09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 52 - 듣기 - Câu 41-50

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 52
Câu 41-50: Sân khấu, sinh thái, môi trường, kinh tế và lịch sử

Phần 5 gồm năm đoạn nghe dài cuối đề với nội dung học thuật và xã hội. Bài học tập trung vào cách xác định trọng tâm, kiểm tra chi tiết, nhận diện cách trình bày và thái độ của người nói, đồng thời tránh các phương án đổi quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc phóng đại phạm vi của kịch bản.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 52 phần 5
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 52 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Đang học phần này
1

Câu 41-42: Nghe bài giảng về 방백 – lời thoại riêng hướng trực tiếp tới khán giả

Cách làm dạng này: Câu 41 hỏi nội dung trung tâm, vì vậy cần nối ba ý: 방백이 무엇인지 (방백 là gì) → 무엇을 알려 주는지 (nó cho khán giả biết điều gì) → 어떤 효과가 있는지 (nó tạo hiệu quả gì). Câu 42 hỏi chi tiết đúng, nên đặc biệt chú ý trục thời gian: 방백 phát triển từ thời La Mã, cuối thế kỷ 19 từng không được dùng vì bị cho là thiếu tự nhiên, còn kịch hiện đại vẫn sử dụng khi cần.

Đoạn nghe chung cho câu 41-42

Sân khấu

여자: 자, 그럼 이 화면을 보시죠. 배우가 무대에서 관객들을 향해 혼잣말을 하고 있죠?

다른 배우들은 마치 이 배우의 말이 들리지 않는 것처럼 무대에서 자신의 연기를 계속하고요.

이렇게 무대 위의 다른 인물에게는 들리지 않고 관객만 들을 수 있도록 약속된 대사가 방백입니다.

방백은 연극 공연 중에 배우가 관객에게 극의 흐름이나 등장인물의 의도를 알려 주기 위해 사용되는데요.

방백만큼 등장인물의 숨겨진 심리를 분명하게 보여 주는 것은 없습니다.

그래서 관객은 방백을 통해 등장인물을 더 깊이 이해하게 되죠.

로마 시대부터 발달한 방백은 19세기 말에는 사용되지 않았습니다. 자연스럽지 못하다는 이유로요.

그러나 현대극에서는 필요에 따라 사용되며 등장인물에 대한 공감을 이끌어 내고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 41-42
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 자, 그럼 이 화면을 보시죠. 배우가 무대에서 관객들을 향해 혼잣말을 하고 있죠?

Nữ: Nào, hãy nhìn màn hình này. Diễn viên trên sân khấu đang độc thoại hướng về phía khán giả, đúng không?

다른 배우들은 마치 이 배우의 말이 들리지 않는 것처럼 무대에서 자신의 연기를 계속하고요.

Các diễn viên khác vẫn tiếp tục diễn như thể họ không nghe thấy lời của diễn viên này.

이렇게 무대 위의 다른 인물에게는 들리지 않고 관객만 들을 수 있도록 약속된 대사가 방백입니다.

Lời thoại được quy ước để các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy mà chỉ khán giả nghe được như thế này được gọi là “방백” (lời thoại riêng/aside).

방백은 연극 공연 중에 배우가 관객에게 극의 흐름이나 등장인물의 의도를 알려 주기 위해 사용되는데요.

Trong vở kịch, 방백 được dùng để diễn viên cho khán giả biết diễn biến của vở hoặc ý đồ của nhân vật.

방백만큼 등장인물의 숨겨진 심리를 분명하게 보여 주는 것은 없습니다.

Không có gì thể hiện rõ tâm lý ẩn giấu của nhân vật bằng 방백.

그래서 관객은 방백을 통해 등장인물을 더 깊이 이해하게 되죠.

Vì vậy, thông qua 방백, khán giả có thể hiểu nhân vật sâu sắc hơn.

로마 시대부터 발달한 방백은 19세기 말에는 사용되지 않았습니다. 자연스럽지 못하다는 이유로요.

방백 phát triển từ thời La Mã nhưng đến cuối thế kỷ 19 thì không được sử dụng vì bị cho là thiếu tự nhiên.

그러나 현대극에서는 필요에 따라 사용되며 등장인물에 대한 공감을 이끌어 내고 있습니다.

Tuy nhiên, trong kịch hiện đại, 방백 vẫn được dùng khi cần và giúp khơi gợi sự đồng cảm với nhân vật.

Từ khóa quan trọng:
  • 관객만 들을 수 있다: chỉ khán giả có thể nghe
  • 극의 흐름: diễn biến của vở kịch
  • 등장인물의 의도: ý đồ của nhân vật
  • 숨겨진 심리: tâm lý ẩn giấu
  • 더 깊이 이해하다: hiểu sâu sắc hơn
  • 공감을 이끌어 내다: khơi gợi sự đồng cảm
Bản đồ nội dung:
  • Đầu tiên, người nữ định nghĩa 방백 bằng một tình huống trên sân khấu.
  • 방백 chỉ được khán giả nghe, còn các nhân vật khác trên sân khấu được quy ước là không nghe thấy.
  • Chức năng của 방백 là cho biết diễn biến, ý đồ và tâm lý ẩn giấu của nhân vật.
  • Nhờ đó khán giả hiểu nhân vật sâu hơn.
  • Cuối thế kỷ 19 방백 từng bị loại bỏ vì bị cho là thiếu tự nhiên, nhưng kịch hiện đại lại sử dụng khi cần để tạo đồng cảm.

Câu 41

Trọng tâm

이 강연의 중심 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 방백은 배우의 실력을 판단하는 중요한 요소이다.
② 관객들은 방백보다 배우의 연기에 집중해야 한다.
③ 방백은 관객이 등장인물을 이해하는 데 도움이 된다.
④ 관객들은 방백의 내용을 파악하려는 노력을 해야 한다.
Mở phân tích câu 41
Suy luận:

Người nói giải thích rằng 방백은 ... 등장인물의 의도를 알려 주기 위해 사용된다 (방백 được dùng để cho biết ý đồ của nhân vật) và 등장인물을 더 깊이 이해하게 되죠 (giúp hiểu nhân vật sâu sắc hơn).

