06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 60
Câu 31-40: Quan điểm, thái độ và nội dung đoạn nghe dài

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm và thái độ của người nói, chủ đề thuyết minh, nội dung đúng và thông tin được ngầm nối với phần trước.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 60 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về cách xử phạt tội phạm vì sinh kế

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ của người nam, vì vậy cần tìm câu khẳng định trực tiếp về nguyên tắc xử phạt. Câu 32 hỏi thái độ, hãy theo dõi cách người nam phản hồi liên tiếp trước đề xuất khoan dung của người nữ.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: 이번 사건은 배가 고파서 식료품을 훔치다가 잡힌 경우입니다. 이 경우를 일반 범죄들과 동일하게 볼 수는 없죠.

남자: 안타까운 일이기는 하지만 생계형 범죄도 분명히 범죄입니다. 피해자도 존재하고요. 다른 범죄와 처벌을 달리할 필요가 없습니다.

여자: 처벌을 엄격하게 하는 것보다는 경제적 어려움을 해소하고 열심히 살 수 있도록 기회를 주는 것이 더 필요하지 않을까요?

남자: 처벌이 약해지면 분명 이를 악용하는 사람들이 나타날 것이고 그러면 비슷한 범죄가 계속 늘어나게 될 것입니다.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이번 사건은 배가 고파서 식료품을 훔치다가 잡힌 경우입니다.

Nữ: Vụ việc lần này là trường hợp một người bị bắt khi đang trộm thực phẩm vì đói.

이 경우를 일반 범죄들과 동일하게 볼 수는 없죠.

Không thể xem trường hợp này giống như các tội phạm thông thường được.

남자: 안타까운 일이기는 하지만 생계형 범죄도 분명히 범죄입니다.

Nam: Tuy là chuyện đáng tiếc nhưng tội phạm vì sinh kế rõ ràng cũng là tội phạm.

피해자도 존재하고요. 다른 범죄와 처벌을 달리할 필요가 없습니다.

Cũng có nạn nhân, và không cần xử phạt khác với các tội phạm khác.

여자: 처벌을 엄격하게 하는 것보다는 경제적 어려움을 해소하고 열심히 살 수 있도록 기회를 주는 것이 더 필요하지 않을까요?

Nữ: Thay vì xử phạt nghiêm khắc, chẳng phải điều cần thiết hơn là giải quyết khó khăn kinh tế và cho họ cơ hội sống chăm chỉ sao?

남자: 처벌이 약해지면 분명 이를 악용하는 사람들이 나타날 것이고 그러면 비슷한 범죄가 계속 늘어나게 될 것입니다.

Nam: Nếu hình phạt nhẹ đi, chắc chắn sẽ xuất hiện những người lợi dụng điều đó, và khi ấy các tội phạm tương tự sẽ tiếp tục tăng lên.

Từ khóa quan trọng:
  • 생계형 범죄: tội phạm do khó khăn sinh kế
  • 동일하게 처벌하다: xử phạt giống nhau
  • 경제적 어려움을 해소하다: giải quyết khó khăn kinh tế
  • 기회를 주다: trao cơ hội
  • 처벌이 약해지다: hình phạt trở nên nhẹ hơn
  • 악용하다: lợi dụng sai mục đích
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ cho rằng tội phạm do đói nghèo không thể được nhìn giống tội phạm thông thường.
  • Người nam thừa nhận hoàn cảnh đáng tiếc nhưng khẳng định hành vi đó vẫn là tội phạm và có nạn nhân.
  • Người nữ đề xuất giải quyết khó khăn kinh tế và trao cơ hội thay vì nghiêm trị.
  • Người nam phản đối vì lo hình phạt nhẹ sẽ bị lợi dụng và làm tội phạm tương tự gia tăng.

Câu 31

Quan điểm

남자의 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 생계형 범죄 예방을 위한 대책이 효과가 없다.
② 생계형 범죄로 인한 피해를 보상해 주어야 한다.
③ 생계형 범죄에 대한 사회적 인식 개선이 필요하다.
④ 생계형 범죄도 다른 범죄와 동일하게 처벌해야 한다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam thừa nhận đây là một trường hợp đáng tiếc, nhưng lập tức nhấn mạnh 생계형 범죄도 분명히 범죄입니다 (tội phạm vì sinh kế rõ ràng cũng là tội phạm).

