09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 52
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 52 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về vật phẩm quảng bá của trường

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần xác định anh ấy đánh giá sổ tay và ô như thế nào về hiệu quả quảng bá. Câu 22 kiểm tra phản ứng của học sinh năm trước và chi tiết nào vẫn chưa được quyết định.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 김 선생님, 올해 학교 홍보 용품은 뭐가 좋을까요? 작년처럼 우리 학교 이름이 들어간 수첩으로 할까요?

남자: 글쎄요. 수첩은 학생들이 잘 사용하지 않아서 학교 홍보에 효과가 없는 것 같아요. 작년에 학생들 반응도 별로였고요. 이번에는 우산이 어떨까요? 우산은 자주 사용하는 거니까 우산에 학교 이름을 새기면 학교를 알리는 데 좋을 거예요.

여자: 네, 알겠습니다. 그런데 무슨 색깔로 하는 게 좋을까요?

남자: 글쎄요. 그건 다음에 다른 선생님들과 같이 결정하도록 하죠.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김 선생님, 올해 학교 홍보 용품은 뭐가 좋을까요?

Nữ: Thầy Kim, năm nay nên chọn vật phẩm quảng bá nào cho trường thì tốt ạ?

작년처럼 우리 학교 이름이 들어간 수첩으로 할까요?

Hay chúng ta làm sổ tay có tên trường như năm ngoái?

남자: 글쎄요.

Nam: Ừm, để xem.

수첩은 학생들이 잘 사용하지 않아서 학교 홍보에 효과가 없는 것 같아요.

Học sinh không thường dùng sổ tay nên tôi thấy nó dường như không có hiệu quả quảng bá cho trường.

작년에 학생들 반응도 별로였고요.

Phản ứng của học sinh năm ngoái cũng không tốt lắm.

이번에는 우산이 어떨까요?

Lần này dùng ô thì sao?

우산은 자주 사용하는 거니까 우산에 학교 이름을 새기면 학교를 알리는 데 좋을 거예요.

Vì ô là vật được dùng thường xuyên, nếu in/khắc tên trường lên ô thì sẽ có lợi cho việc quảng bá trường.

여자: 네, 알겠습니다.

Nữ: Vâng, em hiểu rồi.

그런데 무슨 색깔로 하는 게 좋을까요?

Nhưng làm màu gì thì tốt ạ?

남자: 글쎄요.

Nam: Ừm.

그건 다음에 다른 선생님들과 같이 결정하도록 하죠.

Việc đó lần sau chúng ta hãy cùng các giáo viên khác quyết định.

Từ khóa quan trọng:
  • 홍보 용품: vật phẩm quảng bá
  • 효과가 없다: không có hiệu quả
  • 반응이 별로다: phản ứng không tốt lắm
  • 이름을 새기다: khắc/in tên lên
  • 결정하다: quyết định
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đề xuất tiếp tục làm sổ tay có tên trường như năm trước.
  • Người nam cho rằng sổ tay ít được học sinh sử dụng nên hiệu quả quảng bá thấp.
  • Anh đề xuất dùng ô vì đây là vật dụng được sử dụng thường xuyên.
  • Tên trường sẽ được in/khắc lên ô để tăng hiệu quả quảng bá.
  • Màu sắc của vật phẩm chưa được chốt và sẽ bàn với các giáo viên khác sau.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 우산이 홍보에 더 효과적이다.
② 우산을 만들 때 색깔이 중요하다.
③ 수첩에 학교 이름이 들어가야 한다.
④ 수첩에 메모하는 습관을 길러야 한다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nam nói 수첩은 학생들이 잘 사용하지 않아서 학교 홍보에 효과가 없는 것 같아요 (sổ tay ít được học sinh dùng nên dường như không có hiệu quả quảng bá).

Sau đó anh đề xuất 우산은 자주 사용하는 거니까 (vì ô là thứ được sử dụng thường xuyên) và cho rằng in tên trường lên ô sẽ giúp quảng bá tốt hơn. Trọng tâm vì thế là ô hiệu quả hơn sổ tay.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 우산이 홍보에 더 효과적이다.Ô có hiệu quả quảng bá tốt hơn.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 우산을 만들 때 색깔이 중요하다.

Dịch: Màu sắc quan trọng khi làm ô.

Vì sao sai: Màu sắc chỉ được hỏi ở cuối và người nam chưa đưa ra kết luận; đây không phải suy nghĩ trung tâm.

③ 수첩에 학교 이름이 들어가야 한다.