Vì vậy trọng tâm không nằm ở kỹ năng diễn xuất hay trách nhiệm của khán giả, mà ở chức năng giúp khán giả hiểu nhân vật và đồng cảm với nhân vật.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 방백은 관객이 등장인물을 이해하는 데 도움이 된다.방백 giúp khán giả hiểu nhân vật trong vở kịch.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 방백은 배우의 실력을 판단하는 중요한 요소이다.

Dịch: 방백 là yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực diễn viên.

Vì sao sai: Kịch bản không hề nói 방백 được dùng làm tiêu chí đánh giá diễn viên; nó được giải thích như một phương tiện truyền tải tâm lý và ý đồ nhân vật.

② 관객들은 방백보다 배우의 연기에 집중해야 한다.

Dịch: Khán giả nên tập trung vào diễn xuất hơn là 방백.

Vì sao sai: Không có lời khuyên nào yêu cầu khán giả ưu tiên diễn xuất hơn 방백. Trái lại, 방백 được nhấn mạnh là giúp hiểu nhân vật sâu hơn.

④ 관객들은 방백의 내용을 파악하려는 노력을 해야 한다.

Dịch: Khán giả cần cố gắng nắm bắt nội dung của 방백.

Vì sao sai: Đoạn nghe mô tả chức năng và hiệu quả của 방백, không yêu cầu khán giả phải có một nỗ lực đặc biệt để hiểu nó.

Câu 42

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 방백은 관객들의 반응을 유도하기 위해 사용된다.
② 현대극에서는 배우가 방백을 하는 것이 허용된다.
③ 19세기 말에는 연극에서 방백이 활발히 활용되었다.
④ 방백은 부자연스러워서 로마 시대에는 사용되지 않았다.
Mở phân tích câu 42
Suy luận:

Đoạn cuối nói rõ 현대극에서는 필요에 따라 사용되며 (trong kịch hiện đại, 방백 được sử dụng tùy theo nhu cầu).

Do đó phương án ② là cách diễn đạt đúng. Cần tránh bẫy đảo mốc thời gian ở phương án ③ và ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 현대극에서는 배우가 방백을 하는 것이 허용된다.Trong kịch hiện đại, diễn viên vẫn có thể sử dụng 방백.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 방백은 관객들의 반응을 유도하기 위해 사용된다.

Dịch: 방백 được dùng để dẫn dắt phản ứng của khán giả.

Vì sao sai: Mục đích được nêu là cho biết diễn biến và ý đồ nhân vật, đồng thời làm rõ tâm lý; không phải trực tiếp điều khiển phản ứng của khán giả.

③ 19세기 말에는 연극에서 방백이 활발히 활용되었다.

Dịch: Cuối thế kỷ 19, 방백 được sử dụng tích cực trong kịch.

Vì sao sai: Kịch bản nói ngược lại: 19세기 말에는 사용되지 않았습니다 (cuối thế kỷ 19 thì không được sử dụng).

④ 방백은 부자연스러워서 로마 시대에는 사용되지 않았다.

Dịch: 방백 không được dùng thời La Mã vì thiếu tự nhiên.

Vì sao sai: 방백 đã 로마 시대부터 발달한 (phát triển từ thời La Mã); lý do “thiếu tự nhiên” gắn với việc không dùng vào cuối thế kỷ 19.

2

Câu 43-44: Nghe phim tài liệu về những định kiến sai đối với loài bướm đêm

Cách làm dạng này: Câu 43 hỏi nội dung trung tâm, hãy gom hàng loạt ví dụ thành một ý bao quát: bướm đêm không chỉ hoạt động ban đêm, không phải lúc nào cũng màu xỉn, lớp bột trên cơ thể không gây hại và ấu trùng không chỉ là “sâu hại”. Câu 44 hỏi một chi tiết cụ thể, nên bám chính xác câu phủ định 병을 유발하거나 특별한 화학 작용을 일으키는 경우는 없다 (không gây bệnh hay phản ứng hóa học đặc biệt).

Đoạn nghe chung cho câu 43-44

Sinh thái

남자: 어두운 밤, 나방들이 빛을 향해 모여든다. 나비와 비슷하지만 나비와는 다른 대접을 받아 온 나방.

사람들은 나방이 밤에만 나온다고 생각하지만 꽃에 앉아 꽃가루를 모으고 있는 이 나방처럼 낮에 활동하는 것들도 있다.

색깔이 칙칙하다는 것도 우리의 편견이다. 나비보다 색이 다양하고 무늬가 화려한 경우도 많다.

나방의 몸에 붙어 있는 가루들도 사람들이 나방을 싫어하는 이유 중의 하나이다. 인체에 해로운 성분이라는 오해 때문이다.

그러나 이것이 병을 유발하거나 특별한 화학 작용을 일으키는 경우는 없다.

나방의 애벌레는 식물의 잎을 먹어 해충으로 인식된다. 하지만 사실 숲의 생태계에서 보면 그들은 없어서는 안 될 존재이다.

대량 번식하는 나방의 애벌레는 새들의 가장 중요한 먹이인 것이다.

Mở phân tích chung câu 43-44
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어두운 밤, 나방들이 빛을 향해 모여든다. 나비와 비슷하지만 나비와는 다른 대접을 받아 온 나방.

Nam: Trong đêm tối, những con bướm đêm tụ lại hướng về ánh sáng. Dù giống bướm ngày nhưng bướm đêm từ lâu lại bị đối xử khác.

