09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 52
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại và thông báo ngắn, yêu cầu nắm nội dung chính, đối chiếu chi tiết và suy luận suy nghĩ trung tâm của nhân vật nam.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 52
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 어제 모임에 왜 안 왔어? 연락도 없어서 궁금했잖아.

남자: 응, 어제 가벼운 교통사고가 나서 처리하느라 시간이 오래 걸렸거든.

여자: 정말? 자동차 산 지 얼마 안 됐는데 속상하겠다. 어디 다친 데는 없고?

남자: 응. 다행히 다친 데는 없어.

① 남자는 모임에 참석했다.
② 여자는 교통사고를 당했다.
③ 여자는 어제 모임에 안 갔다.
④ 남자는 얼마 전에 자동차를 샀다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어제 모임에 왜 안 왔어? 연락도 없어서 궁금했잖아.

Nữ: Hôm qua sao cậu không đến buổi gặp mặt? Cậu cũng không liên lạc nên mình đã thắc mắc đấy.

남자: 응, 어제 가벼운 교통사고가 나서 처리하느라 시간이 오래 걸렸거든.

Nam: Ừ, hôm qua mình gặp một vụ tai nạn giao thông nhẹ, nên mất khá nhiều thời gian để xử lý.

여자: 정말? 자동차 산 지 얼마 안 됐는데 속상하겠다. 어디 다친 데는 없고?

Nữ: Thật sao? Cậu mới mua ô tô chưa lâu mà, chắc buồn lắm. Có bị thương ở đâu không?

남자: 응. 다행히 다친 데는 없어.

Nam: Ừ. May là mình không bị thương ở đâu cả.

Từ khóa quan trọng:
  • 모임에 안 오다: không đến buổi gặp mặt
  • 교통사고가 나다: xảy ra tai nạn giao thông
  • 처리하다: xử lý
  • 산 지 얼마 안 되다: mới mua chưa lâu
  • 다친 데가 없다: không bị thương
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã không đến buổi gặp mặt ngày hôm trước.
  • Lý do là anh gặp một vụ tai nạn giao thông nhẹ và phải mất thời gian xử lý.
  • Người nữ nhắc rằng người nam mới mua ô tô chưa lâu.
  • Người nam không bị thương.
Cách suy luận:

Chi tiết quyết định là 자동차 산 지 얼마 안 됐는데 (cậu mới mua ô tô chưa lâu). Câu này xác nhận trực tiếp rằng người nam mới mua ô tô cách đây không lâu.

Đồng thời, 왜 안 왔어? (sao cậu không đến?) loại phương án nói người nam đã tham dự, còn 교통사고가 나서 (vì gặp tai nạn giao thông) là lời của người nam chứ không phải người nữ.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자는 얼마 전에 자동차를 샀다.Người nam mới mua ô tô cách đây không lâu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 모임에 참석했다.

Dịch: Người nam đã tham dự buổi gặp mặt.

Vì sao sai: Người nữ hỏi 어제 모임에 왜 안 왔어? (hôm qua sao cậu không đến buổi gặp mặt?), nên người nam đã không tham dự.

② 여자는 교통사고를 당했다.

Dịch: Người nữ đã gặp tai nạn giao thông.

Vì sao sai: Người nói mình gặp tai nạn là người nam: 교통사고가 나서 (vì gặp tai nạn giao thông).

③ 여자는 어제 모임에 안 갔다.

Dịch: Người nữ hôm qua không đi dự buổi gặp mặt.

Vì sao sai: Người nữ biết người nam vắng mặt và hỏi lý do, cho thấy chính người nam mới là người không đến.