Dịch: Tên trường phải được ghi trên sổ tay.

Vì sao sai: Tên trường đã có trên sổ tay năm trước nhưng người nam đánh giá vật phẩm này không hiệu quả.

④ 수첩에 메모하는 습관을 길러야 한다.

Dịch: Phải hình thành thói quen ghi chép vào sổ tay.

Vì sao sai: Không có lời nào đề cập việc rèn thói quen ghi chép.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용과 같은 것을 고르십시오.

① 올해 처음으로 홍보 용품을 만들었다.
② 홍보 용품으로 수첩을 제작할 예정이다.
③ 여자는 남자에게 홍보 용품을 보여 줬다.
④ 홍보 용품의 색깔은 다음에 정하기로 했다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Khi người nữ hỏi màu nào tốt, người nam trả lời 그건 다음에 다른 선생님들과 같이 결정하도록 하죠 (việc đó lần sau hãy cùng các giáo viên khác quyết định).

Vì vậy, chi tiết được xác nhận là màu sắc của vật phẩm quảng bá sẽ được quyết định sau.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 홍보 용품의 색깔은 다음에 정하기로 했다.Màu sắc của vật phẩm quảng bá được quyết định vào lần sau.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 올해 처음으로 홍보 용품을 만들었다.

Dịch: Năm nay là lần đầu làm vật phẩm quảng bá.

Vì sao sai: Có nhắc 작년처럼 (như năm ngoái), nên năm trước đã từng làm.

② 홍보 용품으로 수첩을 제작할 예정이다.

Dịch: Dự định làm sổ tay làm vật phẩm quảng bá.

Vì sao sai: Sổ tay bị đánh giá không hiệu quả; người nam đề xuất chuyển sang ô.

③ 여자는 남자에게 홍보 용품을 보여 줬다.

Dịch: Người nữ cho người nam xem vật phẩm quảng bá.

Vì sao sai: Người nữ chỉ hỏi ý kiến về loại vật phẩm, không đưa vật mẫu cho xem.

2

Câu 23-24: Nghe hỏi cách sử dụng Bảo tàng Trẻ em

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi người nam đang làm gì, nên hãy nhìn toàn bộ cuộc gọi: anh hỏi đổi giờ vào cửa và nơi có thể ăn uống. Câu 24 yêu cầu đối chiếu chính xác quy định về vé, việc mua vé tại chỗ và khu vực ăn uống.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Hướng dẫn

남자: 여보세요. 어린이박물관이죠? 오늘 2시 표 예매했는데요. 혹시 일찍 도착하면 1시에도 들어갈 수 있는지 해서요.

여자: 네, 안녕하세요? 그러시면 입구에서 2시 관람권은 환불 받으시고 1시 관람권을 새로 사시면 됩니다.

남자: 네, 알겠습니다. 그런데 혹시 박물관 안에 식사가 가능한 곳이 있나요?

여자: 따로 식당은 마련되어 있지 않습니다. 대신 3층에 가족 쉼터가 있는데요. 거기에서 준비해 오신 음식을 드실 수 있습니다.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여보세요.

Nam: Alo.

어린이박물관이죠?

Đây là Bảo tàng Trẻ em phải không ạ?

오늘 2시 표 예매했는데요.

Tôi đã đặt vé lúc 2 giờ hôm nay.

혹시 일찍 도착하면 1시에도 들어갈 수 있는지 해서요.

Tôi muốn hỏi nếu đến sớm thì có thể vào lúc 1 giờ không.

여자: 네, 안녕하세요?

Nữ: Vâng, xin chào.

그러시면 입구에서 2시 관람권환불 받으시고 1시 관람권을 새로 사시면 됩니다.

Trong trường hợp đó, anh hãy hoàn vé tham quan lúc 2 giờ ở cửa vào rồi mua vé mới cho lúc 1 giờ.

남자: 네, 알겠습니다.

Nam: Vâng, tôi hiểu rồi.

그런데 혹시 박물관 안에 식사가능한 곳이 있나요?

Nhưng trong bảo tàng có nơi nào có thể ăn uống không ạ?

여자: 따로 식당은 마련되어 있지 않습니다.

Nữ: Không có nhà hàng riêng.

대신 3층에 가족 쉼터가 있는데요.

Thay vào đó, tầng 3 có khu nghỉ dành cho gia đình.

거기에서 준비해 오신 음식을 드실 수 있습니다.

Anh có thể ăn thức ăn đã chuẩn bị mang theo ở đó.

