09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 52
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học nắm cách nghe nhanh thông tin then chốt, chọn tranh/biểu đồ đúng, nối mạch hội thoại và xác định hành động kế tiếp của nhân vật nữ.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 52
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Trước khi nghe, hãy đối chiếu nhanh hành động, vị trí và số liệu khác nhau giữa bốn lựa chọn. Khi nghe, bám vào động từ chính, nơi chốn, thứ tự xếp hạng và tỉ lệ phần trăm.

Câu 1

Tranh đúng

여자: 어디가 아파서 오셨어요?

남자: 배가 아파서 왔는데요.

여자: 그럼 여기 이름과 생년월일을 쓰시고 잠깐 기다리세요.

Đáp án 1 câu 1 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 2 câu 1 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 3 câu 1 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 4 câu 1 đề nghe TOPIK II 52
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어디가 아파서 오셨어요?

Nữ: Anh đến vì đau ở đâu ạ?

남자: 배가 아파서 왔는데요.

Nam: Tôi đến vì bị đau bụng.

여자: 그럼 여기 이름과 생년월일을 쓰시고 잠깐 기다리세요.

Nữ: Vậy anh hãy ghi tên và ngày tháng năm sinh vào đây rồi chờ một lát nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 아프다: đau
  • : bụng
  • 이름: tên
  • 생년월일: ngày tháng năm sinh
  • 쓰다: viết, ghi
  • 기다리다: chờ đợi
Cách suy luận:

Ngữ cảnh là tại cơ sở y tế. Người nữ hỏi 어디가 아파서 오셨어요? (Anh đến vì đau ở đâu?), còn người nam trả lời rằng mình bị đau bụng.

Chi tiết quyết định là 이름과 생년월일을 쓰시고 잠깐 기다리세요 (hãy ghi tên và ngày tháng năm sinh rồi chờ một lát). Vì vậy phải chọn hình người bệnh đang làm thủ tục tại quầy tiếp nhận, chưa phải đang được khám hay điều trị.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그림 2Người nam đang làm thủ tục tại quầy tiếp nhận của bệnh viện, phù hợp với việc ghi tên và ngày tháng năm sinh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch hoặc mô tả: Bác sĩ đang trực tiếp khám cho bệnh nhân.

Vì sao sai: Đoạn nghe mới ở bước đăng ký và chờ; chưa có thông tin người nam đang được bác sĩ khám.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Bệnh nhân đang nằm trên giường và được điều trị.

Vì sao sai: Không có thông tin nhập viện, nằm giường hay truyền dịch. Người nam chỉ được yêu cầu điền thông tin rồi chờ.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Bệnh nhân đang ngồi trong khu điều trị/chờ với thiết bị y tế.

Vì sao sai: Hình này không thể hiện thao tác ghi tên và ngày sinh tại quầy tiếp nhận, là chi tiết then chốt của đoạn nghe.

Câu 2

Tranh đúng

남자: 청소 다 했는데 설거지 좀 도와줄까요?

여자: 괜찮아요. 거의 다 했으니까 앉아서 좀 쉬어요.

남자: 그럼 설거지 끝나면 차 한 잔 같이 마셔요.

Đáp án 1 câu 2 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 2 câu 2 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 3 câu 2 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 4 câu 2 đề nghe TOPIK II 52
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 청소 다 했는데 설거지도와줄까요?

Nam: Tôi dọn dẹp xong hết rồi, có cần tôi giúp rửa bát không?

여자: 괜찮아요. 거의 다 했으니까 앉아서 좀 쉬어요.

Nữ: Không sao đâu. Tôi gần làm xong rồi nên anh cứ ngồi nghỉ một chút đi.

남자: 그럼 설거지 끝나면 차 한 잔 같이 마셔요.

Nam: Vậy rửa bát xong thì chúng ta cùng uống một tách trà nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 청소: dọn dẹp
  • 설거지: rửa bát
  • 도와주다: giúp đỡ
  • 거의 다 하다: gần làm xong
  • 쉬다: nghỉ
  • 차 한 잔: một tách trà
Cách suy luận:

Người nam nói 청소 다 했는데 (tôi đã dọn dẹp xong), còn người nữ nói việc rửa bát 거의 다 했으니까 (gần làm xong rồi) và bảo anh ấy ngồi nghỉ.

