09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 듣기 - Câu 1-12

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 47
Câu 1-12: Tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo

Phần 1 giúp người học luyện cách bắt nhanh hành động, vị trí, số liệu, mạch hội thoại và hành động kế tiếp trong 12 câu đầu của đề Nghe TOPIK II kỳ thi 47.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 47
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Đang học phần này
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 1-3: Nghe và chọn tranh hoặc biểu đồ đúng

Cách làm dạng này: Với câu 1-2, đối chiếu nhanh nhân vật, vị trí và hành động giữa bốn tranh. Với câu 3, tập trung vào hướng tăng/giảm và thứ hạng thay vì cố nhớ toàn bộ số liệu.

Câu 1

Tranh đúng

남자: 어서 오십시오. 무엇을 도와드릴까요?

여자: 저, 신입 사원 지원 서류를 내러 왔는데요.

남자: 3층으로 가시면 됩니다. 저쪽 엘리베이터를 이용하세요.

Đáp án 1 câu 1 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 2 câu 1 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 3 câu 1 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 4 câu 1 đề nghe TOPIK II 47
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 1
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 어서 오십시오. 무엇을 도와드릴까요?

Nam: Xin chào, mời chị vào. Tôi có thể giúp gì cho chị ạ?

여자: 저, 신입 사원 지원 서류를 내러 왔는데요.

Nữ: Tôi đến để nộp hồ sơ ứng tuyển nhân viên mới.

남자: 3층으로 가시면 됩니다.

Nam: Chị lên tầng 3 là được.

남자: 저쪽 엘리베이터이용하세요.

Nam: Hãy sử dụng thang máy ở phía bên kia.

Từ khóa quan trọng:
  • 신입 사원: nhân viên mới
  • 지원 서류: hồ sơ ứng tuyển
  • 서류를 내다: nộp hồ sơ
  • 엘리베이터: thang máy
  • 이용하다: sử dụng
Cách suy luận:

Người nữ nói rõ mục đích là 신입 사원 지원 서류를 내러 왔는데요 (tôi đến để nộp hồ sơ ứng tuyển nhân viên mới). Người nam không nhận hồ sơ tại chỗ mà hướng dẫn cô lên tầng 3.

Chi tiết quyết định là 저쪽 엘리베이터를 이용하세요 (hãy dùng thang máy ở phía bên kia). Vì vậy hình đúng phải thể hiện người nữ đang hỏi ở quầy hướng dẫn và được chỉ về phía thang máy.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그림 2Người nữ đứng tại quầy hướng dẫn và người nam chỉ về phía thang máy để cô lên tầng 3.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Hình 1

Dịch hoặc mô tả: Người nữ đang trực tiếp đưa hồ sơ cho một người nam trong văn phòng.

Vì sao sai: Đoạn nghe cho biết cô mới hỏi đường nộp hồ sơ và được hướng dẫn lên tầng 3; chưa có hành động bàn giao hồ sơ.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Hai người đang đứng bên trong thang máy.

Vì sao sai: Người nam chỉ hướng đến thang máy, nhưng cuộc hội thoại diễn ra trước khi người nữ đi lên, không phải khi cả hai đã ở trong thang máy.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Giấy tờ bị rơi trên hành lang và người nam đang nhặt giúp.

Vì sao sai: Không có thông tin nào về việc làm rơi hay nhặt hồ sơ; từ khóa chính là nộp hồ sơ và dùng thang máy.

Câu 2

Tranh đúng

남자: 넌 뭐 마실래? 커피?

여자: 응. 난 따뜻한 커피 한 잔 마실래.

남자: 그럼 먼저 가서 자리 잡고 앉아 있어. 내가 가지고 갈게.

Đáp án 1 câu 2 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 2 câu 2 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 3 câu 2 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 4 câu 2 đề nghe TOPIK II 47
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 2
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 넌 뭐 마실래?

Nam: Cậu muốn uống gì?

남자: 커피?

Nam: Cà phê nhé?

여자: 응.

Nữ: Ừ.

여자:따뜻한 커피 한 잔 마실래.

Nữ: Tớ muốn uống một cốc cà phê nóng.

남자: 그럼 먼저 가서 자리 잡고 앉아 있어.

Nam: Vậy cậu đi trước, giữ chỗ rồi ngồi đợi nhé.

남자: 내가 가지고 갈게.

Nam: Tớ sẽ mang cà phê đến.