Từ khóa quan trọng:
  • 표를 예매하다: đặt vé
  • 관람권: vé tham quan
  • 환불 받다: được hoàn tiền
  • 새로 사다: mua vé mới
  • 가족 쉼터: khu nghỉ gia đình
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã đặt vé 2 giờ nhưng muốn biết có thể vào lúc 1 giờ khi đến sớm hay không.
  • Nhân viên hướng dẫn hoàn vé 2 giờ và mua vé 1 giờ mới tại cửa vào.
  • Người nam tiếp tục hỏi về nơi có thể ăn uống trong bảo tàng.
  • Bảo tàng không có nhà hàng riêng.
  • Tầng 3 có khu nghỉ gia đình, nơi khách có thể ăn đồ ăn tự mang theo.

Câu 23

Hành động

남자가 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 박물관 관람 예약을 하고 있다.
② 박물관의 위치를 안내하고 있다.
③ 박물관 이용에 대해 문의하고 있다.
④ 박물관에 사전 예약을 확인하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Người nam gọi đến bảo tàng để hỏi liệu có thể vào sớm hơn giờ vé và sau đó hỏi 식사가 가능한 곳이 있나요? (có nơi nào có thể ăn uống không?).

Hai câu hỏi đều liên quan đến cách sử dụng cơ sở, vì vậy hành động giao tiếp tổng quát là 박물관 이용에 대해 문의하다 (hỏi thông tin sử dụng bảo tàng).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 박물관 이용에 대해 문의하고 있다.Người nam đang hỏi về cách sử dụng bảo tàng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 박물관 관람 예약을 하고 있다.

Dịch: Người nam đang đặt vé tham quan bảo tàng.

Vì sao sai: Anh đã đặt vé 2 giờ từ trước; cuộc gọi hiện tại là để hỏi cách đổi giờ và thông tin sử dụng.

② 박물관의 위치를 안내하고 있다.

Dịch: Người nam đang hướng dẫn vị trí bảo tàng.

Vì sao sai: Anh là người gọi hỏi, không phải người hướng dẫn.

④ 박물관에 사전 예약을 확인하고 있다.

Dịch: Người nam đang xác nhận việc đặt trước với bảo tàng.

Vì sao sai: Anh có nhắc vé đã đặt nhưng mục đích không phải chỉ xác nhận đặt chỗ; anh hỏi thêm việc vào sớm và ăn uống.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 박물관의 관람권은 환불 받을 수 없다.
② 이 박물관에는 음식을 가지고 들어갈 수 없다.
③ 이 박물관은 표를 예매하지 않아도 이용이 가능하다.
④ 이 박물관에서는 자체적으로 식당을 운영하고 있다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Nhân viên nói người nam có thể 입구에서 ... 1시 관람권을 새로 사시면 됩니다 (mua vé 1 giờ mới ở cửa vào). Điều này cho thấy có thể mua vé tại chỗ mà không nhất thiết phải đặt trước.

Đây là phương án phù hợp với đáp án chính thức ③. Đồng thời, vé cũ có thể hoàn và khách được phép ăn đồ mang theo tại khu nghỉ gia đình.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 박물관은 표를 예매하지 않아도 이용이 가능하다.Bảo tàng có thể được sử dụng mà không nhất thiết phải đặt vé trước.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 박물관의 관람권은 환불 받을 수 없다.

Dịch: Vé tham quan của bảo tàng không thể được hoàn.

Vì sao sai: Nhân viên hướng dẫn rõ rằng có thể hoàn vé 2 giờ.

② 이 박물관에는 음식을 가지고 들어갈 수 없다.

Dịch: Không được mang thức ăn vào bảo tàng.

Vì sao sai: Khách có thể ăn thức ăn tự chuẩn bị tại khu nghỉ gia đình tầng 3.

④ 이 박물관에서는 자체적으로 식당을 운영하고 있다.

Dịch: Bảo tàng tự vận hành nhà hàng.

Vì sao sai: Nhân viên nói 따로 식당은 마련되어 있지 않습니다 (không có nhà hàng riêng).

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về giải thưởng “Công dân anh hùng”

Cách làm dạng này: Câu 25 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam. Hãy chú ý câu kết về trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội. Câu 26 kiểm tra các chi tiết cụ thể về người nhận giải, hình thức trao giải và việc tuyển dụng.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 사장님께서는 어려운 이웃을 돕고 가난한 학생들을 지원하는 등 훌륭한 일을 많이 하고 계시는데요. 최근에는 ‘시민 영웅상’을 만드셨다고 들었습니다. 그게 어떤 상인가요?

