06/08/2026

TOPIK II kỳ thi 60 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 60
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và xác định suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 60
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 60 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 봉사 활동을 해 보고 싶은데 처음이라 뭘 해야 할지 모르겠어요.

남자: 봉사 활동을 소개해 주는 인터넷 사이트가 있는데 알려 줄까요?

여자: 네, 좋아요. 민수 씨도 이용해 본 적이 있어요?

남자: 그럼요. 종류도 다양하고 기간도 선택할 수 있어서 편해요.

① 남자는 봉사 활동을 시작하려고 한다.
② 여자는 봉사 활동 때문에 고민하고 있다.
③ 여자는 봉사 활동 검색 사이트를 이용해 봤다.
④ 남자는 여자와 함께 봉사 활동을 한 적이 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 봉사 활동을 해 보고 싶은데 처음이라 뭘 해야 할지 모르겠어요.

Nữ: Tôi muốn thử tham gia hoạt động tình nguyện, nhưng vì là lần đầu nên không biết phải làm gì.

남자: 봉사 활동을 소개해 주는 인터넷 사이트가 있는데 알려 줄까요?

Nam: Có một trang web giới thiệu các hoạt động tình nguyện, tôi cho cô biết nhé?

여자: 네, 좋아요. 민수 씨도 이용해 본 적이 있어요?

Nữ: Vâng, hay quá. Anh Minsu cũng đã từng sử dụng trang đó rồi sao?

남자: 그럼요. 종류도 다양하고 기간도 선택할 수 있어서 편해요.

Nam: Tất nhiên rồi. Các loại hoạt động rất đa dạng, lại có thể chọn thời gian nên rất tiện.

Từ khóa quan trọng:
  • 처음이다: là lần đầu
  • 뭘 해야 할지 모르다: không biết phải làm gì
  • 소개해 주다: giới thiệu cho
  • 이용해 본 적이 있다: đã từng sử dụng
  • 종류가 다양하다: chủng loại đa dạng
  • 기간을 선택하다: chọn thời gian
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ muốn tham gia tình nguyện nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu.
  • Người nam giới thiệu một trang web chuyên cung cấp thông tin hoạt động tình nguyện.
  • Người nam đã từng sử dụng trang web này.
  • Trang web có nhiều loại hoạt động và cho phép lựa chọn thời gian phù hợp.
Cách suy luận:

Câu mở đầu 처음이라 뭘 해야 할지 모르겠어요 (vì là lần đầu nên không biết phải làm gì) cho thấy người nữ đang băn khoăn về việc tham gia tình nguyện. Vì vậy phương án ② diễn đạt đúng trạng thái của cô.

Chú ý chủ thể của 이용해 본 적이 있다 (đã từng sử dụng): người nữ hỏi người nam và người nam trả lời 그럼요 (tất nhiên), nên người đã dùng trang web là người nam, không phải người nữ.

Kết luận: Đáp án đúng là . ② 여자는 봉사 활동 때문에 고민하고 있다. Người nữ đang băn khoăn về hoạt động tình nguyện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 봉사 활동을 시작하려고 한다.

Dịch: Người nam định bắt đầu hoạt động tình nguyện.

Vì sao sai: Người muốn bắt đầu là người nữ. Người nam chỉ giới thiệu trang web và cho biết mình đã từng sử dụng.

③ 여자는 봉사 활동 검색 사이트를 이용해 봤다.

Dịch: Người nữ đã từng sử dụng trang web tìm kiếm hoạt động tình nguyện.

Vì sao sai: Cô chưa biết trang web và đang hỏi người nam liệu anh có từng dùng hay không.

④ 남자는 여자와 함께 봉사 활동을 한 적이 있다.

Dịch: Người nam đã từng tham gia tình nguyện cùng người nữ.

Vì sao sai: Bài nghe chỉ nói người nam từng dùng trang web, không nói hai người từng làm tình nguyện cùng nhau.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: 주민 여러분, 오늘은 아파트 소방 시설 점검이 있습니다. 1동부터 5동은 오전 아홉 시부터 열두 시까지, 6동부터 10동은 오후 한 시부터 네 시까지 점검합니다. 오늘 점검 중에는 비상벨이 여러 번 울릴 예정이니 놀라지 마시고 하던 일을 계속하시기 바랍니다.