Từ khóa quan trọng:
  • 따뜻한 커피: cà phê nóng
  • 자리 잡다: giữ/chọn chỗ
  • 앉아 있다: ngồi đợi
  • 가지고 가다: mang đến
Cách suy luận:

Người nam bảo người nữ 먼저 가서 자리 잡고 앉아 있어 (hãy đi trước, giữ chỗ và ngồi đợi). Điều đó nghĩa là cô không đứng cùng anh tại quầy gọi đồ.

Người nam nói 내가 가지고 갈게 (tớ sẽ mang đến), nên anh là người ở lại lấy cà phê rồi mang đến chỗ người nữ. Hình đúng phải thể hiện đúng thứ tự hành động này.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 그림 1Người nữ rời quầy để đi giữ chỗ, còn người nam ở lại gọi/lấy cà phê.
Vì sao các đáp án khác sai?
② Hình 2

Dịch hoặc mô tả: Người nữ đã ngồi ở bàn và trên bàn đã có hai cốc đồ uống.

Vì sao sai: Đoạn nghe kết thúc ở bước người nam sẽ đi lấy đồ uống; trọng tâm hình phù hợp là lúc hai người tách ra, chưa phải khi cả hai cốc đã được đặt trên bàn.

③ Hình 3

Dịch hoặc mô tả: Người nam đang mang đồ uống đến bàn cho người nữ.

Vì sao sai: Đây là hành động có thể xảy ra sau đó, nhưng lời thoại hiện tại nhấn mạnh người nữ đi trước giữ chỗ còn người nam ở lại quầy; theo đáp án chính thức, hình ① phù hợp nhất với thời điểm của hội thoại.

④ Hình 4

Dịch hoặc mô tả: Hai người cùng cầm đồ uống và rời quầy.

Vì sao sai: Trái với câu người nam bảo người nữ đi trước và nói mình sẽ mang cà phê đến sau.

Câu 3

Biểu đồ đúng

남자: 출판 시장의 소비층이 변하고 있습니다.

남자: 지난 10년간 연령별 도서 구매율에 따르면 가장 많은 비중을 차지했던 20대의 구매율은 감소하고 40대의 경우는 높아진 것으로 나타났습니다.

남자: 분야별로는 ‘문학’이 가장 많았으며 ‘자기 계발’, ‘유아’가 그 뒤를 이었습니다.

Đáp án 1 câu 3 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 2 câu 3 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 3 câu 3 đề nghe TOPIK II 47
Đáp án 4 câu 3 đề nghe TOPIK II 47
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 3
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 출판 시장소비층이 변하고 있습니다.

Nam: Nhóm người tiêu dùng của thị trường xuất bản đang thay đổi.

남자: 지난 10년간 연령별 도서 구매율에 따르면 가장 많은 비중을 차지했던 20대의 구매율은 감소하고 40대의 경우는 높아진 것으로 나타났습니다.

Nam: Theo tỷ lệ mua sách theo độ tuổi trong 10 năm qua, tỷ lệ mua của nhóm tuổi 20 vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất đã giảm, còn nhóm tuổi 40 lại tăng lên.

남자: 분야별로는 ‘문학’이 가장 많았으며 ‘자기 계발’, ‘유아’가 그 뒤를 이었습니다.

Nam: Xét theo lĩnh vực, văn học chiếm nhiều nhất, tiếp theo là phát triển bản thân và sách thiếu nhi.

Từ khóa quan trọng:
  • 소비층: tầng lớp/nhóm người tiêu dùng
  • 연령별 구매율: tỷ lệ mua theo độ tuổi
  • 비중을 차지하다: chiếm tỷ trọng
  • 감소하다: giảm
  • 분야별: theo lĩnh vực
  • 자기 계발: phát triển bản thân
Cách suy luận:

Phần số liệu theo độ tuổi nói hai xu hướng ngược nhau: 20대의 구매율은 감소 (tỷ lệ mua của độ tuổi 20 giảm) và 40대의 경우는 높아진 (độ tuổi 40 tăng). Chỉ biểu đồ ② thể hiện đúng hai đường này.

Phần lĩnh vực chỉ cho thứ hạng: 문학 (văn học) đứng đầu, sau đó là 자기 계발 rồi 유아. Hai biểu đồ tròn ③ và ④ đều không khớp thứ hạng đó.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그래프 2Biểu đồ ② thể hiện tỷ lệ mua sách của nhóm tuổi 20 giảm, trong khi nhóm tuổi 40 tăng trong 10 năm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① Biểu đồ 1

Dịch hoặc mô tả: Cả đường của nhóm tuổi 20 và 40 đều có xu hướng tăng.

