09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 47
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 47 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về việc mở cửa hàng gà rán sau khi nghỉ hưu

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần theo dõi anh nhấn mạnh yếu tố nào quyết định khả năng thành công của cửa hàng. Câu 22 kiểm tra tình trạng nghỉ hưu, loại cửa hàng người nữ muốn mở và công việc hiện tại của người bạn.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 여보, 당신 퇴직하면 우리 치킨 가게 하나 해 볼까요?

남자: 우리 가게라……. 좋지요. 하지만 만만하게 생각해서는 안 될 것 같은데요. 그런 가게는 사람들이 많이 오가는 곳에 차려야 성공할 수 있는데 그런 데는 가게도 비싸고요.

여자: 시장에서 피자 가게 하는 친구가 그러는데 맛만 좋으면 가게가 어디에 있든지 손님들이 다 알아서 찾아온대요.

남자: 그래도 손님들이 쉽게 가게를 찾을 수 있는 곳이어야 하지 않을까요?

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여보, 당신 퇴직하면 우리 치킨 가게 하나 해 볼까요?

Nữ: Anh à, khi anh nghỉ hưu, chúng ta thử mở một cửa hàng gà rán nhé?

남자: 우리 가게라……. 좋지요.

Nam: Cửa hàng của chúng ta à... cũng hay đấy.

하지만 만만하게 생각해서는 안 될 것 같은데요.

Nhưng tôi nghĩ không nên xem việc đó là chuyện đơn giản.

그런 가게는 사람들이 많이 오가는 곳에 차려야 성공할 수 있는데 그런 데는 가게도 비싸고요.

Loại cửa hàng như vậy phải mở ở nơi có nhiều người qua lại thì mới có thể thành công, nhưng mặt bằng ở những chỗ như thế cũng đắt.

여자: 시장에서 피자 가게 하는 친구가 그러는데 맛만 좋으면 가게가 어디에 있든지 손님들이 다 알아서 찾아온대요.

Nữ: Người bạn của em đang mở tiệm pizza ở chợ nói rằng chỉ cần đồ ăn ngon thì dù cửa hàng ở đâu khách cũng tự tìm đến.

남자: 그래도 손님들이 쉽게 가게를 찾을 수 있는 곳이어야 하지 않을까요?

Nam: Dù vậy, chẳng phải cửa hàng vẫn nên ở nơi khách có thể dễ dàng tìm thấy sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 퇴직하다: nghỉ hưu
  • 만만하게 생각하다: nghĩ là dễ/đơn giản
  • 사람들이 오가다: mọi người qua lại
  • 가게를 차리다: mở cửa hàng
  • 성공하다: thành công
  • 손님이 찾아오다: khách tìm đến
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đề nghị sau khi người nam nghỉ hưu thì hai người mở một cửa hàng gà rán.
  • Người nam đồng ý về ý tưởng nhưng cho rằng kinh doanh không thể xem nhẹ.
  • Anh nhấn mạnh cửa hàng nên nằm ở nơi có nhiều người qua lại để có khả năng thành công.
  • Người nữ đưa ra ý kiến của bạn mình rằng nếu món ăn ngon thì khách vẫn tự tìm đến dù cửa hàng ở đâu.
  • Người nam vẫn giữ quan điểm vị trí phải thuận tiện để khách dễ tìm thấy cửa hàng.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 피자 가게의 성공은 맛에 달려 있다.
② 치킨 가게가 잘되려면 위치가 중요하다.
③ 퇴직 후에도 할 수 있는 일을 찾아야 한다.
④ 여러 사람의 의견을 들어야 성공할 수 있다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nam thừa nhận ý tưởng mở cửa hàng nhưng lập tức nói 사람들이 많이 오가는 곳에 차려야 성공할 수 있다 (phải mở ở nơi có nhiều người qua lại thì mới thành công).

Ngay cả sau khi người nữ nói “chỉ cần ngon thì khách sẽ tự tìm đến”, anh vẫn kết luận 손님들이 쉽게 가게를 찾을 수 있는 곳이어야 하지 않을까요? (chẳng phải vẫn phải là nơi khách dễ tìm thấy sao?). Vì vậy trọng tâm của anh là vị trí cửa hàng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 치킨 가게가 잘되려면 위치가 중요하다.Muốn cửa hàng gà rán làm ăn tốt thì vị trí là quan trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 피자 가게의 성공은 맛에 달려 있다.

Dịch: Sự thành công của tiệm pizza phụ thuộc vào hương vị.

Vì sao sai: Đây là ý kiến người nữ dẫn lại từ người bạn, không phải quan điểm trung tâm của người nam.

