11/08/2026

TOPIK II kỳ thi 36 - 듣기 - Câu 41-50

Hướng dẫn phần Nghe TOPIK II kỳ thi 36
Câu 41-50: Tâm lý, sinh học, xã hội và tư tưởng

Phần 5 gồm năm đoạn nghe dài cuối đề về tâm lý học, sinh học, quan hệ xã hội, nghiên cứu tư liệu và tư tưởng chính trị. Bài học tập trung vào cách xác định luận điểm trung tâm, đối chiếu chi tiết và nhận diện thái độ hoặc cách triển khai lập luận của người nói.

Bạn đang xem bài học độc quyền tại TIẾNG HÀN THÚ VỊ
Ảnh bìa bài nghe TOPIK II 36 phần 5
Lộ trình giải đề nghe TOPIK II

Nghe TOPIK II kỳ thi 36 được chia thành 5 phần

Năm phần đi từ tranh, biểu đồ và lời tiếp nối đến các đoạn nghe dài cuối đề.

Câu 1-12

Nghe tranh, biểu đồ, lời tiếp nối và hành động tiếp theo.

Mở phần 1
Câu 13-20

Nghe hội thoại để chọn nội dung đúng và suy nghĩ trung tâm.

Mở phần 2
Câu 21-30

Nghe các đoạn chung và xử lý câu hỏi theo cặp.

Mở phần 3
Câu 31-40

Nghe đoạn dài, phân tích thái độ, quan điểm và nội dung chính.

Mở phần 4
Câu 41-50

Nghe chuyên đề khó cuối đề với lập luận học thuật và xã hội.

Đang học phần này
1

Câu 41-42: Nghe bài giảng về “quy luật nụ cười Mona Lisa” và hạnh phúc

Cách làm dạng này: Câu 41 hỏi chi tiết đúng nên cần bám sát vai trò của cảm xúc tiêu cực trong đoạn nghe. Câu 42 hỏi suy nghĩ trung tâm: người nói không phủ nhận nỗi buồn mà nhấn mạnh sự hài hòa giữa vui - buồn, hạnh phúc - bất hạnh mới giúp con người đạt đến hạnh phúc trọn vẹn.

Đoạn nghe chung cho câu 41-42

Tâm lý

남자: 여러분, ‘모나리자 미소의 법칙’을 들어본 적이 있나요?

남자: 과학자들의 분석에 따르면 ‘모나리자의 미소’에는 83%의 행복감에 17% 정도의 두려움과 분노도 담겨 있다고 합니다.

남자: 이를 ‘모나리자 미소의 법칙’이라고 하는데요.

남자: 이 비율이 모나리자를 사랑받게 하는 이유라고 합니다.

남자: 우리의 삶도 마찬가지인 것 같습니다.

남자: 기쁨과 슬픔, 행복과 불행이 적절히 조화를 이루는 삶이 결국 완전한 행복에 이를 수 있게 하는 길인 거죠.

남자: 슬픔과 괴로움 같은 부정적인 감정들은 좌절에 빠지게 하는 게 아니라, 오히려 현실감을 유지하게 하여 궁극적으로는 행복감을 느낄 수 있게 하는 힘이 됩니다.

Mở phân tích chung câu 41-42
Dịch kịch bản song ngữ:

남자: 여러분, ‘모나리자 미소의 법칙’을 들어본 적이 있나요?

Nam: Các bạn đã từng nghe nói đến “quy luật nụ cười Mona Lisa” chưa?

남자: 과학자들의 분석에 따르면 ‘모나리자의 미소’에는 83%의 행복감에 17% 정도의 두려움과 분노도 담겨 있다고 합니다.

Nam: Theo phân tích của các nhà khoa học, nụ cười Mona Lisa chứa 83% cảm giác hạnh phúc và khoảng 17% nỗi sợ cùng sự tức giận.

남자: 이를 ‘모나리자 미소의 법칙’이라고 하는데요.

Nam: Người ta gọi điều này là “quy luật nụ cười Mona Lisa”.

남자:비율이 모나리자를 사랑받게 하는 이유라고 합니다.

Nam: Người ta cho rằng chính tỷ lệ này là lý do khiến Mona Lisa được yêu thích.

남자: 우리의 삶도 마찬가지인 것 같습니다.

Nam: Cuộc sống của chúng ta dường như cũng như vậy.

남자: 기쁨과 슬픔, 행복과 불행이 적절히 조화를 이루는 삶이 결국 완전한 행복에 이를 수 있게 하는 길인 거죠.

Nam: Một cuộc sống trong đó niềm vui và nỗi buồn, hạnh phúc và bất hạnh hài hòa một cách thích hợp chính là con đường dẫn đến hạnh phúc trọn vẹn.

남자: 슬픔과 괴로움 같은 부정적인 감정들은 좌절에 빠지게 하는 게 아니라, 오히려 현실감을 유지하게 하여 궁극적으로는 행복감을 느낄 수 있게 하는 힘이 됩니다.

Nam: Những cảm xúc tiêu cực như buồn bã và đau khổ không đẩy chúng ta vào thất vọng; trái lại, chúng giúp duy trì cảm nhận về thực tế và cuối cùng trở thành sức mạnh giúp ta cảm nhận hạnh phúc.