Câu 14

Nội dung đúng

여자: (딩동댕) 고객님들께 쇼핑 안내드립니다. 행사장에서는 청바지를 만 원에 세일하고 있습니다. 이 행사는 오늘 하루만 진행되니 고객 여러분들의 많은 관심 부탁드립니다. 또한 오늘 저희 쇼핑몰에서 5만 원 이상 구매하신 분들께는 양말을 드립니다. 영수증을 가지고 고객센터로 오십시오. 그럼 즐거운 쇼핑하시기 바랍니다. 감사합니다. (딩동댕)

① 이 세일 행사는 어제부터 시작했다.
② 모든 고객에게 양말을 선물로 준다.
③ 선물을 받으려면 행사장으로 가야 한다.
④ 행사장에 가면 청바지를 만 원에 살 수 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: (딩동댕) 고객님들께 쇼핑 안내드립니다.

Nữ: Xin thông báo mua sắm đến quý khách.

행사장에서는 청바지를 만 원에 세일하고 있습니다.

Tại khu vực sự kiện, quần jean đang được bán giảm giá với giá 10.000 won.

이 행사는 오늘 하루만 진행되니 고객 여러분들의 많은 관심 부탁드립니다.

Sự kiện này chỉ diễn ra trong hôm nay, mong quý khách quan tâm.

또한 오늘 저희 쇼핑몰에서 5만 원 이상 구매하신 분들께는 양말을 드립니다.

Ngoài ra, hôm nay những khách mua hàng từ 50.000 won trở lên tại trung tâm mua sắm sẽ được tặng tất.

영수증을 가지고 고객센터로 오십시오.

Hãy mang hóa đơn đến trung tâm chăm sóc khách hàng.

Từ khóa quan trọng:
  • 행사장: khu vực sự kiện
  • 청바지: quần jean
  • 만 원에 세일하다: giảm giá còn 10.000 won
  • 오늘 하루만: chỉ trong hôm nay
  • 5만 원 이상: từ 50.000 won trở lên
  • 고객센터: trung tâm chăm sóc khách hàng
Bản đồ nội dung:
  • Quần jean được bán với giá 10.000 won tại khu vực sự kiện.
  • Chương trình giảm giá chỉ diễn ra trong một ngày, tức hôm nay.
  • Chỉ khách mua từ 50.000 won trở lên mới được tặng tất.
  • Muốn nhận quà phải mang hóa đơn đến trung tâm chăm sóc khách hàng.
Cách suy luận:

Câu 행사장에서는 청바지를 만 원에 세일하고 있습니다 (tại khu vực sự kiện đang giảm giá quần jean còn 10.000 won) khớp hoàn toàn với phương án ④.

Các bẫy nằm ở điều kiện và địa điểm: quà không dành cho tất cả khách, và nơi nhận quà là 고객센터 (trung tâm chăm sóc khách hàng), không phải khu vực sự kiện.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 행사장에 가면 청바지를 만 원에 살 수 있다.Đến khu vực sự kiện có thể mua quần jean với giá 10.000 won.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 세일 행사는 어제부터 시작했다.

Dịch: Chương trình giảm giá này bắt đầu từ hôm qua.

Vì sao sai: Thông báo nói 오늘 하루만 (chỉ trong hôm nay), không phải bắt đầu từ hôm qua.

② 모든 고객에게 양말을 선물로 준다.

Dịch: Tặng tất cho tất cả khách hàng.

Vì sao sai: Chỉ người mua từ 5만 원 이상 (50.000 won trở lên) mới nhận quà.

③ 선물을 받으려면 행사장으로 가야 한다.

Dịch: Muốn nhận quà thì phải đến khu vực sự kiện.

Vì sao sai: Người nhận quà phải mang hóa đơn đến 고객센터 (trung tâm chăm sóc khách hàng).

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 날씨 소식입니다. 현재 전국에 비가 내리고 제주도에는 폭우가 쏟아지고 있는데요. 이 비는 내일 아침에 대부분 그치겠고, 낮부터는 점차 맑아지겠습니다. 모레 아침에는 꽃샘추위가 찾아와 전국이 일시적으로 영하의 날씨를 보이겠는데요. 외출하실 때 따뜻하게 입으시는 것이 좋겠습니다.

