Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 37
Câu 41-50: Kinh tế, xã hội, lịch sử và văn hóa
Phần 5 gồm năm đoạn nghe dài cuối đề với các chủ đề kinh tế, xã hội, lịch sử và văn hóa. Bài học tập trung vào cách xác định luận điểm trung tâm, đối chiếu chi tiết, nhận diện thái độ và theo dõi cách người nói triển khai lập luận.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 41-42: Nghe bài giảng về ảnh hưởng của giá trị văn hóa đối với phát triển kinh tế
Đoạn nghe chung cho câu 41-42
Kinh tế남자: 한 나라의 경제 발전에 영향을 미치는 것에는 여러 가지가 있는데요.
남자: 오늘은 이에 대해 알아보도록 하겠습니다.
남자: 1인당 국민 소득도 비슷하고 경제 구조도 비슷했던 두 나라 중 한 나라는 경제 강국이 됐지만 다른 나라는 그렇지 못했습니다.
남자: 두 나라 모두 경제 발전을 위해 유사한 정책을 폈는데도 말이죠.
남자: 어떻게 이런 결과가 나온 것일까요?
남자: 그것은 바로 두 나라의 문화 가치가 달랐기 때문입니다.
남자: 경제 성장을 이룩한 나라는 검약, 근면, 교육, 성실 등을 중요한 가치로 여겼는데 이러한 가치들이 기업 운영과 자본 축적에 밑바탕이 된 것이죠.
남자: 이러한 사례를 통해서 우리는 그 사회의 가치가 경제 발전에 지대한 영향을 미친다는 것을 알 수 있습니다.
Mở phân tích chung câu 41-42
남자: 한 나라의 경제 발전에 영향을 미치는 것에는 여러 가지가 있는데요.
Nam: Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của một quốc gia.
남자: 오늘은 이에 대해 알아보도록 하겠습니다.
Nam: Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về vấn đề này.
남자: 1인당 국민 소득도 비슷하고 경제 구조도 비슷했던 두 나라 중 한 나라는 경제 강국이 됐지만 다른 나라는 그렇지 못했습니다.
Nam: Trong hai quốc gia có thu nhập bình quân đầu người và cơ cấu kinh tế tương tự nhau, một nước đã trở thành cường quốc kinh tế còn nước kia thì không.
남자: 두 나라 모두 경제 발전을 위해 유사한 정책을 폈는데도 말이죠.
Nam: Dù cả hai quốc gia đều thực hiện những chính sách tương tự để phát triển kinh tế.
남자: 어떻게 이런 결과가 나온 것일까요?
Nam: Vậy tại sao lại xuất hiện kết quả như thế?
남자: 그것은 바로 두 나라의 문화 가치가 달랐기 때문입니다.
Nam: Đó chính là vì giá trị văn hóa của hai quốc gia khác nhau.
남자: 경제 성장을 이룩한 나라는 검약, 근면, 교육, 성실 등을 중요한 가치로 여겼는데 이러한 가치들이 기업 운영과 자본 축적에 밑바탕이 된 것이죠.
Nam: Quốc gia đạt được tăng trưởng kinh tế coi tiết kiệm, cần cù, giáo dục và thành tín là những giá trị quan trọng; các giá trị đó đã trở thành nền tảng cho việc vận hành doanh nghiệp và tích lũy vốn.
남자: 이러한 사례를 통해서 우리는 그 사회의 가치가 경제 발전에 지대한 영향을 미친다는 것을 알 수 있습니다.
Nam: Qua trường hợp này, chúng ta có thể thấy các giá trị của xã hội có ảnh hưởng vô cùng lớn đến sự phát triển kinh tế.
- 국민 소득: thu nhập quốc dân
- 경제 구조: cơ cấu kinh tế
- 경제 강국: cường quốc kinh tế
- 문화 가치: giá trị văn hóa
- 검약: tiết kiệm, tiết chế
- 근면: cần cù
- 자본 축적: tích lũy vốn
- 밑바탕: nền tảng
- 지대하다: rất lớn, to lớn
- Hai quốc gia được đặt trong điều kiện gần giống nhau về thu nhập, cơ cấu kinh tế và chính sách.
- Kết quả phát triển kinh tế lại khác nhau, vì vậy người nói đi tìm yếu tố tạo ra khác biệt.
- Nguyên nhân được nêu là sự khác nhau về các giá trị văn hóa của xã hội.
