10/08/2026

TOPIK II kỳ thi 37 - 듣기 - Câu 21-30

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 37
Câu 21-30: Hội thoại chung và suy luận nâng cao

Phần 3 gồm năm đoạn nghe chung cho từng cặp câu. Hãy xác định suy nghĩ trung tâm, mục đích nói, vai trò nhân vật và các chi tiết được xác nhận trước khi chọn đáp án.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 37 phần 3
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 37 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Đang học phần này
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Mở phần 5
1

Câu 21-22: Nghe trao đổi về việc bảo vệ thông tin cá nhân

Cách làm dạng này: Câu 21 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, vì vậy cần xác định anh cho rằng trách nhiệm ngăn rò rỉ thông tin thuộc về ai. Câu 22 kiểm tra thái độ của người nữ với việc đăng ký mua sắm trực tuyến và những gì cô đã làm với mật khẩu.

Đoạn nghe chung cho câu 21-22

Quan điểm

여자: 예전에 가입해 놓은 쇼핑몰에서 개인 정보가 유출됐다고 연락이 왔는데 뭘 어떻게 해야 되는 거야?

남자: 개인 정보 유출? 홈페이지에 들어가서 비밀번호부터 바꿔야지.

여자: 자주 이용하지도 않는데 가입하지 말 걸 그랬어. 그런데 쇼핑몰에서 개인 정보를 더 철저하게 관리해야 하는 거 아냐? 요즘 사고가 얼마나 많은데…….

남자: 개인 정보 관리를 쇼핑몰에 다 맡길 수는 없지. 네가 비밀번호라도 자주 바꿨으면 이런 일이 없었을 거야.

Mở phân tích chung câu 21-22
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 예전에 가입해 놓은 쇼핑몰에서 개인 정보유출됐다고 연락이 왔는데 뭘 어떻게 해야 되는 거야?

Nữ: Trung tâm mua sắm trực tuyến mà trước đây mình đã đăng ký liên lạc nói rằng thông tin cá nhân đã bị rò rỉ; mình phải làm thế nào đây?

남자: 개인 정보 유출? 홈페이지에 들어가서 비밀번호부터 바꿔야지.

Nam: Rò rỉ thông tin cá nhân à? Trước tiên cậu phải vào trang web và đổi mật khẩu chứ.

여자: 자주 이용하지도 않는데 가입하지 말 걸 그랬어.

Nữ: Mình cũng chẳng dùng thường xuyên, biết vậy đã không đăng ký.

그런데 쇼핑몰에서 개인 정보를 더 철저하게 관리해야 하는 거 아냐?

Nhưng chẳng phải phía trung tâm mua sắm cũng phải quản lý thông tin cá nhân chặt chẽ hơn sao?

요즘 사고가 얼마나 많은데…….

Dạo này có biết bao nhiêu sự cố như thế mà...

남자: 개인 정보 관리를 쇼핑몰에 다 맡길 수는 없지.

Nam: Không thể giao toàn bộ việc quản lý thông tin cá nhân cho bên trung tâm mua sắm được.

네가 비밀번호라도 자주 바꿨으면 이런 일이 없었을 거야.

Nếu cậu thường xuyên đổi ít nhất là mật khẩu thì có lẽ đã không xảy ra chuyện này.

Từ khóa quan trọng:
  • 개인 정보: thông tin cá nhân
  • 유출되다: bị rò rỉ
  • 비밀번호: mật khẩu
  • 철저하게 관리하다: quản lý chặt chẽ
  • 맡기다: giao/phó cho
  • 자주 바꾸다: thay đổi thường xuyên
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ nhận thông báo rằng thông tin cá nhân từ một trang mua sắm từng đăng ký đã bị rò rỉ.
  • Người nam yêu cầu trước hết phải đổi mật khẩu.
  • Người nữ hối tiếc vì đã đăng ký một trang mà mình ít sử dụng và cho rằng phía trang mua sắm phải quản lý dữ liệu tốt hơn.
  • Người nam phản bác rằng không thể giao toàn bộ trách nhiệm quản lý thông tin cho doanh nghiệp.
  • Anh nhấn mạnh người dùng cũng phải tự bảo vệ mình, chẳng hạn thường xuyên đổi mật khẩu.

Câu 21

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 쇼핑몰은 개인 정보를 잘 관리해야 한다.
② 쇼핑몰에 가입하면 쉽게 개인 정보가 유출된다.
③ 개인 정보 유출을 막으려면 본인이 신경 써야 한다.
④ 잘 이용하지 않는 쇼핑몰에는 가입하지 말아야 한다.
Mở phân tích câu 21
Suy luận:

Người nữ cho rằng phía trung tâm mua sắm phải quản lý thông tin cá nhân chặt chẽ, nhưng người nam nói 개인 정보 관리를 쇼핑몰에 다 맡길 수는 없지 (không thể giao toàn bộ việc quản lý thông tin cá nhân cho trung tâm mua sắm).