Vì sao sai: Sai vì bài nghe nói rõ tỷ lệ mua của nhóm tuổi 20 giảm, không tăng.

③ Biểu đồ 3

Dịch hoặc mô tả: Tự phát triển chiếm tỷ lệ lớn nhất, còn văn học đứng sau.

Vì sao sai: Sai vì bài nghe nêu 문학이 가장 많았으며 (văn học là nhiều nhất).

④ Biểu đồ 4

Dịch hoặc mô tả: Sách thiếu nhi chiếm tỷ lệ lớn nhất.

Vì sao sai: Sai vì thứ tự đúng phải là văn học → phát triển bản thân → thiếu nhi.

2

Câu 4-8: Nghe và chọn lời tiếp nối phù hợp

Cách làm dạng này: Xác định chức năng của lượt thoại cuối: đồng ý, động viên, đề nghị, phản hồi hay xử lý thông tin. Loại ngay phương án sai thời điểm hoặc trái với nội dung vừa nghe.

Câu 4

Lời tiếp nối

남자: 점심시간인데 식사하러 갑시다.

여자: 벌써 시간이 그렇게 됐어요? 그러고 보니 배가 고프네요.

① 점심시간이 몇 시예요?
② 점심 맛있게 드셨어요?
③ 빨리 정리하고 나가죠.
④ 지금은 배가 안 고픈데요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 4
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 점심시간인데 식사하러 갑시다.

Nam: Đến giờ ăn trưa rồi, chúng ta đi ăn nhé.

여자: 벌써 시간이 그렇게 됐어요?

Nữ: Đã đến giờ đó rồi sao?

여자: 그러고 보니 배가 고프네요.

Nữ: Nghe anh nói tôi mới để ý, đúng là đói bụng thật.

Từ khóa quan trọng:
  • 점심시간: giờ ăn trưa
  • 식사하러 가다: đi ăn
  • 배가 고프다: đói bụng
  • 정리하다: sắp xếp/dọn lại
  • 나가다: đi ra
Cách suy luận:

Người nam rủ đi ăn vì đã đến giờ trưa. Người nữ bất ngờ vì thời gian trôi nhanh nhưng sau đó đồng ý về mặt tình huống khi nói 배가 고프네요 (tôi thấy đói rồi).

Lời tiếp nối tự nhiên nhất là cùng hoàn tất việc đang làm rồi đi ăn: 빨리 정리하고 나가죠 (hãy nhanh chóng dọn lại rồi ra ngoài).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 빨리 정리하고 나가죠.Chúng ta nhanh chóng dọn lại rồi đi nhé.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 점심시간이 몇 시예요?

Dịch hoặc mô tả: Mấy giờ là giờ ăn trưa?

Vì sao sai: Người nam vừa nói hiện tại đã là giờ ăn trưa, nên hỏi lại giờ ăn trưa là không tự nhiên.

② 점심 맛있게 드셨어요?

Dịch hoặc mô tả: Anh/chị đã ăn trưa ngon miệng chứ?

Vì sao sai: Hai người chưa đi ăn; đây mới là lời rủ đi ăn.

④ 지금은 배가 안 고픈데요.

Dịch hoặc mô tả: Bây giờ tôi không đói.

Vì sao sai: Trái trực tiếp với lời người nữ 배가 고프네요 (tôi đói rồi).

Câu 5

Lời tiếp nối

여자: 민수 씨, 이번 체육 대회에 농구 선수로 나간다면서요?

남자: 네. 그런데 연습을 많이 못 해서 잘할 수 있을지 모르겠어요.

① 농구 경기 보러 꼭 오면 좋겠어요.
② 잘할 수 있을 테니까 걱정하지 마세요.
③ 바빠서 연습 경기에 많이 못 갔거든요.
④ 체육 대회가 끝나고 나니까 피곤하네요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 5
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 민수 씨, 이번 체육 대회농구 선수로 나간다면서요?

Nữ: Min-su, nghe nói anh sẽ tham gia đại hội thể thao lần này với tư cách cầu thủ bóng rổ phải không?

남자: 네.

Nam: Vâng.

남자: 그런데 연습을 많이 못 해서 잘할 수 있을지 모르겠어요.