Anh còn nói 다른 범죄와 처벌을 달리할 필요가 없습니다 (không cần xử phạt khác với các tội phạm khác). Đây là câu trực tiếp thể hiện lập trường trung tâm của anh.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 생계형 범죄도 다른 범죄와 동일하게 처벌해야 한다.Tội phạm vì sinh kế cũng phải bị xử phạt giống như các tội phạm khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 생계형 범죄 예방을 위한 대책이 효과가 없다.

Dịch: Các biện pháp phòng ngừa tội phạm vì sinh kế không có hiệu quả.

Vì sao sai: Người nam không đánh giá hiệu quả của một chính sách phòng ngừa cụ thể. Anh chỉ cảnh báo rằng giảm hình phạt có thể bị lợi dụng.

② 생계형 범죄로 인한 피해를 보상해 주어야 한다.

Dịch: Cần bồi thường thiệt hại do tội phạm vì sinh kế gây ra.

Vì sao sai: Anh có nhắc đến việc tồn tại nạn nhân, nhưng không đề xuất bồi thường là giải pháp trung tâm.

③ 생계형 범죄에 대한 사회적 인식 개선이 필요하다.

Dịch: Cần cải thiện nhận thức xã hội về tội phạm vì sinh kế.

Vì sao sai: Đoạn hội thoại không bàn về thay đổi nhận thức xã hội; trọng tâm là nguyên tắc xử phạt.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 상대방 의견에 반대하고 있다.
② 제도의 문제점을 지적하고 있다.
③ 문제 해결 방안에 공감하고 있다.
④ 상대가 제시한 근거를 의심하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nữ cho rằng nên tạo cơ hội và giải quyết khó khăn kinh tế thay vì xử phạt nghiêm khắc. Người nam đáp lại rằng tội phạm vì sinh kế vẫn là tội phạm và không cần xử phạt khác.

Ở lượt cuối, anh tiếp tục phản bác bằng hệ quả 이를 악용하는 사람들이 나타날 것 (sẽ xuất hiện người lợi dụng điều đó). Vì vậy thái độ của anh là phản đối ý kiến của người nữ.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 상대방 의견에 반대하고 있다.Người nam đang phản đối ý kiến của đối phương.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 제도의 문제점을 지적하고 있다.

Dịch: Người nam đang chỉ ra vấn đề của một chế độ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không giới thiệu một chế độ cụ thể để anh phân tích nhược điểm; anh đang tranh luận về mức xử phạt.

③ 문제 해결 방안에 공감하고 있다.

Dịch: Người nam đồng tình với phương án giải quyết vấn đề.

Vì sao sai: Anh không đồng tình với phương án trao cơ hội thay vì xử phạt nghiêm mà người nữ đưa ra.

④ 상대가 제시한 근거를 의심하고 있다.

Dịch: Người nam nghi ngờ căn cứ mà đối phương đưa ra.

Vì sao sai: Anh phản đối kết luận và nêu hậu quả có thể xảy ra, chứ không đặt nghi vấn về độ xác thực của căn cứ.

2

Câu 33-34: Nghe thuyết minh về những yêu cầu khi làm thực phẩm vũ trụ

Cách làm dạng này: Câu 33 yêu cầu chọn chủ đề, hãy gom các chi tiết thành một nhóm chung thay vì chọn một bước riêng lẻ. Câu 34 cần đối chiếu từng phương án với các quan hệ nguyên nhân – giải pháp trong đoạn nghe.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Thuyết minh

여자: 우주 식품은 어떻게 만들까요? 우주 식품은 장기 보관을 위해 식품 내 미생물을 완전히 없애고, 얼린 후 건조시켜 만듭니다.

그리고 무중력 공간인 우주선에서는 음식의 국물이나 가루가 떠다니다 기계에 고장을 일으킬 수 있어 이런 종류는 되도록 피합니다.

우주에서 오래 활동하면 뼈와 근육이 약해지니까 칼슘과 칼륨이 들어 있는 식품을 꼭 포함하고요.

우주에서는 미각과 후각이 둔해져 맛을 잘 느끼지 못하기 때문에 음식을 더 자극적으로 만듭니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 우주 식품은 어떻게 만들까요?

Nữ: Thực phẩm vũ trụ được làm như thế nào?

우주 식품은 장기 보관을 위해 식품 내 미생물을 완전히 없애고, 얼린 후 건조시켜 만듭니다.

Để bảo quản lâu dài, người ta loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật trong thực phẩm, sau đó làm đông và sấy khô.

