09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 52
Câu 31-40: Quan điểm, thái độ và suy luận trong đoạn nghe dài

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm và thái độ, nhận diện chủ đề thuyết minh, mục đích phát biểu, nội dung đúng và suy luận phần nội dung đứng trước.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 52 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về giá cà phê khác nhau theo khu vực

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ của người nam, vì vậy cần bám vào lời phàn nàn mở đầu và câu hỏi phản biện của anh ấy. Câu 32 hỏi thái độ; hãy quan sát việc người nam liên tục chất vấn lý do giá khác nhau để nhận ra anh đang phê phán tình trạng hiện tại, chứ không đưa ra giải pháp.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

남자: 같은 커피 전문점의 커피가 지역별로 가격이 다른 것에 소비자들이 불만을 표하고 있습니다. 동일한 재료와 방법으로 만드는데 왜 가격이 다른지 이해할 수가 없습니다.

여자: 커피 값은 임대료 등 매장의 여건에 따라 가격이 다를 수 있다고 생각합니다.

남자: 그렇다면 임대료가 낮은 지역의 커피 값이 비싼 이유는 뭡니까?

여자: 임대료만이 커피 값의 가장 중요한 기준이 되는 건 아닙니다. 시설이나 관리 비용 등 다양한 요인이 있는 거지요. 예를 들어 휴게소처럼 커피를 매장에서 마시지 않고 그냥 사 가는 손님이 많은 곳은 다른 곳에 비해 커피 값을 싸게 받을 수 있는 것처럼요.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 같은 커피 전문점의 커피가 지역별로 가격이 다른 것에 소비자들이 불만을 표하고 있습니다.

Nam: Người tiêu dùng đang bày tỏ bất bình vì cùng một chuỗi cửa hàng cà phê nhưng giá cà phê lại khác nhau tùy khu vực.

동일한 재료와 방법으로 만드는데 왜 가격이 다른지 이해할 수가 없습니다.

Cà phê được làm bằng cùng nguyên liệu và cùng phương pháp nên tôi không hiểu vì sao giá lại khác nhau.

여자: 커피 값은 임대료 등 매장의 여건에 따라 가격이 다를 수 있다고 생각합니다.

Nữ: Tôi nghĩ giá cà phê có thể khác nhau tùy điều kiện của cửa hàng, chẳng hạn như tiền thuê mặt bằng.

남자: 그렇다면 임대료가 낮은 지역의 커피 값이 비싼 이유는 뭡니까?

Nam: Nếu vậy thì vì sao ở khu vực có tiền thuê thấp, giá cà phê vẫn lại đắt?

여자: 임대료만이 커피 값의 가장 중요한 기준이 되는 건 아닙니다.

Nữ: Tiền thuê không phải là tiêu chí quan trọng duy nhất quyết định giá cà phê.

시설이나 관리 비용 등 다양한 요인이 있는 거지요.

Còn có nhiều yếu tố khác như cơ sở vật chất hay chi phí quản lý.

예를 들어 휴게소처럼 커피를 매장에서 마시지 않고 그냥 사 가는 손님이 많은 곳은 다른 곳에 비해 커피 값을 싸게 받을 수 있는 것처럼요.

Ví dụ, ở những nơi như trạm nghỉ có nhiều khách chỉ mua mang đi chứ không ngồi uống tại cửa hàng thì có thể bán cà phê rẻ hơn những nơi khác.

Từ khóa quan trọng:
  • 지역별로 가격이 다르다: giá khác nhau theo khu vực
  • 불만을 표하다: bày tỏ bất bình
  • 동일한 재료와 방법: cùng nguyên liệu và phương pháp
  • 임대료: tiền thuê mặt bằng
  • 매장의 여건: điều kiện của cửa hàng
  • 관리 비용: chi phí quản lý
  • 다양한 요인: nhiều yếu tố khác nhau
Bản đồ nội dung:
  • Người nam nêu vấn đề: cùng một chuỗi cà phê nhưng giá thay đổi theo khu vực khiến người tiêu dùng bất bình.
  • Anh cho rằng cùng nguyên liệu và cách làm thì giá khác nhau là khó chấp nhận.
  • Người nữ giải thích giá còn phụ thuộc vào tiền thuê và điều kiện vận hành của từng cửa hàng.
  • Người nam tiếp tục chất vấn bằng trường hợp khu vực có tiền thuê thấp nhưng giá vẫn cao.
  • Người nữ mở rộng tiêu chí định giá sang cơ sở vật chất, chi phí quản lý và hình thức tiêu dùng của khách.

Câu 31

Quan điểm

남자의 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 유동 인구가 많은 곳에 매장을 만들어야 한다.
② 매장의 임대료가 매년 상승하는 것은 바람직하지 않다.
③ 지역에 따라 동일 제품의 가격이 다른 것은 불합리하다.
④ 매장의 관리 비용을 고려하여 커피 값을 책정해야 한다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng việc người tiêu dùng bất bình vì 지역별로 가격이 다른 것 (giá khác nhau theo khu vực), rồi nói 왜 가격이 다른지 이해할 수가 없습니다 (tôi không hiểu vì sao giá lại khác).