① 비는 오늘 밤에 그칠 것이다.
② 제주 지역에는 눈이 내릴 것이다.
③ 모레는 기온이 떨어져 추워질 것이다.
④ 내일 낮부터 전국적으로 비가 올 것이다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 날씨 소식입니다. 현재 전국에 비가 내리고 제주도에는 폭우가 쏟아지고 있는데요.

Nam: Sau đây là tin thời tiết. Hiện nay trên toàn quốc đang có mưa, còn ở đảo Jeju đang có mưa lớn.

이 비는 내일 아침에 대부분 그치겠고, 낮부터는 점차 맑아지겠습니다.

Đợt mưa này phần lớn sẽ tạnh vào sáng mai, và từ ban ngày trời sẽ dần quang.

모레 아침에는 꽃샘추위가 찾아와 전국이 일시적으로 영하의 날씨를 보이겠는데요.

Sáng ngày kia sẽ có đợt rét cuối xuân, khiến nhiệt độ trên toàn quốc tạm thời xuống dưới 0°C.

외출하실 때 따뜻하게 입으시는 것이 좋겠습니다.

Khi ra ngoài, quý vị nên mặc ấm.

Từ khóa quan trọng:
  • 폭우: mưa lớn
  • 내일 아침: sáng mai
  • 그치다: tạnh
  • 점차 맑아지다: dần quang
  • 모레: ngày kia
  • 영하: dưới 0°C
Bản đồ nội dung:
  • Hiện tại cả nước có mưa, Jeju có mưa rất lớn.
  • Mưa phần lớn sẽ tạnh vào sáng hôm sau.
  • Từ ban ngày hôm sau, thời tiết sẽ dần quang.
  • Sáng ngày kia có rét cuối xuân, nhiệt độ tạm thời xuống dưới 0°C.
Cách suy luận:

Điểm mấu chốt là trục thời gian. 모레 아침에는 꽃샘추위가 찾아와 ... 영하의 날씨 (sáng ngày kia sẽ có rét cuối xuân và thời tiết dưới 0°C) đồng nghĩa với nhiệt độ giảm và trời trở lạnh, nên chọn ③.

Không được nhầm 내일 아침에 대부분 그치다 (phần lớn tạnh vào sáng mai) với “tạnh tối nay”, và cũng không được biến mưa lớn ở Jeju thành tuyết.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 모레는 기온이 떨어져 추워질 것이다.Ngày kia nhiệt độ sẽ giảm và trời sẽ trở lạnh.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 비는 오늘 밤에 그칠 것이다.

Dịch: Mưa sẽ tạnh vào tối nay.

Vì sao sai: Bài nghe nói mưa sẽ phần lớn tạnh vào 내일 아침 (sáng mai).

② 제주 지역에는 눈이 내릴 것이다.

Dịch: Khu vực Jeju sẽ có tuyết.

Vì sao sai: Jeju đang có 폭우 (mưa lớn), không hề nói tuyết.

④ 내일 낮부터 전국적으로 비가 올 것이다.

Dịch: Từ ban ngày mai, trên toàn quốc sẽ có mưa.

Vì sao sai: Ngược lại, bài nghe nói từ ban ngày mai trời sẽ 점차 맑아지다 (dần quang).

Câu 16

Nội dung đúng

남자: 국내 배구 선수로는 처음으로 해외 무대에 진출한 김미경 선수 나와 계시는데요. 지난 1년 어떠셨는지 말씀 좀 해 주시죠.

여자: 처음에 말이 잘 안 통해서 힘들었는데요. 팀 동료들이 잘 챙겨 줘서 금방 적응할 수 있었습니다. 초반에 다리 부상으로 한 달간 경기에 못 나갔을 때 많이 답답했는데요. 복귀 후에는 팀이 우승하는 데 조금이나마 힘이 된 것 같아 기뻤습니다.

① 여자는 한 달 전에 다리를 다쳤다.
② 여자는 운동을 시작한 지 1년이 됐다.
③ 여자는 지금 다른 나라에서 선수 생활을 한다.
④ 여자는 처음에 팀 동료들과 사이가 안 좋았다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 국내 배구 선수로는 처음으로 해외 무대에 진출한 김미경 선수 나와 계시는데요. 지난 1년 어떠셨는지 말씀 좀 해 주시죠.