Vì vậy hình đúng phải thể hiện người nữ vẫn đang rửa bát trong khi người nam đã hoàn tất việc dọn dẹp và đứng/ngồi gần đó. Hai người chỉ uống trà sau khi rửa bát xong.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 그림 1Người nữ đang rửa bát, còn người nam ở bên cạnh sau khi đã hoàn thành việc dọn dẹp.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Hình 2

Dịch hoặc mô tả: Người nam vẫn đang dùng máy hút bụi/dọn phòng.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 청소 다 했는데 (đã dọn dẹp xong), nên không thể vẫn đang tiếp tục việc dọn nhà.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Người nữ đã rời chỗ rửa bát hoặc hai người đổi vai công việc.

Vì sao sai: Người nữ nói mình gần rửa xong và từ chối sự giúp đỡ, nên cô ấy vẫn là người tiếp tục rửa bát.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang ngồi uống trà.

Vì sao sai: Uống trà là việc sẽ làm 설거지 끝나면 (sau khi rửa bát xong), chưa phải cảnh hiện tại.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 여러분은 운동을 자주 하십니까? 문화체육관광부 조사 결과에 따르면 우리 국민이 주 1회 이상 생활체육에 참여하는 비율이 2014년 이후 계속해서 증가한 것으로 나타났습니다. 가장 많이 하는 운동은 ‘걷기’였으며 그 다음은 ‘등산’, 그리고 ‘헬스’가 그 뒤를 이었습니다.

Đáp án 1 câu 3 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 2 câu 3 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 3 câu 3 đề nghe TOPIK II 52
Đáp án 4 câu 3 đề nghe TOPIK II 52
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여러분은 운동을 자주 하십니까? 문화체육관광부 조사 결과에 따르면 우리 국민이 주 1회 이상 생활체육에 참여하는 비율이 2014년 이후 계속해서 증가한 것으로 나타났습니다. 가장 많이 하는 운동은 ‘걷기’였으며 그 다음은 ‘등산’, 그리고 ‘헬스’가 그 뒤를 이었습니다.

Nam: Các bạn có thường xuyên tập thể dục không? Theo kết quả khảo sát của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, tỷ lệ người dân tham gia thể thao đời sống ít nhất một lần mỗi tuần đã liên tục tăng kể từ năm 2014. Môn được tập nhiều nhất là đi bộ, tiếp theo là leo núi và sau đó là tập thể hình.

Từ khóa quan trọng:
  • 조사 결과: kết quả khảo sát
  • 주 1회 이상: ít nhất 1 lần/tuần
  • 생활체육: thể thao đời sống
  • 계속해서 증가하다: liên tục tăng
  • 걷기: đi bộ
  • 등산: leo núi
  • 헬스: tập thể hình
Cách suy luận:

Thông tin đầu tiên cần đối chiếu là 2014년 이후 계속해서 증가 (liên tục tăng kể từ năm 2014). Do đó biểu đồ tỷ lệ tham gia phải đi lên đều qua các năm.

Đoạn sau cho thứ hạng 걷기 → 등산 → 헬스 (đi bộ → leo núi → tập thể hình). Trong bốn hình, biểu đồ ② thể hiện đúng xu hướng tăng liên tục; các biểu đồ xếp hạng còn lại không khớp đầy đủ thứ tự được nêu.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그래프 2Biểu đồ ② cho thấy tỷ lệ tham gia thể thao đời sống tăng liên tục từ năm 2014 đến 2016.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Biểu đồ 1

Dịch hoặc mô tả: Tỷ lệ giảm mạnh rồi mới tăng trở lại.

Vì sao sai: Trái với 계속해서 증가한 것으로 나타났습니다 (được cho thấy là liên tục tăng).

③ Biểu đồ 3

Dịch hoặc mô tả: Xếp hạng đi bộ đứng đầu nhưng tập thể hình đứng thứ hai, leo núi thứ ba.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói thứ tự là đi bộ đứng đầu, 등산 (leo núi) thứ hai, 헬스 (tập thể hình) đứng sau.

④ Biểu đồ 4

Dịch hoặc mô tả: Tập thể hình chiếm tỷ lệ lớn nhất.

