06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 60
Câu 21-30: Nghe đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò của nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 60 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về cách sử dụng phòng học trống

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần phân biệt mục tiêu chính là tận dụng phòng trống làm phòng thảo luận với các điều kiện phụ như ánh sáng, thông gió và điều hòa. Câu 22 kiểm tra những việc đã xảy ra và những việc mới chỉ đang được thảo luận.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Trường học

여자: 교장 선생님, 지난주에 선생님들과 회의가 있었는데요. 지하에 있는 빈 교실을 창고나 토론방으로 이용하자는 의견이 있었습니다.

남자: 음, 창고보다는 토론방이 더 낫지 않을까요? 학생들이 팀 과제를 준비하면서 편하게 얘기 나눌 공간이 부족하다는 말이 많았잖아요.

여자: 그런데 그 교실은 어둡고 환기가 잘 안되는데 토론방으로 괜찮을까요? 에어컨도 설치가 안 돼 있고요.

남자: 그건 해결이 가능하지 않을까요? 거기를 창고로 쓰긴 좀 아까워요.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 교장 선생님, 지난주에 선생님들과 회의가 있었는데요. 지하에 있는 빈 교실을 창고나 토론방으로 이용하자는 의견이 있었습니다.

Nữ: Thưa thầy hiệu trưởng, tuần trước tôi đã họp với các giáo viên. Có ý kiến đề xuất sử dụng phòng học trống ở tầng hầm làm kho hoặc phòng thảo luận.

남자: 음, 창고보다는 토론방이 더 낫지 않을까요? 학생들이 팀 과제를 준비하면서 편하게 얘기 나눌 공간이 부족하다는 말이 많았잖아요.

Nam: Ừm, dùng làm phòng thảo luận có phải tốt hơn làm kho không? Chẳng phải đã có nhiều ý kiến cho rằng học sinh thiếu chỗ để thoải mái trao đổi khi chuẩn bị bài tập nhóm sao?

여자: 그런데 그 교실은 어둡고 환기가 잘 안되는데 토론방으로 괜찮을까요? 에어컨도 설치가 안 돼 있고요.

Nữ: Nhưng phòng học đó tối và thông gió không tốt, dùng làm phòng thảo luận có ổn không? Điều hòa cũng chưa được lắp.

남자: 그건 해결이 가능하지 않을까요? 거기를 창고로 쓰긴 좀 아까워요.

Nam: Những vấn đề đó chẳng phải có thể giải quyết được sao? Dùng chỗ ấy làm kho thì hơi phí.

Từ khóa quan trọng:
  • 빈 교실: phòng học trống
  • 창고: kho chứa đồ
  • 토론방: phòng thảo luận
  • 팀 과제: bài tập nhóm
  • 환기가 잘 안되다: thông gió không tốt
  • 해결이 가능하다: có thể giải quyết
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ báo lại ý kiến trong cuộc họp giáo viên: dùng phòng trống ở tầng hầm làm kho hoặc phòng thảo luận.
  • Người nam nghiêng về phương án phòng thảo luận vì học sinh thiếu chỗ trao đổi khi làm bài tập nhóm.
  • Người nữ lo phòng tối, thông gió kém và chưa có điều hòa.
  • Người nam cho rằng các hạn chế có thể xử lý và dùng căn phòng làm kho sẽ lãng phí.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 교실의 불편한 점을 고쳐야 한다.
② 빈 교실을 토론방으로 활용하는 게 좋다.
③ 학생들의 팀별 과제를 늘릴 필요가 있다.
④ 토론 수업을 위해 교실을 넓게 지어야 한다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nam đối chiếu hai phương án và nói 창고보다는 토론방이 더 낫지 않을까요? (dùng làm phòng thảo luận chẳng phải tốt hơn làm kho sao?). Đây là quan điểm chính của ông.

Ông thừa nhận phòng học còn tối, thông gió kém và chưa có điều hòa, nhưng cho rằng các vấn đề đó có thể giải quyết. Vì vậy trọng tâm không phải chỉ sửa phòng mà là tận dụng phòng trống làm nơi thảo luận cho học sinh.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 빈 교실을 토론방으로 활용하는 게 좋다.Nên tận dụng phòng học trống làm phòng thảo luận.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 교실의 불편한 점을 고쳐야 한다.

Dịch: Phải sửa những điểm bất tiện của phòng học.