Khi người nữ đưa ra lý do tiền thuê, anh tiếp tục phản biện bằng trường hợp 임대료가 낮은 지역 (khu vực có tiền thuê thấp) mà giá vẫn cao. Điều đó cho thấy điểm anh phản đối là sự chênh lệch giá của cùng sản phẩm theo khu vực.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 지역에 따라 동일 제품의 가격이 다른 것은 불합리하다.Việc cùng một sản phẩm nhưng giá khác nhau tùy khu vực là bất hợp lý.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 유동 인구가 많은 곳에 매장을 만들어야 한다.

Dịch: Nên mở cửa hàng ở nơi có lượng người qua lại đông.

Vì sao sai: Không có phát biểu nào yêu cầu mở cửa hàng ở nơi đông người; 유동 인구 (lưu lượng người qua lại) không phải trọng tâm cuộc tranh luận.

② 매장의 임대료가 매년 상승하는 것은 바람직하지 않다.

Dịch: Việc tiền thuê cửa hàng tăng mỗi năm là không hợp lý.

Vì sao sai: Người nam không nói tiền thuê tăng theo từng năm. Anh chỉ dùng mức tiền thuê thấp/cao để chất vấn cách giải thích về chênh lệch giá.

④ 매장의 관리 비용을 고려하여 커피 값을 책정해야 한다.

Dịch: Cần định giá cà phê có tính đến chi phí quản lý của cửa hàng.

Vì sao sai: Đây gần với lập luận của người nữ khi nói giá còn phụ thuộc 시설이나 관리 비용 (cơ sở vật chất hoặc chi phí quản lý), không phải quan điểm của người nam.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 알맞은 것을 고르십시오.

① 현재의 상황을 비판하고 있다.
② 자신의 주장을 합리화하고 있다.
③ 문제에 대한 해결책을 제시하고 있다.
④ 상대방의 의견을 긍정적으로 평가하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nam dùng giọng chất vấn: 왜 가격이 다른지 이해할 수가 없습니다 (tôi không hiểu vì sao giá lại khác) và sau đó hỏi tiếp 비싼 이유는 뭡니까? (lý do đắt là gì?).

Anh không đề xuất một cơ chế định giá mới mà tập trung nêu sự vô lý anh nhìn thấy trong tình trạng hiện tại. Vì vậy thái độ đúng là phê phán.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 현재의 상황을 비판하고 있다.Anh ấy đang phê phán tình trạng hiện tại.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 자신의 주장을 합리화하고 있다.

Dịch: Anh ấy đang hợp lý hóa lập luận của bản thân.

Vì sao sai: Anh nêu lập trường và chất vấn lời giải thích của người nữ, nhưng không đưa ra căn cứ để “hợp lý hóa” một hành động hay quyết định của chính mình.

③ 문제에 대한 해결책을 제시하고 있다.

Dịch: Anh ấy đang đưa ra giải pháp cho vấn đề.

Vì sao sai: Không có giải pháp cụ thể nào được người nam đề xuất. Các yếu tố như tiền thuê, cơ sở vật chất, chi phí quản lý đều do người nữ giải thích.

④ 상대방의 의견을 긍정적으로 평가하고 있다.

Dịch: Anh ấy đang đánh giá tích cực ý kiến của đối phương.

Vì sao sai: Anh không đồng tình mà tiếp tục phản biện bằng câu 그렇다면… 이유는 뭡니까? (nếu vậy thì… lý do là gì?).

2

Câu 33-34: Nghe thuyết minh về nguồn gốc của các địa danh

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi chủ đề, nên gom các ví dụ 소목, 토끼실, 땅끝마을, 두물머리 về điểm chung: tên địa danh hình thành từ đặc điểm địa hình, sinh vật hoặc vị trí. Câu 34 hỏi nội dung đúng; cần đối chiếu chính xác từng ví dụ, đặc biệt câu giải thích về 두물머리.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Thuyết minh

여자: 제 고향에 소목이라고 부르는 곳이 있습니다. 좀 독특한 지명이죠? 지형이 소가 누워 있는 형상인데, 소의 목 부분에 있는 마을이라고 해서 그렇게 불린다고 하네요.

이렇게 지명을 들여다보면 그 마을의 특징을 알 수 있는 경우가 있습니다. 동네 뒷산에 토끼가 많이 산다고 해서 토끼실이라 불리는 곳도 있습니다.

땅끝마을은 우리나라의 육지 중 가장 남쪽 끝에 있는 마을이라서 붙여진 이름이고요. 그럼 두물머리라는 지명은 왜 나온 것일까요?

(잠시 후) 네, 그렇습니다. 그곳은 한강의 두 물길이 하나로 만나는 곳에 위치한 마을이라서 그렇게 불립니다. 여러분이 사는 곳의 이름에는 어떤 의미가 있는지 한번 찾아보시죠.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 제 고향에 소목이라고 부르는 곳이 있습니다. 좀 독특한 지명이죠?

Nữ: Ở quê tôi có một nơi gọi là Somok. Đây là một địa danh khá độc đáo phải không?

지형이 소가 누워 있는 형상인데, 소의 목 부분에 있는 마을이라고 해서 그렇게 불린다고 하네요.

Địa hình có hình dáng như một con bò đang nằm, và vì ngôi làng nằm ở phần cổ của con bò nên người ta gọi như vậy.

이렇게 지명을 들여다보면 그 마을의 특징을 알 수 있는 경우가 있습니다.

Như thế, nếu xem xét địa danh, đôi khi ta có thể biết được đặc điểm của ngôi làng.

동네 뒷산에 토끼가 많이 산다고 해서 토끼실이라 불리는 곳도 있습니다.