Nam: Hôm nay có vận động viên Kim Mi-gyeong, người đầu tiên trong số các vận động viên bóng chuyền trong nước tiến ra thi đấu ở nước ngoài. Xin chị chia sẻ một chút về một năm vừa qua.

여자: 처음에 말이 잘 안 통해서 힘들었는데요. 팀 동료들이 잘 챙겨 줘서 금방 적응할 수 있었습니다.

Nữ: Ban đầu tôi gặp khó khăn vì giao tiếp không thuận lợi, nhưng các đồng đội chăm sóc và giúp đỡ nên tôi nhanh chóng thích nghi.

초반에 다리 부상으로 한 달간 경기에 못 나갔을 때 많이 답답했는데요.

Thời gian đầu, vì chấn thương chân nên có một tháng tôi không thể thi đấu, lúc đó rất sốt ruột.

복귀 후에는 팀이 우승하는 데 조금이나마 힘이 된 것 같아 기뻤습니다.

Sau khi trở lại, tôi vui vì dường như mình đã góp một phần sức lực giúp đội giành chức vô địch.

Từ khóa quan trọng:
  • 해외 무대에 진출하다: tiến ra thi đấu ở nước ngoài
  • 지난 1년: một năm vừa qua
  • 팀 동료: đồng đội
  • 적응하다: thích nghi
  • 다리 부상: chấn thương chân
  • 복귀 후: sau khi trở lại
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ là vận động viên bóng chuyền trong nước đầu tiên ra nước ngoài thi đấu.
  • Ban đầu cô gặp khó khăn về ngôn ngữ nhưng được đồng đội giúp đỡ.
  • Cô từng nghỉ thi đấu một tháng vì chấn thương chân.
  • Sau khi trở lại, cô góp phần giúp đội giành chức vô địch.
Cách suy luận:

Cụm 해외 무대에 진출한 (đã tiến ra thi đấu ở nước ngoài) và câu hỏi về 지난 1년 (một năm vừa qua) cho thấy người nữ hiện đang có sự nghiệp thi đấu ở nước khác. Vì vậy ③ là nội dung đúng.

한 달간 경기에 못 나갔다 (không thể thi đấu trong một tháng) là thời lượng nghỉ thi đấu, không phải “bị thương cách đây một tháng”.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 여자는 지금 다른 나라에서 선수 생활을 한다.Người nữ hiện đang thi đấu với tư cách vận động viên ở một quốc gia khác.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 한 달 전에 다리를 다쳤다.

Dịch: Người nữ bị thương ở chân cách đây một tháng.

Vì sao sai: Bài nghe nói cô 한 달간 (trong một tháng) không thi đấu vì chấn thương, không nói chấn thương xảy ra cách đây một tháng.

② 여자는 운동을 시작한 지 1년이 됐다.

Dịch: Đã một năm kể từ khi người nữ bắt đầu chơi thể thao.

Vì sao sai: “Một năm” là khoảng thời gian được hỏi về trải nghiệm thi đấu ở nước ngoài, không phải thời gian từ khi bắt đầu chơi thể thao.

④ 여자는 처음에 팀 동료들과 사이가 안 좋았다.

Dịch: Ban đầu người nữ có quan hệ không tốt với đồng đội.

Vì sao sai: Cô nói 팀 동료들이 잘 챙겨 줘서 (đồng đội đã quan tâm, chăm sóc tốt), hoàn toàn trái với phương án này.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 내 친구 민수 알지? 다음 달에 결혼하는데 가족들하고 친한 친구들 몇 명만 부른다고 하더라고. 결혼식은 사람들을 많이 초대하는 게 좋은 거 아냐?

여자: 아니. 정말 가까운 사람들만 초대하는 거, 나는 좋은 것 같은데. 비용 부담도 적을 거고. 요즘 그런 작은 결혼식이 유행이거든.