Anh còn nhấn mạnh 비밀번호라도 자주 바꿨으면 이런 일이 없었을 거야 (nếu thường xuyên đổi mật khẩu thì có lẽ đã không xảy ra chuyện này). Vì vậy trọng tâm là bản thân người dùng cũng phải chủ động quản lý thông tin để ngăn rò rỉ.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 개인 정보 유출을 막으려면 본인이 신경 써야 한다.Muốn ngăn rò rỉ thông tin cá nhân thì bản thân người dùng phải chú ý quản lý.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 쇼핑몰은 개인 정보를 잘 관리해야 한다.

Dịch: Trung tâm mua sắm phải quản lý tốt thông tin cá nhân.

Vì sao sai: Đây là quan điểm của người nữ. Người nam không phủ nhận hoàn toàn trách nhiệm của doanh nghiệp nhưng nhấn mạnh người dùng không thể giao hết trách nhiệm cho họ.

② 쇼핑몰에 가입하면 쉽게 개인 정보가 유출된다.

Dịch: Nếu đăng ký trung tâm mua sắm trực tuyến thì thông tin cá nhân dễ bị rò rỉ.

Vì sao sai: Đoạn nghe chỉ nói một sự cố đã xảy ra, không khái quát rằng cứ đăng ký là dễ bị rò rỉ.

④ 잘 이용하지 않는 쇼핑몰에는 가입하지 말아야 한다.

Dịch: Không nên đăng ký những trung tâm mua sắm mà mình ít sử dụng.

Vì sao sai: Người nữ có hối tiếc về việc đăng ký, nhưng đây không phải quan điểm trung tâm mà người nam muốn nhấn mạnh.

Câu 22

Nội dung đúng

들은 내용으로 알맞은 것을 고르십시오.

① 여자는 쇼핑몰 가입을 후회하고 있다.
② 여자는 쇼핑몰의 비밀번호를 자주 바꿨다.
③ 이 쇼핑몰은 개인 정보 유출 사실을 숨겼다.
④ 이 쇼핑몰은 개인 정보 없이 가입할 수 있다.
Mở phân tích câu 22
Suy luận:

Người nữ nói 가입하지 말 걸 그랬어 (biết vậy đã không đăng ký), đây là mẫu diễn đạt sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ.

Vì thế phương án ① khớp trực tiếp. Ngược lại, lời người nam cho thấy cô không thường xuyên đổi mật khẩu, và trung tâm mua sắm đã chủ động liên lạc báo sự cố chứ không che giấu.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 여자는 쇼핑몰 가입을 후회하고 있다.Người nữ đang hối tiếc vì đã đăng ký trung tâm mua sắm trực tuyến.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 여자는 쇼핑몰의 비밀번호를 자주 바꿨다.

Dịch: Người nữ thường xuyên đổi mật khẩu của trung tâm mua sắm.

Vì sao sai: Người nam nói nếu cô thường xuyên đổi mật khẩu thì chuyện này có lẽ đã không xảy ra, nên thực tế là cô không làm như vậy.

③ 이 쇼핑몰은 개인 정보 유출 사실을 숨겼다.

Dịch: Trung tâm mua sắm đã che giấu việc rò rỉ thông tin cá nhân.

Vì sao sai: Ngược lại, người nữ nói chính trung tâm mua sắm đã liên lạc thông báo việc rò rỉ.

④ 이 쇼핑몰은 개인 정보 없이 가입할 수 있다.

Dịch: Có thể đăng ký trung tâm mua sắm mà không cần thông tin cá nhân.

Vì sao sai: Đoạn nghe không có thông tin nào về việc đăng ký mà không cung cấp dữ liệu cá nhân.

2

Câu 23-24: Nghe hỏi về việc sử dụng sân khấu ngoài trời

Cách làm dạng này: Câu 23 hỏi người nam đang thực hiện hành động giao tiếp nào, nên cần nhìn toàn bộ cuộc gọi thay vì chỉ nghe từ “신청”. Câu 24 kiểm tra cơ quan quản lý sân khấu, mục đích sự kiện, cách lấy mẫu đơn và trách nhiệm dọn dẹp sau chương trình.

Đoạn nghe chung cho câu 23-24

Hướng dẫn

남자: 구청이죠? 공원 앞에 있는 야외무대를 사용하고 싶은데 어떻게 신청하나요?

여자: 어떤 행사인가요? 야외무대에서 물건을 팔거나 상품을 홍보하는 경우에는 사용할 수 없습니다.

남자: 네, 알고 있습니다. 자선 단체에서 하는 나눔 행사입니다. 무대 행사는 잠깐 하고 주로 사람들에게 홍보물을 나눠 줄 건데요.

여자: 그래요? 그런 목적이라면 신청 가능해요. 신청 양식은 구청 홈페이지에서 내려 받으시면 됩니다. 행사 후에는 주변을 깨끗이 정리해 주셔야 합니다.

Mở phân tích chung câu 23-24
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 구청이죠?

Nam: Đây là văn phòng quận phải không ạ?