그리고 무중력 공간인 우주선에서는 음식의 국물이나 가루가 떠다니다 기계에 고장을 일으킬 수 있어 이런 종류는 되도록 피합니다.

Trong tàu vũ trụ là môi trường không trọng lực, nước canh hoặc bột thức ăn có thể bay lơ lửng và làm hỏng máy nên người ta cố tránh các dạng này.

우주에서 오래 활동하면 뼈와 근육이 약해지니까 칼슘과 칼륨이 들어 있는 식품을 꼭 포함하고요.

Vì hoạt động lâu trong vũ trụ làm xương và cơ yếu đi nên nhất định phải bổ sung thực phẩm chứa canxi và kali.

우주에서는 미각과 후각이 둔해져 맛을 잘 느끼지 못하기 때문에 음식을 더 자극적으로 만듭니다.

Trong vũ trụ, vị giác và khứu giác trở nên kém nhạy nên khó cảm nhận hương vị; vì vậy thức ăn được làm đậm vị hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 장기 보관: bảo quản dài hạn
  • 미생물을 없애다: loại bỏ vi sinh vật
  • 얼린 후 건조시키다: làm đông rồi sấy khô
  • 무중력 공간: không gian không trọng lực
  • 칼슘과 칼륨: canxi và kali
  • 미각과 후각이 둔해지다: vị giác và khứu giác kém nhạy
  • 자극적으로 만들다: làm đậm vị hơn
Bản đồ nội dung:
  • Loại bỏ vi sinh vật, làm đông và sấy khô để bảo quản lâu.
  • Tránh nước canh và bột vì có thể bay lơ lửng, gây hỏng thiết bị.
  • Bổ sung canxi và kali để hỗ trợ xương và cơ của phi hành gia.
  • Tăng độ đậm vị vì vị giác và khứu giác trở nên kém nhạy trong vũ trụ.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 우주 식품 개발 방법
② 우주 식품을 먹는 방법
③ 우주 식품 제조 시 고려 사항
④ 우주 식품 운반 시 주의 사항
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn thuyết minh lần lượt nêu nhiều yếu tố phải tính đến khi làm thực phẩm vũ trụ: bảo quản lâu, tránh nước canh hoặc bột gây hỏng máy, bổ sung canxi và kali, đồng thời tăng độ đậm vị.

Các ý này đều trả lời câu hỏi “khi sản xuất thực phẩm vũ trụ cần cân nhắc điều gì”, nên phương án ③ bao quát nhất.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 우주 식품 제조 시 고려 사항Những yếu tố cần cân nhắc khi sản xuất thực phẩm vũ trụ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 우주 식품 개발 방법

Dịch: Phương pháp phát triển thực phẩm vũ trụ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không trình bày quy trình nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm theo các bước; nó nêu các yêu cầu khi chế tạo.

② 우주 식품을 먹는 방법

Dịch: Cách ăn thực phẩm vũ trụ.

Vì sao sai: Không có hướng dẫn thao tác ăn uống của phi hành gia.

④ 우주 식품 운반 시 주의 사항

Dịch: Những điều cần chú ý khi vận chuyển thực phẩm vũ trụ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói về đóng gói hay vận chuyển; các lưu ý liên quan đến môi trường không trọng lực và sức khỏe khi sử dụng.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 우주 식품은 자극적이지 않게 만든다.
② 우주 식품에는 특정 미생물이 들어 있다.
③ 우주 식품은 대부분 액체 형태로 만들어진다.
④ 우주 식품에는 뼈와 근육에 좋은 성분이 포함된다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Kịch bản nói khi hoạt động lâu trong vũ trụ, xương và cơ yếu đi nên 칼슘과 칼륨이 들어 있는 식품을 꼭 포함 (nhất định phải có thực phẩm chứa canxi và kali).

Vì canxi và kali được bổ sung để bảo vệ xương và cơ, phương án ④ khớp trực tiếp với nội dung nghe.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 우주 식품에는 뼈와 근육에 좋은 성분이 포함된다.Thực phẩm vũ trụ có chứa các thành phần tốt cho xương và cơ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 우주 식품은 자극적이지 않게 만든다.

Dịch: Thực phẩm vũ trụ được làm không đậm vị.

Vì sao sai: Do vị giác và khứu giác trở nên kém nhạy trong không gian, thực phẩm được làm đậm và kích thích hơn, không phải nhạt hơn.

② 우주 식품에는 특정 미생물이 들어 있다.