남자: 그래도 평생에 한 번뿐인 결혼식인데 너무 작게 하면 서운할 것 같아.

① 결혼식을 하는 데 너무 많은 돈을 쓰면 안 된다.
② 결혼은 많은 사람들의 축하를 받으면서 해야 한다.
③ 결혼식 장소는 사람들이 찾아오기 편한 곳이 좋다.
④ 결혼을 결정할 때 가족들의 의견을 고려해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 내 친구 민수 알지? 다음 달에 결혼하는데 가족들하고 친한 친구들 몇 명만 부른다고 하더라고.

Nam: Cậu biết bạn mình là Minsu chứ? Tháng sau cậu ấy cưới, nghe nói chỉ mời gia đình và vài người bạn thân.

결혼식은 사람들을 많이 초대하는 게 좋은 거 아냐?

Chẳng phải đám cưới thì nên mời nhiều người sao?

여자: 아니. 정말 가까운 사람들만 초대하는 거, 나는 좋은 것 같은데. 비용 부담도 적을 거고. 요즘 그런 작은 결혼식이 유행이거든.

Nữ: Không. Mình thấy chỉ mời những người thực sự thân thiết cũng tốt. Gánh nặng chi phí cũng ít hơn. Dạo này kiểu đám cưới nhỏ như thế đang thịnh hành.

남자: 그래도 평생에 한 번뿐인 결혼식인데 너무 작게 하면 서운할 것 같아.

Nam: Dù vậy, đám cưới chỉ có một lần trong đời, nếu làm quá nhỏ mình nghĩ sẽ thấy tiếc và hụt hẫng.

Từ khóa quan trọng:
  • 몇 명만 부르다: chỉ mời vài người
  • 많이 초대하다: mời nhiều người
  • 작은 결혼식: đám cưới nhỏ
  • 비용 부담: gánh nặng chi phí
  • 평생에 한 번뿐: chỉ một lần trong đời
  • 서운하다: tiếc, hụt hẫng
Bản đồ nội dung:
  • Bạn của người nam định tổ chức đám cưới nhỏ, chỉ mời người thân và bạn thân.
  • Người nữ ủng hộ vì giảm chi phí và phù hợp xu hướng.
  • Người nam cho rằng đám cưới nên mời nhiều người.
  • Lý do của anh là đám cưới chỉ có một lần trong đời, làm quá nhỏ sẽ thấy tiếc.
Cách suy luận:

Suy nghĩ của người nam được lặp lại ở đầu và cuối: 사람들을 많이 초대하는 게 좋은 거 아냐? (chẳng phải nên mời nhiều người sao?) và 너무 작게 하면 서운할 것 같아 (nếu làm quá nhỏ sẽ thấy hụt hẫng). Từ đó suy ra anh muốn đám cưới có nhiều người cùng chúc mừng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 결혼은 많은 사람들의 축하를 받으면서 해야 한다.Đám cưới nên được tổ chức trong sự chúc mừng của nhiều người.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 결혼식을 하는 데 너무 많은 돈을 쓰면 안 된다.

Dịch: Không nên tốn quá nhiều tiền cho đám cưới.

Vì sao sai: Đây gần với lập luận của người nữ về 비용 부담 (gánh nặng chi phí), không phải quan điểm trung tâm của người nam.

③ 결혼식 장소는 사람들이 찾아오기 편한 곳이 좋다.

Dịch: Địa điểm tổ chức đám cưới nên là nơi mọi người dễ tìm đến.

Vì sao sai: Cuộc hội thoại không bàn về địa điểm tổ chức.

④ 결혼을 결정할 때 가족들의 의견을 고려해야 한다.

Dịch: Khi quyết định kết hôn cần cân nhắc ý kiến gia đình.

Vì sao sai: Bài nghe không đề cập việc gia đình quyết định hay góp ý về hôn nhân.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 수미 씨, 내일 신제품 발표 자료는 다 만들었지요?