공원 앞에 있는 야외무대를 사용하고 싶은데 어떻게 신청하나요?

Tôi muốn sử dụng sân khấu ngoài trời trước công viên thì phải đăng ký thế nào ạ?

여자: 어떤 행사인가요?

Nữ: Đó là sự kiện gì vậy ạ?

야외무대에서 물건을 팔거나 상품을 홍보하는 경우에는 사용할 수 없습니다.

Không thể sử dụng sân khấu nếu bán hàng hoặc quảng bá sản phẩm ở đó.

남자: 네, 알고 있습니다.

Nam: Vâng, tôi biết.

자선 단체에서 하는 나눔 행사입니다.

Đây là một sự kiện chia sẻ do tổ chức từ thiện thực hiện.

무대 행사는 잠깐 하고 주로 사람들에게 홍보물을 나눠 줄 건데요.

Chương trình trên sân khấu chỉ diễn ra một lát, chủ yếu chúng tôi sẽ phát tài liệu quảng bá cho mọi người.

여자: 그래요?

Nữ: Vậy sao?

그런 목적이라면 신청 가능해요.

Nếu với mục đích như vậy thì có thể đăng ký.

신청 양식은 구청 홈페이지에서 내려 받으시면 됩니다.

Anh có thể tải mẫu đơn đăng ký từ trang web của văn phòng quận.

행사 후에는 주변을 깨끗이 정리해 주셔야 합니다.

Sau sự kiện, anh phải dọn dẹp khu vực xung quanh sạch sẽ.

Từ khóa quan trọng:
  • 구청: văn phòng quận
  • 야외무대: sân khấu ngoài trời
  • 홍보하다: quảng bá
  • 자선 단체: tổ chức từ thiện
  • 홍보물: tài liệu quảng bá
  • 신청 양식: mẫu đơn đăng ký
  • 내려받다: tải xuống
  • 정리하다: dọn dẹp/sắp xếp
Bản đồ nội dung:
  • Người nam gọi đến văn phòng quận để hỏi cách đăng ký sử dụng sân khấu ngoài trời trước công viên.
  • Sân khấu không được dùng cho hoạt động bán hàng hoặc quảng bá sản phẩm thương mại.
  • Sự kiện của người nam là hoạt động chia sẻ của một tổ chức từ thiện, chủ yếu phát tài liệu tuyên truyền.
  • Nhân viên xác nhận mục đích đó đủ điều kiện đăng ký.
  • Mẫu đơn được tải từ trang web của văn phòng quận và người tổ chức phải dọn sạch khu vực sau sự kiện.

Câu 23

Hành động

남자는 무엇을 하고 있는지 고르십시오.

① 야외무대 위치에 대해 알아보고 있다.
② 야외무대 사용에 대해 문의하고 있다.
③ 야외무대에서 행사 진행을 도와주고 있다.
④ 야외무대에서 상품 홍보를 준비하고 있다.
Mở phân tích câu 23
Suy luận:

Ngay đầu cuộc gọi, người nam nói 야외무대를 사용하고 싶은데 어떻게 신청하나요? (tôi muốn dùng sân khấu ngoài trời, phải đăng ký thế nào?).

Sau đó anh giải thích mục đích sự kiện để xác nhận có được phép sử dụng hay không. Vì vậy hành động giao tiếp tổng quát là 야외무대 사용에 대해 문의하다 (hỏi về việc sử dụng sân khấu ngoài trời).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 야외무대 사용에 대해 문의하고 있다.Người nam đang hỏi về việc sử dụng sân khấu ngoài trời.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 야외무대 위치에 대해 알아보고 있다.

Dịch: Người nam đang tìm hiểu vị trí của sân khấu ngoài trời.

Vì sao sai: Anh đã biết sân khấu ở trước công viên; điều anh hỏi là thủ tục và điều kiện sử dụng.

③ 야외무대에서 행사 진행을 도와주고 있다.

Dịch: Người nam đang giúp tổ chức sự kiện trên sân khấu ngoài trời.

Vì sao sai: Cuộc gọi diễn ra trước sự kiện, khi anh còn đang hỏi thủ tục đăng ký.

④ 야외무대에서 상품 홍보를 준비하고 있다.

Dịch: Người nam đang chuẩn bị quảng bá sản phẩm trên sân khấu ngoài trời.

Vì sao sai: Sự kiện là hoạt động chia sẻ của tổ chức từ thiện và người nam còn nói rõ mục đích chủ yếu là phát tài liệu, không phải quảng bá hàng hóa.

Câu 24

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 야외무대는 구청에서 관리한다.
② 행사 신청서는 자선 단체에 제출한다.
③ 행사 후 주변 청소는 구청에서 해 준다.
④ 자선 단체가 물건을 파는 행사를 하려고 한다.
Mở phân tích câu 24
Suy luận:

Người nam gọi trực tiếp tới 구청 (văn phòng quận) để hỏi cách sử dụng sân khấu và được nhân viên hướng dẫn tải 신청 양식은 구청 홈페이지 (mẫu đơn từ trang web của văn phòng quận).