Vì sao sai: Người nam cho rằng các bất tiện có thể giải quyết, nhưng đây chỉ là điều kiện phụ. Ý chính của ông là sử dụng phòng trống làm phòng thảo luận.

③ 학생들의 팀별 과제를 늘릴 필요가 있다.

Dịch: Cần tăng số lượng bài tập nhóm của học sinh.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói học sinh thiếu không gian để chuẩn bị bài tập nhóm, không đề xuất tăng số bài tập.

④ 토론 수업을 위해 교실을 넓게 지어야 한다.

Dịch: Phải xây phòng học rộng để phục vụ tiết thảo luận.

Vì sao sai: Không ai nói xây phòng học mới hoặc mở rộng phòng. Hai người đang bàn cách tận dụng một phòng trống hiện có.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 지하에 창고를 새로 만들었다.
② 남자는 빈 교실의 환기 문제를 해결했다.
③ 여자는 지난주에 선생님들과 회의를 했다.
④ 지하에 있는 교실에 에어컨을 모두 설치했다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Ngay đầu đoạn nghe, người nữ nói 지난주에 선생님들과 회의가 있었는데요 (tuần trước đã có cuộc họp với các giáo viên). Phương án ③ lặp lại đúng thông tin này.

Các vấn đề thông gió và điều hòa mới chỉ được nêu ra để cân nhắc. Người nam chỉ nói có thể giải quyết, chưa nói chúng đã được xử lý.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 여자는 지난주에 선생님들과 회의를 했다.Người nữ đã họp với các giáo viên vào tuần trước.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 지하에 창고를 새로 만들었다.

Dịch: Đã xây một nhà kho mới ở tầng hầm.

Vì sao sai: Họ mới đang thảo luận nên dùng phòng trống làm kho hay phòng thảo luận; chưa có nhà kho mới nào được tạo.

② 남자는 빈 교실의 환기 문제를 해결했다.

Dịch: Người nam đã giải quyết vấn đề thông gió của phòng trống.

Vì sao sai: Người nam chỉ cho rằng vấn đề đó có thể giải quyết, không nói ông đã xử lý xong.

④ 지하에 있는 교실에 에어컨을 모두 설치했다.

Dịch: Đã lắp điều hòa cho tất cả phòng học ở tầng hầm.

Vì sao sai: Người nữ nói phòng đang bàn tới chưa được lắp điều hòa. Không có thông tin về việc lắp cho tất cả các phòng.

2

Câu 23-24: Nghe tư vấn dịch vụ cho mượn trang phục phỏng vấn

Cách làm dạng này: Câu 23 yêu cầu xác định người nam đang thực hiện hành động giao tiếp gì; hãy gom câu hỏi mở đầu và câu hỏi bổ sung về giao hàng. Câu 24 kiểm tra điều kiện cư trú, cách đăng ký, cách chọn trang phục và cách nhận đồ.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Dịch vụ

남자: 거기 청년희망센터죠? 면접 때 입는 정장을 무료로 빌릴 수 있다고 해서 전화 드렸는데요. 어떻게 하면 되나요?

여자: 이 서비스는 인주시에 살고 있는 인주 시민이라면 누구나 이용할 수 있습니다. 신청은 회사 면접 보기 일주일 전부터 가능하고요. 대여 신청은 홈페이지에서 하시면 되는데요. 홈페이지에서 원하는 옷을 선택하고 예약한 날 신분증을 가지고 오시면 됩니다.

남자: 혹시 정장을 택배로도 받을 수 있을까요?

여자: 네, 이메일로 신분증 사본을 보내고 택배비를 내시면 됩니다.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 거기 청년희망센터죠? 면접 때 입는 정장을 무료로 빌릴 수 있다고 해서 전화 드렸는데요. 어떻게 하면 되나요?

Nam: Đây có phải Trung tâm Hy vọng Thanh niên không ạ? Tôi nghe nói có thể mượn miễn phí bộ vest mặc khi phỏng vấn nên gọi điện hỏi. Tôi cần làm thế nào?

여자: 이 서비스는 인주시에 살고 있는 인주 시민이라면 누구나 이용할 수 있습니다. 신청은 회사 면접 보기 일주일 전부터 가능하고요.

Nữ: Bất cứ công dân Inju nào đang sống tại thành phố Inju đều có thể sử dụng dịch vụ này. Có thể đăng ký từ một tuần trước ngày phỏng vấn công ty.

