10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 듣기 - Câu 31-40

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 37
Câu 31-40: Đoạn nghe dài, quan điểm và suy luận nội dung

Phần 4 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Bài học tập trung vào cách xác định quan điểm, thái độ, nội dung chính, hành động nói và mối liên hệ với phần hội thoại trước đó.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 37 phần 4
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Đang học phần này
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 31-32: Nghe tranh luận về giải pháp việc làm bán thời gian

Cách làm dạng này: Câu 31 hỏi suy nghĩ của người nam về việc tăng việc làm bán thời gian. Cần phân biệt quan điểm của người nữ “시간제 일자리를 늘리는 게 ... 최선” (tăng việc làm bán thời gian là phương án tốt nhất hiện nay) với phần phản biện của người nam. Câu 32 hỏi thái độ, vì vậy hãy chú ý cách anh ấy thừa nhận hiệu quả trước mắt rồi đưa ra căn cứ để bác lại quan điểm đối phương.

Đoạn nghe chung cho câu 31-32

Tranh luận

여자: 실업 문제에 대한 여러 가지 대안들을 말씀해 주셨는데요.

여자: 시간제 일자리를 늘리는 게 지금으로서는 최선이라고 생각합니다.

남자: 네, 물론 시간제 일자리를 늘리는 게 당장은 효과가 있겠지만 근본적인 문제를 해결하기는 어렵다고 봅니다.

남자: 오히려 더 큰 문제를 가져올 수도 있고요.

여자: 어떤 문제가 생길 수 있는지 구체적으로 말씀해 주시겠습니까?

남자: 시간제 일자리를 늘리면 그만큼 신규 채용의 폭은 줄어들 수밖에 없습니다.

남자: 그렇게 되면 정규직을 원하는 사람들에겐 오히려 취업문이 좁아져 실업 문제가 더 심각해질 수도 있습니다.

Mở phân tích chung câu 31-32
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 실업 문제에 대한 여러 가지 대안들을 말씀해 주셨는데요.

Nữ: Ông đã nói về nhiều phương án khác nhau đối với vấn đề thất nghiệp.

여자: 시간제 일자리를 늘리는 게 지금으로서는 최선이라고 생각합니다.

Nữ: Tôi cho rằng hiện nay tăng số việc làm bán thời gian là phương án tốt nhất.

남자: 네, 물론 시간제 일자리를 늘리는 게 당장은 효과가 있겠지만 근본적인 문제를 해결하기는 어렵다고 봅니다.

Nam: Vâng, tất nhiên việc tăng việc làm bán thời gian có thể có hiệu quả trước mắt, nhưng tôi cho rằng khó giải quyết được vấn đề căn bản.

남자: 오히려 더 큰 문제를 가져올 수도 있고요.

Nam: Trái lại, nó còn có thể kéo theo vấn đề lớn hơn.

여자: 어떤 문제가 생길 수 있는지 구체적으로 말씀해 주시겠습니까?

Nữ: Ông có thể nói cụ thể hơn về những vấn đề có thể phát sinh không ạ?

남자: 시간제 일자리를 늘리면 그만큼 신규 채용의 폭은 줄어들 수밖에 없습니다.

Nam: Nếu tăng việc làm bán thời gian thì phạm vi tuyển dụng mới tương ứng sẽ buộc phải thu hẹp.

남자: 그렇게 되면 정규직을 원하는 사람들에겐 오히려 취업문이 좁아져 실업 문제가 더 심각해질 수도 있습니다.

Nam: Khi đó, đối với những người muốn việc làm chính thức, cánh cửa xin việc sẽ càng hẹp lại và vấn đề thất nghiệp có thể trở nên nghiêm trọng hơn.

Từ khóa quan trọng:
  • 실업 문제: vấn đề thất nghiệp
  • 시간제 일자리: việc làm bán thời gian
  • 근본적인 문제: vấn đề căn bản
  • 신규 채용: tuyển dụng mới
  • 정규직: việc làm chính thức/toàn thời gian
  • 취업문이 좁아지다: cơ hội/cánh cửa việc làm bị thu hẹp
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ cho rằng tăng việc làm bán thời gian là giải pháp tốt nhất trong tình hình hiện tại.
  • Người nam thừa nhận giải pháp này có thể có hiệu quả trong ngắn hạn.
  • Tuy nhiên anh cho rằng nó khó giải quyết nguyên nhân căn bản của thất nghiệp.
  • Nếu việc làm bán thời gian tăng, phạm vi tuyển dụng mới có thể bị thu hẹp.
  • Điều đó làm giảm cơ hội của những người đang tìm việc chính thức.
  • Vì vậy người nam phản biện quan điểm của người nữ bằng một chuỗi nguyên nhân → hệ quả cụ thể.

Câu 31

Quan điểm

남자의 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 정규직을 늘리면 실업 문제를 해결하기 어렵다.
② 신규 채용의 폭을 줄여 실업 문제를 해결 할 수 있다.
③ 시간제 일자리는 실업 문제를 해결하는 최선의 방안이다.
④ 시간제 일자리의 확대는 정규직 취업 기회를 감소시킬 수 있다.
Mở phân tích câu 31
Suy luận:

Người nam nói 신규 채용의 폭은 줄어들 수밖에 없습니다 (phạm vi tuyển dụng mới buộc phải thu hẹp) khi việc làm bán thời gian tăng.