- Các giá trị như tiết kiệm, cần cù, giáo dục và thành tín hỗ trợ vận hành doanh nghiệp và tích lũy vốn.
- Kết luận khái quát: giá trị văn hóa của xã hội có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế.
Câu 41
Nội dung đúng들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 41
Người nói nêu rằng quốc gia tăng trưởng kinh tế coi 검약, 근면, 교육, 성실 (tiết kiệm, cần cù, giáo dục, thành tín) là những giá trị quan trọng.
Các giá trị này trở thành 기업 운영과 자본 축적에 밑바탕 (nền tảng cho vận hành doanh nghiệp và tích lũy vốn), nên cần cù và giáo dục có tác động thuận lợi đến phát triển kinh tế.
Dịch: Định hướng chính sách kinh tế ảnh hưởng đến giá trị văn hóa.
Vì sao sai: Quan hệ được trình bày theo chiều ngược lại: giá trị văn hóa ảnh hưởng đến phát triển kinh tế, không phải chính sách tạo ra giá trị văn hóa.
Dịch: Định hướng vận hành doanh nghiệp có liên quan đến thu nhập bình quân đầu người.
Vì sao sai: Thu nhập bình quân chỉ được dùng để cho thấy hai nước có điều kiện tương tự; không có quan hệ trực tiếp như phương án nêu.
Dịch: Cơ cấu kinh tế giúp ích lớn cho sự phát triển kinh tế.
Vì sao sai: Hai nước có cơ cấu kinh tế tương tự nhưng kết quả khác nhau; người nói nhấn mạnh giá trị văn hóa mới là yếu tố tạo ra khác biệt.
Câu 42
Trọng tâm남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 42
Ví dụ hai quốc gia chỉ là phương tiện để dẫn đến kết luận. Câu then chốt là 그 사회의 가치가 경제 발전에 지대한 영향을 미친다 (giá trị của xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến phát triển kinh tế).
Vì vậy luận điểm bao quát không phải riêng vốn hay chính sách, mà là vai trò quan trọng của giá trị văn hóa đối với phát triển kinh tế.
Dịch: Phát triển kinh tế cần lấy tích lũy vốn làm tiền đề.
Vì sao sai: Tích lũy vốn chỉ là một kết quả được hỗ trợ bởi các giá trị văn hóa, không phải luận điểm trung tâm.
Dịch: Chính sách kinh tế có quan hệ mật thiết với phát triển kinh tế.
Vì sao sai: Hai nước áp dụng chính sách tương tự nhưng kết quả khác nhau; chính điều này làm nổi bật yếu tố văn hóa.
Dịch: Dù định hướng chính sách tương tự vẫn có thể cho kết quả khác nhau.
Vì sao sai: Đây là hiện tượng mở đầu cần được giải thích, chưa phải kết luận mà người nói muốn nhấn mạnh.
Câu 43-44: Nghe phim tài liệu về Khu phi quân sự và sự phục hồi của hệ sinh thái
Đoạn nghe chung cho câu 43-44
Môi trường여자: 이곳은 남과 북이 대치하고 있는 비무장지대입니다.
여자: 한국전쟁 때 가장 치열한 전투를 벌였던 곳으로 당시엔 거의 모든 것이 초토화됐었습니다.
여자: 아무것도 남지 않았던 이곳은 오랫동안 사람의 출입이 통제되면서 자연 생태계가 스스로 회복해 생명지대로 바뀌었습니다.
여자: 환경부의 조사 결과 이곳에는 멸종 위기 동식물 30종을 포함한 다양한 야생종이 서식하고 있는 것으로 확인되었습니다.
여자: 그런데 최근 이곳을 세계평화공원으로 조성하자는 제안이 나오면서 이곳이 평화를 외치는 사람들의 관심 대상이 되었습니다.
여자: 공원 조성을 통해 비무장지대가 화해와 신뢰의 장소가 되기를 기대하고 있습니다.
Mở phân tích chung câu 43-44
여자: 이곳은 남과 북이 대치하고 있는 비무장지대입니다.
Nữ: Đây là Khu phi quân sự, nơi miền Nam và miền Bắc đang đối đầu.
여자: 한국전쟁 때 가장 치열한 전투를 벌였던 곳으로 당시엔 거의 모든 것이 초토화됐었습니다.