Từ ngữ cảnh này có thể xác định sân khấu do văn phòng quận quản lý. Các chi tiết còn lại đều trái với lời thoại: mẫu đơn không nộp cho tổ chức từ thiện, người sử dụng phải tự dọn dẹp, và sự kiện không bán hàng.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 야외무대는 구청에서 관리한다.Sân khấu ngoài trời do văn phòng quận quản lý.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 행사 신청서는 자선 단체에 제출한다.

Dịch: Đơn đăng ký sự kiện được nộp cho tổ chức từ thiện.

Vì sao sai: Tổ chức từ thiện là bên tổ chức sự kiện; mẫu đơn được lấy từ trang web của văn phòng quận.

③ 행사 후 주변 청소는 구청에서 해 준다.

Dịch: Sau sự kiện, văn phòng quận sẽ dọn dẹp khu vực xung quanh.

Vì sao sai: Nhân viên nói người tổ chức phải tự dọn sạch khu vực sau sự kiện.

④ 자선 단체가 물건을 파는 행사를 하려고 한다.

Dịch: Tổ chức từ thiện định tổ chức sự kiện bán hàng.

Vì sao sai: Người nam nói đây là hoạt động chia sẻ và chủ yếu phát tài liệu; hơn nữa bán hàng là trường hợp không được phép dùng sân khấu.

3

Câu 25-26: Nghe giới thiệu chương trình tự phát triển bản thân

Cách làm dạng này: Câu 25 hỏi suy nghĩ trung tâm của người nam, nên cần phân biệt “đặc điểm cốt lõi của chương trình” với các bước cụ thể như viết kế hoạch, phỏng vấn hay tự đánh giá. Câu 26 kiểm tra ai lập kế hoạch, ai đánh giá và thời điểm nộp kế hoạch.

Đoạn nghe chung cho câu 25-26

Phỏng vấn

여자: 선생님, 이 학교에는 자기 계발을 스스로 할 수 있는 프로그램이 있다고 들었는데요. 간단히 소개해 주시겠습니까?

남자: 네, 자기 계발 프로그램은 자기주도적으로 이루어지는 게 중요한데 우리 학교의 프로그램이 그렇습니다. 학생들은 학기 초에 하고 싶은 일을 정하고 그 중 하나를 골라 계획서를 제출합니다. 학교에선 중간에 진도만 확인해 주는데요. 학생들은 보고서를 쓰거나 관련 분야의 전문가를 만나 인터뷰를 하기도 합니다. 평가도 학기가 끝날 때쯤 스스로 하는데 결과에 만족 못했을 땐 다음 학기에 다시 도전할 수 있습니다.

Mở phân tích chung câu 25-26
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 선생님, 이 학교에는 자기 계발을 스스로 할 수 있는 프로그램이 있다고 들었는데요.

Nữ: Thưa thầy, tôi nghe nói trường này có chương trình để học sinh tự phát triển bản thân.

간단히 소개해 주시겠습니까?

Thầy có thể giới thiệu ngắn gọn được không ạ?

남자: 네, 자기 계발 프로그램은 자기주도적으로 이루어지는 게 중요한데 우리 학교의 프로그램이 그렇습니다.

Nam: Vâng, điều quan trọng của chương trình phát triển bản thân là phải được thực hiện theo hướng tự chủ, và chương trình của trường chúng tôi đúng như vậy.

학생들은 학기 초에 하고 싶은 일을 정하고 그 중 하나를 골라 계획서제출합니다.

Đầu học kỳ, học sinh chọn một việc mình muốn làm trong số các mục tiêu đã định rồi nộp bản kế hoạch.

학교에선 중간에 진도확인해 주는데요.

Nhà trường chỉ kiểm tra tiến độ ở giữa quá trình.

학생들은 보고서를 쓰거나 관련 분야의 전문가를 만나 인터뷰를 하기도 합니다.

Học sinh có thể viết báo cáo hoặc gặp chuyên gia trong lĩnh vực liên quan để phỏng vấn.

평가도 학기가 끝날 때쯤 스스로 하는데 결과에 만족 못했을 땐 다음 학기에 다시 도전할 수 있습니다.

Đến gần cuối học kỳ, học sinh cũng tự đánh giá; nếu chưa hài lòng với kết quả thì có thể thử lại vào học kỳ sau.

Từ khóa quan trọng:
  • 자기 계발: phát triển bản thân
  • 자기주도적: mang tính tự chủ
  • 계획서: bản kế hoạch
  • 제출하다: nộp
  • 진도: tiến độ
  • 전문가: chuyên gia
  • 평가하다: đánh giá
  • 도전하다: thử sức/thử lại
Bản đồ nội dung:
  • Người nam xác định đặc điểm quan trọng nhất của chương trình là học sinh tự chủ trong quá trình phát triển bản thân.
  • Đầu học kỳ, học sinh tự chọn việc muốn làm và tự lập rồi nộp kế hoạch.
  • Nhà trường chỉ kiểm tra tiến độ ở giữa quá trình, không điều khiển toàn bộ hoạt động.
  • Học sinh có thể viết báo cáo hoặc phỏng vấn chuyên gia liên quan.
  • Cuối học kỳ học sinh tự đánh giá và có thể thử lại học kỳ sau nếu chưa hài lòng.