Vì sao sai: Đoạn nghe khẳng định môn được tập nhiều nhất là 걷기 (đi bộ), không phải tập thể hình.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Xác định câu cuối đang hỏi gì hoặc cần phản ứng với thông tin nào. Loại đáp án sai vai người nói, sai thời điểm, lặp lại thông tin hoặc chuyển sang chủ đề khác.

Câu 4

Lời tiếp nối

남자: 왜 그래요? 뭐 잃어버렸어요?

여자: 제 가방이 어디에 있는지 모르겠어요.

남자: __________

① 찾아서 다행이네요.
② 천천히 잘 찾아봐요.
③ 가방을 찾고 있는데요.
④ 아무리 찾아도 없어서요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 왜 그래요? 뭐 잃어버렸어요?

Nam: Sao vậy? Bạn làm mất thứ gì à?

여자:가방이 어디에 있는지 모르겠어요.

Nữ: Tôi không biết túi của mình đang ở đâu.

남자: 천천히 잘 찾아봐요.

Nam: Cứ bình tĩnh tìm kỹ xem nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 잃어버리다: làm mất
  • 가방: túi
  • 어디에 있는지 모르다: không biết ở đâu
  • 천천히: từ từ, bình tĩnh
  • 찾아보다: tìm thử
Cách suy luận:

Người nữ nói 제 가방이 어디에 있는지 모르겠어요 (tôi không biết túi của mình ở đâu), tức là chiếc túi vẫn chưa được tìm thấy.

Lượt đáp hợp lý của người nam phải là lời khuyên/động viên tiếp tục tìm. 천천히 잘 찾아봐요 (cứ bình tĩnh tìm kỹ xem) nối trực tiếp với tình huống đó.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 천천히 잘 찾아봐요.Cứ bình tĩnh tìm kỹ xem nhé.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 찾아서 다행이네요. (May quá vì đã tìm thấy.)

Dịch hoặc mô tả: May quá vì đã tìm thấy.

Vì sao sai: Sai trạng thái: người nữ vừa nói chưa biết túi ở đâu, nên chưa thể nói “đã tìm thấy”.

③ 가방을 찾고 있는데요. (Tôi đang tìm túi mà.)

Dịch hoặc mô tả: Tôi đang tìm túi mà.

Vì sao sai: Sai vai người nói và không phải phản ứng tự nhiên của người nam trước lời than của người nữ.

④ 아무리 찾아도 없어서요. (Tìm mãi mà vẫn không thấy.)

Dịch hoặc mô tả: Tìm mãi mà vẫn không thấy.

Vì sao sai: Đây là lời giải thích phù hợp hơn với người đang mất túi, không phải câu đáp của người nam.

Câu 5

Lời tiếp nối

남자: 점심시간이 지났는데도 식당에 사람이 많네요.

여자: 그러네요. 밥 먹으려면 한참 기다려야겠어요.

남자: __________

① 점심 먹으러 갈래요?
② 점심시간이 언제예요?
③ 식사 맛있게 하셨어요?
④ 다른 데 가서 먹을까요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 점심시간이 지났는데도 식당에 사람이 많네요.

Nam: Dù đã qua giờ ăn trưa mà nhà hàng vẫn đông người nhỉ.

여자: 그러네요. 밥 먹으려면 한참 기다려야겠어요.

Nữ: Đúng vậy. Nếu muốn ăn chắc phải chờ khá lâu.

남자: 다른 데 가서 먹을까요?

Nam: Hay là chúng ta đi ăn ở chỗ khác nhé?

Từ khóa quan trọng:
  • 점심시간: giờ ăn trưa
  • 식당: nhà hàng
  • 사람이 많다: đông người
  • 한참 기다리다: chờ khá lâu
  • 다른 데: chỗ khác
Cách suy luận:

Hai người đã đến nhà hàng nhưng thấy 사람이 많네요 (đông người) và dự đoán 한참 기다려야겠어요 (sẽ phải chờ khá lâu).

Phản ứng tự nhiên là đề xuất một phương án thay thế: 다른 데 가서 먹을까요? (hay đi ăn chỗ khác nhé?).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 다른 데 가서 먹을까요?Hay là chúng ta đi ăn ở chỗ khác nhé?
Vì sao các đáp án khác sai?
① 점심 먹으러 갈래요? (Bạn có muốn đi ăn trưa không?)

Dịch hoặc mô tả: Bạn có muốn đi ăn trưa không?