Có nơi được gọi là Tokkisil vì có nhiều thỏ sống ở ngọn núi phía sau làng.

땅끝마을은 우리나라의 육지 중 가장 남쪽 끝에 있는 마을이라서 붙여진 이름이고요.

Tên “Làng Ttangkkeut” được đặt vì đó là ngôi làng nằm ở cực nam của phần đất liền nước ta.

그럼 두물머리라는 지명은 왜 나온 것일까요?

Vậy địa danh “Dumulmeori” xuất hiện vì lý do gì?

(잠시 후) 네, 그렇습니다. 그곳은 한강의 두 물길이 하나로 만나는 곳에 위치한 마을이라서 그렇게 불립니다.

(Sau một lát) Vâng, đúng vậy. Nơi đó được gọi như thế vì ngôi làng nằm tại chỗ hai dòng nước của sông Hàn gặp nhau thành một.

여러분이 사는 곳의 이름에는 어떤 의미가 있는지 한번 찾아보시죠.

Các bạn hãy thử tìm xem tên nơi mình đang sống có ý nghĩa gì nhé.

Từ khóa quan trọng:
  • 지명: địa danh
  • 지형: địa hình
  • 특징을 알다: biết đặc điểm
  • 붙여진 이름: tên được đặt
  • 남쪽 끝: cực nam
  • 두 물길: hai dòng nước
  • 하나로 만나다: gặp nhau thành một
Bản đồ nội dung:
  • Người nói mở đầu bằng địa danh 소목 và giải thích tên gọi dựa trên hình dáng địa hình giống con bò nằm.
  • Từ đó cô khái quát rằng địa danh có thể cho biết đặc điểm của một khu vực.
  • 토끼실 được đặt theo việc có nhiều thỏ ở núi phía sau làng.
  • 땅끝마을 được đặt theo vị trí ở cực nam của phần đất liền Hàn Quốc.
  • 두물머리 được đặt theo vị trí nơi hai dòng nước của sông Hàn gặp nhau.
  • Các ví dụ đều nhằm minh họa bối cảnh hoặc nguyên nhân hình thành địa danh.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 지명이 만들어진 배경
② 지명을 연구하는 이유
③ 지명을 분류하는 방법
④ 지명이 변천하는 과정
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Đoạn nghe liên tục trả lời câu hỏi “vì sao nơi này có tên như vậy”: 소목 dựa trên hình dáng địa hình, 토끼실 dựa trên loài vật sống ở khu vực, 땅끝마을 dựa trên vị trí, 두물머리 dựa trên nơi hai dòng nước gặp nhau.

Vì vậy trục chung không phải nghiên cứu hay phân loại địa danh mà là 지명이 만들어진 배경 (bối cảnh/nguồn gốc hình thành địa danh).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 지명이 만들어진 배경Bối cảnh hình thành địa danh.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 지명을 연구하는 이유

Dịch: Lý do nghiên cứu địa danh.

Vì sao sai: Người nói không trình bày mục đích học thuật của việc nghiên cứu địa danh. Câu cuối chỉ khuyến khích người nghe thử tìm ý nghĩa tên nơi mình sống.

③ 지명을 분류하는 방법

Dịch: Phương pháp phân loại địa danh.

Vì sao sai: Các ví dụ không được chia thành các nhóm hay tiêu chí phân loại chính thức; chúng chỉ minh họa nguyên nhân của tên gọi.

④ 지명이 변천하는 과정

Dịch: Quá trình biến đổi của địa danh.

Vì sao sai: Không có thông tin tên địa danh thay đổi theo thời gian; toàn bài giải thích vì sao những tên hiện tại được hình thành.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 토끼실은 지형이 토끼의 귀 모양을 닮은 곳이다.
② 두물머리는 한강의 물길이 하나로 합쳐지는 곳이다.
③ 소목은 소를 많이 키우는 지역에 붙여진 이름이다.
④ 땅끝마을은 한국의 가장 남쪽 끝에 있는 섬 이름이다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Người nói giải thích rõ 한강의 두 물길이 하나로 만나는 곳 (nơi hai dòng nước của sông Hàn gặp nhau thành một). Đây chính là mô tả của 두물머리.

Phương án ② gần như diễn đạt lại nguyên văn bằng 합쳐지다 (hợp lại) thay cho 만나다 (gặp nhau).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 두물머리는 한강의 물길이 하나로 합쳐지는 곳이다.Dumulmeori là nơi các dòng nước của sông Hàn hợp lại thành một.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 토끼실은 지형이 토끼의 귀 모양을 닮은 곳이다.

Dịch: Tokkisil là nơi có địa hình giống hình tai thỏ.

Vì sao sai: 토끼실 được gọi như vậy vì 토끼가 많이 산다 (có nhiều thỏ sinh sống), không phải vì địa hình giống tai thỏ.

③ 소목은 소를 많이 키우는 지역에 붙여진 이름이다.

Dịch: Somok là tên được đặt cho khu vực nuôi nhiều bò.

Vì sao sai: 소목 có tên do địa hình giống con bò nằm và làng ở phần “cổ bò”, không phải vì nuôi nhiều bò.

④ 땅끝마을은 한국의 가장 남쪽 끝에 있는 섬 이름이다.

Dịch: Ttangkkeut-maeul là tên một hòn đảo ở cực nam Hàn Quốc.