Nam: Nhưng tôi không luyện tập được nhiều nên không biết mình có thể làm tốt không.

Từ khóa quan trọng:
  • 체육 대회: đại hội thể thao
  • 농구 선수: cầu thủ bóng rổ
  • 연습하다: luyện tập
  • 잘할 수 있다: có thể làm tốt
  • 걱정하다: lo lắng
Cách suy luận:

Người nam đang lo vì luyện tập ít và không chắc mình có thi đấu tốt hay không. Đây là tình huống cần lời động viên từ người nữ.

Phương án ② vừa đáp lại nỗi lo vừa khích lệ: 잘할 수 있을 테니까 걱정하지 마세요 (anh sẽ làm tốt thôi nên đừng lo).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 잘할 수 있을 테니까 걱정하지 마세요.Anh sẽ làm tốt thôi nên đừng lo.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 농구 경기 보러 꼭 오면 좋겠어요.

Dịch hoặc mô tả: Tôi mong anh nhất định đến xem trận bóng rổ.

Vì sao sai: Người nam là người tham gia thi đấu, không phải người được mời đi xem.

③ 바빠서 연습 경기에 많이 못 갔거든요.

Dịch hoặc mô tả: Vì bận nên tôi không đi nhiều buổi/trận luyện tập.

Vì sao sai: Đây là lời giải thích từ phía người nữ, không nối tự nhiên với việc người nam đang bày tỏ lo lắng.

④ 체육 대회가 끝나고 나니까 피곤하네요.

Dịch hoặc mô tả: Sau khi đại hội thể thao kết thúc thì thấy mệt.

Vì sao sai: Đại hội chưa diễn ra; người nam đang nói về việc chuẩn bị trước sự kiện.

Câu 6

Lời tiếp nối

남자: 지영 씨, 혹시 친구 중에 아르바이트할 만한 사람이 있을까요?

여자: 글쎄요. 잘 모르겠는데 친구들한테 한번 물어볼까요?

① 네. 일할 곳을 찾고 있어요.
② 네. 제가 대신 해 드릴게요.
③ 네. 좀 알아봐 주면 좋겠어요.
④ 네. 그 친구는 아르바이트해요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 6
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 지영 씨, 혹시 친구 중에 아르바이트할 만한 사람이 있을까요?

Nam: Ji-yeong, trong số bạn của cô có ai phù hợp để làm thêm không?

여자: 글쎄요.

Nữ: Để tôi xem.

여자: 잘 모르겠는데 친구들한테 한번 물어볼까요?

Nữ: Tôi không rõ lắm, hay để tôi thử hỏi các bạn xem nhé?

Từ khóa quan trọng:
  • 아르바이트: việc làm thêm
  • 할 만한 사람: người phù hợp để làm
  • 물어보다: hỏi thử
  • 알아보다: tìm hiểu
  • 대신: thay
Cách suy luận:

Người nam đang tìm một người có thể làm thêm. Người nữ đề nghị hỏi bạn bè giúp anh.

Vì vậy phản hồi tự nhiên là chấp nhận sự giúp đỡ: 좀 알아봐 주면 좋겠어요 (nếu cô tìm hiểu giúp thì tốt quá).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 네. 좀 알아봐 주면 좋겠어요.Vâng, nếu cô tìm hiểu giúp thì tốt quá.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 네. 일할 곳을 찾고 있어요.

Dịch hoặc mô tả: Vâng, tôi đang tìm chỗ làm.

Vì sao sai: Người nam đang tìm người làm thêm, không phải đang tìm việc cho chính mình.

② 네. 제가 대신 해 드릴게요.

Dịch hoặc mô tả: Vâng, tôi sẽ làm thay cho cô.

Vì sao sai: Không phù hợp vai trò; người nữ mới là người đề nghị hỏi bạn bè.

④ 네. 그 친구는 아르바이트해요.

Dịch hoặc mô tả: Vâng, người bạn đó đang làm thêm.

Vì sao sai: Chưa có một người bạn cụ thể nào được xác định trong hội thoại.

Câu 7

Lời tiếp nối

여자: 지금 사무실이 많이 더운 것 같지 않아요? 에어컨 좀 켤까요?

남자: 에어컨은 켰어요. 제가 환기하려고 좀 전에 창문을 열어 놔서 그런가 봐요.

