Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 37
Câu 13-20: Nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm
Phần 2 luyện nghe hội thoại, thông báo và đoạn trao đổi ngắn; trọng tâm là đối chiếu chi tiết chính xác ở câu 13-16 và xác định quan điểm của người nam ở câu 17-20.
Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Câu 13-16: Nghe và chọn nội dung đúng
Câu 13
Nội dung đúng여자: 민수야, 미안한데 도서관에서 책 좀 빌려 줄래?
여자: 어제 학생증을 잃어버렸어.
남자: 도서관에 가면 도서관 출입증을 만들어 주던데.
여자: 도서관 출입증?
여자: 사진이 없는데…….
여자: 사진이 없어도 만들어 줘?
남자: 도서관에서 사진을 찍어 줄 거야.
남자: 그 사진으로 만들면 돼.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 13
여자: 민수야, 미안한데 도서관에서 책 좀 빌려 줄래?
Nữ: Min-su à, xin lỗi nhưng cậu có thể mượn giúp mình một cuốn sách ở thư viện được không?
여자: 어제 학생증을 잃어버렸어.
Nữ: Hôm qua mình làm mất thẻ sinh viên rồi.
남자: 도서관에 가면 도서관 출입증을 만들어 주던데.
Nam: Nếu đến thư viện thì họ có làm thẻ ra vào thư viện đấy.
여자: 도서관 출입증?
Nữ: Thẻ ra vào thư viện à?
여자: 사진이 없는데…….
Nữ: Nhưng mình không có ảnh…….
여자: 사진이 없어도 만들어 줘?
Nữ: Không có ảnh thì họ vẫn làm cho à?
남자: 도서관에서 사진을 찍어 줄 거야.
Nam: Ở thư viện họ sẽ chụp ảnh cho cậu.
남자: 그 사진으로 만들면 돼.
Nam: Dùng tấm ảnh đó để làm thẻ là được.
- 학생증: thẻ sinh viên
- 출입증: thẻ ra vào
- 잃어버리다: làm mất
- 사진을 찍다: chụp ảnh
- 만들다: làm, tạo
- 필요하다: cần thiết
- Người nữ bị mất thẻ sinh viên nên muốn nhờ người nam mượn sách giúp.
- Người nam cho biết thư viện có thể làm thẻ ra vào riêng cho người sử dụng.
- Người nữ lo vì mình không có ảnh để làm thẻ.
- Thư viện có thể chụp ảnh tại chỗ rồi dùng ảnh đó để làm thẻ ra vào.
Câu then chốt là 도서관에서 사진을 찍어 줄 거야. 그 사진으로 만들면 돼 (thư viện sẽ chụp ảnh cho và dùng ảnh đó để làm thẻ). Như vậy, ảnh là thông tin cần thiết để làm thẻ ra vào, chỉ là người nữ không phải chuẩn bị ảnh từ trước.
③ đánh tráo 도서관 출입증 (thẻ ra vào thư viện) thành 학생증 (thẻ sinh viên). Thư viện không nói sẽ cấp lại thẻ sinh viên.
Dịch: Người nữ đang có một tấm ảnh.
Vì sao sai: Cô nói rõ 사진이 없는데 (nhưng tôi không có ảnh), nên nội dung này trái với bài nghe.
Dịch: Người nam đã cho người nữ mượn thẻ sinh viên.
Vì sao sai: Người nữ nhờ mượn sách, còn người nam gợi ý làm thẻ ra vào; không có việc cho mượn thẻ sinh viên.
Dịch: Nếu đến thư viện thì họ sẽ làm ngay thẻ sinh viên.
Vì sao sai: Thư viện làm 출입증 (thẻ ra vào), không phải 학생증 (thẻ sinh viên).
Câu 14
Nội dung đúng여자: 총무과에서 안내 말씀 드리겠습니다.
여자: 오늘 오후 두 시부터 소방 시설 점검을 실시할 예정입니다.
여자: 점검 중에 비상경보 벨이 작동될 수 있습니다.
여자: 그리고 엘리베이터를 사용할 수 없으니 계단을 이용해 주시기 바랍니다.
여자: 조금 불편하시더라도 양해해 주시면 감사하겠습니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 14
여자: 총무과에서 안내 말씀 드리겠습니다.
