10/08/2026

TOPIK I kỳ thi 37 - 읽기 - Câu 31-42

Hướng dẫn phần Đọc TOPIK I kỳ thi 37
Câu 31-42: Nhận diện chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông tin hình ảnh

Phần 1 tập trung vào ba kỹ năng nền tảng của TOPIK I: tìm chủ đề chung của hai câu ngắn, chọn trợ từ/từ vựng phù hợp theo ngữ cảnh, và đọc thông báo hoặc phiếu thông tin để tìm câu không đúng.

Lộ trình giải đề

Đọc TOPIK I kỳ thi 37 được chia thành 4 phần

Chọn phần học bạn muốn xem. Các phần đã được liên kết cố định để bạn chuyển nhanh giữa 4 bài.

Câu 31-42

Chọn chủ đề, điền từ phù hợp và đọc thông báo, lịch hoạt động, phiếu thuốc để tìm câu không đúng.

Đang học phần này
Câu 43-50

Chọn nội dung đúng, xác định ý chính và xử lý đoạn văn ngắn có hai câu hỏi.

Mở phần 2
Câu 51-60

Điền liên kết, chọn chủ đề, sắp xếp câu và chèn câu vào đoạn văn.

Mở phần 3
Câu 61-70

Đọc đoạn dài, thông báo, điền cụm phù hợp và suy luận nội dung cuối đề.

Mở phần 4
1

Câu 31-33: Chọn chủ đề phù hợp với nội dung

Cách làm dạng này: Đọc cả hai câu và tìm từ khóa cùng trường nghĩa. Ở đề 37, các cặp tín hiệu là 1월 1일·1월 2일 → 날짜, 아버지·어머니 → 부모, 토요일·일요일 → 주말. Đừng chọn một từ chỉ vì nó xuất hiện trực tiếp; hãy chọn khái niệm bao quát cả hai câu.

Câu 31

Chọn chủ đề
오늘은 1월 1일입니다. 내일은 1월 2일입니다.
① 날짜
② 방학
③ 아침
④ 하루
Mở phân tích câu 31
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 오늘1월 1일입니다.
    Hôm nay là ngày 1 tháng 1.
  2. 내일은 1월 2일입니다.
    Ngày mai là ngày 2 tháng 1.
Từ khóa đắt giá:
  • 오늘: hôm nay.
  • 내일: ngày mai.
  • 1월 1일 / 1월 2일: ngày 1/1 và 2/1.
  • 날짜: ngày tháng, ngày cụ thể.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu đều cho biết một ngày cụ thể trên lịch: hôm nay là 1/1 và ngày mai là 2/1. Vì vậy chủ đề chung là 날짜. 하루 chỉ khoảng thời gian “một ngày”, không phải khái niệm ngày tháng mà đoạn đang nói đến.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 방학 (Kỳ nghỉ): Không có 수업, 학교 hoặc nghỉ học.
③ 아침 (Buổi sáng): Không có thời điểm trong ngày.
④ 하루 (Một ngày): Đoạn dùng ngày tháng cụ thể chứ không mô tả hoạt động trong một ngày.
Mẹo làm nhanh: Khi thấy dạng 1월 1일, 1월 2일, ưu tiên nhóm nghĩa 날짜.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 날짜 Ngày tháng

Câu 32

Chọn chủ đề
아버지는 의사입니다. 어머니는 은행원입니다.
① 고향
② 부모
③ 병원
④ 오빠
Mở phân tích câu 32
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 아버지의사입니다.
    Bố là bác sĩ.
  2. 어머니은행원입니다.
    Mẹ là nhân viên ngân hàng.
Từ khóa đắt giá:
  • 아버지: bố.
  • 어머니: mẹ.
  • 의사 / 은행원: bác sĩ / nhân viên ngân hàng.
  • 부모: bố mẹ, cha mẹ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai câu nói về 아버지어머니. Tuy mỗi người có một nghề khác nhau, điểm chung của hai chủ thể là họ đều thuộc nhóm 부모 - cha mẹ. Vì vậy ② bao quát cả đoạn tốt nhất.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 고향 (Quê hương): Không có tên địa phương hay nơi sinh sống.
③ 병원 (Bệnh viện): Chỉ có thể liên hệ với nghề 의사, không bao quát 어머니 là 은행원.
④ 오빠 (Anh trai): Không xuất hiện thành viên này trong đoạn.
Mẹo làm nhanh: Ở câu chủ đề, đừng bị nghề nghiệp kéo lệch: 아버지 + 어머니 = 부모.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 부모 Bố mẹ / cha mẹ