여자: 대여 신청은 홈페이지에서 하시면 되는데요. 홈페이지에서 원하는 옷을 선택하고 예약한 날 신분증을 가지고 오시면 됩니다.

Nữ: Anh đăng ký thuê trên trang web. Hãy chọn trang phục mong muốn trên đó rồi mang giấy tờ tùy thân đến vào ngày đã đặt.

남자: 혹시 정장을 택배로도 받을 수 있을까요?

Nam: Tôi có thể nhận bộ vest qua dịch vụ giao hàng không ạ?

여자: 네, 이메일로 신분증 사본을 보내고 택배비를 내시면 됩니다.

Nữ: Được. Anh chỉ cần gửi bản sao giấy tờ tùy thân qua email và thanh toán phí giao hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 정장을 빌리다: mượn bộ vest
  • 무료로 이용하다: sử dụng miễn phí
  • 일주일 전부터: từ một tuần trước
  • 홈페이지에서 신청하다: đăng ký trên trang web
  • 신분증을 가져오다: mang giấy tờ tùy thân
  • 택배비를 내다: trả phí giao hàng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam gọi đến Trung tâm Hy vọng Thanh niên để hỏi cách mượn miễn phí bộ vest đi phỏng vấn.
  • Dịch vụ dành cho công dân Inju đang cư trú tại thành phố Inju.
  • Có thể đăng ký từ một tuần trước ngày phỏng vấn và phải thực hiện trên trang web.
  • Người dùng tự chọn trang phục rồi mang giấy tờ tùy thân đến vào ngày đã đặt.
  • Có thể nhận qua giao hàng nếu gửi bản sao giấy tờ qua email và trả phí vận chuyển.

Câu 23

Hành động

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 정장 대여 방법을 알아보고 있다.
② 정장 대여 날짜를 문의하고 있다.
③ 정장 대여 가격을 확인하고 있다.
④ 정장 대여 예약을 변경하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng câu 어떻게 하면 되나요? (tôi cần làm thế nào?) và sau đó hỏi thêm về khả năng nhận vest qua giao hàng. Toàn bộ cuộc gọi nhằm tìm hiểu quy trình sử dụng dịch vụ.

Anh không hỏi một ngày cụ thể, không hỏi giá thuê và cũng chưa có đặt chỗ nào để thay đổi. Vì vậy ① mô tả đúng nhất hành động giao tiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 정장 대여 방법을 알아보고 있다.Người nam đang tìm hiểu cách thuê bộ vest.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 정장 대여 날짜를 문의하고 있다.

Dịch: Người nam đang hỏi ngày thuê bộ vest.

Vì sao sai: Anh hỏi cách đăng ký và cách nhận hàng, không hỏi ngày thuê cụ thể.

③ 정장 대여 가격을 확인하고 있다.

Dịch: Người nam đang kiểm tra giá thuê vest.

Vì sao sai: Dịch vụ được giới thiệu là miễn phí. Chỉ có phí giao hàng nếu nhận qua bưu kiện.

④ 정장 대여 예약을 변경하고 있다.

Dịch: Người nam đang thay đổi lịch đặt thuê vest.

Vì sao sai: Anh mới tìm hiểu cách sử dụng dịch vụ, chưa hề có lịch đặt trước để thay đổi.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 센터에서 신청자가 입을 옷을 골라 준다.
② 센터에 가서 정장 대여 신청서를 내야 한다.
③ 이 서비스로 신청한 옷을 택배로 받기는 어렵다.
④ 이 서비스는 인주시에 살고 있어야 이용할 수 있다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Người nữ nêu rõ 인주시에 살고 있는 인주 시민이라면 누구나 이용할 수 있습니다 (bất cứ công dân Inju nào đang sống tại Inju đều có thể sử dụng). Điều kiện cư trú là thông tin quyết định, nên chọn ④.

Việc chọn đồ và đăng ký đều thực hiện trên trang web. Người dùng cũng có thể nhận qua giao hàng nếu gửi bản sao giấy tờ và trả phí.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 서비스는 인주시에 살고 있어야 이용할 수 있다.Muốn sử dụng dịch vụ này phải đang sống tại thành phố Inju.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 센터에서 신청자가 입을 옷을 골라 준다.

Dịch: Trung tâm chọn trang phục cho người đăng ký.

Vì sao sai: Người đăng ký tự chọn trang phục mong muốn trên trang web.