① 점검은 내일 할 예정이다.
② 오전에 점검이 모두 끝난다.
③ 비상벨이 여러 번 울릴 것이다.
④ 점검이 시작되면 밖으로 나가야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 주민 여러분, 오늘은 아파트 소방 시설 점검이 있습니다.

Nữ: Kính thưa cư dân, hôm nay chung cư sẽ tiến hành kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy.

1동부터 5동은 오전 아홉 시부터 열두 시까지, 6동부터 10동은 오후 한 시부터 네 시까지 점검합니다.

Các tòa 1 đến 5 được kiểm tra từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa; các tòa 6 đến 10 được kiểm tra từ 1 giờ đến 4 giờ chiều.

오늘 점검 중에는 비상벨이 여러 번 울릴 예정이니 놀라지 마시고 하던 일을 계속하시기 바랍니다.

Trong lúc kiểm tra hôm nay, chuông báo động sẽ kêu nhiều lần, vì vậy xin đừng hoảng hốt và hãy tiếp tục công việc đang làm.

Từ khóa quan trọng:
  • 오늘: hôm nay
  • 소방 시설 점검: kiểm tra thiết bị phòng cháy
  • 오전 / 오후: buổi sáng / buổi chiều
  • 비상벨: chuông báo động
  • 여러 번 울리다: kêu nhiều lần
  • 하던 일을 계속하다: tiếp tục việc đang làm
Bản đồ nội dung:
  • Việc kiểm tra diễn ra ngay trong hôm nay.
  • Các tòa 1–5 được kiểm tra vào buổi sáng.
  • Các tòa 6–10 được kiểm tra vào buổi chiều.
  • Chuông báo động sẽ kêu nhiều lần nhưng cư dân không cần ra ngoài.
Cách suy luận:

Thông tin khớp trực tiếp là 비상벨이 여러 번 울릴 예정 (chuông báo động dự kiến sẽ kêu nhiều lần), nên chọn ③.

Cụm 놀라지 마시고 하던 일을 계속하시기 바랍니다 (xin đừng hoảng hốt và hãy tiếp tục việc đang làm) loại phương án yêu cầu cư dân ra ngoài. Lịch kiểm tra kéo dài cả sáng lẫn chiều nên cũng không thể kết thúc hết trong buổi sáng.

Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 비상벨이 여러 번 울릴 것이다.Chuông báo động sẽ kêu nhiều lần.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 점검은 내일 할 예정이다.

Dịch: Việc kiểm tra dự kiến diễn ra vào ngày mai.

Vì sao sai: Thông báo mở đầu bằng 오늘은 (hôm nay), không phải ngày mai.

② 오전에 점검이 모두 끝난다.

Dịch: Toàn bộ việc kiểm tra kết thúc vào buổi sáng.

Vì sao sai: Các tòa 6–10 được kiểm tra từ 1 đến 4 giờ chiều.

④ 점검이 시작되면 밖으로 나가야 한다.

Dịch: Khi bắt đầu kiểm tra thì phải ra ngoài.

Vì sao sai: Cư dân được yêu cầu không hoảng hốt và tiếp tục việc đang làm.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 현재 태풍은 제주도를 지나고 있습니다. 제주도는 강한 바람과 함께 비가 내리고 있는데요. 이번 태풍은 특히 바람으로 인한 피해가 큽니다. 제주시에서는 간판이 떨어져 시민 두 명이 큰 부상을 입기도 했습니다. 태풍은 오늘 밤 늦게 동해를 지나 사라지겠습니다.

① 간판이 떨어져서 다친 사람이 있다.
② 태풍은 오늘 밤에 더 강해질 것이다.
③ 이번 태풍의 특징은 비가 많이 오는 것이다.
④ 제주도는 아직 태풍의 영향을 받고 있지 않다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 현재 태풍은 제주도를 지나고 있습니다.

Nam: Hiện tại cơn bão đang đi qua đảo Jeju.

제주도는 강한 바람과 함께 비가 내리고 있는데요. 이번 태풍은 특히 바람으로 인한 피해가 큽니다.