Từ khóa quan trọng:
  • 모나리자 미소의 법칙: quy luật nụ cười Mona Lisa
  • 행복감: cảm giác hạnh phúc
  • 비율: tỷ lệ
  • 조화를 이루다: tạo nên sự hài hòa
  • 부정적인 감정: cảm xúc tiêu cực
  • 좌절: sự thất vọng
  • 현실감: cảm nhận về thực tế
  • 궁극적으로: xét đến cùng, cuối cùng
Bản đồ nội dung:
  • Nụ cười Mona Lisa được phân tích là có phần lớn cảm giác hạnh phúc nhưng vẫn chứa một phần sợ hãi và tức giận.
  • Người nói dùng tỷ lệ cảm xúc này để liên hệ với đời sống con người.
  • Hạnh phúc trọn vẹn không đồng nghĩa với việc loại bỏ mọi buồn đau.
  • Sự hài hòa giữa cảm xúc tích cực và tiêu cực mới là điều quan trọng.
  • Nỗi buồn và đau khổ có thể giúp con người duy trì cảm nhận thực tế và từ đó cảm nhận hạnh phúc sâu sắc hơn.

Câu 41

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 부정적 감정들은 좌절감에 빠지게 한다.
② 분노의 감정이 없어야만 행복감을 느낀다.
③ 모나리자의 미소는 완전한 행복을 보여 준다.
④ 슬픔은 현실감을 잃지 않게 하는 요소로 작용한다.
Mở phân tích câu 41
Suy luận:

Người nói khẳng định 슬픔과 괴로움 같은 부정적인 감정들은 ... 현실감을 유지하게 한다 (những cảm xúc tiêu cực như nỗi buồn và đau khổ giúp duy trì cảm nhận về thực tế).

Vì vậy, nỗi buồn không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực mà còn có tác dụng giúp con người không đánh mất cảm nhận thực tế.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 슬픔은 현실감을 잃지 않게 하는 요소로 작용한다.Nỗi buồn có tác dụng như một yếu tố giúp con người không đánh mất cảm nhận về thực tế.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 부정적 감정들은 좌절감에 빠지게 한다.

Dịch: Những cảm xúc tiêu cực khiến con người rơi vào thất vọng.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói ngược lại: chúng không làm con người rơi vào thất vọng mà có thể giúp duy trì 현실감 (cảm nhận thực tế).

② 분노의 감정이 없어야만 행복감을 느낀다.

Dịch: Chỉ khi không có cảm xúc tức giận mới có thể cảm nhận hạnh phúc.

Vì sao sai: Người nói không yêu cầu loại bỏ tức giận; chính sự pha trộn, hài hòa của nhiều cảm xúc mới được nhấn mạnh.

③ 모나리자의 미소는 완전한 행복을 보여 준다.

Dịch: Nụ cười Mona Lisa thể hiện hạnh phúc hoàn toàn.

Vì sao sai: Nụ cười được mô tả có 83% hạnh phúc nhưng còn khoảng 17% sợ hãi và tức giận, nên không phải hạnh phúc hoàn toàn.

Câu 42

Trọng tâm

남자의 중심 생각으로 맞는 것을 고르십시오.

① 완전한 행복을 위해 슬픔을 이겨야 한다.
② 완전한 행복을 위해 조금은 불행한 것도 좋다.
③ 완벽한 행복을 위해 괴로운 일을 잊어야 한다.
④ 완벽한 행복을 위해 행복감의 유지가 필요하다.
Mở phân tích câu 42
Suy luận:

Câu then chốt là 기쁨과 슬픔, 행복과 불행이 적절히 조화를 이루는 삶 (cuộc sống trong đó vui - buồn, hạnh phúc - bất hạnh hài hòa thích hợp).

Do đó, người nói cho rằng một mức độ buồn đau hay bất hạnh nhất định cũng có vai trò trong việc đạt tới hạnh phúc trọn vẹn.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 완전한 행복을 위해 조금은 불행한 것도 좋다.Để có hạnh phúc trọn vẹn, một chút bất hạnh cũng có thể là điều cần thiết.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 완전한 행복을 위해 슬픔을 이겨야 한다.

Dịch: Để có hạnh phúc trọn vẹn phải vượt qua nỗi buồn.

Vì sao sai: Trọng tâm không phải loại bỏ hay chiến thắng nỗi buồn mà là chấp nhận sự hài hòa của nhiều cảm xúc.

③ 완벽한 행복을 위해 괴로운 일을 잊어야 한다.

Dịch: Để có hạnh phúc hoàn hảo phải quên những việc đau khổ.

Vì sao sai: Người nói không bảo phải quên đau khổ; trái lại, cảm xúc tiêu cực còn có chức năng duy trì 현실감 (cảm nhận thực tế).

④ 완벽한 행복을 위해 행복감의 유지가 필요하다.

Dịch: Để có hạnh phúc hoàn hảo cần duy trì cảm giác hạnh phúc.

Vì sao sai: Phương án chỉ nói đến cảm xúc tích cực và bỏ mất luận điểm quan trọng về vai trò của nỗi buồn, bất hạnh.

2

Câu 43-44: Nghe phim tài liệu về cách sinh sản đặc biệt của cá ngựa

Cách làm dạng này: Câu 43 hỏi nguyên nhân cá ngựa đực phồng bụng, nên phải theo dõi mục đích ngay trước hành động đó. Câu 44 hỏi nội dung trung tâm: toàn đoạn tập trung vào việc cá ngựa đực nhận trứng, mang trứng và sinh con, tức phương thức sinh sản rất đặc biệt.

Đoạn nghe chung cho câu 43-44

Sinh học

여자: 여기 보시는 해마는 수컷이 새끼를 낳습니다.

여자: 아주 특이하죠?

여자: 수컷의 배를 보면 캥거루와 비슷한 주머니가 있는데요.

여자: 주머니 내부에는 알들을 양육하는 데 필요한 혈관들이 가득합니다.

여자: 수컷 해마는 알을 가진 암컷을 만나 이 주머니에 알을 받아야 합니다.

여자: 암컷의 선택을 받기 위해 헛배를 부풀려 크기를 과시하기도 하지요.

여자: 일단 알을 받는 데 성공하면 아빠가 될 해마는 불룩해진 배를 가지고 헤엄쳐 가 버립니다.

