09/08/2026

TOPIK II kỳ thi 47 - 듣기 - Câu 13-20

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 47
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm

Phần 2 luyện nghe hội thoại, thông báo và đoạn trao đổi ngắn; trọng tâm là đối chiếu chi tiết chính xác ở câu 13-16 và xác định quan điểm của người nam ở câu 17-20.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 47 phần 2
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 47 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Đang học phần này
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng

Cách làm dạng này: Hãy xác định thông tin đã xảy ra, thông tin dự định xảy ra và chi tiết bị phủ định. Đáp án đúng thường đổi cách diễn đạt so với bài nghe nhưng giữ nguyên ý chính.

Câu 13

Nội dung đúng

여자: 구청에서 진로 상담 프로그램을 운영한대.

남자: 응. 나도 들었어. 무료로 적성 검사도 해 준다고 그러던데.

여자: 그래? 한번 해 볼 만하겠다. 어떻게 신청하면 되는 거지?

남자: 음. 내가 문의해 보고 알려 줄게.

① 여자는 현재 구청에서 일하고 있다.
② 남자는 프로그램에 대해 알아볼 것이다.
③ 여자는 이 프로그램에 참여한 적이 있다.
④ 남자는 이 프로그램에 대해 들은 적이 없다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 구청에서 진로 상담 프로그램을 운영한대.

Nữ: Nghe nói quận đang vận hành một chương trình tư vấn định hướng nghề nghiệp.

남자: 응. 나도 들었어.

Nam: Ừ. Tôi cũng nghe nói rồi.

남자: 무료로 적성 검사도 해 준다고 그러던데.

Nam: Tôi còn nghe nói họ làm cả bài kiểm tra năng khiếu miễn phí.

여자: 그래? 한번 해 볼 만하겠다.

Nữ: Vậy à? Có vẻ cũng đáng để thử một lần.

여자: 어떻게 신청하면 되는 거지?

Nữ: Phải đăng ký thế nào nhỉ?

남자: 음. 내가 문의해 보고 알려 줄게.

Nam: Ừm. Để tôi hỏi thử rồi sẽ báo cho bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 진로 상담: tư vấn định hướng nghề nghiệp
  • 운영하다: vận hành, tổ chức
  • 적성 검사: kiểm tra năng khiếu/khả năng phù hợp
  • 무료: miễn phí
  • 신청하다: đăng ký
  • 문의하다: hỏi, liên hệ để biết thông tin
Bản đồ nội dung:
  • Quận có chương trình tư vấn nghề nghiệp và còn cung cấp kiểm tra năng khiếu miễn phí.
  • Người nữ thấy chương trình đáng thử nhưng chưa biết cách đăng ký.
  • Người nam đã nghe về chương trình, nên đáp án nói anh chưa từng nghe là sai.
  • Anh nói sẽ hỏi thông tin rồi báo lại cho người nữ, tức là sắp tìm hiểu thêm về chương trình.
Cách suy luận:

Câu quyết định là 내가 문의해 보고 알려 줄게 (để tôi hỏi thử rồi sẽ báo cho bạn). Hành động tương lai của người nam là liên hệ để tìm hiểu thông tin về chương trình.

Người nữ mới hỏi cách đăng ký nên chưa có bằng chứng cô đã từng tham gia. Người nam lại nói 나도 들었어 (tôi cũng đã nghe rồi), vì vậy ④ bị loại trực tiếp.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 남자는 프로그램에 대해 알아볼 것이다.Người nam sẽ tìm hiểu về chương trình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여자는 현재 구청에서 일하고 있다.

Dịch: Người nữ hiện đang làm việc tại văn phòng quận.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói chương trình do quận vận hành; không hề nói người nữ làm việc ở đó.

③ 여자는 이 프로그램에 참여한 적이 있다.

Dịch: Người nữ đã từng tham gia chương trình này.

Vì sao sai: Cô còn đang hỏi cách đăng ký, nên chưa có căn cứ cho thấy đã tham gia.

④ 남자는 이 프로그램에 대해 들은 적이 없다.

Dịch: Người nam chưa từng nghe về chương trình này.

Vì sao sai: Người nam nói rõ 나도 들었어 (tôi cũng đã nghe rồi).

Câu 14

Nội dung đúng

남자: 안내 말씀드리겠습니다. 서울로 가는 우리 열차는 지금 공사 구간을 지나가고 있어서 천천히 운행하고 있습니다.