Nữ: Đây từng là nơi diễn ra những trận chiến ác liệt nhất trong Chiến tranh Triều Tiên, và khi đó gần như mọi thứ đều bị tàn phá hoàn toàn.
여자: 아무것도 남지 않았던 이곳은 오랫동안 사람의 출입이 통제되면서 자연 생태계가 스스로 회복해 생명지대로 바뀌었습니다.
Nữ: Nơi từng không còn gì này đã phục hồi hệ sinh thái tự nhiên và biến thành vùng đất của sự sống khi việc ra vào của con người bị kiểm soát trong thời gian dài.
여자: 환경부의 조사 결과 이곳에는 멸종 위기 동식물 30종을 포함한 다양한 야생종이 서식하고 있는 것으로 확인되었습니다.
Nữ: Theo điều tra của Bộ Môi trường, nơi đây được xác nhận là nơi sinh sống của nhiều loài hoang dã, bao gồm 30 loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng.
여자: 그런데 최근 이곳을 세계평화공원으로 조성하자는 제안이 나오면서 이곳이 평화를 외치는 사람들의 관심 대상이 되었습니다.
Nữ: Gần đây, khi xuất hiện đề xuất xây dựng nơi này thành Công viên Hòa bình Thế giới, khu vực đã trở thành đối tượng quan tâm của những người kêu gọi hòa bình.
여자: 공원 조성을 통해 비무장지대가 화해와 신뢰의 장소가 되기를 기대하고 있습니다.
Nữ: Người ta kỳ vọng thông qua việc xây dựng công viên, Khu phi quân sự sẽ trở thành nơi của hòa giải và lòng tin.
- 비무장지대: khu phi quân sự
- 대치하다: đối đầu
- 초토화되다: bị tàn phá hoàn toàn
- 출입 통제: kiểm soát ra vào
- 생태계: hệ sinh thái
- 멸종 위기: nguy cơ tuyệt chủng
- 야생종: loài hoang dã
- 조성하다: xây dựng, tạo lập
- 화해와 신뢰: hòa giải và lòng tin
- Khu phi quân sự từng bị tàn phá nặng nề trong chiến tranh.
- Việc con người bị hạn chế ra vào trong thời gian dài tạo điều kiện để hệ sinh thái tự phục hồi.
- Khu vực hiện là nơi sinh sống của nhiều loài hoang dã, trong đó có các loài nguy cấp.
- Đề xuất xây dựng Công viên Hòa bình Thế giới khiến khu vực được chú ý ở khía cạnh hòa bình.
- Người nói kỳ vọng nơi đây chuyển từ biểu tượng đối đầu thành không gian hòa giải và lòng tin.
Câu 43
Nguyên nhân비무장지대가 생태계를 회복할 수 있었던 이유로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 43
Đoạn nghe nói khu vực này 오랫동안 사람의 출입이 통제되면서 (trong thời gian dài việc con người ra vào bị kiểm soát), nhờ đó hệ sinh thái tự phục hồi.
Vì vậy nguyên nhân trực tiếp là trong thời gian dài hầu như không có dấu chân con người tác động vào khu vực.
Dịch: Vì nỗ lực của Bộ Môi trường nhằm phục hồi động thực vật.
Vì sao sai: Bộ Môi trường chỉ tiến hành khảo sát; không nói cơ quan này trực tiếp phục hồi hệ sinh thái.
Dịch: Vì trở thành đối tượng quan tâm của người dân toàn thế giới.
Vì sao sai: Sự quan tâm đến sau khi hệ sinh thái đã phục hồi và khi có đề xuất công viên hòa bình.
Dịch: Vì những người mong muốn hòa bình đã xây công viên.
Vì sao sai: Đây mới chỉ là đề xuất xây dựng công viên, chưa phải nguyên nhân của quá trình phục hồi tự nhiên trước đó.
Câu 44
Trọng tâm이 이야기의 중심 내용으로 맞는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 44
Đoạn đầu nhắc lịch sử chiến tranh và sự phục hồi sinh thái, nhưng đoạn cuối chuyển sang đề xuất 세계평화공원 (Công viên Hòa bình Thế giới).
Câu kết mong nơi đây trở thành 화해와 신뢰의 장소 (nơi của hòa giải và lòng tin), nên trọng tâm hiện tại là Khu phi quân sự đang được chú ý như một biểu tượng hòa bình.
Dịch: Nguy cơ chiến tranh sẽ được kiềm chế thông qua Khu phi quân sự.