Nữ: Phòng hành chính xin thông báo.
여자: 오늘 오후 두 시부터 소방 시설 점검을 실시할 예정입니다.
Nữ: Từ 2 giờ chiều hôm nay, chúng tôi dự kiến tiến hành kiểm tra hệ thống phòng cháy chữa cháy.
여자: 점검 중에 비상경보 벨이 작동될 수 있습니다.
Nữ: Trong lúc kiểm tra, chuông cảnh báo khẩn cấp có thể hoạt động.
여자: 그리고 엘리베이터를 사용할 수 없으니 계단을 이용해 주시기 바랍니다.
Nữ: Ngoài ra, vì không thể sử dụng thang máy nên mong mọi người sử dụng cầu thang bộ.
여자: 조금 불편하시더라도 양해해 주시면 감사하겠습니다.
Nữ: Dù có hơi bất tiện, mong mọi người thông cảm.
- 총무과: phòng hành chính/tổng vụ
- 소방 시설: thiết bị, hệ thống PCCC
- 점검: kiểm tra
- 비상경보: cảnh báo khẩn cấp
- 작동되다: hoạt động, được kích hoạt
- 양해하다: thông cảm
- Phòng hành chính thông báo sẽ kiểm tra hệ thống phòng cháy từ 2 giờ chiều.
- Trong quá trình kiểm tra, chuông cảnh báo khẩn cấp có thể vang lên.
- Thang máy không sử dụng được trong thời gian kiểm tra.
- Người nghe được yêu cầu sử dụng cầu thang và thông cảm về sự bất tiện.
Thông báo nói trực tiếp 점검 중에 비상경보 벨이 작동될 수 있습니다 (trong lúc kiểm tra, chuông báo động có thể hoạt động), khớp hoàn toàn với ①.
Bài nghe chỉ cho biết thời điểm bắt đầu là 2 giờ chiều, không nói kiểm tra kéo dài hai giờ. Đồng thời, cầu thang là phương tiện được yêu cầu sử dụng chứ không phải bị cấm.
Dịch: Nếu có điều bất tiện thì gọi cho phòng hành chính.
Vì sao sai: Người nghe chỉ được yêu cầu thông cảm; không có hướng dẫn gọi điện khi gặp bất tiện.
Dịch: Trong thời gian kiểm tra không được đi bằng cầu thang.
Vì sao sai: Ngược lại, vì thang máy không dùng được nên mọi người được yêu cầu sử dụng cầu thang.
Dịch: Việc kiểm tra PCCC sẽ diễn ra trong hai giờ.
Vì sao sai: 오후 두 시부터 nghĩa là “bắt đầu từ 2 giờ chiều”, không phải “trong hai giờ”.
Câu 15
Nội dung đúng남자: 다음은 알뜰 경제 소식입니다.
남자: 자주 고장 나는 복사기 때문에 불편한 사무실이 많죠?
남자: 최근 복사기를 1년 이상 빌려 주는 서비스가 화제입니다.
남자: 복사기 관리비는 물론 수리비도 복사기 회사에서 부담하는데요.
남자: 빌려 쓰면 복사기를 사는 것에 비해서 연 100만 원 정도 절약된다고 합니다.
남자: 이런 장점 때문에 복사기를 빌려 쓰는 사무실이 늘어날 것으로 보입니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 15
남자: 다음은 알뜰 경제 소식입니다.
Nam: Tiếp theo là tin kinh tế tiết kiệm.
남자: 자주 고장 나는 복사기 때문에 불편한 사무실이 많죠?
Nam: Có nhiều văn phòng bất tiện vì máy photocopy thường xuyên hỏng, phải không?
남자: 최근 복사기를 1년 이상 빌려 주는 서비스가 화제입니다.
Nam: Gần đây, dịch vụ cho thuê máy photocopy từ một năm trở lên đang được chú ý.
남자: 복사기 관리비는 물론 수리비도 복사기 회사에서 부담하는데요.
Nam: Không chỉ phí quản lý mà cả phí sửa chữa máy photocopy cũng do công ty cho thuê chịu.
남자: 빌려 쓰면 복사기를 사는 것에 비해서 연 100만 원 정도 절약된다고 합니다.
Nam: Nghe nói nếu thuê để sử dụng thì có thể tiết kiệm khoảng một triệu won mỗi năm so với mua máy.