Câu 33

Chọn chủ đề
토요일에 수영을 합니다. 일요일에 쉽니다.
① 달력
② 주말
③ 여름
④ 오전
Mở phân tích câu 33
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 토요일수영을 합니다.
    Thứ Bảy tôi đi bơi.
  2. 일요일쉽니다.
    Chủ nhật tôi nghỉ.
Từ khóa đắt giá:
  • 토요일: thứ Bảy.
  • 일요일: Chủ nhật.
  • 수영하다: bơi.
  • 주말: cuối tuần.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Hai mốc 토요일일요일 cùng thuộc 주말. Các hành động bơi và nghỉ chỉ cho biết người nói làm gì trong hai ngày đó; chủ đề bao quát là cuối tuần.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 달력 (Lịch): Đoạn không nói về một tờ lịch hay cách xem lịch.
③ 여름 (Mùa hè): Không có từ chỉ mùa.
④ 오전 (Buổi sáng): Không có giờ hoặc buổi trong ngày.
Mẹo làm nhanh: Gặp 토요일 + 일요일 trong cùng đoạn, hãy nghĩ ngay đến 주말.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 주말 Cuối tuần
2

Câu 34-39: Điền từ, trợ từ hoặc biểu hiện thích hợp

Cách làm dạng này: Xác định loại từ cần điền rồi kiểm tra cụm tự nhiên và quan hệ giữa hai câu. Các điểm trọng tâm của đề 37 là N도 N입니다, 창문을 닫다, 시계를 보다, 운동을 많이 하다 → 건강하다, 너무 무겁다, 기타를 치다.

Câu 34

Điền trợ từ
민수 씨는 대학생입니다. 수미 씨(    ) 대학생입니다.
① 도
② 에
③ 의
④ 를
Mở phân tích câu 34
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 민수 씨는 대학생입니다.
    Minsu là sinh viên đại học.
  2. 수미 씨 대학생입니다.
    Sumi cũng là sinh viên đại học.
Từ khóa đắt giá:
  • -도: cũng, nữa.
  • 대학생: sinh viên đại học.
  • N도 N입니다: N cũng là N.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu thứ nhất xác định Minsu là sinh viên. Câu thứ hai muốn nói Sumi cũng có cùng đặc điểm đó. Trợ từ phù hợp là -도: 수미 씨도 대학생입니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 에 (Ở/đến): Không dùng để biểu thị “cũng”.
③ 의 (Của): Không có quan hệ sở hữu.
④ 를 (Tân ngữ): 대학생입니다 là vị ngữ danh từ, không cần tân ngữ 를.
Mẹo làm nhanh: Hai chủ thể có cùng đặc điểm → kiểm tra trợ từ -도.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 도 Cũng

Câu 35

Điền từ phù hợp
방이 춥습니다. 창문을 (    ).
① 그립니다
② 놓습니다
③ 닦습니다
④ 닫습니다
Mở phân tích câu 35
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 춥습니다.
    Phòng lạnh.
  2. 창문 닫습니다.
    Tôi đóng cửa sổ.
Từ khóa đắt giá:
  • 방: phòng.
  • 춥다: lạnh.
  • 창문: cửa sổ.
  • 창문을 닫다: đóng cửa sổ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu đưa ra tình trạng 방이 춥습니다 - phòng lạnh. Hành động hợp lý để giảm gió/lạnh là 창문을 닫다. Vì vậy ④ tạo thành quan hệ tình huống → hành động tự nhiên nhất.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 그립니다 (Vẽ): Không thể kết hợp với 창문 theo mục đích xử lý phòng lạnh.
② 놓습니다 (Đặt/để): Không có đồ vật cần đặt và không giải quyết tình trạng lạnh.
③ 닦습니다 (Lau): Có thể nói 창문을 닦다, nhưng lau cửa sổ không phải phản ứng tự nhiên khi phòng lạnh.
Mẹo làm nhanh: Câu 1 nêu vấn đề, câu 2 thường là hành động xử lý: 춥다 → 창문을 닫다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ④ 닫습니다 Đóng