② 센터에 가서 정장 대여 신청서를 내야 한다.

Dịch: Phải đến trung tâm nộp đơn thuê vest.

Vì sao sai: Đơn thuê được đăng ký trên trang web; chỉ khi nhận trực tiếp mới mang giấy tờ tùy thân đến.

③ 이 서비스로 신청한 옷을 택배로 받기는 어렵다.

Dịch: Khó nhận trang phục đã đăng ký qua giao hàng.

Vì sao sai: Người nữ xác nhận có thể nhận qua giao hàng nếu gửi bản sao giấy tờ và trả phí vận chuyển.

3

Câu 25-26: Nghe giới thiệu sân chơi không có thiết bị cố định

Cách làm dạng này: Câu 25 cần tìm thông điệp bao quát sau hàng loạt ví dụ về cát, suối, đồi và khúc gỗ. Câu 26 yêu cầu đối chiếu chính xác trạng thái của từng yếu tố trong sân chơi, đặc biệt là kích thước, khúc gỗ, bãi cát và hoạt động dưới nước.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Giáo dục

여자: 선생님께서 만든 놀이터는 기존의 놀이터와 어떻게 다른가요?

남자: 이곳은 기존의 놀이터보다 크고 넓지만 그네나 미끄럼틀 같은 놀이 기구는 하나도 없습니다. 대신 모래밭과 물이 흐르는 개울이 있고, 작은 언덕도 있어요. 언덕 옆에 오래된 통나무들도 놓여 있고요.

남자: 이곳에 오면 아이들은 언덕을 오르거나 통나무를 타 보기도 하고 개울에서 물놀이를 하기도 해요. 놀이 기구가 없기 때문에 아이들은 무한한 상상력을 발휘하게 되는 거죠. 이곳에서 아이들은 각자 다른 방법으로 새로운 것들을 해 보면서 자유롭게 놉니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님께서 만든 놀이터는 기존의 놀이터와 어떻게 다른가요?

Nữ: Sân chơi do thầy tạo ra khác sân chơi thông thường như thế nào ạ?

남자: 이곳은 기존의 놀이터보다 크고 넓지만 그네나 미끄럼틀 같은 놀이 기구는 하나도 없습니다.

Nam: Nơi này rộng hơn sân chơi thông thường, nhưng không có bất kỳ thiết bị vui chơi nào như xích đu hay cầu trượt.

남자: 대신 모래밭과 물이 흐르는 개울이 있고, 작은 언덕도 있어요. 언덕 옆에 오래된 통나무들도 놓여 있고요.

Nam: Thay vào đó có bãi cát, một con suối nhỏ có nước chảy và một ngọn đồi nhỏ. Bên cạnh đồi còn đặt những khúc gỗ cũ.

남자: 이곳에 오면 아이들은 언덕을 오르거나 통나무를 타 보기도 하고 개울에서 물놀이를 하기도 해요.

Nam: Khi đến đây, trẻ em leo đồi, thử trèo lên các khúc gỗ hoặc chơi dưới nước ở con suối.

남자: 놀이 기구가 없기 때문에 아이들은 무한한 상상력발휘하게 되는 거죠. 이곳에서 아이들은 각자 다른 방법으로 새로운 것들을 해 보면서 자유롭게 놉니다.

Nam: Vì không có thiết bị vui chơi nên trẻ có thể phát huy trí tưởng tượng vô hạn. Ở đây, mỗi em tự thử những điều mới theo cách khác nhau và vui chơi tự do.

Từ khóa quan trọng:
  • 놀이 기구: thiết bị vui chơi
  • 모래밭: bãi cát
  • 개울: suối nhỏ
  • 통나무: khúc gỗ
  • 물놀이를 하다: chơi dưới nước
  • 상상력을 발휘하다: phát huy trí tưởng tượng
Bản đồ nội dung:
  • Sân chơi mới rộng hơn nhưng không có xích đu, cầu trượt hay thiết bị vui chơi cố định.
  • Không gian gồm bãi cát, con suối nhỏ, ngọn đồi và các khúc gỗ cũ.
  • Trẻ tự leo đồi, trèo lên khúc gỗ và chơi dưới nước.
  • Việc không có thiết bị định sẵn giúp trẻ phát huy trí tưởng tượng.
  • Mỗi trẻ có thể thử những hoạt động mới theo cách riêng và chơi tự do.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 아이들이 노는 놀이터는 공간이 넓을수록 좋다.
② 놀이터에 다양한 놀이 기구를 더 설치해야 한다.
③ 놀이 기구가 없는 놀이터는 상상력을 기르기에 좋다.
④ 놀이터에 있는 놀이 기구의 관리를 철저히 해야 한다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam mô tả sân chơi không có xích đu hay cầu trượt, nhưng trẻ có thể tự lựa chọn cách chơi với cát, suối, đồi và khúc gỗ. Câu then chốt là 무한한 상상력을 발휘하게 되는 거죠 (có thể phát huy trí tưởng tượng vô hạn).