여자: 1, 2개월 후 해마는 수십에서 수백 마리의 어린 해마들을 낳는데요.

여자: 꼬리부터 톡톡 튀어 나오는 모습이 정말 신기합니다.

여자: 주머니를 비틀어 짜는 듯한 행동으로 출산을 다 하고 나면 아빠 해마는 지쳐 버립니다.

Mở phân tích chung câu 43-44
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 여기 보시는 해마는 수컷이 새끼를 낳습니다.

Nữ: Loài cá ngựa mà các bạn đang thấy ở đây là con đực sinh con.

여자: 아주 특이하죠?

Nữ: Rất đặc biệt phải không?

여자: 수컷의 배를 보면 캥거루와 비슷한 주머니가 있는데요.

Nữ: Nếu nhìn bụng cá ngựa đực, ta thấy có một chiếc túi giống túi của chuột túi.

여자: 주머니 내부에는 알들을 양육하는 데 필요한 혈관들이 가득합니다.

Nữ: Bên trong túi có đầy các mạch máu cần thiết để nuôi dưỡng trứng.

여자: 수컷 해마는 알을 가진 암컷을 만나 이 주머니에 알을 받아야 합니다.

Nữ: Cá ngựa đực phải gặp cá ngựa cái có trứng và nhận trứng vào chiếc túi này.

여자: 암컷의 선택을 받기 위해 헛배를 부풀려 크기를 과시하기도 하지요.

Nữ: Để được con cái lựa chọn, con đực còn phồng bụng giả lên để phô trương kích thước.

여자: 일단 알을 받는 데 성공하면 아빠가 될 해마는 불룩해진 배를 가지고 헤엄쳐 가 버립니다.

Nữ: Một khi nhận trứng thành công, cá ngựa sắp làm bố sẽ bơi đi với chiếc bụng phình lên.

여자: 1, 2개월 후 해마는 수십에서 수백 마리의 어린 해마들을 낳는데요.

Nữ: Sau một đến hai tháng, cá ngựa sinh ra từ vài chục đến vài trăm cá ngựa con.

여자: 꼬리부터 톡톡 튀어 나오는 모습이 정말 신기합니다.

Nữ: Cảnh những con non bật ra từ phần đuôi thực sự rất kỳ lạ.

여자: 주머니를 비틀어 짜는 듯한 행동으로 출산을 다 하고 나면 아빠 해마는 지쳐 버립니다.

Nữ: Sau khi hoàn tất việc sinh con bằng động tác như vặn và ép chiếc túi, cá ngựa bố kiệt sức.

Từ khóa quan trọng:
  • 해마: cá ngựa
  • 수컷: con đực
  • 양육하다: nuôi dưỡng
  • 혈관: mạch máu
  • 암컷: con cái
  • 부풀리다: làm phồng lên
  • 과시하다: phô trương
  • 출산: sinh nở
Bản đồ nội dung:
  • Khác với nhiều loài, cá ngựa đực là bên sinh con.
  • Bụng con đực có túi chứa hệ mạch máu để nuôi dưỡng trứng.
  • Con đực phải được con cái lựa chọn và nhận trứng vào túi.
  • Nó phồng bụng để gây chú ý và tăng khả năng được con cái chọn.
  • Sau 1–2 tháng, con đực sinh hàng chục đến hàng trăm cá ngựa con rồi kiệt sức.

Câu 43

Nguyên nhân

수컷 해마가 배를 부풀리는 이유로 맞는 것을 고르십시오.

① 알을 더 많이 품으려고
② 새끼들을 쉽게 낳으려고
③ 암컷 해마의 눈에 잘 띄려고
④ 새끼들에게 많은 양분을 주려고
Mở phân tích câu 43
Suy luận:

Đoạn nghe nói 암컷의 선택을 받기 위해 헛배를 부풀려 크기를 과시한다 (để được con cái lựa chọn, con đực phồng bụng để phô trương kích thước).

Vì thế mục đích của hành động phồng bụng là thu hút sự chú ý của cá ngựa cái, không phải để tăng sức chứa hay sinh con dễ hơn.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 암컷 해마의 눈에 잘 띄려고Để dễ lọt vào mắt và được cá ngựa cái chú ý.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 알을 더 많이 품으려고

Dịch: Để ấp được nhiều trứng hơn.

Vì sao sai: Phồng bụng diễn ra trước khi nhận trứng, nhằm thu hút con cái chứ không phải tăng số trứng có thể mang.

② 새끼들을 쉽게 낳으려고

Dịch: Để sinh cá ngựa con dễ dàng hơn.

Vì sao sai: Đoạn nghe mô tả động tác sinh con riêng ở cuối; việc phồng bụng ban đầu có mục đích lựa chọn bạn tình.

④ 새끼들에게 많은 양분을 주려고

Dịch: Để cung cấp nhiều dinh dưỡng hơn cho con non.

Vì sao sai: Dinh dưỡng liên quan đến 혈관 (mạch máu) trong túi, không phải việc phồng bụng để phô kích thước.

Câu 44

Trọng tâm

이 이야기의 중심 내용으로 맞는 것을 고르십시오.

① 해마의 번식 방법은 독특하다.
② 해마는 모성애가 유난히 강하다.
③ 바다 생물은 대체로 번식력이 뛰어나다.
④ 해마는 새끼를 기르는 방식이 특이하다.
Mở phân tích câu 44
Suy luận:

Toàn bộ đoạn đi theo chuỗi 수컷이 알을 받다 → 배에 품다 → 새끼를 낳다 (con đực nhận trứng → mang trong bụng → sinh con).