남자: 네, 우리 주변에는 알려지지 않았지만 사회에 모범이 되는 분들이 있는데요. 그런 분들을 찾아서 상을 드리는 것입니다. 수상자가 원하지 않으면 시상식은 언론에 공개하지 않고 조용하게 진행합니다.

남자: 그동안 총 31명의 시민 영웅을 찾아 상장과 상금을 드렸는데요. 상금을 이웃을 위해 다시 기부하는 분도 계셨습니다. 또 화재 현장에서 아이를 구조한 대학생 수상자도 있었는데 졸업 후에 저희가 채용하기도 했습니다.

남자: 이렇게 사회로부터 받은 이익을 다시 사회로 돌려주는 것이 기업의 책임이라고 생각합니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 사장님께서는 어려운 이웃을 돕고 가난한 학생들을 지원하는 등 훌륭한 일을 많이 하고 계시는데요.

Nữ: Ông đang làm nhiều việc ý nghĩa như giúp đỡ những người hàng xóm gặp khó khăn và hỗ trợ học sinh nghèo.

최근에는 ‘시민 영웅상’을 만드셨다고 들었습니다.

Gần đây tôi nghe nói ông còn lập “Giải Công dân Anh hùng”.

그게 어떤 상인가요?

Đó là giải thưởng như thế nào ạ?

남자: 네, 우리 주변에는 알려지지 않았지만 사회에 모범이 되는 분들이 있는데요.

Nam: Vâng, xung quanh chúng ta có những người tuy chưa được biết đến nhưng là tấm gương cho xã hội.

그런 분들을 찾아서 상을 드리는 것입니다.

Chúng tôi tìm những người như vậy để trao giải.

수상자가 원하지 않으면 시상식은 언론에 공개하지 않고 조용하게 진행합니다.

Nếu người nhận giải không muốn, lễ trao giải sẽ được tiến hành kín đáo và không công khai với báo chí.

남자: 그동안 총 31명의 시민 영웅을 찾아 상장과 상금을 드렸는데요.

Nam: Đến nay chúng tôi đã tìm được tổng cộng 31 công dân anh hùng và trao giấy chứng nhận cùng tiền thưởng.

상금을 이웃을 위해 다시 기부하는 분도 계셨습니다.

Cũng có người quyên góp lại tiền thưởng cho những người xung quanh.

화재 현장에서 아이를 구조한 대학생 수상자도 있었는데 졸업 후에 저희가 채용하기도 했습니다.

Cũng từng có một sinh viên nhận giải vì cứu một em nhỏ tại hiện trường hỏa hoạn, và sau khi người đó tốt nghiệp, công ty chúng tôi đã tuyển dụng.

남자: 이렇게 사회로부터 받은 이익을 다시 사회로 돌려주는 것이 기업의 책임이라고 생각합니다.

Nam: Tôi cho rằng hoàn trả cho xã hội những lợi ích mà doanh nghiệp đã nhận từ xã hội chính là trách nhiệm của doanh nghiệp.

Từ khóa quan trọng:
  • 시민 영웅상: Giải Công dân Anh hùng
  • 모범이 되다: trở thành tấm gương
  • 수상자: người nhận giải
  • 기부하다: quyên góp
  • 채용하다: tuyển dụng
  • 기업의 책임: trách nhiệm doanh nghiệp
Bản đồ nội dung:
  • Giải thưởng nhằm tìm và tôn vinh những công dân âm thầm làm gương tốt cho xã hội.
  • Nếu người nhận giải không muốn, lễ trao giải có thể diễn ra kín đáo, không công khai với báo chí.
  • Đến nay có 31 người được trao giấy chứng nhận và tiền thưởng.
  • Có người nhận giải quyên góp lại tiền thưởng; có một sinh viên nhận giải sau đó được công ty tuyển dụng.
  • Người nam kết luận doanh nghiệp có trách nhiệm hoàn trả lợi ích cho xã hội thông qua các hoạt động có ích.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 기업은 시민 영웅을 채용해야 한다.
② 기업은 사회에 도움이 되는 일에 앞장서야 한다.
③ 시민 영웅은 사회를 위해 자신을 희생해야 한다.
④ 언론은 숨어 있는 시민 영웅을 찾아 알려야 한다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Câu then chốt nằm ở cuối: 사회로부터 받은 이익을 다시 사회로 돌려주는 것이 기업의 책임 (trả lại cho xã hội những lợi ích nhận từ xã hội là trách nhiệm của doanh nghiệp).