Vì sao sai: 땅끝마을 là ngôi làng ở cực nam của 육지 (phần đất liền), không phải tên một hòn đảo.

3

Câu 35-36: Nghe lời chúc mừng tân sinh viên và lời nhắn về nhân cách

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nam đang làm gì, nên chú ý cấu trúc phát biểu: chúc mừng nhập học → giới thiệu thành tựu trường → chuyển bằng 하지만 sang điều ông muốn nhấn mạnh → lời nhắn “먼저 되십시오”. Câu 36 hỏi nội dung đúng; cần phân biệt thành tích đã đạt với mục tiêu tương lai và thông tin về thực tập tại doanh nghiệp.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 신입생 여러분, 입학을 축하합니다. 우리 대학은 지난 40여 년간 과학 기술 발전을 선도해 왔고, 작년에 생명과학 분야에서 세계 10위권에 진입하는 쾌거를 이뤘습니다.

이곳에서 여러분은 학업과 기업 현장 실습을 병행하며 전문성을 키워 사회적 역할을 다하는 인재로 성장할 겁니다.

하지만 저는 훌륭한 인격을 갖추는 것이 전문 지식이나 실력보다 더 중요하다는 말씀을 드리고 싶습니다. 이 사회의 구성원으로서 기본적으로 갖추어야 할 도덕성과 타인을 배려하고 존중하는 마음을 갖춘 사람이 먼저 되십시오.

그리고 그 인격을 바탕으로 전문가로서의 역량을 키워 간다면 여러분들도 분명히 선배 졸업생들처럼 국내외에서 활발히 활동하며 각자의 분야에서 존경받는 전문가로 성장할 수 있을 겁니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 신입생 여러분, 입학을 축하합니다.

Nam: Các tân sinh viên, xin chúc mừng các bạn nhập học.

우리 대학은 지난 40여 년간 과학 기술 발전을 선도해 왔고, 작년에 생명과학 분야에서 세계 10위권에 진입하는 쾌거를 이뤘습니다.

Trong hơn 40 năm qua, trường chúng ta đã dẫn đầu sự phát triển khoa học kỹ thuật, và năm ngoái đã đạt thành tựu lọt vào nhóm 10 trường hàng đầu thế giới trong lĩnh vực khoa học sự sống.

이곳에서 여러분은 학업과 기업 현장 실습을 병행하며 전문성을 키워 사회적 역할을 다하는 인재로 성장할 겁니다.

Tại đây, các bạn sẽ vừa học vừa thực tập tại doanh nghiệp, nâng cao chuyên môn và trưởng thành thành những nhân tài thực hiện tốt vai trò xã hội.

하지만 저는 훌륭한 인격을 갖추는 것이 전문 지식이나 실력보다 더 중요하다는 말씀을 드리고 싶습니다.

Tuy nhiên, điều tôi muốn nói là có nhân cách tốt còn quan trọng hơn kiến thức chuyên môn hay năng lực.

이 사회의 구성원으로서 기본적으로 갖추어야 할 도덕성과 타인을 배려하고 존중하는 마음을 갖춘 사람이 먼저 되십시오.

Trước hết, hãy trở thành người có đạo đức cơ bản của một thành viên xã hội và có tấm lòng biết quan tâm, tôn trọng người khác.

그리고 그 인격을 바탕으로 전문가로서의 역량을 키워 간다면 여러분들도 분명히 선배 졸업생들처럼 국내외에서 활발히 활동하며 각자의 분야에서 존경받는 전문가로 성장할 수 있을 겁니다.

Và nếu dựa trên nhân cách ấy để phát triển năng lực chuyên gia, các bạn chắc chắn cũng có thể hoạt động tích cực trong và ngoài nước như các cựu sinh viên đi trước và trưởng thành thành những chuyên gia được kính trọng trong lĩnh vực của mình.

Từ khóa quan trọng:
  • 입학을 축하하다: chúc mừng nhập học
  • 현장 실습: thực tập tại hiện trường/doanh nghiệp
  • 전문성을 키우다: nâng cao tính chuyên môn
  • 훌륭한 인격: nhân cách tốt
  • 도덕성: đạo đức
  • 배려하고 존중하다: quan tâm và tôn trọng
  • 역량을 키우다: phát triển năng lực
Bản đồ nội dung:
  • Người nam chúc mừng tân sinh viên và nhắc đến thành tựu khoa học của trường.
  • Ông nói sinh viên sẽ kết hợp học tập với thực tập doanh nghiệp để phát triển chuyên môn.
  • Sau từ nối 하지만, ông chuyển sang luận điểm chính: nhân cách quan trọng hơn kiến thức hay năng lực chuyên môn.
  • Ông yêu cầu sinh viên trước hết phải có đạo đức, biết quan tâm và tôn trọng người khác.
  • Cuối cùng, ông nối nhân cách tốt với năng lực chuyên môn để hướng tới hình mẫu chuyên gia được kính trọng.

Câu 35

Hành động nói

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 졸업생들의 업적을 소개하고 있다.
② 전문 지식의 습득을 강조하고 있다.
③ 인격 함양의 중요성을 당부하고 있다.
④ 생명과학의 발전 가능성을 진단하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Chi tiết quyết định nằm sau 하지만 (tuy nhiên): 훌륭한 인격을 갖추는 것이 전문 지식이나 실력보다 더 중요하다 (có nhân cách tốt quan trọng hơn kiến thức chuyên môn hay năng lực).