Câu 25

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 자기 계발은 계획서 작성이 필요하다.
② 진정한 자기 계발은 스스로 하는 것이다.
③ 자기 평가가 안 좋으면 다시 도전할 수 있다.
④ 자기 계발의 결과에 대한 만족도가 중요하다.
Mở phân tích câu 25
Suy luận:

Câu mở đầu của người nam nêu trực tiếp tiêu chí cốt lõi: 자기 계발 프로그램은 자기주도적으로 이루어지는 게 중요하다 (chương trình phát triển bản thân quan trọng ở chỗ được thực hiện một cách tự chủ).

Các chi tiết như viết kế hoạch, kiểm tra tiến độ, phỏng vấn chuyên gia hay tự đánh giá đều minh họa cho tính tự chủ đó. Vì vậy ý trung tâm là phát triển bản thân thực sự phải do chính mình chủ động thực hiện.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 진정한 자기 계발은 스스로 하는 것이다.Phát triển bản thân thực sự là việc phải do chính mình chủ động thực hiện.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 자기 계발은 계획서 작성이 필요하다.

Dịch: Phát triển bản thân cần phải viết bản kế hoạch.

Vì sao sai: Viết kế hoạch chỉ là một bước trong chương trình, không phải ý khái quát mà người nam muốn nhấn mạnh.

③ 자기 평가가 안 좋으면 다시 도전할 수 있다.

Dịch: Nếu tự đánh giá không tốt thì có thể thử lại.

Vì sao sai: Đây là một chi tiết cuối đoạn về cơ hội thử lại học kỳ sau, không phải trọng tâm.

④ 자기 계발의 결과에 대한 만족도가 중요하다.

Dịch: Mức độ hài lòng với kết quả phát triển bản thân là quan trọng.

Vì sao sai: Đoạn nghe có nhắc “không hài lòng” như điều kiện để thử lại, nhưng không xem mức độ hài lòng là nguyên tắc trung tâm.

Câu 26

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 학생들은 스스로 계획서를 작성한다.
② 보고서를 쓰려면 전문가를 만나야 한다.
③ 학교가 학생들의 자기 계발 결과를 평가한다.
④ 학생들은 학기 말에 자기 계발 계획서를 낸다.
Mở phân tích câu 26
Suy luận:

Người nam nói học sinh 학기 초에 하고 싶은 일을 정하고 그 중 하나를 골라 계획서를 제출합니다 (đầu học kỳ tự chọn việc muốn làm rồi nộp kế hoạch).

Toàn bộ chương trình được mô tả là 자기주도적 (tự chủ), nên phương án ① phù hợp. Việc viết báo cáo và gặp chuyên gia là hai khả năng khác nhau, nhà trường không đánh giá kết quả, và kế hoạch được nộp đầu kỳ chứ không phải cuối kỳ.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 학생들은 스스로 계획서를 작성한다.Học sinh tự lập bản kế hoạch của mình.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 보고서를 쓰려면 전문가를 만나야 한다.

Dịch: Muốn viết báo cáo thì phải gặp chuyên gia.

Vì sao sai: Đoạn nghe dùng cấu trúc “보고서를 쓰거나 ... 전문가를 만나 인터뷰를 하기도 합니다” (viết báo cáo hoặc gặp chuyên gia để phỏng vấn), không phải điều kiện bắt buộc.

③ 학교가 학생들의 자기 계발 결과를 평가한다.

Dịch: Nhà trường đánh giá kết quả phát triển bản thân của học sinh.

Vì sao sai: Người nam nói học sinh tự đánh giá vào gần cuối học kỳ; nhà trường chỉ kiểm tra tiến độ.

④ 학생들은 학기 말에 자기 계발 계획서를 낸다.

Dịch: Học sinh nộp kế hoạch phát triển bản thân vào cuối học kỳ.

Vì sao sai: Kế hoạch được nộp vào đầu học kỳ; cuối học kỳ là thời điểm tự đánh giá.

4

Câu 27-28: Nghe trao đổi về cách vận động tranh cử

Cách làm dạng này: Câu 27 hỏi ý định của người nữ, vì vậy phải theo dõi các từ thể hiện thái độ như “시끄럽게”, “반감만 살 걸”. Câu 28 kiểm tra quan điểm trung lập của người nam về quyền lựa chọn phương thức vận động của từng ứng viên.

Đoạn nghe chung cho câu 27-28

Mục đích

여자: 또 선거 운동이야? 선거 운동을 하는 건 좋은 데 꼭 저렇게 시끄럽게 해야 돼? 요즘에는 조용한 선거 유세가 늘고 있다던데.