Giải thưởng, hỗ trợ người khó khăn và việc tuyển dụng người có hành động đẹp đều là ví dụ cho quan điểm doanh nghiệp nên chủ động làm những việc có ích cho xã hội.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 기업은 사회에 도움이 되는 일에 앞장서야 한다.Doanh nghiệp nên đi đầu trong những việc giúp ích cho xã hội.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기업은 시민 영웅을 채용해야 한다.

Dịch: Doanh nghiệp phải tuyển dụng các công dân anh hùng.

Vì sao sai: Việc tuyển một người nhận giải chỉ là một ví dụ, không phải chủ trương bắt buộc đối với mọi người nhận giải.

③ 시민 영웅은 사회를 위해 자신을 희생해야 한다.

Dịch: Công dân anh hùng phải hy sinh bản thân vì xã hội.

Vì sao sai: Đoạn nghe ca ngợi những tấm gương tốt nhưng không yêu cầu họ phải hy sinh.

④ 언론은 숨어 있는 시민 영웅을 찾아 알려야 한다.

Dịch: Báo chí phải tìm và giới thiệu những công dân anh hùng đang ẩn mình.

Vì sao sai: Ngược lại, nếu người nhận giải không muốn thì lễ trao giải còn không công khai với báo chí.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 기업에 입사한 수상자가 있다.
② 이 상은 시상식을 따로 하지 않는다.
③ 이 남자는 최근에 시민 영웅상을 받았다.
④ 이 상은 시민들이 기부금을 모아 만들었다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam kể về một sinh viên cứu trẻ em trong hỏa hoạn và nói 졸업 후에 저희가 채용하기도 했습니다 (sau khi tốt nghiệp, công ty chúng tôi đã tuyển người đó).

Vì vậy có người nhận giải đã vào làm tại doanh nghiệp, đúng với phương án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 기업에 입사한 수상자가 있다.Có người nhận giải đã vào làm tại doanh nghiệp này.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 상은 시상식을 따로 하지 않는다.

Dịch: Giải thưởng này không tổ chức lễ trao giải riêng.

Vì sao sai: Lễ trao giải vẫn có; chỉ khi người nhận không muốn thì mới không công khai với báo chí và tổ chức kín đáo.

③ 이 남자는 최근에 시민 영웅상을 받았다.

Dịch: Người nam gần đây đã nhận Giải Công dân Anh hùng.

Vì sao sai: Người nam là người lập và trao giải, không phải người nhận giải.

④ 이 상은 시민들이 기부금을 모아 만들었다.

Dịch: Giải thưởng này được tạo từ tiền quyên góp của người dân.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói người dân góp tiền lập giải; đây là hoạt động của doanh nghiệp.

4

Câu 27-28: Nghe trao đổi về ngày nghỉ lễ tạm thời

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi ý định của người nam. Đừng chỉ nghe việc chính phủ chỉ định ngày nghỉ; hãy theo dõi thái độ của anh khi công ty vẫn phải làm việc. Câu 28 kiểm tra tình trạng của người nữ và việc trông con trong ngày nhà trẻ nghỉ.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

남자: 뉴스를 보니까 정부에서 다음 달 6일을 임시 공휴일로 지정했다던데.

여자: 그래? 5일하고 7일이 쉬는 날이라서 그런 모양이구나. 그날 쉬는 사람들은 좋겠다. 지난번 임시 공휴일에도 놀러 가는 사람이 많았대.

남자: 우리 회사도 쉬면 좋을 텐데. 임시 공휴일에는 우리도 쉬어야 하는 거 아냐?

여자: 맞아. 그날 회사에 나와야 하는데 아이 유치원이 쉬니까 당장 아이 맡길 데를 알아봐야 해.

남자: 우리처럼 못 쉬는 사람한테는 임시 공휴일이 별 소용이 없는 것 같아.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 뉴스를 보니까 정부에서 다음 달 6일을 임시 공휴일지정했다던데.

Nam: Tôi xem tin tức thấy chính phủ đã chỉ định ngày 6 tháng sau là ngày nghỉ lễ tạm thời.

여자: 그래?

Nữ: Vậy à?

5일하고 7일이 쉬는 날이라서 그런 모양이구나.

Có lẽ là vì ngày 5 và ngày 7 đều là ngày nghỉ.