① 그래요? 그럼 창문을 닫아야겠네요.
② 정말요? 그럼 에어컨 좀 켜 주세요.
③ 맞아요. 많이 덥지 않아서 다행이에요.
④ 글쎄요. 아마 사무실은 열려 있을 거예요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 7
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 지금 사무실이 많이 더운 것 같지 않아요?

Nữ: Anh không thấy văn phòng bây giờ khá nóng sao?

여자: 에어컨 좀 켤까요?

Nữ: Hay bật điều hòa lên nhé?

남자: 에어컨은 켰어요.

Nam: Điều hòa đã bật rồi.

남자: 제가 환기하려고 좀 전에 창문을 열어 놔서 그런가 봐요.

Nam: Có lẽ vì lúc nãy tôi mở cửa sổ để thông gió nên mới như vậy.

Từ khóa quan trọng:
  • 사무실: văn phòng
  • 에어컨: điều hòa
  • 환기하다: thông gió
  • 창문을 열다: mở cửa sổ
  • 창문을 닫다: đóng cửa sổ
Cách suy luận:

Người nam cho biết điều hòa đã bật, nhưng cửa sổ vẫn đang mở vì anh vừa thông gió. Đây là nguyên nhân khiến phòng vẫn nóng.

Bước hợp lý tiếp theo là đóng cửa sổ để điều hòa hoạt động hiệu quả hơn: 그럼 창문을 닫아야겠네요.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 그래요? 그럼 창문을 닫아야겠네요.Vậy à? Thế thì phải đóng cửa sổ lại rồi.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 정말요? 그럼 에어컨 좀 켜 주세요.

Dịch hoặc mô tả: Thật sao? Vậy hãy bật điều hòa giúp tôi.

Vì sao sai: Người nam vừa nói rõ 에어컨은 켰어요 (điều hòa đã bật).

③ 맞아요. 많이 덥지 않아서 다행이에요.

Dịch hoặc mô tả: Đúng vậy. May là không nóng lắm.

Vì sao sai: Người nữ mở đầu bằng việc thấy văn phòng rất nóng, nên câu này mâu thuẫn.

④ 글쎄요. 아마 사무실은 열려 있을 거예요.

Dịch hoặc mô tả: Tôi không rõ. Có lẽ văn phòng sẽ mở cửa.

Vì sao sai: Không liên quan đến nguyên nhân nóng là cửa sổ đang mở.

Câu 8

Lời tiếp nối

여자: 김 선생님, 이번 회의 참석자 명단 좀 주시겠어요? 자리 배치표를 만들어야 해서요.

남자: 아, 네. 그런데 아직 참석 인원이 확실하지 않은데요.

① 참석자 명단은 아까 드렸는데요.
② 회의에 참석해 주셔서 감사해요.
③ 이쪽 자리로 와서 앉으시면 돼요.
④ 그럼 확실히 정해지면 알려 주세요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 8
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 김 선생님, 이번 회의 참석자 명단 좀 주시겠어요?

Nữ: Thầy Kim, thầy cho tôi danh sách người tham dự cuộc họp lần này được không?

여자: 자리 배치표를 만들어야 해서요.

Nữ: Vì tôi phải làm sơ đồ bố trí chỗ ngồi.

남자: 아, 네.

Nam: À, vâng.

남자: 그런데 아직 참석 인원확실하지 않은데요.

Nam: Nhưng hiện giờ số người tham dự vẫn chưa chắc chắn.

Từ khóa quan trọng:
  • 참석자: người tham dự
  • 명단: danh sách
  • 자리 배치표: sơ đồ chỗ ngồi
  • 참석 인원: số người tham dự
  • 확실하다: chắc chắn
  • 정해지다: được quyết định
Cách suy luận:

Người nữ cần danh sách để làm sơ đồ chỗ ngồi, nhưng người nam nói số người tham dự hiện chưa chắc chắn. Vì thế cô chưa thể nhận danh sách cuối cùng ngay.

Lời nối phù hợp là yêu cầu báo lại khi số người được xác định rõ: 확실히 정해지면 알려 주세요.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 그럼 확실히 정해지면 알려 주세요.Vậy khi nào xác định chắc chắn thì hãy cho tôi biết.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 참석자 명단은 아까 드렸는데요.

Dịch hoặc mô tả: Tôi đã đưa danh sách người tham dự lúc nãy rồi.

Vì sao sai: Người nữ đang xin danh sách, nên không thể đồng thời nói mình đã đưa nó cho người nam.