Anh tiếp tục giải thích rằng 정규직을 원하는 사람들에겐 ... 취업문이 좁아져 (đối với người muốn việc chính thức, cánh cửa xin việc sẽ hẹp lại). Vì vậy ý chính là việc mở rộng việc làm bán thời gian có thể làm giảm cơ hội xin việc chính thức.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 시간제 일자리의 확대는 정규직 취업 기회를 감소시킬 수 있다.Việc mở rộng việc làm bán thời gian có thể làm giảm cơ hội tìm việc chính thức.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 정규직을 늘리면 실업 문제를 해결하기 어렵다.

Dịch: Nếu tăng việc làm chính thức thì khó giải quyết vấn đề thất nghiệp.

Vì sao sai: Người nam không nói tăng việc chính thức gây khó khăn; anh lo rằng việc làm bán thời gian tăng sẽ làm cơ hội việc chính thức giảm.

② 신규 채용의 폭을 줄여 실업 문제를 해결 할 수 있다.

Dịch: Có thể giải quyết thất nghiệp bằng cách thu hẹp phạm vi tuyển dụng mới.

Vì sao sai: “신규 채용의 폭이 줄어들다” (phạm vi tuyển dụng mới giảm) được nêu như một hậu quả tiêu cực, không phải giải pháp.

③ 시간제 일자리는 실업 문제를 해결하는 최선의 방안이다.

Dịch: Việc làm bán thời gian là phương án tốt nhất để giải quyết thất nghiệp.

Vì sao sai: Đây là quan điểm của người nữ. Người nam chỉ thừa nhận hiệu quả trước mắt rồi phản biện rằng nó không giải quyết được vấn đề căn bản.

Câu 32

Thái độ

남자의 태도로 맞는 것을 고르십시오.

① 구체적인 사례를 들어 주제를 설명하고 있다.
② 객관적인 자료를 통해 자신의 의견을 주장하고 있다.
③ 근거를 들어 상대방의 주장을 부드럽게 반박하고 있다.
④ 상황을 객관적으로 분석하며 상대방 의견을 지지하고 있다.
Mở phân tích câu 32
Suy luận:

Người nam mở đầu bằng cách nhượng bộ: 물론 ... 당장은 효과가 있겠지만 (tất nhiên trước mắt có thể có hiệu quả), nên giọng điệu không đối đầu gay gắt.

Sau đó anh đưa căn cứ “신규 채용의 폭 감소 → 정규직 취업문 축소” (tuyển mới giảm → cơ hội việc chính thức thu hẹp) để bác nhận định của người nữ. Đây chính là phản biện nhẹ nhàng có lý do.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 근거를 들어 상대방의 주장을 부드럽게 반박하고 있다.Người nam đưa ra căn cứ để nhẹ nhàng phản bác ý kiến của đối phương.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 구체적인 사례를 들어 주제를 설명하고 있다.

Dịch: Đang giải thích chủ đề bằng một ví dụ cụ thể.

Vì sao sai: Anh không đưa một trường hợp hay câu chuyện cụ thể; anh trình bày quan hệ nguyên nhân–hệ quả để phản biện.

② 객관적인 자료를 통해 자신의 의견을 주장하고 있다.

Dịch: Đang dùng dữ liệu khách quan để khẳng định ý kiến.

Vì sao sai: Không có số liệu, khảo sát hay tài liệu khách quan nào được viện dẫn.

④ 상황을 객관적으로 분석하며 상대방 의견을 지지하고 있다.

Dịch: Đang phân tích khách quan và ủng hộ ý kiến đối phương.

Vì sao sai: Anh chỉ thừa nhận hiệu quả ngắn hạn rồi bác bỏ tính tối ưu của giải pháp, nên không phải thái độ ủng hộ.

2

Câu 33-34: Nghe bài giảng về “1% quyết định” giữa thành công và thất bại

Cách làm dạng này: Câu 33 hỏi chủ đề nên cần nhìn toàn bộ phép so sánh giữa nước sôi và cuộc đời, không dừng ở chi tiết 99°C–100°C. Câu 34 kiểm tra thông tin trực tiếp; hãy tập trung vào câu kết rằng người phát huy được sức mạnh ở khoảnh khắc quyết định sẽ đạt thành công.

Đoạn nghe chung cho câu 33-34

Chủ đề

남자: 여러분, 물이 끓는 과정을 한번 생각해 볼까요?

남자: 물은 끓기 전까지는 변화가 없죠.

남자: 99도까지는 에너지를 품고 있다가 99도에서 100도가 되는 순간에 에너지를 내며 끓기 시작합니다.

남자: 바로 그 순간이 없다면 변화는 기대하기 힘들게 되는 거죠.

남자: 우리의 인생도 마찬가지 아닐까요?

남자: 저와 여러분의 인생은 성공과 실패의 가능성을 모두 가지고 있습니다.

남자: 하지만 변화가 일어날 수 있는 마지막 그 순간에 결정적인 힘을 발휘하는 사람은 성공을, 그렇지 못한 사람은 실패를 맛보게 되는 거죠.

남자: 여러분, 1%의 힘을 발휘하는 연습을 해 보십시오.

남자: 성공은 여러분의 것입니다.

Mở phân tích chung câu 33-34
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여러분, 물이 끓는 과정을 한번 생각해 볼까요?

Nam: Mọi người hãy thử nghĩ về quá trình nước sôi nhé?