남자: 이런 장점 때문에 복사기를 빌려 쓰는 사무실이 늘어날 것으로 보입니다.
Nam: Nhờ những ưu điểm này, số văn phòng thuê máy photocopy để sử dụng được dự đoán sẽ tăng.
- 복사기: máy photocopy
- 관리비: phí quản lý/bảo trì
- 수리비: phí sửa chữa
- 부담하다: chịu, gánh chi phí
- 절약되다: được tiết kiệm
- 장점: ưu điểm
- Dịch vụ cho thuê máy photocopy dài hạn đang thu hút sự chú ý.
- Thời gian thuê được nêu là từ một năm trở lên, không phải tối đa một năm.
- Công ty máy photocopy chịu cả phí quản lý và phí sửa chữa.
- Thuê máy giúp tiết kiệm khoảng một triệu won mỗi năm so với mua máy.
Chi tiết quyết định là 수리비도 복사기 회사에서 부담한다 (cả phí sửa chữa cũng do công ty máy photocopy chịu). Khi máy hỏng, phía công ty chịu trách nhiệm sửa chữa, nên ② đúng.
① đảo ngược 1년 이상 (từ một năm trở lên) thành “tối đa một năm”. ③ sai vì bài nghe nhấn mạnh tính kinh tế, còn ④ sai vì phí quản lý cũng do công ty chịu.
Dịch: Thời gian thuê máy photocopy tối đa là một năm.
Vì sao sai: Bài nghe nói 1년 이상 (từ một năm trở lên), không phải tối đa một năm.
Dịch: Thuê máy photocopy tiện lợi nhưng không kinh tế.
Vì sao sai: Ngược lại, thuê máy được nói là có thể tiết kiệm khoảng một triệu won mỗi năm.
Dịch: Khi thuê máy photocopy, người dùng phải tự chịu phí quản lý.
Vì sao sai: Cả 관리비 và 수리비 đều do công ty máy photocopy chịu.
Câu 16
Nội dung đúng여자: 시장님, 시청연수원을 시민을 위한 문화 공간으로 바꾸는 공사가 진행 중인 것으로 아는데요.
여자: 소개 좀 부탁드립니다.
남자: 네, 시청연수원은 시설이 낡아서 몇 년간 비워 두었던 곳입니다.
남자: 그래서 재건축을 계획하면서 시민들의 생각을 알아봤더니 문화 공간으로 사용하자는 의견이 많았습니다.
남자: 앞으로 이곳은 공연장이나 행사장으로 활용할 계획입니다.
남자: 다음 달이면 우리 시에도 새로운 문화 공간이 탄생하는 것이죠.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 16
여자: 시장님, 시청연수원을 시민을 위한 문화 공간으로 바꾸는 공사가 진행 중인 것으로 아는데요.
Nữ: Thưa thị trưởng, tôi được biết công trình chuyển trung tâm đào tạo của tòa thị chính thành không gian văn hóa cho người dân đang được tiến hành.
여자: 소개 좀 부탁드립니다.
Nữ: Xin ông giới thiệu đôi chút.
남자: 네, 시청연수원은 시설이 낡아서 몇 년간 비워 두었던 곳입니다.
Nam: Vâng, trung tâm đào tạo này có cơ sở vật chất cũ kỹ nên đã bị bỏ trống trong vài năm.
남자: 그래서 재건축을 계획하면서 시민들의 생각을 알아봤더니 문화 공간으로 사용하자는 의견이 많았습니다.
Nam: Vì vậy, trong khi lên kế hoạch xây dựng lại, chúng tôi tìm hiểu ý kiến người dân và có nhiều ý kiến muốn sử dụng nơi này làm không gian văn hóa.
남자: 앞으로 이곳은 공연장이나 행사장으로 활용할 계획입니다.
Nam: Sau này nơi đây dự kiến sẽ được sử dụng làm địa điểm biểu diễn hoặc tổ chức sự kiện.
남자: 다음 달이면 우리 시에도 새로운 문화 공간이 탄생하는 것이죠.
Nam: Đến tháng sau, thành phố chúng ta sẽ có một không gian văn hóa mới ra đời.
