09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 47
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm, thái độ, vai trò người nói, nội dung đúng và mối liên hệ với phần hội thoại trước đó.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 47 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về chế độ giá vé khác nhau theo vị trí ghế

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ của người nam về “좌석별 가격 차등제” (chế độ định giá khác nhau theo vị trí ghế), nên cần phân biệt lập luận của anh với quan điểm ủng hộ của người nữ. Câu 32 hỏi thái độ; hãy chú ý cách người nam liên tục đặt vấn đề và kết luận rằng chế độ này thực chất có lợi cho doanh thu của rạp.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

남자: 요즘 몇몇 영화관에서는 ‘좌석별 가격 차등제’가 시행되고 있습니다.

남자: 앞자리처럼 영화를 보기 불편한 자리는 싸게, 편안한 자리는 더 비싸게 파는 제도라고 하는데요.

남자: 전 이 제도가 문제가 있다고 생각합니다.

여자: 제 생각에 이건 매우 합리적인 제도인 것 같습니다.

여자: 불편한 앞자리인데도 편안한 자리와 똑같은 돈을 내고 영화를 보는 건 불합리한 것 아닌가요?

여자: 관객에게 선택의 기회도 줄 수 있고요.

남자: 그런데 저라면 아무리 싸도 앞자리에는 앉지 않을 것 같습니다.

남자: 저 같은 사람들은 돈을 더 내더라도 편안한 자리에 앉을 것 같은데 이건 결국 극장이 돈을 더 벌기 위해 만든 제도 아닌가요?

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요즘 몇몇 영화관에서는 ‘좌석별 가격 차등제’가 시행되고 있습니다.

Nam: Gần đây, một số rạp chiếu phim đang áp dụng “chế độ giá vé khác nhau theo vị trí ghế”.

남자: 앞자리처럼 영화를 보기 불편한 자리는 싸게, 편안한 자리는 더 비싸게 파는 제도라고 하는데요.

Nam: Đây là chế độ bán những chỗ bất tiện để xem phim như hàng ghế trước với giá rẻ hơn, còn chỗ thoải mái thì đắt hơn.

남자: 전 이 제도가 문제가 있다고 생각합니다.

Nam: Tôi cho rằng chế độ này có vấn đề.

여자: 제 생각에 이건 매우 합리적인 제도인 것 같습니다.

Nữ: Theo tôi, đây có vẻ là một chế độ rất hợp lý.

여자: 불편한 앞자리인데도 편안한 자리와 똑같은 돈을 내고 영화를 보는 건 불합리한 것 아닌가요?

Nữ: Dù là hàng ghế trước bất tiện mà vẫn phải trả cùng số tiền như chỗ thoải mái thì chẳng phải là bất hợp lý sao?

여자: 관객에게 선택의 기회도 줄 수 있고요.

Nữ: Hơn nữa, chế độ này còn có thể cho khán giả cơ hội lựa chọn.

남자: 그런데 저라면 아무리 싸도 앞자리에는 앉지 않을 것 같습니다.

Nam: Nhưng nếu là tôi thì dù có rẻ đến đâu tôi cũng không nghĩ mình sẽ ngồi hàng ghế trước.

남자: 저 같은 사람들은 돈을 더 내더라도 편안한 자리에 앉을 것 같은데 이건 결국 극장이 돈을 더 벌기 위해 만든 제도 아닌가요?

Nam: Những người như tôi có lẽ vẫn sẽ trả thêm tiền để ngồi chỗ thoải mái; vậy chẳng phải cuối cùng đây là chế độ rạp tạo ra để kiếm nhiều tiền hơn sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 좌석별 가격 차등제: chế độ định giá khác nhau theo vị trí ghế
  • 시행되다: được thực hiện, áp dụng
  • 합리적이다: hợp lý
  • 불합리하다: bất hợp lý
  • 선택의 기회: cơ hội lựa chọn
  • 돈을 더 벌다: kiếm nhiều tiền hơn
Bản đồ nội dung:
  • Người nam giới thiệu chế độ bán ghế bất tiện rẻ hơn và ghế thoải mái đắt hơn.
  • Anh khẳng định ngay từ đầu rằng chế độ này có vấn đề.
  • Người nữ cho rằng cách định giá đó hợp lý và tạo thêm lựa chọn cho khán giả.
  • Người nam phản biện rằng bản thân anh dù ghế trước rẻ vẫn không chọn.
  • Anh suy ra nhiều người sẽ trả thêm tiền cho chỗ thoải mái và cho rằng mục đích cuối cùng là tăng doanh thu của rạp.
  • Thái độ của người nam là phê phán vấn đề của chế độ mới, không phải đồng tình với nó.

Câu 31

Quan điểm

남자의 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① ‘좌석별 가격 차등제’로 영화 관람의 불편이 줄어들었다.
② ‘좌석별 가격 차등제’로 관객들은 선택의 기회가 늘었다.
③ ‘좌석별 가격 차등제’는 관객 입장에서 합리적인 제도이다.
④ ‘좌석별 가격 차등제’는 극장의 수익을 높이기 위한 제도이다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam không phủ nhận rằng ghế trước được bán rẻ, nhưng anh cho rằng nhiều người vẫn sẽ 돈을 더 내더라도 편안한 자리에 앉다 (dù phải trả thêm tiền vẫn ngồi chỗ thoải mái).