Vì sao sai: Đoạn nghe không khẳng định tác dụng ngăn chiến tranh; trọng tâm là ý nghĩa hòa bình và hòa giải.
Dịch: Mọi thứ trong Khu phi quân sự đã bị phá hủy bởi chiến tranh.
Vì sao sai: Đây là trạng thái trong quá khứ và chỉ là phần nền; hiện nay khu vực đã phục hồi sinh thái.
Dịch: Khu phi quân sự là nơi Nam và Bắc đối diện nhau.
Vì sao sai: Đây là thông tin giới thiệu mở đầu, không bao quát sự chuyển biến và ý nghĩa hiện tại của toàn đoạn.
Câu 45-46: Nghe bài giảng về phúc lợi xã hội, thuế và trách nhiệm đóng góp
Đoạn nghe chung cho câu 45-46
Xã hội남자: 여러분은 다양한 복지 혜택을 원하시죠?
남자: 복지 제도 운영을 위해서는 재원이 필요한데요, 국가는 그 재원을 어떻게 마련할까요?
남자: 맞습니다. 세금입니다.
남자: 국민이 낸 세금으로 국가는 의료, 교육 등의 정책을 시행합니다.
남자: 만약 국가가 더 많은 복지 혜택을 줄 테니 더 많은 세금을 내라고 한다면 어떻게 하시겠습니까?
남자: 조사 결과에 따르면 과반수의 응답자들이 경제 성장보다 복지를 원한다고 대답했습니다.
남자: 그러나 세금을 높이는 것에 반대한다는 응답도 많았습니다.
남자: 복지 정책의 시행을 위해 재원이 필요하다는 것에는 동의하지만 그 비용을 자신이 부담하는 것은 싫어하는 이중적인 심리를 보여 주는 것이지요.
남자: 납세에 대한 의무가 충실하게 지켜지지 않는 한 복지 정책의 실현은 어렵습니다.
Mở phân tích chung câu 45-46
남자: 여러분은 다양한 복지 혜택을 원하시죠?
Nam: Mọi người đều mong muốn có nhiều quyền lợi phúc lợi khác nhau, đúng không?
남자: 복지 제도 운영을 위해서는 재원이 필요한데요, 국가는 그 재원을 어떻게 마련할까요?
Nam: Để vận hành chế độ phúc lợi cần có nguồn tài chính; vậy nhà nước sẽ huy động nguồn đó bằng cách nào?
남자: 맞습니다. 세금입니다.
Nam: Đúng vậy. Đó là thuế.
남자: 국민이 낸 세금으로 국가는 의료, 교육 등의 정책을 시행합니다.
Nam: Nhà nước thực hiện các chính sách như y tế và giáo dục bằng tiền thuế người dân đóng.
남자: 만약 국가가 더 많은 복지 혜택을 줄 테니 더 많은 세금을 내라고 한다면 어떻게 하시겠습니까?
Nam: Nếu nhà nước nói sẽ cung cấp nhiều phúc lợi hơn nên người dân phải đóng nhiều thuế hơn thì mọi người sẽ làm thế nào?
남자: 조사 결과에 따르면 과반수의 응답자들이 경제 성장보다 복지를 원한다고 대답했습니다.
Nam: Theo kết quả khảo sát, hơn một nửa số người trả lời cho biết họ muốn phúc lợi hơn là tăng trưởng kinh tế.
남자: 그러나 세금을 높이는 것에 반대한다는 응답도 많았습니다.
Nam: Tuy nhiên, cũng có nhiều câu trả lời phản đối việc tăng thuế.
남자: 복지 정책의 시행을 위해 재원이 필요하다는 것에는 동의하지만 그 비용을 자신이 부담하는 것은 싫어하는 이중적인 심리를 보여 주는 것이지요.
Nam: Điều đó cho thấy tâm lý hai mặt: đồng ý rằng cần nguồn tài chính để thực hiện chính sách phúc lợi nhưng lại không muốn chính mình gánh chi phí.
남자: 납세에 대한 의무가 충실하게 지켜지지 않는 한 복지 정책의 실현은 어렵습니다.
Nam: Nếu nghĩa vụ nộp thuế không được thực hiện đầy đủ thì rất khó hiện thực hóa chính sách phúc lợi.