- 시청연수원: trung tâm đào tạo của tòa thị chính
- 진행 중: đang tiến hành
- 낡다: cũ kỹ
- 재건축: xây dựng lại
- 활용하다: tận dụng, sử dụng
- 탄생하다: ra đời
- Trung tâm đào tạo của tòa thị chính đã bị bỏ trống vài năm vì cơ sở vật chất cũ.
- Khi lên kế hoạch xây dựng lại, thành phố hỏi ý kiến người dân.
- Nhiều người đề nghị biến nơi này thành không gian văn hóa.
- Nơi đây dự kiến trở thành địa điểm biểu diễn/sự kiện và sẽ hình thành không gian văn hóa mới vào tháng sau.
Câu cuối 다음 달이면 ... 새로운 문화 공간이 탄생하는 것이죠 (đến tháng sau, một không gian văn hóa mới sẽ ra đời) xác nhận kế hoạch mở không gian mới vào tháng sau, tương ứng ③.
Đây không phải “không gian văn hóa cũ” vì trước kia chỉ là trung tâm đào tạo đã xuống cấp. Hiện công trình còn đang tiến hành nên người dân chưa trực tiếp sử dụng.
Dịch: Nơi này là một không gian văn hóa cũ.
Vì sao sai: Trước đây là trung tâm đào tạo của tòa thị chính; việc chuyển thành không gian văn hóa đang được thực hiện.
Dịch: Người dân hiện đang trực tiếp sử dụng nơi này.
Vì sao sai: Công trình vẫn đang trong quá trình cải tạo và dự kiến tháng sau mới có không gian mới.
Dịch: Nơi này sẽ được đổi thành không gian dành cho thị trưởng.
Vì sao sai: Mục đích là tạo không gian văn hóa 시민을 위한 (dành cho người dân), không phải cho thị trưởng.
Câu 17
Suy nghĩ của nam남자: 수미 씨, 왜 회사 동호회에 가입 안 해요?
여자: 저는 따로 활동하는 동호회가 있어요.
여자: 그래서 회사 동호회는 가입 안 하려고요.
여자: 개인 생활까지 알게 되면 좀 불편할 것 같아서요.
남자: 취미 생활을 같이 하면 회사 사람들이랑 빨리 친해질 수 있어요.
남자: 필요할 때 조언도 구할 수 있고요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 17
남자: 수미 씨, 왜 회사 동호회에 가입 안 해요?
Nam: Su-mi, sao bạn không tham gia câu lạc bộ của công ty?
여자: 저는 따로 활동하는 동호회가 있어요.
Nữ: Tôi có một câu lạc bộ khác mà mình đang hoạt động riêng rồi.
여자: 그래서 회사 동호회는 가입 안 하려고요.
Nữ: Vì vậy tôi không định tham gia câu lạc bộ của công ty.
여자: 개인 생활까지 알게 되면 좀 불편할 것 같아서요.
Nữ: Tôi nghĩ nếu đồng nghiệp biết cả đời sống riêng tư thì sẽ hơi bất tiện.
남자: 취미 생활을 같이 하면 회사 사람들이랑 빨리 친해질 수 있어요.
Nam: Nếu cùng sinh hoạt sở thích thì có thể nhanh chóng thân thiết với mọi người trong công ty.
남자: 필요할 때 조언도 구할 수 있고요.
Nam: Khi cần còn có thể xin lời khuyên nữa.
- 동호회: câu lạc bộ sở thích
- 가입하다: tham gia, đăng ký
- 개인 생활: đời sống cá nhân
- 취미 생활: hoạt động sở thích
- 친해지다: trở nên thân thiết
- 조언을 구하다: xin lời khuyên
- Người nữ đã có câu lạc bộ riêng nên không muốn tham gia câu lạc bộ công ty.
- Cô lo việc đồng nghiệp biết quá nhiều về đời sống cá nhân sẽ khiến mình bất tiện.
- Người nam đưa ra lợi ích của hoạt động câu lạc bộ trong công ty.
- Theo anh, cùng chia sẻ sở thích giúp thân thiết nhanh hơn và dễ xin lời khuyên khi cần.
Người nam không nói trực tiếp “câu lạc bộ giúp ích cho công việc”, nhưng hai lợi ích anh nêu—빨리 친해질 수 있다 (nhanh thân thiết) và 조언도 구할 수 있다 (có thể xin lời khuyên)—đều hỗ trợ quan hệ và sinh hoạt tại nơi làm việc.