Dịch: Thực phẩm vũ trụ có chứa một loại vi sinh vật nhất định.

Vì sao sai: Để bảo quản lâu, vi sinh vật trong thực phẩm được loại bỏ hoàn toàn.

③ 우주 식품은 대부분 액체 형태로 만들어진다.

Dịch: Phần lớn thực phẩm vũ trụ được làm ở dạng lỏng.

Vì sao sai: Nước canh và bột có thể bay trong môi trường không trọng lực và gây hỏng máy nên những dạng đó được hạn chế.

3

Câu 35-36: Nghe thông báo xin lỗi về lỗi của sản phẩm máy ảnh

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nói đang thực hiện hành động giao tiếp nào; hãy chú ý lời mở đầu và kết thúc. Câu 36 kiểm tra chi tiết về nguyên nhân, tình trạng kiểm tra và chính sách đổi sản phẩm.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Thông báo

남자: 저희 회사의 카메라를 사랑해 주시는 고객 여러분께 감사드립니다. 최근 발생한 카메라 오작동 문제에 대해 말씀드리고자 합니다.

먼저 사용에 불편을 드려 진심으로 죄송합니다. 문제가 발생한 제품들을 수거하여 면밀히 점검하였습니다.

점검 결과 카메라 내 특정 부품에서 하자가 발견되었습니다. 이는 모두 작년에 생산된 것인데 생산 과정에서 문제가 있었던 것으로 확인되었습니다.

작년에 출고된 제품은 원하시는 경우 언제든 새 제품으로 무상 교환해 드리겠습니다. 다시금 고객 여러분께 사죄의 말씀을 드립니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 저희 회사의 카메라를 사랑해 주시는 고객 여러분께 감사드립니다.

Nam: Xin cảm ơn quý khách hàng đã yêu mến máy ảnh của công ty chúng tôi.

최근 발생한 카메라 오작동 문제에 대해 말씀드리고자 합니다.

Tôi xin được nói về vấn đề máy ảnh hoạt động sai xảy ra gần đây.

먼저 사용에 불편을 드려 진심으로 죄송합니다.

Trước hết, chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện khi sử dụng.

문제가 발생한 제품들을 수거하여 면밀히 점검하였습니다.

Chúng tôi đã thu hồi các sản phẩm gặp vấn đề và kiểm tra kỹ lưỡng.

점검 결과 카메라 내 특정 부품에서 하자가 발견되었습니다.

Kết quả kiểm tra cho thấy có lỗi ở một bộ phận cụ thể bên trong máy ảnh.

이는 모두 작년에 생산된 것인데 생산 과정에서 문제가 있었던 것으로 확인되었습니다.

Tất cả đều là sản phẩm được sản xuất năm ngoái và được xác nhận có vấn đề trong quá trình sản xuất.

작년에 출고된 제품은 원하시는 경우 언제든 새 제품으로 무상 교환해 드리겠습니다.

Đối với sản phẩm xuất xưởng năm ngoái, chúng tôi sẽ đổi miễn phí sang sản phẩm mới bất cứ lúc nào theo yêu cầu.

다시금 고객 여러분께 사죄의 말씀을 드립니다.

Một lần nữa, chúng tôi xin gửi lời tạ lỗi đến quý khách hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 오작동 문제: vấn đề hoạt động sai
  • 불편을 드리다: gây bất tiện
  • 제품을 수거하다: thu hồi sản phẩm
  • 면밀히 점검하다: kiểm tra kỹ lưỡng
  • 부품에서 하자가 발견되다: phát hiện lỗi ở bộ phận
  • 생산 과정: quá trình sản xuất
  • 무상 교환하다: đổi miễn phí
Bản đồ nội dung:
  • Công ty thông báo về sự cố hoạt động sai của máy ảnh và xin lỗi khách hàng.
  • Các sản phẩm có vấn đề đã được thu hồi và kiểm tra kỹ.
  • Lỗi được phát hiện ở một bộ phận cụ thể, xuất phát từ quá trình sản xuất năm ngoái.
  • Sản phẩm xuất xưởng năm ngoái có thể được đổi miễn phí sang sản phẩm mới.

Câu 35

Mục đích nói

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 제품의 완성 시기를 발표하고 있다.
② 최근에 출시된 제품을 홍보하고 있다.
③ 제품 결함에 대해 사과의 말을 전하고 있다.
④ 신제품 출시 지연에 대해 양해를 구하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng lời cảm ơn khách hàng rồi nói rõ 카메라 오작동 문제 (vấn đề máy ảnh hoạt động sai) và 진심으로 죄송합니다 (chúng tôi thành thật xin lỗi).