그날 쉬는 사람들은 좋겠다.

Những người được nghỉ hôm đó thì thích thật.

지난번 임시 공휴일에도 놀러 가는 사람이 많았대.

Nghe nói trong ngày nghỉ lễ tạm thời lần trước cũng có nhiều người đi chơi.

남자: 우리 회사도 쉬면 좋을 텐데.

Nam: Giá mà công ty mình cũng được nghỉ.

임시 공휴일에는 우리도 쉬어야 하는 거 아냐?

Ngày nghỉ lễ tạm thời thì chúng ta cũng nên được nghỉ chứ?

여자: 맞아.

Nữ: Đúng vậy.

그날 회사에 나와야 하는데 아이 유치원이 쉬니까 당장 아이 맡길 데를 알아봐야 해.

Hôm đó tôi phải đi làm nhưng trường mẫu giáo của con lại nghỉ, nên phải tìm ngay một nơi để gửi con.

남자: 우리처럼 못 쉬는 사람한테는 임시 공휴일이 별 소용이 없는 것 같아.

Nam: Với những người không được nghỉ như chúng ta thì ngày nghỉ lễ tạm thời dường như chẳng có ích gì mấy.

Từ khóa quan trọng:
  • 임시 공휴일: ngày nghỉ lễ tạm thời
  • 지정하다: chỉ định
  • 쉬어야 하다: nên được nghỉ
  • 유치원: nhà trẻ/mẫu giáo
  • 아이 맡길 데: nơi gửi/trông con
  • 별 소용이 없다: không có ích mấy
Bản đồ nội dung:
  • Chính phủ chỉ định ngày 6 tháng sau là ngày nghỉ lễ tạm thời, nằm giữa hai ngày nghỉ.
  • Người nam mong công ty mình cũng được nghỉ.
  • Người nữ phải đi làm trong khi nhà trẻ của con lại nghỉ.
  • Cô phải nhanh chóng tìm nơi gửi con.
  • Người nam kết luận ngày nghỉ tạm thời ít có ý nghĩa với những người vẫn phải đi làm, thể hiện sự bất mãn.

Câu 27

Ý định

남자가 여자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 임시 공휴일을 지정하게 된 이유를 알려 주기 위해
② 임시 공휴일에 못 쉬는 것에 대한 불만을 제기하기 위해
③ 임시 공휴일이 회사 운영에 미치는 영향을 파악하기 위해
④ 임시 공휴일 지정으로 얻을 수 있는 효과를 강조하기 위해
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam liên tục bộc lộ thái độ: 우리 회사도 쉬면 좋을 텐데 (giá mà công ty mình cũng nghỉ) và 우리도 쉬어야 하는 거 아냐? (chúng ta cũng nên được nghỉ chứ?).

Câu cuối 별 소용이 없는 것 같아 (dường như chẳng có ích mấy) cho thấy mục đích chính là phàn nàn về việc vẫn phải làm trong ngày nghỉ tạm thời.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 임시 공휴일에 못 쉬는 것에 대한 불만을 제기하기 위해Để bày tỏ sự bất mãn vì không được nghỉ trong ngày nghỉ lễ tạm thời.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 임시 공휴일을 지정하게 된 이유를 알려 주기 위해

Dịch: Để cho biết lý do chính phủ chỉ định ngày nghỉ tạm thời.

Vì sao sai: Anh có nhắc thông tin về ngày nghỉ, nhưng trọng tâm chuyển sang việc bản thân không được nghỉ và sự bất tiện đi kèm.

③ 임시 공휴일이 회사 운영에 미치는 영향을 파악하기 위해

Dịch: Để tìm hiểu ảnh hưởng của ngày nghỉ tạm thời đến hoạt động công ty.

Vì sao sai: Không có phân tích về vận hành, doanh thu hay nhân sự của công ty.

④ 임시 공휴일 지정으로 얻을 수 있는 효과를 강조하기 위해

Dịch: Để nhấn mạnh hiệu quả đạt được nhờ chỉ định ngày nghỉ tạm thời.

Vì sao sai: Người nam không khen hiệu quả mà trái lại cho rằng ngày nghỉ này không có nhiều tác dụng với người vẫn phải làm.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 유치원은 임시 공휴일에 쉬지 않는다.
② 남자는 임시 공휴일에 여행을 가려고 한다.
③ 여자는 아이를 맡길 곳이 없어서 걱정하고 있다.
④ 정부는 이번에 처음으로 임시 공휴일을 지정했다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói 아이 유치원이 쉬니까 당장 아이 맡길 데를 알아봐야 해 (vì nhà trẻ của con nghỉ nên phải tìm ngay chỗ gửi con).