Kích thước rộng chỉ là một đặc điểm, còn quan điểm trung tâm là việc không có thiết bị cố định tạo điều kiện cho trẻ tưởng tượng và chơi tự do. Vì vậy chọn ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 놀이 기구가 없는 놀이터는 상상력을 기르기에 좋다.Sân chơi không có thiết bị vui chơi giúp phát triển trí tưởng tượng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 아이들이 노는 놀이터는 공간이 넓을수록 좋다.

Dịch: Sân chơi cho trẻ càng rộng càng tốt.

Vì sao sai: Người nam có nói sân chơi rộng, nhưng không khẳng định càng rộng càng tốt. Trọng tâm là cách chơi tự do và phát huy tưởng tượng.

② 놀이터에 다양한 놀이 기구를 더 설치해야 한다.

Dịch: Cần lắp thêm nhiều thiết bị vui chơi ở sân chơi.

Vì sao sai: Sân chơi được thiết kế chủ ý không có thiết bị để trẻ tự sáng tạo cách chơi.

④ 놀이터에 있는 놀이 기구의 관리를 철저히 해야 한다.

Dịch: Phải quản lý chặt chẽ các thiết bị ở sân chơi.

Vì sao sai: Nơi này không có thiết bị vui chơi nên đoạn nghe không bàn việc quản lý chúng.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 놀이터는 기존 놀이터보다 작아졌다.
② 안전을 위해 놀이터의 통나무들을 치웠다.
③ 이 놀이터에서 아이들이 물놀이를 할 수 있다.
④ 놀이터 안에 모래밭을 없애고 언덕을 만들었다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói rõ trẻ em 개울에서 물놀이를 하기도 해요 (cũng chơi dưới nước ở con suối). Đây là chi tiết trực tiếp xác nhận phương án ③.

Các phương án còn lại đảo ngược thông tin: sân chơi lớn hơn, các khúc gỗ vẫn được đặt bên đồi và bãi cát vẫn tồn tại.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 놀이터에서 아이들이 물놀이를 할 수 있다.Trẻ em có thể chơi dưới nước tại sân chơi này.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 놀이터는 기존 놀이터보다 작아졌다.

Dịch: Sân chơi này nhỏ hơn sân chơi thông thường.

Vì sao sai: Người nam nói nơi này lớn và rộng hơn sân chơi cũ.

② 안전을 위해 놀이터의 통나무들을 치웠다.

Dịch: Đã dọn các khúc gỗ khỏi sân chơi để bảo đảm an toàn.

Vì sao sai: Các khúc gỗ cũ vẫn được đặt cạnh đồi và trẻ có thể trèo lên.

④ 놀이터 안에 모래밭을 없애고 언덕을 만들었다.

Dịch: Đã bỏ bãi cát và tạo một ngọn đồi trong sân chơi.

Vì sao sai: Sân chơi có cả bãi cát lẫn ngọn đồi; không có thông tin bãi cát bị loại bỏ.

4

Câu 27-28: Nghe trao đổi về ý nghĩa của hoạt động gắn kết

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi mục đích lời nói của người nam, vì vậy cần phân biệt người nêu lợi ích với người nêu bất tiện và đề xuất phương án khác. Câu 28 kiểm tra các hoạt động đã diễn ra, địa điểm tổ chức và mức độ tham gia của hai nhân vật.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Công sở

남자: 수미 씨, 이번 단합 대회 정말 좋지 않았어요? 저는 부서원들이랑 운동도 하고 음식도 같이 해 먹으니까 더 친해진 것 같아요.

여자: 그렇긴 한데 저는 좀 피곤했어요. 장소가 멀어서 이동하는 데 시간도 꽤 걸렸고요.

남자: 좀 피곤하긴 해도 서로 소통할 기회도 생기고, 가끔 교외로 나가 바람을 쐬는 것도 괜찮지 않아요?