① và ④ gần với quan điểm của người nữ hơn, trong khi câu hỏi yêu cầu 남자의 중심 생각 (suy nghĩ trung tâm của người nam).
Dịch: Hoạt động câu lạc bộ công ty tạo cảm giác áp lực.
Vì sao sai: Đây là cảm nhận của người nữ về sự bất tiện, không phải quan điểm trung tâm của người nam.
Dịch: Sẽ tốt nếu công ty có nhiều câu lạc bộ hơn.
Vì sao sai: Người nam không bàn về số lượng câu lạc bộ; anh chỉ nói lợi ích khi tham gia.
Dịch: Nên tách biệt đời sống công sở và hoạt động câu lạc bộ.
Vì sao sai: Ngược lại, người nam cho rằng hoạt động chung giúp gắn kết và có lợi cho quan hệ công việc.
Câu 18
Suy nghĩ của nam남자: 이건 지금까지 발행된 올림픽 기념우표인가 봐요.
여자: 네. 정말 멋있네요.
여자: 올림픽의 역사를 보여 주는 것 같아요.
남자: 사실 기념우표를 왜 발행하는지 잘 이해가 안 됐어요.
남자: 그런데 전시회에 와 보니까 의미를 알겠어요.
남자: 특히 역사적인 가치가 큰 것 같아요.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 18
남자: 이건 지금까지 발행된 올림픽 기념우표인가 봐요.
Nam: Có vẻ đây là những con tem kỷ niệm Olympic đã được phát hành cho đến nay.
여자: 네. 정말 멋있네요.
Nữ: Vâng. Thật tuyệt.
여자: 올림픽의 역사를 보여 주는 것 같아요.
Nữ: Chúng dường như cho thấy lịch sử của Olympic.
남자: 사실 기념우표를 왜 발행하는지 잘 이해가 안 됐어요.
Nam: Thực ra trước đây tôi không hiểu rõ vì sao người ta phát hành tem kỷ niệm.
남자: 그런데 전시회에 와 보니까 의미를 알겠어요.
Nam: Nhưng đến triển lãm này rồi tôi mới hiểu được ý nghĩa của chúng.
남자: 특히 역사적인 가치가 큰 것 같아요.
Nam: Đặc biệt, tôi thấy chúng có giá trị lịch sử rất lớn.
- 발행하다: phát hành
- 기념우표: tem kỷ niệm
- 전시회: triển lãm
- 의미: ý nghĩa
- 역사적: mang tính lịch sử
- 가치: giá trị
- Hai người đang xem các tem kỷ niệm Olympic được phát hành qua nhiều thời kỳ.
- Người nữ nhận ra chúng thể hiện lịch sử Olympic.
- Người nam trước đây chưa hiểu lý do phát hành tem kỷ niệm.
- Sau khi xem triển lãm, anh nhận ra ý nghĩa và đặc biệt nhấn mạnh giá trị lịch sử của chúng.
Cụm quyết định là 역사적인 가치가 큰 것 같아요 (có vẻ có giá trị lịch sử lớn). Ý này được khái quát thành “tem kỷ niệm chứa đựng ý nghĩa lịch sử”, nên ② là đáp án đúng.
① nhầm nơi trưng bày với nơi phát hành. ③ và ④ chuyển trọng tâm từ bản thân tem kỷ niệm sang hành động “trưng bày/cho xem”, không đúng điều người nam nhấn mạnh.
Dịch: Tem kỷ niệm được phát hành tại triển lãm.
Vì sao sai: Triển lãm là nơi hai người đang xem tem đã phát hành từ trước; không phải nơi phát hành.
Dịch: Việc trưng bày tem kỷ niệm là một sự kiện mang tính lịch sử.
Vì sao sai: Người nam nói tem có giá trị lịch sử, không đánh giá bản thân việc trưng bày là “lịch sử”.
Dịch: Việc cho mọi người xem tem kỷ niệm là một việc có ý nghĩa.
Vì sao sai: Trọng tâm là ý nghĩa và giá trị lịch sử của tem, không phải hành vi cho xem.
Câu 19
Suy nghĩ của nam남자: 저 드라마 역사하고 너무 다른 거 아냐?