남자: 그리고 우리 열차는 부산으로 가는 KTX 열차를 먼저 보내기 위해 잠시 후 다음 정차역인 대전역에서 10분간 더 정차하겠습니다.

남자: 손님 여러분께 불편을 드려 죄송합니다.

① 이 열차는 현재 멈춰 있다.
② 이 열차는 서울역에서 출발했다.
③ 이 열차는 잠시 후에 대전역에 도착한다.
④ 부산으로 가는 KTX 열차가 고장이 났다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 안내 말씀드리겠습니다.

Nam: Xin thông báo đến quý hành khách.

남자: 서울로 가는 우리 열차는 지금 공사 구간을 지나가고 있어서 천천히 운행하고 있습니다.

Nam: Tàu của chúng ta đi Seoul hiện đang chạy chậm vì đang đi qua đoạn đường thi công.

남자: 그리고 우리 열차는 부산으로 가는 KTX 열차를 먼저 보내기 위해 잠시 후 다음 정차역인 대전역에서 10분간 더 정차하겠습니다.

Nam: Ngoài ra, để nhường tàu KTX đi Busan đi trước, lát nữa tàu chúng ta sẽ dừng thêm 10 phút tại ga dừng tiếp theo là Daejeon.

남자: 손님 여러분께 불편을 드려 죄송합니다.

Nam: Chúng tôi xin lỗi quý hành khách vì sự bất tiện này.

Từ khóa quan trọng:
  • 공사 구간: đoạn đường đang thi công
  • 운행하다: vận hành/chạy (tàu xe)
  • 정차역: ga dừng
  • 정차하다: dừng tàu
  • 불편: sự bất tiện
  • 잠시 후: lát nữa
Bản đồ nội dung:
  • Tàu đang chạy chậm qua đoạn có công trình, chứ không đứng yên.
  • Đích đến của tàu là Seoul; bài nghe không nói tàu xuất phát từ Seoul.
  • Ga dừng tiếp theo là Daejeon và tàu sẽ dừng thêm 10 phút tại đó.
  • Việc dừng thêm là để nhường tàu KTX đi Busan đi trước, không phải vì tàu KTX bị hỏng.
Cách suy luận:

Cụm 잠시 후 다음 정차역인 대전역에서 (lát nữa tại ga dừng tiếp theo là Daejeon) xác nhận tàu sắp đến Daejeon. Vì vậy ③ khớp trực tiếp với thông báo.

천천히 운행하고 있습니다 nghĩa là tàu vẫn đang chạy chậm, nên ① sai. Không có bất kỳ thông tin nào về sự cố kỹ thuật của tàu KTX Busan.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 이 열차는 잠시 후에 대전역에 도착한다.Tàu này sẽ đến ga Daejeon trong ít phút nữa.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 열차는 현재 멈춰 있다.

Dịch: Tàu này hiện đang dừng lại.

Vì sao sai: Thông báo nói tàu đang 천천히 운행하고 있습니다 (chạy chậm), không phải đã dừng.

② 이 열차는 서울역에서 출발했다.

Dịch: Tàu này xuất phát từ ga Seoul.

Vì sao sai: Chỉ biết tàu đang đi về Seoul; không có thông tin về ga xuất phát.

④ 부산으로 가는 KTX 열차가 고장이 났다.

Dịch: Tàu KTX đi Busan bị hỏng.

Vì sao sai: Tàu của người nói dừng thêm để nhường KTX đi trước, không phải vì KTX gặp sự cố.

Câu 15

Nội dung đúng

남자: 다음은 생활 정보입니다. 요즘 많이들 더우시죠?

남자: 때 이른 더위로 한강 공원의 야외 수영장이 작년보다 일주일 빨리 개장한다는 소식입니다.

남자: 개장 후 일주일 동안은 정상가의 50%로 이용이 가능합니다.

남자: 또한 올해부터 가족 티켓 판매를 시작한다고 하는데요. 4인 가족 방문 시 1명은 무료로 입장이 가능하다고 하니 이번 기회에 미리 휴가 다녀오시는 게 어떨까요?

① 오늘부터 한 달 동안 표를 반값에 판매한다.
② 작년에도 가족을 위한 할인 티켓을 판매했다.
③ 올해는 작년보다 일찍 야외 수영장을 이용할 수 있다.
④ 티켓을 한 장 사면 티켓 한 장을 더 주는 행사를 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 다음은 생활 정보입니다.