Sau khi giải thích nguyên nhân và phương án đổi sản phẩm, anh lại kết thúc bằng lời xin lỗi. Vì vậy hành động giao tiếp chính là xin lỗi về lỗi sản phẩm.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 제품 결함에 대해 사과의 말을 전하고 있다.Người nam đang gửi lời xin lỗi về lỗi của sản phẩm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 제품의 완성 시기를 발표하고 있다.

Dịch: Người nam đang công bố thời điểm hoàn thiện sản phẩm.

Vì sao sai: Không có mốc hoàn thiện sản phẩm nào được công bố; bài nói tập trung vào sự cố và phương án xử lý.

② 최근에 출시된 제품을 홍보하고 있다.

Dịch: Người nam đang quảng bá sản phẩm mới ra mắt gần đây.

Vì sao sai: Giọng điệu là xin lỗi và thông báo thu hồi/đổi sản phẩm, không phải quảng cáo.

④ 신제품 출시 지연에 대해 양해를 구하고 있다.

Dịch: Người nam đang xin sự thông cảm về việc trì hoãn ra mắt sản phẩm mới.

Vì sao sai: Không có thông tin về sản phẩm mới bị chậm ra mắt.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 소비자 과실로 제품에 문제가 발생하였다.
② 현재 제품에 대한 기능 점검이 진행 중이다.
③ 이 회사는 처음으로 카메라를 출시할 예정이다.
④ 지난해에 나온 제품은 무료로 교환해 줄 것이다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Kết quả kiểm tra xác nhận lỗi nằm ở một bộ phận cụ thể và tất cả sản phẩm có vấn đề đều được sản xuất năm ngoái.

Người nam thông báo 작년에 출고된 제품은 ... 새 제품으로 무상 교환 (sản phẩm xuất xưởng năm ngoái sẽ được đổi miễn phí sang sản phẩm mới), nên đáp án ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 지난해에 나온 제품은 무료로 교환해 줄 것이다.Các sản phẩm được xuất xưởng năm ngoái sẽ được đổi miễn phí.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 소비자 과실로 제품에 문제가 발생하였다.

Dịch: Sản phẩm gặp vấn đề do lỗi của người tiêu dùng.

Vì sao sai: Kịch bản xác nhận vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất, không phải do khách hàng.

② 현재 제품에 대한 기능 점검이 진행 중이다.

Dịch: Hiện việc kiểm tra chức năng sản phẩm vẫn đang được tiến hành.

Vì sao sai: Công ty đã thu hồi, kiểm tra kỹ và có kết quả; việc kiểm tra không còn ở trạng thái đang diễn ra.

③ 이 회사는 처음으로 카메라를 출시할 예정이다.

Dịch: Công ty này dự định lần đầu ra mắt máy ảnh.

Vì sao sai: Công ty đã có khách hàng và sản phẩm xuất xưởng từ năm ngoái, nên không phải lần đầu ra mắt máy ảnh.

4

Câu 37-38: Nghe chương trình kiến thức về gỗ đặc biệt trong xây dựng

Cách làm dạng này: Câu 37 cần gom toàn bộ các đặc điểm được liệt kê thành nhận định khái quát. Câu 38 dễ gây nhầm bởi các phép đảo nghĩa như “đang xây” với “đã xây xong”, “kéo dài” với “rút ngắn”.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Chương trình

남자: 목재가 건축 재료로 다시 주목받게 된 이유는 무엇인가요?

여자: 새롭게 개발된 목재 가공 기술 덕분인데요. 이 기술을 사용해 단단하게 압축된 특수 목재를 만듭니다.

이 목재는 휘거나 틀어지지 않고, 강도도 전보다 훨씬 세졌습니다. 또 철근, 콘크리트보다 가볍고 유연해서 지진에도 강하고요.

공사 기간 단축 효과도 있는데요. 최근 18층짜리 목조 기숙사 건물이 70일 만에 지어져 화제가 됐었죠.

이런 점들로 인해 세계적으로 목조 건물에 대한 관심이 높아지고 있는 겁니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 목재가 건축 재료로 다시 주목받게 된 이유는 무엇인가요?

Nam: Vì sao gỗ lại được chú ý trở lại với tư cách là vật liệu xây dựng?