- 복지 혜택: quyền lợi phúc lợi
- 재원: nguồn tài chính
- 마련하다: huy động, chuẩn bị
- 과반수: quá nửa
- 응답자: người trả lời khảo sát
- 부담하다: gánh chịu
- 이중적이다: mang tính hai mặt
- 납세: nộp thuế
- 실현: sự hiện thực hóa
- Phúc lợi xã hội cần nguồn tài chính và thuế là nguồn quan trọng để thực hiện chính sách.
- Khảo sát cho thấy nhiều người ưu tiên phúc lợi hơn tăng trưởng kinh tế.
- Tuy nhiên nhiều người lại phản đối việc tăng thuế.
- Người nói chỉ ra tâm lý mâu thuẫn: muốn hưởng phúc lợi nhưng không muốn tự mình gánh chi phí.
- Kết luận: nếu nghĩa vụ nộp thuế không được thực hiện đầy đủ thì chính sách phúc lợi khó thành hiện thực.
Câu 45
Nội dung đúng들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 45
Người nói giải thích trực tiếp rằng 복지 제도 운영을 위해서는 재원이 필요하다 (để vận hành chế độ phúc lợi cần nguồn tài chính), và nguồn đó là thuế.
Câu cuối tiếp tục nhấn mạnh nghĩa vụ nộp thuế. Vì vậy người dân phải cùng gánh chi phí để hệ thống phúc lợi có thể vận hành.
Dịch: Người dân muốn tăng thuế để có phúc lợi.
Vì sao sai: Khảo sát cho thấy nhiều người phản đối việc tăng thuế, dù họ muốn nhiều phúc lợi hơn.
Dịch: Nhiều người muốn tăng trưởng kinh tế hơn phúc lợi.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói ngược lại: hơn một nửa người trả lời muốn phúc lợi hơn tăng trưởng kinh tế.
Dịch: Người dân muốn đóng thuế để tăng trưởng kinh tế.
Vì sao sai: Thuế được nói đến như nguồn tài chính cho y tế, giáo dục và phúc lợi, không phải mục tiêu trực tiếp là tăng trưởng kinh tế.
Câu 46
Thái độ남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 46
Người nam không yêu cầu đổi chính sách phúc lợi mà tập trung vào nghĩa vụ của người dân trong việc tạo nguồn tài chính.
Câu 납세에 대한 의무가 충실하게 지켜지지 않는 한 복지 정책의 실현은 어렵다 (nếu nghĩa vụ nộp thuế không được thực hiện đầy đủ thì khó hiện thực hóa chính sách phúc lợi) hàm ý cần sự hợp tác của người dân.
Dịch: Đang cho rằng cần thay đổi chính sách phúc lợi.
Vì sao sai: Không có đề xuất cải tổ nội dung chính sách; trọng tâm là nguồn tài chính và trách nhiệm đóng thuế.
Dịch: Đang giải thích mối tương quan giữa tăng trưởng kinh tế và phúc lợi.
Vì sao sai: Hai khái niệm chỉ xuất hiện trong kết quả khảo sát; bài nói không phân tích quan hệ nhân quả giữa chúng.
Dịch: Đang khẳng định phúc lợi phải được ưu tiên trong chính sách.
Vì sao sai: Người nói không đứng về lựa chọn phúc lợi hơn tăng trưởng; ông nhấn mạnh trách nhiệm tài chính nếu muốn có phúc lợi.
Câu 47-48: Nghe tọa đàm về Giải Hwang Yeon-dae và khát vọng tự lập của người khuyết tật
Đoạn nghe chung cho câu 47-48
Nhân vật남자: 장애를 딛고 평생을 장애인의 권익을 위해 살아오신 황연대 선생님을 모시고 말씀 나눠 보겠습니다.
남자: 이번 장애인 올림픽에서도 선생님의 이름을 딴 ‘황연대 상’이 시상되었는데요.
남자: 먼저 여기에 대해 간단하게 말씀해 주시지요.
여자: 벌써 20년이 되었는데요, 제 이름을 딴 상을 시상하는 게 아직도 익숙하지 않습니다.
여자: 제가 거창한 일을 했다고 생각하지는 않고요.
여자: 다만 우리 장애인 스스로 한 사람의 당당한 사회 구성원으로 제 몫을 다하기를 바랐을 뿐입니다.
여자: 이 상은 장애를 극복하려는 의지를 가장 잘 보여준 선수에게 주고 있는데요.
여자: 고맙게도 지금까지는 수상자들이 제 기대 이상으로 사회에서 당당하게 자리를 잡았습니다.