Câu kết 극장이 돈을 더 벌기 위해 만든 제도 아닌가요? (chẳng phải đây là chế độ rạp tạo ra để kiếm nhiều tiền hơn sao?) trực tiếp cho thấy anh nhìn chế độ này như một cách tăng lợi nhuận của rạp.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ ‘좌석별 가격 차등제’는 극장의 수익을 높이기 위한 제도이다.“Chế độ giá vé khác nhau theo vị trí ghế” là chế độ nhằm tăng doanh thu của rạp.
Vì sao các đáp án khác sai?
① ‘좌석별 가격 차등제’로 영화 관람의 불편이 줄어들었다.

Dịch: Nhờ chế độ giá theo ghế mà sự bất tiện khi xem phim đã giảm.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói ghế bất tiện được bán rẻ; không nói sự bất tiện khi xem phim được giảm đi.

② ‘좌석별 가격 차등제’로 관객들은 선택의 기회가 늘었다.

Dịch: Nhờ chế độ này khán giả có nhiều cơ hội lựa chọn hơn.

Vì sao sai: Đây là lập luận của người nữ để bảo vệ chế độ, không phải suy nghĩ của người nam.

③ ‘좌석별 가격 차등제’는 관객 입장에서 합리적인 제도이다.

Dịch: Xét từ phía khán giả, đây là một chế độ hợp lý.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 전 이 제도가 문제가 있다고 생각합니다 (tôi cho rằng chế độ này có vấn đề), nên không đánh giá nó là hợp lý.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 맞는 것을 고르십시오.

① 새로운 제도의 확대를 염려하고 있다.
② 새로운 제도의 시행을 촉구하고 있다.
③ 새로운 제도의 문제점을 비판하고 있다.
④ 새로운 제도의 필요성에 공감하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng câu 이 제도가 문제가 있다고 생각합니다 (tôi cho rằng chế độ này có vấn đề).

Sau khi người nữ nêu lợi ích, anh tiếp tục phản biện bằng ví dụ bản thân và nghi ngờ động cơ tăng doanh thu của rạp. Đây là thái độ phê phán rõ ràng.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 새로운 제도의 문제점을 비판하고 있다.Người nam đang phê phán vấn đề của chế độ mới.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 새로운 제도의 확대를 염려하고 있다.

Dịch: Đang lo ngại việc mở rộng chế độ mới.

Vì sao sai: Anh phê phán bản chất và mục đích của chế độ hiện tại; không bàn về việc nó sẽ được mở rộng trong tương lai.

② 새로운 제도의 시행을 촉구하고 있다.

Dịch: Đang thúc giục thực hiện chế độ mới.

Vì sao sai: Ngược lại, anh cho rằng chế độ đang được áp dụng có vấn đề.

④ 새로운 제도의 필요성에 공감하고 있다.

Dịch: Đang đồng cảm với sự cần thiết của chế độ mới.

Vì sao sai: Đây trái với lập trường xuyên suốt của người nam; người nữ mới là người đánh giá chế độ hợp lý.

2

Câu 33-34: Nghe giới thiệu vai trò của chuyên viên nghiên cứu hồ sơ

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi toàn đoạn nói về điều gì, vì vậy cần nhận ra phần mở đầu về “조선왕조실록” (Biên niên sử triều Joseon) chỉ dẫn vào nghề 기록연구사. Câu 34 kiểm tra nhiệm vụ cụ thể của nghề này: chọn hồ sơ nào cần giữ và hồ sơ nào có thể loại bỏ.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Chủ đề

남자: 여러분도 잘 아시는 조선왕조실록은 세계적으로 가치를 인정받는 기록물이지요.

남자: 수백 년 세월의 때가 묻은 기록물이 지금까지 보존되는 데는 기록을 남긴 사람들의 공헌이 크다고 할 수 있는데요.

남자: 요즘도 이렇게 기록을 담당하는 사람들이 있습니다.

남자: 바로 ‘기록연구사’입니다.

남자: 현대는 기록의 홍수라고 할 정도로 어느 것 하나 기록이 아닌 것이 없습니다.

남자: 그 중에는 없애도 되는 것도 있지만 외교 문서처럼 보존되어야 하는 것도 있고요.

남자: 이런 수많은 기록 중에서 남길 것과 버릴 것을 결정하는 것은 기록연구사가 해야 하는 중요한 일 중의 하나입니다.

남자: 기록연구사는 이처럼 기록물의 수명을 결정하는 아주 중요한 일을 합니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여러분도 잘 아시는 조선왕조실록은 세계적으로 가치를 인정받는 기록물이지요.

Nam: Như các bạn đều biết, Biên niên sử triều Joseon là tài liệu ghi chép được công nhận về giá trị trên toàn thế giới.

남자: 수백 년 세월의 때가 묻은 기록물이 지금까지 보존되는 데는 기록을 남긴 사람들의 공헌이 크다고 할 수 있는데요.

