👋 Chào mừng bạn đến với Tiếng Hàn Thú Vị! —— 🌟 Kho học liệu tiếng Hàn miễn phí, liên tục cập nhật bài học! —— 📚 Mỗi ngày một thành ngữ tiếng Hàn mới để học và ghi nhớ.
10/08/2026
New
TOPIK I kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 31-42
Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37 Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình
ảnh
Phần 1 tập trung vào ba kỹ năng nền tảng của TOPIK I: tìm chủ đề chung của hai câu ngắn, chọn trợ từ/từ vựng
phù hợp theo ngữ cảnh, và đọc thông báo hoặc phiếu thông tin để tìm câu không đúng.
Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu và tìm từ khóa cùng trường nghĩa. Ở đề 37, các cặp
tín hiệu là 1월 1일·1월 2일 → 날짜, 아버지·어머니 → 부모, 토요일·일요일 → 주말. Đừng chọn một từ chỉ vì nó xuất
hiện trực tiếp; hãy chọn khái niệm bao quát cả hai câu.
Câu 31
Chọn chủ đề
오늘은 1월 1일입니다. 내일은 1월 2일입니다.
① 날짜
② 방학
③ 아침
④ 하루
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
오늘은 1월 1일입니다. Hôm nay là ngày 1 tháng 1.
내일은 1월 2일입니다. Ngày mai là ngày 2
tháng 1.
Từ khóa đắt giá:
오늘: hôm nay.
내일: ngày mai.
1월 1일 / 1월 2일: ngày 1/1 và 2/1.
날짜: ngày tháng, ngày cụ thể.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai câu đều cho biết một ngày cụ thể trên lịch: hôm nay là 1/1 và ngày mai là 2/1. Vì
vậy chủ đề chung là 날짜. 하루 chỉ khoảng thời gian “một ngày”, không phải khái
niệm ngày tháng mà đoạn đang nói đến.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 방학 (Kỳ nghỉ): Không có 수업, 학교
hoặc nghỉ học.
③ 아침 (Buổi sáng): Không có thời
điểm trong ngày.
④ 하루 (Một ngày): Đoạn dùng ngày
tháng cụ thể chứ không mô tả hoạt động trong một ngày.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy dạng 1월 1일, 1월 2일, ưu tiên nhóm nghĩa
날짜.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
날짜Ngày tháng
Câu 32
Chọn chủ đề
아버지는 의사입니다. 어머니는 은행원입니다.
① 고향
② 부모
③ 병원
④ 오빠
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
아버지는 의사입니다. Bố là bác sĩ.
어머니는 은행원입니다. Mẹ là nhân viên ngân hàng.
Từ khóa đắt giá:
아버지: bố.
어머니: mẹ.
의사 / 은행원: bác sĩ / nhân viên ngân hàng.
부모: bố mẹ, cha mẹ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai câu nói về 아버지 và 어머니. Tuy mỗi người có một nghề khác nhau, điểm chung của
hai chủ thể là họ đều thuộc nhóm 부모 - cha mẹ. Vì vậy ② bao quát cả đoạn tốt nhất.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 고향 (Quê hương): Không có tên địa
phương hay nơi sinh sống.
③ 병원 (Bệnh viện): Chỉ có thể liên
hệ với nghề 의사, không bao quát 어머니 là 은행원.
④ 오빠 (Anh trai): Không xuất hiện
thành viên này trong đoạn.
Mẹo làm nhanh: Ở câu chủ đề, đừng bị nghề nghiệp kéo lệch: 아버지 + 어머니
= 부모.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
부모Bố mẹ / cha mẹ
Câu 33
Chọn chủ đề
토요일에 수영을 합니다. 일요일에 쉽니다.
① 달력
② 주말
③ 여름
④ 오전
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
토요일에 수영을 합니다. Thứ Bảy tôi đi bơi.
일요일에 쉽니다. Chủ nhật tôi nghỉ.
Từ khóa đắt giá:
토요일: thứ Bảy.
일요일: Chủ nhật.
수영하다: bơi.
주말: cuối tuần.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Hai mốc 토요일 và 일요일 cùng thuộc 주말. Các hành động bơi và nghỉ chỉ cho biết
người nói làm gì trong hai ngày đó; chủ đề bao quát là cuối tuần.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 달력 (Lịch): Đoạn không nói về một
tờ lịch hay cách xem lịch.
③ 여름 (Mùa hè): Không có từ chỉ
mùa.
④ 오전 (Buổi sáng): Không có giờ
hoặc buổi trong ngày.