③ 퇴직 후에도 할 수 있는 일을 찾아야 한다.

Dịch: Sau khi nghỉ hưu vẫn phải tìm việc có thể làm.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ dùng việc nghỉ hưu làm bối cảnh cho kế hoạch mở cửa hàng; người nam không bàn về việc tìm một công việc sau nghỉ hưu.

④ 여러 사람의 의견을 들어야 성공할 수 있다.

Dịch: Phải lắng nghe ý kiến của nhiều người thì mới thành công.

Vì sao sai: Chỉ có một ý kiến của người bạn được nhắc đến; người nam không nói thành công phụ thuộc vào việc thu thập nhiều ý kiến.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 회사를 퇴직했다.
② 남자는 시장에서 가게를 운영한다.
③ 여자는 치킨 가게를 하고 싶어 한다.
④ 여자의 친구는 시장에서 치킨 가게를 한다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Người nữ mở đầu bằng đề nghị 당신 퇴직하면 우리 치킨 가게 하나 해 볼까요? (khi anh nghỉ hưu, chúng ta thử mở một cửa hàng gà rán nhé?).

Vì vậy người nữ muốn mở cửa hàng gà rán. Người nam chưa nghỉ hưu, và người bạn của người nữ ở chợ đang kinh doanh 피자 가게 (tiệm pizza), không phải tiệm gà rán.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 여자는 치킨 가게를 하고 싶어 한다.Người nữ muốn mở một cửa hàng gà rán.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 회사를 퇴직했다.

Dịch: Người nam đã nghỉ việc ở công ty.

Vì sao sai: Người nữ nói 퇴직하면 (nếu/khi anh nghỉ hưu), nên đây là việc trong tương lai.

② 남자는 시장에서 가게를 운영한다.

Dịch: Người nam đang điều hành một cửa hàng ở chợ.

Vì sao sai: Người đang có cửa hàng ở chợ là bạn của người nữ, không phải người nam.

④ 여자의 친구는 시장에서 치킨 가게를 한다.

Dịch: Bạn của người nữ mở cửa hàng gà rán ở chợ.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ bạn mình đang mở 피자 가게 (tiệm pizza).

2

Câu 23-24: Nghe hỏi về chương trình trải nghiệm tại khách sạn

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi người nam đang làm gì, nên cần gom toàn bộ các câu hỏi của anh về giáo dục trải nghiệm thiên nhiên và chương trình dành cho gia đình. Câu 24 kiểm tra điều kiện số người, thời gian lưu trú, chương trình đang chuẩn bị và khu vui chơi mới.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Hướng dẫn

남자: 여보세요. 나무호텔이죠?

여자: 네, 고객님. 무엇을 도와드릴까요?

남자: 다음 주 토요일에 3명, 1박 예약했는데요. 호텔에서 진행하는 자연 체험 교육을 예약하고 싶어서요.

여자: 자연 체험 교육은 20명 이상 단체만 가능합니다.

남자: 아, 그렇군요. 그러면 아이하고 할 수 있는 가족 체험 프로그램은 없나요?

여자: 죄송하지만 가족을 위한 체험 프로그램은 현재 준비 중에 있습니다. 대신 호텔 뒤 등산로에 아이들이 놀 수 있는 ‘숲속놀이터’를 새로 만들었는데요. 이걸 이용해 보시는 건 어떨까요?

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여보세요. 나무호텔이죠?

Nam: Alo, đây là khách sạn Namu phải không ạ?

여자: 네, 고객님. 무엇을 도와드릴까요?

Nữ: Vâng, thưa quý khách. Tôi có thể giúp gì cho anh ạ?

남자: 다음 주 토요일에 3명, 1박 예약했는데요.

Nam: Tôi đã đặt phòng cho 3 người, ở một đêm vào thứ Bảy tuần sau.

호텔에서 진행하는 자연 체험 교육을 예약하고 싶어서요.

Tôi muốn đăng ký chương trình giáo dục trải nghiệm thiên nhiên do khách sạn tổ chức.

여자: 자연 체험 교육은 20명 이상 단체만 가능합니다.

Nữ: Chương trình trải nghiệm thiên nhiên chỉ dành cho đoàn từ 20 người trở lên.

남자: 아, 그렇군요. 그러면 아이하고 할 수 있는 가족 체험 프로그램은 없나요?

Nam: À, ra vậy. Thế có chương trình trải nghiệm gia đình nào tôi có thể tham gia cùng con không ạ?

여자: 죄송하지만 가족을 위한 체험 프로그램은 현재 준비 중에 있습니다.

Nữ: Xin lỗi, chương trình trải nghiệm dành cho gia đình hiện vẫn đang trong quá trình chuẩn bị.