Đây là mô tả về phương thức sinh sản của cá ngựa, nên ý trung tâm là cách sinh sản rất độc đáo.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 해마의 번식 방법은 독특하다.Phương thức sinh sản của cá ngựa rất đặc biệt.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 해마는 모성애가 유난히 강하다.

Dịch: Cá ngựa có tình mẫu tử đặc biệt mạnh.

Vì sao sai: Đoạn nghe tập trung vào cá ngựa đực, nên không nói về tình mẫu tử.

③ 바다 생물은 대체로 번식력이 뛰어나다.

Dịch: Sinh vật biển nhìn chung có khả năng sinh sản rất mạnh.

Vì sao sai: Không có sự khái quát về các loài sinh vật biển khác.

④ 해마는 새끼를 기르는 방식이 특이하다.

Dịch: Cách cá ngựa nuôi con rất đặc biệt.

Vì sao sai: Trọng tâm là toàn bộ quá trình sinh sản, đặc biệt việc con đực mang trứng và sinh con, chứ không phải chăm sóc con sau sinh.

3

Câu 45-46: Nghe bài giảng về sức mạnh của những mối quan hệ xã hội yếu

Cách làm dạng này: Câu 45 kiểm tra chi tiết về giá trị của “người chỉ quen biết”. Câu 46 hỏi thái độ/cách nói: người nói nêu quan điểm rồi dùng số liệu khảo sát 14% và 86% làm căn cứ, vì vậy cần nhận ra cách lập luận dựa trên kết quả điều tra.

Đoạn nghe chung cho câu 45-46

Xã hội

여자: ‘진정한 친구가 3명만 있어도 성공한 인생’이라는 말이 있지요?

여자: 그만큼 우리는 절친한 관계를 중요하게 여깁니다.

여자: 반면 ‘그냥 아는 사이’, 즉 ‘유대관계가 약한 사람들’에 대해서는 그다지 중요하게 보지 않습니다.

여자: 그런데 때로는 그렇지 않은 상황이 있습니다.

여자: 외부 세계와 소통하고 정보를 교환할 때는 오히려 약한 유대관계가 결정적 역할을 할 확률이 높거든요.

여자: 실제로 직장인들의 취업 경로에 대한 조사 자료를 보면 개인적인 접촉으로 직장을 구한 사람 중에서 자주 만나는 친구로부터 정보를 얻었다는 사람은 14%에 불과했습니다.

여자: 나머지 86%는 가끔 만나는 사람이나 아주 드물게 만나는 사람에게서 정보를 얻었다는 것이죠.

Mở phân tích chung câu 45-46
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: ‘진정한 친구가 3명만 있어도 성공한 인생’이라는 말이 있지요?

Nữ: Có câu nói rằng “chỉ cần có ba người bạn thực sự cũng đã là một cuộc đời thành công”, đúng không?

여자: 그만큼 우리는 절친한 관계를 중요하게 여깁니다.

Nữ: Điều đó cho thấy chúng ta coi trọng những mối quan hệ rất thân thiết đến mức nào.

여자: 반면 ‘그냥 아는 사이’, 즉 ‘유대관계가 약한 사람들’에 대해서는 그다지 중요하게 보지 않습니다.

Nữ: Trái lại, với những người “chỉ quen biết”, tức những người có mối liên kết yếu, chúng ta thường không xem họ là quan trọng.

여자: 그런데 때로는 그렇지 않은 상황이 있습니다.

Nữ: Tuy nhiên, đôi khi có những tình huống không phải như vậy.

여자: 외부 세계와 소통하고 정보를 교환할 때는 오히려 약한 유대관계가 결정적 역할을 할 확률이 높거든요.

Nữ: Khi giao tiếp với thế giới bên ngoài và trao đổi thông tin, chính những mối liên kết yếu lại có xác suất cao đóng vai trò quyết định.

여자: 실제로 직장인들의 취업 경로에 대한 조사 자료를 보면 개인적인 접촉으로 직장을 구한 사람 중에서 자주 만나는 친구로부터 정보를 얻었다는 사람은 14%에 불과했습니다.

Nữ: Thực tế, theo số liệu khảo sát về con đường tìm việc của người đi làm, trong số những người tìm được việc qua tiếp xúc cá nhân, chỉ 14% nói rằng họ nhận thông tin từ bạn bè thường xuyên gặp.

여자: 나머지 86%는 가끔 만나는 사람이나 아주 드물게 만나는 사람에게서 정보를 얻었다는 것이죠.

Nữ: 86% còn lại nhận thông tin từ những người họ chỉ thỉnh thoảng hoặc rất hiếm khi gặp.

Từ khóa quan trọng:
  • 절친한 관계: mối quan hệ thân thiết
  • 유대관계: mối liên kết
  • 소통하다: giao tiếp
  • 교환하다: trao đổi
  • 결정적 역할: vai trò quyết định
  • 취업 경로: con đường tìm việc
  • 조사 자료: số liệu khảo sát
  • 불과하다: chỉ ở mức, không quá
Bản đồ nội dung:
  • Con người thường đánh giá cao những mối quan hệ rất thân thiết.
  • Các mối quan hệ yếu hoặc người chỉ quen biết thường bị xem nhẹ.
  • Tuy nhiên, khi cần tiếp cận thế giới bên ngoài và trao đổi thông tin, quan hệ yếu có thể có giá trị lớn.
  • Khảo sát về tìm việc cho thấy chỉ 14% nhận thông tin từ bạn bè hay gặp.
  • Có tới 86% nhận thông tin từ người ít gặp, qua đó củng cố lập luận về sức mạnh của liên kết yếu.