남자: 그러게. 조용히 악수를 청하는 후보자도 있고 손을 흔들며 인사하는 후보자도 있다는데 말이야.

여자: 소리가 크다고 홍보가 잘되는 건 아닌데.

남자: 그건 모르지. 후보들이 각자 자기를 잘 알릴 수 있는 방법을 선택하는 거니까. 뭐가 좋고 뭐가 나쁘다고는 말할 수는 없는 것 같아.

여자: 네 말이 맞긴 한데, 저런 식의 선거 유세는 오히려 사람들한테 반감만 살 걸.

Mở phân tích chung câu 27-28
Dịch kịch bản song ngữ:

여자:선거 운동이야?

Nữ: Lại vận động tranh cử nữa à?

선거 운동을 하는 건 좋은 데 꼭 저렇게 시끄럽게 해야 돼?

Vận động tranh cử thì tốt, nhưng nhất thiết phải ồn ào như thế sao?

요즘에는 조용한 선거 유세늘고 있다던데.

Nghe nói dạo này những cuộc vận động tranh cử yên tĩnh đang tăng lên.

남자: 그러게. 조용히 악수를 청하는 후보자도 있고 손을 흔들며 인사하는 후보자도 있다는데 말이야.

Nam: Đúng vậy. Nghe nói có ứng viên lặng lẽ đề nghị bắt tay, cũng có người chỉ vẫy tay chào.

여자: 소리가 크다고 홍보가 잘되는 건 아닌데.

Nữ: Không phải cứ âm thanh lớn thì việc quảng bá sẽ hiệu quả đâu.

남자: 그건 모르지.

Nam: Điều đó thì chưa chắc.

후보들이 각자 자기를 잘 알릴 수 있는 방법을 선택하는 거니까.

Vì mỗi ứng viên sẽ lựa chọn cách mà họ cho rằng có thể giới thiệu bản thân tốt nhất.

뭐가 좋고 뭐가 나쁘다고는 말할 수는 없는 것 같아.

Mình nghĩ khó có thể nói cách nào là tốt hay xấu.

여자: 네 말이 맞긴 한데,

Nữ: Cậu nói cũng đúng, nhưng...

저런 식의 선거 유세는 오히려 사람들한테 반감만 살 걸.

Kiểu vận động như thế trái lại có lẽ chỉ gây ác cảm cho mọi người thôi.

Từ khóa quan trọng:
  • 선거 운동: vận động tranh cử
  • 유세: vận động bầu cử
  • 후보자: ứng viên
  • 악수를 청하다: đề nghị bắt tay
  • 홍보: quảng bá
  • 선택하다: lựa chọn
  • 반감: ác cảm
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ khó chịu với kiểu vận động tranh cử ồn ào và nhắc đến xu hướng vận động yên tĩnh.
  • Người nam đưa ra ví dụ về những ứng viên bắt tay hoặc vẫy tay chào thay vì gây ồn.
  • Người nữ cho rằng âm thanh lớn không đồng nghĩa với quảng bá hiệu quả.
  • Người nam giữ lập trường tương đối trung lập: mỗi ứng viên tự chọn phương thức phù hợp và khó nói cách nào tốt hay xấu.
  • Người nữ kết luận kiểu vận động ồn ào có thể khiến người dân phản cảm, thể hiện rõ ý phê phán.

Câu 27

Mục đích

여자가 남자에게 말하는 의도를 고르십시오.

① 후보자 지지를 부탁하기 위해
② 선거 유세 방법을 비판하기 위해
③ 선거 유세 효과를 강조하기 위해
④ 다양한 홍보 방법을 확인하기 위해
Mở phân tích câu 27
Suy luận:

Người nữ dùng hàng loạt biểu hiện mang tính phê phán: 꼭 저렇게 시끄럽게 해야 돼? (nhất thiết phải ồn ào như thế sao?) và 반감만 살 걸 (chỉ gây ác cảm thôi).

Cô không hỏi để xác nhận thông tin mà đang đánh giá tiêu cực một kiểu vận động tranh cử. Vì vậy mục đích là 선거 유세 방법을 비판하다 (phê phán cách vận động tranh cử).

Kết luận: Đáp án đúng là .② 선거 유세 방법을 비판하기 위해Để phê phán phương thức vận động tranh cử.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 후보자 지지를 부탁하기 위해

Dịch: Để nhờ người nam ủng hộ một ứng viên.

Vì sao sai: Không có ứng viên cụ thể nào được giới thiệu hay yêu cầu ủng hộ.

③ 선거 유세 효과를 강조하기 위해

Dịch: Để nhấn mạnh hiệu quả của việc vận động tranh cử.

Vì sao sai: Người nữ không nhấn mạnh hiệu quả mà cho rằng kiểu ồn ào có thể phản tác dụng.

④ 다양한 홍보 방법을 확인하기 위해

Dịch: Để xác nhận các phương pháp quảng bá đa dạng.

Vì sao sai: Các phương pháp khác nhau chỉ xuất hiện trong phần trao đổi; mục đích của người nữ là phê phán kiểu vận động ồn ào.