Tiếp đó ông dùng lời nhắn trực tiếp …사람이 먼저 되십시오 (trước hết hãy trở thành người như vậy). Do đó hành động nói chính là khuyên tân sinh viên coi trọng việc rèn luyện nhân cách.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 인격 함양의 중요성을 당부하고 있다.Anh ấy đang nhắn nhủ về tầm quan trọng của việc bồi dưỡng nhân cách.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 졸업생들의 업적을 소개하고 있다.

Dịch: Anh ấy đang giới thiệu thành tích của các sinh viên đã tốt nghiệp.

Vì sao sai: Cựu sinh viên chỉ xuất hiện ở câu cuối như một hình mẫu tham chiếu; bài không liệt kê hay giới thiệu thành tích của họ.

② 전문 지식의 습득을 강조하고 있다.

Dịch: Anh ấy đang nhấn mạnh việc tiếp thu kiến thức chuyên môn.

Vì sao sai: Ngược lại, người nam nói nhân cách còn quan trọng hơn 전문 지식이나 실력 (kiến thức chuyên môn hay năng lực).

④ 생명과학의 발전 가능성을 진단하고 있다.

Dịch: Anh ấy đang đánh giá triển vọng phát triển của khoa học sự sống.

Vì sao sai: Việc trường lọt top 10 khoa học sự sống là thành tựu đã đạt, không phải phần chẩn đoán triển vọng phát triển của ngành.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 학교의 졸업생들은 해외 진출에 어려움을 겪고 있다.
② 이 학교는 앞으로 선후배 간의 교류를 위해 노력할 것이다.
③ 이 학교는 과학 분야에서 세계 10위권 진입을 앞두고 있다.
④ 이 학교의 학생들은 재학 중에 현장에서 실습할 기회가 있다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Kịch bản nói rõ sinh viên sẽ 학업과 기업 현장 실습을 병행하며 (vừa học vừa thực tập tại doanh nghiệp). “병행하다” cho biết hai hoạt động diễn ra song song trong thời gian học.

Vì vậy ④ là thông tin được nêu trực tiếp và chính xác.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 이 학교의 학생들은 재학 중에 현장에서 실습할 기회가 있다.Sinh viên của trường này có cơ hội thực tập tại hiện trường trong thời gian đang học.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 학교의 졸업생들은 해외 진출에 어려움을 겪고 있다.

Dịch: Sinh viên tốt nghiệp của trường này gặp khó khăn khi tiến ra nước ngoài.

Vì sao sai: Người nam nói các cựu sinh viên hoạt động 활발히 국내외에서 (tích cực trong và ngoài nước), không nói họ gặp khó khăn khi ra nước ngoài.

② 이 학교는 앞으로 선후배 간의 교류를 위해 노력할 것이다.

Dịch: Trường này sẽ nỗ lực tăng cường giao lưu giữa khóa trước và khóa sau.

Vì sao sai: Không có nội dung nào về kế hoạch tăng giao lưu giữa sinh viên khóa trên và khóa dưới.

③ 이 학교는 과학 분야에서 세계 10위권 진입을 앞두고 있다.

Dịch: Trường này sắp lọt vào top 10 thế giới trong lĩnh vực khoa học.

Vì sao sai: Trường 작년에 … 세계 10위권에 진입 (năm ngoái đã lọt top 10), tức là thành tựu đã xảy ra chứ không phải “sắp đạt”.

4

Câu 37-38: Nghe chương trình về nguyên nhân của rối loạn giấc ngủ

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nữ. Đừng bị cuốn vào các sản phẩm hỗ trợ ngủ ở câu mở đầu; hãy bám vào câu “원인을 먼저 생각해 봐야 합니다” và kết luận rằng phụ thuộc sản phẩm khi chưa biết gốc rễ là không có ý nghĩa lâu dài. Câu 38 hỏi nội dung đúng, nên tách thông tin về ngành công nghiệp giấc ngủ khỏi tác dụng của từng sản phẩm.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Phỏng vấn

남자: 요즘 수면 산업이 빠른 성장세를 보이고 있습니다. 입욕제나 수면 안대 같은 숙면을 도와주는 제품들도 많이 나오고 있는데요. 이런 제품들이 수면 장애의 진정한 해법이 될 수 있을까요?

여자: 네, 불면증에 시달리는 사람들이 수면 보조 제품을 찾는 경우가 많죠. 그런데 무작정 이런 제품을 사용하기보다는 수면 장애가 왜 생겼는지 그 원인을 먼저 생각해 봐야 합니다.

그리고 그에 맞는 방법을 찾아 해결하려는 노력이 필요합니다. 수면 장애는 심리적인 상태나 생활 습관 같은 여러 가지 요인에 의해 발생하기 때문인데요.

문제의 근원을 모른 채 이런 제품에 의지하는 건 장기적으로 봤을 때는 의미가 없습니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요즘 수면 산업이 빠른 성장세를 보이고 있습니다.

Nam: Gần đây ngành công nghiệp giấc ngủ đang tăng trưởng nhanh.

입욕제나 수면 안대 같은 숙면을 도와주는 제품들도 많이 나오고 있는데요.

Nhiều sản phẩm hỗ trợ ngủ ngon như muối/tinh chất tắm hoặc bịt mắt ngủ cũng đang được tung ra.

이런 제품들이 수면 장애의 진정한 해법이 될 수 있을까요?