남자: 작가가 제대로 알고 썼는지 모르겠네.
여자: 그냥 드라마일 뿐이잖아.
여자: 재미있게 만들려고 내용을 좀 각색했겠지.
남자: 역사 드라마는 시청률보다 역사적인 사실 전달에 더 신경 써야 할 것 같아.
남자: 시청자들이 기대하는 것도 그런 거 아닐까?
여자: 그 말도 맞는데, 시청자가 원하는 건 역사 공부가 아니라 재미야.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 19
남자: 저 드라마 역사하고 너무 다른 거 아냐?
Nam: Bộ phim kia chẳng phải khác lịch sử quá nhiều sao?
남자: 작가가 제대로 알고 썼는지 모르겠네.
Nam: Không biết biên kịch có thực sự hiểu rõ rồi mới viết hay không nữa.
여자: 그냥 드라마일 뿐이잖아.
Nữ: Dù sao cũng chỉ là phim truyền hình thôi mà.
여자: 재미있게 만들려고 내용을 좀 각색했겠지.
Nữ: Chắc họ đã cải biên nội dung một chút để phim thú vị hơn.
남자: 역사 드라마는 시청률보다 역사적인 사실 전달에 더 신경 써야 할 것 같아.
Nam: Tôi nghĩ phim lịch sử nên chú ý đến việc truyền đạt sự thật lịch sử hơn là tỷ suất người xem.
남자: 시청자들이 기대하는 것도 그런 거 아닐까?
Nam: Chẳng phải đó cũng là điều khán giả mong đợi sao?
여자: 그 말도 맞는데, 시청자가 원하는 건 역사 공부가 아니라 재미야.
Nữ: Điều cậu nói cũng đúng, nhưng thứ khán giả muốn không phải học lịch sử mà là sự thú vị.
- 각색하다: cải biên, chuyển thể
- 시청률: tỷ suất người xem
- 역사적 사실: sự thật lịch sử
- 사실 전달: truyền đạt sự thật
- 신경 쓰다: chú ý, để tâm
- 시청자: khán giả
- Người nam thấy nội dung bộ phim khác quá nhiều so với lịch sử thực tế.
- Người nữ cho rằng phim có thể cải biên để tăng tính giải trí.
- Người nam đặt việc truyền đạt sự thật lịch sử cao hơn tỷ suất người xem.
- Người nữ cuối cùng vẫn ưu tiên tính giải trí, nhưng câu hỏi yêu cầu suy nghĩ của người nam.
Câu trọng tâm của người nam là 시청률보다 역사적인 사실 전달에 더 신경 써야 (nên quan tâm đến việc truyền đạt sự thật lịch sử hơn tỷ suất người xem). Do đó ② diễn đạt trực tiếp quan điểm này.
③ nói phim lịch sử trở thành “tài liệu học lịch sử”, mức độ mạnh hơn điều người nam nói. Anh chỉ yêu cầu truyền đạt sự thật chính xác, không nói phim phải dùng như tài liệu học tập.
Dịch: Phim lịch sử phụ thuộc vào tỷ suất người xem.
Vì sao sai: Người nam không ủng hộ việc đặt tỷ suất người xem lên trước; anh còn nói sự thật lịch sử quan trọng hơn.
Dịch: Phim lịch sử trở thành tài liệu học lịch sử.
Vì sao sai: Đoạn nghe không nói phim phải dùng làm tài liệu học; đây là suy diễn quá mức.
Dịch: Phim lịch sử được sản xuất theo ý đồ của biên kịch.
Vì sao sai: Có nhắc biên kịch và việc cải biên, nhưng đây không phải quan điểm trung tâm của người nam.
Câu 20
Suy nghĩ của nam여자: 단장님께서는 청소년을 위한 국악 공연을 하고 계시는데요.
여자: 특별히 청소년을 위한 공연을 하시는 이유가 있으신가요?
남자: 네. 요즘 청소년들은 국악을 지루하다고만 생각하는 것 같습니다.
남자: 그래서 청소년들이 국악을 쉽게 접하고 즐기게 하는 것이 필요한데요.
남자: 대중가요를 국악에 맞게 편곡해서 연주하거나 청소년들이 직접 전통 악기를 연주할 수 있는 기회를 주는 것이죠.