Điều này cho thấy cô đang lo vì chưa có nơi gửi/trông con trong ngày mình vẫn phải đi làm.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 여자는 아이를 맡길 곳이 없어서 걱정하고 있다.Người nữ lo lắng vì chưa có nơi gửi con.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 유치원은 임시 공휴일에 쉬지 않는다.

Dịch: Nhà trẻ không nghỉ vào ngày nghỉ lễ tạm thời.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ nhà trẻ của con nghỉ.

② 남자는 임시 공휴일에 여행을 가려고 한다.

Dịch: Người nam định đi du lịch vào ngày nghỉ lễ tạm thời.

Vì sao sai: Anh phải đi làm và đang phàn nàn vì không được nghỉ; không có kế hoạch du lịch.

④ 정부는 이번에 처음으로 임시 공휴일을 지정했다.

Dịch: Đây là lần đầu chính phủ chỉ định ngày nghỉ lễ tạm thời.

Vì sao sai: Có nhắc 지난번 임시 공휴일 (ngày nghỉ tạm thời lần trước), nên không phải lần đầu.

5

Câu 29-30: Nghe giới thiệu liệu pháp làm vườn bằng thực vật

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu xác định nghề nghiệp/vai trò của người nam qua mục đích công việc: dùng cây cối để hỗ trợ bệnh nhân hồi phục. Câu 30 kiểm tra hiệu quả của các hoạt động làm vườn, mùi hương và việc bán cây.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 정원의 꽃들이 참 예쁘네요. 선생님은 여기에서 어떤 일을 하시나요?

남자: 이곳은 제가 작년부터 환자들에게 정원 가꾸기를 가르치고 있는 곳인데요. 저는 약을 사용하지 않고 식물을 이용해 그분들의 몸과 마음의 회복을 돕는 활동을 하고 있어요. 식물을 재배하면서 자연스럽게 치료 효과를 얻게 하는 거죠.

여자: 구체적으로 어떤 활동을 통해서 치료가 이루어지나요?

남자: 정원 가꾸기, 식물 재배하기, 꽃을 이용한 작품 만들기 등의 활동이 대표적인데요. 이런 크고 작은 신체 활동은 운동 능력을 향상시킬 수 있어요. 또한 식물의 향기를 맡으면서 느끼는 기쁨을 치료에 이용하는 것이죠.

남자: 정원에서 함께 재배한 식물을 판매함으로써 경제적으로 어려움을 겪고 있는 환자들에게 작은 도움도 드리고 있고요.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 정원의 꽃들이 참 예쁘네요.

Nữ: Hoa trong vườn đẹp thật.

선생님은 여기에서 어떤 일을 하시나요?

Thầy làm công việc gì ở đây ạ?

남자: 이곳은 제가 작년부터 환자들에게 정원 가꾸기를 가르치고 있는 곳인데요.

Nam: Đây là nơi từ năm ngoái tôi dạy các bệnh nhân cách làm vườn.

저는 약을 사용하지 않고 식물을 이용해 그분들의 몸과 마음의 회복을 돕는 활동을 하고 있어요.

Tôi không dùng thuốc mà sử dụng cây cối để giúp cơ thể và tinh thần của họ hồi phục.

식물을 재배하면서 자연스럽게 치료 효과를 얻게 하는 거죠.

Tức là giúp họ tự nhiên nhận được hiệu quả trị liệu trong quá trình trồng cây.

여자: 구체적으로 어떤 활동을 통해서 치료가 이루어지나요?

Nữ: Cụ thể, việc trị liệu được thực hiện thông qua những hoạt động nào ạ?

남자: 정원 가꾸기, 식물 재배하기, 꽃을 이용한 작품 만들기 등의 활동이 대표적인데요.

Nam: Những hoạt động tiêu biểu là làm vườn, trồng cây và làm tác phẩm bằng hoa.

이런 크고 작은 신체 활동은 운동 능력향상시킬 수 있어요.

Những hoạt động thể chất lớn nhỏ này có thể cải thiện khả năng vận động.

또한 식물의 향기를 맡으면서 느끼는 기쁨을 치료에 이용하는 것이죠.

Ngoài ra, niềm vui cảm nhận được khi ngửi hương cây cối cũng được sử dụng trong trị liệu.