대신 호텔 뒤 등산로에 아이들이 놀 수 있는 ‘숲속놀이터’를 새로 만들었는데요.

Thay vào đó, chúng tôi vừa làm một “sân chơi trong rừng” trên đường leo núi phía sau khách sạn để trẻ em có thể vui chơi.

이걸 이용해 보시는 건 어떨까요?

Anh thử sử dụng khu đó xem sao ạ?

Từ khóa quan trọng:
  • 1박 예약: đặt ở một đêm
  • 자연 체험 교육: giáo dục trải nghiệm thiên nhiên
  • 20명 이상 단체: đoàn từ 20 người trở lên
  • 준비 중이다: đang chuẩn bị
  • 등산로: đường leo núi
  • 숲속놀이터: sân chơi trong rừng
Bản đồ nội dung:
  • Người nam đã đặt phòng cho ba người trong một đêm vào thứ Bảy tuần sau.
  • Anh gọi để hỏi và muốn đặt chương trình giáo dục trải nghiệm thiên nhiên của khách sạn.
  • Chương trình thiên nhiên chỉ áp dụng cho đoàn từ 20 người trở lên.
  • Chương trình trải nghiệm dành cho gia đình hiện vẫn đang được chuẩn bị.
  • Khách sạn đã làm mới một sân chơi trong rừng trên đường leo núi phía sau và nhân viên đề nghị anh sử dụng khu này.

Câu 23

Hành động

남자가 무엇을 하고 있는지 맞는 것을 고르십시오.

① 등산로의 위치를 확인하고 있다.
② 호텔까지 가는 길에 대해 묻고 있다.
③ 여행하려는 곳에 숙박 예약을 하고 있다.
④ 호텔에서 진행하는 프로그램에 대해 문의하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Người nam đã đặt phòng từ trước: 3명, 1박 예약했는데요 (đã đặt cho 3 người, một đêm). Vì thế anh không gọi để đặt chỗ ở.

Anh liên tục hỏi về 자연 체험 교육 (giáo dục trải nghiệm thiên nhiên) và 가족 체험 프로그램 (chương trình trải nghiệm gia đình). Hành động giao tiếp bao quát là hỏi về các chương trình do khách sạn tổ chức.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 호텔에서 진행하는 프로그램에 대해 문의하고 있다.Người nam đang hỏi về các chương trình do khách sạn tổ chức.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 등산로의 위치를 확인하고 있다.

Dịch: Người nam đang xác nhận vị trí đường leo núi.

Vì sao sai: Đường leo núi chỉ được nhân viên nhắc đến khi giới thiệu sân chơi; người nam không hỏi vị trí của đường leo núi.

② 호텔까지 가는 길에 대해 묻고 있다.

Dịch: Người nam đang hỏi đường đến khách sạn.

Vì sao sai: Không có câu nào hỏi phương hướng hay cách đi đến khách sạn.

③ 여행하려는 곳에 숙박 예약을 하고 있다.

Dịch: Người nam đang đặt chỗ ở nơi định đi du lịch.

Vì sao sai: Anh nói rõ mình đã đặt phòng rồi; cuộc gọi hiện tại nhằm hỏi chương trình trải nghiệm.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① ‘숲속놀이터’는 단체만 이용이 가능하다.
② 남자는 가족과 3일간 호텔에서 묵을 예정이다.
③ 호텔에서는 가족을 위한 체험 활동을 계획 중이다.
④ 자연 체험 교육은 최대 20명까지 수강이 가능하다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Nhân viên nói rõ 가족을 위한 체험 프로그램은 현재 준비 중에 있습니다 (chương trình trải nghiệm dành cho gia đình hiện đang được chuẩn bị).

Đây chính là ý của phương án ③. Điều kiện “20 người trở lên” áp dụng cho chương trình trải nghiệm thiên nhiên, còn “sân chơi trong rừng” được giới thiệu cho trẻ em chứ không nói chỉ dành cho đoàn.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 호텔에서는 가족을 위한 체험 활동을 계획 중이다.Khách sạn đang lên kế hoạch/chuẩn bị hoạt động trải nghiệm dành cho gia đình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① ‘숲속놀이터’는 단체만 이용이 가능하다.

Dịch: “Sân chơi trong rừng” chỉ đoàn thể mới được sử dụng.

Vì sao sai: Điều kiện đoàn từ 20 người trở lên áp dụng cho 자연 체험 교육, không áp dụng cho sân chơi.

② 남자는 가족과 3일간 호텔에서 묵을 예정이다.

Dịch: Người nam dự định ở khách sạn 3 ngày cùng gia đình.