Mẹo làm nhanh: Gặp 토요일 + 일요일 trong cùng đoạn, hãy nghĩ ngay đến
주말.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
주말Cuối tuần
2
Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp
Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra cụm tự nhiên và quan hệ
giữa hai câu. Các điểm trọng tâm của đề 37 là N도 N입니다, 창문을 닫다, 시계를 보다, 운동을 많이 하다 →
건강하다, 너무 무겁다, 기타를 치다.
Câu 34
Điền trợ từ
민수 씨는 대학생입니다. 수미 씨( ) 대학생입니다.
① 도
② 에
③ 의
④ 를
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
민수 씨는 대학생입니다. Minsu là sinh viên đại học.
수미 씨도 대학생입니다. Sumi cũng là
sinh viên đại học.
Từ khóa đắt giá:
-도: cũng, nữa.
대학생: sinh viên đại học.
N도 N입니다: N cũng là N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu thứ nhất xác định Minsu là sinh viên. Câu thứ hai muốn nói Sumi cũng có cùng đặc
điểm đó. Trợ từ phù hợp là -도: 수미 씨도 대학생입니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 에 (Ở/đến): Không dùng để biểu
thị “cũng”.
③ 의 (Của): Không có quan hệ sở
hữu.
④ 를 (Tân ngữ): 대학생입니다 là vị ngữ
danh từ, không cần tân ngữ 를.
Mẹo làm nhanh: Hai chủ thể có cùng đặc điểm → kiểm tra trợ từ
-도.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
도Cũng
Câu 35
Điền từ phù hợp
방이 춥습니다. 창문을 ( ).
① 그립니다
② 놓습니다
③
닦습니다
④ 닫습니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
방이춥습니다. Phòng lạnh.
창문을닫습니다. Tôi đóng cửa sổ.
Từ khóa đắt giá:
방: phòng.
춥다: lạnh.
창문: cửa sổ.
창문을 닫다: đóng cửa sổ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu đưa ra tình trạng 방이 춥습니다 - phòng lạnh. Hành động hợp lý để giảm gió/lạnh là
창문을 닫다. Vì vậy ④ tạo thành quan hệ tình huống → hành động tự nhiên nhất.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 그립니다 (Vẽ): Không thể kết hợp với
창문 theo mục đích xử lý phòng lạnh.
② 놓습니다 (Đặt/để): Không có đồ vật
cần đặt và không giải quyết tình trạng lạnh.
③ 닦습니다 (Lau): Có thể nói 창문을 닦다,
nhưng lau cửa sổ không phải phản ứng tự nhiên khi phòng lạnh.
Mẹo làm nhanh: Câu 1 nêu vấn đề, câu 2 thường là hành động xử lý: 춥다
→ 창문을 닫다.
Kết luận: Đáp án đúng là ④. ④
닫습니다Đóng
Câu 36
Điền từ phù hợp
시간을 모릅니다. ( )를 봅니다.
① 잡지
② 시계
③ 주소
④ 편지
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
시간을 모릅니다. Tôi không biết giờ.
시계를 봅니다. Tôi xem đồng hồ.
Từ khóa đắt giá:
시간: thời gian/giờ.
모르다: không biết.
시계: đồng hồ.
시계를 보다: xem đồng hồ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu nói người nói không biết giờ. Để biết giờ hiện tại, hành động trực tiếp nhất
là 시계를 보다. Các danh từ còn lại không cung cấp thông tin thời gian hiện tại.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 잡지 (Tạp chí): Có thể đọc/xem
nhưng không dùng để kiểm tra giờ hiện tại.
③ 주소 (Địa chỉ): Địa chỉ cho biết
nơi chốn, không phải giờ.
④ 편지 (Thư): Không phải công cụ xem
giờ.
Mẹo làm nhanh: Ghép theo mục đích: 시간을 모르다 → 시계를 보다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
시계Đồng hồ
Câu 37
Điền từ phù hợp
운동을 많이 합니다. 그래서 ( ).
①
건강합니다
② 깨끗합니다
③ 따뜻합니다
④ 친절합니다
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
운동을 많이 합니다. Tôi tập thể dục nhiều.
그래서건강합니다. Vì vậy tôi khỏe mạnh.
Từ khóa đắt giá:
운동을 하다: tập thể dục.
그래서: vì vậy.
건강하다: khỏe mạnh.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
그래서 báo hiệu quan hệ nguyên nhân → kết quả. Tập thể dục nhiều thường dẫn đến sức khỏe
tốt, nên 건강합니다 là kết quả phù hợp. Ba tính từ còn lại không có quan hệ nghĩa với 운동.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 깨끗합니다 (Sạch sẽ): Không phải kết
quả trực tiếp của việc tập thể dục.