남자: 정원에서 함께 재배한 식물을 판매함으로써 경제적으로 어려움을 겪고 있는 환자들에게 작은 도움도 드리고 있고요.

Nam: Bằng cách bán những cây cùng trồng trong vườn, chúng tôi cũng hỗ trợ phần nào cho các bệnh nhân đang gặp khó khăn về kinh tế.

Từ khóa quan trọng:
  • 정원 가꾸기: làm vườn
  • 식물 재배: trồng cây
  • 회복을 돕다: giúp hồi phục
  • 치료 효과: hiệu quả trị liệu
  • 운동 능력: khả năng vận động
  • 향기를 맡다: ngửi hương
  • 판매하다: bán
Bản đồ nội dung:
  • Người nam từ năm ngoái dạy bệnh nhân làm vườn.
  • Anh sử dụng cây cối chứ không dùng thuốc để hỗ trợ hồi phục thể chất và tinh thần.
  • Các hoạt động gồm làm vườn, trồng cây và làm sản phẩm bằng hoa.
  • Những hoạt động thể chất này giúp cải thiện khả năng vận động; hương cây cũng được dùng trong trị liệu.
  • Cây được trồng chung còn được bán để hỗ trợ một phần cho bệnh nhân khó khăn về kinh tế.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 맞는 것을 고르십시오.

① 식물의 향기를 분석하는 사람
② 문제가 생긴 식물을 관리하는 사람
③ 식물의 재배 방법을 연구하는 사람
④ 식물을 활용해 사람들을 치료하는 사람
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam nói rõ 식물을 이용해 그분들의 몸과 마음의 회복을 돕는 활동 (dùng cây cối để giúp bệnh nhân hồi phục cơ thể và tinh thần).

Anh tổ chức hoạt động làm vườn, trồng cây và dùng hương cây như một phần của trị liệu. Vì vậy vai trò phù hợp nhất là người dùng thực vật để trị liệu cho con người.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 식물을 활용해 사람들을 치료하는 사람Người sử dụng cây cối để trị liệu cho con người.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 식물의 향기를 분석하는 사람

Dịch: Người phân tích hương của thực vật.

Vì sao sai: Hương cây chỉ là một yếu tố được dùng trong trị liệu; anh không nghiên cứu hay phân tích mùi hương.

② 문제가 생긴 식물을 관리하는 사람

Dịch: Người quản lý cây gặp vấn đề.

Vì sao sai: Đối tượng chính của công việc là bệnh nhân, không phải chữa bệnh cho cây.

③ 식물의 재배 방법을 연구하는 사람

Dịch: Người nghiên cứu phương pháp trồng cây.

Vì sao sai: Anh dạy bệnh nhân trồng cây để trị liệu, không nghiên cứu kỹ thuật canh tác.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 식물의 향기를 이용해 약을 만든다.
② 정원에서 재배하는 식물은 판매하지 않는다.
③ 남자는 환자들에게 정원 가꾸는 법을 배웠다.
④ 식물을 재배하는 활동은 운동 능력을 향상시킨다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam nói trực tiếp 이런 크고 작은 신체 활동은 운동 능력을 향상시킬 수 있어요 (những hoạt động thể chất lớn nhỏ này có thể cải thiện khả năng vận động).

Trong ngữ cảnh đó, làm vườn và trồng cây là các hoạt động giúp nâng cao khả năng vận động, nên ④ khớp chính xác.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 식물을 재배하는 활동은 운동 능력을 향상시킨다.Hoạt động trồng cây giúp cải thiện khả năng vận động.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 식물의 향기를 이용해 약을 만든다.

Dịch: Người nam dùng hương thực vật để làm thuốc.

Vì sao sai: Anh nói không dùng thuốc; hương cây được tận dụng như một trải nghiệm trị liệu.

② 정원에서 재배하는 식물은 판매하지 않는다.

Dịch: Cây trồng trong vườn không được bán.

Vì sao sai: Ngược lại, cây được bán để hỗ trợ bệnh nhân gặp khó khăn kinh tế.

③ 남자는 환자들에게 정원 가꾸는 법을 배웠다.

Dịch: Người nam học cách làm vườn từ bệnh nhân.

Vì sao sai: Anh là người dạy bệnh nhân làm vườn từ năm ngoái.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước ai đang nói, mục đích của cuộc trao đổi và chi tiết nào được xác nhận trực tiếp. Sau đó mới đối chiếu từng phương án để tránh chọn đáp án chỉ vì trùng từ khóa.