Nam: Sau đây là thông tin đời sống.

남자: 요즘 많이들 더우시죠?

Nam: Dạo này mọi người thấy nóng nhiều phải không ạ?

남자: 때 이른 더위로 한강 공원의 야외 수영장이 작년보다 일주일 빨리 개장한다는 소식입니다.

Nam: Do đợt nóng đến sớm, bể bơi ngoài trời ở công viên sông Hàn sẽ mở cửa sớm hơn năm ngoái một tuần.

남자: 개장 후 일주일 동안은 정상가의 50%로 이용이 가능합니다.

Nam: Trong một tuần sau khi mở cửa, có thể sử dụng với giá bằng 50% giá thông thường.

남자: 또한 올해부터 가족 티켓 판매를 시작한다고 하는데요.

Nam: Ngoài ra, từ năm nay họ bắt đầu bán vé gia đình.

남자: 4인 가족 방문 시 1명은 무료로 입장이 가능하다고 합니다.

Nam: Khi một gia đình bốn người đến, một người có thể vào cửa miễn phí.

남자: 이번 기회에 미리 휴가 다녀오시는 게 어떨까요?

Nam: Nhân dịp này, mọi người thử đi nghỉ sớm xem sao?

Từ khóa quan trọng:
  • 야외 수영장: bể bơi ngoài trời
  • 개장하다: mở cửa, khai trương
  • 정상가: giá thông thường
  • 50%로 이용: sử dụng với 50% giá
  • 가족 티켓: vé gia đình
  • 무료 입장: vào cửa miễn phí
Bản đồ nội dung:
  • Nắng nóng đến sớm khiến bể bơi ngoài trời mở cửa sớm hơn năm ngoái một tuần.
  • Giảm 50% chỉ áp dụng trong một tuần sau khi mở cửa, không phải một tháng.
  • Vé gia đình bắt đầu được bán từ năm nay, nên năm ngoái chưa có chính sách này.
  • Gia đình bốn người được miễn phí cho một người; đây không phải chương trình mua một vé tặng một vé.
Cách suy luận:

Thông tin trung tâm là 작년보다 일주일 빨리 개장한다 (mở cửa sớm hơn năm ngoái một tuần). Do đó năm nay người dân có thể sử dụng bể bơi ngoài trời sớm hơn năm ngoái, đúng với ③.

Các con số dễ gây nhiễu: 50% là mức giá trong 일주일 동안 (một tuần), còn ưu đãi gia đình là một người miễn phí khi đi theo nhóm bốn người.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 올해는 작년보다 일찍 야외 수영장을 이용할 수 있다.Năm nay có thể sử dụng bể bơi ngoài trời sớm hơn năm ngoái.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 오늘부터 한 달 동안 표를 반값에 판매한다.

Dịch: Từ hôm nay trong một tháng, vé được bán với nửa giá.

Vì sao sai: Ưu đãi 50% chỉ kéo dài một tuần sau khi mở cửa; bài nghe cũng không nói bắt đầu từ hôm nay.

② 작년에도 가족을 위한 할인 티켓을 판매했다.

Dịch: Năm ngoái cũng đã bán vé giảm giá dành cho gia đình.

Vì sao sai: Người nói nhấn mạnh 올해부터 (từ năm nay) mới bắt đầu bán vé gia đình.

④ 티켓을 한 장 사면 티켓 한 장을 더 주는 행사를 한다.

Dịch: Có chương trình mua một vé được tặng thêm một vé.

Vì sao sai: Ưu đãi thực tế là gia đình bốn người thì một người được vào miễn phí, không phải mua 1 tặng 1.

Câu 16

Nội dung đúng

여자: 서울아트센터에서 하는 ‘정오의 콘서트’가 요즘 큰 인기를 얻고 있다고 들었는데요.

남자: 네. 관객을 위해 다양한 서비스를 마련한 것이 효과적이었다고 생각합니다.

남자: 매달 마지막 목요일에는 지휘자가 관객들에게 음악에 대해 해설해 주는 ‘음악 이야기’ 시간을 갖습니다.

남자: 그리고 금요일 공연을 관람하는 경우 1층 카페에서 무료로 커피를 제공하고 있습니다.

남자: 그래서 작년에 비해 ‘정오의 콘서트’ 관람객 수가 많이 늘어난 것 같습니다.