남자: 이렇게 해서 국악에 대한 편견을 깨는 것이 중요한 것 같습니다.
남자: 그래서 앞으로도 청소년을 위한 공연은 계속 할 생각입니다.
Mở dịch song ngữ và phân tích câu 20
여자: 단장님께서는 청소년을 위한 국악 공연을 하고 계시는데요.
Nữ: Thưa trưởng đoàn, hiện ông đang tổ chức các buổi biểu diễn nhạc truyền thống Hàn Quốc dành cho thanh thiếu niên.
여자: 특별히 청소년을 위한 공연을 하시는 이유가 있으신가요?
Nữ: Có lý do đặc biệt nào khiến ông thực hiện chương trình dành riêng cho thanh thiếu niên không ạ?
남자: 네. 요즘 청소년들은 국악을 지루하다고만 생각하는 것 같습니다.
Nam: Vâng. Có vẻ thanh thiếu niên ngày nay chỉ nghĩ rằng nhạc truyền thống là nhàm chán.
남자: 그래서 청소년들이 국악을 쉽게 접하고 즐기게 하는 것이 필요한데요.
Nam: Vì vậy cần giúp các em dễ dàng tiếp xúc và thưởng thức nhạc truyền thống.
남자: 대중가요를 국악에 맞게 편곡해서 연주하거나 청소년들이 직접 전통 악기를 연주할 수 있는 기회를 주는 것이죠.
Nam: Chẳng hạn, chúng tôi phối lại nhạc đại chúng theo phong cách quốc nhạc để biểu diễn, hoặc tạo cơ hội cho thanh thiếu niên trực tiếp chơi nhạc cụ truyền thống.
남자: 이렇게 해서 국악에 대한 편견을 깨는 것이 중요한 것 같습니다.
Nam: Tôi nghĩ điều quan trọng là thông qua những cách này phá bỏ định kiến về nhạc truyền thống.
남자: 그래서 앞으로도 청소년을 위한 공연은 계속 할 생각입니다.
Nam: Vì vậy, từ nay tôi vẫn dự định tiếp tục các buổi biểu diễn dành cho thanh thiếu niên.
- 국악: quốc nhạc/nhạc truyền thống Hàn Quốc
- 청소년: thanh thiếu niên
- 접하다: tiếp xúc
- 편곡하다: phối khí/cải biên âm nhạc
- 전통 악기: nhạc cụ truyền thống
- 편견: định kiến
- Người nam nhận thấy nhiều thanh thiếu niên cho rằng quốc nhạc nhàm chán.
- Anh muốn giúp các em tiếp xúc với quốc nhạc một cách dễ dàng và thú vị hơn.
- Các cách thực hiện gồm phối nhạc đại chúng theo phong cách quốc nhạc và cho các em trực tiếp chơi nhạc cụ truyền thống.
- Mục tiêu cuối cùng là phá bỏ định kiến và thay đổi cách nhìn của thanh thiếu niên đối với quốc nhạc.
Câu kết luận quan trọng nhất là 국악에 대한 편견을 깨는 것이 중요하다 (điều quan trọng là phá bỏ định kiến về quốc nhạc). “Phá bỏ định kiến” chính là thay đổi thái độ/cách nhìn, nên ④ là khái quát chính xác nhất.
③ là một biện pháp cụ thể trong số nhiều biện pháp. ② chỉ nói tăng số buổi biểu diễn, trong khi người nam nhấn mạnh mục tiêu thay đổi nhận thức chứ không phải số lượng chương trình.
Dịch: Cần giáo dục quốc nhạc cho thanh thiếu niên.
Vì sao sai: Bài nghe nói về tạo trải nghiệm để thay đổi định kiến, không đề xuất một chương trình giáo dục chính quy.
Dịch: Cần có nhiều buổi biểu diễn quốc nhạc dành cho thanh thiếu niên hơn.
Vì sao sai: Người nam nói sẽ tiếp tục biểu diễn, nhưng đây không phải trọng tâm; mục tiêu là thay đổi cách nhìn về quốc nhạc.
Dịch: Cần tạo cơ hội cho thanh thiếu niên chơi nhạc cụ truyền thống.
Vì sao sai: Đây chỉ là một ví dụ về cách giúp các em tiếp xúc với quốc nhạc, không phải ý chính bao quát.