② 회의에 참석해 주셔서 감사해요.

Dịch hoặc mô tả: Cảm ơn anh đã tham dự cuộc họp.

Vì sao sai: Cuộc họp chưa diễn ra; họ đang chuẩn bị danh sách và sơ đồ chỗ ngồi.

③ 이쪽 자리로 와서 앉으시면 돼요.

Dịch hoặc mô tả: Anh chỉ cần đến ngồi chỗ này.

Vì sao sai: Không phải tình huống hướng dẫn chỗ ngồi cho người tham dự.

3

Câu 9-12: Nghe và chọn hành động tiếp theo của người nữ

Cách làm dạng này: Chú ý câu nói cuối của người nữ và việc nào đã được giao cho người khác. Đáp án phải là hành động cô ấy sẽ thực hiện ngay sau cuộc hội thoại, không phải kế hoạch ở bước sau.

Câu 9

Hành động tiếp theo

여자: 컴퓨터가 안 되네. 오늘까지 장학금을 신청해야 하는데.

남자: 뭐라고? 장학금 신청이 오늘까지였어? 정확한 거야?

여자: 학교 홈페이지에서 그렇게 봤어. 내가 사무실에 전화해 볼까?

남자: 그래, 해 봐. 컴퓨터는 내가 확인해 볼게.

① 사무실에 전화한다.
② 컴퓨터를 확인한다.
③ 장학금을 신청한다.
④ 학교 홈페이지를 본다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 9
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 컴퓨터가 안 되네.

Nữ: Máy tính không hoạt động rồi.

여자: 오늘까지 장학금신청해야 하는데.

Nữ: Tôi phải đăng ký học bổng trước hết hôm nay.

남자: 뭐라고?

Nam: Cậu nói gì?

남자: 장학금 신청이 오늘까지였어?

Nam: Hạn đăng ký học bổng là đến hôm nay sao?

남자: 정확한 거야?

Nam: Thông tin đó chính xác chứ?

여자: 학교 홈페이지에서 그렇게 봤어.

Nữ: Tôi thấy như vậy trên trang web của trường.

여자: 내가 사무실에 전화해 볼까?

Nữ: Hay để tôi gọi cho văn phòng thử nhé?

남자: 그래, 해 봐.

Nam: Ừ, gọi thử đi.

남자: 컴퓨터는 내가 확인해 볼게.

Nam: Máy tính thì để tôi kiểm tra cho.

Từ khóa quan trọng:
  • 장학금: học bổng
  • 신청하다: đăng ký
  • 정확하다: chính xác
  • 홈페이지: trang web
  • 사무실에 전화하다: gọi văn phòng
  • 확인하다: kiểm tra
Cách suy luận:

Người nữ chủ động đề nghị 내가 사무실에 전화해 볼까? (hay để tôi gọi văn phòng thử nhé?) và người nam trả lời 그래, 해 봐 (ừ, gọi thử đi).

Trong khi đó, việc kiểm tra máy tính do người nam nhận làm. Vì vậy hành động tiếp theo của người nữ là gọi điện cho văn phòng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 사무실에 전화한다.Người nữ gọi điện cho văn phòng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 컴퓨터를 확인한다.

Dịch hoặc mô tả: Kiểm tra máy tính.

Vì sao sai: Người nam nói 컴퓨터는 내가 확인해 볼게, nên đây là việc của người nam.

③ 장학금을 신청한다.

Dịch hoặc mô tả: Đăng ký học bổng.

Vì sao sai: Cô chưa thể đăng ký ngay vì máy tính đang lỗi và còn muốn xác nhận lại hạn đăng ký.

④ 학교 홈페이지를 본다.

Dịch hoặc mô tả: Xem trang web của trường.

Vì sao sai: Người nữ đã xem trang web trước đó và lấy thông tin hạn đăng ký từ đó.

Câu 10

Hành động tiếp theo

여자: 잠깐 약국 좀 다녀올게요. 두통약 좀 먹어야겠어요.

남자: 몸이 안 좋으면 빨리 집에 가서 쉬세요. 나머지 전시회 상품은 제가 정리할 테니까요.

여자: 아니에요. 아직 설명 자료도 못 만들었는데요.

남자: 네, 그럼 다녀오세요. 이건 제가 정리하고 있을게요.

① 집에 간다.
② 자료를 만든다.
③ 상품을 정리한다.
④ 두통약을 사러 간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 10
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 잠깐 약국 좀 다녀올게요.