Vì sao sai: Anh đặt cho 3 người nhưng chỉ 1박 (một đêm), không phải ba ngày.

④ 자연 체험 교육은 최대 20명까지 수강이 가능하다.

Dịch: Chương trình trải nghiệm thiên nhiên cho phép tối đa 20 người.

Vì sao sai: Nội dung là 20명 이상 (từ 20 người trở lên), hoàn toàn trái với “tối đa 20 người”.

3

Câu 25-26: Nghe phỏng vấn về doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật

Cách làm dạng này: Câu 25 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần phân biệt hỗ trợ thuế của chính phủ với giải pháp mà anh thực sự coi là quan trọng nhất. Câu 26 kiểm tra nguyên nhân anh bỏ bóng đá, việc thành lập doanh nghiệp và tình trạng khuyết tật.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 전 국가대표 축구 선수 김민수 씨를 모시고 이야기 나누고 있는데요. 장애인 고용 기업을 운영하고 계시다고요.

남자: 네. 모두 아시겠지만 저는 교통사고로 장애를 입어 축구를 그만두게 됐습니다. 장애인이 되고 나니 생계를 유지하기가 어려웠죠. 이건 저뿐만 아니라 모든 장애인이 겪는 어려움일 거라고 생각합니다. 물론 정부에서 장애인에게 세금 혜택 등 여러 가지 지원을 해 주고 있지만 무엇보다도 장애인들이 자립할 수 있어야 한다고 생각했습니다. 그래서 저와 뜻을 같이하는 사람들이 모여서 장애인을 고용하는 회사를 차리게 됐습니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:국가대표 축구 선수 김민수 씨를 모시고 이야기 나누고 있는데요.

Nữ: Chúng tôi đang trò chuyện với anh Kim Min-su, cựu cầu thủ bóng đá đội tuyển quốc gia.

장애인 고용 기업을 운영하고 계시다고요.

Nghe nói anh đang điều hành một doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật.

남자: 네. 모두 아시겠지만 저는 교통사고로 장애를 입어 축구를 그만두게 됐습니다.

Nam: Vâng. Như mọi người đều biết, tôi bị khuyết tật do tai nạn giao thông nên phải bỏ bóng đá.

장애인이 되고 나니 생계를 유지하기가 어려웠죠.

Sau khi trở thành người khuyết tật, việc duy trì cuộc sống, kiếm kế sinh nhai trở nên khó khăn.

이건 저뿐만 아니라 모든 장애인이 겪는 어려움일 거라고 생각합니다.

Tôi cho rằng đây không chỉ là khó khăn của riêng tôi mà là điều mọi người khuyết tật đều phải trải qua.

물론 정부에서 장애인에게 세금 혜택 등 여러 가지 지원을 해 주고 있지만 무엇보다도 장애인들이 자립할 수 있어야 한다고 생각했습니다.

Tất nhiên chính phủ có nhiều hỗ trợ như ưu đãi thuế, nhưng hơn hết tôi nghĩ người khuyết tật phải có thể tự lập.

그래서 저와 뜻을 같이하는 사람들이 모여서 장애인을 고용하는 회사를 차리게 됐습니다.

Vì vậy, những người có cùng chí hướng với tôi đã cùng nhau thành lập một công ty tuyển dụng người khuyết tật.

Từ khóa quan trọng:
  • 국가대표 축구 선수: cầu thủ bóng đá đội tuyển quốc gia
  • 교통사고로 장애를 입다: bị khuyết tật do tai nạn giao thông
  • 생계를 유지하다: duy trì kế sinh nhai
  • 세금 혜택: ưu đãi thuế
  • 자립하다: tự lập
  • 장애인을 고용하다: tuyển dụng người khuyết tật
Bản đồ nội dung:
  • Người nam từng là cầu thủ bóng đá đội tuyển quốc gia nhưng bị khuyết tật do tai nạn giao thông và phải bỏ bóng đá.
  • Sau tai nạn, anh trực tiếp trải nghiệm khó khăn trong việc duy trì cuộc sống.
  • Anh cho rằng khó khăn về sinh kế là vấn đề nhiều người khuyết tật cùng gặp phải.
  • Chính phủ có các hỗ trợ như ưu đãi thuế, nhưng anh nhấn mạnh điều quan trọng hơn là khả năng tự lập.
  • Anh cùng những người có chung chí hướng lập doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật để tạo cơ hội việc làm.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 장애인을 위한 시설을 늘려야 한다.
② 장애인들에게 세금을 깎아 줘야 한다.
③ 정부는 운동선수의 재활을 도와야 한다.
④ 장애인의 자립을 위한 일자리가 필요하다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Người nam công nhận chính phủ có hỗ trợ như 세금 혜택 (ưu đãi thuế), nhưng ngay sau đó nhấn mạnh 무엇보다도 장애인들이 자립할 수 있어야 한다 (trên hết, người khuyết tật phải có thể tự lập).