Câu 28

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 선거를 할 때 유세 방법을 살펴야 한다.
② 큰 소리로 선거 운동하는 것은 효과가 좋다.
③ 사람들에게 악수를 건네는 선거 운동은 불쾌감을 준다.
④ 후보자는 자신이 원하는 선거 유세 방법을 선택한다.
Mở phân tích câu 28
Suy luận:

Người nam nói 후보들이 각자 자기를 잘 알릴 수 있는 방법을 선택하는 거니까 (mỗi ứng viên chọn cách để giới thiệu bản thân tốt nhất).

Do đó phương án ④ diễn đạt đúng nội dung. Anh còn nói không thể đơn giản đánh giá phương pháp nào tốt hay xấu, nên không khẳng định vận động bằng âm thanh lớn hiệu quả hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 후보자는 자신이 원하는 선거 유세 방법을 선택한다.Ứng viên lựa chọn phương thức vận động tranh cử mà mình muốn sử dụng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 선거를 할 때 유세 방법을 살펴야 한다.

Dịch: Khi bầu cử phải xem xét phương thức vận động.

Vì sao sai: Đoạn nghe bàn về các hình thức vận động nhưng không đưa ra yêu cầu chung rằng cử tri phải xem xét chúng.

② 큰 소리로 선거 운동하는 것은 효과가 좋다.

Dịch: Vận động tranh cử bằng âm thanh lớn có hiệu quả tốt.

Vì sao sai: Người nữ nói rõ âm thanh lớn không có nghĩa là quảng bá tốt; người nam cũng không khẳng định điều này.

③ 사람들에게 악수를 건네는 선거 운동은 불쾌감을 준다.

Dịch: Vận động bằng cách bắt tay mọi người gây cảm giác khó chịu.

Vì sao sai: Bắt tay được nêu như một ví dụ về cách vận động yên tĩnh; ác cảm mà người nữ nói đến nhắm vào kiểu vận động ồn ào.

5

Câu 29-30: Nghe phỏng vấn người phục chế di sản văn hóa

Cách làm dạng này: Câu 29 yêu cầu xác định nghề nghiệp/vai trò của người nam qua cách anh mô tả nguyên tắc sửa chữa di sản. Câu 30 kiểm tra khái niệm cốt lõi của phục chế: tái tạo trong phạm vi không làm hư hại nguyên trạng và giữ đúng ý đồ biểu đạt vốn có.

Đoạn nghe chung cho câu 29-30

Nhân vật

여자: 문화재도 손상되면 수리가 필요할 텐데요. 어떤 부분에 초점을 두고 수리해야 할까요?

남자: 문화재를 수리한다고 하면 보통 뭔가 새로운 것으로 교체해야 한다고 생각합니다. 그런데 문화재 수리는 손상된 부분을 단순히 교체하는 것이 아니라 원형을 훼손시키지 않는 범위에서 재창조하는 것을 의미합니다. 이때 중요한 것은 문화재에 담긴 고유한 표현 의도를 벗어나서는 안 된다는 것이죠. 그래서 저는 그러한 의도가 제대로 드러날 때까지 반복 작업을 수없이 되풀이하곤 합니다. 그런데 무엇보다 중요한 건 귀중한 문화재가 손상되지 않게 잘 관리하고 보존하는 것입니다.

Mở phân tích chung câu 29-30
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 문화재손상되면 수리가 필요할 텐데요.

Nữ: Di sản văn hóa nếu bị hư hại thì chắc cũng cần được sửa chữa.

어떤 부분에 초점을 두고 수리해야 할까요?

Khi sửa chữa thì nên tập trung vào điểm nào ạ?

남자: 문화재를 수리한다고 하면 보통 뭔가 새로운 것으로 교체해야 한다고 생각합니다.

Nam: Khi nói đến sửa chữa di sản văn hóa, thông thường người ta nghĩ phải thay phần cũ bằng một thứ mới.

그런데 문화재 수리는 손상된 부분을 단순히 교체하는 것이 아니라 원형훼손시키지 않는 범위에서 재창조하는 것을 의미합니다.

Nhưng phục chế di sản không phải đơn giản thay phần bị hư, mà là tái tạo trong phạm vi không làm tổn hại hình dạng nguyên gốc.

이때 중요한 것은 문화재에 담긴 고유한 표현 의도를 벗어나서는 안 된다는 것이죠.

Điều quan trọng lúc này là không được đi lệch khỏi ý đồ biểu đạt vốn có chứa đựng trong di sản.

그래서 저는 그러한 의도가 제대로 드러날 때까지 반복 작업을 수없이 되풀이하곤 합니다.

Vì vậy tôi thường lặp đi lặp lại công việc rất nhiều lần cho đến khi ý đồ đó được thể hiện đúng.

그런데 무엇보다 중요한 건 귀중한 문화재가 손상되지 않게 잘 관리하고 보존하는 것입니다.