여자: 단합 대회를 밖으로 나가서만 해야 하는 건 아니잖아요. 단합이나 소통을 위한 거라면 회사 안에서도 가능할 것 같아요.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 이번 단합 대회 정말 좋지 않았어요? 저는 부서원들이랑 운동도 하고 음식도 같이 해 먹으니까 더 친해진 것 같아요.

Nam: Sumi, buổi sinh hoạt gắn kết lần này chẳng phải rất hay sao? Tôi cùng các thành viên trong bộ phận tập thể thao và nấu ăn nên cảm thấy thân thiết hơn.

여자: 그렇긴 한데 저는 좀 피곤했어요. 장소가 멀어서 이동하는 데 시간도 꽤 걸렸고요.

Nữ: Đúng là vậy, nhưng tôi hơi mệt. Địa điểm ở xa nên việc di chuyển cũng mất khá nhiều thời gian.

남자: 좀 피곤하긴 해도 서로 소통할 기회도 생기고, 가끔 교외로 나가 바람을 쐬는 것도 괜찮지 않아요?

Nam: Dù hơi mệt nhưng chúng ta có cơ hội giao tiếp với nhau, thỉnh thoảng ra ngoại ô hóng gió cũng tốt mà, phải không?

여자: 단합 대회를 밖으로 나가서만 해야 하는 건 아니잖아요. 단합이나 소통을 위한 거라면 회사 안에서도 가능할 것 같아요.

Nữ: Hoạt động gắn kết đâu nhất thiết chỉ có thể tổ chức bên ngoài. Nếu mục đích là gắn kết và giao tiếp thì tôi nghĩ tổ chức trong công ty cũng được.

Từ khóa quan trọng:
  • 단합 대회: hoạt động gắn kết
  • 부서원: thành viên bộ phận
  • 친해지다: trở nên thân thiết
  • 이동하다: di chuyển
  • 소통할 기회: cơ hội giao tiếp
  • 바람을 쐬다: đi hóng gió
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đánh giá tích cực vì được vận động, nấu ăn và trở nên thân thiết hơn với đồng nghiệp.
  • Người nữ thừa nhận lợi ích nhưng thấy mệt vì địa điểm xa và thời gian di chuyển lâu.
  • Người nam nhấn mạnh cơ hội giao tiếp và lợi ích của việc thỉnh thoảng ra ngoại ô.
  • Người nữ cho rằng mục tiêu gắn kết và giao tiếp vẫn có thể đạt được khi tổ chức trong công ty.
  • Hai người khác nhau ở cách đánh giá hình thức tổ chức bên ngoài, không phải ở mục tiêu gắn kết.

Câu 27

Mục đích

남자가 여자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 단합 대회의 의의를 말하려고
② 단합 대회 참여를 부탁하려고
③ 단합 대회의 방식을 바꾸려고
④ 단합 대회의 문제를 지적하려고
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam nhắc lại những lợi ích mình cảm nhận được: thân thiết hơn với đồng nghiệp, có cơ hội giao tiếp và ra ngoại ô đổi không khí. Anh đang giải thích vì sao hoạt động này có ý nghĩa.

Người nữ mới là người nêu bất tiện và gợi ý có thể tổ chức trong công ty. Người nam không xin cô tham gia và cũng không đề xuất thay đổi cách tổ chức, nên chọn ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 단합 대회의 의의를 말하려고Để nói về ý nghĩa của hoạt động gắn kết.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 단합 대회 참여를 부탁하려고

Dịch: Để nhờ người nữ tham gia hoạt động gắn kết.

Vì sao sai: Người nữ đã tham dự và đang kể cảm nhận của mình, nên không có lời mời tham gia.

③ 단합 대회의 방식을 바꾸려고

Dịch: Để thay đổi cách tổ chức hoạt động gắn kết.

Vì sao sai: Ý kiến tổ chức trong công ty là của người nữ. Người nam bảo vệ lợi ích của việc đi ra ngoài.

④ 단합 대회의 문제를 지적하려고

Dịch: Để chỉ ra vấn đề của hoạt động gắn kết.