Câu 36

Điền từ phù hợp
시간을 모릅니다. (    )를 봅니다.
① 잡지
② 시계
③ 주소
④ 편지
Mở phân tích câu 36
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 시간모릅니다.
    Tôi không biết giờ.
  2. 시계봅니다.
    Tôi xem đồng hồ.
Từ khóa đắt giá:
  • 시간: thời gian/giờ.
  • 모르다: không biết.
  • 시계: đồng hồ.
  • 시계를 보다: xem đồng hồ.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu nói người nói không biết giờ. Để biết giờ hiện tại, hành động trực tiếp nhất là 시계를 보다. Các danh từ còn lại không cung cấp thông tin thời gian hiện tại.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 잡지 (Tạp chí): Có thể đọc/xem nhưng không dùng để kiểm tra giờ hiện tại.
③ 주소 (Địa chỉ): Địa chỉ cho biết nơi chốn, không phải giờ.
④ 편지 (Thư): Không phải công cụ xem giờ.
Mẹo làm nhanh: Ghép theo mục đích: 시간을 모르다 → 시계를 보다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 시계 Đồng hồ

Câu 37

Điền từ phù hợp
운동을 많이 합니다. 그래서 (    ).
① 건강합니다
② 깨끗합니다
③ 따뜻합니다
④ 친절합니다
Mở phân tích câu 37
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 운동많이 합니다.
    Tôi tập thể dục nhiều.
  2. 그래서 건강합니다.
    Vì vậy tôi khỏe mạnh.
Từ khóa đắt giá:
  • 운동을 하다: tập thể dục.
  • 그래서: vì vậy.
  • 건강하다: khỏe mạnh.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

그래서 báo hiệu quan hệ nguyên nhân → kết quả. Tập thể dục nhiều thường dẫn đến sức khỏe tốt, nên 건강합니다 là kết quả phù hợp. Ba tính từ còn lại không có quan hệ nghĩa với 운동.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
② 깨끗합니다 (Sạch sẽ): Không phải kết quả trực tiếp của việc tập thể dục.
③ 따뜻합니다 (Ấm): Thường dùng cho thời tiết, đồ vật hoặc nhiệt độ.
④ 친절합니다 (Thân thiện): Mô tả tính cách/thái độ, không liên quan đến 운동.
Mẹo làm nhanh: Thấy 그래서 → tìm kết quả hợp logic với câu trước.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 건강합니다 Khỏe mạnh

Câu 38

Điền từ phù hợp
가방에 책이 많습니다. 가방이 (    ) 무겁습니다.
① 가끔
② 오래
③ 너무
④ 일찍
Mở phân tích câu 38
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 가방많습니다.
    Trong cặp có nhiều sách.
  2. 가방이 너무 무겁습니다.
    Chiếc cặp quá/rất nặng.
Từ khóa đắt giá:
  • 가방: cặp, túi.
  • 책이 많다: có nhiều sách.
  • 너무: quá, rất.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Câu đầu giải thích nguyên nhân chiếc cặp nặng: có nhiều sách. Trước tính từ 무겁습니다 cần một trạng từ chỉ mức độ; 너무 phù hợp cả ngữ pháp lẫn nghĩa: 너무 무겁습니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 가끔 (Thỉnh thoảng): Là trạng từ tần suất, không diễn tả mức độ nặng.
② 오래 (Lâu): Dùng với thời lượng hành động như 오래 기다리다.
④ 일찍 (Sớm): Dùng cho mốc thời gian như 일찍 일어나다.
Mẹo làm nhanh: Nhận diện loại trạng từ: 너무 + tính từ để diễn tả mức độ.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 너무 Quá / rất