Vì sao sai: Hai người đã ở trước/ở nhà hàng để ăn rồi, nên lời mời đi ăn trưa là lùi mạch hội thoại.

② 점심시간이 언제예요? (Giờ ăn trưa là lúc nào?)

Dịch hoặc mô tả: Giờ ăn trưa là lúc nào?

Vì sao sai: Họ đã nói rõ giờ ăn trưa đã qua, nên không cần hỏi lại thời gian.

③ 식사 맛있게 하셨어요? (Anh/chị ăn ngon miệng chứ?)

Dịch hoặc mô tả: Anh/chị ăn ngon miệng chứ?

Vì sao sai: Hai người chưa ăn vì đang phải chờ, nên không thể hỏi về bữa ăn đã xong.

Câu 6

Lời tiếp nối

남자: 수미 씨, 면접시험은 어땠어요? 잘 본 것 같아요?

여자: 잘할 수 있었는데 떨려서 잘 못 본 것 같아요.

남자: __________

① 다행히 잘 본 것 같아요.
② 생각보다 시험이 쉬웠어요.
③ 떨지 말고 면접시험 잘 보세요.
④ 열심히 준비했으니까 잘 될 거예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 면접시험은 어땠어요? 잘 본 것 같아요?

Nam: Su-mi, buổi phỏng vấn thế nào? Bạn nghĩ mình làm tốt chứ?

여자: 잘할 수 있었는데 떨려서 잘 못 본 것 같아요.

Nữ: Đáng lẽ tôi có thể làm tốt nhưng vì hồi hộp nên có vẻ làm không tốt lắm.

남자: 열심히 준비했으니까 잘 될 거예요.

Nam: Bạn đã chuẩn bị chăm chỉ rồi nên chắc sẽ ổn thôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 면접시험: phỏng vấn
  • 떨리다: hồi hộp, run
  • 잘 못 보다: làm không tốt
  • 열심히 준비하다: chuẩn bị chăm chỉ
  • 잘 되다: diễn ra tốt đẹp
Cách suy luận:

Buổi phỏng vấn đã kết thúc; người nữ lo mình làm chưa tốt vì 떨려서 (vì hồi hộp).

Người nam cần đáp bằng lời động viên sau phỏng vấn. 열심히 준비했으니까 잘 될 거예요 (vì bạn đã chuẩn bị chăm chỉ nên chắc sẽ ổn) phù hợp cả thời điểm lẫn cảm xúc.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 열심히 준비했으니까 잘 될 거예요.Bạn đã chuẩn bị chăm chỉ rồi nên chắc sẽ ổn thôi.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 다행히 잘 본 것 같아요. (May là có vẻ tôi đã làm tốt.)

Dịch hoặc mô tả: May là có vẻ tôi đã làm tốt.

Vì sao sai: Sai chủ thể: người nam không phải người vừa đi phỏng vấn.

② 생각보다 시험이 쉬웠어요. (Bài thi dễ hơn tôi nghĩ.)

Dịch hoặc mô tả: Bài thi dễ hơn tôi nghĩ.

Vì sao sai: Người nam không tham gia phỏng vấn nên không thể đánh giá độ khó theo trải nghiệm của mình.

③ 떨지 말고 면접시험 잘 보세요. (Đừng run và hãy phỏng vấn thật tốt nhé.)

Dịch hoặc mô tả: Đừng run và hãy phỏng vấn thật tốt nhé.

Vì sao sai: Sai thời điểm: phỏng vấn đã diễn ra rồi, thể hiện qua 어땠어요?잘 못 본 것 같아요.

Câu 7

Lời tiếp nối

남자: 수미 씨, 다음 주까지 교환 학생 신청 기간이라던데 신청할 거예요?

여자: 그래요? 어떻게 알았어요?

남자: __________

① 학교 홈페이지에 있던데요.
② 다음 학기에 신청하려고 해요.
③ 이미 교환 학생 신청을 했어요.
④ 벌써 학생 선발이 끝난 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 다음 주까지 교환 학생 신청 기간이라던데 신청할 거예요?

Nam: Su-mi, nghe nói thời hạn đăng ký trao đổi sinh viên đến tuần sau, bạn có đăng ký không?

여자: 그래요? 어떻게 알았어요?

Nữ: Vậy à? Anh biết bằng cách nào?