Việc anh thành lập công ty 장애인을 고용하는 회사 (công ty tuyển dụng người khuyết tật) chính là hành động cụ thể để tạo việc làm phục vụ mục tiêu tự lập. Vì vậy ④ bao quát đúng tư tưởng của anh.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 장애인의 자립을 위한 일자리가 필요하다.Cần có việc làm để người khuyết tật có thể tự lập.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 장애인을 위한 시설을 늘려야 한다.

Dịch: Phải tăng các cơ sở dành cho người khuyết tật.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói về cơ sở vật chất; vấn đề được nhấn mạnh là sinh kế và việc làm.

② 장애인들에게 세금을 깎아 줘야 한다.

Dịch: Phải giảm thuế cho người khuyết tật.

Vì sao sai: Ưu đãi thuế chỉ được nêu như một dạng hỗ trợ hiện có, không phải điều người nam cho là quan trọng nhất.

③ 정부는 운동선수의 재활을 도와야 한다.

Dịch: Chính phủ phải giúp vận động viên phục hồi chức năng.

Vì sao sai: Người nam không yêu cầu hỗ trợ phục hồi cho vận động viên; trải nghiệm cá nhân chỉ dẫn đến quan tâm về tự lập của người khuyết tật nói chung.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 장애를 극복하고 국가대표가 되었다.
② 남자는 사고를 당해 축구를 할 수 없게 되었다.
③ 남자는 사업가가 되기 위해 운동을 그만두었다.
④ 남자는 정부 지원을 받기 위해 회사를 설립했다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói trực tiếp 교통사고로 장애를 입어 축구를 그만두게 됐습니다 (tôi bị khuyết tật do tai nạn giao thông nên phải bỏ bóng đá).

Trình tự là: từng là tuyển thủ quốc gia → gặp tai nạn → bị khuyết tật → không thể tiếp tục bóng đá → sau đó mới thành lập doanh nghiệp. Vì vậy ② đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 남자는 사고를 당해 축구를 할 수 없게 되었다.Người nam gặp tai nạn nên không thể tiếp tục chơi bóng đá.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 장애를 극복하고 국가대표가 되었다.

Dịch: Người nam vượt qua khuyết tật rồi trở thành tuyển thủ quốc gia.

Vì sao sai: Thứ tự ngược lại: anh đã là tuyển thủ quốc gia trước khi gặp tai nạn và bị khuyết tật.

③ 남자는 사업가가 되기 위해 운동을 그만두었다.

Dịch: Người nam bỏ thể thao để trở thành doanh nhân.

Vì sao sai: Anh buộc phải bỏ bóng đá do tai nạn và khuyết tật, không phải chủ động bỏ để kinh doanh.

④ 남자는 정부 지원을 받기 위해 회사를 설립했다.

Dịch: Người nam lập công ty để nhận hỗ trợ của chính phủ.

Vì sao sai: Mục đích thành lập công ty là tạo việc làm để người khuyết tật tự lập, không phải để nhận trợ cấp.

4

Câu 27-28: Nghe trao đổi về ý nghĩa của việc mua giày gây quỹ

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi ý định của người nữ, nên cần theo dõi vì sao cô mua nhiều giày và cách cô giải thích tác động của một đôi giày đối với trẻ em nghèo. Câu 28 kiểm tra nguồn thông tin, hình thức quyên góp và việc mua giày cho gia đình.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

남자: 웬 신발을 이렇게 많이 샀어?

여자: 어제 신문에서 읽었는데 이 회사는 신발이 한 켤레 팔릴 때마다 가난한 아이에게 신발 한 켤레씩을 기부한대. 의도도 좋고 신발도 예뻐서 가족들 거까지 샀어.

남자: 겨우 신발 한 켤레 준다고 아이들의 삶이 얼마나 달라지겠어.

여자: 물론 신발이 가난을 해결해 주지는 못하지. 그런데 이 신발은 살면서 처음으로 갖는 자신만의 물건이래. 그래서 새 신발을 갖게 된 아이들은 스스로에 대한 자부심이 높아지게 되는 거지. 작은 사건을 계기로 인생이 바뀌는 사람들이 있잖아. 이 신발이 아이들에게는 그런 사건이 될 수도 있다는 거야. 어때? 멋지지 않아?

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 웬 신발을 이렇게 많이 샀어?

Nam: Sao em lại mua nhiều giày thế này?