여자: 그 점을 항상 고맙게 생각합니다.
Mở phân tích chung câu 47-48
남자: 장애를 딛고 평생을 장애인의 권익을 위해 살아오신 황연대 선생님을 모시고 말씀 나눠 보겠습니다.
Nam: Chúng ta sẽ trò chuyện với bà Hwang Yeon-dae, người đã vượt qua khuyết tật và dành cả đời vì quyền lợi của người khuyết tật.
남자: 이번 장애인 올림픽에서도 선생님의 이름을 딴 ‘황연대 상’이 시상되었는데요.
Nam: Tại Paralympic lần này, “Giải Hwang Yeon-dae” mang tên bà cũng đã được trao.
남자: 먼저 여기에 대해 간단하게 말씀해 주시지요.
Nam: Trước hết, xin bà chia sẻ ngắn gọn về giải thưởng này.
여자: 벌써 20년이 되었는데요, 제 이름을 딴 상을 시상하는 게 아직도 익숙하지 않습니다.
Nữ: Đã 20 năm rồi nhưng tôi vẫn chưa quen với việc trao một giải thưởng mang tên mình.
여자: 제가 거창한 일을 했다고 생각하지는 않고요.
Nữ: Tôi không nghĩ rằng mình đã làm điều gì quá lớn lao.
여자: 다만 우리 장애인 스스로 한 사람의 당당한 사회 구성원으로 제 몫을 다하기를 바랐을 뿐입니다.
Nữ: Tôi chỉ mong người khuyết tật có thể tự mình sống đường hoàng và làm tròn phần việc của một thành viên trong xã hội.
여자: 이 상은 장애를 극복하려는 의지를 가장 잘 보여준 선수에게 주고 있는데요.
Nữ: Giải này được trao cho vận động viên thể hiện rõ nhất ý chí vượt qua khuyết tật.
여자: 고맙게도 지금까지는 수상자들이 제 기대 이상으로 사회에서 당당하게 자리를 잡았습니다.
Nữ: Đáng mừng là cho đến nay, những người nhận giải đã ổn định vị trí trong xã hội một cách đầy tự tin, vượt hơn cả kỳ vọng của tôi.
여자: 그 점을 항상 고맙게 생각합니다.
Nữ: Tôi luôn cảm thấy biết ơn vì điều đó.
- 장애: khuyết tật
- 권익: quyền và lợi ích
- 시상되다: được trao giải
- 거창하다: lớn lao, hoành tráng
- 사회 구성원: thành viên xã hội
- 제 몫: phần trách nhiệm của mình
- 극복하다: vượt qua
- 의지: ý chí
- 수상자: người nhận giải
- 자리 잡다: ổn định chỗ đứng
- Người phụ nữ đã vượt qua khuyết tật và hoạt động lâu dài vì quyền lợi của người khuyết tật.
- Giải Hwang Yeon-dae đã được trao suốt khoảng 20 năm và mang tên bà.
- Bà không tự xem những gì mình làm là quá lớn lao.
- Điều bà thực sự mong muốn là người khuyết tật tự tin làm tròn vai trò của một thành viên xã hội.
- Giải thưởng tôn vinh ý chí vượt qua khuyết tật; bà biết ơn khi người nhận giải đã ổn định được vị trí trong xã hội.
Câu 47
Nội dung đúng들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 47
Phần giới thiệu nói rõ bà Hwang Yeon-dae đã 장애를 딛고 (vượt qua khuyết tật) và 평생을 장애인의 권익을 위해 (dành cả đời vì quyền lợi của người khuyết tật).
Đây chính là nội dung của phương án ③: bà vượt qua khuyết tật và sống vì người khác.
Dịch: Giải Hwang Yeon-dae được trao cho vận động viên có thành tích thể thao xuất sắc nhất.
Vì sao sai: Tiêu chí là ý chí vượt qua khuyết tật, không phải thành tích thi đấu cao nhất.
Dịch: Giải Hwang Yeon-dae được trao lần đầu tại Paralympic lần này.
Vì sao sai: Người phụ nữ nói giải đã tồn tại 20 năm, nên không phải lần đầu.
Dịch: Người phụ nữ đã ổn định vị trí trong xã hội thông qua nghề nghiệp.
Vì sao sai: Nội dung “사회에서 당당하게 자리를 잡았다” nói về những người nhận giải, không phải bản thân bà.