Câu 39

Điền từ phù hợp
기타를 오래 배웠습니다. 그래서 기타를 잘 (    ).
① 붑니다
② 칩니다
③ 빌립니다
④ 지킵니다
Mở phân tích câu 39
Dịch song ngữ bài đọc:
  1. 기타오래 배웠습니다.
    Tôi đã học guitar trong thời gian dài.
  2. 그래서 기타를 잘 칩니다.
    Vì vậy tôi chơi guitar giỏi.
Từ khóa đắt giá:
  • 기타: đàn guitar.
  • 오래 배우다: học trong thời gian dài.
  • 기타를 치다: chơi đàn guitar.
  • 잘: giỏi/tốt.
Phân tích & Suy luận tự nhiên:

Động từ đi với nhạc cụ 기타치다. Câu đầu còn cho biết đã học lâu, nên câu sau với 그래서 phải là kết quả “chơi guitar giỏi”: 기타를 잘 칩니다.

Giải thích chi tiết từng lựa chọn:
① 붑니다 (Thổi): Dùng với 악기 như 피리, 나팔; không dùng với guitar.
③ 빌립니다 (Mượn): Không liên quan kết quả của việc học lâu.
④ 지킵니다 (Giữ/tuân thủ): Không tạo cụm tự nhiên với 기타 trong ngữ cảnh chơi nhạc cụ.
Mẹo làm nhanh: Học theo cụm nhạc cụ: 기타/피아노를 치다, 피리를 불다.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 칩니다 Chơi/đánh đàn
3

Câu 40-42: Đọc hình và chọn câu không đúng

Cách làm dạng này: Vì đề hỏi 맞지 않는 것, đáp án là thông tin SAI. Câu 40 phải đối chiếu ngày mở cửa, giờ, giá và quy định trẻ em; câu 41 phải đọc đúng giờ bắt đầu và địa điểm; câu 42 phải đọc số lần uống thuốc, số ngày và thời điểm uống sau bữa ăn.

Câu 40

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 37 câu 40
① 오천 원을 냅니다.
② 월요일에 문을 엽니다.
③ 어린이가 갈 수 있습니다.
④ 오후 일곱 시에 끝납니다.
Mở phân tích câu 40
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên nhãn sản phẩm:
  • 인형 박물관 안내: Hướng dẫn viện bảo tàng búp bê.
  • 입장료 5,000원: phí vào cửa là 5.000 won.
  • 화요일~일요일: 월요일 không nằm trong ngày mở cửa.
  • 09:00~19:00 / 7세 이하 어린이: mở đến 19 giờ và trẻ nhỏ vẫn có thể vào.
  • * 7세 이하 어린이에게 작은 인형을 드립니다: tặng búp bê nhỏ cho trẻ dưới 7 tuổi.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Dòng quan trọng nhất là 요일: 화요일~일요일, nghĩa là bảo tàng mở từ thứ Ba đến Chủ nhật. Vì thế 월요일에 문을 엽니다 trái trực tiếp với lịch hoạt động và là câu sai. Giá 5.000 won, giờ kết thúc 19:00 và quy định cho trẻ em đều phù hợp với hình.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với hình:
① 오천 원을 냅니다 (Trả 5.000 won): Đúng vì 입장료 được ghi là 5,000원.
③ 어린이가 갈 수 있습니다 (Trẻ em có thể đến): Đúng; dòng cuối còn cho biết trẻ từ 7 tuổi trở xuống được tặng búp bê nhỏ.
④ 오후 일곱 시에 끝납니다 (Kết thúc lúc 7 giờ tối): Đúng vì 19:00 chính là 7 giờ tối.
Mẹo làm nhanh: Với lịch mở cửa, kiểm tra trước ngày nghỉ; chỉ một ngày bị đổi là đủ tạo đáp án sai.
Kết luận: Đáp án đúng là . ② 월요일에 문을 엽니다. Mở cửa vào thứ Hai - câu sai