Tại Jeju đang có mưa kèm gió mạnh. Cơn bão lần này đặc biệt gây thiệt hại lớn do gió.

제주시에서는 간판이 떨어져 시민 두 명이 큰 부상을 입기도 했습니다.

Tại thành phố Jeju, một biển hiệu đã rơi xuống khiến hai người dân bị thương nặng.

태풍은 오늘 밤 늦게 동해를 지나 사라지겠습니다.

Đến khuya nay, cơn bão sẽ đi qua biển Đông của Hàn Quốc rồi tan.

Từ khóa quan trọng:
  • 제주도를 지나다: đi qua đảo Jeju
  • 강한 바람: gió mạnh
  • 바람으로 인한 피해: thiệt hại do gió
  • 간판이 떨어지다: biển hiệu rơi xuống
  • 부상을 입다: bị thương
  • 사라지다: tan, biến mất
Bản đồ nội dung:
  • Cơn bão hiện đang ảnh hưởng đến Jeju.
  • Đặc điểm đáng chú ý là thiệt hại do gió mạnh, không phải lượng mưa.
  • Một biển hiệu rơi xuống đã làm hai người bị thương nặng.
  • Cơn bão dự kiến tan sau khi đi qua biển Đông của Hàn Quốc vào khuya nay.
Cách suy luận:

Câu 간판이 떨어져 시민 두 명이 큰 부상을 입었다 (biển hiệu rơi xuống khiến hai người dân bị thương nặng) khớp hoàn toàn với phương án ①.

Các mốc 현재 (hiện tại) và 오늘 밤 늦게 ... 사라지다 (khuya nay sẽ tan) cho thấy bão đang ảnh hưởng đến Jeju nhưng sẽ suy yếu, không mạnh thêm.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 간판이 떨어져서 다친 사람이 있다.Có người bị thương do biển hiệu rơi xuống.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 태풍은 오늘 밤에 더 강해질 것이다.

Dịch: Cơn bão sẽ mạnh hơn vào tối nay.

Vì sao sai: Bài nghe nói bão sẽ đi qua biển Đông của Hàn Quốc và tan vào khuya nay.

③ 이번 태풍의 특징은 비가 많이 오는 것이다.

Dịch: Đặc điểm của cơn bão lần này là mưa rất nhiều.

Vì sao sai: Người dẫn nói rõ thiệt hại đặc biệt lớn là do 바람 (gió).

④ 제주도는 아직 태풍의 영향을 받고 있지 않다.

Dịch: Jeju hiện vẫn chưa chịu ảnh hưởng của bão.

Vì sao sai: Bão đang đi qua Jeju và nơi đây đang có mưa cùng gió mạnh.

Câu 16

Nội dung đúng

여자: 이번 불꽃 축제를 성공적으로 마치셨다죠? 한국에는 불꽃 연출가가 몇 분 안 계신데, 불꽃 연출가가 되려면 무엇이 필요한가요?

남자: 우선 자격증이 있어야 하고요. 위험물을 다루니까 꼼꼼하고 침착한 성격이 좋습니다. 요즘은 음악에 맞춰 불꽃을 터뜨리니까 예술적 감각이 있으면 더 좋고요.

① 한국에는 이 일을 하는 사람이 많다.
② 꼼꼼한 사람은 이 일에 맞지 않는다.
③ 이 일을 하는 데에 자격증은 필요 없다.
④ 이 일을 할 때 예술적 감각이 도움이 된다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이번 불꽃 축제를 성공적으로 마치셨다죠?

Nữ: Nghe nói ông đã tổ chức thành công lễ hội pháo hoa lần này phải không?

한국에는 불꽃 연출가가 몇 분 안 계신데, 불꽃 연출가가 되려면 무엇이 필요한가요?

Ở Hàn Quốc chỉ có rất ít đạo diễn pháo hoa. Muốn trở thành người làm công việc này thì cần những gì?

남자: 우선 자격증이 있어야 하고요. 위험물을 다루니까 꼼꼼하고 침착한 성격이 좋습니다.

Nam: Trước hết phải có chứng chỉ. Vì phải xử lý vật liệu nguy hiểm nên tính cách tỉ mỉ và bình tĩnh sẽ phù hợp.