여자: 새롭게 개발된 목재 가공 기술 덕분인데요.

Nữ: Đó là nhờ kỹ thuật gia công gỗ mới được phát triển.

이 기술을 사용해 단단하게 압축된 특수 목재를 만듭니다.

Kỹ thuật này tạo ra loại gỗ đặc biệt được nén chắc.

이 목재는 휘거나 틀어지지 않고, 강도도 전보다 훨씬 세졌습니다.

Loại gỗ này không cong hoặc vặn và độ bền cũng cao hơn nhiều so với trước.

또 철근, 콘크리트보다 가볍고 유연해서 지진에도 강하고요.

Nó còn nhẹ và linh hoạt hơn thép, bê tông nên chịu động đất tốt.

공사 기간 단축 효과도 있는데요.

Nó cũng có tác dụng rút ngắn thời gian thi công.

최근 18층짜리 목조 기숙사 건물이 70일 만에 지어져 화제가 됐었죠.

Gần đây, một ký túc xá bằng gỗ cao 18 tầng được xây chỉ trong 70 ngày và trở thành chủ đề được chú ý.

이런 점들로 인해 세계적으로 목조 건물에 대한 관심이 높아지고 있는 겁니다.

Nhờ những ưu điểm này, sự quan tâm đến công trình bằng gỗ đang tăng lên trên toàn thế giới.

Từ khóa quan trọng:
  • 목재 가공 기술: kỹ thuật gia công gỗ
  • 단단하게 압축하다: nén chắc
  • 휘거나 틀어지지 않다: không cong hoặc vặn
  • 강도가 세다: độ bền cao
  • 가볍고 유연하다: nhẹ và linh hoạt
  • 지진에 강하다: chịu động đất tốt
  • 공사 기간을 단축하다: rút ngắn thời gian thi công
Bản đồ nội dung:
  • Kỹ thuật gia công mới tạo ra loại gỗ được nén chắc.
  • Gỗ đặc biệt không cong vênh và có độ bền cao hơn trước.
  • Vật liệu nhẹ, linh hoạt và chịu động đất tốt hơn.
  • Công trình gỗ có thể rút ngắn thời gian thi công; ví dụ ký túc xá 18 tầng hoàn thành trong 70 ngày.
  • Những lợi thế đó làm sự quan tâm đến công trình gỗ tăng trên toàn thế giới.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 특수 목재는 건축 재료로서 이점이 많다.
② 목조 건물의 높이를 제한할 필요가 있다.
③ 목조 건물을 짓는 것은 신중히 생각해야 한다.
④ 특수 목재 가공 기술의 장단점을 파악해야 한다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ liệt kê liên tiếp các ưu điểm: không cong vênh, độ bền cao, nhẹ, linh hoạt, chống động đất và rút ngắn thời gian thi công.

Câu kết 목조 건물에 대한 관심이 높아지고 있는 겁니다 (sự quan tâm đến công trình gỗ đang tăng lên) cho thấy mục đích là nhấn mạnh lợi thế của loại gỗ đặc biệt.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 특수 목재는 건축 재료로서 이점이 많다.Gỗ đặc biệt có nhiều ưu điểm khi được dùng làm vật liệu xây dựng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 목조 건물의 높이를 제한할 필요가 있다.

Dịch: Cần hạn chế chiều cao của công trình bằng gỗ.

Vì sao sai: Đoạn nghe nêu ví dụ công trình ký túc xá 18 tầng như một thành tựu, không đề xuất giới hạn chiều cao.

③ 목조 건물을 짓는 것은 신중히 생각해야 한다.

Dịch: Cần cân nhắc thận trọng việc xây công trình bằng gỗ.

Vì sao sai: Người nữ trình bày tích cực về các ưu điểm, không cảnh báo phải thận trọng.

④ 특수 목재 가공 기술의 장단점을 파악해야 한다.

Dịch: Cần tìm hiểu cả ưu và nhược điểm của kỹ thuật gia công gỗ đặc biệt.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nêu ưu điểm, không phân tích nhược điểm để yêu cầu đánh giá hai mặt.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 18층짜리 목조 건물이 현재 건설 중이다.
② 특수 목재에는 휘어짐과 뒤틀림이 존재한다.
③ 특수 목재로 건물을 지으면 공사 기간이 늘어난다.
④ 특수 목재로 지은 건물은 지진의 영향을 덜 받는다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nữ nói loại gỗ này nhẹ và linh hoạt hơn thép, bê tông nên 지진에도 강하다 (cũng chịu động đất tốt).

