận động/sân thể thao.
Vì sao sai: Không có hoạt động thể thao nào trong hội thoại.
Dịch: Bảo tàng.
Vì sao sai: Hội thoại không nói về hiện vật hay tham quan bảo tàng.
Câu 11-14: Nghe hội thoại và xác định chủ đề
Câu 11
Xác định chủ đề남자: 방이 몇 개예요?
여자: 두 개예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
남자: 방이 몇 개예요?
Nam: Có mấy phòng?
여자: 두 개예요.
Nữ: Có hai phòng.
- 방 (phòng): bộ phận của ngôi nhà
- 몇 개예요? (có mấy cái?): hỏi số lượng
- 두 개 (hai cái): câu trả lời số lượng
- 집 (nhà): chủ đề bao quát của cuộc hội thoại
Hai người đang nói về số lượng 방 (phòng). Phòng là một phần của 집 (nhà), nên chủ đề phù hợp là phương án ②.
Dịch: Công việc.
Vì sao sai: Không có thông tin về công việc; trọng tâm là số phòng.
Dịch: Thời gian.
Vì sao sai: 몇 개 (mấy cái) hỏi số phòng chứ không hỏi giờ hay thời gian.
Dịch: Gia đình.
Vì sao sai: Hội thoại không nói có bao nhiêu thành viên gia đình mà hỏi số phòng.
Câu 12
Xác định chủ đề여자: 저는 영화를 좋아해요. 민수 씨는요?
남자: 저는 운동을 좋아해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
여자: 저는 영화를 좋아해요. 민수 씨는요?
Nữ: Tôi thích phim. Còn Min-su thì sao?
남자: 저는 운동을 좋아해요.
Nam: Tôi thích thể thao.
- 영화를 좋아해요 (thích phim): sở thích của người nữ
- 운동을 좋아해요 (thích thể thao): sở thích của người nam
- 취미 (sở thích): chủ đề chung
- 좋아하다 (thích): động từ chỉ sở thích
Cả hai người đều nói về điều mình 좋아해요 (thích): một người thích 영화 (phim), người kia thích 운동 (thể thao). Vì vậy chủ đề là 취미 (sở thích), đáp án ①.
Dịch: Tên.
Vì sao sai: Tên Min-su chỉ là cách gọi người đối thoại; nội dung chính không giới thiệu tên.
Dịch: Đồ ăn.
Vì sao sai: Phim và thể thao không phải các món ăn.
Dịch: Địa điểm.
Vì sao sai: Hội thoại không hỏi hoặc mô tả nơi chốn.
Câu 13
Xác định chủ đề남자: 여기 일요일에 쉬어요?
여자: 아니요. 저희는 월요일에 쉽니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
남자: 여기 일요일에 쉬어요?
Nam: Ở đây nghỉ vào Chủ nhật à?
여자: 아니요. 저희는 월요일에 쉽니다.
Nữ: Không. Chúng tôi nghỉ vào thứ Hai.
- 일요일 (Chủ nhật): ngày được hỏi
- 월요일 (thứ Hai): ngày nghỉ thực tế
- 쉬다 (nghỉ): động từ trung tâm
- 휴일 (ngày nghỉ): chủ đề chung
Hội thoại so sánh 일요일 (Chủ nhật) và 월요일 (thứ Hai) để xác định ngày nào 쉬다 (nghỉ). Vì vậy chủ đề là 휴일 (ngày nghỉ), đáp án ②.
Dịch: Vị trí.
Vì sao sai: Không có câu hỏi nơi nào/ở đâu; “여기” chỉ là bối cảnh.
Dịch: Thời tiết.
Vì sao sai: Không có từ nào nói về nắng, mưa, nóng hay lạnh.
Dịch: Tiết học/lớp học.
Vì sao sai: Không có thông tin về việc học; trọng tâm là ngày cơ sở nghỉ.
Câu 14
Xác định chủ đề여자: 민수 씨는 계속 서울에 살았어요?
남자: 네. 저는 서울에서 태어났어요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: 민수 씨는 계속 서울에 살았어요?
Nữ: Min-su đã sống ở Seoul từ trước đến giờ à?
남자: 네. 저는 서울에서 태어났어요.
Nam: Vâng. Tôi sinh ra ở Seoul.