Liệu những sản phẩm này có thể trở thành giải pháp thực sự cho rối loạn giấc ngủ không?

여자: 네, 불면증에 시달리는 사람들이 수면 보조 제품을 찾는 경우가 많죠.

Nữ: Vâng, nhiều người bị mất ngủ thường tìm đến các sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ.

그런데 무작정 이런 제품을 사용하기보다는 수면 장애가 왜 생겼는지 그 원인을 먼저 생각해 봐야 합니다.

Tuy nhiên, thay vì sử dụng các sản phẩm này một cách vô điều kiện, trước hết cần nghĩ xem vì sao rối loạn giấc ngủ xuất hiện, tức phải xem xét nguyên nhân.

그리고 그에 맞는 방법을 찾아 해결하려는 노력이 필요합니다.

Sau đó cần tìm phương pháp phù hợp với nguyên nhân ấy và nỗ lực giải quyết.

수면 장애는 심리적인 상태나 생활 습관 같은 여러 가지 요인에 의해 발생하기 때문인데요.

Bởi rối loạn giấc ngủ có thể phát sinh do nhiều yếu tố như trạng thái tâm lý hay thói quen sinh hoạt.

문제의 근원을 모른 채 이런 제품에 의지하는 건 장기적으로 봤을 때는 의미가 없습니다.

Nếu không biết gốc rễ của vấn đề mà chỉ phụ thuộc vào các sản phẩm này thì về lâu dài không có ý nghĩa.

Từ khóa quan trọng:
  • 수면 산업: ngành công nghiệp giấc ngủ
  • 성장세: xu hướng tăng trưởng
  • 수면 보조 제품: sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ
  • 수면 장애: rối loạn giấc ngủ
  • 원인을 파악하다: xác định nguyên nhân
  • 생활 습관: thói quen sinh hoạt
  • 문제의 근원: gốc rễ vấn đề
  • 제품에 의지하다: phụ thuộc vào sản phẩm
Bản đồ nội dung:
  • Người nam nêu sự tăng trưởng của ngành công nghiệp giấc ngủ và đặt vấn đề liệu sản phẩm hỗ trợ có phải giải pháp thật sự hay không.
  • Người nữ thừa nhận người mất ngủ thường tìm đến sản phẩm hỗ trợ.
  • Cô chuyển hướng bằng 그런데 và nhấn mạnh phải tìm nguyên nhân của rối loạn giấc ngủ trước.
  • Nguyên nhân có thể nằm ở trạng thái tâm lý hoặc thói quen sinh hoạt, nên cách xử lý phải tương ứng.
  • Kết luận: nếu không biết gốc rễ mà chỉ dựa vào sản phẩm thì về lâu dài không có ý nghĩa.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 숙면을 돕는 보조 용품이 다양해져야 한다.
② 수면 장애는 인간의 심리에 영향을 미친다.
③ 불면증 치료법 개발에 적극적으로 나서야 한다.
④ 수면 장애가 생긴 원인을 파악하는 것이 중요하다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 그 원인을 먼저 생각해 봐야 합니다 (trước hết cần xem xét nguyên nhân đó) và 그에 맞는 방법을 찾아 (tìm phương pháp phù hợp với nguyên nhân).

Câu cuối củng cố lập trường: 문제의 근원을 모른 채 … 의지하는 건 … 의미가 없습니다 (không biết gốc rễ mà phụ thuộc vào sản phẩm thì về lâu dài không có ý nghĩa). Do đó trọng tâm là xác định nguyên nhân trước khi chọn cách xử lý.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 수면 장애가 생긴 원인을 파악하는 것이 중요하다.Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân gây ra rối loạn giấc ngủ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 숙면을 돕는 보조 용품이 다양해져야 한다.

Dịch: Các dụng cụ hỗ trợ ngủ ngon cần đa dạng hơn.

Vì sao sai: Người nữ không kêu gọi đa dạng hóa sản phẩm; ngược lại cô cảnh báo không nên 무작정 (vô điều kiện) phụ thuộc vào chúng.

② 수면 장애는 인간의 심리에 영향을 미친다.

Dịch: Rối loạn giấc ngủ ảnh hưởng đến tâm lý con người.

Vì sao sai: Kịch bản nói trạng thái tâm lý có thể là một nguyên nhân của rối loạn giấc ngủ, không nói rối loạn giấc ngủ tác động lên tâm lý.

③ 불면증 치료법 개발에 적극적으로 나서야 한다.

Dịch: Cần tích cực phát triển phương pháp điều trị mất ngủ.

Vì sao sai: Cô không bàn về hoạt động nghiên cứu/phát triển phương pháp điều trị mà nhấn mạnh việc cá nhân xác định nguyên nhân và tìm cách phù hợp.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 수면 보조 용품은 심리적인 문제를 해결해 준다.
② 수면 산업의 시장 규모가 빠르게 확대되고 있다.
③ 수면 산업은 생활 습관을 바꾸는 것을 목적으로 한다.
④ 수면 보조 용품 사용은 장기적인 측면에서 효과가 있다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Ngay câu mở đầu nêu 수면 산업이 빠른 성장세를 보이고 있습니다 (ngành công nghiệp giấc ngủ đang có tốc độ tăng trưởng nhanh).