① 정오의 콘서트는 올해 처음 시작되었다.
② 극장을 찾는 사람들의 수가 줄어서 걱정이다.
③ 금요일에 카페에서 커피를 마시면 콘서트 티켓을 준다.
④ 한 달에 한 번 지휘자가 음악에 대해 설명하는 시간이 있다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 서울아트센터에서 하는 ‘정오의 콘서트’가 요즘 큰 인기를 얻고 있다고 들었는데요.

Nữ: Tôi nghe nói “Buổi hòa nhạc buổi trưa” ở Trung tâm Nghệ thuật Seoul gần đây rất được yêu thích.

남자: 네. 관객을 위해 다양한 서비스를 마련한 것이 효과적이었다고 생각합니다.

Nam: Vâng. Tôi nghĩ việc chuẩn bị nhiều dịch vụ khác nhau cho khán giả đã mang lại hiệu quả.

남자: 매달 마지막 목요일에는 지휘자가 관객들에게 음악에 대해 해설해 주는 ‘음악 이야기’ 시간을 갖습니다.

Nam: Vào thứ Năm cuối cùng mỗi tháng có chương trình “Câu chuyện âm nhạc”, trong đó nhạc trưởng giải thích về âm nhạc cho khán giả.

남자: 그리고 금요일 공연을 관람하는 경우 1층 카페에서 무료로 커피를 제공하고 있습니다.

Nam: Ngoài ra, những người xem buổi diễn vào thứ Sáu được phục vụ cà phê miễn phí tại quán cà phê tầng 1.

남자: 그래서 작년에 비해 ‘정오의 콘서트’ 관람객 수가 많이 늘어난 것 같습니다.

Nam: Vì vậy, dường như số khán giả của “Buổi hòa nhạc buổi trưa” đã tăng nhiều so với năm ngoái.

Từ khóa quan trọng:
  • 관객: khán giả
  • 마련하다: chuẩn bị, bố trí
  • 효과적이다: có hiệu quả
  • 지휘자: nhạc trưởng
  • 해설하다: giải thích, thuyết minh
  • 관람하다: xem, thưởng thức
  • 제공하다: cung cấp
  • 관람객: người xem/khán giả
Bản đồ nội dung:
  • Buổi hòa nhạc đang được yêu thích nhờ các dịch vụ dành cho khán giả.
  • Thứ Năm cuối cùng mỗi tháng, nhạc trưởng giải thích về âm nhạc cho khán giả.
  • Khán giả xem buổi diễn thứ Sáu được uống cà phê miễn phí tại quán tầng 1.
  • Số khán giả tăng so với năm ngoái, nên chương trình không phải mới bắt đầu năm nay.
Cách suy luận:

매달 마지막 목요일 (thứ Năm cuối cùng mỗi tháng) chính là tần suất một lần mỗi tháng, và lúc đó 지휘자가 ... 음악에 대해 해설해 주는 (nhạc trưởng giải thích về âm nhạc). Vì vậy ④ đúng.

Phương án ③ đảo ngược quan hệ điều kiện: không phải uống cà phê sẽ được tặng vé; mà người đã xem buổi diễn thứ Sáu mới được cung cấp cà phê miễn phí.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 한 달에 한 번 지휘자가 음악에 대해 설명하는 시간이 있다.Mỗi tháng một lần có thời gian nhạc trưởng giải thích về âm nhạc.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 정오의 콘서트는 올해 처음 시작되었다.

Dịch: “Buổi hòa nhạc buổi trưa” bắt đầu lần đầu tiên vào năm nay.

Vì sao sai: Bài nghe so sánh số khán giả với 작년 (năm ngoái), nên chương trình đã tồn tại từ trước.

② 극장을 찾는 사람들의 수가 줄어서 걱정이다.

Dịch: Họ lo lắng vì số người đến nhà hát đang giảm.

Vì sao sai: Ngược lại, người nam nói số khán giả 많이 늘어난 (đã tăng nhiều).

③ 금요일에 카페에서 커피를 마시면 콘서트 티켓을 준다.

Dịch: Nếu uống cà phê ở quán vào thứ Sáu thì được tặng vé hòa nhạc.

Vì sao sai: Quan hệ đúng là xem buổi diễn thứ Sáu thì được cà phê miễn phí, không phải uống cà phê để nhận vé.

Câu 17

Suy nghĩ của nam

남자: 지은 씨, 뭐 하세요?