“Chịu động đất tốt” tương ứng với việc công trình ít bị ảnh hưởng hơn khi có động đất, do đó chọn ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 특수 목재로 지은 건물은 지진의 영향을 덜 받는다.Công trình xây bằng gỗ đặc biệt chịu ảnh hưởng của động đất ít hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 18층짜리 목조 건물이 현재 건설 중이다.

Dịch: Một tòa nhà gỗ 18 tầng hiện đang được xây dựng.

Vì sao sai: Công trình ký túc xá 18 tầng đã được xây xong trong 70 ngày và từng trở thành chủ đề được chú ý.

② 특수 목재에는 휘어짐과 뒤틀림이 존재한다.

Dịch: Gỗ đặc biệt vẫn có hiện tượng cong và vặn.

Vì sao sai: Kịch bản nói loại gỗ này không cong và không vặn.

③ 특수 목재로 건물을 지으면 공사 기간이 늘어난다.

Dịch: Xây bằng gỗ đặc biệt làm thời gian thi công kéo dài.

Vì sao sai: Ngược lại, một ưu điểm được nêu là rút ngắn thời gian thi công.

5

Câu 39-40: Nghe tọa đàm về tranh chấp bản quyền bài cổ vũ bóng chày

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung xuất hiện ngay trước đoạn trích, vì vậy cần dựa vào tiền giả định trong câu hỏi mở đầu. Câu 40 yêu cầu phân biệt rõ “đã trả phí sử dụng” với “đã được phép sửa tác phẩm” — đây là hai quyền khác nhau.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Tọa đàm

여자: 왜 작사가와 작곡가들이 야구단에 소송을 제기한 건가요? 그동안 야구단에서 곡에 대한 사용료를 지불해 온 것으로 알고 있는데요.

남자: 사용료를 지불하긴 했지만 원작자 허락 없이 가사를 바꾸고 곡을 편집한 것에 대해서도 금액을 지불하라는 것이죠.

야구단에서 원곡을 그대로 사용했다면 이런 문제는 없었을 겁니다.

하지만 저작권법에 따르면 저작물의 내용이나 형식을 바꿀 경우 미리 원작자의 허락을 받아야 하고 이에 대한 비용도 지불하는 것이 맞습니다.

현재 이 문제로 당분간 야구장에서 응원가를 틀지 않기로 한 상황입니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 왜 작사가와 작곡가들이 야구단에 소송을 제기한 건가요?

Nữ: Vì sao các nhạc sĩ viết lời và soạn nhạc lại khởi kiện đội bóng chày?

그동안 야구단에서 곡에 대한 사용료를 지불해 온 것으로 알고 있는데요.

Tôi được biết đội bóng vẫn trả phí sử dụng bài hát trong suốt thời gian qua.

남자: 사용료를 지불하긴 했지만 원작자 허락 없이 가사를 바꾸고 곡을 편집한 것에 대해서도 금액을 지불하라는 것이죠.

Nam: Tuy đã trả phí sử dụng, nhưng phía tác giả yêu cầu phải trả thêm tiền cho việc đổi lời và biên tập bài hát mà không được phép.

야구단에서 원곡을 그대로 사용했다면 이런 문제는 없었을 겁니다.

Nếu đội bóng sử dụng nguyên bản bài hát thì đã không phát sinh vấn đề này.

하지만 저작권법에 따르면 저작물의 내용이나 형식을 바꿀 경우 미리 원작자의 허락을 받아야 하고 이에 대한 비용도 지불하는 것이 맞습니다.

Nhưng theo luật bản quyền, khi thay đổi nội dung hoặc hình thức tác phẩm thì phải xin phép tác giả gốc trước và trả chi phí tương ứng.

현재 이 문제로 당분간 야구장에서 응원가를 틀지 않기로 한 상황입니다.

Hiện vì vấn đề này, các sân bóng đã quyết định tạm thời không phát bài cổ vũ.