③ 따뜻합니다 (Ấm): Thường dùng cho thời
tiết, đồ vật hoặc nhiệt độ.
④ 친절합니다 (Thân thiện): Mô tả tính
cách/thái độ, không liên quan đến 운동.
Mẹo làm nhanh: Thấy 그래서 → tìm kết quả hợp logic với câu trước.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
건강합니다Khỏe mạnh
Câu 38
Điền từ phù hợp
가방에 책이 많습니다. 가방이 ( ) 무겁습니다.
① 가끔
② 오래
③ 너무
④ 일찍
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
가방에 책이 많습니다. Trong cặp có nhiều sách.
가방이 너무무겁습니다. Chiếc cặp quá/rất
nặng.
Từ khóa đắt giá:
가방: cặp, túi.
책이 많다: có nhiều sách.
너무: quá, rất.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Câu đầu giải thích nguyên nhân chiếc cặp nặng: có nhiều sách. Trước tính từ 무겁습니다 cần
một trạng từ chỉ mức độ; 너무 phù hợp cả ngữ pháp lẫn nghĩa: 너무 무겁습니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가끔 (Thỉnh thoảng): Là trạng từ
tần suất, không diễn tả mức độ nặng.
② 오래 (Lâu): Dùng với thời lượng
hành động như 오래 기다리다.
④ 일찍 (Sớm): Dùng cho mốc thời gian
như 일찍 일어나다.
Mẹo làm nhanh: Nhận diện loại trạng từ: 너무 + tính từ để diễn tả
mức độ.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③
너무Quá / rất
Câu 39
Điền từ phù hợp
기타를 오래 배웠습니다. 그래서 기타를 잘 ( ).
① 붑니다
② 칩니다
③ 빌립니다
④ 지킵니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
기타를 오래배웠습니다. Tôi đã học guitar trong thời gian dài.
그래서 기타를 잘 칩니다. Vì vậy tôi
chơi guitar giỏi.
Từ khóa đắt giá:
기타: đàn guitar.
오래 배우다: học trong thời gian dài.
기타를 치다: chơi đàn guitar.
잘: giỏi/tốt.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:
Động từ đi với nhạc cụ 기타 là 치다. Câu đầu còn cho biết đã học lâu, nên câu sau
với 그래서 phải là kết quả “chơi guitar giỏi”: 기타를 잘 칩니다.
Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 붑니다 (Thổi): Dùng với 악기 như 피리,
나팔; không dùng với guitar.
③ 빌립니다 (Mượn): Không liên quan kết
quả của việc học lâu.
④ 지킵니다 (Giữ/tuân thủ): Không tạo
cụm tự nhiên với 기타 trong ngữ cảnh chơi nhạc cụ.
Mẹo làm nhanh: Học theo cụm nhạc cụ: 기타/피아노를 치다, 피리를 불다.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
칩니다Chơi/đánh đàn
3
Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng
Cách làm dạng này: Vì đề hỏi 맞지 않는 것, đáp án là thông tin SAI. Câu 40 phải đối
chiếu ngày mở cửa, giờ, giá và quy định trẻ em; câu 41 phải đọc đúng giờ bắt đầu và địa điểm; câu 42 phải đọc số
lần uống thuốc, số ngày và thời điểm uống sau bữa ăn.
Câu 40
Chọn câu không đúng
① 오천 원을 냅니다.
② 월요일에 문을 엽니다.
③ 어린이가 갈 수 있습니다.
④ 오후 일곱 시에 끝납니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
인형 박물관 안내: Hướng dẫn viện bảo tàng búp bê.
입장료 5,000원: phí vào cửa là
5.000 won.
화요일~일요일:월요일 không nằm trong
ngày mở cửa.
09:00~19:00 / 7세 이하어린이: mở đến 19 giờ và trẻ nhỏ vẫn có thể vào.
* 7세 이하 어린이에게 작은 인형을 드립니다: tặng búp bê nhỏ cho trẻ dưới 7 tuổi.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Dòng quan trọng nhất là 요일: 화요일~일요일, nghĩa là bảo tàng mở từ thứ Ba đến Chủ nhật. Vì
thế 월요일에 문을 엽니다 trái trực tiếp với lịch hoạt động và là câu sai. Giá 5.000 won, giờ
kết thúc 19:00 và quy định cho trẻ em đều phù hợp với hình.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 오천 원을 냅니다 (Trả 5.000 won): Đúng
vì 입장료 được ghi là 5,000원.
③ 어린이가 갈 수 있습니다 (Trẻ em có thể
đến): Đúng; dòng cuối còn cho biết trẻ từ 7 tuổi trở xuống được tặng búp bê
nhỏ.