Câu 48
Thái độ여자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 48
Người phụ nữ nói mong người khuyết tật trở thành 당당한 사회 구성원 (thành viên xã hội đường hoàng, tự tin) và làm tròn phần việc của mình.
Bà còn cảm thấy biết ơn vì những người nhận giải đã 사회에서 당당하게 자리를 잡다 (ổn định vị trí một cách đầy tự tin trong xã hội). Đây là mong ước xuyên suốt lời nói.
Dịch: Bà coi trọng mối quan hệ với các vận động viên vượt qua khuyết tật.
Vì sao sai: Không có nội dung nhấn mạnh quan hệ cá nhân giữa bà và người nhận giải.
Dịch: Bà tự hào về những việc mình đã làm cho người khuyết tật.
Vì sao sai: Bà nói ngược lại rằng không nghĩ mình đã làm điều gì “거창한” (quá lớn lao).
Dịch: Bà kỳ vọng quyền lợi người khuyết tật được bảo vệ thông qua Paralympic.
Vì sao sai: Paralympic chỉ là bối cảnh trao giải; mong muốn chính là người khuyết tật tự lập và đứng vững trong xã hội.
Câu 49-50: Nghe bài giảng về vẻ đẹp hòa hợp với thiên nhiên trong kiến trúc Hàn Quốc
Đoạn nghe chung cho câu 49-50
Văn hóa남자: 여기 모이신 분들은 전통 건축물에 관심이 많으신 걸로 아는데요, 여러분이 생각하는 한국 건축의 아름다움은 무엇입니까?
남자: 저는 자연과의 동화라고 생각합니다.
남자: 지금 보여 드리는 사진은 불국사의 석축입니다.
남자: 불국사 건축에는 신라 최고의 기술력이 동원되었는데요, 저는 불국사 건축의 백미를 이 석축에서 찾았습니다.
남자: 석축은 말 그대로 돌로 쌓은 벽인데요.
남자: 이 석축을 고르게 쌓으려면 울퉁불퉁한 자연석을 반듯하게 가공해야 합니다.
남자: 그런데 사진을 자세히 보시면 자연석을 가공하지 않고 대신 그 위에 올린 장대석을 자연석에 맞춰 다듬은 것을 알 수 있습니다.
남자: 이런 공법은 다른 나라에서는 찾아볼 수 없는 한국 건축만의 특징입니다.
남자: 자연을 거스르지 않고 동화되려는 모습, 이것이 제가 생각하는 한국 건축의 아름다움입니다.
Mở phân tích chung câu 49-50
남자: 여기 모이신 분들은 전통 건축물에 관심이 많으신 걸로 아는데요, 여러분이 생각하는 한국 건축의 아름다움은 무엇입니까?
Nam: Tôi biết những người có mặt ở đây đều rất quan tâm đến kiến trúc truyền thống; theo mọi người, vẻ đẹp của kiến trúc Hàn Quốc là gì?
남자: 저는 자연과의 동화라고 생각합니다.
Nam: Tôi cho rằng đó là sự hòa hợp với thiên nhiên.
남자: 지금 보여 드리는 사진은 불국사의 석축입니다.
Nam: Bức ảnh tôi đang cho mọi người xem là bức tường đá của Bulguksa.
남자: 불국사 건축에는 신라 최고의 기술력이 동원되었는데요, 저는 불국사 건축의 백미를 이 석축에서 찾았습니다.
Nam: Những kỹ thuật cao nhất của Silla đã được huy động để xây Bulguksa, và tôi tìm thấy tinh hoa của kiến trúc Bulguksa chính ở bức tường đá này.
남자: 석축은 말 그대로 돌로 쌓은 벽인데요.
Nam: “Seokchuk” đúng như tên gọi là bức tường được xếp bằng đá.
남자: 이 석축을 고르게 쌓으려면 울퉁불퉁한 자연석을 반듯하게 가공해야 합니다.
Nam: Thông thường, để xếp bức tường đá cho đều, người ta phải gia công những viên đá tự nhiên lồi lõm thành ngay ngắn.
남자: 그런데 사진을 자세히 보시면 자연석을 가공하지 않고 대신 그 위에 올린 장대석을 자연석에 맞춰 다듬은 것을 알 수 있습니다.