Tuy nhiên điều quan trọng hơn hết là phải quản lý và bảo tồn tốt để những di sản quý giá không bị hư hại.

Từ khóa quan trọng:
  • 문화재: di sản văn hóa
  • 손상되다: bị hư hại
  • 교체하다: thay thế
  • 원형: hình dạng/nguyên trạng ban đầu
  • 훼손하다: làm hư hại
  • 재창조하다: tái tạo
  • 고유하다: vốn có/đặc hữu
  • 되풀이하다: lặp đi lặp lại
  • 보존하다: bảo tồn
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ hỏi nguyên tắc cần chú trọng khi sửa chữa di sản văn hóa bị hư hại.
  • Người nam phân biệt phục chế với việc đơn giản thay phần hỏng bằng vật mới.
  • Phục chế phải tái tạo trong phạm vi không làm tổn hại nguyên trạng của di sản.
  • Người phục chế phải giữ đúng ý đồ biểu đạt vốn có và có thể lặp lại công việc nhiều lần để đạt điều đó.
  • Anh kết luận bảo quản và bảo tồn để di sản không bị hư hại ngay từ đầu vẫn là điều quan trọng nhất.

Câu 29

Nhân vật

남자는 누구인지 고르십시오.

① 문화재를 복원하는 사람
② 문화재를 관리하는 사람
③ 문화재를 해설하는 사람
④ 문화재를 발굴하는 사람
Mở phân tích câu 29
Suy luận:

Người nam giải thích rất cụ thể nguyên tắc 문화재 수리 (sửa chữa/phục chế di sản), từ việc giữ 원형 (nguyên trạng) đến tái tạo sao cho đúng 고유한 표현 의도 (ý đồ biểu đạt vốn có).

Anh còn nói bản thân thường 반복 작업을 수없이 되풀이 (lặp đi lặp lại công việc nhiều lần) cho đến khi ý đồ được thể hiện đúng. Đây là mô tả trực tiếp công việc của người phục chế di sản.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 문화재를 복원하는 사람Người phục chế di sản văn hóa.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 문화재를 관리하는 사람

Dịch: Người quản lý di sản văn hóa.

Vì sao sai: Cuối đoạn có nhấn mạnh việc quản lý và bảo tồn, nhưng phần lớn lời nói mô tả thao tác và nguyên tắc phục chế; đó mới là nghề nghiệp chính của người nam.

③ 문화재를 해설하는 사람

Dịch: Người thuyết minh di sản văn hóa.

Vì sao sai: Không có nội dung nào về giới thiệu lịch sử hay giải thích di sản cho khách tham quan.

④ 문화재를 발굴하는 사람

Dịch: Người khai quật di sản văn hóa.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói đến khảo cổ hay khai quật; đối tượng là di sản đã bị hư hại và cần phục chế.

Câu 30

Nội dung đúng

들은 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 문화재 수리는 작가에게 책임이 있다.
② 문화재 수리는 반복되는 교체 작업이다.
③ 문화재 수리는 원형을 훼손하지 않아야 한다.
④ 문화재 수리는 손상되지 않게 관리하는 것이다.
Mở phân tích câu 30
Suy luận:

Người nam định nghĩa rõ: 원형을 훼손시키지 않는 범위에서 재창조하는 것 (tái tạo trong phạm vi không làm hư hại nguyên trạng).

Vì vậy ③ là phát biểu đúng trực tiếp. Việc lặp lại là lặp thao tác để thể hiện đúng ý đồ, không phải lặp thay thế; còn quản lý để tránh hư hại là công tác bảo tồn nói chung, không phải định nghĩa của sửa chữa.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 문화재 수리는 원형을 훼손하지 않아야 한다.Khi phục chế di sản văn hóa không được làm hư hại nguyên trạng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 문화재 수리는 작가에게 책임이 있다.

Dịch: Việc sửa chữa di sản văn hóa thuộc trách nhiệm của tác giả.

Vì sao sai: Đoạn nghe không nói tác giả chịu trách nhiệm; người nam nói về nguyên tắc của người phục chế.

② 문화재 수리는 반복되는 교체 작업이다.

Dịch: Sửa chữa di sản là công việc thay thế lặp đi lặp lại.

Vì sao sai: Người nam phủ định quan niệm “đơn giản thay phần hư”; phần lặp lại là thao tác nhằm tái hiện đúng ý đồ biểu đạt.

④ 문화재 수리는 손상되지 않게 관리하는 것이다.

Dịch: Sửa chữa di sản là quản lý để di sản không bị hư hại.

Vì sao sai: Quản lý và bảo tồn để tránh hư hại được nói là điều quan trọng nhất, nhưng đó là phòng ngừa/bảo tồn chứ không phải nội dung định nghĩa của phục chế.

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 3: Với mỗi đoạn nghe chung, hãy xác định trước ai đang nói, mục đích của cuộc trao đổi và chi tiết nào được xác nhận trực tiếp. Sau đó mới đối chiếu từng phương án để tránh chọn đáp án chỉ vì nghe thấy từ giống nhau.