요즘은 음악에 맞춰 불꽃을 터뜨리니까 예술적 감각이 있으면 더 좋고요.

Ngày nay pháo hoa được bắn theo nhạc, nên có cảm quan nghệ thuật thì càng tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 몇 분 안 계시다: chỉ có rất ít người
  • 자격증이 있어야 하다: phải có chứng chỉ
  • 위험물을 다루다: xử lý vật liệu nguy hiểm
  • 꼼꼼하다: tỉ mỉ
  • 침착하다: bình tĩnh
  • 예술적 감각: cảm quan nghệ thuật
Bản đồ nội dung:
  • Ở Hàn Quốc không có nhiều người làm nghề đạo diễn pháo hoa.
  • Người làm nghề phải có chứng chỉ.
  • Do làm việc với vật liệu nguy hiểm, cần tính tỉ mỉ và bình tĩnh.
  • Khả năng cảm nhận nghệ thuật hỗ trợ việc phối hợp pháo hoa với âm nhạc.
Cách suy luận:

Thông tin 예술적 감각이 있으면 더 좋다 (có cảm quan nghệ thuật thì càng tốt) tương ứng trực tiếp với phương án ④.

Ba phương án còn lại đều đảo ngược nội dung: nghề này có ít người, cần tính tỉ mỉ và bắt buộc phải có chứng chỉ.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 일을 할 때 예술적 감각이 도움이 된다.Cảm quan nghệ thuật có ích khi làm công việc này.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 한국에는 이 일을 하는 사람이 많다.

Dịch: Ở Hàn Quốc có nhiều người làm công việc này.

Vì sao sai: Người nữ nói 몇 분 안 계시다 (chỉ có vài người), nghĩa là số người làm nghề rất ít.

② 꼼꼼한 사람은 이 일에 맞지 않는다.

Dịch: Người tỉ mỉ không phù hợp với công việc này.

Vì sao sai: Người nam khẳng định tính cách tỉ mỉ và bình tĩnh là phù hợp vì công việc liên quan đến vật liệu nguy hiểm.

③ 이 일을 하는 데에 자격증은 필요 없다.

Dịch: Làm công việc này không cần chứng chỉ.

Vì sao sai: Câu 우선 자격증이 있어야 한다 (trước hết phải có chứng chỉ) phủ định hoàn toàn phương án này.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 이거 어때요? 화분 크기도 적당하고 나무 모양도 예쁘고. 물을 자주 안 줘도 된다니까 키우기 편하겠어요.

여자: 음, 저는 그것보다 꽃이 많이 있는 화분이 좋은데…….

남자: 꽃은 금방 지고 지저분해져요. 이걸로 하는 게 어때요?

① 오래 볼 수 있는 꽃이 좋다.
② 관리가 쉬운 식물을 사고 싶다.
③ 식물은 집 밖에서 키워야 한다.
④ 집에 꽃이 많은 화분이 있어야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 이거 어때요? 화분 크기도 적당하고 나무 모양도 예쁘고.

Nam: Chậu này thế nào? Kích thước vừa phải, dáng cây cũng đẹp.

물을 자주 안 줘도 된다니까 키우기 편하겠어요.

Nghe nói không cần tưới nước thường xuyên nên chắc sẽ dễ chăm.

여자: 음, 저는 그것보다 꽃이 많이 있는 화분이 좋은데…….

Nữ: Ừm, tôi thích chậu có nhiều hoa hơn chậu đó.

남자: 꽃은 금방 지고 지저분해져요. 이걸로 하는 게 어때요?

Nam: Hoa nhanh tàn và sẽ trở nên bừa bộn. Chọn chậu này thì sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 크기가 적당하다: kích thước vừa phải
  • 물을 자주 안 주다: không tưới thường xuyên
  • 키우기 편하다: dễ trồng, dễ chăm
  • 꽃이 금방 지다: hoa nhanh tàn
  • 지저분해지다: trở nên bừa bộn
  • 이걸로 하다: chọn cái này
Bản đồ nội dung:
  • Người nam thích chậu cây có kích thước phù hợp và dáng đẹp.
  • Lý do quan trọng nhất là cây không cần tưới nước thường xuyên nên dễ chăm.
  • Người nữ thích chậu có nhiều hoa.
  • Người nam phản đối vì hoa nhanh tàn và gây bừa bộn, rồi tiếp tục đề nghị chọn chậu cây dễ quản lý.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm được lặp lại qua hai ý: 물을 자주 안 줘도 된다 (không phải tưới thường xuyên) và 키우기 편하다 (dễ chăm). Vì vậy người nam muốn mua loại cây dễ quản lý.