Nam: Việc những tài liệu đã nhuốm dấu thời gian hàng trăm năm vẫn được bảo tồn đến nay có thể nói là nhờ công lao rất lớn của những người để lại ghi chép.

남자: 요즘도 이렇게 기록을 담당하는 사람들이 있습니다.

Nam: Ngày nay cũng có những người phụ trách công việc ghi chép như vậy.

남자: 바로 ‘기록연구사’입니다.

Nam: Đó chính là “chuyên viên nghiên cứu hồ sơ”.

남자: 현대는 기록의 홍수라고 할 정도로 어느 것 하나 기록이 아닌 것이 없습니다.

Nam: Thời hiện đại được ví như một “cơn lũ ghi chép”, đến mức hầu như không có thứ gì là không trở thành hồ sơ.

남자: 그 중에는 없애도 되는 것도 있지만 외교 문서처럼 보존되어야 하는 것도 있고요.

Nam: Trong số đó có thứ có thể hủy bỏ, nhưng cũng có những thứ như văn kiện ngoại giao cần phải được bảo tồn.

남자: 이런 수많은 기록 중에서 남길 것과 버릴 것을 결정하는 것은 기록연구사가 해야 하는 중요한 일 중의 하나입니다.

Nam: Trong vô số hồ sơ như vậy, quyết định cái nào giữ lại và cái nào bỏ đi là một trong những công việc quan trọng mà chuyên viên nghiên cứu hồ sơ phải làm.

남자: 기록연구사는 이처럼 기록물의 수명을 결정하는 아주 중요한 일을 합니다.

Nam: Như vậy, chuyên viên nghiên cứu hồ sơ làm công việc rất quan trọng là quyết định “tuổi thọ” của tài liệu.

Từ khóa quan trọng:
  • 기록물: tài liệu/hồ sơ ghi chép
  • 보존되다: được bảo tồn
  • 공헌: sự đóng góp, công lao
  • 담당하다: phụ trách
  • 기록연구사: chuyên viên nghiên cứu hồ sơ
  • 외교 문서: văn kiện ngoại giao
  • 수명: tuổi thọ
Bản đồ nội dung:
  • Đoạn mở đầu dùng Biên niên sử triều Joseon để nhấn mạnh giá trị của việc lưu giữ hồ sơ.
  • Người nói chuyển sang giới thiệu nghề 기록연구사, người phụ trách hồ sơ trong xã hội hiện đại.
  • Không phải mọi hồ sơ đều cần giữ; có thứ có thể hủy nhưng có tài liệu như văn kiện ngoại giao phải bảo tồn.
  • Nhiệm vụ quan trọng của 기록연구사 là quyết định hồ sơ nào cần giữ và hồ sơ nào có thể bỏ.
  • Vì vậy chủ đề trung tâm là vai trò của 기록연구사 chứ không phải phương pháp bảo quản hay giá trị riêng của sử liệu cổ.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 기록의 보존 방법
② 기록연구사의 역할
③ 역사적 기록물의 가치
④ 기록을 해야 하는 이유
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Sau phần dẫn nhập về sử liệu cổ, người nói giới thiệu trực tiếp 바로 ‘기록연구사’입니다 (đó chính là chuyên viên nghiên cứu hồ sơ).

Phần còn lại tập trung giải thích họ phải quyết định hồ sơ nào giữ, hồ sơ nào bỏ và vì thế quyết định “tuổi thọ” của hồ sơ. Toàn đoạn mô tả vai trò của nghề này.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 기록연구사의 역할Vai trò của chuyên viên nghiên cứu hồ sơ.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기록의 보존 방법

Dịch: Phương pháp bảo tồn hồ sơ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không hướng dẫn kỹ thuật hay phương pháp vật lý để bảo quản tài liệu.

③ 역사적 기록물의 가치

Dịch: Giá trị của tài liệu lịch sử.

Vì sao sai: 조선왕조실록 chỉ là ví dụ mở đầu; trọng tâm nhanh chóng chuyển sang nghề 기록연구사 hiện nay.

④ 기록을 해야 하는 이유

Dịch: Lý do cần ghi chép.

Vì sao sai: Người nói không giải thích vì sao con người phải tạo ra ghi chép mà nói ai quyết định hồ sơ nào được lưu lại.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 기록연구사는 기록의 보존 여부를 결정한다.
② 모든 기록물은 중요하므로 없애서는 안 된다.
③ 기록물은 수백 년이 지나도 그대로 보존된다.
④ 사라진 자료를 찾아내는 것도 기록연구사의 일이다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Người nói nêu rõ 남길 것과 버릴 것을 결정하는 것 (quyết định thứ nào giữ lại và thứ nào bỏ đi) là công việc quan trọng của 기록연구사.

Nội dung này tương ứng trực tiếp với việc quyết định “보존 여부” (có bảo tồn hay không).

Kết luận: Đáp án đúng là .① 기록연구사는 기록의 보존 여부를 결정한다.Chuyên viên nghiên cứu hồ sơ quyết định có bảo tồn một hồ sơ hay không.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 모든 기록물은 중요하므로 없애서는 안 된다.