사람들은 나방이 밤에만 나온다고 생각하지만 꽃에 앉아 꽃가루를 모으고 있는 이 나방처럼 낮에 활동하는 것들도 있다.

Mọi người nghĩ bướm đêm chỉ xuất hiện ban đêm, nhưng cũng có loài hoạt động ban ngày và đậu trên hoa để thu phấn.

색깔이 칙칙하다는 것도 우리의 편견이다. 나비보다 색이 다양하고 무늬가 화려한 경우도 많다.

Quan niệm rằng màu của chúng xỉn cũng là định kiến của chúng ta; nhiều loài có màu đa dạng và hoa văn rực rỡ hơn cả bướm ngày.

나방의 몸에 붙어 있는 가루들도 사람들이 나방을 싫어하는 이유 중의 하나이다. 인체에 해로운 성분이라는 오해 때문이다.

Lớp bột bám trên cơ thể bướm đêm cũng là một lý do khiến người ta ghét chúng, vì có hiểu lầm rằng đó là thành phần có hại cho cơ thể.

그러나 이것이 병을 유발하거나 특별한 화학 작용을 일으키는 경우는 없다.

Tuy nhiên, lớp bột này không gây bệnh cũng không tạo ra phản ứng hóa học đặc biệt.

나방의 애벌레는 식물의 잎을 먹어 해충으로 인식된다. 하지만 사실 숲의 생태계에서 보면 그들은 없어서는 안 될 존재이다.

Ấu trùng bướm đêm ăn lá cây nên bị xem là sâu hại. Nhưng trong hệ sinh thái rừng, thực ra chúng là sinh vật không thể thiếu.

대량 번식하는 나방의 애벌레는 새들의 가장 중요한 먹이인 것이다.

Ấu trùng bướm đêm sinh sản với số lượng lớn chính là nguồn thức ăn rất quan trọng của các loài chim.

Từ khóa quan trọng:
  • 밤에만 나오다: chỉ xuất hiện ban đêm
  • 편견: định kiến
  • 인체에 해로운 성분: thành phần có hại cho cơ thể
  • 오해: hiểu lầm
  • 해충으로 인식되다: bị xem là sâu hại
  • 없어서는 안 될 존재: sự tồn tại không thể thiếu
Bản đồ nội dung:
  • Người kể mở đầu bằng hình ảnh quen thuộc: bướm đêm tụ quanh ánh sáng.
  • Sau đó lần lượt bác bỏ định kiến “chỉ hoạt động ban đêm” và “màu sắc xỉn”.
  • Lớp bột trên cơ thể bị hiểu lầm là có hại nhưng thực tế không gây bệnh hay phản ứng hóa học đặc biệt.
  • Ấu trùng bị xem là sâu hại vì ăn lá, nhưng lại là nguồn thức ăn quan trọng cho chim.
  • Toàn đoạn nhằm sửa lại nhiều nhận thức sai về bướm đêm.

Câu 43

Nội dung chính

이 이야기의 중심 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 나방에 대해 잘못 알려져 있는 부분이 많다.
② 사람들은 나방의 유해성에 관심을 가져 왔다.
③ 나방과 나비는 유사한 행동 양식을 가지고 있다.
④ 나방의 애벌레는 생태계에서 중요한 역할을 한다.
Mở phân tích câu 43
Suy luận:

Đoạn nghe liên tục dùng các cấu trúc bác bỏ định kiến: 밤에만 나온다고 생각하지만 (nghĩ rằng chỉ xuất hiện ban đêm nhưng...), 우리의 편견이다 (đó là định kiến của chúng ta), 오해 때문이다 (là do hiểu lầm).

Ý về ấu trùng có vai trò sinh thái chỉ là một trong nhiều ví dụ. Vì vậy câu bao quát nhất là “có nhiều điều bị biết sai về bướm đêm”.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 나방에 대해 잘못 알려져 있는 부분이 많다.Có nhiều điều về bướm đêm đang được mọi người biết không đúng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 사람들은 나방의 유해성에 관심을 가져 왔다.

Dịch: Mọi người đã quan tâm đến tính gây hại của bướm đêm.

Vì sao sai: Đoạn nghe không mô tả lịch sử quan tâm nghiên cứu tính gây hại; nó bác bỏ các hiểu lầm và định kiến.

③ 나방과 나비는 유사한 행동 양식을 가지고 있다.

Dịch: Bướm đêm và bướm ngày có kiểu hành vi tương tự nhau.

Vì sao sai: Bài chỉ nói chúng có vẻ ngoài tương tự; không kết luận rằng hành vi của hai loài giống nhau.

④ 나방의 애벌레는 생태계에서 중요한 역할을 한다.

Dịch: Ấu trùng bướm đêm có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Vì sao sai: Thông tin này đúng nhưng chỉ là ví dụ cuối cùng, không bao quát các phần về thời gian hoạt động, màu sắc và lớp bột trên cơ thể.

Câu 44

Nguyên nhân

나방에 대한 설명으로 맞는 것을 고르십시오.

① 나방의 애벌레는 새들에게 피해를 입힌다.
② 나방은 나비와 달리 꽃가루를 모으지 않는다.
③ 나방의 몸에 있는 가루는 우리 몸에 해롭지 않다.
④ 나방은 개체 수가 많아서 숲의 생태계를 위협한다.
Mở phân tích câu 44
Suy luận:

Người kể nói rõ việc lớp bột gây hại cho cơ thể là 오해 (hiểu lầm), sau đó khẳng định 병을 유발하거나 특별한 화학 작용을 일으키는 경우는 없다 (không gây bệnh hay phản ứng hóa học đặc biệt).

Do đó phương án ③ khớp trực tiếp với kịch bản.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 나방의 몸에 있는 가루는 우리 몸에 해롭지 않다.Lớp bột trên cơ thể bướm đêm không gây hại cho cơ thể chúng ta.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 나방의 애벌레는 새들에게 피해를 입힌다.