Việc anh chê hoa nhanh tàn không có nghĩa anh thích loại hoa lâu tàn; trọng tâm là chọn cây ít tốn công chăm sóc.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 관리가 쉬운 식물을 사고 싶다.Người nam muốn mua loại cây dễ chăm sóc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 오래 볼 수 있는 꽃이 좋다.

Dịch: Hoa có thể ngắm lâu thì tốt.

Vì sao sai: Người nam không tìm một loại hoa lâu tàn; anh ưu tiên cây không cần tưới thường xuyên và dễ chăm.

③ 식물은 집 밖에서 키워야 한다.

Dịch: Cây phải được trồng ở ngoài nhà.

Vì sao sai: Bài nghe không nhắc vị trí trồng cây trong hay ngoài nhà.

④ 집에 꽃이 많은 화분이 있어야 한다.

Dịch: Trong nhà phải có chậu nhiều hoa.

Vì sao sai: Đây là sở thích của người nữ, còn người nam không đồng ý và đề nghị chọn chậu cây ít hoa, dễ chăm hơn.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 신청서에 쓸 게 너무 많다. 문화 센터 수업을 신청하는 데 직업까지 쓸 필요가 있나?

여자: 신청자를 잘 알면 요구에 맞는 수업을 해 줄 수 있으니까 그렇지.

남자: 그런 건 따로 물어보면 되지. 정보를 너무 많이 요구하는 것 같아.

① 신청서에 쓸 정보를 줄이면 좋겠다.
② 신청서 쓰는 방법을 안내해야 한다.
③ 신청자 요구에 맞는 수업을 해야 한다.
④ 수업 내용을 미리 알려 주는 것이 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 신청서에 쓸 게 너무 많다. 문화 센터 수업을 신청하는 데 직업까지 쓸 필요가 있나?

Nam: Trong đơn đăng ký có quá nhiều thứ phải điền. Đăng ký lớp ở trung tâm văn hóa mà có cần ghi cả nghề nghiệp không?

여자: 신청자를 잘 알면 요구에 맞는 수업을 해 줄 수 있으니까 그렇지.

Nữ: Vì hiểu rõ người đăng ký thì có thể tổ chức lớp phù hợp với nhu cầu của họ mà.

남자: 그런 건 따로 물어보면 되지. 정보를 너무 많이 요구하는 것 같아.

Nam: Những điều đó có thể hỏi riêng là được. Tôi thấy họ yêu cầu quá nhiều thông tin.

Từ khóa quan trọng:
  • 쓸 게 너무 많다: có quá nhiều thứ phải viết
  • 직업까지 쓰다: ghi cả nghề nghiệp
  • 필요가 있나: có cần thiết không
  • 따로 물어보다: hỏi riêng
  • 정보를 요구하다: yêu cầu thông tin
  • 너무 많다: quá nhiều
Bản đồ nội dung:
  • Người nam thấy đơn đăng ký yêu cầu điền quá nhiều mục.
  • Anh đặc biệt nghi ngờ việc phải ghi cả nghề nghiệp khi đăng ký lớp học.
  • Người nữ giải thích thông tin giúp trung tâm hiểu nhu cầu học viên.
  • Người nam vẫn cho rằng có thể hỏi riêng và không nên yêu cầu quá nhiều thông tin trên đơn.
Cách suy luận:

Câu kết 정보를 너무 많이 요구하는 것 같아 (tôi thấy họ yêu cầu quá nhiều thông tin) thể hiện trực tiếp quan điểm của người nam.

Vì anh cho rằng các thông tin bổ sung có thể hỏi riêng, ý trung tâm là nên giảm lượng thông tin phải điền trên đơn, tương ứng với ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 신청서에 쓸 정보를 줄이면 좋겠다.Sẽ tốt hơn nếu giảm bớt thông tin phải ghi trong đơn đăng ký.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 신청서 쓰는 방법을 안내해야 한다.