Dịch: Mọi hồ sơ đều quan trọng nên không được hủy bỏ.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói rõ có những hồ sơ 없애도 되는 것 (có thể hủy).

③ 기록물은 수백 년이 지나도 그대로 보존된다.

Dịch: Tài liệu dù qua hàng trăm năm vẫn được giữ nguyên trạng.

Vì sao sai: Chỉ một số tài liệu lịch sử được bảo tồn; không có khẳng định mọi tài liệu tự nhiên tồn tại nguyên trạng qua hàng trăm năm.

④ 사라진 자료를 찾아내는 것도 기록연구사의 일이다.

Dịch: Tìm lại tài liệu đã biến mất cũng là công việc của chuyên viên nghiên cứu hồ sơ.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói việc lựa chọn hồ sơ giữ hay bỏ, không đề cập tìm kiếm tài liệu thất lạc.

3

Câu 35-36: Nghe bài phát biểu của thị trưởng sau khi tái đắc cử

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nam đang thực hiện hành động nói gì, nên cần nhận ra đây là lời cảm ơn sau bầu cử kèm cam kết tiếp tục hoàn thành chính sách. Câu 36 yêu cầu kiểm tra những chi tiết thực tế về nhiệm kỳ trước, mục tiêu của thành phố và bệnh viện đang xây dựng.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 지난 선거에 이어 이번에도 저를 선택해 주신 시민 여러분들께 존경과 감사의 인사를 드립니다.

남자: 지난 임기 동안 공약을 잘 실천한 점을 높이 평가해 주신 것 같습니다.

남자: 이렇게 또 한 번의 기회를 주신 것은 살기 좋은 세계 100대 도시라는 목표를 향해 우리 시에서 추진하고 있는 정책을 완성하라는 뜻이라고 생각합니다.

남자: 이를 위한 첫 번째 과제는 현재 건립 중에 있는 전국 최대 규모의 의료원을 완공하는 것입니다.

남자: 빠른 시일 내에 공사를 마무리 지어 양질의 의료 서비스를 제공해 드릴 것을 약속드립니다.

남자: 앞으로도 시민이 행복한 도시를 만들기 위해 열심히 일하는 시장이 되겠습니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 지난 선거에 이어 이번에도 저를 선택해 주신 시민 여러분들께 존경과 감사의 인사를 드립니다.

Nam: Tiếp sau cuộc bầu cử trước, tôi xin gửi lời kính trọng và cảm ơn tới các công dân đã tiếp tục lựa chọn tôi lần này.

남자: 지난 임기 동안 공약을실천한 점을 높이 평가해 주신 것 같습니다.

Nam: Có lẽ quý vị đã đánh giá cao việc tôi thực hiện tốt các cam kết tranh cử trong nhiệm kỳ vừa qua.

남자: 이렇게 또 한 번의 기회를 주신 것은 살기 좋은 세계 100대 도시라는 목표를 향해 우리 시에서 추진하고 있는 정책을 완성하라는 뜻이라고 생각합니다.

Nam: Tôi nghĩ việc trao cho tôi thêm một cơ hội nữa có nghĩa là quý vị muốn tôi hoàn thành những chính sách thành phố đang thúc đẩy nhằm hướng tới mục tiêu trở thành một trong 100 thành phố đáng sống nhất thế giới.

남자: 이를 위한 첫 번째 과제는 현재 건립 중에 있는 전국 최대 규모의 의료원을 완공하는 것입니다.

Nam: Nhiệm vụ đầu tiên cho mục tiêu này là hoàn thành bệnh viện có quy mô lớn nhất cả nước hiện đang được xây dựng.

남자: 빠른 시일 내에 공사를 마무리 지어 양질의 의료 서비스를 제공해 드릴 것을 약속드립니다.

Nam: Tôi xin hứa sẽ sớm hoàn tất công trình và cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao.

남자: 앞으로도 시민이 행복한 도시를 만들기 위해 열심히 일하는 시장이 되겠습니다.

Nam: Từ nay về sau, tôi sẽ là một thị trưởng làm việc hết mình để xây dựng một thành phố nơi người dân hạnh phúc.

Từ khóa quan trọng:
  • 선거: bầu cử
  • 임기: nhiệm kỳ
  • 공약: cam kết tranh cử
  • 실천하다: thực hiện
  • 추진하다: thúc đẩy, triển khai
  • 건립: xây dựng
  • 완공하다: hoàn công
  • 양질: chất lượng cao
Bản đồ nội dung:
  • Người nam cảm ơn người dân đã tiếp tục lựa chọn mình trong cuộc bầu cử lần này.
  • Anh cho rằng cử tri đánh giá cao việc thực hiện tốt các cam kết trong nhiệm kỳ trước.
  • Anh hiểu việc tái trao cơ hội là yêu cầu tiếp tục hoàn thành những chính sách đang triển khai.
  • Nhiệm vụ đầu tiên là hoàn thành bệnh viện quy mô lớn nhất cả nước đang được xây dựng.
  • Anh hứa cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao và tiếp tục làm việc vì một thành phố hạnh phúc.
  • Đây là lời cam kết sau khi được bầu lại, không phải lời kêu gọi cử tri tiếp tục ủng hộ trước bầu cử.