“빠른 성장세” tương ứng trực tiếp với “시장 규모가 빠르게 확대되고 있다” (quy mô thị trường đang nhanh chóng mở rộng), nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 수면 산업의 시장 규모가 빠르게 확대되고 있다.Quy mô thị trường của ngành công nghiệp giấc ngủ đang nhanh chóng mở rộng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 수면 보조 용품은 심리적인 문제를 해결해 준다.

Dịch: Sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ giải quyết được vấn đề tâm lý.

Vì sao sai: Tâm lý chỉ được nêu như một nguyên nhân có thể gây rối loạn giấc ngủ; không có thông tin sản phẩm hỗ trợ giải quyết được vấn đề tâm lý.

③ 수면 산업은 생활 습관을 바꾸는 것을 목적으로 한다.

Dịch: Ngành công nghiệp giấc ngủ nhằm mục đích thay đổi thói quen sinh hoạt.

Vì sao sai: Thói quen sinh hoạt là một yếu tố gây rối loạn giấc ngủ, không phải mục tiêu được nêu của ngành công nghiệp này.

④ 수면 보조 용품 사용은 장기적인 측면에서 효과가 있다.

Dịch: Việc dùng sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ có hiệu quả về lâu dài.

Vì sao sai: Người nữ nói ngược lại: phụ thuộc sản phẩm mà không biết gốc rễ vấn đề thì 장기적으로 … 의미가 없습니다 (về lâu dài không có ý nghĩa).

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về dự án cải tạo đường phố ở Seoul

Cách làm dạng này: Câu 39 yêu cầu suy luận phần đứng trước. Hãy nhìn cụm “앞에서 말씀드린 것과 같이” để tìm nội dung mà người nam vừa nhắc lại: giảm đường xe từ hai làn xuống một làn và điều chỉnh không gian cho người đi bộ. Câu 40 hỏi nội dung đúng; cần phân biệt kết quả đã đạt với vấn đề ban đầu và phương án mới chỉ được “xem xét”.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Nội dung trước

여자: 초기에 서울시에서 이 사업을 시작할 때에는 차량 정체 등의 이유로 주민들의 반대도 있었는데요. 지금은 어떤가요?

남자: 앞에서 말씀드린 것과 같이 서울시는 2차선이었던 차도를 1차선으로 줄이고 차들이 한 방향으로만 통행하도록 바꿨습니다. 그렇게 해서 남는 공간은 주차장으로 활용해 주차 공간 부족 문제를 해결했습니다.

그동안 도로에 불법 주차된 차로 인해 막히던 도로 상황도 이를 통해서 크게 나아졌지요. 또한 인도를 넓히고 도로의 제한 속도도 낮추면서 사고도 줄어들었습니다.

사전 설명회에서 나온 주민들의 의견을 사업에 적극 반영한 것도 큰 호응을 얻었고요. 그래서 지금은 처음 우려했던 것과는 달리 주민 만족도가 상당히 높습니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 초기에 서울시에서 이 사업을 시작할 때에는 차량 정체 등의 이유로 주민들의 반대도 있었는데요. 지금은 어떤가요?

Nữ: Khi thành phố Seoul bắt đầu dự án này lúc đầu, cư dân cũng phản đối vì lo ùn tắc xe cộ. Bây giờ tình hình thế nào?

남자: 앞에서 말씀드린 것과 같이 서울시는 2차선이었던 차도를 1차선으로 줄이고 차들이 한 방향으로만 통행하도록 바꿨습니다.

Nam: Như tôi đã nói ở phần trước, Seoul đã giảm phần đường xe chạy từ hai làn xuống một làn và đổi thành chỉ cho xe lưu thông một chiều.

그렇게 해서 남는 공간은 주차장으로 활용해 주차 공간 부족 문제를 해결했습니다.

Phần không gian còn lại được dùng làm chỗ đỗ xe, nhờ đó giải quyết vấn đề thiếu chỗ đỗ.

그동안 도로에 불법 주차된 차로 인해 막히던 도로 상황도 이를 통해서 크게 나아졌지요.

Tình trạng đường bị tắc do xe đỗ trái phép trước đây cũng được cải thiện đáng kể nhờ biện pháp này.

또한 인도를 넓히고 도로의 제한 속도도 낮추면서 사고도 줄어들었습니다.

Ngoài ra, việc mở rộng vỉa hè và hạ tốc độ giới hạn trên đường cũng làm số vụ tai nạn giảm xuống.

사전 설명회에서 나온 주민들의 의견을 사업에 적극 반영한 것도 큰 호응을 얻었고요.

Việc tích cực phản ánh ý kiến cư dân nêu ra tại buổi thuyết minh trước dự án cũng nhận được phản hồi rất tích cực.

그래서 지금은 처음 우려했던 것과는 달리 주민 만족도가 상당히 높습니다.

Vì vậy hiện nay, trái với những lo ngại ban đầu, mức độ hài lòng của cư dân khá cao.