여자: 아, 다음 주에 여행 가는데 인터넷으로 옷 하나 사려고요. 백화점이나 쇼핑몰에 직접 가는 것보다 시간도 아낄 수 있고 가격도 저렴하거든요.

남자: 저는 인터넷으로 사는 것도 시간이 꽤 걸리던데요.

남자: 그리고 아무래도 옷은 가서 입어 보고 고르는 게 좋지 않아요? 색깔이나 모양이 화면으로 보는 것과 다른 경우도 많잖아요.

① 여행 갈 때는 새 옷을 사야 한다.
② 쇼핑할 때 가격을 따져 봐야 한다.
③ 옷은 직접 입어 보고 사는 게 좋다.
④ 쇼핑으로 시간을 낭비하면 안 된다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 지은 씨, 뭐 하세요?

Nam: Ji-eun, bạn đang làm gì vậy?

여자: 아, 다음 주에 여행 가는데 인터넷으로 옷 하나 사려고요.

Nữ: À, tuần sau tôi đi du lịch nên định mua một bộ quần áo trên mạng.

여자: 백화점이나 쇼핑몰에 직접 가는 것보다 시간도 아낄 수 있고 가격도 저렴하거든요.

Nữ: So với việc trực tiếp đến cửa hàng bách hóa hay trung tâm mua sắm thì vừa tiết kiệm thời gian, giá cũng rẻ hơn.

남자: 저는 인터넷으로 사는 것도 시간이 꽤 걸리던데요.

Nam: Tôi thấy mua trên mạng cũng mất khá nhiều thời gian đấy.

남자: 그리고 아무래도 옷은 가서 입어 보고 고르는 게 좋지 않아요?

Nam: Hơn nữa, quần áo thì chẳng phải nên đến tận nơi mặc thử rồi chọn sẽ tốt hơn sao?

남자: 색깔이나 모양이 화면으로 보는 것과 다른 경우도 많잖아요.

Nam: Màu sắc hay kiểu dáng thường có nhiều trường hợp khác với những gì nhìn thấy trên màn hình.

Từ khóa quan trọng:
  • 인터넷: Internet/mạng
  • 백화점: cửa hàng bách hóa
  • 쇼핑몰: trung tâm mua sắm
  • 저렴하다: rẻ, giá phải chăng
  • 아무래도: dù sao thì, xét cho cùng
  • 입어 보다: mặc thử
  • 고르다: lựa chọn
  • 화면: màn hình
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ thích mua quần áo online vì cho rằng tiết kiệm thời gian và rẻ.
  • Người nam phản bác rằng mua online cũng mất thời gian.
  • Lý do quan trọng hơn của anh là quần áo nên được mặc thử trước khi chọn.
  • Màu sắc và kiểu dáng trên màn hình có thể khác với thực tế.
Cách suy luận:

Ý kiến của người nam được thể hiện rõ ở câu hỏi tu từ 옷은 가서 입어 보고 고르는 게 좋지 않아요? (quần áo chẳng phải nên đến mặc thử rồi chọn sao?). Đây là luận điểm chính, nên chọn ③.

Anh có nhắc thời gian mua sắm online, nhưng không nói chung rằng phải tránh lãng phí thời gian. Giá rẻ là quan điểm của người nữ, không phải trọng tâm của người nam.

Kết luận: Đáp án đúng là ③.③ 옷은 직접 입어 보고 사는 게 좋다.Quần áo nên được trực tiếp mặc thử rồi mới mua.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 여행 갈 때는 새 옷을 사야 한다.

Dịch: Khi đi du lịch thì phải mua quần áo mới.

Vì sao sai: Việc du lịch chỉ là lý do người nữ định mua quần áo; người nam không đưa ra nguyên tắc này.

② 쇼핑할 때 가격을 따져 봐야 한다.

Dịch: Khi mua sắm phải cân nhắc giá cả.

Vì sao sai: Giá rẻ được người nữ dùng để ủng hộ mua online; người nam tập trung vào việc mặc thử và kiểm tra thực tế.

④ 쇼핑으로 시간을 낭비하면 안 된다.

Dịch: Không nên lãng phí thời gian cho việc mua sắm.

Vì sao sai: Anh chỉ nói mua online cũng mất thời gian; đây không phải kết luận chính của anh.