Vì sao sai: Người nam đánh giá tích cực và nêu lợi ích; người nữ mới nói về mệt mỏi và thời gian di chuyển.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 단합 대회에서 음식을 만들어 먹었다.
② 여자는 단합 대회에 참석하지 않았다.
③ 단합 대회는 회사 안에서 진행되었다.
④ 남자는 단합 대회에서 운동을 안 했다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nam nói 음식도 같이 해 먹으니까 (vì cùng nấu và ăn thức ăn), nên ① là chi tiết được xác nhận trực tiếp.

Cả hai đều đã tham dự. Địa điểm ở xa và ngoài công ty, còn người nam đã tập thể thao cùng đồng nghiệp.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 단합 대회에서 음식을 만들어 먹었다.Họ đã nấu và ăn thức ăn tại hoạt động gắn kết.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여자는 단합 대회에 참석하지 않았다.

Dịch: Người nữ không tham dự hoạt động gắn kết.

Vì sao sai: Người nữ kể mình mệt và mất nhiều thời gian di chuyển, chứng tỏ cô đã tham dự.

③ 단합 대회는 회사 안에서 진행되었다.

Dịch: Hoạt động gắn kết được tổ chức trong công ty.

Vì sao sai: Sự kiện diễn ra ở một địa điểm xa bên ngoài; tổ chức trong công ty chỉ là đề xuất của người nữ cho lần sau.

④ 남자는 단합 대회에서 운동을 안 했다.

Dịch: Người nam không tập thể thao tại hoạt động gắn kết.

Vì sao sai: Người nam nói rõ mình đã tập thể thao cùng các thành viên trong bộ phận.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn người phụ trách an toàn sân khấu

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu nhận diện nghề nghiệp qua chuỗi nhiệm vụ thực tế thay vì một chức danh được nói thẳng. Câu 30 cần kết hợp nhiều chi tiết ở các lượt lời khác nhau: địa điểm ngoài trời, thời tiết mưa, lượng khán giả và việc hôm nay không có tai nạn.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nghề nghiệp

여자: 오늘처럼 팬들로 가득 찬 야외 공연장 관리는 쉽지 않으시겠어요.

남자: 아무래도 실내 공연장보다 힘들긴 합니다. 저희는 공연을 하는 동안 무대 아래에서 사람들이 안전선을 넘어가지 못하게 하고, 열성 팬들의 돌발 행동에도 대비해야 하는데요. 야외 공연장은 관중이 많아서 관리가 더 힘들죠. 또 오늘처럼 비가 오면 사람들 움직임도 잘 안 보이거든요. 그래서 실내 공연장에 있을 때보다 훨씬 긴장됩니다.

여자: 다행히 오늘은 사고가 없었지만 사고가 발생하면 어떻게 하시나요?

남자: 무대의 가수들을 먼저 이동시키고 상황별 행동 수칙에 따라 대처를 합니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 오늘처럼 팬들로 가득 찬 야외 공연장 관리는 쉽지 않으시겠어요.

Nữ: Quản lý một sân khấu ngoài trời đầy người hâm mộ như hôm nay chắc không dễ nhỉ?

남자: 아무래도 실내 공연장보다 힘들긴 합니다. 저희는 공연을 하는 동안 무대 아래에서 사람들이 안전선을 넘어가지 못하게 하고, 열성 팬들의 돌발 행동에도 대비해야 하는데요.

Nam: Quả thực khó hơn sân khấu trong nhà. Trong lúc biểu diễn, chúng tôi phải ngăn khán giả vượt qua vạch an toàn dưới sân khấu và chuẩn bị đối phó với hành động bất ngờ của những người hâm mộ quá khích.

남자: 야외 공연장은 관중이 많아서 관리가 더 힘들죠. 또 오늘처럼 비가 오면 사람들 움직임도 잘 안 보이거든요. 그래서 실내 공연장에 있을 때보다 훨씬 긴장됩니다.

Nam: Sân khấu ngoài trời đông khán giả nên quản lý khó hơn. Khi trời mưa như hôm nay còn khó nhìn rõ chuyển động của mọi người, vì vậy tôi căng thẳng hơn nhiều so với làm việc trong nhà.

여자: 다행히 오늘은 사고가 없었지만 사고가 발생하면 어떻게 하시나요?

Nữ: May là hôm nay không có tai nạn, nhưng khi xảy ra sự cố thì anh xử lý thế nào?

남자: 무대의 가수들을 먼저 이동시키고 상황별 행동 수칙에 따라 대처를 합니다.

Nam: Trước hết chúng tôi đưa các ca sĩ trên sân khấu đi nơi khác rồi ứng phó theo quy tắc hành động dành cho từng tình huống.