여자: 네, 여기 있습니다. 지난번에 말씀해 주신 부분 보충해서 준비했습니다. 과장님께서 먼저 한번 봐 주시겠어요?

남자: 음, 내용이 너무 길고 복잡하네요. 제품의 특징을 짧지만 명확하게 소개해야 소비자들이 제품을 잘 이해할 수 있어요.

① 회사 일은 회사에서 끝내야 한다.
② 소비자들의 의견을 잘 들어야 한다.
③ 일을 같이 하는 사람들과 잘 지내야 한다.
④ 발표 내용은 짧고 분명하게 하는 것이 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 수미 씨, 내일 신제품 발표 자료는 다 만들었지요?

Nam: Sumi, tài liệu thuyết trình sản phẩm mới ngày mai đã làm xong rồi chứ?

여자: 네, 여기 있습니다. 지난번에 말씀해 주신 부분 보충해서 준비했습니다. 과장님께서 먼저 한번 봐 주시겠어요?

Nữ: Vâng, đây ạ. Tôi đã bổ sung phần anh nói lần trước và chuẩn bị xong. Trưởng phòng xem trước giúp tôi được không ạ?

남자: 음, 내용이 너무 길고 복잡하네요. 제품의 특징을 짧지만 명확하게 소개해야 소비자들이 제품을 잘 이해할 수 있어요.

Nam: Ừm, nội dung dài và phức tạp quá. Phải giới thiệu đặc điểm sản phẩm ngắn gọn nhưng rõ ràng thì người tiêu dùng mới có thể hiểu sản phẩm tốt.

Từ khóa quan trọng:
  • 발표 자료: tài liệu thuyết trình
  • 보충하다: bổ sung
  • 길고 복잡하다: dài và phức tạp
  • 제품의 특징: đặc điểm sản phẩm
  • 짧지만 명확하게: ngắn nhưng rõ ràng
  • 이해하다: hiểu
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đã hoàn thành tài liệu giới thiệu sản phẩm mới.
  • Người nam đánh giá nội dung hiện tại quá dài và phức tạp.
  • Anh yêu cầu tập trung vào đặc điểm sản phẩm.
  • Cách trình bày nên ngắn gọn, rõ ràng để người tiêu dùng dễ hiểu.
Cách suy luận:

Câu kết 짧지만 명확하게 소개해야 (phải giới thiệu ngắn nhưng rõ ràng) thể hiện trực tiếp quan điểm của người nam. Phương án ④ dùng 짧고 분명하게 (ngắn và rõ ràng), là cách diễn đạt tương đương.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 발표 내용은 짧고 분명하게 하는 것이 좋다.Nội dung thuyết trình nên ngắn gọn và rõ ràng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 회사 일은 회사에서 끝내야 한다.

Dịch: Công việc của công ty phải hoàn thành ở công ty.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về nơi làm việc hay mang việc về nhà.

② 소비자들의 의견을 잘 들어야 한다.

Dịch: Cần lắng nghe kỹ ý kiến của người tiêu dùng.

Vì sao sai: Người tiêu dùng chỉ được nhắc đến với tư cách người nghe cần hiểu sản phẩm, không phải nguồn ý kiến cần thu thập.

③ 일을 같이 하는 사람들과 잘 지내야 한다.

Dịch: Cần hòa thuận với những người cùng làm việc.

Vì sao sai: Cuộc hội thoại không nói về quan hệ đồng nghiệp.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 어, 이 빵 지금 할인하네. 7개 묶어서 만 원밖에 안 하잖아. 우리도 사자.

남자: 글쎄, 나는 마트에서 이렇게 파는 게 정말 싼 건지 잘 모르겠어.

여자: 왜? 한 개씩 사면 비싼데 이럴 때 사면 싸게 살 수 있잖아.

남자: 지난번에도 묶음으로 샀다가 다 못 먹고 반이나 버렸잖아. 그냥 먹고 싶을 때 조금씩 사서 먹는 게 오히려 돈을 아끼는 거라고.