남자: 물은 끓기 전까지는 변화가 없죠.

Nam: Cho đến trước khi sôi, nước dường như không có thay đổi.

남자: 99도까지는 에너지를 품고 있다가 99도에서 100도가 되는 순간에 에너지를 내며 끓기 시작합니다.

Nam: Nước giữ năng lượng đến 99 độ, rồi vào khoảnh khắc từ 99 lên 100 độ, nó giải phóng năng lượng và bắt đầu sôi.

남자: 바로 그 순간이 없다면 변화는 기대하기 힘들게 되는 거죠.

Nam: Nếu không có chính khoảnh khắc đó thì rất khó kỳ vọng vào sự thay đổi.

남자: 우리의 인생도 마찬가지 아닐까요?

Nam: Chẳng phải cuộc đời chúng ta cũng như vậy sao?

남자: 저와 여러분의 인생은 성공과 실패의 가능성을 모두 가지고 있습니다.

Nam: Cuộc đời của tôi và mọi người đều có cả khả năng thành công lẫn thất bại.

남자: 하지만 변화가 일어날 수 있는 마지막 그 순간에 결정적인 힘을 발휘하는 사람은 성공을, 그렇지 못한 사람은 실패를 맛보게 되는 거죠.

Nam: Nhưng ở khoảnh khắc cuối cùng có thể tạo nên thay đổi, người phát huy được sức mạnh quyết định sẽ nếm trải thành công, còn người không làm được sẽ nếm trải thất bại.

남자: 여러분, 1%의 힘을 발휘하는 연습을 해 보십시오.

Nam: Mọi người hãy luyện tập để phát huy thêm 1% sức lực đó.

남자: 성공은 여러분의 것입니다.

Nam: Thành công sẽ thuộc về các bạn.

Từ khóa quan trọng:
  • 과정: quá trình
  • 에너지를 품다: tích/giữ năng lượng
  • 가능성: khả năng
  • 결정적인 순간: khoảnh khắc mang tính quyết định
  • 힘을 발휘하다: phát huy sức mạnh/năng lực
  • 실패를 맛보다: trải qua/nếm trải thất bại
  • 1%의 힘: 1% sức lực cuối cùng mang tính quyết định
Bản đồ nội dung:
  • Người nói lấy quá trình nước chuyển từ 99°C lên 100°C làm hình ảnh mở đầu.
  • Nước chỉ bắt đầu sôi khi chạm tới khoảnh khắc quyết định, dù trước đó đã tích lũy năng lượng.
  • Ông chuyển phép so sánh này sang cuộc đời con người với hai khả năng thành công và thất bại.
  • Điểm phân chia nằm ở việc có phát huy được sức mạnh trong khoảnh khắc cuối cùng tạo ra thay đổi hay không.
  • Thông điệp là cần luyện tập để phát huy “1% sức lực cuối cùng” vào thời điểm quyết định.

Câu 33

Chủ đề

무엇에 대한 내용인지 맞는 것을 고르십시오.

① 성공과 실패가 결정되는 시기
② 인생을 배우며 성장하는 과정
③ 결과보다 과정이 중요한 이유
④ 실패가 가져오는 긍정적 변화
Mở phân tích câu 33
Suy luận:

Phần nước sôi chỉ là phép ví dụ. Câu chuyển 우리의 인생도 마찬가지 아닐까요? (chẳng phải cuộc đời chúng ta cũng như vậy sao?) cho biết chủ đề thực sự là cuộc đời và thời điểm tạo ra thay đổi.

Người nói nhấn mạnh 마지막 그 순간에 결정적인 힘을 발휘하는 사람은 성공 (người phát huy sức mạnh quyết định ở khoảnh khắc cuối cùng sẽ thành công), vì vậy chủ đề là thời điểm thành công và thất bại được quyết định.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 성공과 실패가 결정되는 시기Thời điểm quyết định thành công và thất bại.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 인생을 배우며 성장하는 과정

Dịch: Quá trình học hỏi và trưởng thành trong cuộc sống.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói về quá trình học hỏi hay trưởng thành; trọng tâm là khoảnh khắc quyết định tạo ra thành công hoặc thất bại.

③ 결과보다 과정이 중요한 이유

Dịch: Lý do quá trình quan trọng hơn kết quả.

Vì sao sai: Không có so sánh “quá trình quan trọng hơn kết quả”; ví dụ 99°C–100°C nhằm nhấn vào khoảnh khắc quyết định.

④ 실패가 가져오는 긍정적 변화

Dịch: Sự thay đổi tích cực do thất bại mang lại.

Vì sao sai: Thất bại được đặt đối lập với thành công chứ không được trình bày như nguyên nhân tạo ra thay đổi tích cực.

Câu 34

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 물은 끓는 순간에도 에너지를 품고 있다.
② 성공과 실패는 변화의 정도에 달려 있다.
③ 시작 단계에서부터 성공을 준비해야 한다.
④ 결정적인 순간에 힘을 발휘하면 성공한다.
Mở phân tích câu 34
Suy luận:

Người nói nêu trực tiếp rằng ở 마지막 그 순간 (khoảnh khắc cuối cùng) nếu một người 결정적인 힘을 발휘하다 (phát huy sức mạnh quyết định) thì người đó sẽ đạt thành công.