Câu 45

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 유대관계가 긴밀한 사람이 많아야 성공한 인생이다.
② 그냥 아는 사이의 사람이 중요한 도움을 줄 수 있다.
③ 우리는 보통 약한 유대 관계의 사람들을 중요시한다.
④ 개인적인 접촉을 자주 해야 절친한 관계를 맺을 수 있다.
Mở phân tích câu 45
Suy luận:

Người nói nhấn mạnh 약한 유대관계가 결정적 역할을 할 확률이 높다 (mối liên kết yếu có xác suất cao đóng vai trò quyết định) khi trao đổi thông tin với bên ngoài.

Số liệu 86% nhận thông tin việc làm từ người ít gặp trực tiếp chứng minh rằng người chỉ quen biết cũng có thể mang lại sự giúp đỡ quan trọng.

Kết luận: Đáp án đúng là .② 그냥 아는 사이의 사람이 중요한 도움을 줄 수 있다.Người chỉ quen biết cũng có thể mang lại sự giúp đỡ quan trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 유대관계가 긴밀한 사람이 많아야 성공한 인생이다.

Dịch: Phải có nhiều người có quan hệ thân thiết mới là cuộc đời thành công.

Vì sao sai: Đoạn mở chỉ dẫn lại một câu nói để tạo tương phản; không kết luận rằng phải có nhiều bạn thân.

③ 우리는 보통 약한 유대 관계의 사람들을 중요시한다.

Dịch: Thông thường chúng ta coi trọng những người có mối liên kết yếu.

Vì sao sai: Người nói nói ngược lại: chúng ta thường 그다지 중요하게 보지 않는다 (không xem họ là quan trọng lắm).

④ 개인적인 접촉을 자주 해야 절친한 관계를 맺을 수 있다.

Dịch: Phải thường xuyên tiếp xúc cá nhân mới có thể tạo quan hệ thân thiết.

Vì sao sai: Đoạn không bàn cách xây dựng quan hệ thân thiết mà bàn giá trị thông tin của quan hệ yếu.

Câu 46

Thái độ

여자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 구체적인 자료를 통해 해결책을 제시하고 있다.
② 각각의 견해에 대해 논리적으로 분석하고 있다.
③ 조사 결과를 근거로 자신의 의견을 제기하고 있다.
④ 상대방의 동의를 구하며 자신의 주장을 펼치고 있다.
Mở phân tích câu 46
Suy luận:

Người nữ nêu quan điểm rằng liên kết yếu có thể đóng vai trò quyết định, sau đó đưa 조사 자료 (số liệu khảo sát) với tỷ lệ 14% và 86%.

Đây là cách dùng kết quả khảo sát làm căn cứ cho quan điểm, chứ không phải đề xuất giải pháp hay tranh luận với một người đối thoại.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 조사 결과를 근거로 자신의 의견을 제기하고 있다.Người nữ đang nêu quan điểm của mình dựa trên kết quả khảo sát.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 구체적인 자료를 통해 해결책을 제시하고 있다.

Dịch: Đang đưa ra giải pháp thông qua dữ liệu cụ thể.

Vì sao sai: Số liệu được dùng để chứng minh nhận định, không nhằm đề xuất một giải pháp cụ thể.

② 각각의 견해에 대해 논리적으로 분석하고 있다.

Dịch: Đang phân tích logic từng quan điểm khác nhau.

Vì sao sai: Đoạn chỉ có một hướng lập luận chính về giá trị của quan hệ yếu, không đối chiếu nhiều quan điểm.

④ 상대방의 동의를 구하며 자신의 주장을 펼치고 있다.

Dịch: Đang triển khai lập luận đồng thời tìm kiếm sự đồng ý của người đối thoại.

Vì sao sai: Đây là bài giảng một chiều, không có người đối thoại để người nói xin sự đồng thuận.

4

Câu 47-48: Nghe tọa đàm về giá trị nghiên cứu của những cuốn sách cổ bình dân

Cách làm dạng này: Câu 47 kiểm tra chi tiết về đối tượng nghiên cứu của người nam. Câu 48 hỏi thái độ/cách nói: ông giải thích vì sao những cuốn sách rẻ, cũ, ít được chú ý vẫn có giá trị lớn và nhấn mạnh ý nghĩa của chúng đối với cả nghiên cứu sách cổ lẫn nghiên cứu lịch sử.

Đoạn nghe chung cho câu 47-48

Nghiên cứu

여자: 고서적 하면 흔히 오래되고 뭔가 내용도 어려울 것 같은 옛 문헌들을 떠올리는데요.

여자: 박사님은 고서적 중에서도 일상적인 내용의 책들을 주로 연구해 오셨습니다.

여자: 왜 그런 책에 관심을 가지시는지, 또 그것을 연구하는 일이 현대에 어떤 의미가 있는지 궁금합니다.

남자: 제가 연구하는 고서들은 당시 일반 대중들이 많이 봤던 책입니다.

남자: 값싸게 만들어졌기 때문에 현재는 낡아서 볼품없고 버려지는 책들이지요.

남자: 하지만 많은 사람들이 읽었다는 점에서 중요도는 어느 것에도 뒤지지 않습니다.

남자: 분야도 다양해서 연애소설이나 상업용 문서, 편지 작성법을 모아 놓은 실용서 같은 것들이 있습니다.

남자: 이런 자료들을 통해서 옛 사람들의 삶을 구체적이고 사실적으로 복원할 수 있는데요.

남자: 이것은 고서 연구뿐만 아니라 역사 연구라는 큰 틀에 있어서도 아주 긴요한 부분이라고 생각합니다.

Mở phân tích chung câu 47-48
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 고서적 하면 흔히 오래되고 뭔가 내용도 어려울 것 같은 옛 문헌들을 떠올리는데요.

Nữ: Khi nói đến sách cổ, người ta thường nghĩ đến những văn hiến xưa cũ và có nội dung dường như khó hiểu.

여자: 박사님은 고서적 중에서도 일상적인 내용의 책들을 주로 연구해 오셨습니다.