① 물건은 마트에서 사는 것이 싸다.
② 물건은 조금씩 사면 돈이 더 든다.
③ 물건은 가격이 쌀 때 사 두어야 한다.
④ 물건은 필요할 때 조금씩 사는 게 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어, 이 빵 지금 할인하네. 7개 묶어서 만 원밖에 안 하잖아. 우리도 사자.

Nữ: Ồ, bánh này đang giảm giá. Một gói 7 cái chỉ có 10.000 won thôi. Chúng ta cũng mua đi.

남자: 글쎄, 나는 마트에서 이렇게 파는 게 정말 싼 건지 잘 모르겠어.

Nam: Chưa chắc đâu, mình không biết bán kiểu này ở siêu thị có thực sự rẻ hay không.

여자: 왜? 한 개씩 사면 비싼데 이럴 때 사면 싸게 살 수 있잖아.

Nữ: Sao vậy? Mua từng cái thì đắt, mua lúc thế này có thể mua rẻ mà.

남자: 지난번에도 묶음으로 샀다가 다 못 먹고 반이나 버렸잖아. 그냥 먹고 싶을 때 조금씩 사서 먹는 게 오히려 돈을 아끼는 거라고.

Nam: Lần trước chúng ta cũng mua theo gói rồi không ăn hết, phải bỏ đến một nửa còn gì. Thực ra mua từng ít một khi muốn ăn mới là cách tiết kiệm tiền.

Từ khóa quan trọng:
  • 할인하다: giảm giá
  • 묶어서 팔다: bán theo gói
  • 다 못 먹다: không ăn hết
  • 반이나 버리다: bỏ đến một nửa
  • 먹고 싶을 때: khi muốn ăn
  • 조금씩 사다: mua từng ít một
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ cho rằng mua gói 7 chiếc đang giảm giá sẽ rẻ.
  • Người nam nghi ngờ việc mua theo gói có thực sự tiết kiệm.
  • Lần trước họ đã mua nhiều nhưng không ăn hết và phải bỏ một nửa.
  • Người nam kết luận mua từng ít một khi cần mới tiết kiệm hơn.
Cách suy luận:

Trọng tâm nằm ở câu cuối: 먹고 싶을 때 조금씩 사서 먹는 게 오히려 돈을 아끼는 거 (mua từng ít một khi muốn ăn mới thực sự tiết kiệm tiền). Phương án ④ diễn đạt lại đúng ý này bằng 필요할 때 조금씩 사다 (mua từng ít một khi cần).

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 물건은 필요할 때 조금씩 사는 게 좋다.Đồ dùng nên mua từng ít một khi cần.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 물건은 마트에서 사는 것이 싸다.

Dịch: Mua đồ ở siêu thị thì rẻ.

Vì sao sai: Người nam còn nghi ngờ 정말 싼 건지 (có thực sự rẻ hay không), nên không khẳng định điều này.

② 물건은 조금씩 사면 돈이 더 든다.

Dịch: Mua đồ từng ít một thì tốn nhiều tiền hơn.

Vì sao sai: Hoàn toàn trái với kết luận của người nam rằng mua từng ít một mới 돈을 아끼다 (tiết kiệm tiền).

③ 물건은 가격이 쌀 때 사 두어야 한다.

Dịch: Nên mua tích trữ khi hàng hóa rẻ.

Vì sao sai: Đây là ý của người nữ; người nam phản đối vì mua nhiều có thể không dùng hết và phải bỏ đi.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: 이번 정규 앨범의 곡들 중 악기 없이 목소리만으로 노래한 곡들이 주목을 받고 있는데요. 이렇게 만드신 특별한 이유가 있나요?

남자: 다양한 악기도 좋지만 저는 가수가 가진 목소리가 최고의 악기라고 생각합니다. 저희 4명만 모이면 악기가 없어도 말씀하신 곡들을 언제 어디서나 사람들에게 들려 줄 수 있는데요. 저는 이렇게 가수들의 목소리만으로도 아름다운 음악을 만들 수 있다고 생각합니다.