Do đó phương án ④ gần như diễn đạt lại nguyên văn quan hệ “khoảnh khắc quyết định + phát huy sức lực → thành công”.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 결정적인 순간에 힘을 발휘하면 성공한다.Nếu phát huy sức mạnh vào khoảnh khắc quyết định thì sẽ thành công.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 물은 끓는 순간에도 에너지를 품고 있다.

Dịch: Nước vẫn giữ năng lượng ngay cả khi sôi.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói nước giữ năng lượng đến 99°C rồi khi đạt 100°C thì “에너지를 내며” (giải phóng năng lượng) và bắt đầu sôi.

② 성공과 실패는 변화의 정도에 달려 있다.

Dịch: Thành công và thất bại phụ thuộc vào mức độ thay đổi.

Vì sao sai: Không nói về “mức độ” thay đổi; yếu tố quyết định là có phát huy sức mạnh ở thời điểm then chốt hay không.

③ 시작 단계에서부터 성공을 준비해야 한다.

Dịch: Phải chuẩn bị thành công ngay từ giai đoạn bắt đầu.

Vì sao sai: Thông điệp tập trung vào sức lực cuối cùng ở khoảnh khắc quyết định, không phải sự chuẩn bị ở giai đoạn đầu.

3

Câu 35-36: Nghe giải thích ý nghĩa của hoạt động tài trợ chương trình

Cách làm dạng này: Câu 35 hỏi người nam đang làm gì, vì vậy cần xác định chức năng của toàn bài nói: ông giải thích vì sao doanh nghiệp tài trợ chương trình suốt 40 năm và niềm tin đứng sau hoạt động đó. Câu 36 kiểm tra chi tiết trực tiếp về chi phí sản xuất, mục tiêu quảng bá và hoạt động cống hiến xã hội.

Đoạn nghe chung cho câu 35-36

Phát biểu

남자: 우리 기업과 이 방송 프로그램이 인연을 맺은 지 벌써 40년이 되었군요.

남자: 40년 전, 이 방송 프로그램의 제작 비용을 전액 후원하게 된 것은 인재 양성이라는 기업의 신념을 실천하기 위해서였습니다.

남자: 광고를 통한 기업의 홍보 효과보다 인재를 후원하는 것이 더 필요하다고 판단했기 때문입니다.

남자: 특히 이 후원 활동은 우리 기업의 첫 사회 공헌 활동이었다는 점에서도 의미가 깊다고 생각합니다.

남자: 앞으로도 지원을 아끼지 않겠습니다.

Mở phân tích chung câu 35-36
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 우리 기업과 이 방송 프로그램이 인연을 맺은 지 벌써 40년이 되었군요.

Nam: Đã 40 năm kể từ khi doanh nghiệp chúng tôi bắt đầu gắn bó với chương trình phát sóng này.

남자: 40년 전, 이 방송 프로그램의 제작 비용을 전액 후원하게 된 것은 인재 양성이라는 기업의 신념을 실천하기 위해서였습니다.

Nam: 40 năm trước, lý do chúng tôi tài trợ toàn bộ chi phí sản xuất của chương trình này là để thực hiện niềm tin của doanh nghiệp về việc bồi dưỡng nhân tài.

남자: 광고를 통한 기업의 홍보 효과보다 인재를 후원하는 것이 더 필요하다고 판단했기 때문입니다.

Nam: Bởi vì chúng tôi đánh giá rằng hỗ trợ nhân tài cần thiết hơn hiệu quả quảng bá doanh nghiệp thông qua quảng cáo.

남자: 특히 이 후원 활동은 우리 기업의 첫 사회 공헌 활동이었다는 점에서도 의미가 깊다고 생각합니다.

Nam: Đặc biệt, tôi cho rằng hoạt động tài trợ này còn rất có ý nghĩa ở chỗ đây là hoạt động cống hiến xã hội đầu tiên của doanh nghiệp chúng tôi.

남자: 앞으로도 지원을 아끼지 않겠습니다.

Nam: Từ nay về sau chúng tôi cũng sẽ không tiếc sự hỗ trợ.

Từ khóa quan trọng:
  • 인연을 맺다: kết duyên/gắn bó, thiết lập mối liên hệ
  • 제작 비용: chi phí sản xuất
  • 전액 후원하다: tài trợ toàn bộ
  • 인재 양성: bồi dưỡng nhân tài
  • 신념을 실천하다: thực hiện niềm tin/phương châm
  • 홍보 효과: hiệu quả quảng bá
  • 사회 공헌: cống hiến/trách nhiệm với xã hội
  • 지원을 아끼지 않다: không tiếc sự hỗ trợ
Bản đồ nội dung:
  • Doanh nghiệp và chương trình đã duy trì mối quan hệ tài trợ trong 40 năm.
  • Ngay từ đầu, doanh nghiệp tài trợ toàn bộ chi phí sản xuất chương trình.
  • Mục đích là thực hiện niềm tin “bồi dưỡng nhân tài”, không đặt hiệu quả quảng bá lên hàng đầu.
  • Người nam đánh giá việc hỗ trợ nhân tài cần thiết hơn việc quảng bá doanh nghiệp bằng quảng cáo.
  • Đây cũng là hoạt động cống hiến xã hội đầu tiên của doanh nghiệp.
  • Ông cam kết tiếp tục hỗ trợ chương trình trong tương lai.