Câu 41

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 37 câu 41
① 삼 층 교실에서 만납니다.
② 모임에서 노래를 배웁니다.
③ 네 시에 모임을 시작합니다.
④ 모임에 한국 사람들이 있습니다.
Mở phân tích câu 41
Dịch nghĩa chi tiết thông tin trên quảng cáo:
  • 외국인을 위한 한국 노래 모임: buổi học/gặp về bài hát Hàn dành cho người nước ngoài.
  • 한국 노래를 배우고 싶습니까?: có thể học bài hát Hàn.
  • 한국 친구들도 만날 수 있습니다: có thể gặp bạn bè Hàn Quốc.
  • 금요일 오후 2~4시: thứ Sáu, từ 2 đến 4 giờ chiều.
  • 3층 309호 교실 / 모임: phòng học 309 tầng 3 là địa điểm gặp.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Thông báo ghi rõ 일시: 금요일 오후 2~4시. Nghĩa là buổi gặp bắt đầu lúc 2 giờ và kết thúc lúc 4 giờ. Vì vậy câu ③ nói “bắt đầu lúc 4 giờ” đã đảo giờ kết thúc thành giờ bắt đầu và là câu sai.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với thông báo:
① 삼 층 교실에서 만납니다 (Gặp ở phòng học tầng 3): Đúng vì địa điểm là 3층 309호 교실.
② 모임에서 노래를 배웁니다 (Học hát tại buổi gặp): Đúng với lời mời dành cho người muốn học 한국 노래.
④ 모임에 한국 사람들이 있습니다 (Có người Hàn ở buổi gặp): Đúng vì thông báo ghi 한국 친구들도 만날 수 있습니다.
Mẹo làm nhanh: Với khoảng giờ 2~4시, số đầu là giờ bắt đầu, số sau là giờ kết thúc.
Kết luận: Đáp án đúng là . ③ 네 시에 모임을 시작합니다. Buổi gặp bắt đầu lúc 4 giờ - câu sai

Câu 42

Chọn câu không đúng
TOPIK I kỳ thi 37 câu 42
① 점심에 약을 먹습니다.
② 밥을 먹고 약을 먹습니다.
③ 삼 일 동안 약을 먹습니다.
④ 김민수 씨가 약을 먹습니다.
Mở phân tích câu 42
Dịch nghĩa nội dung bài đăng và bình luận:
  • 이름 - 김민수: người dùng thuốc là Kim Minsu.
  • 1일 2회, 3일: ngày 2 lần, trong 3 ngày.
  • 아침 / 점심 / 저녁: phiếu khoanh sáng và tối, không khoanh trưa.
  • 식사 후 30분: uống thuốc 30 phút sau bữa ăn.
Phân tích & Suy luận chọn câu SAI:

Phiếu thuốc ghi 1일 2회 và khoanh 아침, 저녁, nên người bệnh uống hai lần vào sáng và tối. 점심 không được khoanh, vì vậy câu ① “uống thuốc vào buổi trưa” là sai. Dòng 식사 후 30분 xác nhận thuốc được uống sau khi ăn.

Giải thích vì sao ba câu còn lại đúng với phiếu thuốc:
② 밥을 먹고 약을 먹습니다 (Ăn cơm rồi uống thuốc): Đúng vì có hướng dẫn 식사 후 30분.
③ 삼 일 동안 약을 먹습니다 (Uống thuốc trong 3 ngày): Đúng vì phiếu ghi 3일.
④ 김민수 씨가 약을 먹습니다 (Kim Minsu uống thuốc): Đúng vì tên người nhận thuốc là 김민수.
Mẹo làm nhanh: Với phiếu thuốc, đọc theo thứ tự tên → số lần/ngày → số ngày → thời điểm → trước/sau bữa ăn.
Kết luận: Đáp án đúng là . ① 점심에 약을 먹습니다. Uống thuốc vào buổi trưa - câu sai
ĐẶC QUYỀN PLUS VÀ PRO

Luyện tập thêm - Phần 1

Phần luyện bổ sung theo đúng dạng câu của bài hướng dẫn, dành cho thành viên Plus và Pro.

Bạn đang xem độc quyền từ TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Hướng dẫn giải đề thi đọc topik i kỳ 37 phần 1