Dịch: Ấu trùng bướm đêm gây hại cho chim.

Vì sao sai: Ngược lại, ấu trùng là 새들의 가장 중요한 먹이 (một trong những nguồn thức ăn quan trọng nhất của chim).

② 나방은 나비와 달리 꽃가루를 모으지 않는다.

Dịch: Khác bướm ngày, bướm đêm không thu phấn hoa.

Vì sao sai: Kịch bản nêu ví dụ bướm đêm ban ngày 꽃가루를 모으고 (đang thu phấn hoa).

④ 나방은 개체 수가 많아서 숲의 생태계를 위협한다.

Dịch: Bướm đêm đe dọa hệ sinh thái rừng vì số lượng cá thể lớn.

Vì sao sai: Dù ấu trùng sinh sản số lượng lớn, đoạn nghe khẳng định chúng là sinh vật không thể thiếu vì làm thức ăn cho chim.

3

Câu 45-46: Nghe bài giảng về vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường từ thành phần thực phẩm

Cách làm dạng này: Câu 45 hỏi nội dung đúng nên phải phân biệt rõ hai thế hệ vật liệu: loại làm từ carbohydrate có nhiều lỗ vi mô nên cản oxy kém; loại mới làm từ protein trong sữa vừa không độc, dễ phân hủy vừa cản oxy tốt hơn. Câu 46 hỏi cách trình bày, hãy nhìn toàn bố cục “nêu vấn đề môi trường → đưa ví dụ thất bại trước → đưa ví dụ thành công mới → rút ra vai trò của khoa học kỹ thuật”.

Đoạn nghe chung cho câu 45-46

Môi trường

여자: 비닐 포장재도 환경오염의 원인 중 하나입니다. 그래서 과학 기술 분야에서는 친환경적인 소재 개발에 몰두해 왔는데요.

그중 하나가 음식 성분을 이용한 포장재입니다. 먼저 시도됐던 것은 탄수화물로 만든 포장재인데요.

미세 구멍이 많은 이 포장재는 산소를 제대로 막아 내기 어려워 기존 포장재를 대체하기에는 역부족이었죠.

최근에는 우유에 들어 있는 단백질로 포장재를 만드는 데 성공했습니다.

이건 먹어도 해롭지 않고, 버려도 잘 썩을 뿐만 아니라 산소도 더 잘 차단합니다.

앞으로 대량으로 생산할 수 있는 기술력이 확보된다면 비닐 포장재로 인한 심각한 환경오염 문제가 크게 개선될 겁니다.

이렇게 과학 기술은 생활의 편리함을 가져올 뿐만 아니라 환경 문제를 해결하는 데도 적극 활용되고 있습니다.

Mở phân tích chung câu 45-46
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 비닐 포장재도 환경오염의 원인 중 하나입니다. 그래서 과학 기술 분야에서는 친환경적인 소재 개발에 몰두해 왔는데요.

Nữ: Vật liệu bao gói bằng nhựa vinyl cũng là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường. Vì vậy lĩnh vực khoa học kỹ thuật đã tập trung phát triển vật liệu thân thiện với môi trường.

그중 하나가 음식 성분을 이용한 포장재입니다. 먼저 시도됐던 것은 탄수화물로 만든 포장재인데요.

Một trong số đó là vật liệu bao gói sử dụng thành phần thực phẩm. Thứ được thử nghiệm trước tiên là loại làm từ carbohydrate.

미세 구멍이 많은 이 포장재는 산소를 제대로 막아 내기 어려워 기존 포장재를 대체하기에는 역부족이었죠.

Vì có nhiều lỗ nhỏ li ti nên loại vật liệu này khó ngăn oxy hiệu quả, chưa đủ khả năng thay thế vật liệu bao gói hiện có.

최근에는 우유에 들어 있는 단백질로 포장재를 만드는 데 성공했습니다.

Gần đây, người ta đã thành công trong việc làm vật liệu bao gói từ protein có trong sữa.

이건 먹어도 해롭지 않고, 버려도 잘 썩을 뿐만 아니라 산소도 더 잘 차단합니다.

Loại này không có hại ngay cả khi ăn phải, dễ phân hủy khi vứt bỏ, hơn nữa còn ngăn oxy tốt hơn.

앞으로 대량으로 생산할 수 있는 기술력이 확보된다면 비닐 포장재로 인한 심각한 환경오염 문제가 크게 개선될 겁니다.

Nếu trong tương lai bảo đảm được công nghệ sản xuất hàng loạt, vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng do bao bì nhựa gây ra sẽ được cải thiện đáng kể.

이렇게 과학 기술은 생활의 편리함을 가져올 뿐만 아니라 환경 문제를 해결하는 데도 적극 활용되고 있습니다.

Như vậy, khoa học kỹ thuật không chỉ mang lại sự tiện lợi trong cuộc sống mà còn được tích cực ứng dụng để giải quyết vấn đề môi trường.

Từ khóa quan trọng:
  • 친환경적인 소재: vật liệu thân thiện môi trường
  • 탄수화물 포장재: vật liệu bao gói từ carbohydrate
  • 미세 구멍: lỗ vi mô
  • 산소를 차단하다: ngăn oxy
  • 우유 단백질: protein trong sữa
  • 대량 생산: sản xuất hàng loạt
Bản đồ nội dung:
  • Bao bì nhựa được nêu như một nguyên nhân gây ô nhiễm.
  • Khoa học kỹ thuật tìm vật liệu thân thiện môi trường từ thành phần thực phẩm.
  • Loại carbohydrate được thử trước nhưng cản oxy kém do có nhiều lỗ vi mô.
  • Loại mới từ protein sữa không độc, dễ phân hủy và cản oxy tốt hơn.
  • Nếu sản xuất đại trà được, vật liệu mới có thể góp phần giảm ô nhiễm do bao bì nhựa.
  • Người nói kết luận bằng vai trò của khoa học kỹ thuật trong giải quyết vấn đề môi trường.