Nữ: Trong số sách cổ, tiến sĩ chủ yếu nghiên cứu những cuốn có nội dung đời thường.

여자: 왜 그런 책에 관심을 가지시는지, 또 그것을 연구하는 일이 현대에 어떤 의미가 있는지 궁금합니다.

Nữ: Tôi muốn biết vì sao ông quan tâm đến những cuốn sách như vậy và việc nghiên cứu chúng có ý nghĩa gì đối với hiện đại.

남자: 제가 연구하는 고서들은 당시 일반 대중들이 많이 봤던 책입니다.

Nam: Những sách cổ tôi nghiên cứu là những cuốn được đông đảo người dân thời đó đọc nhiều.

남자: 값싸게 만들어졌기 때문에 현재는 낡아서 볼품없고 버려지는 책들이지요.

Nam: Vì chúng được làm với giá rẻ nên hiện nay đã cũ kỹ, trông không đẹp và thường bị vứt bỏ.

남자: 하지만 많은 사람들이 읽었다는 점에서 중요도는 어느 것에도 뒤지지 않습니다.

Nam: Tuy nhiên, xét ở điểm rất nhiều người đã đọc chúng thì mức độ quan trọng không hề thua kém bất cứ tư liệu nào.

남자: 분야도 다양해서 연애소설이나 상업용 문서, 편지 작성법을 모아 놓은 실용서 같은 것들이 있습니다.

Nam: Lĩnh vực cũng rất đa dạng, chẳng hạn tiểu thuyết tình cảm, văn bản thương mại hay sách thực dụng tập hợp cách viết thư.

남자: 이런 자료들을 통해서 옛 사람들의 삶을 구체적이고 사실적으로 복원할 수 있는데요.

Nam: Thông qua những tư liệu này, chúng ta có thể phục dựng cuộc sống của người xưa một cách cụ thể và sát thực.

남자: 이것은 고서 연구뿐만 아니라 역사 연구라는 큰 틀에 있어서도 아주 긴요한 부분이라고 생각합니다.

Nam: Tôi cho rằng điều này rất thiết yếu không chỉ đối với nghiên cứu sách cổ mà còn trong khuôn khổ lớn hơn là nghiên cứu lịch sử.

Từ khóa quan trọng:
  • 고서적: sách cổ
  • 옛 문헌: văn hiến/tư liệu cổ
  • 일반 대중: đại chúng
  • 볼품없다: xấu, không đáng nhìn
  • 중요도: mức độ quan trọng
  • 실용서: sách thực dụng
  • 복원하다: phục dựng
  • 긴요하다: thiết yếu, rất cần thiết
Bản đồ nội dung:
  • Người nữ đặt vấn đề vì sao người nam nghiên cứu sách cổ có nội dung đời thường.
  • Đó là những cuốn từng được đại chúng đọc rộng rãi nhưng vì rẻ tiền nên ngày nay thường cũ kỹ và bị bỏ đi.
  • Giá trị của chúng nằm ở mức độ phổ biến trong đời sống người xưa.
  • Nội dung rất đa dạng: tiểu thuyết tình cảm, văn bản thương mại, sách hướng dẫn viết thư...
  • Những tư liệu này giúp phục dựng đời sống quá khứ một cách cụ thể và có ý nghĩa cho nghiên cứu lịch sử.

Câu 47

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 고서에서 알 수 있는 정보는 한계가 있다.
② 출간 연대가 오래될수록 가치 있고 귀한 책이다.
③ 옛날의 다양한 일상을 보여주는 자료가 부족하다.
④ 남자는 사람들이 관심 갖지 않는 책을 연구하고 있다.
Mở phân tích câu 47
Suy luận:

Người nam nói các cuốn mình nghiên cứu hiện nay 낡아서 볼품없고 버려지는 책들 (cũ kỹ, không đẹp và thường bị vứt bỏ).

Điều đó cho thấy đây là loại tư liệu ít được người hiện đại quan tâm, nhưng ông vẫn nghiên cứu vì giá trị lịch sử của chúng.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 남자는 사람들이 관심 갖지 않는 책을 연구하고 있다.Người nam đang nghiên cứu những cuốn sách mà mọi người ít quan tâm.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 고서에서 알 수 있는 정보는 한계가 있다.

Dịch: Thông tin có thể biết được từ sách cổ có giới hạn.

Vì sao sai: Người nói nhấn mạnh sách cổ bình dân cung cấp thông tin phong phú để phục dựng đời sống, không nói giá trị thông tin bị hạn chế.

② 출간 연대가 오래될수록 가치 있고 귀한 책이다.

Dịch: Sách càng có niên đại xuất bản lâu thì càng có giá trị và quý hiếm.

Vì sao sai: Đoạn không lấy tuổi đời làm tiêu chuẩn giá trị; nhiều cuốn rẻ và cũ vẫn quan trọng vì từng được nhiều người đọc.

③ 옛날의 다양한 일상을 보여주는 자료가 부족하다.

Dịch: Thiếu tư liệu cho thấy những sinh hoạt đa dạng của người xưa.

Vì sao sai: Ngược lại, người nam liệt kê nhiều loại sách đời thường và cho rằng chúng giúp phục dựng đời sống cụ thể.

Câu 48

Thái độ

남자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 대중들이 즐겨보던 고서적 발굴을 촉구하고 있다.
② 고서적 연구가 나아갈 새로운 방향을 제시하고 있다.
③ 고서적의 가치를 설명하며 연구의 의의를 강조하고 있다.
④ 고서적의 자료를 근거로 연구의 신뢰성을 증명하고 있다.
Mở phân tích câu 48
Suy luận:

Người nam giải thích cụ thể vì sao những cuốn sách cũ, rẻ và ít được chú ý vẫn có 중요도 (tầm quan trọng), rồi nêu khả năng 옛 사람들의 삶을 ... 복원하다 (phục dựng đời sống người xưa).