Câu 35

Hành động nói

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 시에서 만든 편의 시설을 소개하고 있다.
② 시민이 원하는 것이 무엇인지 조사하고 있다.
③ 시민을 위한 정책을 펼칠 것을 다짐하고 있다.
④ 시의 발전을 위해 자신을 지지해 달라고 부탁하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam đã được lựa chọn lại và nói 정책을 완성하라는 뜻 (ý nghĩa là phải hoàn thành chính sách), sau đó nêu nhiệm vụ cụ thể là hoàn thành bệnh viện.

Câu cuối 열심히 일하는 시장이 되겠습니다 (tôi sẽ trở thành một thị trưởng làm việc chăm chỉ) là lời cam kết rõ ràng về việc tiếp tục thực hiện chính sách cho người dân.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 시민을 위한 정책을 펼칠 것을 다짐하고 있다.Người nam đang cam kết sẽ triển khai các chính sách vì người dân.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 시에서 만든 편의 시설을 소개하고 있다.

Dịch: Đang giới thiệu các tiện ích do thành phố xây dựng.

Vì sao sai: Bệnh viện được nhắc đến như một dự án đang xây dựng và nhiệm vụ cần hoàn thành, không phải phần giới thiệu cơ sở đã hoàn thiện.

② 시민이 원하는 것이 무엇인지 조사하고 있다.

Dịch: Đang khảo sát điều người dân mong muốn.

Vì sao sai: Không có hoạt động khảo sát hay thu thập ý kiến; đây là bài phát biểu sau bầu cử.

④ 시의 발전을 위해 자신을 지지해 달라고 부탁하고 있다.

Dịch: Đang đề nghị người dân ủng hộ mình vì sự phát triển thành phố.

Vì sao sai: Anh đã được bầu lại và đang cảm ơn cử tri; không còn kêu gọi họ bỏ phiếu hay ủng hộ trong bầu cử.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 도시는 전국에서 가장 큰 의료원을 짓고 있다.
② 이 도시는 이번에 살기 좋은 도시로 선정되었다.
③ 이 남자는 추진 중이던 정책을 모두 마무리 지었다.
④ 이 남자는 여러 번의 도전 끝에 시장으로 선출되었다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Người nam nói rõ 현재 건립 중에 있는 전국 최대 규모의 의료원 (bệnh viện quy mô lớn nhất cả nước hiện đang được xây dựng).

Vì vậy phương án ① khớp trực tiếp với thông tin trong bài.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 이 도시는 전국에서 가장 큰 의료원을 짓고 있다.Thành phố này đang xây bệnh viện lớn nhất cả nước.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 이 도시는 이번에 살기 좋은 도시로 선정되었다.

Dịch: Thành phố lần này đã được chọn là thành phố đáng sống.

Vì sao sai: “세계 100대 도시” là mục tiêu đang hướng tới, không phải danh hiệu đã đạt được.

③ 이 남자는 추진 중이던 정책을 모두 마무리 지었다.

Dịch: Người nam đã hoàn thành toàn bộ chính sách đang triển khai.

Vì sao sai: Anh nói cử tri trao cơ hội để anh 정책을 완성하다 (hoàn thành chính sách), nghĩa là chúng chưa hoàn tất.

④ 이 남자는 여러 번의 도전 끝에 시장으로 선출되었다.

Dịch: Sau nhiều lần thử sức, người nam cuối cùng được bầu làm thị trưởng.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ cho biết anh được chọn tiếp sau kỳ trước, tức tái đắc cử; không nói từng thất bại nhiều lần rồi mới trúng cử.

4

Câu 37-38: Nghe bàn về hồ sơ xin việc không ảnh và hồ sơ ẩn danh

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, nên cần liên kết từ vấn đề ảnh trong hồ sơ đến hình thức “익명이력서” (hồ sơ ẩn danh): thông tin cá nhân có thể tác động đến sự công bằng khi tuyển chọn. Câu 38 kiểm tra đặc điểm cụ thể của hồ sơ ẩn danh.

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Quan điểm

여자: 요즘 사진 없는 이력서를 도입하는 기업들이 늘고 있는데요. 그 이유가 뭔가요?

남자: 우리가 일반적으로 사용하는 이력서에는 반드시 사진을 붙여야 하죠.

남자: 그런데 인사 담당자들이 이 사진을 보고 전혀 영향을 받지 않는다는 건 아주 힘든 일입니다.

남자: 그래서 공정한 선발을 위해 사진 없는 이력서가 나오게 된 거죠.

남자: 그런데 앞으로는 ‘익명이력서’라는 새로운 형식의 이력서도 등장할 것 같습니다.

남자: ‘익명이력서’는 사진은 물론이고 이름, 성별, 생년월일 같은 개인 정보를 전혀 기재하지 않는 건데요.

남자: 능력 있는 인재를 공정하게 선발할 수 있는 좋은 대안이 되지 않을까 싶습니다.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 요즘 사진 없는 이력서를 도입하는 기업들이 늘고 있는데요.