Câu 45

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 우유 단백질 포장재는 산소 차단율이 높다.
② 탄수화물 포장재는 환경오염의 주된 원인이다.
③ 탄수화물 포장재의 미세 구멍을 줄이는 데 성공했다.
④ 우유 단백질 포장재는 음식으로 만든 최초의 포장재이다.
Mở phân tích câu 45
Suy luận:

Kịch bản nói loại từ protein sữa 산소도 더 잘 차단합니다 (còn ngăn oxy tốt hơn). Đây chính là căn cứ trực tiếp cho phương án ①.

Cần phân biệt “loại đầu tiên được thử” là bao bì carbohydrate, còn protein sữa là kết quả mới thành công hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 우유 단백질 포장재는 산소 차단율이 높다.Vật liệu bao gói làm từ protein sữa có khả năng ngăn oxy cao.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 탄수화물 포장재는 환경오염의 주된 원인이다.

Dịch: Vật liệu bao gói carbohydrate là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường.

Vì sao sai: Nguyên nhân được nêu là 비닐 포장재 (bao bì nhựa vinyl), không phải bao bì carbohydrate.

③ 탄수화물 포장재의 미세 구멍을 줄이는 데 성공했다.

Dịch: Người ta đã thành công trong việc giảm các lỗ vi mô của bao bì carbohydrate.

Vì sao sai: Không có thông tin sửa được lỗ vi mô; chính các lỗ này khiến loại carbohydrate chưa thể thay thế bao bì hiện có.

④ 우유 단백질 포장재는 음식으로 만든 최초의 포장재이다.

Dịch: Bao bì protein sữa là loại bao bì đầu tiên được làm từ thực phẩm.

Vì sao sai: Trước đó đã có loại 탄수화물로 만든 포장재 (bao bì làm từ carbohydrate), nên protein sữa không phải lần thử đầu tiên.

Câu 46

Cách nói

여자가 말하는 방식으로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 친환경 제품의 문제점을 비판하고 있다.
② 과학 기술이 지닌 한계점을 지적하고 있다.
③ 환경오염 실태를 자료를 바탕으로 분석하고 있다.
④ 과학 기술 분야의 노력을 예를 들어 설명하고 있다.
Mở phân tích câu 46
Suy luận:

Người nữ nêu hai ví dụ cụ thể về nỗ lực công nghệ: bao bì carbohydrate và bao bì protein sữa, rồi kết luận 과학 기술은 ... 환경 문제를 해결하는 데도 적극 활용되고 있습니다 (khoa học kỹ thuật đang được tích cực dùng để giải quyết vấn đề môi trường).

Cách triển khai vì vậy là dùng ví dụ để giải thích nỗ lực của lĩnh vực khoa học kỹ thuật, đúng với phương án ④.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 과학 기술 분야의 노력을 예를 들어 설명하고 있다.Người nữ đang dùng các ví dụ để giải thích những nỗ lực của lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 친환경 제품의 문제점을 비판하고 있다.

Dịch: Người nữ đang phê phán vấn đề của các sản phẩm thân thiện môi trường.

Vì sao sai: Loại carbohydrate có hạn chế nhưng toàn đoạn không nhằm phê phán sản phẩm thân thiện môi trường; trọng tâm là quá trình tìm giải pháp mới.

② 과학 기술이 지닌 한계점을 지적하고 있다.

Dịch: Người nữ đang chỉ ra giới hạn của khoa học kỹ thuật.

Vì sao sai: Câu kết đánh giá tích cực vai trò khoa học kỹ thuật trong giải quyết môi trường, không nhấn mạnh giới hạn.

③ 환경오염 실태를 자료를 바탕으로 분석하고 있다.

Dịch: Người nữ đang phân tích thực trạng ô nhiễm môi trường dựa trên số liệu.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đưa số liệu hay khảo sát; nó trình bày các ví dụ về vật liệu mới.

4

Câu 47-48: Nghe tọa đàm về 기본 소득 – thu nhập cơ bản vô điều kiện

Cách làm dạng này: Câu 47 hỏi nội dung đúng nên phải nhận ra người nam trình bày hai lập trường đối lập: thu nhập cơ bản có thể làm giảm động lực lao động, nhưng cũng có quan điểm cho rằng nó thúc đẩy động lực và tiêu dùng. Câu 48 hỏi thái độ; câu kết 결과를 지켜봐야 할 것 같습니다 (có lẽ phải chờ xem kết quả) là dấu hiệu điển hình của thái độ chưa kết luận.

Đoạn nghe chung cho câu 47-48

Kinh tế - xã hội

여자: 요즘 양극화를 해소하고 국가 경제에 활력을 불어넣기 위한 방안으로 기본 소득이 언급되고 있습니다.

국가가 조건 없이 모든 국민에게 매달 일정한 생활비를 준다는 건데요. 이게 효과가 있을까요?

남자: 노동 없이 돈을 주면 사람들의 노동 의욕이 감소할 거라는 우려가 있는데요. 하지만 오히려 노동 의욕을 촉진할 거라고 보는 입장도 있습니다.

최소한의 소득이 보장되면 생계에 대한 부담을 덜 수 있으니까 자기가 하고 싶은 일을 열심히 할 거라는 거죠.

그리고 소비가 촉진되면서 경제를 활성화시키는 데 도움이 될 수도 있습니다.

최근 국가 단위로는 최초로 기본 소득 실험을 진행하고 있는 나라가 있는데요.

이 실험이 인간의 게으른 본성을 확인하는 계기가 될지 새로운 복지 모델을 찾는 계기가 될지 결과를 지켜봐야 할 것 같습니다.

Mở phân tích chung câu 47-48
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 양극화를 해소하고 국가 경제에 활력을 불어넣기 위한 방안으로 기본 소득이 언급되고 있습니다.