여자: 어제 신문에서 읽었는데 이 회사는 신발이 한 켤레 팔릴 때마다 가난한 아이에게 신발 한 켤레씩을 기부한대.

Nữ: Hôm qua em đọc báo thấy công ty này cứ bán được một đôi giày thì sẽ tặng một đôi cho một em nhỏ nghèo.

의도도 좋고 신발도 예뻐서 가족들 거까지 샀어.

Ý nghĩa của chương trình cũng hay, giày lại đẹp nên em mua cả phần cho gia đình.

남자: 겨우 신발 한 켤레 준다고 아이들의 삶이 얼마나 달라지겠어.

Nam: Chỉ tặng một đôi giày thì cuộc sống của bọn trẻ có thể thay đổi được bao nhiêu chứ?

여자: 물론 신발이 가난을 해결해 주지는 못하지.

Nữ: Tất nhiên một đôi giày không thể giải quyết nghèo đói.

그런데 이 신발은 살면서 처음으로 갖는 자신만의 물건이래.

Nhưng nghe nói đôi giày này là món đồ đầu tiên trong đời thực sự thuộc về riêng các em.

그래서 새 신발을 갖게 된 아이들은 스스로에 대한 자부심이 높아지게 되는 거지.

Vì thế, những đứa trẻ có được đôi giày mới sẽ cảm thấy tự hào về bản thân hơn.

작은 사건을 계기로 인생이 바뀌는 사람들이 있잖아.

Vẫn có những người mà cuộc đời thay đổi nhờ một sự việc nhỏ làm bước ngoặt.

이 신발이 아이들에게는 그런 사건이 될 수도 있다는 거야.

Đôi giày này cũng có thể trở thành một bước ngoặt như thế đối với những đứa trẻ.

어때? 멋지지 않아?

Thế nào? Ý nghĩa phải không?

Từ khóa quan trọng:
  • 한 켤레: một đôi
  • 기부하다: quyên góp/tặng
  • 가난을 해결하다: giải quyết nghèo đói
  • 자신만의 물건: món đồ của riêng mình
  • 자부심이 높아지다: lòng tự hào tăng lên
  • 계기가 되다: trở thành bước ngoặt
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ biết về sản phẩm qua một bài báo đọc ngày hôm trước.
  • Công ty cam kết cứ bán một đôi giày thì sẽ tặng một đôi cho một trẻ em nghèo.
  • Người nam hoài nghi rằng một đôi giày khó có thể thay đổi cuộc sống của trẻ em.
  • Người nữ thừa nhận giày không giải quyết được nghèo đói nhưng cho rằng món đồ sở hữu riêng đầu tiên có thể nâng cao lòng tự hào.
  • Cô muốn giải thích ý nghĩa xã hội của việc mua giày và cho rằng một sự việc nhỏ cũng có thể trở thành bước ngoặt trong đời.

Câu 27

Mục đích

여자가 남자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 기부에 동참한 것에 감사하려고
② 가족의 소중함을 일깨워 주려고
③ 신발 구매의 의미를 알려 주려고
④ 자부심을 높이는 방법에 대해 조언하려고
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nam nghi ngờ tác dụng của việc chỉ tặng một đôi giày. Người nữ không chỉ nói mình đã mua giày mà dành phần lớn lời thoại để giải thích vì sao việc mua này có ý nghĩa.

Cô nói đôi giày có thể là món đồ riêng đầu tiên, giúp 자부심이 높아지다 (lòng tự hào tăng lên) và thậm chí trở thành 계기 (bước ngoặt) trong cuộc đời. Vì vậy cô đang cho người nam hiểu ý nghĩa của việc mua đôi giày này.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 신발 구매의 의미를 알려 주려고Để cho người nam biết ý nghĩa của việc mua đôi giày.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기부에 동참한 것에 감사하려고

Dịch: Để cảm ơn vì đã cùng tham gia quyên góp.

Vì sao sai: Người nam không hề nói mình đã tham gia quyên góp; anh còn đang nghi ngờ hiệu quả của chương trình.

② 가족의 소중함을 일깨워 주려고

Dịch: Để nhắc nhở về sự quý giá của gia đình.

Vì sao sai: Việc mua giày cho gia đình chỉ là chi tiết phụ; trọng tâm là ý nghĩa của mô hình mua một đôi – tặng một đôi.

④ 자부심을 높이는 방법에 대해 조언하려고

Dịch: Để tư vấn cách nâng cao lòng tự hào.