Câu 35

Hành động nói

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 방송 후원에 담긴 신념을 설명하고 있다.
② 방송 후원에 대한 의견을 조사하고 있다.
③ 방송 후원에 관련된 자료를 분석하고 있다.
④ 방송 후원에 필요한 비용을 파악하고 있다.
Mở phân tích câu 35
Suy luận:

Người nam giải thích rằng việc tài trợ bắt đầu để 인재 양성이라는 기업의 신념을 실천하다 (thực hiện niềm tin của doanh nghiệp về bồi dưỡng nhân tài).

Ông còn đối chiếu “홍보 효과” (hiệu quả quảng bá) với “인재 후원” (hỗ trợ nhân tài) và nêu ý nghĩa cống hiến xã hội. Vì vậy hành động nói chính là giải thích niềm tin chứa trong hoạt động tài trợ.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 방송 후원에 담긴 신념을 설명하고 있다.Người nam đang giải thích niềm tin/phương châm chứa trong hoạt động tài trợ chương trình.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 방송 후원에 대한 의견을 조사하고 있다.

Dịch: Đang khảo sát ý kiến về việc tài trợ chương trình.

Vì sao sai: Không có câu hỏi hay thu thập ý kiến từ người khác; toàn đoạn là lời giải thích của người nam.

③ 방송 후원에 관련된 자료를 분석하고 있다.

Dịch: Đang phân tích tài liệu liên quan đến tài trợ chương trình.

Vì sao sai: Không có số liệu hay tài liệu nào được phân tích; mốc 40 năm chỉ là bối cảnh lịch sử của hoạt động tài trợ.

④ 방송 후원에 필요한 비용을 파악하고 있다.

Dịch: Đang xác định chi phí cần thiết để tài trợ chương trình.

Vì sao sai: Ông nói đã tài trợ toàn bộ chi phí sản xuất từ 40 năm trước, không tính toán chi phí cần thiết hiện tại.

Câu 36

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 이 기업은 방송을 통한 홍보를 중시한다.
② 이 방송은 사회 공헌에 관한 내용을 다룬다.
③ 이 기업은 프로그램 제작 비용을 부담한다.
④ 이 방송은 후원 기업을 위한 광고를 만들었다.
Mở phân tích câu 36
Suy luận:

Câu 이 방송 프로그램의 제작 비용을 전액 후원하게 된 것 (đã tài trợ toàn bộ chi phí sản xuất chương trình này) xác nhận doanh nghiệp chịu chi phí sản xuất của chương trình.

Trong bốn phương án, chỉ ③ diễn đạt đúng chi tiết này. Các phương án còn lại hoặc đảo ngược ưu tiên của doanh nghiệp, hoặc thêm thông tin không có trong bài.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 이 기업은 프로그램 제작 비용을 부담한다.Doanh nghiệp này chi trả chi phí sản xuất chương trình.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 이 기업은 방송을 통한 홍보를 중시한다.

Dịch: Doanh nghiệp coi trọng quảng bá thông qua chương trình phát sóng.

Vì sao sai: Người nam nói ngược lại: hỗ trợ nhân tài cần thiết hơn “광고를 통한 기업의 홍보 효과” (hiệu quả quảng bá qua quảng cáo).

② 이 방송은 사회 공헌에 관한 내용을 다룬다.

Dịch: Chương trình này nói về nội dung cống hiến xã hội.

Vì sao sai: “사회 공헌 활동” (hoạt động cống hiến xã hội) là cách doanh nghiệp gọi việc tài trợ, không phải chủ đề nội dung của chương trình.

④ 이 방송은 후원 기업을 위한 광고를 만들었다.

Dịch: Chương trình đã làm quảng cáo cho doanh nghiệp tài trợ.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói chương trình sản xuất quảng cáo cho doanh nghiệp.

4

Câu 37-38: Nghe giới thiệu hoạt động của “Viện nghiên cứu nước mưa”

Cách làm dạng này: Câu 37 hỏi suy nghĩ trung tâm, nên phải gom các chi tiết “저장 공간”, “정화 시설”, “식수·생활용수” (không gian lưu trữ, cơ sở lọc, nước uống/nước sinh hoạt) thành ý lớn: biến nước mưa bị bỏ đi thành tài nguyên có giá trị. Câu 38 kiểm tra nội dung đúng, đặc biệt chú ý tính “친환경적” (thân thiện môi trường).

Đoạn nghe chung cho câu 37-38

Quan điểm

남자: 오늘은 한영수 박사님을 모시고 ‘빗물연구소’에서 어떤 일을 하는지 이야기를 들어 보겠습니다.

남자: 박사님, 시작해 주시죠.

여자: 저희 ‘빗물연구소’가 뭘 하는 곳인지 모르는 분들이 많은데요.

여자: ‘빗물연구소’에서는 아주 간단하면서도 친환경적인 일을 합니다.

여자: 바로 빗물을 깨끗한 물로 만드는 일이죠.

여자: 빗물은 저장할 공간과 정화 시설만 갖추면 소중한 자원이 됩니다.

여자: 정화된 빗물은 식수나 생활용수로 다양하게 사용되고 있습니다.

여자: 의미 없이 버려졌던 빗물이 우리 생활에서 없어서는 안 될 중요한 존재가 된 거죠.

Mở phân tích chung câu 37-38
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 오늘은 한영수 박사님을 모시고 ‘빗물연구소’에서 어떤 일을 하는지 이야기를 들어 보겠습니다.

Nam: Hôm nay chúng ta sẽ mời tiến sĩ Han Yeong-su và nghe giới thiệu Viện nghiên cứu nước mưa làm những công việc gì.