Nữ: Gần đây, thu nhập cơ bản được nhắc đến như một phương án nhằm giảm phân cực và tạo sức sống cho nền kinh tế quốc gia.

국가가 조건 없이 모든 국민에게 매달 일정한 생활비를 준다는 건데요. 이게 효과가 있을까요?

Đó là việc nhà nước cấp một khoản sinh hoạt phí cố định hàng tháng cho mọi công dân mà không kèm điều kiện. Liệu cách này có hiệu quả không?

남자: 노동 없이 돈을 주면 사람들의 노동 의욕이 감소할 거라는 우려가 있는데요. 하지만 오히려 노동 의욕을 촉진할 거라고 보는 입장도 있습니다.

Nam: Có lo ngại rằng nếu cho tiền mà không cần lao động thì động lực làm việc sẽ giảm. Nhưng cũng có quan điểm ngược lại rằng nó sẽ thúc đẩy động lực lao động.

최소한의 소득이 보장되면 생계에 대한 부담을 덜 수 있으니까 자기가 하고 싶은 일을 열심히 할 거라는 거죠.

Nếu thu nhập tối thiểu được đảm bảo, người ta có thể giảm gánh nặng sinh kế và sẽ chăm chỉ làm điều mình muốn.

그리고 소비가 촉진되면서 경제를 활성화시키는 데 도움이 될 수도 있습니다.

Ngoài ra, việc thúc đẩy tiêu dùng cũng có thể giúp kích thích nền kinh tế.

최근 국가 단위로는 최초로 기본 소득 실험을 진행하고 있는 나라가 있는데요.

Gần đây có một quốc gia đang tiến hành thí nghiệm thu nhập cơ bản lần đầu tiên ở quy mô quốc gia.

이 실험이 인간의 게으른 본성을 확인하는 계기가 될지 새로운 복지 모델을 찾는 계기가 될지 결과를 지켜봐야 할 것 같습니다.

Thí nghiệm này sẽ cho thấy bản tính lười biếng của con người hay mở ra một mô hình phúc lợi mới thì có lẽ chúng ta cần chờ xem kết quả.

Từ khóa quan trọng:
  • 양극화를 해소하다: giảm sự phân cực
  • 조건 없이: không kèm điều kiện
  • 노동 의욕이 감소하다: động lực lao động giảm
  • 노동 의욕을 촉진하다: thúc đẩy động lực lao động
  • 경제를 활성화하다: kích thích nền kinh tế
  • 결과를 지켜보다: chờ xem kết quả
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ giới thiệu khái niệm thu nhập cơ bản và hỏi về hiệu quả.
  • Người nam nêu lo ngại: cấp tiền không cần lao động có thể làm giảm động lực làm việc.
  • Ngay sau đó ông đưa quan điểm ngược lại: thu nhập tối thiểu có thể thúc đẩy lao động vì giảm gánh nặng sinh kế.
  • Thu nhập cơ bản còn có thể thúc đẩy tiêu dùng và kinh tế.
  • Đang có thí nghiệm ở quy mô quốc gia; người nam chưa kết luận mà đề nghị chờ kết quả.

Câu 47

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 미래 사회를 위한 새로운 복지 모델을 찾았다.
② 기본 소득을 바라보는 두 가지 입장이 존재한다.
③ 많은 나라에서 국민들에게 기본 소득을 지급하고 있다.
④ 기본 소득은 노동에 대한 최소한의 대가를 보장하는 것이다.
Mở phân tích câu 47
Suy luận:

Người nam nêu rõ một bên lo 노동 의욕이 감소할 것 (động lực lao động sẽ giảm), còn bên kia cho rằng 오히려 노동 의욕을 촉진할 것 (ngược lại sẽ thúc đẩy động lực lao động).

Hai nhận định trái chiều này chính là “hai lập trường nhìn nhận thu nhập cơ bản”, nên ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 기본 소득을 바라보는 두 가지 입장이 존재한다.Có hai lập trường khác nhau về thu nhập cơ bản.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 미래 사회를 위한 새로운 복지 모델을 찾았다.

Dịch: Đã tìm ra một mô hình phúc lợi mới cho xã hội tương lai.

Vì sao sai: Người nam chỉ nói thí nghiệm có thể trở thành cơ hội tìm mô hình phúc lợi mới; kết quả vẫn chưa có.

③ 많은 나라에서 국민들에게 기본 소득을 지급하고 있다.

Dịch: Nhiều quốc gia đang trả thu nhập cơ bản cho người dân.

Vì sao sai: Kịch bản chỉ nói có một quốc gia đang tiến hành thí nghiệm ở quy mô quốc gia đầu tiên, không phải nhiều nước.

④ 기본 소득은 노동에 대한 최소한의 대가를 보장하는 것이다.

Dịch: Thu nhập cơ bản là bảo đảm mức thù lao tối thiểu cho lao động.

Vì sao sai: Thu nhập cơ bản được định nghĩa là khoản tiền nhà nước cấp 조건 없이 (không điều kiện), không phải tiền công đổi lấy lao động.

Câu 48

Thái độ

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 기본 소득의 효과에 대한 결론을 유보하고 있다.
② 기본 소득이 노동에 미칠 영향을 우려하고 있다.
③ 기본 소득이 인간의 본성에 어긋남을 지적하고 있다.
④ 기본 소득의 필요성에 대해 적극적으로 동의하고 있다.
Mở phân tích câu 48
Suy luận:

Người nam trình bày cả mặt lo ngại lẫn khả năng tích cực, rồi kết thúc bằng 결과를 지켜봐야 할 것 같습니다 (có lẽ cần chờ xem kết quả).