Vì sao sai: Lòng tự hào là tác động mà đôi giày có thể mang lại cho trẻ em, không phải lời khuyên chung về cách nâng cao tự trọng.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 신발 한 켤레를 사면 한 켤레를 더 준다.
② 이 신발을 가난한 아이들에게 싸게 판매한다.
③ 여자는 남자에게 이 신발을 선물한 적이 있다.
④ 여자는 신문을 통해서 이 신발에 대해 알게 되었다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nữ nói ngay từ đầu 어제 신문에서 읽었는데 (hôm qua em đọc trên báo...), nên nguồn cô biết đến chương trình và sản phẩm là báo chí.

Mô hình của công ty là tặng một đôi cho trẻ em nghèo khi bán được một đôi, không phải tặng thêm cho người mua hay bán rẻ cho trẻ em. Vì vậy ④ đúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 여자는 신문을 통해서 이 신발에 대해 알게 되었다.Người nữ biết về đôi giày này thông qua báo chí.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 신발 한 켤레를 사면 한 켤레를 더 준다.

Dịch: Mua một đôi giày này thì được tặng thêm một đôi.

Vì sao sai: Đôi giày thứ hai được công ty 기부 cho trẻ em nghèo, không tặng cho người mua.

② 이 신발을 가난한 아이들에게 싸게 판매한다.

Dịch: Công ty bán đôi giày này với giá rẻ cho trẻ em nghèo.

Vì sao sai: Nội dung là tặng miễn phí một đôi cho trẻ em nghèo khi bán được một đôi, không phải bán giá rẻ.

③ 여자는 남자에게 이 신발을 선물한 적이 있다.

Dịch: Người nữ từng tặng đôi giày này cho người nam.

Vì sao sai: Cô nói vừa mua giày cho cả gia đình, nhưng không có thông tin “đã từng tặng” cho người nam.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn người phát triển sản phẩm mì ăn liền

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu xác định nghề nghiệp dựa trên chuỗi hành động tìm bí quyết nước dùng, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm. Câu 30 kiểm tra thói quen ăn mì, việc học bí quyết tại nhà hàng, mức độ khó khi tìm công thức và thành tích bán hàng.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 요즘 ‘왕라면’의 인기가 대단한데요. 지난달에 이어 이번 달에도 판매 1위를 차지했습니다. 성공의 비결이 뭘까요?

남자: 그 비결은 무엇보다 국물 맛에 있습니다. 저는 맛있는 국물을 만들기 위해 전국의 유명한 식당을 찾아다녔습니다. 그런데 맛의 비밀은 쉽게 가르쳐 주지 않더군요. 한 식당의 경우는 한 달 넘게 찾아가서 가르쳐 달라고 매달린 적도 있었습니다. 아주머니께서는 마지못해 저한테만 비밀이라며 비법을 가르쳐 주셨죠. 그 비결들을 가지고 실험실에서 다양한 실험을 수없이 반복했습니다. 사실 제가 라면을 좋아하는 편은 아닌데 ‘왕라면’을 만들기 위해 하루에 열 번도 넘게 라면을 먹은 적도 있었습니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 ‘왕라면’의 인기가 대단한데요.

Nữ: Dạo này “Wang Ramyeon” rất được ưa chuộng.

지난달에 이어 이번 달에도 판매 1위를 차지했습니다.

Tiếp nối tháng trước, tháng này sản phẩm cũng đứng đầu về doanh số.

성공의 비결이 뭘까요?

Bí quyết thành công là gì ạ?

남자: 그 비결은 무엇보다 국물 맛에 있습니다.

Nam: Bí quyết trước hết nằm ở hương vị nước dùng.

저는 맛있는 국물을 만들기 위해 전국의 유명한 식당을 찾아다녔습니다.

Để làm ra nước dùng ngon, tôi đã đi khắp các nhà hàng nổi tiếng trên toàn quốc.

그런데 맛의 비밀은 쉽게 가르쳐 주지 않더군요.

Nhưng họ không dễ dàng chỉ cho tôi bí mật tạo nên hương vị.

한 식당의 경우는 한 달 넘게 찾아가서 가르쳐 달라고 매달린 적도 있었습니다.

Có một nhà hàng mà tôi đã lui tới hơn một tháng, nài nỉ họ dạy cho bí quyết.

아주머니께서는 마지못해 저한테만 비밀이라며 비법을 가르쳐 주셨죠.

Cuối cùng bà chủ miễn cưỡng chỉ bí quyết cho riêng tôi và dặn đó là bí mật.

그 비결들을 가지고 실험실에서 다양한 실험을 수없이 반복했습니다.

Tôi mang những bí quyết đó vào phòng thí nghiệm và lặp lại vô số thử nghiệm khác nhau.

사실 제가 라면을 좋아하는 편은 아닌데 ‘왕라면’을 만들기 위해 하루에 열 번도 넘게 라면을 먹은 적도 있었습니다.