Từ khóa quan trọng:
  • 야외 공연장: sân khấu ngoài trời
  • 안전선을 넘다: vượt vạch an toàn
  • 돌발 행동: hành động bất ngờ
  • 사고에 대비하다: chuẩn bị đối phó sự cố
  • 행동 수칙: quy tắc hành động
  • 상황에 따라 대처하다: ứng phó theo tình huống
Bản đồ nội dung:
  • Buổi biểu diễn diễn ra ngoài trời, trời mưa nhưng khán giả vẫn đông.
  • Người nam ngăn khán giả vượt vạch an toàn và chuẩn bị trước hành động bất ngờ của fan quá khích.
  • Không gian ngoài trời đông và mưa khiến việc quan sát, quản lý khó hơn so với trong nhà.
  • Hôm nay không có tai nạn xảy ra.
  • Khi có sự cố, đội ngũ đưa ca sĩ rời sân khấu trước rồi xử lý theo quy tắc từng tình huống.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 맞는 것을 고르십시오.

① 공연 장소를 섭외하는 사람
② 공연장 좌석을 안내하는 사람
③ 공연장에서 안전을 관리하는 사람
④ 공연장의 무대 시설을 고치는 사람
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam mô tả nhiệm vụ ngăn khán giả vượt vạch an toàn, chuẩn bị trước hành động bất ngờ và xử lý sự cố theo quy tắc. Đây đều là công việc quản lý an toàn tại địa điểm biểu diễn.

Anh không nói về lựa chọn địa điểm, hướng dẫn ghế ngồi hay sửa thiết bị sân khấu. Vì vậy vai trò phù hợp nhất là ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 공연장에서 안전을 관리하는 사람Người phụ trách quản lý an toàn tại địa điểm biểu diễn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 공연 장소를 섭외하는 사람

Dịch: Người tìm và đặt địa điểm biểu diễn.

Vì sao sai: Địa điểm đã được xác định; người nam đang quản lý an toàn trong lúc buổi biểu diễn diễn ra.

② 공연장 좌석을 안내하는 사람

Dịch: Người hướng dẫn chỗ ngồi tại địa điểm biểu diễn.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đề cập việc hướng dẫn ghế ngồi mà tập trung vào vạch an toàn và ứng phó sự cố.

④ 공연장의 무대 시설을 고치는 사람

Dịch: Người sửa thiết bị sân khấu.

Vì sao sai: Không có nội dung sửa chữa. Người nam phụ trách kiểm soát khán giả và xử lý tình huống nguy hiểm.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 오늘 공연은 실내에서 진행되었다.
② 비가 왔음에도 공연장에 사람들이 많았다.
③ 오늘 공연 중 열성 팬으로 인한 사고가 있었다.
④ 남자는 실내보다 야외에서 일할 때 마음이 편하다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nữ mở đầu bằng việc sân khấu ngoài trời đầy người hâm mộ, còn người nam nói 오늘처럼 비가 오면 (khi trời mưa như hôm nay). Ghép hai chi tiết này cho thấy dù mưa, khán giả vẫn rất đông.

Người nữ nói rõ hôm nay không có tai nạn. Người nam cũng cảm thấy căng thẳng hơn khi làm việc ngoài trời, không phải thoải mái hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 비가 왔음에도 공연장에 사람들이 많았다.Dù trời mưa, địa điểm biểu diễn vẫn có rất đông người.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 오늘 공연은 실내에서 진행되었다.

Dịch: Buổi biểu diễn hôm nay diễn ra trong nhà.

Vì sao sai: Hai người liên tục nói đây là sân khấu ngoài trời.

③ 오늘 공연 중 열성 팬으로 인한 사고가 있었다.

Dịch: Hôm nay đã xảy ra tai nạn do người hâm mộ quá khích.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ hôm nay may mắn không có tai nạn.

④ 남자는 실내보다 야외에서 일할 때 마음이 편하다.

Dịch: Người nam cảm thấy thoải mái hơn khi làm việc ngoài trời so với trong nhà.

Vì sao sai: Anh nói làm ngoài trời khó quản lý hơn và căng thẳng hơn nhiều.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước ai đang nói, người đó muốn làm gì và chi tiết nào được xác nhận. Sau đó mới đối chiếu từng phương án để tránh chọn đáp án chỉ vì nghe thấy một từ giống nhau.