Nữ: Gần đây số doanh nghiệp áp dụng hồ sơ xin việc không có ảnh đang tăng lên.

여자: 그 이유가 뭔가요?

Nữ: Lý do là gì vậy?

남자: 우리가 일반적으로 사용하는 이력서에는 반드시 사진을 붙여야 하죠.

Nam: Trong hồ sơ xin việc thông thường chúng ta sử dụng thì nhất định phải dán ảnh.

남자: 그런데 인사 담당자들이 이 사진을 보고 전혀 영향을 받지 않는다는 건 아주 힘든 일입니다.

Nam: Nhưng rất khó để những người phụ trách nhân sự nhìn ảnh mà hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

남자: 그래서 공정한 선발을 위해 사진 없는 이력서가 나오게 된 거죠.

Nam: Vì vậy, hồ sơ không có ảnh xuất hiện nhằm bảo đảm việc tuyển chọn công bằng.

남자: 그런데 앞으로는 ‘익명이력서’라는 새로운 형식의 이력서도 등장할 것 같습니다.

Nam: Trong tương lai, có lẽ một hình thức hồ sơ mới gọi là “hồ sơ ẩn danh” cũng sẽ xuất hiện.

남자: ‘익명이력서’는 사진은 물론이고 이름, 성별, 생년월일 같은 개인 정보를 전혀 기재하지 않는 건데요.

Nam: “Hồ sơ ẩn danh” không ghi bất kỳ thông tin cá nhân nào như ảnh, tên, giới tính hay ngày tháng năm sinh.

남자: 능력 있는 인재를 공정하게 선발할 수 있는 좋은 대안이 되지 않을까 싶습니다.

Nam: Tôi nghĩ đây có thể trở thành một phương án tốt để tuyển chọn nhân tài có năng lực một cách công bằng.

Từ khóa quan trọng:
  • 도입하다: đưa vào áp dụng
  • 인사 담당자: người phụ trách nhân sự
  • 영향을 받다: bị ảnh hưởng
  • 공정한 선발: tuyển chọn công bằng
  • 익명이력서: hồ sơ ẩn danh
  • 개인 정보: thông tin cá nhân
  • 기재하다: ghi vào hồ sơ
  • 대안: phương án thay thế
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi vì sao ngày càng nhiều doanh nghiệp sử dụng hồ sơ không ảnh.
  • Người nam giải thích ảnh có thể vô thức ảnh hưởng đến người phụ trách nhân sự.
  • Hồ sơ không ảnh nhằm tạo ra quá trình tuyển chọn công bằng hơn.
  • Anh dự đoán sẽ xuất hiện hồ sơ ẩn danh không ghi ảnh, tên, giới tính, ngày sinh và các thông tin cá nhân.
  • Anh đánh giá hồ sơ ẩn danh là một phương án tốt để tuyển chọn nhân tài dựa trên năng lực.
  • Trọng tâm là thông tin cá nhân trong hồ sơ có thể cản trở sự công bằng trong tuyển dụng.

Câu 37

Trọng tâm

남자의 중심 생각을 고르십시오.

① 기업은 신입 사원의 능력 개발을 장려해야 한다.
② 입사하고 싶은 기업의 선발 기준을 파악하고 있어야 한다.
③ 이력서에 있는 개인 정보가 공정한 선발을 방해할 수 있다.
④ 능력 있는 인재가 되기 위해서는 노력하는 자세가 필요하다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nam chỉ ra rằng người phụ trách nhân sự rất khó nhìn ảnh mà 전혀 영향을 받지 않다 (hoàn toàn không bị ảnh hưởng).

Vì vậy anh đánh giá cao hồ sơ không ảnh và hồ sơ ẩn danh vì chúng loại bỏ thông tin cá nhân, giúp 공정하게 선발하다 (tuyển chọn một cách công bằng).

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이력서에 있는 개인 정보가 공정한 선발을 방해할 수 있다.Thông tin cá nhân trong hồ sơ có thể cản trở việc tuyển chọn công bằng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 기업은 신입 사원의 능력 개발을 장려해야 한다.

Dịch: Doanh nghiệp nên khuyến khích phát triển năng lực của nhân viên mới.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói về tuyển chọn ứng viên trước khi vào công ty, không nói đào tạo nhân viên sau tuyển dụng.

② 입사하고 싶은 기업의 선발 기준을 파악하고 있어야 한다.

Dịch: Cần nắm tiêu chí tuyển chọn của doanh nghiệp mình muốn vào.

Vì sao sai: Không có nội dung khuyên người xin việc tìm hiểu tiêu chí tuyển dụng.

④ 능력 있는 인재가 되기 위해서는 노력하는 자세가 필요하다.

Dịch: Muốn trở thành nhân tài có năng lực thì cần thái độ nỗ lực.

Vì sao sai: “능력 있는 인재” chỉ là đối tượng cần được tuyển công bằng; người nói không bàn cách trở thành nhân tài.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 이 남자는 ‘익명이력서’에 대해 부정적이다.
② 이 남자는 이력서에 사진이 있어야 한다고 본다.
③ 기업들이 사진 없는 이력서 도입을 계속 미루고 있다.
④ ‘익명이력서’로는 지원자의 성별과 나이를 알 수 없다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nam định nghĩa rõ “익명이력서” là hồ sơ không ghi 이름, 성별, 생년월일 같은 개인 정보 (thông tin cá nhân như tên, giới tính, ngày sinh).