Nữ: Tôi sẽ đi hiệu thuốc một lát rồi về.

여자: 두통약 좀 먹어야겠어요.

Nữ: Tôi cần uống thuốc đau đầu.

남자: 몸이 안 좋으면 빨리 집에 가서 쉬세요.

Nam: Nếu không khỏe thì cô nên về nhà nghỉ sớm đi.

남자: 나머지 전시회 상품은 제가 정리할 테니까요.

Nam: Phần hàng hóa triển lãm còn lại để tôi sắp xếp cho.

여자: 아니에요.

Nữ: Không đâu.

여자: 아직 설명 자료도 못 만들었는데요.

Nữ: Tôi vẫn chưa làm xong tài liệu thuyết minh nữa.

남자: 네, 그럼 다녀오세요.

Nam: Vâng, vậy cô cứ đi rồi về nhé.

남자: 이건 제가 정리하고 있을게요.

Nam: Cái này tôi sẽ sắp xếp trong lúc cô đi.

Từ khóa quan trọng:
  • 약국: hiệu thuốc
  • 두통약: thuốc đau đầu
  • 전시회: triển lãm
  • 상품: hàng hóa/sản phẩm
  • 정리하다: sắp xếp
  • 설명 자료: tài liệu thuyết minh
Cách suy luận:

Ngay câu đầu, người nữ nói 약국 좀 다녀올게요 (tôi sẽ đi hiệu thuốc một lát) và giải thích cần thuốc đau đầu.

Ở cuối, người nam chấp thuận bằng 그럼 다녀오세요 (vậy cô cứ đi đi), đồng thời nhận phần sắp xếp hàng hóa. Do đó việc kế tiếp của người nữ là đi mua thuốc đau đầu.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 두통약을 사러 간다.Người nữ đi mua thuốc đau đầu.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 집에 간다.

Dịch hoặc mô tả: Về nhà.

Vì sao sai: Người nam có đề nghị về nhà nghỉ nhưng người nữ từ chối vì còn việc phải làm.

② 자료를 만든다.

Dịch hoặc mô tả: Làm tài liệu.

Vì sao sai: Cô nói chưa làm tài liệu, nhưng hành động ngay sau cuộc nói chuyện là đi hiệu thuốc trước.

③ 상품을 정리한다.

Dịch hoặc mô tả: Sắp xếp hàng hóa.

Vì sao sai: Người nam nói anh sẽ làm việc này trong lúc người nữ đi hiệu thuốc.

Câu 11

Hành động tiếp theo

여자: 준기야, 자전거 어디에 뒀니?

남자: 베란다에 있는데……. 누나, 자전거 타려고? 꺼내 줄까?

여자: 아니. 내가 꺼낼게. 너도 같이 안 나갈래? 날씨도 좋은데 공원에서 같이 운동하자.

남자: 그래. 그럼 옷 좀 갈아입고 나올게.

① 자전거를 꺼낸다.
② 옷을 갈아입는다.
③ 공원에서 운동한다.
④ 동생과 같이 나간다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 11
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 준기야, 자전거 어디에 뒀니?

Nữ: Jun-gi, em để xe đạp ở đâu?

남자: 베란다에 있는데…….

Nam: Nó ở ban công đấy...

남자: 누나, 자전거 타려고?

Nam: Chị định đi xe đạp à?

남자: 꺼내 줄까?

Nam: Em lấy ra cho chị nhé?

여자: 아니.

Nữ: Không.

여자: 내가 꺼낼게.

Nữ: Chị sẽ tự lấy ra.

여자: 너도 같이 안 나갈래?

Nữ: Em không ra ngoài cùng chị à?

여자: 날씨도 좋은데 공원에서 같이 운동하자.

Nữ: Thời tiết cũng đẹp, chúng ta cùng tập thể dục ở công viên nhé.

남자: 그래.

Nam: Được.

남자: 그럼 옷 좀 갈아입고 나올게.

Nam: Vậy em sẽ thay quần áo rồi ra.

Từ khóa quan trọng:
  • 베란다: ban công
  • 꺼내다: lấy ra
  • 공원: công viên
  • 운동하다: tập thể dục
  • 갈아입다: thay quần áo
Cách suy luận:

Người nam đề nghị lấy xe đạp nhưng người nữ từ chối và nói rõ 내가 꺼낼게 (chị sẽ tự lấy ra). Đây là hành động do chính cô nhận làm ngay.