Câu 18

Suy nghĩ của nam

남자: 요즘 부모들은 아이들이 잘못해도 왜 아무 말도 안 하지? 무조건 예뻐만 하는 건 문제인 것 같아.

여자: 아이들이 어려서 그러는 건데 그때마다 뭐라고 하는 건 안 좋은 거 아니야?

남자: 아무리 어려도 자기가 무엇을 잘못했는지는 바로 알려 줘야지.

남자: 그래야 다음에 같은 실수를 반복하지 않지.

① 어릴 때는 여러 번 실수해도 괜찮다.
② 아이들이 잘못을 해도 예뻐해야 한다.
③ 아이들에게 심하게 말을 하면 안 된다.
④ 아이들에게 자기 잘못을 알게 해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 요즘 부모들은 아이들이 잘못해도 왜 아무 말도 안 하지?

Nam: Dạo này tại sao cha mẹ chẳng nói gì ngay cả khi con làm sai nhỉ?

남자: 무조건 예뻐만 하는 건 문제인 것 같아.

Nam: Tôi thấy cứ vô điều kiện chỉ cưng chiều con là có vấn đề.

여자: 아이들이 어려서 그러는 건데 그때마다 뭐라고 하는 건 안 좋은 거 아니야?

Nữ: Trẻ còn nhỏ nên mới vậy, mỗi lần như thế đều la mắng thì chẳng phải cũng không tốt sao?

남자: 아무리 어려도 자기가 무엇을 잘못했는지는 바로 알려 줘야지.

Nam: Dù còn nhỏ đến đâu cũng phải cho trẻ biết ngay mình đã làm sai điều gì.

남자: 그래야 다음에 같은 실수를 반복하지 않지.

Nam: Có như vậy lần sau trẻ mới không lặp lại cùng một lỗi.

Từ khóa quan trọng:
  • 잘못하다: làm sai
  • 무조건: vô điều kiện
  • 알려 주다: cho biết, chỉ ra
  • 실수: sai lầm/lỗi
  • 반복하다: lặp lại
  • 아무리 -아/어도: dù ... đến đâu
Bản đồ nội dung:
  • Người nam cho rằng cha mẹ hiện nay quá cưng chiều ngay cả khi con làm sai.
  • Người nữ lo việc cứ la trẻ nhỏ mỗi lần phạm lỗi là không tốt.
  • Người nam không yêu cầu mắng nặng; anh yêu cầu cho trẻ biết ngay điều mình làm sai.
  • Mục đích là để trẻ không lặp lại cùng một lỗi trong lần sau.
Cách suy luận:

Câu chốt là 무엇을 잘못했는지는 바로 알려 줘야지 (phải cho trẻ biết ngay mình đã làm sai điều gì). Vì vậy trọng tâm là giúp trẻ nhận ra lỗi của bản thân, đúng với ④.

Phương án ③ nói về việc “không nói nặng”, gần với ý của người nữ hơn. Người nam không cổ vũ mắng nặng, nhưng điều anh nhấn mạnh là phải chỉ ra lỗi.

Kết luận: Đáp án đúng là ④.④ 아이들에게 자기 잘못을 알게 해야 한다.Phải giúp trẻ nhận ra lỗi của chính mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 어릴 때는 여러 번 실수해도 괜찮다.

Dịch: Khi còn nhỏ thì mắc lỗi nhiều lần cũng không sao.

Vì sao sai: Người nam nói ngược lại: cần chỉ ra lỗi để trẻ không lặp lại cùng sai lầm.

② 아이들이 잘못을 해도 예뻐해야 한다.

Dịch: Dù trẻ làm sai cũng nên chỉ cưng chiều trẻ.

Vì sao sai: Người nam cho rằng 무조건 예뻐만 하는 건 문제 (chỉ cưng chiều vô điều kiện là có vấn đề).

③ 아이들에게 심하게 말을 하면 안 된다.

Dịch: Không nên nói quá nặng với trẻ.

Vì sao sai: Đây không phải trọng tâm của người nam; anh nhấn mạnh việc cho trẻ biết mình đã sai ở đâu.

Câu 19

Suy nghĩ của nam

여자: 어휴, 연휴라 그런지 차가 많이 막히네.

남자: 그래서 내가 기차 타자고 했잖아. 기차 타면 여행 기분도 더 날 텐데 말이야.

여자: 하지만 애들 짐도 많고 부모님 선물도 있고 하니까 차가 편하지 않아?