Đây là dấu hiệu rõ ràng của thái độ 결론을 유보하다 (tạm hoãn/chưa đưa ra kết luận), không nghiêng hẳn sang ủng hộ hay phản đối.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 기본 소득의 효과에 대한 결론을 유보하고 있다.Người nam đang tạm chưa đưa ra kết luận về hiệu quả của thu nhập cơ bản.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 기본 소득이 노동에 미칠 영향을 우려하고 있다.

Dịch: Người nam đang lo ngại ảnh hưởng của thu nhập cơ bản đối với lao động.

Vì sao sai: Ông có nhắc đến lo ngại này nhưng đồng thời trình bày quan điểm ngược lại rằng thu nhập cơ bản có thể thúc đẩy động lực lao động.

③ 기본 소득이 인간의 본성에 어긋남을 지적하고 있다.

Dịch: Người nam chỉ ra rằng thu nhập cơ bản trái với bản tính con người.

Vì sao sai: Ông không khẳng định như vậy; “bản tính lười biếng” chỉ là một khả năng mà thí nghiệm có thể xác nhận.

④ 기본 소득의 필요성에 대해 적극적으로 동의하고 있다.

Dịch: Người nam tích cực đồng ý rằng thu nhập cơ bản là cần thiết.

Vì sao sai: Không có lời khẳng định ủng hộ mạnh. Câu cuối cho thấy ông đang chờ kết quả trước khi đánh giá.

5

Câu 49-50: Nghe bài giảng về 탕평책 và sự cân bằng giữa các thế lực chính trị

Cách làm dạng này: Câu 49 hỏi nội dung đúng, hãy theo dõi quan hệ nguyên nhân - giải pháp: ban đầu 붕당 có tác dụng tập hợp dư luận và kiềm chế lẫn nhau → về sau xung đột trở nên nghiêm trọng và phát sinh 폐단 (tệ hại) → 탕평책 được thực hiện để mọi phe cùng tham gia và cân bằng quyền lực. Câu 50 hỏi thái độ, cần chú ý câu hỏi tu từ cuối bài 이런 균형을 위한 제도가 시행되어야 하지 않을까요? (chẳng phải cũng cần một chế độ nhằm tạo cân bằng như vậy sao?) để xác định người nói đang đề xuất sự cần thiết của cơ chế cân bằng chính trị.

Đoạn nghe chung cho câu 49-50

Lịch sử - chính trị

여자: 조선 시대에는 탕평책이라는 정책이 있었는데요. 조선 시대에도 오늘날의 정당 정치처럼 서로 입장을 같이 하는 사람들끼리 정치 세력을 형성하고, 반대되는 집단과 대립하기도 하는 정치 형태가 있었습니다.

이런 정치 세력을 붕당이라고 하는데요. 초반에는 붕당을 중심으로 여론을 모으고 서로를 견제하면서 효율적인 국정 운영이 이루어졌습니다.

그런데 갈수록 붕당 간의 갈등이 심화되면서 폐단이 생겨났죠.

이런 상황에서 모든 붕당이 정치에 골고루 참여할 수 있도록 한 것이 탕평책입니다.

특정한 정치적 이념과 이해관계를 떠나 인재를 고르게 등용함으로써 정치 세력의 균형을 이루고자 했던 것이죠.

불필요한 언쟁을 일삼고, 각자의 이익만을 추구하는 오늘날의 정치 상황에도 이런 균형을 위한 제도가 시행되어야 하지 않을까요?

Mở phân tích chung câu 49-50
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 조선 시대에는 탕평책이라는 정책이 있었는데요. 조선 시대에도 오늘날의 정당 정치처럼 서로 입장을 같이 하는 사람들끼리 정치 세력을 형성하고, 반대되는 집단과 대립하기도 하는 정치 형태가 있었습니다.

Nữ: Thời Joseon có một chính sách gọi là Tangpyeongchaek. Khi đó cũng có hình thức chính trị giống chính trị đảng phái ngày nay: những người cùng lập trường lập thành thế lực chính trị và đối lập với nhóm khác.

이런 정치 세력을 붕당이라고 하는데요. 초반에는 붕당을 중심으로 여론을 모으고 서로를 견제하면서 효율적인 국정 운영이 이루어졌습니다.

Những thế lực chính trị như vậy được gọi là bungdang. Ban đầu, họ tập hợp dư luận quanh các phe và kiềm chế lẫn nhau, nhờ đó việc điều hành đất nước diễn ra hiệu quả.

그런데 갈수록 붕당 간의 갈등이 심화되면서 폐단이 생겨났죠.

Tuy nhiên, càng về sau xung đột giữa các phe càng nghiêm trọng và phát sinh nhiều tệ hại.

이런 상황에서 모든 붕당이 정치에 골고루 참여할 수 있도록 한 것이 탕평책입니다.

Trong hoàn cảnh đó, Tangpyeongchaek là chính sách nhằm để tất cả các phe có thể tham gia chính trị một cách đồng đều.

특정한 정치적 이념과 이해관계를 떠나 인재를 고르게 등용함으로써 정치 세력의 균형을 이루고자 했던 것이죠.

Chính sách này muốn tạo cân bằng giữa các thế lực chính trị bằng cách tuyển dụng nhân tài đồng đều, vượt ra ngoài một hệ tư tưởng hay lợi ích chính trị cụ thể.

불필요한 언쟁을 일삼고, 각자의 이익만을 추구하는 오늘날의 정치 상황에도 이런 균형을 위한 제도가 시행되어야 하지 않을까요?