① 노래를 하는 사람은 정기적으로 앨범을 내야 한다.
② 음악을 만들 때는 여러 악기를 사용하는 것이 좋다.
③ 악기 없이 가수의 목소리만으로도 아름다운 음악이 된다.
④ 혼자 노래하는 것보다 여럿이 모여 노래하는 것이 좋다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이번 정규 앨범의 곡들 중 악기 없이 목소리만으로 노래한 곡들이 주목을 받고 있는데요. 이렇게 만드신 특별한 이유가 있나요?

Nữ: Trong các ca khúc của album chính thức lần này, những bài hát chỉ dùng giọng hát mà không có nhạc cụ đang được chú ý. Có lý do đặc biệt nào khiến anh làm như vậy không?

남자: 다양한 악기도 좋지만 저는 가수가 가진 목소리가 최고의 악기라고 생각합니다.

Nam: Nhiều loại nhạc cụ cũng tốt, nhưng tôi cho rằng giọng hát của ca sĩ chính là nhạc cụ tuyệt vời nhất.

저희 4명만 모이면 악기가 없어도 말씀하신 곡들을 언제 어디서나 사람들에게 들려 줄 수 있는데요.

Chỉ cần bốn người chúng tôi tụ họp thì dù không có nhạc cụ vẫn có thể hát những ca khúc ấy cho mọi người nghe ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.

저는 이렇게 가수들의 목소리만으로도 아름다운 음악을 만들 수 있다고 생각합니다.

Tôi nghĩ rằng chỉ bằng giọng hát của các ca sĩ cũng có thể tạo nên âm nhạc đẹp.

Từ khóa quan trọng:
  • 악기 없이: không có nhạc cụ
  • 목소리만으로: chỉ bằng giọng hát
  • 최고의 악기: nhạc cụ tuyệt vời nhất
  • 언제 어디서나: bất cứ lúc nào, bất cứ đâu
  • 아름다운 음악: âm nhạc đẹp
Bản đồ nội dung:
  • Một số ca khúc trong album không dùng nhạc cụ mà chỉ dùng giọng hát.
  • Người nam xem giọng hát của ca sĩ là nhạc cụ tốt nhất.
  • Bốn thành viên có thể biểu diễn ở bất cứ đâu ngay cả khi không có nhạc cụ.
  • Anh tin rằng chỉ bằng giọng hát vẫn có thể tạo ra âm nhạc đẹp.
Cách suy luận:

Quan điểm được nói trực tiếp ở câu cuối: 가수들의 목소리만으로도 아름다운 음악을 만들 수 있다 (chỉ bằng giọng hát của ca sĩ cũng có thể tạo ra âm nhạc đẹp). Đây chính là phương án ③.

Chi tiết “bốn người cùng tụ họp” chỉ giải thích tính tiện lợi của cách biểu diễn, không phải lập luận rằng hát nhiều người luôn tốt hơn hát solo.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 악기 없이 가수의 목소리만으로도 아름다운 음악이 된다.Ngay cả không có nhạc cụ, chỉ bằng giọng hát của ca sĩ cũng có thể tạo nên âm nhạc đẹp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 노래를 하는 사람은 정기적으로 앨범을 내야 한다.

Dịch: Người ca hát phải phát hành album định kỳ.

Vì sao sai: Không có nội dung nào nói về tần suất phát hành album.

② 음악을 만들 때는 여러 악기를 사용하는 것이 좋다.

Dịch: Khi làm nhạc nên sử dụng nhiều nhạc cụ.

Vì sao sai: Người nam nhấn mạnh điều ngược lại: giọng hát có thể là nhạc cụ tốt nhất và vẫn tạo ra âm nhạc đẹp mà không cần nhạc cụ khác.

④ 혼자 노래하는 것보다 여럿이 모여 노래하는 것이 좋다.

Dịch: Nhiều người cùng hát thì tốt hơn hát một mình.

Vì sao sai: Người nam không so sánh hát nhóm với hát solo; trọng tâm là giọng hát có thể thay thế nhạc cụ.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.