남자: 박사님, 시작해 주시죠.

Nam: Tiến sĩ, xin hãy bắt đầu ạ.

여자: 저희 ‘빗물연구소’가 뭘 하는 곳인지 모르는 분들이 많은데요.

Nữ: Có nhiều người chưa biết Viện nghiên cứu nước mưa của chúng tôi là nơi làm công việc gì.

여자: ‘빗물연구소’에서는 아주 간단하면서도 친환경적인 일을 합니다.

Nữ: Viện nghiên cứu nước mưa làm một công việc rất đơn giản nhưng đồng thời thân thiện với môi trường.

여자: 바로 빗물을 깨끗한 물로 만드는 일이죠.

Nữ: Đó chính là biến nước mưa thành nước sạch.

여자: 빗물은 저장할 공간과 정화 시설만 갖추면 소중한 자원이 됩니다.

Nữ: Chỉ cần có không gian lưu trữ và cơ sở lọc thì nước mưa sẽ trở thành một nguồn tài nguyên quý giá.

여자: 정화된 빗물은 식수나 생활용수로 다양하게 사용되고 있습니다.

Nữ: Nước mưa sau khi được lọc đang được sử dụng đa dạng như nước uống hoặc nước sinh hoạt.

여자: 의미 없이 버려졌던 빗물이 우리 생활에서 없어서는 안 될 중요한 존재가 된 거죠.

Nữ: Nước mưa từng bị bỏ đi vô ích giờ đã trở thành một thứ quan trọng không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta.

Từ khóa quan trọng:
  • 빗물연구소: Viện nghiên cứu nước mưa
  • 친환경적이다: thân thiện với môi trường
  • 저장하다: lưu trữ
  • 정화 시설: cơ sở/thiết bị lọc nước
  • 자원: tài nguyên
  • 식수: nước uống
  • 생활용수: nước sinh hoạt
  • 없어서는 안 되다: không thể thiếu
Bản đồ nội dung:
  • Chương trình mời tiến sĩ Han Yeong-su giới thiệu công việc của Viện nghiên cứu nước mưa.
  • Viện thực hiện một hoạt động đơn giản nhưng thân thiện với môi trường: biến nước mưa thành nước sạch.
  • Để sử dụng nước mưa cần không gian lưu trữ và cơ sở lọc.
  • Sau khi được lọc, nước mưa trở thành một nguồn tài nguyên quý giá.
  • Nước này có thể dùng đa dạng, bao gồm nước uống và nước sinh hoạt.
  • Thông điệp trung tâm là nâng giá trị của nguồn nước mưa từng bị bỏ phí.

Câu 37

Trọng tâm

여자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① ‘빗물연구소’는 빗물을 가치 있게 만든다.
② ‘빗물연구소’에 대해 모르는 사람들이 많다.
③ 빗물을 자원으로 만드는 과정은 간단하다.
④ 빗물을 자원으로 만들려면 시설이 필요하다.
Mở phân tích câu 37
Suy luận:

Người nữ đi từ việc “빗물을 깨끗한 물로 만들다” (biến nước mưa thành nước sạch) đến việc nước mưa sau lọc có thể dùng làm nước uống và nước sinh hoạt.

Câu kết 의미 없이 버려졌던 빗물이 ... 중요한 존재가 된 거죠 (nước mưa từng bị bỏ đi vô ích đã trở thành một thứ quan trọng) gom toàn bộ ý thành việc Viện làm cho nước mưa trở nên có giá trị.

Kết luận: Đáp án đúng là .① ‘빗물연구소’는 빗물을 가치 있게 만든다.“Viện nghiên cứu nước mưa” làm cho nước mưa trở nên có giá trị.
Vì sao các đáp án khác sai?
② ‘빗물연구소’에 대해 모르는 사람들이 많다.

Dịch: Có nhiều người không biết về Viện nghiên cứu nước mưa.

Vì sao sai: Đây chỉ là câu dẫn nhập, không phải thông điệp trung tâm của phần giải thích.

③ 빗물을 자원으로 만드는 과정은 간단하다.

Dịch: Quá trình biến nước mưa thành tài nguyên đơn giản.

Vì sao sai: “간단하다” (đơn giản) là một đặc điểm, nhưng trọng tâm rộng hơn là giá trị mới của nước mưa sau khi được xử lý.

④ 빗물을 자원으로 만들려면 시설이 필요하다.

Dịch: Muốn biến nước mưa thành tài nguyên thì cần có cơ sở vật chất.

Vì sao sai: Không gian lưu trữ và cơ sở lọc là điều kiện kỹ thuật, không phải kết luận chính của người nữ.

Câu 38

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 빗물이 깨끗하다면 정화 과정을 생략해도 된다.
② ‘빗물연구소’의 활동은 환경 보전과도 관련이 있다.
③ 빗물은 정화 과정을 거쳐도 식수로 사용할 수 없다.
④ 아직 정화된 빗물의 사용은 다양하지 않은 수준이다.
Mở phân tích câu 38
Suy luận:

Người nữ mô tả công việc của viện là 친환경적인 일 (một hoạt động thân thiện với môi trường), đồng thời tận dụng nguồn nước mưa vốn bị bỏ đi.

Vì vậy phương án ② “hoạt động của viện có liên quan đến bảo vệ môi trường” phù hợp trực tiếp với tính chất 친환경적 và việc tái sử dụng tài nguyên.