남자: 학교 홈페이지에 있던데요.

Nam: Tôi thấy thông tin đó trên trang web của trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 다음 주까지: đến tuần sau
  • 교환 학생: sinh viên trao đổi
  • 신청 기간: thời hạn đăng ký
  • 어떻게 알다: biết bằng cách nào
  • 학교 홈페이지: trang web của trường
Cách suy luận:

Câu hỏi cuối của người nữ là 어떻게 알았어요? (Anh biết bằng cách nào?). Vì vậy câu tiếp theo phải nêu nguồn thông tin.

학교 홈페이지에 있던데요 (tôi thấy trên trang web của trường) trả lời trực tiếp nguồn mà người nam biết thời hạn đăng ký.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 학교 홈페이지에 있던데요.Tôi thấy thông tin đó trên trang web của trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 다음 학기에 신청하려고 해요. (Tôi định đăng ký vào học kỳ sau.)

Dịch hoặc mô tả: Tôi định đăng ký vào học kỳ sau.

Vì sao sai: Nói về kế hoạch đăng ký, không trả lời “biết bằng cách nào”.

③ 이미 교환 학생 신청을 했어요. (Tôi đã đăng ký trao đổi sinh viên rồi.)

Dịch hoặc mô tả: Tôi đã đăng ký rồi.

Vì sao sai: Đây là tình trạng đăng ký của người nam, không phải nguồn thông tin.

④ 벌써 학생 선발이 끝난 것 같아요. (Có vẻ việc tuyển chọn đã kết thúc rồi.)

Dịch hoặc mô tả: Có vẻ việc tuyển chọn đã kết thúc rồi.

Vì sao sai: Mâu thuẫn với thông tin thời hạn còn đến tuần sau và cũng không trả lời câu hỏi của người nữ.

Câu 8

Lời tiếp nối

여자: 저, 화장품을 주문했었는데요. 제가 주문한 제품과 다른 게 와서요.

남자: 아, 죄송합니다, 고객님. 물건을 저희에게 보내 주시면 확인하고 주문하신 제품으로 다시 보내 드리겠습니다.

여자: __________

① 화장품 좀 주문하려고 하는데요.
② 그럼 언제쯤 다시 받을 수 있을까요?
③ 이 화장품 써 보니까 정말 좋은데요.
④ 주문하신 날짜를 말씀해 주시겠어요?
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 저, 화장품을 주문했었는데요. 제가 주문한 제품과 다른 게 와서요.

Nữ: Tôi đã đặt mỹ phẩm nhưng sản phẩm giao đến lại khác với sản phẩm tôi đặt.

남자: 아, 죄송합니다, 고객님. 물건을 저희에게 보내 주시면 확인하고 주문하신 제품으로 다시 보내 드리겠습니다.

Nam: À, xin lỗi quý khách. Nếu quý khách gửi hàng lại cho chúng tôi, chúng tôi sẽ kiểm tra rồi gửi lại đúng sản phẩm đã đặt.

여자: 그럼 언제쯤 다시 받을 수 있을까요?

Nữ: Vậy khoảng khi nào tôi có thể nhận lại được ạ?

Từ khóa quan trọng:
  • 화장품: mỹ phẩm
  • 주문하다: đặt hàng
  • 다른 게 오다: hàng khác được giao đến
  • 다시 보내다: gửi lại
  • 언제쯤: khoảng khi nào
  • 받다: nhận
Cách suy luận:

Nhân viên đã giải thích quy trình đổi hàng: khách gửi sản phẩm sai về, sau đó cửa hàng sẽ 주문하신 제품으로 다시 보내 드리겠습니다 (gửi lại đúng sản phẩm đã đặt).

Bước hội thoại hợp lý tiếp theo là khách hỏi thời gian nhận lại: 언제쯤 다시 받을 수 있을까요? (khoảng khi nào tôi có thể nhận lại?).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그럼 언제쯤 다시 받을 수 있을까요?Vậy khoảng khi nào tôi có thể nhận lại được ạ?
Vì sao các đáp án khác sai?
① 화장품 좀 주문하려고 하는데요. (Tôi muốn đặt mỹ phẩm.)

Dịch hoặc mô tả: Tôi muốn đặt mỹ phẩm.

Vì sao sai: Người nữ đã đặt hàng rồi; vấn đề hiện tại là nhận sai sản phẩm.