Việc đi công viên cùng em trai sẽ xảy ra sau khi người nam thay quần áo. Vì câu hỏi hỏi hành động tiếp theo của người nữ, đáp án là lấy xe đạp ra.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 자전거를 꺼낸다.Người nữ lấy xe đạp ra.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 옷을 갈아입는다.

Dịch hoặc mô tả: Thay quần áo.

Vì sao sai: Người nam mới là người nói sẽ thay quần áo.

③ 공원에서 운동한다.

Dịch hoặc mô tả: Tập thể dục ở công viên.

Vì sao sai: Đây là kế hoạch sau đó, không phải hành động ngay tiếp theo trước khi ra ngoài.

④ 동생과 같이 나간다.

Dịch hoặc mô tả: Ra ngoài cùng em trai.

Vì sao sai: Hai người sẽ cùng đi sau khi người nam thay quần áo; người nữ trước hết lấy xe đạp ra.

Câu 12

Hành động tiếp theo

남자: 손님, 모두 12만 원입니다.

여자: 여기 이 카드로 계산해 주세요. 그런데 집까지 배달도 해 주시나요?

남자: 물론이죠. 여기 영수증 있습니다. 이거 가지고 안내 센터에 가서 신청하면 됩니다.

여자: 아, 네. 고맙습니다. 그런데 언제쯤 물건을 받을 수 있을까요?

남자: 보통 두세 시간 정도 걸립니다.

① 카드로 계산한다.
② 안내 센터에 간다.
③ 배달 신청을 한다.
④ 집에서 물건을 받는다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 12
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 손님, 모두 12만 원입니다.

Nam: Thưa quý khách, tổng cộng là 120.000 won.

여자: 여기 이 카드로 계산해 주세요.

Nữ: Hãy thanh toán bằng thẻ này giúp tôi.

여자: 그런데 집까지 배달도 해 주시나요?

Nữ: Nhân tiện, cửa hàng có giao hàng tận nhà không ạ?

남자: 물론이죠.

Nam: Tất nhiên.

남자: 여기 영수증 있습니다.

Nam: Đây là hóa đơn của chị.

남자: 이거 가지고 안내 센터에 가서 신청하면 됩니다.

Nam: Chị mang cái này đến trung tâm hướng dẫn rồi đăng ký là được.

여자: 아, 네. 고맙습니다.

Nữ: À, vâng. Cảm ơn anh.

여자: 그런데 언제쯤 물건을 받을 수 있을까요?

Nữ: Nhưng khoảng khi nào tôi có thể nhận được hàng ạ?

남자: 보통 두세 시간 정도 걸립니다.

Nam: Thông thường mất khoảng hai đến ba tiếng.

Từ khóa quan trọng:
  • 계산하다: thanh toán
  • 배달: giao hàng
  • 영수증: hóa đơn
  • 안내 센터: trung tâm hướng dẫn
  • 신청하다: đăng ký
  • 걸리다: mất (thời gian)
Cách suy luận:

Người nữ đã đưa thẻ thanh toán và nhận hóa đơn. Nhân viên hướng dẫn cụ thể: 이거 가지고 안내 센터에 가서 신청하면 됩니다 (mang hóa đơn này đến trung tâm hướng dẫn và đăng ký).

Vì vậy bước ngay sau cuộc hội thoại là người nữ cầm hóa đơn đi đến trung tâm hướng dẫn. Việc đăng ký giao hàng diễn ra tại đó, còn nhận hàng tại nhà là vài giờ sau.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 안내 센터에 간다.Người nữ đi đến trung tâm hướng dẫn.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 카드로 계산한다.

Dịch hoặc mô tả: Thanh toán bằng thẻ.

Vì sao sai: Việc thanh toán đã diễn ra khi cô nói 이 카드로 계산해 주세요 và sau đó nhận hóa đơn.

③ 배달 신청을 한다.

Dịch hoặc mô tả: Đăng ký giao hàng.

Vì sao sai: Đây là mục đích khi đến trung tâm hướng dẫn, nhưng hành động trực tiếp kế tiếp được hỏi là đi đến trung tâm hướng dẫn.

④ 집에서 물건을 받는다.

Dịch hoặc mô tả: Nhận hàng ở nhà.

Vì sao sai: Nhân viên nói giao hàng thường mất hai đến ba giờ, nên đây là hành động xảy ra sau đó.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.