Dịch: Cần hướng dẫn cách viết đơn đăng ký.

Vì sao sai: Người nam không gặp khó khăn về cách điền đơn; anh phản đối số lượng thông tin bị yêu cầu.

③ 신청자 요구에 맞는 수업을 해야 한다.

Dịch: Cần tổ chức lớp phù hợp với nhu cầu người đăng ký.

Vì sao sai: Đây là lý do người nữ đưa ra để bảo vệ mẫu đơn, không phải suy nghĩ trung tâm của người nam.

④ 수업 내용을 미리 알려 주는 것이 좋다.

Dịch: Nên thông báo trước nội dung lớp học.

Vì sao sai: Hai người không bàn về việc thông báo trước nội dung khóa học.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 여보, 아이들 책 좀 사야 하는데 온라인으로 주문해 줄래요?

남자: 직접 보고 사는 게 어때요?

여자: 전문가가 추천한 거예요. 그리고 책은 무거워서 사서 들고 오려면 힘들어요.

남자: 그래도 애들이 볼 거니까 내용을 먼저 살펴보고 사야지요.

① 아이들 책은 무겁지 않아야 한다.
② 아이들 책은 온라인으로 사야 한다.
③ 아이들 책은 전문가의 추천이 중요하다.
④ 아이들 책은 직접 본 후에 사는 게 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여보, 아이들 책 좀 사야 하는데 온라인으로 주문해 줄래요?

Nữ: Anh à, mình cần mua sách cho bọn trẻ, anh đặt mua trực tuyến giúp em nhé?

남자: 직접 보고 사는 게 어때요?

Nam: Mình trực tiếp xem rồi mua thì sao?

여자: 전문가가 추천한 거예요. 그리고 책은 무거워서 사서 들고 오려면 힘들어요.

Nữ: Đây là sách do chuyên gia giới thiệu. Hơn nữa sách nặng, mua rồi mang về sẽ rất vất vả.

남자: 그래도 애들이 볼 거니까 내용을 먼저 살펴보고 사야지요.

Nam: Dù vậy, vì đây là sách bọn trẻ sẽ đọc nên phải xem trước nội dung rồi mới mua chứ.

Từ khóa quan trọng:
  • 온라인으로 주문하다: đặt mua trực tuyến
  • 직접 보고 사다: trực tiếp xem rồi mua
  • 전문가가 추천하다: chuyên gia giới thiệu
  • 책이 무겁다: sách nặng
  • 내용을 살펴보다: xem xét nội dung
  • 먼저: trước tiên
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ muốn đặt sách trẻ em qua mạng vì sách đã được chuyên gia giới thiệu và khó mang về.
  • Người nam đề nghị đến xem trực tiếp.
  • Người nữ nêu sự tiện lợi của đặt hàng trực tuyến.
  • Người nam vẫn nhấn mạnh cần xem trước nội dung vì sách dành cho trẻ em.
Cách suy luận:

Suy nghĩ trung tâm nằm ở câu cuối 내용을 먼저 살펴보고 사야지요 (phải xem trước nội dung rồi mới mua). Vì vậy người nam cho rằng nên trực tiếp kiểm tra sách trước khi mua.

Các chi tiết “chuyên gia giới thiệu” và “sách nặng” là lý do của người nữ, không phải quan điểm mà câu hỏi yêu cầu.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 아이들 책은 직접 본 후에 사는 게 좋다.Sách cho trẻ em nên được trực tiếp xem rồi mới mua.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 아이들 책은 무겁지 않아야 한다.

Dịch: Sách trẻ em không nên nặng.

Vì sao sai: Việc sách nặng chỉ là lý do người nữ ngại mang về, không phải tiêu chí chọn sách của người nam.

② 아이들 책은 온라인으로 사야 한다.

Dịch: Sách trẻ em phải được mua trực tuyến.

Vì sao sai: Đây là đề nghị của người nữ; người nam lại muốn trực tiếp xem sách.

③ 아이들 책은 전문가의 추천이 중요하다.