- 서울에 살았어요 (đã sống ở Seoul): nơi sinh sống
- 서울에서 태어났어요 (sinh ra ở Seoul): nơi sinh
- 태어나다 (sinh ra): dấu hiệu mạnh về quê quán
- 고향 (quê hương/quê quán): chủ đề phù hợp
Chi tiết quyết định là 서울에서 태어났어요 (tôi sinh ra ở Seoul). Nơi sinh và nơi đã sống từ trước đến nay hướng trực tiếp đến 고향 (quê hương/quê quán), nên đáp án ③ đúng.
Dịch: Sức khỏe.
Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về tình trạng sức khỏe.
Dịch: Nghề nghiệp.
Vì sao sai: Không đề cập công việc hay nơi làm việc.
Dịch: Giao thông.
Vì sao sai: Seoul là địa danh trong câu, nhưng không có thông tin về xe cộ hay đi lại.
Câu 15-16: Nghe và chọn tranh đúng
Câu 15
Chọn tranh đúng여자: 이 수박 얼마예요?
남자: 만 원이에요. 하나 드릴까요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
여자: 이 수박 얼마예요?
Nữ: Quả dưa hấu này bao nhiêu tiền?
남자: 만 원이에요. 하나 드릴까요?
Nam: 10.000 won. Tôi lấy/đưa cho chị một quả nhé?
- 수박 (dưa hấu): đồ vật chính trong tranh
- 얼마예요? (bao nhiêu tiền?): người nữ đang hỏi giá
- 만 원 (10.000 won): người bán báo giá
- 하나 드릴까요? (tôi đưa/lấy cho một quả nhé?): giao tiếp mua bán tại quầy
Cần chọn tranh thể hiện đúng thời điểm người nữ đang hỏi giá 수박 (dưa hấu) và người bán đang trả lời 만 원이에요 (10.000 won). Tranh ② cho thấy người nữ đứng trước quầy dưa hấu và trực tiếp nói chuyện với người bán, phù hợp nhất với hội thoại.
Dịch: Tranh 1.
Vì sao sai: Hai khách đang đi ngang/đi khỏi khu bán dưa, không thể hiện người nữ đứng hỏi giá trực tiếp người bán.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Người nữ đã cầm theo dưa hấu và túi hàng, tức tình huống đã chuyển sang sau khi chọn/mua, không đúng khoảnh khắc hỏi giá.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Hai người mua đang rời quầy và người nam cầm dưa hấu, không khớp với lời người bán hỏi người nữ có lấy một quả không.
Câu 16
Chọn tranh đúng남자: 수미 씨, 늦어서 미안해요.
여자: 아직 영화 시작 안 했어요. 들어가요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
남자: 수미 씨, 늦어서 미안해요.
Nam: Su-mi, xin lỗi vì tôi đến muộn.
여자: 아직 영화 시작 안 했어요. 들어가요.
Nữ: Phim vẫn chưa bắt đầu. Chúng ta vào thôi.
- 늦어서 미안해요 (xin lỗi vì đến muộn): người nam vừa đến
- 영화 (phim): bối cảnh rạp chiếu phim
- 아직 시작 안 했어요 (vẫn chưa bắt đầu): họ chưa bỏ lỡ phim
- 들어가요 (vào thôi): hai người chuẩn bị đi vào phòng chiếu
Hai tín hiệu phải xuất hiện đồng thời là 영화 (phim) và 들어가요 (vào thôi). Tranh ① cho thấy hai người gặp nhau ngay lối vào khu chiếu phim và chuẩn bị đi vào, đúng với việc người nam đến muộn nhưng phim 아직 시작 안 했어요 (vẫn chưa bắt đầu).
Dịch: Tranh 2.
Vì sao sai: Người nam đang ngồi ở khu chờ với đồ ăn, không thể hiện hai người chuẩn bị đi vào phòng chiếu.
Dịch: Tranh 3.
Vì sao sai: Người nữ đang giao dịch/nhận vé ở quầy, trong khi hội thoại không nói mua hay nhận vé.
Dịch: Tranh 4.
Vì sao sai: Người nữ đang hỏi/trao đổi với nhân viên quầy, không phải gặp người nam đến muộn rồi cùng đi vào.
Gợi ý học phần 1: Lần đầu chỉ bấm nghe và chọn đáp án, chưa mở kịch bản. Lần thứ hai hãy nghe lại, ghi nhanh từ khóa rồi chạm vào thẻ che để đối chiếu. Cuối cùng đọc phần giải thích từng phương án để nhận ra kiểu bẫy thường gặp trong đề 60: trả lời sai loại thông tin, bỏ sót từ để hỏi, nhầm địa điểm vì một chi tiết phụ hoặc chọn tranh chỉ giống đồ vật nhưng sai tình huống và hành động.