Câu kết nhấn mạnh chúng là phần 긴요한 부분 (phần thiết yếu) của cả nghiên cứu sách cổ lẫn lịch sử, nên thái độ chính là giải thích giá trị và nhấn mạnh ý nghĩa nghiên cứu.

Kết luận: Đáp án đúng là .③ 고서적의 가치를 설명하며 연구의 의의를 강조하고 있다.Người nam đang giải thích giá trị của sách cổ và nhấn mạnh ý nghĩa của việc nghiên cứu chúng.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 대중들이 즐겨보던 고서적 발굴을 촉구하고 있다.

Dịch: Đang kêu gọi khai quật/tìm kiếm các sách cổ mà đại chúng từng yêu thích.

Vì sao sai: Không có lời kêu gọi hành động hay phát hiện tư liệu mới; trọng tâm là đánh giá giá trị tư liệu đã có.

② 고서적 연구가 나아갈 새로운 방향을 제시하고 있다.

Dịch: Đang đề xuất hướng đi mới cho nghiên cứu sách cổ.

Vì sao sai: Người nam giới thiệu cách nghiên cứu của mình và ý nghĩa của nó, không xây dựng một chính sách hay phương hướng mới.

④ 고서적의 자료를 근거로 연구의 신뢰성을 증명하고 있다.

Dịch: Đang chứng minh độ tin cậy của nghiên cứu dựa trên dữ liệu sách cổ.

Vì sao sai: Không có bước kiểm chứng độ tin cậy; ông chủ yếu giải thích nội dung và giá trị sử liệu.

5

Câu 49-50: Nghe bài giảng về hai cách diễn giải tư tưởng chính trị của Machiavelli

Cách làm dạng này: Câu 49 kiểm tra nội dung đúng trong cách diễn giải mới, đặc biệt câu nói quyền lực luôn dựa trên nhân dân. Câu 50 hỏi thái độ/cách nói: người nói giới thiệu cả cách hiểu truyền thống lẫn cách hiểu mới, rồi mời người nghe tự đọc tác phẩm và đưa ra phán đoán.

Đoạn nghe chung cho câu 49-50

Tư tưởng

여자: 마키아벨리의 정치 사상을 해석하는 관점은 두 갈래로 나뉩니다.

여자: 먼저 군주는 목적을 위해서라면 수단과 방법을 가릴 필요가 없다는 기존의 해석인데요.

여자: 군주에게 도덕심은 필요 없으며 이익과 권력을 지키려면 잔인한 방법도 써야 한다는 것이 그의 사상의 핵심입니다.

여자: 다른 하나는 최근 나타나고 있는 새로운 해석인데요.

여자: 마키아벨리가 강력한 군주를 요구한 건 맞지만 그것은 비상상황에 필요한 존재일 뿐이고 권력의 바탕은 언제나 국민이었다는 겁니다.

여자: 지금까지 마키아벨리는 냉혹한 정치 기술자로 인식되었는데 새로운 시각에서는 국민과 함께 잘 살기 위한 군주상을 제시했다고 본 겁니다.

여자: 진짜 마키아벨리의 생각은 무엇이었을까요?

여자: 여러분도 직접 그의 저서를 읽고 판단해 보시죠.

여자: 정치 철학을 고민해 볼 좋은 기회가 될 겁니다.

Mở phân tích chung câu 49-50
Dịch kịch bản song ngữ:

여자: 마키아벨리의 정치 사상을 해석하는 관점은 두 갈래로 나뉩니다.

Nữ: Có hai hướng quan điểm khi diễn giải tư tưởng chính trị của Machiavelli.

여자: 먼저 군주는 목적을 위해서라면 수단과 방법을 가릴 필요가 없다는 기존의 해석인데요.

Nữ: Trước hết là cách diễn giải truyền thống cho rằng nếu vì mục đích thì quân vương không cần lựa chọn hay phân biệt phương tiện và cách thức.

여자: 군주에게 도덕심은 필요 없으며 이익과 권력을 지키려면 잔인한 방법도 써야 한다는 것이 그의 사상의 핵심입니다.

Nữ: Theo cách hiểu này, quân vương không cần đạo đức và để bảo vệ lợi ích, quyền lực thì thậm chí phải dùng biện pháp tàn nhẫn; đó được xem là cốt lõi tư tưởng của ông.

여자: 다른 하나는 최근 나타나고 있는 새로운 해석인데요.

Nữ: Cách còn lại là một cách diễn giải mới xuất hiện gần đây.

여자: 마키아벨리가 강력한 군주를 요구한 건 맞지만 그것은 비상상황에 필요한 존재일 뿐이고 권력의 바탕은 언제나 국민이었다는 겁니다.

Nữ: Đúng là Machiavelli yêu cầu một quân vương mạnh, nhưng đó chỉ là sự tồn tại cần thiết trong tình huống khẩn cấp, còn nền tảng của quyền lực luôn là nhân dân.

여자: 지금까지 마키아벨리는 냉혹한 정치 기술자로 인식되었는데 새로운 시각에서는 국민과 함께 잘 살기 위한 군주상을 제시했다고 본 겁니다.

Nữ: Đến nay Machiavelli thường được nhìn nhận như một kỹ thuật gia chính trị lạnh lùng, nhưng theo góc nhìn mới, ông được cho là đã đưa ra hình tượng quân vương nhằm cùng nhân dân sống tốt.

여자: 진짜 마키아벨리의 생각은 무엇이었을까요?

Nữ: Vậy tư tưởng thực sự của Machiavelli là gì?

여자: 여러분도 직접 그의 저서를 읽고 판단해 보시죠.