③ 이 화장품 써 보니까 정말 좋은데요. (Dùng thử mỹ phẩm này tôi thấy rất tốt.)

Dịch hoặc mô tả: Dùng thử mỹ phẩm này tôi thấy rất tốt.

Vì sao sai: Trái ngữ cảnh khiếu nại vì giao sai hàng; không có thông tin cô ấy đã dùng sản phẩm.

④ 주문하신 날짜를 말씀해 주시겠어요? (Xin cho biết ngày quý khách đặt hàng.)

Dịch hoặc mô tả: Xin cho biết ngày quý khách đặt hàng.

Vì sao sai: Đây là lời của nhân viên hỏi khách, sai vai người nói vì chỗ trống thuộc lượt của người nữ.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Theo dõi công việc đã hoàn thành, việc mỗi người nhận làm và lời quyết định ở cuối hội thoại. Chọn hành động ngay kế tiếp của người nữ, không chọn bước đã xong hoặc hành động của người nam.

Câu 9

Hành động tiếp theo

여자: 민수 씨, 지난번에 산 내 검은색 코트 못 봤어요?

남자: 그거 월요일에 세탁소에 맡겼잖아요. 내가 찾아다 줄까요?

여자: 괜찮아요. 그냥 내가 가서 찾아올게요.

남자: 그럼 들어올 때 우편물도 좀 갖다 줘요.

① 옷을 맡긴다.
② 코트를 산다.
③ 세탁소에 간다.
④ 우편물을 가져온다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 지난번에 산 내 검은색 코트 못 봤어요?

Nữ: Min-su, anh có thấy chiếc áo khoác đen tôi mua lần trước không?

남자: 그거 월요일에 세탁소에 맡겼잖아요. 내가 찾아다 줄까요?

Nam: Chiếc đó thứ Hai đã mang ra tiệm giặt rồi mà. Tôi đi lấy về cho nhé?

여자: 괜찮아요. 그냥 내가 가서 찾아올게요.

Nữ: Không sao. Tôi sẽ tự đi lấy về.

남자: 그럼 들어올 때 우편물도 좀 갖다 줘요.

Nam: Vậy lúc quay vào, lấy giúp cả thư từ nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 검은색 코트: áo khoác đen
  • 세탁소: tiệm giặt
  • 맡기다: gửi, giao cho
  • 찾아오다: đi lấy về
  • 우편물: thư từ
Cách suy luận:

Người nữ quyết định rõ 그냥 내가 가서 찾아올게요 (tôi sẽ tự đi lấy về). Chiếc áo đang ở 세탁소 (tiệm giặt), nên hành động trước tiên của cô là đi tới tiệm giặt.

Người nam còn nhờ 들어올 때 우편물도 (khi quay vào thì lấy cả thư), nhưng đó là việc trên đường trở về, không phải hành động ngay kế tiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 세탁소에 간다.Người nữ đi đến tiệm giặt để lấy áo khoác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 옷을 맡긴다. (Mang quần áo đi gửi giặt.)

Dịch hoặc mô tả: Mang quần áo đi gửi giặt.

Vì sao sai: Áo đã được gửi tiệm giặt từ thứ Hai, nên đây là việc đã hoàn thành.

② 코트를 산다. (Mua áo khoác.)

Dịch hoặc mô tả: Mua áo khoác.

Vì sao sai: Người nữ nói 지난번에 산 (đã mua lần trước), nên không phải đi mua mới.

④ 우편물을 가져온다. (Mang thư từ về.)

Dịch hoặc mô tả: Mang thư từ về.

Vì sao sai: Đây là việc người nam nhờ làm 들어올 때 (khi quay về); trước đó cô phải đi tới tiệm giặt.

Câu 10

Hành động tiếp theo

여자: 여보세요? 민수 씨, 옆 사무실에서 안내 책자 받으러 왔는데요.

남자: 아, 네. 제가 밖에서 거래처 직원을 만나고 있어서요. 미안하지만 수미 씨가 상자에서 좀 꺼내서 주시겠어요?

여자: 네, 그럴게요. 그런데 상자는 어디에 있어요?

남자: 제 책상 밑에 뒀어요.