Thực ra tôi không phải người đặc biệt thích mì, nhưng để tạo ra “Wang Ramyeon”, có ngày tôi đã ăn mì hơn mười lần.

Từ khóa quan trọng:
  • 판매 1위를 차지하다: đứng đầu doanh số
  • 성공의 비결: bí quyết thành công
  • 국물 맛: hương vị nước dùng
  • 찾아다니다: đi nhiều nơi tìm kiếm
  • 매달리다: nài nỉ/bám theo để nhờ
  • 비법: bí quyết/công thức
  • 실험을 반복하다: lặp lại thử nghiệm
Bản đồ nội dung:
  • “Wang Ramyeon” đứng đầu doanh số cả tháng trước và tháng này.
  • Người nam cho rằng bí quyết thành công quan trọng nhất nằm ở hương vị nước dùng.
  • Anh đi khắp các nhà hàng nổi tiếng trên toàn quốc để tìm bí quyết làm nước dùng.
  • Việc học công thức không dễ; có nơi anh phải lui tới hơn một tháng và nài nỉ mới được chỉ dẫn.
  • Sau đó anh lặp lại rất nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và thậm chí ăn mì hơn mười lần một ngày để phát triển sản phẩm.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 고르십시오.

① 라면을 개발하는 사람
② 라면을 광고하는 사람
③ 라면을 판매하는 사람
④ 라면을 홍보하는 사람
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam không chỉ giới thiệu hay bán mì. Anh mô tả quá trình tìm công thức nước dùng, học bí quyết từ các nhà hàng và 실험실에서 다양한 실험을 수없이 반복하다 (lặp lại vô số thử nghiệm trong phòng thí nghiệm).

Anh còn nói 왕라면을 만들기 위해 (để tạo ra Wang Ramyeon) đã ăn mì rất nhiều lần. Đây là công việc của người phát triển sản phẩm mì.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 라면을 개발하는 사람Người phát triển mì ăn liền.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 라면을 광고하는 사람

Dịch: Người quảng cáo mì.

Vì sao sai: Không có hoạt động làm quảng cáo; lời nói tập trung vào nghiên cứu công thức và thử nghiệm sản phẩm.

③ 라면을 판매하는 사람

Dịch: Người bán mì.

Vì sao sai: “Đứng đầu doanh số” là kết quả của sản phẩm, nhưng người nam không làm công việc bán hàng.

④ 라면을 홍보하는 사람

Dịch: Người quảng bá mì.

Vì sao sai: Anh đang giải thích quá trình tạo ra sản phẩm và bí quyết hương vị, không phải thực hiện chiến dịch quảng bá.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 남자는 평소에도 라면을 즐겨 먹었다.
② 남자는 유명한 식당에서 요리를 배웠다.
③ 국물 맛의 비결을 알아내기가 쉽지 않았다.
④ ‘왕라면’은 이번 달에 처음으로 판매 1위를 했다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam nói 맛의 비밀은 쉽게 가르쳐 주지 않더군요 (họ không dễ dàng chỉ bí mật hương vị) và có nhà hàng anh phải tìm đến hơn một tháng để nài nỉ.

Điều đó xác nhận việc tìm ra bí quyết hương vị nước dùng là khó khăn. Anh vốn không đặc biệt thích mì, và “Wang Ramyeon” đã đứng đầu từ tháng trước chứ không phải lần đầu trong tháng này.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 국물 맛의 비결을 알아내기가 쉽지 않았다.Không dễ để tìm ra bí quyết tạo nên hương vị nước dùng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 남자는 평소에도 라면을 즐겨 먹었다.

Dịch: Người nam bình thường cũng rất thích ăn mì.

Vì sao sai: Anh nói rõ 라면을 좋아하는 편은 아닌데 (tôi không phải người đặc biệt thích mì).

② 남자는 유명한 식당에서 요리를 배웠다.

Dịch: Người nam học nấu ăn tại một nhà hàng nổi tiếng.

Vì sao sai: Anh đến nhiều nhà hàng để hỏi bí quyết nước dùng; không nói anh theo học nấu ăn tại nhà hàng.

④ ‘왕라면’은 이번 달에 처음으로 판매 1위를 했다.

Dịch: Tháng này là lần đầu “Wang Ramyeon” đứng đầu doanh số.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói 지난달에 이어 이번 달에도 (tiếp nối tháng trước, tháng này cũng...), nên tháng trước đã đứng đầu rồi.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước ai đang nói, mục đích của cuộc trao đổi và chi tiết nào được xác nhận trực tiếp. Sau đó mới đối chiếu từng phương án để tránh chọn đáp án chỉ vì nghe thấy từ giống nhau.