Dịch: Lời giới thiệu của chuyên gia rất quan trọng khi chọn sách trẻ em.

Vì sao sai: Người nữ nhắc đến chuyên gia, nhưng người nam vẫn cho rằng cần tự xem nội dung trước.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 기자님이 진행하시는 시사 프로그램이 인기를 끄는 이유는 뭘까요?

남자: 저는 청취자가 누구인가를 먼저 생각합니다. 우리 방송을 듣는 분들은 보통 사람들이거든요. 그래서 저는 일반인의 수준에서 전문가들에게 끊임없이 질문합니다. 어려운 표현이 나오면 다시 설명해 달라고 부탁하기도 하고요.

① 시사 프로그램은 일반인에게 인기를 얻기 어렵다.
② 일반인의 눈높이에서 시사 문제를 전달해야 한다.
③ 청취자가 참여하는 시사 프로그램을 만들고 싶다.
④ 시사 프로그램 진행자는 청취자의 질문에 답해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 기자님이 진행하시는 시사 프로그램이 인기를 끄는 이유는 뭘까요?

Nữ: Vì sao chương trình thời sự do anh dẫn lại được yêu thích vậy?

남자: 저는 청취자가 누구인가를 먼저 생각합니다. 우리 방송을 듣는 분들은 보통 사람들이거든요.

Nam: Trước tiên tôi nghĩ xem thính giả là ai. Những người nghe chương trình của chúng tôi là người bình thường.

그래서 저는 일반인의 수준에서 전문가들에게 끊임없이 질문합니다.

Vì vậy tôi liên tục đặt câu hỏi cho các chuyên gia từ góc nhìn và trình độ của người bình thường.

어려운 표현이 나오면 다시 설명해 달라고 부탁하기도 하고요.

Khi xuất hiện cách diễn đạt khó, tôi cũng đề nghị họ giải thích lại.

Từ khóa quan trọng:
  • 청취자가 누구인가: thính giả là ai
  • 보통 사람: người bình thường
  • 일반인의 수준: trình độ/góc nhìn của công chúng
  • 전문가에게 질문하다: hỏi chuyên gia
  • 어려운 표현: cách diễn đạt khó
  • 다시 설명해 달라: yêu cầu giải thích lại
Bản đồ nội dung:
  • Người nam luôn xác định đối tượng thính giả trước khi dẫn chương trình.
  • Thính giả chủ yếu là những người bình thường, không phải chuyên gia.
  • Anh thay mặt công chúng hỏi chuyên gia từ góc nhìn dễ hiểu.
  • Khi có thuật ngữ khó, anh yêu cầu giải thích lại để nội dung phù hợp với người nghe.
Cách suy luận:

Hai chi tiết 일반인의 수준에서 질문하다 (hỏi từ trình độ của người bình thường) và 다시 설명해 달라고 부탁하다 (đề nghị giải thích lại) cùng hướng tới một mục tiêu: truyền đạt vấn đề thời sự ở mức công chúng có thể hiểu.

Do đó ② khái quát chính xác phương pháp và quan điểm của người nam, không chỉ lặp lại một hành động nhỏ.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 일반인의 눈높이에서 시사 문제를 전달해야 한다.Cần truyền đạt các vấn đề thời sự theo tầm hiểu biết của công chúng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시사 프로그램은 일반인에게 인기를 얻기 어렵다.

Dịch: Chương trình thời sự khó được công chúng yêu thích.

Vì sao sai: Chương trình của người nam đang được yêu thích; anh giải thích chính cách làm giúp chương trình dễ tiếp cận.

③ 청취자가 참여하는 시사 프로그램을 만들고 싶다.

Dịch: Anh muốn làm chương trình thời sự có thính giả tham gia.

Vì sao sai: Người nam thay mặt thính giả đặt câu hỏi, nhưng không nói thính giả trực tiếp tham gia chương trình.

④ 시사 프로그램 진행자는 청취자의 질문에 답해야 한다.

Dịch: Người dẫn chương trình thời sự phải trả lời câu hỏi của thính giả.

Vì sao sai: Người nam là người đặt câu hỏi cho chuyên gia; không phải người trả lời câu hỏi của thính giả.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.