① 안내 책자를 꺼낸다.
② 안내 책자를 받는다.
③ 거래처 직원을 만난다.
④ 상자를 책상 밑에 둔다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여보세요? 민수 씨, 옆 사무실에서 안내 책자 받으러 왔는데요.

Nữ: Alo? Min-su, bên văn phòng kế bên có người sang lấy cuốn sách hướng dẫn.

남자: 아, 네. 제가 밖에서 거래처 직원을 만나고 있어서요. 미안하지만 수미 씨가 상자에서꺼내서 주시겠어요?

Nam: À, vâng. Tôi đang ở ngoài gặp nhân viên bên đối tác. Xin lỗi nhưng Su-mi lấy vài cuốn trong thùng ra đưa giúp được không?

여자: 네, 그럴게요. 그런데 상자는 어디에 있어요?

Nữ: Vâng, tôi sẽ làm. Nhưng thùng ở đâu vậy?

남자:책상 밑에 뒀어요.

Nam: Tôi để dưới bàn làm việc của tôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 옆 사무실: văn phòng bên cạnh
  • 안내 책자: sách hướng dẫn
  • 상자: thùng/hộp
  • 꺼내다: lấy ra
  • 책상 밑: dưới bàn
  • 주다: đưa cho
Cách suy luận:

Người nam yêu cầu 상자에서 좀 꺼내서 주시겠어요? (lấy vài cuốn trong thùng ra đưa giúp được không?) và người nữ đồng ý.

Sau khi biết thùng ở 제 책상 밑 (dưới bàn làm việc của tôi), hành động tiếp theo là lấy sách hướng dẫn ra khỏi thùng. Việc gặp đối tác là của người nam.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 안내 책자를 꺼낸다.Người nữ lấy sách hướng dẫn ra khỏi thùng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 안내 책자를 받는다. (Nhận sách hướng dẫn.)

Dịch hoặc mô tả: Nhận sách hướng dẫn.

Vì sao sai: Người từ văn phòng bên cạnh là người đến nhận; người nữ là người lấy sách ra để đưa.

③ 거래처 직원을 만난다. (Gặp nhân viên đối tác.)

Dịch hoặc mô tả: Gặp nhân viên đối tác.

Vì sao sai: Người nam đang làm việc này ở bên ngoài, không phải hành động của người nữ.

④ 상자를 책상 밑에 둔다. (Đặt thùng dưới bàn.)

Dịch hoặc mô tả: Đặt thùng dưới bàn.

Vì sao sai: Thùng đã ở dưới bàn rồi, thể hiện qua 뒀어요 (đã để ở đó).

Câu 11

Hành động tiếp theo

여자: 여보, 욕실 전등을 좀 바꿔야겠어요.

남자: 그래요? 집에 전등 사다 놓은 거 있으면 가져와 봐요.

여자: 잠깐만요. 어디 있는지 찾아볼게요.

남자: 없으면 말해요. 내가 사러 갈게요.

① 전등을 산다.
② 전등을 찾는다.
③ 전등을 바꾼다.
④ 전등을 가져온다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여보, 욕실 전등을바꿔야겠어요.

Nữ: Anh à, mình phải thay bóng đèn phòng tắm rồi.

남자: 그래요? 집에 전등 사다 놓은 거 있으면 가져와 봐요.

Nam: Vậy à? Nếu ở nhà có bóng đèn đã mua sẵn thì em mang ra xem.

여자: 잠깐만요. 어디 있는지 찾아볼게요.

Nữ: Chờ một chút. Em sẽ tìm xem nó ở đâu.

남자: 없으면 말해요. 내가 사러 갈게요.

Nam: Nếu không có thì nói nhé. Anh sẽ đi mua.

Từ khóa quan trọng:
  • 욕실: phòng tắm
  • 전등: đèn/bóng đèn
  • 바꾸다: thay
  • 사다 놓다: mua sẵn để đó
  • 찾아보다: tìm thử
  • 사러 가다: đi mua
Cách suy luận:

Người nữ nói rõ 어디 있는지 찾아볼게요 (em sẽ tìm xem nó ở đâu). Đây là quyết định hành động ở lượt cuối của cô ấy.

Chỉ khi tìm không thấy thì người nam mới 사러 갈게요 (đi mua). Việc thay bóng đèn sẽ xảy ra sau khi tìm thấy hoặc mua được bóng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 전등을 찾는다.Người nữ đi tìm bóng đèn đã mua sẵn trong nhà.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 전등을 산다. (Mua bóng đèn.)