Nam: Nhưng nếu nhìn kỹ bức ảnh, ta thấy họ không gia công đá tự nhiên mà lại gọt những thanh đá dài đặt phía trên sao cho khớp với hình dạng của đá tự nhiên.
남자: 이런 공법은 다른 나라에서는 찾아볼 수 없는 한국 건축만의 특징입니다.
Nam: Phương pháp thi công này là đặc trưng riêng của kiến trúc Hàn Quốc mà khó tìm thấy ở quốc gia khác.
남자: 자연을 거스르지 않고 동화되려는 모습, 이것이 제가 생각하는 한국 건축의 아름다움입니다.
Nam: Hình ảnh không đi ngược tự nhiên mà cố hòa vào thiên nhiên — đó chính là vẻ đẹp của kiến trúc Hàn Quốc theo tôi.
- 전통 건축물: công trình kiến trúc truyền thống
- 동화: sự hòa hợp, đồng hóa
- 석축: tường/kè đá
- 기술력: năng lực kỹ thuật
- 백미: tinh hoa, điểm nổi bật nhất
- 자연석: đá tự nhiên
- 가공하다: gia công
- 장대석: khối/thanh đá dài
- 다듬다: gọt, chỉnh sửa
- 공법: phương pháp thi công
- 거스르다: đi ngược, chống lại
- Người nói đưa ra quan niệm rằng vẻ đẹp kiến trúc Hàn Quốc nằm ở sự hòa hợp với thiên nhiên.
- Ông dùng bức tường đá của Bulguksa làm ví dụ cụ thể.
- Thông thường đá tự nhiên lồi lõm phải được gia công để xếp đều.
- Tại Bulguksa, người ta giữ nguyên đá tự nhiên và gọt phần đá dài phía trên để khớp với nó.
- Người nói xem cách không cưỡng lại hình dạng tự nhiên này là đặc trưng và vẻ đẹp riêng của kiến trúc Hàn Quốc.
Câu 49
Nội dung đúng들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 49
Người nam giải thích đặc điểm của bức tường đá là 자연석을 가공하지 않고 (không gia công đá tự nhiên) mà chỉnh phần đá dài phía trên cho khớp.
Ông kết luận chính hình thức 자연을 거스르지 않고 동화되려는 모습 (không đi ngược mà hòa vào thiên nhiên) tạo nên vẻ đẹp đặc biệt. Vì vậy ③ đúng.
Dịch: Tường đá Bulguksa được làm bằng cách gọt đá tự nhiên.
Vì sao sai: Người nói nhấn mạnh “자연석을 가공하지 않고” (không gia công đá tự nhiên); phần được gọt là 장대석 ở phía trên.
Dịch: Theo người nam, tinh hoa của kiến trúc Hàn Quốc là Bulguksa.
Vì sao sai: Ông nói tinh hoa của kiến trúc Bulguksa nằm ở chính bức tường đá, không nói Bulguksa là toàn bộ tinh hoa của kiến trúc Hàn Quốc.
Dịch: Kỹ thuật giống tháp đá Bulguksa cũng có thể tìm thấy ở nước ngoài.
Vì sao sai: Đoạn nghe nói về 석축, không phải 석탑, và còn nói phương pháp này khó tìm thấy ở nước khác.
Câu 50
Cách nói남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.
Mở phân tích câu 50
Người nam nêu trước quan điểm 자연과의 동화 (hòa hợp với thiên nhiên) rồi dùng cấu tạo 석축 của Bulguksa để minh họa.
Toàn bài là cách giải thích vẻ đẹp kiến trúc thân thiện với tự nhiên thông qua một ví dụ cụ thể, không phải lời kêu gọi bảo tồn hay tái hiện kỹ thuật.
Dịch: Đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn kiến trúc truyền thống.
Vì sao sai: Không có lời kêu gọi bảo tồn; trọng tâm là giải thích vẻ đẹp và đặc trưng kỹ thuật.
Dịch: Đang phân tích phương pháp xây dựng Bulguksa thông qua việc tái hiện.
Vì sao sai: Người nói chỉ quan sát ảnh và giải thích cấu tạo, không hề tái hiện hay phục dựng kỹ thuật.
Dịch: Đang mong phương pháp kiến trúc truyền thống được kế thừa trong hiện đại.
Vì sao sai: Không có nội dung bày tỏ mong muốn truyền lại kỹ thuật; câu kết chỉ khẳng định quan niệm về vẻ đẹp kiến trúc.