Trong tình hình chính trị ngày nay, khi người ta thường xuyên tranh cãi không cần thiết và chỉ theo đuổi lợi ích riêng, chẳng phải cũng cần thực hiện một cơ chế để tạo sự cân bằng như vậy sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 붕당: phe phái chính trị thời Joseon
  • 여론을 모으다: tập hợp dư luận
  • 서로를 견제하다: kiềm chế lẫn nhau
  • 갈등이 심화되다: xung đột trở nên nghiêm trọng
  • 인재를 고르게 등용하다: tuyển dụng nhân tài đồng đều
  • 정치 세력의 균형: cân bằng giữa các thế lực chính trị
Bản đồ nội dung:
  • Thời Joseon tồn tại các phe chính trị gọi là 붕당.
  • Ban đầu, hệ thống phe phái giúp tập hợp dư luận và kiềm chế lẫn nhau nên có mặt tích cực.
  • Về sau xung đột giữa các 붕당 trở nên nghiêm trọng và phát sinh tệ hại.
  • 탕평책 ra đời để mọi phe cùng tham gia chính trị và tuyển dụng nhân tài không thiên lệch.
  • Mục tiêu là tạo cân bằng giữa các thế lực chính trị.
  • Người nói liên hệ hiện tại và đề xuất nhu cầu có một cơ chế cân bằng tương tự.

Câu 49

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 붕당은 초반부터 심한 갈등을 겪었다.
② 현대의 정당 정치는 탕평책에서 비롯되었다.
③ 탕평책은 여론을 효율적으로 모으기 위한 정책이다.
④ 붕당 정치의 폐단을 해결하기 위해 탕평책이 나왔다.
Mở phân tích câu 49
Suy luận:

Trình tự kịch bản rất rõ: ban đầu 붕당 giúp điều hành hiệu quả, nhưng 갈수록 붕당 간의 갈등이 심화되면서 폐단이 생겨났죠 (về sau xung đột giữa các phe tăng lên và nảy sinh tệ hại).

Ngay sau đó người nói giới thiệu 이런 상황에서 ... 탕평책입니다 (trong tình hình đó, chính sách được đưa ra là Tangpyeongchaek). Vì vậy ④ thể hiện đúng quan hệ vấn đề → giải pháp.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 붕당 정치의 폐단을 해결하기 위해 탕평책이 나왔다.Tangpyeongchaek ra đời nhằm giải quyết những tệ hại của chính trị phe phái.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 붕당은 초반부터 심한 갈등을 겪었다.

Dịch: Các phe bungdang đã xung đột nghiêm trọng ngay từ đầu.

Vì sao sai: Ngược lại, giai đoạn đầu các phe tập hợp dư luận và kiềm chế lẫn nhau nên việc điều hành quốc gia diễn ra hiệu quả; xung đột nghiêm trọng xuất hiện về sau.

② 현대의 정당 정치는 탕평책에서 비롯되었다.

Dịch: Chính trị đảng phái hiện đại bắt nguồn từ Tangpyeongchaek.

Vì sao sai: Người nói chỉ dùng chính trị đảng phái ngày nay để so sánh hình thức phe phái thời Joseon, không nói quan hệ nguồn gốc lịch sử.

③ 탕평책은 여론을 효율적으로 모으기 위한 정책이다.

Dịch: Tangpyeongchaek là chính sách nhằm tập hợp dư luận hiệu quả.

Vì sao sai: Việc tập hợp dư luận là chức năng của 붕당 ở giai đoạn đầu; Tangpyeongchaek nhằm cho các phe tham gia đồng đều và cân bằng thế lực.

Câu 50

Thái độ

여자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 조선 시대 정치 형태의 문제점을 분석하고 있다.
② 정치 이념의 부재로 인한 혼란을 경계하고 있다.
③ 정치적 균형을 위한 제도의 필요성을 제기하고 있다.
④ 여론을 바탕으로 한 정치의 효율성을 역설하고 있다.
Mở phân tích câu 50
Suy luận:

Sau khi giải thích lịch sử, người nữ liên hệ trực tiếp với hiện tại và hỏi 이런 균형을 위한 제도가 시행되어야 하지 않을까요? (chẳng phải cần thực hiện một cơ chế vì sự cân bằng như vậy sao?).

Câu hỏi tu từ này thể hiện lập trường đề xuất 제도의 필요성 (sự cần thiết của một cơ chế) để tạo cân bằng chính trị, đúng với ③.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 정치적 균형을 위한 제도의 필요성을 제기하고 있다.Người nữ đang nêu ra sự cần thiết của một cơ chế nhằm tạo cân bằng chính trị.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 조선 시대 정치 형태의 문제점을 분석하고 있다.

Dịch: Người nữ đang phân tích vấn đề của hình thức chính trị thời Joseon.

Vì sao sai: Phân tích lịch sử chỉ là nền để dẫn tới nhận định về hiện tại; thái độ cuối cùng là đề xuất cơ chế cân bằng cho chính trị ngày nay.

② 정치 이념의 부재로 인한 혼란을 경계하고 있다.

Dịch: Người nữ cảnh báo sự hỗn loạn do thiếu hệ tư tưởng chính trị.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói thiếu hệ tư tưởng. Ngược lại, Tangpyeongchaek yêu cầu vượt ra khỏi một hệ tư tưởng và lợi ích cụ thể để cân bằng phe phái.

④ 여론을 바탕으로 한 정치의 효율성을 역설하고 있다.

Dịch: Người nữ nhấn mạnh hiệu quả của nền chính trị dựa trên dư luận.

Vì sao sai: Việc tập hợp dư luận chỉ được nhắc như đặc điểm tích cực ban đầu của 붕당; kết luận không cổ súy điều này mà nhấn mạnh cân bằng chính trị.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 5: Với các đoạn nghe dài cuối đề, hãy ghi nhanh theo ba tầng: chủ đềcác luận cứ/ví dụcâu kết hoặc thái độ. Đề 52 đặc biệt hay dùng bẫy “một chi tiết đúng nhưng không phải ý chính” và bẫy đảo quan hệ thời gian. Khi gặp các dấu hiệu như 하지만 (tuy nhiên), 그런데 (thế nhưng), 그러나 (tuy nhiên), 따라서 (do đó) hoặc câu hỏi tu từ cuối đoạn, hãy coi đó là vị trí có khả năng chứa trọng tâm cao.