Dịch hoặc mô tả: Mua bóng đèn.

Vì sao sai: Người nam mới là người sẽ đi mua nếu trong nhà không có.

③ 전등을 바꾼다. (Thay bóng đèn.)

Dịch hoặc mô tả: Thay bóng đèn.

Vì sao sai: Trước khi thay, người nữ phải tìm bóng đèn dự phòng trước; đây chưa phải bước ngay kế tiếp.

④ 전등을 가져온다. (Mang bóng đèn tới.)

Dịch hoặc mô tả: Mang bóng đèn tới.

Vì sao sai: Cô ấy chưa biết bóng đèn ở đâu, nên trước tiên phải 찾아보다 (tìm) rồi mới có thể mang tới.

Câu 12

Hành động tiếp theo

여자: 과장님, 여기 해외 파견 근무 지원자 명단입니다. 한번 보시겠어요?

남자: 아, 네. 이번에는 지원 현황이 어떻게 되지요?

여자: 확인해 봤는데 생각보다 지원자가 적습니다.

남자: 그거 큰일이군요. 그럼 인사과에 연락해서 추가 지원을 받을 수 있는지 알아보세요. 전 부장님께 말씀드릴게요.

① 현황을 확인한다.
② 부장님께 보고한다.
③ 인사과에 연락한다.
④ 지원자 명단을 본다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 과장님, 여기 해외 파견 근무 지원자 명단입니다. 한번 보시겠어요?

Nữ: Trưởng phòng, đây là danh sách người đăng ký làm việc phái cử ở nước ngoài. Anh xem thử nhé?

남자: 아, 네. 이번에는 지원 현황이 어떻게 되지요?

Nam: À, vâng. Lần này tình hình đăng ký thế nào?

여자: 확인해 봤는데 생각보다 지원자가 적습니다.

Nữ: Tôi đã kiểm tra và số người đăng ký ít hơn dự kiến.

남자: 그거 큰일이군요. 그럼 인사과에 연락해서 추가 지원을 받을 수 있는지 알아보세요. 전 부장님께 말씀드릴게요.

Nam: Vậy thì rắc rối rồi. Hãy liên hệ phòng nhân sự để hỏi xem có thể nhận thêm đăng ký không. Tôi sẽ báo với trưởng bộ phận.

Từ khóa quan trọng:
  • 해외 파견: phái cử ra nước ngoài
  • 지원자 명단: danh sách ứng viên
  • 지원 현황: tình hình đăng ký
  • 인사과: phòng nhân sự
  • 연락하다: liên hệ
  • 추가 지원: đăng ký bổ sung
Cách suy luận:

Người nữ đã 확인해 봤는데 (đã kiểm tra) tình hình ứng tuyển và báo rằng số người đăng ký ít. Vì vậy phương án “kiểm tra tình hình” là việc đã xong.

Người nam giao nhiệm vụ trực tiếp: 인사과에 연락해서 추가 지원을 받을 수 있는지 알아보세요 (hãy liên hệ phòng nhân sự để tìm hiểu có thể nhận thêm đăng ký hay không). Đồng thời ông nói mình sẽ báo trưởng bộ phận, nên việc của người nữ là liên hệ phòng nhân sự.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 인사과에 연락한다.Người nữ liên hệ với phòng nhân sự để hỏi về việc nhận thêm người đăng ký.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 현황을 확인한다. (Kiểm tra tình hình.)

Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra tình hình.

Vì sao sai: Người nữ nói 확인해 봤는데 (đã kiểm tra rồi), nên đây là việc đã hoàn thành.

② 부장님께 보고한다. (Báo cáo với trưởng bộ phận.)

Dịch hoặc mô tả: Báo cáo với trưởng bộ phận.

Vì sao sai: Người nam nói 전 부장님께 말씀드릴게요 (tôi sẽ báo trưởng bộ phận), nên đây là phần việc của người nam.

④ 지원자 명단을 본다. (Xem danh sách ứng viên.)

Dịch hoặc mô tả: Xem danh sách ứng viên.

Vì sao sai: Danh sách đã được người nữ đưa cho trưởng phòng ở đầu đoạn; hành động tiếp theo được giao rõ là liên hệ phòng nhân sự.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.