Không có giới tính và ngày sinh thì nhà tuyển dụng không thể biết giới tính và tuổi của ứng viên từ chính hồ sơ đó.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ ‘익명이력서’로는 지원자의 성별과 나이를 알 수 없다.Từ hồ sơ ẩn danh không thể biết giới tính và tuổi của ứng viên.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 남자는 ‘익명이력서’에 대해 부정적이다.

Dịch: Người nam có thái độ tiêu cực với hồ sơ ẩn danh.

Vì sao sai: Anh gọi đây là 좋은 대안 (một phương án tốt), nên thái độ là tích cực.

② 이 남자는 이력서에 사진이 있어야 한다고 본다.

Dịch: Người nam cho rằng hồ sơ phải có ảnh.

Vì sao sai: Anh giải thích ảnh có thể ảnh hưởng đến tuyển chọn và ủng hộ hồ sơ không ảnh.

③ 기업들이 사진 없는 이력서 도입을 계속 미루고 있다.

Dịch: Các doanh nghiệp liên tục trì hoãn áp dụng hồ sơ không ảnh.

Vì sao sai: Câu mở đầu nói ngược lại: số doanh nghiệp 도입하는 기업들이 늘고 있다 (áp dụng đang tăng lên).

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về xung đột quanh nhà máy điện mặt trời

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung ngay trước đoạn hội thoại, nên phải dựa vào cụm mở đầu “이런 갈등” (xung đột như thế này) để suy ra phần trước đang nói về mâu thuẫn giữa chủ nhà máy điện mặt trời và cư dân. Câu 40 kiểm tra xu hướng số chủ đầu tư cá nhân và tác động của nhà máy.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Nội dung trước

여자: 이런 갈등은 개인 사업자가 태양광 발전소를 주거 지역 근처에 세우면서 시작되었는데요.

여자: 주거 지역과 발전소의 거리가 가까워지자 피해를 입게 된 지역 주민들이 반대를 하고 나선 거죠.

남자: 네, 그렇습니다.

남자: 조사를 진행해 보니 발전소에서 나오는 열과 반사되는 빛이 주민들의 건강은 물론이고 농작물과 축산 동물의 생산성에도 좋지 않은 영향을 미치고 있는 것으로 나타났습니다.

남자: 태양광 발전소를 설립하는 개인 사업자가 늘어나면서 이런 상황은 점점 심각해지고 있는데요.

남자: 태양광 발전소로 인해 빚어지는 갈등을 해결하기 위해서는 발전소 위치 선정에 대한 법적 기준이 마련되어야 할 것입니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 이런 갈등은 개인 사업자가 태양광 발전소를 주거 지역 근처에 세우면서 시작되었는데요.

Nữ: Xung đột như thế này bắt đầu khi các chủ kinh doanh cá nhân xây nhà máy điện mặt trời gần khu dân cư.

여자: 주거 지역과 발전소의 거리가 가까워지자 피해를 입게 된 지역 주민들이 반대를 하고 나선 거죠.

Nữ: Khi khoảng cách giữa khu dân cư và nhà máy trở nên quá gần, những cư dân địa phương chịu thiệt hại đã đứng lên phản đối.

남자: 네, 그렇습니다.

Nam: Vâng, đúng vậy.

남자: 조사를 진행해 보니 발전소에서 나오는 열과 반사되는 빛이 주민들의 건강은 물론이고 농작물과 축산 동물의 생산성에도 좋지 않은 영향을 미치고 있는 것으로 나타났습니다.

Nam: Qua điều tra, người ta phát hiện nhiệt và ánh sáng phản chiếu từ nhà máy gây ảnh hưởng xấu không chỉ đến sức khỏe cư dân mà còn đến năng suất cây trồng và vật nuôi.

남자: 태양광 발전소를 설립하는 개인 사업자가 늘어나면서 이런 상황은 점점 심각해지고 있는데요.

Nam: Khi số chủ kinh doanh cá nhân xây nhà máy điện mặt trời ngày càng tăng, tình hình này cũng ngày càng nghiêm trọng.

남자: 태양광 발전소로 인해 빚어지는 갈등을 해결하기 위해서는 발전소 위치 선정에 대한 법적 기준이 마련되어야 할 것입니다.

Nam: Để giải quyết xung đột phát sinh do nhà máy điện mặt trời, cần xây dựng tiêu chuẩn pháp lý cho việc lựa chọn vị trí nhà máy.