Từ khóa quan trọng:
  • 소송을 제기하다: khởi kiện
  • 사용료를 지불하다: trả phí sử dụng
  • 원작자 허락 없이: không có sự cho phép của tác giả gốc
  • 가사를 바꾸다: đổi lời bài hát
  • 곡을 편집하다: biên tập bài hát
  • 저작권법: luật bản quyền
  • 응원가를 틀다: phát bài cổ vũ
Bản đồ nội dung:
  • Các tác giả khởi kiện đội bóng dù đội bóng đã trả phí sử dụng bài hát.
  • Nguyên nhân là đội bóng tự ý đổi lời và biên tập bài hát mà không xin phép.
  • Luật bản quyền yêu cầu phải xin phép và trả chi phí khi thay đổi nội dung hoặc hình thức tác phẩm.
  • Do tranh chấp, sân bóng tạm thời không phát các bài cổ vũ.

Câu 39

Nội dung trước

이 담화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 원작자들이 야구단을 상대로 소송을 걸었다.
② 응원가에 대한 관중들의 선호도를 조사했다.
③ 야구단에서 작곡가들에게 응원가 제작을 요청했다.
④ 원작자들이 더 이상 곡을 바꾸지 않기로 결정했다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Lượt mở đầu hỏi 왜 작사가와 작곡가들이 야구단에 소송을 제기한 건가요? (vì sao các nhạc sĩ viết lời và soạn nhạc khởi kiện đội bóng chày?).

Câu hỏi “vì sao” mặc nhiên nối với thông tin đã được nêu ngay trước đó rằng các tác giả đã khởi kiện đội bóng. Vì vậy nội dung trước cuộc trao đổi phù hợp nhất là ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 원작자들이 야구단을 상대로 소송을 걸었다.Các tác giả gốc đã khởi kiện đội bóng chày.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 응원가에 대한 관중들의 선호도를 조사했다.

Dịch: Người ta đã khảo sát mức độ yêu thích của khán giả đối với bài cổ vũ.

Vì sao sai: Không có dấu hiệu nào về khảo sát khán giả; cuộc trao đổi bắt đầu từ vụ kiện bản quyền.

③ 야구단에서 작곡가들에게 응원가 제작을 요청했다.

Dịch: Đội bóng đã yêu cầu các nhạc sĩ sáng tác bài cổ vũ.

Vì sao sai: Vấn đề là đội bóng sửa lời và biên tập bài hát có sẵn mà không xin phép, không phải đặt sáng tác mới.

④ 원작자들이 더 이상 곡을 바꾸지 않기로 결정했다.

Dịch: Các tác giả gốc quyết định không thay đổi bài hát nữa.

Vì sao sai: Chủ thể thay đổi lời và biên tập bài hát là đội bóng, không phải tác giả gốc.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 원곡의 가사만 바꾸면 법적으로 문제가 없다.
② 야구단은 원곡을 바꿔서 응원가로 사용해 왔다.
③ 앞으로 경기장에서 응원가가 더 많이 나올 것이다.
④ 야구단에서 원작자의 허락을 받은 후에 곡을 수정했다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nói đội bóng đã 원작자 허락 없이 가사를 바꾸고 곡을 편집 (đổi lời và biên tập bài hát mà không được tác giả gốc cho phép).

Điều này chính là thay đổi bài hát gốc rồi dùng làm bài cổ vũ, nên ② là phương án đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 야구단은 원곡을 바꿔서 응원가로 사용해 왔다.Đội bóng đã thay đổi bài hát gốc để dùng làm bài cổ vũ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 원곡의 가사만 바꾸면 법적으로 문제가 없다.

Dịch: Chỉ thay lời bài hát gốc thì không có vấn đề pháp lý.

Vì sao sai: Theo luật bản quyền, thay đổi nội dung hoặc hình thức đều phải xin phép trước và trả chi phí tương ứng.

③ 앞으로 경기장에서 응원가가 더 많이 나올 것이다.

Dịch: Từ nay tại sân vận động sẽ phát nhiều bài cổ vũ hơn.

Vì sao sai: Do tranh chấp này, trong một thời gian các sân bóng quyết định không phát bài cổ vũ.

④ 야구단에서 원작자의 허락을 받은 후에 곡을 수정했다.

Dịch: Đội bóng sửa bài hát sau khi được tác giả gốc cho phép.

Vì sao sai: Kịch bản nói rõ đội bóng thay lời và biên tập mà không có sự cho phép của tác giả gốc.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với đoạn nghe dài, hãy ghi nhanh lập trường của từng nhân vật và các từ nối phản biện như 하지만 (nhưng), 그렇지만 (tuy nhiên). Ở câu hỏi nội dung trước, hãy dựa vào tiền giả định trong câu mở đầu thay vì cố đoán một chủ đề mới.