남자: 그거야 내가 들면 되지. 잘못하다가는 부모님 뵙는 시간보다 차 안에 있는 시간이 더 많겠어.

① 연휴에는 여행을 가는 것이 좋다.
② 기차를 타면 이동 시간을 줄일 수 있다.
③ 차가 많은 연휴에는 조심해서 운전해야 한다.
④ 차로 가면 짐을 많이 실을 수 있어서 편하다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 어휴, 연휴라 그런지 차가 많이 막히네.

Nữ: Ôi, chắc vì kỳ nghỉ dài nên đường tắc xe nhiều quá.

남자: 그래서 내가 기차 타자고 했잖아.

Nam: Vì vậy tôi đã bảo đi tàu rồi mà.

남자: 기차 타면 여행 기분도 더 날 텐데 말이야.

Nam: Đi tàu thì còn có cảm giác đi du lịch hơn nữa.

여자: 하지만 애들 짐도 많고 부모님 선물도 있고 하니까 차가 편하지 않아?

Nữ: Nhưng hành lý của bọn trẻ nhiều, lại có cả quà cho bố mẹ, nên đi ô tô chẳng phải tiện hơn sao?

남자: 그거야 내가 들면 되지.

Nam: Những thứ đó thì để tôi mang là được.

남자: 잘못하다가는 부모님 뵙는 시간보다 차 안에 있는 시간이 더 많겠어.

Nam: Cứ thế này có khi thời gian ngồi trong xe còn nhiều hơn thời gian gặp bố mẹ mất.

Từ khóa quan trọng:
  • 연휴: kỳ nghỉ dài
  • 차가 막히다: tắc đường
  • 기차를 타다: đi tàu
  • : hành lý
  • 뵙다: gặp (kính ngữ)
  • 이동 시간: thời gian di chuyển
Bản đồ nội dung:
  • Đường bị tắc nghiêm trọng trong kỳ nghỉ dài.
  • Người nam từ đầu đã muốn đi tàu thay vì đi ô tô.
  • Người nữ chọn ô tô vì có nhiều hành lý và quà.
  • Người nam cho rằng hành lý có thể tự mang; vấn đề lớn hơn là đi ô tô mất quá nhiều thời gian vì tắc đường.
Cách suy luận:

Câu cuối phóng đại rằng 부모님 뵙는 시간보다 차 안에 있는 시간이 더 많겠어 (thời gian ở trong xe có khi còn nhiều hơn thời gian gặp bố mẹ). Điều này cho thấy anh cho rằng đi tàu sẽ giảm thời gian di chuyển, nên chọn ②.

Phương án ④ là lý do của người nữ khi muốn đi ô tô, không phải suy nghĩ trung tâm của người nam. Anh cũng không tập trung vào an toàn lái xe.

Kết luận: Đáp án đúng là ②.② 기차를 타면 이동 시간을 줄일 수 있다.Đi tàu có thể giúp giảm thời gian di chuyển.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 연휴에는 여행을 가는 것이 좋다.

Dịch: Trong kỳ nghỉ dài thì nên đi du lịch.

Vì sao sai: Hai người đang đi thăm bố mẹ; người nam không bàn về việc có nên du lịch trong kỳ nghỉ hay không.

③ 차가 많은 연휴에는 조심해서 운전해야 한다.

Dịch: Trong kỳ nghỉ có nhiều xe thì phải lái xe cẩn thận.

Vì sao sai: Vấn đề được nêu là tắc đường và mất thời gian, không phải nguy cơ tai nạn hay cách lái xe.

④ 차로 가면 짐을 많이 실을 수 있어서 편하다.

Dịch: Đi ô tô tiện vì có thể chở nhiều hành lý.

Vì sao sai: Đây là quan điểm của người nữ. Người nam phản bác rằng anh có thể mang hành lý và muốn đi tàu.

Câu 20

Suy nghĩ của nam

여자: ‘세상에서 두 번째로 맛있는 집’이라는 식당 이름이 참 재미있는데요. 사장님, 가게 이름을 이렇게 지으신 특별한 이유가 있으신가요?

남자: 요즘 사람들은 무엇이든지 1등이 되고 싶어 하는 것 같습니다.

남자: 하지만 저는 최고가 되기보다는 계속 최고를 향해 가는 사람이 되고 싶습니다.

남자: 내가 최고라고 생각하는 순간 거기에 만족하게 되니까요.