Từ khóa quan trọng:
  • 갈등: xung đột
  • 개인 사업자: chủ kinh doanh cá nhân
  • 태양광 발전소: nhà máy điện mặt trời
  • 피해를 입다: chịu thiệt hại
  • 반사되다: bị phản chiếu
  • 생산성: năng suất
  • 설립하다: thành lập/xây dựng
  • 법적 기준: tiêu chuẩn pháp lý
Bản đồ nội dung:
  • Phần mở đầu nói “이런 갈등” (xung đột như thế này), cho thấy trước đó đã đề cập mâu thuẫn giữa các bên.
  • Nguyên nhân trực tiếp là nhà máy điện mặt trời được xây quá gần khu dân cư và cư dân chịu thiệt hại đứng lên phản đối.
  • Điều tra cho thấy nhiệt và ánh sáng phản chiếu ảnh hưởng đến sức khỏe, cây trồng và vật nuôi.
  • Số chủ đầu tư cá nhân xây nhà máy điện mặt trời đang tăng, khiến tình trạng xung đột nghiêm trọng hơn.
  • Người nam đề xuất cần có tiêu chuẩn pháp lý về lựa chọn vị trí nhà máy để giải quyết mâu thuẫn.

Câu 39

Nội dung trước

이 담화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 다양한 공공장소에 태양광 시설을 설치하고 있다.
② 많은 기업들이 태양광 시설에 적극적으로 투자하고 있다.
③ 태양광 발전소의 생산성이 생각보다 낮아 문제가 되고 있다.
④ 태양광 발전소 사업자와 주민 사이에 마찰이 빚어지고 있다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Câu đầu bắt đầu bằng 이런 갈등은 (xung đột như thế này), tức người nữ đang nối tiếp một vấn đề xung đột đã được nói ngay trước đó.

Ngay sau đó cô giải thích chủ kinh doanh cá nhân xây nhà máy gần khu dân cư khiến cư dân chịu thiệt hại và phản đối. Do đó nội dung trước hợp lý nhất là mâu thuẫn giữa chủ nhà máy và cư dân.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 태양광 발전소 사업자와 주민 사이에 마찰이 빚어지고 있다.Đang phát sinh xung đột giữa chủ nhà máy điện mặt trời và cư dân.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 다양한 공공장소에 태양광 시설을 설치하고 있다.

Dịch: Đang lắp đặt thiết bị năng lượng mặt trời tại nhiều nơi công cộng.

Vì sao sai: Đoạn hiện tại nói nhà máy do cá nhân xây gần khu dân cư, không liên quan việc lắp đặt ở nơi công cộng.

② 많은 기업들이 태양광 시설에 적극적으로 투자하고 있다.

Dịch: Nhiều doanh nghiệp đang tích cực đầu tư vào thiết bị năng lượng mặt trời.

Vì sao sai: Chủ thể được nhắc là 개인 사업자 (chủ kinh doanh cá nhân), và trọng tâm là xung đột với cư dân chứ không phải đầu tư doanh nghiệp.

③ 태양광 발전소의 생산성이 생각보다 낮아 문제가 되고 있다.

Dịch: Năng suất của nhà máy điện mặt trời thấp hơn dự kiến nên trở thành vấn đề.

Vì sao sai: “생산성” trong bài là năng suất của cây trồng và vật nuôi bị ảnh hưởng, không phải năng suất phát điện của nhà máy.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 태양광 발전소를 세우는 개인 사업자가 많아지고 있다.
② 태양광 발전소가 생긴 후 농작물의 생산성이 향상되었다.
③ 태양광 발전소의 설치를 원하는 지역 주민들이 늘고 있다.
④ 태양광 발전소로 인한 갈등을 해결해 줄 방안이 마련되었다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nam nói trực tiếp 태양광 발전소를 설립하는 개인 사업자가 늘어나면서 (khi số chủ kinh doanh cá nhân xây nhà máy điện mặt trời tăng lên).

Đây là thông tin xác nhận nguyên văn phương án ①.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 태양광 발전소를 세우는 개인 사업자가 많아지고 있다.Số chủ kinh doanh cá nhân xây nhà máy điện mặt trời đang tăng lên.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 태양광 발전소가 생긴 후 농작물의 생산성이 향상되었다.

Dịch: Sau khi có nhà máy điện mặt trời, năng suất cây trồng đã tăng.

Vì sao sai: Ngược lại, nhiệt và ánh sáng phản chiếu gây 좋지 않은 영향 (ảnh hưởng xấu) đến năng suất cây trồng.

③ 태양광 발전소의 설치를 원하는 지역 주민들이 늘고 있다.

Dịch: Số cư dân địa phương muốn lắp nhà máy điện mặt trời đang tăng.

Vì sao sai: Cư dân chịu thiệt hại và 반대를 하고 나섰다 (đứng lên phản đối), không phải mong muốn lắp đặt.

④ 태양광 발전소로 인한 갈등을 해결해 줄 방안이 마련되었다.

Dịch: Đã có phương án để giải quyết xung đột do nhà máy điện mặt trời.

Vì sao sai: Người nam nói tiêu chuẩn pháp lý 마련되어야 할 것입니다 (cần phải được xây dựng), nghĩa là giải pháp vẫn chưa được thiết lập.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với các đoạn nghe dài, hãy xác định lập trường của người nói trước, sau đó đánh dấu những chi tiết được xác nhận trực tiếp. Với câu hỏi thái độ hoặc nội dung trước, cần chú ý quan hệ phản biện và câu mở đầu nối với phần trước thay vì chỉ tìm từ khóa trùng lặp.