Kết luận: Đáp án đúng là .② ‘빗물연구소’의 활동은 환경 보전과도 관련이 있다.Hoạt động của Viện nghiên cứu nước mưa cũng liên quan đến bảo vệ môi trường.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 빗물이 깨끗하다면 정화 과정을 생략해도 된다.

Dịch: Nếu nước mưa sạch thì có thể bỏ qua quá trình lọc.

Vì sao sai: Đoạn nghe không đưa điều kiện cho phép bỏ qua việc lọc; trái lại, “정화 시설” (cơ sở lọc) được nêu như yếu tố cần thiết.

③ 빗물은 정화 과정을 거쳐도 식수로 사용할 수 없다.

Dịch: Dù qua quá trình lọc, nước mưa vẫn không thể dùng làm nước uống.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ nước mưa đã lọc được dùng làm “식수나 생활용수” (nước uống hoặc nước sinh hoạt).

④ 아직 정화된 빗물의 사용은 다양하지 않은 수준이다.

Dịch: Hiện việc sử dụng nước mưa đã lọc vẫn chưa đa dạng.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói “다양하게 사용되고 있습니다” (đang được sử dụng đa dạng), hoàn toàn ngược với phương án này.

5

Câu 39-40: Nghe trao đổi về việc nhận chức giám đốc nghệ thuật

Cách làm dạng này: Câu 39 hỏi nội dung ngay trước đoạn nghe. Hãy bám vào cụm “계속 사양하시다가” (đã liên tục từ chối) và lời người nữ nói rằng mình “개인 활동을 그만 접고” (dừng hoạt động cá nhân) để suy ra nội dung trước đó. Câu 40 kiểm tra trạng thái hiện tại của công việc và kinh nghiệm hành chính.

Đoạn nghe chung cho câu 39-40

Nội dung trước

남자: 예술가 김수미에서 예술 감독 김수미로, 정말 활약이 대단하신데요.

남자: 그런데 앞에서 이야기하신 것처럼 계속 사양하시다가 왜 갑자기 생각을 바꾸신 건가요?

여자: 그동안 예술가로서 살았던 삶이 참 행복했습니다.

여자: 그런데 되돌아보니 저는 도움을 받기만 했더라고요.

여자: 저도 이제 다른 사람에게 뭔가 해 줘야 할 시점이 아닐까 하는 생각이 들었습니다.

여자: 그래서 개인 활동을 그만 접고 예술 감독을 하기로 한 거죠.

여자: 첫 임무로 전용 극장 설립을 추진하고 있는데요.

여자: 제가 행정 일이 처음이라 아직 어려움이 있지만 단원들과 한 첫 번째 약속인 만큼 꼭 완성된 전용 극장의 모습을 보여 드리겠습니다.

Mở phân tích chung câu 39-40
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 예술가 김수미에서 예술 감독 김수미로, 정말 활약이 대단하신데요.

Nam: Từ nghệ sĩ Kim Su-mi đến giám đốc nghệ thuật Kim Su-mi, hoạt động của bà thật sự rất nổi bật.

남자: 그런데 앞에서 이야기하신 것처럼 계속 사양하시다가 왜 갑자기 생각을 바꾸신 건가요?

Nam: Nhưng như bà vừa nói ở phần trước, sau khi liên tục từ chối, vì sao bà đột nhiên thay đổi suy nghĩ vậy ạ?

여자: 그동안 예술가로서 살았던 삶이 참 행복했습니다.

Nữ: Trong thời gian qua, cuộc sống của tôi với tư cách một nghệ sĩ thực sự rất hạnh phúc.

여자: 그런데 되돌아보니 저는 도움을 받기만 했더라고요.

Nữ: Nhưng khi nhìn lại, tôi nhận ra rằng mình chỉ toàn nhận sự giúp đỡ.

여자: 저도 이제 다른 사람에게 뭔가 해 줘야 할 시점이 아닐까 하는 생각이 들었습니다.

Nữ: Tôi nghĩ có lẽ giờ đã đến lúc mình phải làm điều gì đó cho người khác.

여자: 그래서 개인 활동을 그만 접고 예술 감독을 하기로 한 거죠.

Nữ: Vì vậy tôi đã dừng hoạt động cá nhân và quyết định làm giám đốc nghệ thuật.

여자:임무로 전용 극장 설립을 추진하고 있는데요.

Nữ: Với nhiệm vụ đầu tiên, tôi đang xúc tiến việc thành lập một nhà hát chuyên dụng.

여자: 제가 행정 일이 처음이라 아직 어려움이 있지만 단원들과 한 첫 번째 약속인 만큼 꼭 완성된 전용 극장의 모습을 보여 드리겠습니다.

Nữ: Vì đây là lần đầu tôi làm công việc hành chính nên vẫn còn khó khăn, nhưng vì đó là lời hứa đầu tiên với các thành viên nên nhất định tôi sẽ cho mọi người thấy một nhà hát chuyên dụng hoàn chỉnh.