Nữ: Các bạn hãy trực tiếp đọc tác phẩm của ông rồi tự phán đoán.

여자: 정치 철학을 고민해 볼 좋은 기회가 될 겁니다.

Nữ: Đây sẽ là một cơ hội tốt để suy ngẫm về triết học chính trị.

Từ khóa quan trọng:
  • 정치 사상: tư tưởng chính trị
  • 해석하다: diễn giải
  • 수단: phương tiện
  • 도덕심: đạo đức
  • 권력: quyền lực
  • 비상상황: tình huống khẩn cấp
  • 인식되다: được nhìn nhận
  • 저서: tác phẩm, trước tác
  • 판단하다: phán đoán
Bản đồ nội dung:
  • Có hai cách diễn giải lớn về tư tưởng Machiavelli.
  • Cách truyền thống nhấn mạnh quân vương có thể dùng mọi phương tiện để giữ lợi ích và quyền lực.
  • Cách diễn giải mới cho rằng quân vương mạnh chỉ cần trong tình trạng khẩn cấp và nền tảng quyền lực là nhân dân.
  • Góc nhìn mới cũng đánh giá lại hình ảnh Machiavelli từ một kỹ thuật gia chính trị lạnh lùng.
  • Người nói không kết luận thay người nghe mà khuyến khích tự đọc tác phẩm và tự phán đoán.

Câu 49

Nội dung đúng

들은 내용과 일치하는 것을 고르십시오.

① 마키아벨리는 국민을 권력의 바탕으로 보았다.
② 마키아벨리는 바람직한 국민의 모습을 제시했다.
③ 마키아벨리는 군주의 도덕성을 중요하게 생각했다.
④ 마키아벨리는 어떤 경우든 수단을 정당하다고 보았다.
Mở phân tích câu 49
Suy luận:

Theo cách diễn giải mới, người nói nêu rõ 권력의 바탕은 언제나 국민이었다 (nền tảng của quyền lực luôn là nhân dân).

Vì vậy phương án ① khớp trực tiếp với thông tin được trình bày trong đoạn nghe.

Kết luận: Đáp án đúng là .① 마키아벨리는 국민을 권력의 바탕으로 보았다.Machiavelli xem nhân dân là nền tảng của quyền lực.
Vì sao các đáp án khác sai?
② 마키아벨리는 바람직한 국민의 모습을 제시했다.

Dịch: Machiavelli đưa ra hình mẫu lý tưởng của người dân.

Vì sao sai: Đoạn nghe nói về 군주상 (hình tượng quân vương), không phải hình mẫu công dân.

③ 마키아벨리는 군주의 도덕성을 중요하게 생각했다.

Dịch: Machiavelli coi trọng đạo đức của quân vương.

Vì sao sai: Cách diễn giải truyền thống được giới thiệu nói quân vương không cần 도덕심 (đạo đức); đoạn không khẳng định ông coi trọng điều này.

④ 마키아벨리는 어떤 경우든 수단을 정당하다고 보았다.

Dịch: Machiavelli cho rằng phương tiện luôn chính đáng trong mọi trường hợp.

Vì sao sai: Đây là cách diễn giải truyền thống được giới thiệu, nhưng đoạn sau chỉ ra một cách hiểu mới làm cho kết luận “mọi trường hợp” trở nên quá tuyệt đối.

Câu 50

Thái độ

여자의 태도로 가장 알맞은 것을 고르십시오.

① 각각의 견해를 비판하며 우려를 나타내고 있다.
② 다양한 사례를 분석하여 결론을 끌어내고 있다.
③ 새로운 평가를 반박하며 청중의 동의를 구하고 있다.
④ 새로운 해석을 소개하며 청중의 판단을 요구하고 있다.
Mở phân tích câu 50
Suy luận:

Người nữ lần lượt giới thiệu 기존의 해석 (cách diễn giải truyền thống) và 새로운 해석 (cách diễn giải mới).

Cuối đoạn, cô nói 직접 그의 저서를 읽고 판단해 보시죠 (hãy trực tiếp đọc tác phẩm rồi tự phán đoán), cho thấy cô giới thiệu cách hiểu mới và để người nghe tự đánh giá.

Kết luận: Đáp án đúng là .④ 새로운 해석을 소개하며 청중의 판단을 요구하고 있다.Người nữ giới thiệu cách diễn giải mới và yêu cầu người nghe tự đưa ra phán đoán.
Vì sao các đáp án khác sai?
① 각각의 견해를 비판하며 우려를 나타내고 있다.

Dịch: Đang phê phán từng quan điểm và bày tỏ lo ngại.

Vì sao sai: Người nói trình bày hai cách hiểu tương đối trung tính, không bày tỏ lo ngại về chúng.

② 다양한 사례를 분석하여 결론을 끌어내고 있다.

Dịch: Đang phân tích nhiều trường hợp để rút ra kết luận.

Vì sao sai: Không có chuỗi 사례 (trường hợp) cụ thể; nội dung là so sánh hai cách diễn giải tư tưởng.

③ 새로운 평가를 반박하며 청중의 동의를 구하고 있다.

Dịch: Đang phản bác đánh giá mới và tìm sự đồng ý của người nghe.

Vì sao sai: Người nói không phản bác cách hiểu mới mà giới thiệu nó, rồi khuyến khích người nghe tự 판단하다 (phán đoán).

Nguồn nghe YouTube
Gợi ý học phần 5: Với các đoạn cuối đề, hãy xác định câu nào chỉ là dẫn nhập và câu nào chứa kết luận. Khi gặp câu hỏi thái độ hoặc cách nói, cần nhìn cách người nói sử dụng số liệu, ví dụ, so sánh hay lời mời người nghe tự 판단하다 (phán đoán), thay vì chỉ tìm từ khóa trùng với đáp án.