Từ khóa quan trọng:
  • 차량 정체: ùn tắc xe cộ
  • 차도를 줄이다: thu hẹp phần đường xe chạy
  • 한 방향으로 통행하다: lưu thông một chiều
  • 주차 공간: không gian đỗ xe
  • 불법 주차: đỗ xe trái phép
  • 인도를 넓히다: mở rộng vỉa hè
  • 제한 속도를 낮추다: hạ tốc độ giới hạn
  • 의견을 반영하다: phản ánh/áp dụng ý kiến
  • 주민 만족도: mức độ hài lòng của cư dân
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nhắc lại sự phản đối ban đầu của cư dân vì lo ùn tắc và hỏi kết quả hiện tại.
  • Người nam dùng “앞에서 말씀드린 것과 같이” để nối với phần trước: giảm đường xe từ hai làn xuống một và chuyển sang một chiều.
  • Không gian dư được dùng làm chỗ đỗ xe, qua đó giảm thiếu chỗ đỗ và cải thiện tình trạng tắc do xe đỗ trái phép.
  • Dự án còn mở rộng vỉa hè, hạ tốc độ giới hạn và làm số vụ tai nạn giảm.
  • Ý kiến cư dân được phản ánh vào dự án nên hiện mức độ hài lòng khá cao.

Câu 39

Nội dung trước

이 담화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 서울시에서 차도를 줄이고 인도를 넓혔다.
② 서울시에서 불법 주차 단속을 강화하고 있다.
③ 서울시가 주민 설명회에 소극적으로 임하고 있다.
④ 서울시가 일방통행로를 양방향 도로로 변경하기로 했다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Cụm 앞에서 말씀드린 것과 같이 (như tôi đã nói ở phần trước) là dấu hiệu rõ nhất cho câu hỏi nội dung đứng trước. Ngay sau đó người nam nhắc lại việc 2차선이었던 차도를 1차선으로 줄이고 (giảm phần đường từ hai làn xuống một).

Trong cùng mạch giải thích dự án, ông còn nói 인도를 넓히고 (mở rộng vỉa hè). Vì vậy nội dung phù hợp nhất với phần trước là Seoul đã thu hẹp phần đường xe chạy và mở rộng vỉa hè.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 서울시에서 차도를 줄이고 인도를 넓혔다.Thành phố Seoul đã thu hẹp phần đường xe chạy và mở rộng vỉa hè.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 서울시에서 불법 주차 단속을 강화하고 있다.

Dịch: Thành phố Seoul đang tăng cường kiểm soát việc đỗ xe trái phép.

Vì sao sai: Kịch bản nói tình trạng đường bị tắc do xe đỗ trái phép đã được cải thiện nhờ bố trí lại không gian đỗ xe, không nói thành phố tăng cường “단속” (kiểm soát/xử phạt).

③ 서울시가 주민 설명회에 소극적으로 임하고 있다.

Dịch: Thành phố Seoul đang tham gia một cách thụ động vào buổi thuyết minh cho cư dân.

Vì sao sai: Ngược lại, thành phố 주민들의 의견을 사업에 적극 반영 (tích cực phản ánh ý kiến cư dân vào dự án), không phải tham gia thụ động.

④ 서울시가 일방통행로를 양방향 도로로 변경하기로 했다.

Dịch: Seoul đã quyết định đổi đường một chiều thành đường hai chiều.

Vì sao sai: Dự án thay đường xe thành 한 방향으로만 통행 (chỉ lưu thông một chiều), hoàn toàn trái với việc đổi một chiều thành hai chiều.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 이 사업으로 차량 흐름이 원활해진 곳이 있다.
② 이 사업의 시행에 반대하는 주민들이 늘고 있다.
③ 이 사업은 주차 공간 부족이라는 문제를 남겼다.
④ 이 사업에서는 도로의 제한 속도를 낮추는 방안을 검토 중이다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nói 불법 주차된 차로 인해 막히던 도로 상황도 … 크게 나아졌지요 (tình trạng đường bị tắc do xe đỗ trái phép cũng được cải thiện rõ rệt).

Điều này tương ứng với ①: nhờ dự án, dòng xe ở một số nơi trở nên thuận lợi hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 사업으로 차량 흐름이 원활해진 곳이 있다.Có nơi mà dòng xe lưu thông trở nên thông thoáng hơn nhờ dự án này.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 사업의 시행에 반대하는 주민들이 늘고 있다.

Dịch: Số cư dân phản đối việc thực hiện dự án này đang tăng lên.

Vì sao sai: Phản đối chỉ xuất hiện ở giai đoạn đầu. Hiện tại 주민 만족도가 상당히 높습니다 (mức độ hài lòng của cư dân khá cao).

③ 이 사업은 주차 공간 부족이라는 문제를 남겼다.

Dịch: Dự án này vẫn để lại vấn đề thiếu chỗ đỗ xe.

Vì sao sai: Dự án dùng phần không gian dư làm bãi đỗ và đã 주차 공간 부족 문제를 해결했습니다 (giải quyết vấn đề thiếu chỗ đỗ xe), không để lại vấn đề này.

④ 이 사업에서는 도로의 제한 속도를 낮추는 방안을 검토 중이다.

Dịch: Dự án đang xem xét phương án hạ tốc độ giới hạn trên đường.

Vì sao sai: Việc hạ tốc độ giới hạn đã được thực hiện: 제한 속도도 낮추면서 사고도 줄어들었습니다 (đã hạ tốc độ giới hạn và tai nạn cũng giảm), không phải mới đang xem xét.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với câu hỏi quan điểm và thái độ, hãy tách rõ lời của từng nhân vật và tìm câu phản biện trực tiếp. Với câu hỏi chủ đề, gom các ví dụ về một ý bao quát. Riêng dạng “nội dung đứng trước”, hãy đặc biệt chú ý các dấu hiệu nối ngược như 앞에서 말씀드린 것과 같이 (như đã nói ở phần trước).