Từ khóa quan trọng:
  • 예술 감독: giám đốc nghệ thuật
  • 사양하다: từ chối/khước từ một cách lịch sự
  • 되돌아보다: nhìn lại
  • 개인 활동: hoạt động cá nhân
  • 임무: nhiệm vụ
  • 전용 극장: nhà hát chuyên dụng
  • 설립을 추진하다: xúc tiến việc thành lập
  • 행정: hành chính
Bản đồ nội dung:
  • Người nam nhắc rằng người nữ trước đây đã nhiều lần từ chối vị trí giám đốc nghệ thuật.
  • Người nữ từng hài lòng với cuộc sống và hoạt động cá nhân của mình với tư cách nghệ sĩ.
  • Sau khi nhìn lại, cô nhận ra bản thân chủ yếu là người nhận sự giúp đỡ từ người khác.
  • Cô quyết định dừng hoạt động cá nhân để làm điều gì đó cho người khác và nhận vị trí giám đốc nghệ thuật.
  • Nhiệm vụ đầu tiên hiện đang được xúc tiến là xây dựng một nhà hát chuyên dụng; công việc vẫn chưa hoàn thành.

Câu 39

Nội dung trước

이 담화 앞의 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 예술 감독에 도전했으나 매번 떨어졌다.
② 예술 감독을 꿈꾸며 무대 연출을 전공했다.
③ 다른 곳에서 예술 감독을 하다가 포기했다.
④ 개인적인 활동 때문에 예술 감독직을 거절했다.
Mở phân tích câu 39
Suy luận:

Mở đầu, người nam nói 앞에서 이야기하신 것처럼 계속 사양하시다가 (như đã nói ở phần trước, bà đã liên tục từ chối), nên phần trước chắc chắn đã đề cập việc cô không nhận chức giám đốc nghệ thuật.

Trong phần hiện tại, cô nói 개인 활동을 그만 접고 예술 감독을 하기로 한 거죠 (tôi dừng hoạt động cá nhân và quyết định làm giám đốc nghệ thuật). Hai manh mối nối với nhau cho thấy trước đó cô từng từ chối chức vụ vì hoạt động cá nhân.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 개인적인 활동 때문에 예술 감독직을 거절했다.Cô từng từ chối chức giám đốc nghệ thuật vì các hoạt động cá nhân.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 예술 감독에 도전했으나 매번 떨어졌다.

Dịch: Cô đã thử sức vào vị trí giám đốc nghệ thuật nhưng lần nào cũng trượt.

Vì sao sai: “사양하다” (từ chối) nghĩa là cô được đề nghị nhưng không nhận, không phải tham gia tuyển chọn rồi bị loại.

② 예술 감독을 꿈꾸며 무대 연출을 전공했다.

Dịch: Cô mơ trở thành giám đốc nghệ thuật và học chuyên ngành đạo diễn sân khấu.

Vì sao sai: Không có thông tin về chuyên ngành hay ước mơ nghề nghiệp trước đây.

③ 다른 곳에서 예술 감독을 하다가 포기했다.

Dịch: Cô từng làm giám đốc nghệ thuật ở nơi khác rồi bỏ cuộc.

Vì sao sai: Đoạn nghe cho thấy đây là sự chuyển đổi từ hoạt động nghệ sĩ cá nhân sang vai trò giám đốc nghệ thuật, không phải bỏ một vị trí giám đốc trước đó.

Câu 40

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 여자는 예술가 활동을 그만둔 상태이다.
② 여자는 행정적 경험을 살려 일을 하고 있다.
③ 여자는 자신이 처음으로 맡은 업무를 끝냈다.
④ 여자는 전용 극장 설립이 불가능하다고 생각한다.
Mở phân tích câu 40
Suy luận:

Người nữ nói trực tiếp 개인 활동을 그만 접고 예술 감독을 하기로 한 거죠 (đã dừng hoạt động cá nhân và quyết định làm giám đốc nghệ thuật).

Trong ngữ cảnh cô đang chuyển từ “예술가 김수미” sang “예술 감독 김수미”, phương án ① phù hợp với trạng thái hiện tại: cô đã ngừng hoạt động nghệ sĩ cá nhân để đảm nhiệm vai trò mới.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 여자는 예술가 활동을 그만둔 상태이다.Người nữ hiện đã dừng hoạt động với tư cách nghệ sĩ cá nhân.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여자는 행정적 경험을 살려 일을 하고 있다.

Dịch: Người nữ đang tận dụng kinh nghiệm hành chính để làm việc.

Vì sao sai: Cô nói 행정 일이 처음 (đây là lần đầu làm công việc hành chính), nên không có kinh nghiệm hành chính trước đó để tận dụng.

③ 여자는 자신이 처음으로 맡은 업무를 끝냈다.

Dịch: Người nữ đã hoàn thành nhiệm vụ đầu tiên của mình.

Vì sao sai: Việc thành lập nhà hát chuyên dụng đang “추진하고 있는데요” (đang được xúc tiến), chưa hoàn thành.

④ 여자는 전용 극장 설립이 불가능하다고 생각한다.

Dịch: Người nữ cho rằng không thể thành lập nhà hát chuyên dụng.

Vì sao sai: Trái lại, cô cam kết “꼭 완성된 ... 모습을 보여 드리겠습니다” (nhất định sẽ cho thấy nhà hát hoàn chỉnh).

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 4: Với các đoạn nghe dài, hãy xác định lập trường hoặc chức năng lời nói trước, sau đó đánh dấu các chi tiết được xác nhận trực tiếp. Với câu hỏi thái độ và “nội dung trước”, cần chú ý quan hệ phản biện, từ nối và câu mở đầu thay vì chỉ tìm từ khóa trùng lặp.