남자: 나보다 더 나은 사람이 있을 거라 생각하며 저는 앞으로도 항상 최선을 다할 겁니다.

① 끊임없이 노력하는 자세가 중요하다.
② 최고가 되기 위해서는 자신을 믿어야 한다.
③ 성공을 위해서는 창의적인 생각이 필요하다.
④ 식당에 오는 손님들을 첫 번째로 생각해야 한다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: ‘세상에서 두 번째로 맛있는 집’이라는 식당 이름이 참 재미있는데요.

Nữ: Tên nhà hàng “Quán ngon thứ hai trên thế giới” thật thú vị.

여자: 사장님, 가게 이름을 이렇게 지으신 특별한 이유가 있으신가요?

Nữ: Thưa ông chủ, có lý do đặc biệt nào khiến ông đặt tên quán như vậy không ạ?

남자: 요즘 사람들은 무엇이든지 1등이 되고 싶어 하는 것 같습니다.

Nam: Dạo này dường như ai cũng muốn đứng số một trong mọi việc.

남자: 하지만 저는 최고가 되기보다는 계속 최고를 향해 가는 사람이 되고 싶습니다.

Nam: Nhưng thay vì trở thành người giỏi nhất, tôi muốn là người luôn tiếp tục hướng tới vị trí tốt nhất.

남자: 내가 최고라고 생각하는 순간 거기에 만족하게 되니까요.

Nam: Bởi vì ngay khoảnh khắc nghĩ mình là số một thì ta sẽ trở nên hài lòng và dừng lại ở đó.

남자: 나보다 더 나은 사람이 있을 거라 생각하며 저는 앞으로도 항상 최선을 다할 겁니다.

Nam: Tôi sẽ luôn nghĩ rằng có người giỏi hơn mình và từ nay về sau vẫn luôn cố gắng hết sức.

Từ khóa quan trọng:
  • 특별하다: đặc biệt
  • 최고: tốt nhất/số một
  • 향하다: hướng tới
  • 만족하다: hài lòng, thỏa mãn
  • 최선을 다하다: cố gắng hết sức
  • 끊임없이: không ngừng
Bản đồ nội dung:
  • Tên nhà hàng cố ý dùng “thứ hai”, phản ánh triết lý không tự xem mình là số một.
  • Người nam muốn liên tục hướng tới điều tốt nhất thay vì dừng ở danh hiệu “tốt nhất”.
  • Nếu tự cho mình đã là số một, con người dễ hài lòng với hiện tại.
  • Anh quyết tâm luôn nghĩ còn người giỏi hơn mình và tiếp tục cố gắng hết sức.
Cách suy luận:

Hai câu 계속 최고를 향해 가는 사람이 되고 싶습니다 (muốn tiếp tục là người hướng tới vị trí tốt nhất) và 항상 최선을 다할 겁니다 (sẽ luôn cố gắng hết sức) cùng quy về một ý: thái độ nỗ lực không ngừng là quan trọng.

Anh không nói phải tin rằng mình là số một; trái lại, anh cố ý nghĩ rằng vẫn có người giỏi hơn để tránh tự mãn. Vì vậy ② đối lập với lập luận.

Kết luận: Đáp án đúng là ①.① 끊임없이 노력하는 자세가 중요하다.Thái độ không ngừng nỗ lực là điều quan trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 최고가 되기 위해서는 자신을 믿어야 한다.

Dịch: Muốn trở thành người giỏi nhất thì phải tin vào bản thân.

Vì sao sai: Người nam không nhấn mạnh niềm tin vào bản thân; anh nhấn mạnh không tự mãn và luôn nghĩ còn người giỏi hơn.

③ 성공을 위해서는 창의적인 생각이 필요하다.

Dịch: Để thành công thì cần suy nghĩ sáng tạo.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đề cập tính sáng tạo hay ý tưởng mới.

④ 식당에 오는 손님들을 첫 번째로 생각해야 한다.

Dịch: Phải đặt khách hàng đến nhà hàng lên hàng đầu.

Vì sao sai: Tên quán được giải thích bằng triết lý về nỗ lực của bản thân, không phải nguyên tắc phục vụ khách hàng.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý luyện nghe: Hãy nghe trước ở tốc độ 1x như khi thi thật. Nếu chưa bắt được từ khóa, chuyển sang 0.75x để nghe lại, sau đó quay về 1x để luyện phản xạ.