④ 오후 일곱 시에 끝납니다 (Kết thúc lúc 7 giờ
tối): Đúng vì 19:00 chính là 7 giờ tối.
Mẹo làm nhanh: Với lịch mở cửa, kiểm tra trước ngày nghỉ; chỉ
một ngày bị đổi là đủ tạo đáp án sai.
Kết luận: Đáp án đúng là ②. ②
월요일에 문을 엽니다.Mở cửa vào thứ Hai - câu sai
Câu 41
Chọn câu không đúng
① 삼 층 교실에서 만납니다.
② 모임에서 노래를 배웁니다.
③ 네 시에 모임을 시작합니다.
④ 모임에 한국
사람들이 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên quảng cáo:
외국인을 위한 한국 노래 모임: buổi
học/gặp về bài hát Hàn dành cho người nước ngoài.
한국 노래를 배우고 싶습니까?: có thể học
bài hát Hàn.
한국친구들도 만날 수 있습니다: có thể gặp bạn bè Hàn Quốc.
금요일 오후 2~4시: thứ Sáu, từ 2
đến 4 giờ chiều.
3층 309호 교실 / 모임: phòng học 309 tầng 3 là địa
điểm gặp.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Thông báo ghi rõ 일시: 금요일 오후 2~4시. Nghĩa là buổi gặp bắt đầu lúc 2 giờ và kết
thúc lúc 4 giờ. Vì vậy câu ③ nói “bắt đầu lúc 4 giờ” đã đảo giờ kết thúc thành giờ bắt đầu
và là câu sai.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với thông báo:
① 삼 층 교실에서 만납니다 (Gặp ở phòng học tầng
3): Đúng vì địa điểm là 3층 309호 교실.
② 모임에서 노래를 배웁니다 (Học hát tại buổi
gặp): Đúng với lời mời dành cho người muốn học 한국 노래.
④ 모임에 한국 사람들이 있습니다 (Có người Hàn ở buổi
gặp): Đúng vì thông báo ghi 한국 친구들도 만날 수 있습니다.
Mẹo làm nhanh: Với khoảng giờ 2~4시, số đầu là giờ bắt đầu, số
sau là giờ kết thúc.
Kết luận: Đáp án đúng là ③. ③ 네
시에 모임을 시작합니다.Buổi gặp bắt đầu lúc 4 giờ - câu sai
Câu 42
Chọn câu không đúng
① 점심에 약을
먹습니다.
② 밥을
먹고 약을 먹습니다.
③ 삼 일 동안 약을 먹습니다.
④ 김민수 씨가 약을 먹습니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung bài đăng và bình luận:
이름 - 김민수: người dùng thuốc là Kim Minsu.
1일 2회, 3일: ngày 2 lần, trong 3
ngày.
아침 / 점심 / 저녁: phiếu khoanh sáng và tối,
không khoanh trưa.
식사 후 30분: uống thuốc 30 phút
sau bữa ăn.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:
Phiếu thuốc ghi 1일 2회 và khoanh 아침, 저녁, nên người bệnh uống hai lần vào sáng và
tối. 점심 không được khoanh, vì vậy câu ① “uống thuốc vào buổi trưa” là sai. Dòng 식사
후 30분 xác nhận thuốc được uống sau khi ăn.
Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với phiếu thuốc:
② 밥을 먹고 약을 먹습니다 (Ăn cơm rồi uống
thuốc): Đúng vì có hướng dẫn 식사 후 30분.
③ 삼 일 동안 약을 먹습니다 (Uống thuốc trong 3
ngày): Đúng vì phiếu ghi 3일.
④ 김민수 씨가 약을 먹습니다 (Kim Minsu uống
thuốc): Đúng vì tên người nhận thuốc là 김민수.
Mẹo làm nhanh: Với phiếu thuốc, đọc theo thứ tự tên → số lần/ngày →
số ngày → thời điểm → trước/sau bữa ăn.
Kết luận: Đáp án đúng là ①. ①
점심에 약을 먹습니다.Uống thuốc vào buổi trưa - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO
Luyện tập thêm - Phần 1
Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Đăng nhập để mở phần luyện tập thêm
Đăng nhập tài khoản HAHAVI để hệ thống kiểm tra quyền truy cập của bạn.
Luyện đúng dạng câu của phần 1.
Giải thích ngay sau khi chọn đáp án.
Đọc bản dịch và phân tích đáp án.
Bám sát mẫu đề thi giúp ghi nhớ.
DÀNH CHO PLUS VÀ PRO
Nâng hạng để mở phần luyện tập thêm
Tài khoản Free vẫn học toàn bộ phần phân tích công khai; phần luyện bổ sung cần gói Plus hoặc Pro.